Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
The telephone rings in a quiet suburban household. A resident answers to hear the panicked voice of a close relative or perhaps sees a familiar face on a video call pleading for immediate assistance. The caller claims an emergency involving a hospital bill or a sudden legal predicament. The exigency is fabricated while the fear instilled is entirely genuine. The victim rushes to transfer funds. The voice was a digital synthesis and the face was a deepfake simulation. Malevolent actors have successfully weaponized familial trust and advanced technology for financial gain.
Such operations are rarely the work of solitary hackers. Sophisticated criminal syndicates execute these schemes with corporate efficiency. Sprawling compounds located in jurisdictional grey zones operate as hives of illicit activity. Hundreds of operators sit in cubicles with detailed scripts and strict financial quotas while utilizing cutting-edge software to spoof numbers and manipulate audio. The enterprise functions as a dark doppelganger of a legitimate call center. It targets thousands of individuals daily with relentless and algorithmic precision.
The psychological toll on the victims frequently exceeds the monetary loss. Individuals grapple with a profound sense of violation and shame after realizing their own compassion was exploited. Elderly citizens are particularly susceptible and often lose their entire pension or life savings in a single transaction. The erosion of trust extends to legitimate institutions. The populace becomes wary of answering calls from unknown numbers and views every digital interaction with corrosive skepticism. The social fabric frays under a pervasive anxiety regarding communication itself.
Law enforcement agencies face an arduous battle to contain the proliferation of these scams. The perpetrators operate across international borders and utilize cryptocurrency to obfuscate the money trail. Recovering misappropriated funds is statistically improbable. Public awareness campaigns broadcast daily warnings but often lag behind the rapidly evolving tactics of the fraudsters. Personal security now requires a constant and exhausting state of digital vigilance for every citizen, regardless of their technological proficiency.
(Adapted from vietnamnews.vn)
Câu 1 [1099909]: The word weaponized in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A, destroyed
B, exploited
C, armed
D, strengthened
Từ "weaponized" trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _______.
A. destroyed - destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): phá hủy, tiêu diệt
B. exploited - exploit /ɪkˈsplɔɪt/ (v): khai thác, lợi dụng
C. armed - arm /ɑːm/ (v): trang bị vũ khí
D. strengthened - strengthen /ˈstreŋ.θən/ (v): củng cố, làm mạnh lên
Căn cứ vào thông tin: Malevolent actors have successfully weaponized familial trust and advanced technology for financial gain. (Những kẻ xấu đã lợi dụng niềm tin ruột thịt và các tiến bộ công nghệ để chiếm đoạt tiền bạc).
=> weaponized ~ exploited
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. destroyed - destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): phá hủy, tiêu diệt
B. exploited - exploit /ɪkˈsplɔɪt/ (v): khai thác, lợi dụng
C. armed - arm /ɑːm/ (v): trang bị vũ khí
D. strengthened - strengthen /ˈstreŋ.θən/ (v): củng cố, làm mạnh lên
Căn cứ vào thông tin: Malevolent actors have successfully weaponized familial trust and advanced technology for financial gain. (Những kẻ xấu đã lợi dụng niềm tin ruột thịt và các tiến bộ công nghệ để chiếm đoạt tiền bạc).
=> weaponized ~ exploited
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 2 [1099910]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A, Stationed in booths with rigid monetary targets and fixed lines, numerous agents use advanced tech to falsify numbers and alter their voice sounds.
B, Hundreds of staff in cubicles follow scripts and strict quotas, employing top-notch tools to spoof numbers and record audio for later analysis.
C, With detailed scripts and money targets, operators in booths use modern software to encrypt numbers and change audio for secure communication.
D, Advanced software is utilized by script-reading agents to spoof numbers and manipulate audio, ensuring they meet the strict financial analysis standards.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: Hundreds of operators sit in cubicles with detailed scripts and strict financial quotas while utilizing cutting-edge software to spoof numbers and manipulate audio. (Hàng trăm người ngồi trong các buồng làm việc, cầm trong tay kịch bản chi tiết và bị ràng buộc bởi chỉ tiêu tài chính nghiêm ngặt, đồng thời sử dụng phần mềm tối tân để giả mạo số liệu và thao túng âm thanh).
