Quay lại
Đề minh họa số 31 - CẤU TRÚC PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

at one’s fingertips

Từ 1 · ID 20488184
at one’s fingertips
Nghĩa: trong tầm tay, dễ dàng có được/sử dụng
Ví dụ
With all the documents at my fingertips, I was able to answer the client’s questions quickly and confidently.
Với tất cả tài liệu trong tầm tay, tôi có thể trả lời các câu hỏi của khách hàng một cách nhanh chóng và tự tin.

be aware of

Từ 2 · ID 9133293
Nghĩa: nhận thức được; biết rõ về
Ví dụ
Employees must be aware of company policies to avoid violating important regulations
Nhân viên phải nhận thức rõ các chính sách của công ty để tránh vi phạm các quy định quan trọng
Parents should be aware of how much pressure their children face at school every day.
Cha mẹ nên nhận thức được con cái họ phải chịu nhiều áp lực như thế nào ở trường mỗi ngày.

being grateful for

Từ 3 · ID 21974985
being grateful for
Nghĩa: biết ơn vì
Ví dụ
She is grateful for the support her colleagues gave her during a difficult transition period.
Cô biết ơn sự hỗ trợ mà các đồng nghiệp đã dành cho cô trong giai đoạn chuyển đổi khó khăn.

bring hope to sb/sth

Từ 4 · ID 21974990
bring hope to sb/sth
Nghĩa: mang lại hy vọng cho ai/cái gì
Ví dụ
The new medical breakthrough brought hope to patients who had exhausted all other treatment options.
Bước đột phá y học mới đã mang lại hy vọng cho những bệnh nhân đã cạn kiệt mọi lựa chọn điều trị khác.

cater to

Từ 5 · ID 9086887
cater to
Nghĩa: phục vụ; đáp ứng nhu cầu của
Ví dụ
The hotel redesigned its services to cater to international guests with diverse cultural backgrounds.
Khách sạn đã thiết kế lại các dịch vụ để phục vụ du khách quốc tế có nền văn hóa đa dạng.

come up with

Từ 6 · ID 9683775
come up with
Nghĩa: nghĩ ra
Ví dụ
The team managed to come up with an innovative solution to the complex problem.

Nhóm đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề phức tạp.

consist in

Từ 7 · ID 20091340
consist in
Nghĩa: cốt lõi nằm ở
Ví dụ
True leadership consists in the ability to inspire others to work toward a shared vision.
Lãnh đạo thực sự nằm ở khả năng truyền cảm hứng cho người khác cùng hướng tới một tầm nhìn chung.

disagree with

Từ 8 · ID 21975000
disagree with
Nghĩa: không đồng ý với
Ví dụ
Many experts disagree with the report’s conclusions about the long-term economic impact of the policy.
Nhiều chuyên gia không đồng ý với kết luận của báo cáo về tác động kinh tế dài hạn của chính sách.

have sth at one’s command

Từ 9 · ID 21975005
have sth at one’s command
Nghĩa: có cái gì trong tầm kiểm soát
Ví dụ
With advanced technology at her command, the engineer solved the complex technical issue within minutes.
Với công nghệ tiên tiến trong tầm kiểm soát, kỹ sư đã giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp chỉ trong vài phút.

hold great promise for

Từ 10 · ID 21975010
hold great promise for
Nghĩa: hứa hẹn nhiều cho
Ví dụ
The research project holds great promise for improving access to clean water in remote communities.
Dự án nghiên cứu hứa hẹn nhiều trong việc cải thiện khả năng tiếp cận nước sạch ở các cộng đồng vùng sâu vùng xa.

Kick off

Từ 11 · ID 19880621
Kick off
Nghĩa: khởi động, bắt đầu
Ví dụ
The international conference will kick off with a keynote speech by a renowned climate scientist.
Hội nghị quốc tế sẽ khởi động bằng bài phát biểu chính của một nhà khoa học khí hậu nổi tiếng.

light up

Từ 12 · ID 21006185
light up
Nghĩa: thắp sáng, làm bừng sáng
Ví dụ
Her smile lit up the room and immediately lifted everyone’s mood during the long meeting.
Nụ cười của cô đã làm bừng sáng căn phòng và ngay lập tức nâng cao tinh thần của mọi người trong cuộc họp dài.

