Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈflɪkt/
Nghĩa: gây đau khổ, làm khổ
Ví dụ
Many people are afflicted by
chronic illnesses that significantly impact their daily lives.
Nhiều người bị ảnh hưởng bởi các bệnh mãn tính
làm tác động đáng kể đến cuộc sống hằng ngày của họ.
Phiên âm: /ɑːˈtɪəriəl dɪˈsekʃn/
Nghĩa: bóc tách động mạch
Ví dụ
An arterial dissection can be
life-threatening if not diagnosed and treated promptly.
Bóc tách động mạch có thể đe dọa tính mạng nếu
không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Phiên âm: /ɑːˈtɪəriəl teə(r)/
Nghĩa: rách động mạch
Ví dụ
An arterial tear may lead to
severe internal bleeding and requires immediate medical attention.
Một vết rách động mạch có thể dẫn đến chảy máu trong
nghiêm trọng và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phiên âm: /ˈɑː.tər.i/
Nghĩa: Động mạch
Ví dụ
Blocked arteries can increase
the risk of heart attacks and other cardiovascular diseases.
Động mạch bị tắc có thể làm tăng nguy cơ đau tim
và các bệnh tim mạch khác.
Phiên âm: /ˌæθəroʊskləˈroʊsɪs/
Nghĩa: chứng xơ vữa động mạch
Ví dụ
Poor diet and lack of exercise can contribute to
the development of atherosclerosis.
Chế độ ăn uống kém và thiếu vận động có thể góp
phần gây ra xơ vữa động mạch.
Phiên âm: /ˌkɑːrdiəʊˈvæskjələr/
Nghĩa: tim mạch
Ví dụ
Regular exercise is essential for
maintaining cardiovascular health.
Tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để
duy trì sức khỏe tim mạch.
Phiên âm: /ˈklɒtɪŋ dɪsˈɔːdə(r)/
Nghĩa: rối loạn đông máu
Ví dụ
A clotting disorder can make
even minor injuries potentially dangerous.
Rối loạn đông máu có thể khiến những vết thương
nhỏ trở nên nguy hiểm.
Phiên âm: /kəʊˌæɡjʊləˈpɒθi/
Nghĩa: rối loạn đông máu (y khoa)
Ví dụ
Coagulopathy can complicate surgical procedures and requires careful management.
Rối loạn đông máu có thể làm phức tạp các ca
phẫu thuật và cần được kiểm soát cẩn thận.
Phiên âm: /dɪˈtɜːmɪnənt/
Nghĩa: yếu tố quyết định
Ví dụ
Access to healthcare is a key determinant of
overall public health outcomes.
Việc tiếp cận dịch vụ y tế là một yếu tố quyết
định quan trọng đối với kết quả sức khỏe cộng đồng.
Phiên âm: /dɪˈstɜːbəns/
Nghĩa: sự rối loạn
Ví dụ
Sleep disturbances can
negatively affect both physical and mental health.
Rối loạn giấc ngủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến
cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
Phiên âm: /ˈdɪzinəs/ giddiness
Nghĩa: sự chóng mặt
Ví dụ
The rapid spinning movements caused a feeling
of dizziness among the performers.
Những chuyển động xoay nhanh gây cảm giác chóng
mặt cho các nghệ sĩ biểu diễn.
Phiên âm: /ɪkˈsesɪv/
Nghĩa: Quá mức
Ví dụ
The excessive use of chemical fertilizers has polluted nearby rivers and harmed local wildlife.
Việc sử dụng quá mức phân bón hóa học đã làm ô nhiễm các con sông gần đó và gây hại cho động vật hoang dã địa phương.
Phiên âm: /ˈfæti dɪˈpɒzɪt/
Nghĩa: mảng bám chất béo
Ví dụ
Fatty deposits in the arteries
can restrict blood flow and increase health risks.
Mảng bám chất béo trong động mạch có thể cản trở
lưu thông máu và làm tăng nguy cơ sức khỏe.
Phiên âm: /ˈfɒləʊ ʌp/
Nghĩa: tái khám / theo dõi sau điều trị
Ví dụ
Patients are advised to attend a follow-up appointment
to monitor their recovery progress.
Bệnh nhân được khuyên nên tái khám để theo dõi
quá trình hồi phục.
Phiên âm: /hɔːˈməʊnl/
Nghĩa: thuộc về hormone; liên quan đến nội tiết tố
Ví dụ
Adolescents often experience hormonal changes
that affect their emotions and behavior
Thanh thiếu niên thường trải qua những thay đổi
hormone ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi.
Teenagers may experience hormonal changes that affect their mood, appetite and sleep patterns.
Thanh thiếu niên có thể trải qua những thay đổi nội tiết tố ảnh hưởng đến tâm trạng, cảm giác thèm ăn và giấc ngủ.
Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪtə(r)/
Nghĩa: chỉ số, dấu hiệu
Ví dụ
An increase in body temperature is often
an indicator of infection.
Sự tăng nhiệt độ cơ thể thường là dấu hiệu của
nhiễm trùng.