A. Được bố trí tại các buồng làm việc với mục tiêu doanh thu nghiêm ngặt và lời thoại cố định, nhiều nhân viên sử dụng công nghệ tiên tiến để làm giả số liệu và thay đổi giọng nói của mình => Diễn đạt sát nghĩa:
- Stationed in booths ~ sit in cubicles
- rigid monetary targets and fixed lines ~ detailed scripts and strict financial quotas
- use advanced tech to falsify numbers and alter their voice sounds ~ tilizing cutting-edge software to spoof numbers and manipulate audio
B. Hàng trăm nhân viên trong các buồng làm việc tuân theo kịch bản và chỉ tiêu nghiêm ngặt, sử dụng công cụ tối tân để giả mạo số liệu và ghi âm để phân tích sau này => Sai (“record audio for later analysis” không có trong câu gốc).
C. Với kịch bản chi tiết và chỉ tiêu tiền bạc, các nhân viên trong buồng làm việc dùng phần mềm hiện đại để mã hóa số liệu và thay đổi âm thanh nhằm liên lạc an toàn => Sai (“mã hóa số liệu” và “liên lạc an toàn” không có trong câu gốc).
D. Phần mềm tiên tiến được các nhân viên đọc kịch bản sử dụng để giả mạo số liệu và thao túng âm thanh, nhằm bảo đảm đáp ứng các tiêu chuẩn phân tích tài chính nghiêm ngặt => Sai (“strict financial analysis standards” không có trong câu gốc).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: Hundreds of operators sit in cubicles with detailed scripts and strict financial quotas while utilizing cutting-edge software to spoof numbers and manipulate audio. (Hàng trăm người ngồi trong các buồng làm việc, cầm trong tay kịch bản chi tiết và bị ràng buộc bởi chỉ tiêu tài chính nghiêm ngặt, đồng thời sử dụng phần mềm tối tân để giả mạo số liệu và thao túng âm thanh).
A. Được bố trí tại các buồng làm việc với mục tiêu doanh thu nghiêm ngặt và lời thoại cố định, nhiều nhân viên sử dụng công nghệ tiên tiến để làm giả số liệu và thay đổi giọng nói của mình => Diễn đạt sát nghĩa:
- Stationed in booths ~ sit in cubicles
- rigid monetary targets and fixed lines ~ detailed scripts and strict financial quotas
- use advanced tech to falsify numbers and alter their voice sounds ~ tilizing cutting-edge software to spoof numbers and manipulate audio
B. Hàng trăm nhân viên trong các buồng làm việc tuân theo kịch bản và chỉ tiêu nghiêm ngặt, sử dụng công cụ tối tân để giả mạo số liệu và ghi âm để phân tích sau này => Sai (“record audio for later analysis” không có trong câu gốc).
C. Với kịch bản chi tiết và chỉ tiêu tiền bạc, các nhân viên trong buồng làm việc dùng phần mềm hiện đại để mã hóa số liệu và thay đổi âm thanh nhằm liên lạc an toàn => Sai (“mã hóa số liệu” và “liên lạc an toàn” không có trong câu gốc).
D. Phần mềm tiên tiến được các nhân viên đọc kịch bản sử dụng để giả mạo số liệu và thao túng âm thanh, nhằm bảo đảm đáp ứng các tiêu chuẩn phân tích tài chính nghiêm ngặt => Sai (“strict financial analysis standards” không có trong câu gốc).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 3 [1099911]: Which of the following is NOT listed in the passage as a negative impact resulting from sophisticated financial scams?
A, A sense of violation
B, A feeling of shame
C, An erosion of institutional trust
D, A decline in physical health
Điều nào sau đây KHÔNG được nêu trong bài đọc như một tác động tiêu cực do các vụ lừa đảo tài chính tinh vi gây ra?