Make sure

Từ 13 · ID 9633004
Make sure
Nghĩa: đảm bảo
Ví dụ
Please make sure all safety checks are completed before the machinery is put into operation.
Hãy đảm bảo rằng tất cả các bước kiểm tra an toàn đã được hoàn tất trước khi đưa máy móc vào vận hành.

Mistake sth for sth

Từ 14 · ID 9929450
Mistake sth for sth
Nghĩa: Nhầm lẫn cái gì với cái gì
Ví dụ
I mistook the new intern for a senior manager because of his confident manner.
Tôi đã nhầm thực tập sinh mới với một quản lý cấp cao vì phong thái tự tin của anh ấy.

Pay tribute to

Từ 15 · ID 9633140
Pay tribute to
Nghĩa: tri ân; tưởng nhớ
Ví dụ
The ceremony was held to pay tribute to the volunteers who dedicated years of service to the community.
Buổi lễ được tổ chức để tri ân những tình nguyện viên đã cống hiến nhiều năm phục vụ cộng đồng.

Result in

Từ 16 · ID 9075637
Result in
Nghĩa: dẫn đến; gây ra kết quả là
Ví dụ
Poor time management can result in missed deadlines, unnecessary stress and lower-quality work.

Quản lý thời gian kém có thể dẫn đến việc trễ hạn, căng thẳng không cần thiết và chất lượng công việc thấp hơn.

run like clockwork

Từ 17 · ID 21975026
run like clockwork
Nghĩa: vận hành trơn tru
Ví dụ
After the system upgrade, the entire production process began to run like clockwork without unexpected interruptions.
Sau khi nâng cấp hệ thống, toàn bộ quy trình sản xuất bắt đầu vận hành trơn tru như đồng hồ mà không có gián đoạn bất ngờ.

say goodbye/hello to sb

Từ 18 · ID 21975031
say goodbye/hello to sb
Nghĩa: nói lời tạm biệt/chào với ai đó
Ví dụ
She stood at the station to say goodbye to her friends before starting her journey abroad.
Cô đứng ở nhà ga để nói lời tạm biệt với bạn bè trước khi bắt đầu chuyến đi ra nước ngoài.

sense of belonging

Từ 19 · ID 20047428
sense of belonging
Nghĩa: cảm giác thuộc về
Ví dụ
Joining the local club gave him a strong sense of belonging in a city where he initially felt like a stranger.
Việc tham gia câu lạc bộ địa phương đã mang lại cho anh cảm giác thuộc về mạnh mẽ ở một thành phố mà ban đầu anh cảm thấy như người xa lạ.

stay hydrated

Từ 20 · ID 20382970
stay hydrated
Nghĩa: giữ đủ nước; uống đủ nước
Ví dụ
Athletes are advised to stay hydrated during training sessions, especially in hot and humid weather.
Các vận động viên được khuyên nên uống đủ nước trong các buổi tập, đặc biệt là trong thời tiết nóng và ẩm.

switch to

Từ 21 · ID 20394957
switch to
Nghĩa: chuyển sang
Ví dụ
Many households have chosen to switch to renewable energy sources to reduce their carbon footprint.
Nhiều hộ gia đình đã chọn chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo để giảm dấu chân carbon của mình.
Many households have chosen to switch to renewable energy sources to reduce their carbon footprint.
Nhiều hộ gia đình đã chọn chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo để giảm dấu chân carbon của mình.
Many families have switched to electric cars to reduce fuel costs and protect the environment.
Nhiều gia đình đã chuyển sang sử dụng xe điện để giảm chi phí nhiên liệu và bảo vệ môi trường.

take sth for granted

Từ 22 · ID 9197262
take sth for granted
Nghĩa: coi cái gì là hiển nhiên
Ví dụ
We often take reliable internet access for granted until a sudden outage disrupts our daily work.
Chúng ta thường coi việc có internet ổn định là điều hiển nhiên cho đến khi một sự cố bất ngờ làm gián đoạn công việc hằng ngày.