Phiên âm: /ɪˌrɛvərˈsɪbl/
Nghĩa: Không thể đảo ngược
Ví dụ
The environmental damage caused by the spill may be irreversible if not addressed immediately.
Thiệt hại môi trường do vụ tràn gây ra có thể không thể đảo ngược nếu không được xử lý ngay lập tức.
Phiên âm: /ˌləʊ ɪnˈtensəti/
Nghĩa: cường độ thấp
Ví dụ
Low-intensity exercise can be beneficial for
beginners or individuals recovering from injury.
Tập luyện cường độ thấp có thể có lợi cho người
mới bắt đầu hoặc người đang hồi phục chấn thương.
Phiên âm: /ˌmænɪfeˈsteɪʃn/
Nghĩa: biểu hiện
Ví dụ
Skin rashes can be a visible manifestation of
an underlying medical condition.
Phát ban trên da có thể là biểu hiện rõ ràng của
một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.
Phiên âm: /nəˈsesɪteɪt/
Nghĩa: đòi hỏi; làm cho cần thiết
Ví dụ
Such a complex production will necessitate careful
planning and coordination.
Một sản phẩm phức tạp như vậy sẽ đòi hỏi sự lập
kế hoạch và phối hợp cẩn thận.
Rising food prices necessitate better planning in every household budget.
Giá thực phẩm tăng đòi hỏi việc lập kế hoạch tốt hơn trong mọi ngân sách gia đình.
Phiên âm: /əˈkɜːrəns/
Nghĩa: sự xảy ra
Ví dụ
The occurrence of such rare
conditions is difficult to predict accurately.
Sự xảy ra của những tình trạng hiếm gặp như vậy
rất khó dự đoán chính xác.
Phiên âm: /pəˈθɒlədʒi/
Nghĩa: bệnh lý; tình trạng bệnh
Ví dụ
The study of disease processes is known as pathology.
Nghiên cứu về các quá trình bệnh được gọi là
bệnh lý học.
The doctor explained that the patient’s eating behavior might be linked to an underlying pathology rather than simple lack of discipline.
Bác sĩ giải thích rằng hành vi ăn uống của bệnh nhân có thể liên quan đến một bệnh lý tiềm ẩn chứ không chỉ đơn giản là thiếu kỷ luật.
Họ từ
pathology /pəˈθɒlədʒi/ (n)
bệnh lý học
pathological /ˌpæθəˈlɒdʒɪkl/ (a)
bệnh lý
pathologist /pəˈθɒlədʒɪst/ (n)
bác sĩ bệnh lý
Cụm từ liên quan
study disease pathology
nghiên cứu bệnh lý học
pathology of disease
bệnh lý của bệnh
clinical pathology
bệnh lý lâm sàng
pathology reports
báo cáo bệnh lý
underlying pathology
bệnh lý nền
Phiên âm: /pəˈsepʃn/
Nghĩa: nhận thức
Ví dụ
Public perception of the brand
has improved significantly over time.
Nhận thức của công chúng về thương hiệu đã được
cải thiện đáng kể theo thời gian.
Phiên âm: /ˈfɪzɪkəl ˈθɛrəpi/
Nghĩa: vật lý trị liệu
Ví dụ
After surgery, patients often undergo physical
therapy to regain strength and mobility.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường phải trải qua
vật lý trị liệu để phục hồi sức mạnh và khả năng vận động.
Phiên âm: /ˌpriːdɪspəˈzɪʃn/
Nghĩa: khuynh hướng dễ mắc
Ví dụ
A genetic predisposition may make some people more
likely to develop diabetes.
Khuynh hướng di truyền có thể khiến một số người dễ mắc bệnh tiểu đường
hơn.
Phiên âm: /prɪˈdɒm.ɪ.nənt/
Nghĩa: chủ yếu / chiếm ưu thế
Ví dụ
This condition is more predominant in
older adults than in younger populations.
Tình trạng này phổ biến hơn ở người lớn tuổi so
với người trẻ.
Phiên âm: /ˌprɑːbəˈbɪləti/
Nghĩa: xác suất
Ví dụ
There is a high probability of
recovery if the disease is detected early.
Nếu bệnh được phát hiện sớm, khả năng hồi phục
là rất cao.
Phiên âm: /prəˈlɒŋd/
Nghĩa: kéo dài
Ví dụ
The prolonged drought has severely affected agriculture and water supplies across the region.
Đợt hạn hán kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp và nguồn cung nước trên toàn khu vực.
Prolonged stress may weaken the body and make recovery from exercise slower.
Căng thẳng kéo dài có thể làm cơ thể yếu đi và khiến quá trình phục hồi sau tập luyện chậm hơn.
Phiên âm: /ˌriː.hə.bɪl.ɪˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: sự phục hồi (chấn thương)
Ví dụ
The patient showed significant improvement after
months of rehabilitation.
Bệnh nhân đã cải thiện đáng kể sau nhiều tháng
phục hồi chức năng.
Rehabilitation programs help injured patients regain mobility and independence.
Các chương trình phục hồi chức năng giúp bệnh nhân bị thương lấy lại khả năng vận động và sự độc lập.
the process of recovering from injury.