A. Cảm giác bị xâm phạm
B. Cảm giác xấu hổ
C. Sự xói mòn niềm tin vào các tổ chức
D. Sự suy giảm sức khỏe thể chất
Căn cứ vào thông tin: Individuals grapple with a profound sense of violation and shame after realizing their own compassion was exploited. Elderly citizens are particularly susceptible and often lose their entire pension or life savings in a single transaction. The erosion of trust extends to legitimate institutions. (Nhiều người rơi vào cảm giác bị xâm phạm sâu sắc và xấu hổ khi nhận ra chính lòng trắc ẩn của mình đã bị lợi dụng. Người cao tuổi đặc biệt dễ trở thành mục tiêu và không ít người mất toàn bộ lương hưu hoặc tiền tích cóp cả đời chỉ trong một giao dịch. Sự xói mòn niềm tin còn lan sang cả các tổ chức hợp pháp).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Cảm giác bị xâm phạm
B. Cảm giác xấu hổ
C. Sự xói mòn niềm tin vào các tổ chức
D. Sự suy giảm sức khỏe thể chất
Căn cứ vào thông tin: Individuals grapple with a profound sense of violation and shame after realizing their own compassion was exploited. Elderly citizens are particularly susceptible and often lose their entire pension or life savings in a single transaction. The erosion of trust extends to legitimate institutions. (Nhiều người rơi vào cảm giác bị xâm phạm sâu sắc và xấu hổ khi nhận ra chính lòng trắc ẩn của mình đã bị lợi dụng. Người cao tuổi đặc biệt dễ trở thành mục tiêu và không ít người mất toàn bộ lương hưu hoặc tiền tích cóp cả đời chỉ trong một giao dịch. Sự xói mòn niềm tin còn lan sang cả các tổ chức hợp pháp).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 4 [1099912]: The word their in paragraph 3 refers to __________.
A, individuals
B, elderly citizens
C, life savings
D, victims
Từ "their" trong đoạn 3 đề cập đến _______.
A. individuals: cá nhân
B. elderly citizens: người cao tuổi
C. life savings: tiền tiết kiệm cả đời
D. victims: nạn nhân
Căn cứ vào thông tin: Elderly citizens are particularly susceptible and often lose their entire pension or life savings in a single transaction. (Người cao tuổi đặc biệt dễ trở thành mục tiêu và không ít người mất toàn bộ lương hưu hoặc tiền tích cóp cả đời chỉ trong một giao dịch).
=> their ~ elderly citizens
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. individuals: cá nhân
B. elderly citizens: người cao tuổi
C. life savings: tiền tiết kiệm cả đời
D. victims: nạn nhân
Căn cứ vào thông tin: Elderly citizens are particularly susceptible and often lose their entire pension or life savings in a single transaction. (Người cao tuổi đặc biệt dễ trở thành mục tiêu và không ít người mất toàn bộ lương hưu hoặc tiền tích cóp cả đời chỉ trong một giao dịch).
=> their ~ elderly citizens
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 5 [1099913]: The word wary in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, trusting
B, eager
C, confident
D, receptive
Từ "wary" trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với _______.
A. trusting /ˈtrʌs.tɪŋ/ (adj): hay tin tưởng, dễ tin
B. eager /ˈiː.ɡər/ (adj): háo hức, nhiệt tình
C. confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/ (adj): tự tin
D. receptive /rɪˈsep.tɪv/ (adj): dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Căn cứ vào thông tin: The populace becomes wary of answering calls from unknown numbers and views every digital interaction with corrosive skepticism. (Người dân trở nên dè chừng khi nhận cuộc gọi từ những số lạ và nhìn mọi tương tác kỹ thuật số bằng sự hoài nghi).
=> wary >< trusting
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. trusting /ˈtrʌs.tɪŋ/ (adj): hay tin tưởng, dễ tin
B. eager /ˈiː.ɡər/ (adj): háo hức, nhiệt tình
C. confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/ (adj): tự tin
D. receptive /rɪˈsep.tɪv/ (adj): dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Căn cứ vào thông tin: The populace becomes wary of answering calls from unknown numbers and views every digital interaction with corrosive skepticism. (Người dân trở nên dè chừng khi nhận cuộc gọi từ những số lạ và nhìn mọi tương tác kỹ thuật số bằng sự hoài nghi).
