Quay lại
Đề minh họa số 31 - BẢNG TỪ PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

abandonment n

Từ 1 · ID 9598307
Phiên âm: /əˈbændənmənt/
Nghĩa: sự từ bỏ; sự bỏ cuộc
Ví dụ
The sudden abandonment of the project left the local community without the promised public facilities and long-term support.
Việc từ bỏ dự án đột ngột đã khiến cộng đồng địa phương không còn các cơ sở công cộng và sự hỗ trợ dài hạn như đã hứa.

BIOTECHNOLOGY n

Từ 2 · ID 8050058
BIOTECHNOLOGY
Phiên âm: /bˌaɪəʊtɛknˈɒlədʒi/
Nghĩa: công nghệ sinh học
Ví dụ
Advances in biotechnology have opened new possibilities for treating genetic diseases and improving agricultural productivity.
Những tiến bộ trong công nghệ sinh học đã mở ra những khả năng mới trong việc điều trị bệnh di truyền và nâng cao năng suất nông nghiệp.
The university introduced a new biotechnology course for students interested in medical research.
Trường đại học đã giới thiệu một khóa học công nghệ sinh học mới dành cho sinh viên quan tâm đến nghiên cứu y học.
Họ từ
biotechnology
công nghệ sinh học
/ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi/ · (n)
biotechnological
thuộc công nghệ sinh học
/ˌbaɪəʊˌteknəˈlɒdʒɪkəl/ · (adj)
biotechnologist
nhà công nghệ sinh học
/ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒɪst/ · (n)
Cụm từ liên quan
biotechnology industry
ngành công nghệ sinh học
/ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi/
biotechnology research
nghiên cứu công nghệ sinh học
/ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi/
in biotechnology
trong lĩnh vực công nghệ sinh học
/ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi/
study biotechnology
học công nghệ sinh học
/ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi/

cable subscription np

Từ 3 · ID 21974838
cable subscription
Phiên âm: /ˈkeɪ.bəl səbˈskrɪp.ʃən/
Nghĩa: thuê bao truyền hình cáp
Ví dụ
He canceled his cable subscription after switching to online streaming services that offered more flexible viewing options.
Anh ấy đã hủy thuê bao truyền hình cáp sau khi chuyển sang các dịch vụ xem trực tuyến linh hoạt hơn.

closure n

Từ 4 · ID 9086845
closure
Phiên âm: /ˈkləʊʒə(r)/
Nghĩa: sự đóng cửa
Ví dụ
The closure of the factory resulted in hundreds of workers losing their jobs and relocating to nearby cities.
Việc đóng cửa nhà máy đã khiến hàng trăm công nhân mất việc và phải chuyển đến các thành phố lân cận.

diagnostic a

Từ 5 · ID 7986072
Phiên âm: /ˌdaɪəɡˈnɒstɪk/
Nghĩa: thuộc chẩn đoán
Ví dụ
The hospital introduced new diagnostic equipment to detect illnesses at an earlier and more treatable stage.
Bệnh viện đã đưa vào các thiết bị chẩn đoán mới để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và dễ điều trị hơn.
Better diagnostic tools can help doctors identify dangerous diseases before symptoms become severe.
Các công cụ chẩn đoán tốt hơn có thể giúp bác sĩ xác định những căn bệnh nguy hiểm trước khi triệu chứng trở nên nghiêm trọng.

Dignity n

Từ 6 · ID 1501
Dignity
Phiên âm: /ˈdɪɡnəti/
Nghĩa: phẩm giá; lòng tự trọng
Ví dụ
She maintained her dignity even when faced with harsh criticism during the public debate.
Cô vẫn giữ được phẩm giá ngay cả khi đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt trong cuộc tranh luận công khai.

