Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: trong tầm tay, dễ dàng có được/sử dụng
Ví dụ
With all the documents at my fingertips,
I was able to answer the client’s questions quickly and confidently.
Với tất cả tài liệu trong tầm tay, tôi có thể
trả lời các câu hỏi của khách hàng một cách nhanh chóng và tự tin.
Nghĩa: nhận thức được; biết rõ về
Ví dụ
Employees must be aware of company
policies to avoid violating important regulations
Nhân viên phải nhận thức rõ các chính sách của
công ty để tránh vi phạm các quy định quan trọng
Parents should be aware of how much pressure their children face at school every day.
Cha mẹ nên nhận thức được con cái họ phải chịu nhiều áp lực như thế nào ở trường mỗi ngày.
Nghĩa: biết ơn vì
Ví dụ
She is grateful for the support
her colleagues gave her during a difficult transition period.
Cô biết ơn sự hỗ trợ mà các đồng nghiệp đã dành
cho cô trong giai đoạn chuyển đổi khó khăn.
Nghĩa: mang lại hy vọng cho ai/cái gì
Ví dụ
The new medical breakthrough brought
hope to patients who had exhausted all other treatment options.
Bước đột phá y học mới đã mang lại hy vọng cho
những bệnh nhân đã cạn kiệt mọi lựa chọn điều trị khác.
Nghĩa: phục vụ; đáp ứng nhu cầu của
Ví dụ
The hotel redesigned its services to cater
to international guests with diverse cultural backgrounds.
Khách sạn đã thiết kế lại các dịch vụ để phục vụ
du khách quốc tế có nền văn hóa đa dạng.
Ví dụ
The team managed to come up with an innovative solution to the complex problem.
Nhóm đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề phức tạp.
Ví dụ
True leadership consists in the
ability to inspire others to work toward a shared vision.
Lãnh đạo thực sự nằm ở khả năng truyền cảm hứng
cho người khác cùng hướng tới một tầm nhìn chung.
Nghĩa: không đồng ý với
Ví dụ
Many experts disagree with the
report’s conclusions about the long-term economic impact of the policy.
Nhiều chuyên gia không đồng ý với kết luận của
báo cáo về tác động kinh tế dài hạn của chính sách.
Nghĩa: có cái gì trong tầm kiểm soát
Ví dụ
With advanced technology at her command,
the engineer solved the complex technical issue within minutes.
Với công nghệ tiên tiến trong tầm kiểm soát, kỹ
sư đã giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp chỉ trong vài phút.
Nghĩa: hứa hẹn nhiều cho
Ví dụ
The research project holds great promise
for improving access to clean water in remote communities.
Dự án nghiên cứu hứa hẹn nhiều trong việc cải
thiện khả năng tiếp cận nước sạch ở các cộng đồng vùng sâu vùng xa.
Nghĩa: khởi động, bắt đầu
Ví dụ
The international conference will kick
off with a keynote speech by a renowned climate scientist.
Hội nghị quốc tế sẽ khởi động bằng bài phát biểu
chính của một nhà khoa học khí hậu nổi tiếng.
Nghĩa: thắp sáng, làm bừng sáng
Ví dụ
Her smile lit up the room and
immediately lifted everyone’s mood during the long meeting.
Nụ cười của cô đã làm bừng sáng căn phòng và
ngay lập tức nâng cao tinh thần của mọi người trong cuộc họp dài.
Ví dụ
Please make sure all safety
checks are completed before the machinery is put into operation.
Hãy đảm bảo rằng tất cả các bước kiểm tra an
toàn đã được hoàn tất trước khi đưa máy móc vào vận hành.
Nghĩa: Nhầm lẫn cái gì với cái gì
Ví dụ
I mistook the new intern for a
senior manager because of his confident manner.
Tôi đã nhầm thực tập sinh mới với một quản lý
cấp cao vì phong thái tự tin của anh ấy.
Nghĩa: tri ân; tưởng nhớ
Ví dụ
The ceremony was held to pay tribute to the
volunteers who dedicated years of service to the community.
Buổi lễ được tổ chức để tri ân những tình nguyện
viên đã cống hiến nhiều năm phục vụ cộng đồng.
Nghĩa: dẫn đến; gây ra kết quả là
Ví dụ
Poor time management can result in missed deadlines, unnecessary stress and lower-quality work.
Quản lý thời gian kém có thể dẫn đến việc trễ hạn, căng thẳng không cần thiết và chất lượng công việc thấp hơn.
Nghĩa: vận hành trơn tru
Ví dụ
After the system upgrade, the entire production
process began to run like clockwork without unexpected
interruptions.
Sau khi nâng cấp hệ thống, toàn bộ quy trình sản
xuất bắt đầu vận hành trơn tru như đồng hồ mà không có gián đoạn bất ngờ.
Nghĩa: nói lời tạm biệt/chào với ai đó
Ví dụ
She stood at the station to say goodbye
to her friends before starting her journey abroad.
Cô đứng ở nhà ga để nói lời tạm biệt với bạn bè
trước khi bắt đầu chuyến đi ra nước ngoài.
Nghĩa: cảm giác thuộc về
Ví dụ
Joining the local club gave him a strong sense
of belonging in a city where he initially felt like a stranger.
Việc tham gia câu lạc bộ địa phương đã mang lại
cho anh cảm giác thuộc về mạnh mẽ ở một thành phố mà ban đầu anh cảm thấy như
người xa lạ.
Nghĩa: giữ đủ nước; uống đủ nước
Ví dụ
Athletes are advised to stay hydrated during
training sessions, especially in hot and humid weather.
Các vận động viên được khuyên nên uống đủ nước
trong các buổi tập, đặc biệt là trong thời tiết nóng và ẩm.
Nghĩa: chuyển sang
Ví dụ
Many households have chosen to switch to renewable energy sources to reduce their carbon footprint.
Nhiều hộ gia đình đã chọn chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo để giảm dấu chân carbon của mình.
Many households have chosen to switch to renewable
energy sources to reduce their carbon footprint.
Nhiều hộ gia đình đã chọn chuyển sang các nguồn
năng lượng tái tạo để giảm dấu chân carbon của mình.
Many families have switched to electric cars to reduce fuel costs and protect the environment.
Nhiều gia đình đã chuyển sang sử dụng xe điện để giảm chi phí nhiên liệu và bảo vệ môi trường.
Nghĩa: coi cái gì là hiển nhiên
Ví dụ
We often take reliable internet
access for granted until a sudden outage disrupts our daily
work.
Chúng ta thường coi việc có internet ổn định là
điều hiển nhiên cho đến khi một sự cố bất ngờ làm gián đoạn công việc hằng
ngày.