=> wary >< trusting
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 6 [1099914]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, Public information campaigns often lag behind because they prioritize the monitoring of traditional phone scams over newer digital threats.
B, Criminal syndicates utilize cryptocurrency specifically as a mechanism to satisfy the strict financial quotas demanded by their operational leaders.
C, The difficulty of policing international borders has caused agencies to replace active prosecution efforts with a focus on citizen education.
D, The restitution of stolen capital is infrequently feasible as perpetrators employ intricate technical methods to conceal their financial tracks.
Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung của bài đọc?
A. Các chiến dịch cung cấp thông tin cho công chúng thường chậm trễ vì họ ưu tiên theo dõi các vụ lừa đảo qua điện thoại truyền thống hơn là những mối đe dọa kỹ thuật số mới.
B. Các tổ chức tội phạm sử dụng tiền mã hóa chủ yếu như một công cụ để đáp ứng các chỉ tiêu tài chính nghiêm ngặt do lãnh đạo điều hành đặt ra.
C. Khó khăn trong kiểm soát biên giới quốc tế đã khiến các cơ quan chức năng từ bỏ việc chủ động truy tố và chuyển sang tập trung vào giáo dục người dân.
D. Việc hoàn trả số tiền bị đánh cắp hiếm khi khả thi vì thủ phạm sử dụng các biện pháp kỹ thuật phức tạp để che giấu dấu vết tài chính.
Căn cứ vào thông tin:
- Các đáp án A, B, C không được đề cập.
- The perpetrators operate across international borders and utilize cryptocurrency to obfuscate the money trail. Recovering misappropriated funds is statistically improbable. (Thủ phạm hoạt động xuyên biên giới quốc gia và sử dụng tiền mã hóa để che giấu dòng tiền. Khả năng thu hồi số tiền bị chiếm đoạt trên thực tế là vô cùng thấp).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Các chiến dịch cung cấp thông tin cho công chúng thường chậm trễ vì họ ưu tiên theo dõi các vụ lừa đảo qua điện thoại truyền thống hơn là những mối đe dọa kỹ thuật số mới.
B. Các tổ chức tội phạm sử dụng tiền mã hóa chủ yếu như một công cụ để đáp ứng các chỉ tiêu tài chính nghiêm ngặt do lãnh đạo điều hành đặt ra.
C. Khó khăn trong kiểm soát biên giới quốc tế đã khiến các cơ quan chức năng từ bỏ việc chủ động truy tố và chuyển sang tập trung vào giáo dục người dân.
D. Việc hoàn trả số tiền bị đánh cắp hiếm khi khả thi vì thủ phạm sử dụng các biện pháp kỹ thuật phức tạp để che giấu dấu vết tài chính.
Căn cứ vào thông tin:
- Các đáp án A, B, C không được đề cập.
- The perpetrators operate across international borders and utilize cryptocurrency to obfuscate the money trail. Recovering misappropriated funds is statistically improbable. (Thủ phạm hoạt động xuyên biên giới quốc gia và sử dụng tiền mã hóa để che giấu dòng tiền. Khả năng thu hồi số tiền bị chiếm đoạt trên thực tế là vô cùng thấp).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 7 [1099915]: Which paragraph mentions an illicit operation functioning like a valid commercial entity?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến một hoạt động phi pháp vận hành giống như một thực thể thương mại hợp pháp?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: The enterprise functions as a dark doppelganger of a legitimate call center. (Toàn bộ hệ thống vận hành như một bản sao phi pháp của một trung tâm cuộc gọi hợp pháp).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: The enterprise functions as a dark doppelganger of a legitimate call center. (Toàn bộ hệ thống vận hành như một bản sao phi pháp của một trung tâm cuộc gọi hợp pháp).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 8 [1099916]: Which paragraph mentions the mental anguish resulting from the misuse of a victim's kindness?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến nỗi đau tinh thần phát sinh từ việc lòng tốt của nạn nhân bị lợi dụng?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: The psychological toll on the victims frequently exceeds the monetary loss. Individuals grapple with a profound sense of violation and shame after realizing their own compassion was exploited. (Tổn thương tâm lý mà nạn nhân phải gánh chịu thường vượt xa thiệt hại về tiền bạc. Nhiều người rơi vào cảm giác bị xâm phạm sâu sắc và xấu hổ khi nhận ra chính lòng trắc ẩn của mình đã bị lợi dụng).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: The psychological toll on the victims frequently exceeds the monetary loss. Individuals grapple with a profound sense of violation and shame after realizing their own compassion was exploited. (Tổn thương tâm lý mà nạn nhân phải gánh chịu thường vượt xa thiệt hại về tiền bạc. Nhiều người rơi vào cảm giác bị xâm phạm sâu sắc và xấu hổ khi nhận ra chính lòng trắc ẩn của mình đã bị lợi dụng).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
Carnaval Ha Long: The Dance of the Dragon
Kicking off the summer tourism season, Carnaval Ha Long is a street festival that transforms the coastal city into a massive stage. Every year, the event sees a huge (9) __________ of tourists flooding the streets to witness the spectacle. The festival aims to promote the scenic beauty and the warm (10) __________ of the local people to international friends.