Enhance v

Từ 7 · ID 1474
Phiên âm: /ɪnˈhɑːns/
Nghĩa: Nâng cao
Ví dụ
Synonym: improve

Antonym: diminish

Advanced training techniques helped enhance his overall performance.
Các kỹ thuật tập luyện nâng cao đã giúp cải thiện toàn diện phong độ của anh ấy.
Family meals can enhance communication because parents and children have time to talk about their day.
Những bữa cơm gia đình có thể cải thiện sự giao tiếp vì cha mẹ và con cái có thời gian nói về một ngày của mình.
Họ từ
enhance /ɪnˈhɑːns/ (v)
nâng cao
enhancement /ɪnˈhɑːnsmənt/ (n)
sự nâng cao
enhanced /ɪnˈhɑːnst/ (a)
được nâng cao
Cụm từ liên quan
enhance performance
cải thiện hiệu suất
enhance skills
nâng cao kỹ năng
significantly enhance
cải thiện đáng kể
enhance quality
nâng cao chất lượng
enhance experience
cải thiện trải nghiệm

Exclusive a

Từ 8 · ID 9224095
Exclusive
Phiên âm: /ɪkˈskluːsɪv/
Nghĩa: Dành riêng, độc quyền
Ví dụ
Members were granted access to an exclusive lounge that offered private meetings and premium services.
Các thành viên được quyền vào khu vực độc quyền cung cấp các cuộc họp riêng tư và dịch vụ cao cấp.

flag-raising n

Từ 9 · ID 21974859
flag-raising
Phiên âm: /ˈflæɡ ˌreɪ.zɪŋ/
Nghĩa: lễ thượng cờ
Ví dụ
The flag-raising ceremony marked the opening of the national sports festival in front of thousands of spectators.
Lễ thượng cờ đánh dấu lễ khai mạc của lễ hội thể thao quốc gia trước hàng nghìn khán giả.

hardship n

Từ 10 · ID 7750839
Phiên âm: /ˈhɑːrdʃɪp/
Nghĩa: khó khăn; gian khổ
Ví dụ
The family endured years of hardship before finally achieving financial stability and social recognition.
Gia đình đã trải qua nhiều năm khó khăn trước khi cuối cùng đạt được sự ổn định tài chính và được xã hội công nhận.

humbling a

Từ 11 · ID 21974868
humbling
Phiên âm: /ˈhʌm.blɪŋ/
Nghĩa: khiến khiêm tốn; đáng suy ngẫm
Ví dụ
It was a humbling experience to witness how volunteers helped disaster victims without expecting any reward.
Đó là một trải nghiệm khiến người ta khiêm tốn khi chứng kiến các tình nguyện viên giúp đỡ nạn nhân thiên tai mà không mong nhận lại điều gì.

immunology n

Từ 12 · ID 19830952
immunology
Phiên âm: /ˌɪmjəˈnɑːlədʒi/
Nghĩa: miễn dịch học
Ví dụ
Research in immunology has played a vital role in developing vaccines that protect vulnerable populations.
Nghiên cứu về miễn dịch học đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển vắc-xin bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương.

interruption n

Từ 13 · ID 20105205
interruption
Phiên âm: /ˌɪntəˈrʌpʃn/
Nghĩa: sự gián đoạn
Ví dụ
The power outage caused a major interruption in the company’s online customer support system.
Sự mất điện đã gây ra một sự gián đoạn lớn trong hệ thống hỗ trợ khách hàng trực tuyến của công ty.

on-demand adj

Từ 14 · ID 20865765
on-demand
Phiên âm: /ˌɒn.dɪˈmɑːnd/
Nghĩa: theo yêu cầu
Ví dụ
Users can stream movies on-demand through the platform without waiting for scheduled broadcast times.
Người dùng có thể xem phim theo yêu cầu trên nền tảng mà không cần chờ thời gian phát sóng cố định.

parade n/v

Từ 15 · ID 7828586
parade
Phiên âm: /pəˈreɪd/
Nghĩa: cuộc diễu hành/diễu hành
Ví dụ
The colorful parade moved slowly through the main street while children waved flags and listened to traditional music.
Đoàn diễu hành rực rỡ di chuyển chậm qua con phố chính trong khi trẻ em vẫy cờ và nghe nhạc truyền thống.

parade military np

Từ 16 · ID 21974889
parade military
Phiên âm: /pəˈrɑːd ˈmɪl.ɪ.tər.i/
Nghĩa: diễu binh quân sự
Ví dụ
The parade military showcased advanced equipment and disciplined formations during the national ceremony.
Cuộc diễu binh quân sự đã trưng bày các thiết bị hiện đại và đội hình kỷ luật trong buổi lễ quốc gia.