Họ từ
rehabilitation
sự phục hồi (chấn thương)
/ˌriː.hə.bɪl.ɪˈteɪ.ʃən/
· n (C1)
rehabilitate
phục hồi chức năng
/ˌriːəˈbɪlɪteɪt/
· v
rehabilitative
mang tính phục hồi
/ˌriːəˈbɪlɪtətɪv/
· adj
Cụm từ liên quan
medical rehabilitation
phục hồi chức năng y khoa
/ˌriː.hə.bɪl.ɪˈteɪ.ʃən/
· collocatio
rehabilitation center
trung tâm phục hồi
/ˌriː.hə.bɪl.ɪˈteɪ.ʃən/
· collocatio
rehabilitation program
chương trình phục hồi
/ˌriː.hə.bɪl.ɪˈteɪ.ʃən/
· collocatio
physical rehabilitation
phục hồi thể chất
/ˌriː.hə.bɪl.ɪˈteɪ.ʃən/
· collocatio
rehabilitation therapy
liệu pháp phục hồi
/ˌriː.hə.bɪl.ɪˈteɪ.ʃən/
· collocatio
Từ đồng nghĩa
recovery
sự phục hồi
/rɪˈkʌvəri/
· n
recovery
sự hồi phục
/rɪˈkʌvəri/
· n
Từ trái nghĩa
relapse
tái phát; trở bệnh lại
/rɪˈlæps/
· (n)
Phiên âm: /ˈrendər/
Nghĩa: khiến cho / làm cho
Ví dụ
The injury could render him
unable to continue his professional career.
Chấn thương có thể khiến anh ấy không thể tiếp
tục sự nghiệp chuyên nghiệp.
Phiên âm: /sliːp ˌdep.rɪˈveɪ.ʃən/
Nghĩa: thiếu ngủ
Ví dụ
Chronic sleep deprivation can negatively
impact cognitive performance and overall health.
Thiếu ngủ mãn tính có thể ảnh hưởng tiêu cực đến
khả năng nhận thức và sức khỏe tổng thể.
Phiên âm: /slɜːd/
Nghĩa: nói líu / nói không rõ
Ví dụ
He struggled to speak clearly, and his words
became slurred due to the condition.
Anh ấy gặp khó khăn khi nói rõ ràng và lời nói
trở nên líu lại do tình trạng bệnh
Phiên âm: /sɚˈvaɪ.vɚ/
Nghĩa: người sống sót
Ví dụ
The survivor shared his story
to raise awareness about the importance of early diagnosis.
Người sống sót đã chia sẻ câu chuyện của mình để
nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm.
Phiên âm: /səˌseptəˈbɪləti/
Nghĩa: tính dễ bị ảnh hưởng
Ví dụ
Children have a higher susceptibility to
infections due to their developing immune systems.
Trẻ em có mức độ dễ bị nhiễm trùng cao hơn do hệ
miễn dịch còn đang phát triển.
Phiên âm: /ˈsɪmptəm/
Nghĩa: triệu chứng
Ví dụ
Early recognition of symptoms can
significantly improve the chances of successful treatment.
Việc nhận biết sớm các triệu chứng có thể cải
thiện đáng kể khả năng điều trị thành công.
A persistent cough can be a symptom of infection, allergy, or lung disease.
Ho dai dẳng có thể là triệu chứng của nhiễm trùng, dị ứng hoặc bệnh phổi.
Phiên âm: /ˈtrænziənt/
Nghĩa: thoáng qua; tạm thời
Ví dụ
The
neighborhood has a transient population, with people
frequently moving in and out.
Khu
dân cư có dân số không ổn định, với người ra vào thường xuyên.
Many tourism workers are transient, moving from one destination to another depending on the season.
Nhiều lao động trong ngành du lịch mang tính tạm thời, di chuyển từ nơi này sang nơi khác tùy theo mùa.
Họ từ
transient
thoáng qua; tạm thời
/ˈtrænziənt/
· adj,n
transience
tính tạm thời
/ˈtrænziəns/
· n
transiently
một cách thoáng qua
/ˈtrænziəntli/
· adv
Cụm từ liên quan
remain transient
tồn tại tạm thời
/ˈtrænziənt/
experience transient populations
trải qua dân số tạm thời
/ˈtrænziənt/
be transient in nature
có tính tạm thời
/ˈtrænziənt/
observe transient changes
quan sát thay đổi ngắn hạn
/ˈtrænziənt/
deal with transient issues
xử lý vấn đề tạm thời
/ˈtrænziənt/
Từ đồng nghĩa
temporary
tạm thời
/ˈtempəreri/
· a
Từ trái nghĩa
permanent
lâu dài, vĩnh cửu
/ˈpɜːrmənənt/
· a
Phiên âm: /ˌʌnˈdaɪəɡnəʊzd/
Nghĩa: chưa được chẩn đoán
Ví dụ
Many cases remain undiagnosed due
to a lack of access to proper healthcare services.
Nhiều trường hợp vẫn chưa được chẩn đoán do
thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế phù hợp.