The highlight is the street parade, featuring giant floats (11) __________ with thousands of LED lights and colorful flowers. Dancers, (12) __________ energetic performances blend traditional folk elements with modern disco beats, mesmerize the audience.
The atmosphere is consistently (13) __________, with music booming and crowds cheering along the beach. The dazzling fireworks display at the end helps to (14) __________ a truly unforgettable night for everyone involved.
(Adapted from Vietnam travel news)
Câu 9 [1099917]:
A, number
B, amount
C, deal
D, sum
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. number /ˈnʌmbər/ (n): số lượng
=> a (large/ sheer/huge) number of + N (đếm được số nhiều): (rất) nhiều
B. an/the + amount + of + N không đếm được: một lượng
C. deal /diːl/ (n): giao dịch, thỏa thuận
=> Đi trong cụm: a good/great deal of + N không đếm được: rất nhiều
D. sum /sʌm/ (n): tổng, khoản tiền
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “tourists” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B, C.
Tạm dịch: Every year, the event sees a huge (9) _______ of tourists flooding the streets to witness the spectacle. (Mỗi năm, sự kiện này thu hút một lượng lớn du khách đổ về các tuyến phố để chiêm ngưỡng những màn trình diễn mãn nhãn).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. number /ˈnʌmbər/ (n): số lượng
=> a (large/ sheer/huge) number of + N (đếm được số nhiều): (rất) nhiều
B. an/the + amount + of + N không đếm được: một lượng
C. deal /diːl/ (n): giao dịch, thỏa thuận
=> Đi trong cụm: a good/great deal of + N không đếm được: rất nhiều
D. sum /sʌm/ (n): tổng, khoản tiền
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “tourists” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B, C.
Tạm dịch: Every year, the event sees a huge (9) _______ of tourists flooding the streets to witness the spectacle. (Mỗi năm, sự kiện này thu hút một lượng lớn du khách đổ về các tuyến phố để chiêm ngưỡng những màn trình diễn mãn nhãn).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 10 [1099918]:
A, hospital
B, hospitable
C, hospitality
D, hospitably
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:
A. hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/ (n): bệnh viện
B. hospitable /hɒsˈpɪt.ə.bəl/ (adj): hiếu khách
C. hospitality /ˌhɒs.pɪˈtæl.ə.ti/ (n): lòng hiếu khách, sự tiếp đãi
D. hospitably /ˈhɒs.pɪ.tə.bli/ (adv): một cách hiếu khách
Ta có: sau tính từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ => loại B, D
Tạm dịch: The festival aims to promote the scenic beauty and the warm (10) _______ of the local people to international friends. (Lễ hội nhằm quảng bá vẻ đẹp thiên nhiên của Hạ Long cũng như sự hiếu khách, thân thiện của người dân địa phương tới bạn bè quốc tế).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/ (n): bệnh viện
B. hospitable /hɒsˈpɪt.ə.bəl/ (adj): hiếu khách
C. hospitality /ˌhɒs.pɪˈtæl.ə.ti/ (n): lòng hiếu khách, sự tiếp đãi
D. hospitably /ˈhɒs.pɪ.tə.bli/ (adv): một cách hiếu khách
Ta có: sau tính từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ => loại B, D
Tạm dịch: The festival aims to promote the scenic beauty and the warm (10) _______ of the local people to international friends. (Lễ hội nhằm quảng bá vẻ đẹp thiên nhiên của Hạ Long cũng như sự hiếu khách, thân thiện của người dân địa phương tới bạn bè quốc tế).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 11 [1099919]:
A, adorned
B, adorning
C, are adorned
D, which adorn
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C (“is” là V chính rồi).