Unparalleled a

Từ 17 · ID 19836921
Unparalleled
Phiên âm: /ʌnˈpærəleld/
Nghĩa: không gì sánh bằng
Ví dụ
Her contribution to the humanitarian mission was unparalleled in both scale and long-term impact.
Đóng góp của cô cho sứ mệnh nhân đạo là không gì sánh bằng về cả quy mô lẫn tác động lâu dài.

Parallel a

Từ 18 · ID 9347470
Parallel
Phiên âm: / ˈPær.ə.lel /
Nghĩa: Song song
Ví dụ
There are parallel developments occurring in both the technology and healthcare sectors.
Có những sự phát triển song song đang diễn ra trong cả lĩnh vực công nghệ và y tế.

peace of mind np

Từ 19 · ID 9233461
peace of mind
Phiên âm: /ˌpiːs əv ˈmaɪnd/
Nghĩa: sự yên tâm
Ví dụ
Knowing that her family was safe gave her real peace of mind during the long overseas assignment.
Biết rằng gia đình mình an toàn đã mang lại cho cô sự yên tâm thực sự trong chuyến công tác dài ngày ở nước ngoài.
Clear communication gives parents peace of mind when their children go out with friends.
Giao tiếp rõ ràng giúp cha mẹ yên tâm khi con cái đi chơi với bạn bè.

personalize v

Từ 20 · ID 9196877
Phiên âm: /ˈpɜːsənəlaɪz/
Nghĩa: cá nhân hóa
Ví dụ
The application allows users to personalize their dashboards with themes and customized notifications.
Ứng dụng cho phép người dùng cá nhân hóa bảng điều khiển của họ bằng các chủ đề và thông báo tùy chỉnh.

public march np

Từ 21 · ID 21974917
public march
Phiên âm: /ˈpʌb.lɪk mɑːtʃ/
Nghĩa: cuộc tuần hành công cộng
Ví dụ
Thousands of citizens joined the public march to demand stronger environmental protection policies.
Hàng nghìn công dân đã tham gia cuộc tuần hành công cộng để yêu cầu các chính sách bảo vệ môi trường mạnh mẽ hơn.

revolutionize v

Từ 22 · ID 1254
revolutionize
Phiên âm: /ˌrevəˈluːʃənaɪz/
Nghĩa: cách mạng hoá
Ví dụ
The invention has the potential to revolutionize the industry.

Phát minh này có tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp.

shutdown n

Từ 23 · ID 9266592
shutdown
Phiên âm: /ˈʃʌtdaʊn/
Nghĩa: sự đóng cửa hoàn toàn
Ví dụ
The sudden shutdown of the airport disrupted international travel and stranded many passengers overnight.
Việc đóng cửa hoàn toàn sân bay đột ngột đã làm gián đoạn các chuyến bay quốc tế và khiến nhiều hành khách mắc kẹt qua đêm.

spectacular a

Từ 24 · ID 8110330
Phiên âm: /spekˈtækjələ/
Nghĩa: ngoạn mục; ấn tượng
Ví dụ
The spectacular sunrise over the ocean drew crowds of photographers and travelers to the coastline.
Bình minh ngoạn mục trên đại dương đã thu hút đông đảo nhiếp ảnh gia và du khách đến bờ biển.

subscription-based a

Từ 25 · ID 21974945
subscription-based
Phiên âm: /səbˈskrɪp.ʃən beɪst/
Nghĩa: dựa trên thuê bao
Ví dụ
The company launched a subscription-based service that provides unlimited access to online courses and resources.
Công ty đã ra mắt một dịch vụ dựa trên thuê bao cung cấp quyền truy cập không giới hạn vào các khóa học và tài nguyên trực tuyến.