Tạm dịch: The highlight is the street parade, featuring giant floats (11) _______ with thousands of LED lights and colorful flowers. (Điểm nhấn của lễ hội là cuộc diễu hành đường phố, với những mô hình xe khổng lồ được trang trí bằng hàng nghìn đèn LED rực rỡ và hoa tươi đầy màu sắc).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “adorn” cần chia ở dạng bị động => loại D.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
- Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C (“is” là V chính rồi).
Tạm dịch: The highlight is the street parade, featuring giant floats (11) _______ with thousands of LED lights and colorful flowers. (Điểm nhấn của lễ hội là cuộc diễu hành đường phố, với những mô hình xe khổng lồ được trang trí bằng hàng nghìn đèn LED rực rỡ và hoa tươi đầy màu sắc).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “adorn” cần chia ở dạng bị động => loại D.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 12 [1099920]:
A, who
B, whom
C, which
D, whose
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
*Xét các đáp án:
A. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
B. whom: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó. (theo sau whom là một chủ ngữ).
C. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ). Which còn được sử dụng để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
D. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay thế cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho sự sở hữu của “Dancers” đối với “energetic performances” => ta sử dụng đại từ quan hệ “whose”.
Tạm dịch: Dancers, (12) _______ energetic performances blend traditional folk elements with modern disco beats, mesmerize the audience. (Các vũ công với những màn trình diễn sôi động, kết hợp hài hòa giữa yếu tố dân gian truyền thống và nhịp điệu disco hiện đại, đã khiến khán giả không khỏi say mê).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
B. whom: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó. (theo sau whom là một chủ ngữ).
C. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ). Which còn được sử dụng để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
D. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay thế cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho sự sở hữu của “Dancers” đối với “energetic performances” => ta sử dụng đại từ quan hệ “whose”.
Tạm dịch: Dancers, (12) _______ energetic performances blend traditional folk elements with modern disco beats, mesmerize the audience. (Các vũ công với những màn trình diễn sôi động, kết hợp hài hòa giữa yếu tố dân gian truyền thống và nhịp điệu disco hiện đại, đã khiến khán giả không khỏi say mê).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 13 [1099921]:
A, eclectic
B, electric
C, eccentric
D, erratic
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. eclectic /ɪˈklek.tɪk/ (adj): chiết trung, đa dạng (chọn lọc từ nhiều nguồn)
B. electric /ɪˈlek.trɪk/ (adj): thuộc về điện; sôi động, kích thích
C. eccentric /ɪkˈsen.trɪk/ (adj): lập dị, khác thường
D. erratic /ɪˈræt.ɪk/ (adj): thất thường, không ổn định
Tạm dịch: The atmosphere is consistently (13) _______, with music booming and crowds cheering along the beach. (Không khí lễ hội luôn sôi động, với âm nhạc vang dội và đám đông reo hò dọc theo bờ biển).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. eclectic /ɪˈklek.tɪk/ (adj): chiết trung, đa dạng (chọn lọc từ nhiều nguồn)
B. electric /ɪˈlek.trɪk/ (adj): thuộc về điện; sôi động, kích thích
C. eccentric /ɪkˈsen.trɪk/ (adj): lập dị, khác thường
D. erratic /ɪˈræt.ɪk/ (adj): thất thường, không ổn định
Tạm dịch: The atmosphere is consistently (13) _______, with music booming and crowds cheering along the beach. (Không khí lễ hội luôn sôi động, với âm nhạc vang dội và đám đông reo hò dọc theo bờ biển).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 14 [1099922]:
A, make for
B, call for
C, stand for
D, account for
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:
A. make for: dẫn đến, góp phần tạo ra; đi về phía
B. call for: kêu gọi; đòi hỏi; yêu cầu
C. stand for: đại diện cho; có nghĩa là; ủng hộ
D. account for: chiếm (tỷ lệ); giải thích nguyên nhân
Tạm dịch: The dazzling fireworks display at the end helps to (14) _______ a truly unforgettable night for everyone involved. (Màn pháo hoa rực rỡ khép lại chương trình càng góp phần tạo nên một đêm thực sự khó quên đối với tất cả những người tham dự).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. make for: dẫn đến, góp phần tạo ra; đi về phía
B. call for: kêu gọi; đòi hỏi; yêu cầu
C. stand for: đại diện cho; có nghĩa là; ủng hộ
D. account for: chiếm (tỷ lệ); giải thích nguyên nhân
Tạm dịch: The dazzling fireworks display at the end helps to (14) _______ a truly unforgettable night for everyone involved. (Màn pháo hoa rực rỡ khép lại chương trình càng góp phần tạo nên một đêm thực sự khó quên đối với tất cả những người tham dự).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 15 to 19.
Câu 15 [1099923]:
a. The necessity of a new job requiring travel finally forced me to book my first driving lesson, despite my trembling hands.
b. Sitting behind the wheel, the road seemed terrifyingly chaotic, and my first attempt at parallel parking ended in frustration.
c. Over time, however, the panic subsided, replaced by a rhythmic coordination of gears and mirrors that felt almost instinctive.
d. For years, I relied happily on public transport, viewing cars as dangerous metal boxes best avoided.
e. Passing my test yesterday wasn't just about getting a license; it was the liberating realization that I could navigate the world on my own terms.
A, d – a – b – c – e
B, a – d – b – c – e
C, d – b – a – e – c
D, a – b – d – c – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. For years, I relied happily on public transport, viewing cars as dangerous metal boxes best avoided. (Trong nhiều năm, tôi vui vẻ dựa vào phương tiện giao thông công cộng, coi ô tô như những khối kim loại nguy hiểm tốt nhất nên tránh xa).
a. The necessity of a new job requiring travel finally forced me to book my first driving lesson, despite my trembling hands. (Công việc mới đòi hỏi phải di chuyển nhiều cuối cùng đã buộc tôi phải đăng ký buổi học lái xe đầu tiên, dù đôi tay tôi run rẩy).
b. Sitting behind the wheel, the road seemed terrifyingly chaotic, and my first attempt at parallel parking ended in frustration. (Ngồi sau vô lăng, con đường hiện ra hỗn loạn đến đáng sợ, và lần thử đỗ xe song song đầu tiên của tôi kết thúc trong thất vọng).
c. Over time, however, the panic subsided, replaced by a rhythmic coordination of gears and mirrors that felt almost instinctive. (Tuy nhiên, theo thời gian, cơn hoảng loạn dần lắng xuống, nhường chỗ cho sự phối hợp nhịp nhàng giữa cần số và gương chiếu hậu, cảm giác gần như theo bản năng).
e. Passing my test yesterday wasn't just about getting a license; it was the liberating realization that I could navigate the world on my own terms. (Việc vượt qua kỳ thi lái xe ngày hôm qua không chỉ đơn thuần là có được bằng lái; đó còn là cảm giác tự do khi nhận ra rằng tôi có thể tự mình làm chủ hành trình của cuộc sống).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – b – c – e
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. For years, I relied happily on public transport, viewing cars as dangerous metal boxes best avoided. (Trong nhiều năm, tôi vui vẻ dựa vào phương tiện giao thông công cộng, coi ô tô như những khối kim loại nguy hiểm tốt nhất nên tránh xa).