suspension n

Từ 26 · ID 20407329
suspension
Phiên âm: /səˈspenʃn/
Nghĩa: sự đình chỉ
Ví dụ
The student faced a temporary suspension after violating the school’s academic integrity policy.
Học sinh phải đối mặt với việc bị đình chỉ tạm thời sau khi vi phạm chính sách liêm chính học thuật của trường.

torch procession np

Từ 27 · ID 21974956
torch procession
Phiên âm: /ˈtɔːtʃ prəˈseʃ.ən/
Nghĩa: rước đuốc
Ví dụ
The torch procession symbolized unity and tradition during the opening ceremony of the international games.
Cuộc rước đuốc tượng trưng cho sự đoàn kết và truyền thống trong lễ khai mạc đại hội quốc tế.

Upgrade v

Từ 28 · ID 7920515
Phiên âm: /ˌʌpˈɡreɪd/
Nghĩa: Nâng cấp
Ví dụ
The company plans to upgrade its software system to improve cybersecurity and overall performance.
Công ty dự định nâng cấp hệ thống phần mềm để cải thiện an ninh mạng và hiệu suất tổng thể.

vibrant adj

Từ 29 · ID 10439796
Phiên âm: /ˈvaɪbrənt/
Nghĩa: sôi động; đầy sức sống
Ví dụ
The city is known for its vibrant street life, colorful markets, and energetic atmosphere.
Thành phố này nổi tiếng với nhịp sống đường phố sôi động, những khu chợ đầy màu sắc và bầu không khí tràn đầy năng lượng.
The city is known for its vibrant nightlife, with countless cafés, bars, and live music venues.
Thành phố này nổi tiếng với đời sống về đêm sôi động, với vô số quán cà phê, quán bar và địa điểm biểu diễn nhạc sống.
The city centre is vibrant at night, with bright lights, busy cafés and live music.
Trung tâm thành phố rất sôi động vào ban đêm, với ánh đèn rực rỡ, quán cà phê đông đúc và âm nhạc trực tiếp.
A vibrant coral reef can support thousands of fish and protect coastlines from strong waves.
Một rạn san hô giàu sức sống có thể nuôi dưỡng hàng nghìn loài cá và bảo vệ bờ biển khỏi sóng mạnh.
Họ từ
vibrant
sôi động; đầy sức sống
/ˈvaɪbrənt/ · adj
vibrant
sống động; rực rỡ
/ˈvaɪbrənt/ · adj
vibration
sự rung động
/vaɪˈbreɪʃn/ · noun
vibrate
rung động; dao động
/vaɪˈbreɪt/ · verb
vibrantly
một cách sôi động; rực rỡ
/ˈvaɪbrəntli/ · adv
vibrancy
sự sôi động; vẻ rực rỡ
/ˈvaɪbrənsi/ · n
Cụm từ liên quan
vibrant ecosystem
hệ sinh thái sống động
/ˈvaɪbrənt/
vibrant community
cộng đồng sôi nổi
/ˈvaɪbrənt/
vibrant colours
màu sắc rực rỡ
/ˈvaɪbrənt/
Từ đồng nghĩa
lively
sống động, sôi động
/ˈlaɪvli/ · a
dynamic
năng động; linh hoạt
/daɪˈnæmɪk/ · a
exuberant
tràn đầy năng lượng
/ɪɡˈzjuːbərənt/ · a
effervescent
sôi nổi; đầy sinh khí
/ˌefəˈvesnt/ · synonym
Từ trái nghĩa
dull
- tẻ nhạt, nhàm chán - mờ mịt, âm u;…
/dʌl/ dreary, boring · a
lacklustre
nhạt nhòa
/ˈlæklʌstə(r)/ · antonym
insipid
nhạt nhẽo; tẻ nhạt
/ɪnˈsɪpɪd/ · antonym
drab
xám xịt/tẻ nhạt
/dræb/ · antonym