a. The necessity of a new job requiring travel finally forced me to book my first driving lesson, despite my trembling hands. (Công việc mới đòi hỏi phải di chuyển nhiều cuối cùng đã buộc tôi phải đăng ký buổi học lái xe đầu tiên, dù đôi tay tôi run rẩy).
b. Sitting behind the wheel, the road seemed terrifyingly chaotic, and my first attempt at parallel parking ended in frustration. (Ngồi sau vô lăng, con đường hiện ra hỗn loạn đến đáng sợ, và lần thử đỗ xe song song đầu tiên của tôi kết thúc trong thất vọng).
c. Over time, however, the panic subsided, replaced by a rhythmic coordination of gears and mirrors that felt almost instinctive. (Tuy nhiên, theo thời gian, cơn hoảng loạn dần lắng xuống, nhường chỗ cho sự phối hợp nhịp nhàng giữa cần số và gương chiếu hậu, cảm giác gần như theo bản năng).
e. Passing my test yesterday wasn't just about getting a license; it was the liberating realization that I could navigate the world on my own terms. (Việc vượt qua kỳ thi lái xe ngày hôm qua không chỉ đơn thuần là có được bằng lái; đó còn là cảm giác tự do khi nhận ra rằng tôi có thể tự mình làm chủ hành trình của cuộc sống).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – b – c – e
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 16 [1099924]:
a. Mark: Ideally, yes. But after a ten-hour shift, the convenience of takeout often wins over the effort of chopping vegetables.
b. Jenny: That’s the trap, isn't it? We trade our long-term health for a few minutes of relaxation in the evening.
c. Jenny: Do you think we are losing the art of home cooking because of our busy modern lifestyles?
d. Jenny: Perhaps the solution lies in 'meal prepping' on weekends, so the hard work is already done.
e. Mark: Exactly. It requires a conscious strategy to break the cycle of convenience; otherwise, fast food becomes the default.
A, c – e – b – a – d
B, c – a – b – e – d
C, a – c – b – d – e
D, a – b – c – e – d
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Jenny: Do you think we are losing the art of home cooking because of our busy modern lifestyles? (Jenny: Bạn có nghĩ rằng chúng ta đang dần đánh mất nghệ thuật nấu ăn tại nhà vì nhịp sống hiện đại quá bận rộn không?).
a. Mark: Ideally, yes. But after a ten-hour shift, the convenience of takeout often wins over the effort of chopping vegetables. (Mark: Đúng vậy. Nhưng sau một ca làm việc mười tiếng, sự tiện lợi của đồ ăn mua sẵn thường thắng thế so với việc phải nhặt rau nấu nướng).
b. Jenny: That’s the trap, isn't it? We trade our long-term health for a few minutes of relaxation in the evening. (Jenny: Đó chính là cái bẫy, đúng không? Chúng ta đánh đổi sức khỏe lâu dài chỉ để lấy vài phút thư giãn vào buổi tối).
e. Mark: Exactly. It requires a conscious strategy to break the cycle of convenience; otherwise, fast food becomes the default. (Mark: Chính xác. Cần có một chiến lược có ý thức để phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự tiện lợi; nếu không, đồ ăn nhanh sẽ trở thành lựa chọn mặc định).
d. Jenny: Perhaps the solution lies in 'meal prepping' on weekends, so the hard work is already done. (Jenny: Có lẽ giải pháp nằm ở việc “chuẩn bị bữa ăn trước” vào cuối tuần, để phần việc vất vả đã được làm xong rồi).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – e – d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Jenny: Do you think we are losing the art of home cooking because of our busy modern lifestyles? (Jenny: Bạn có nghĩ rằng chúng ta đang dần đánh mất nghệ thuật nấu ăn tại nhà vì nhịp sống hiện đại quá bận rộn không?).
a. Mark: Ideally, yes. But after a ten-hour shift, the convenience of takeout often wins over the effort of chopping vegetables. (Mark: Đúng vậy. Nhưng sau một ca làm việc mười tiếng, sự tiện lợi của đồ ăn mua sẵn thường thắng thế so với việc phải nhặt rau nấu nướng).
b. Jenny: That’s the trap, isn't it? We trade our long-term health for a few minutes of relaxation in the evening. (Jenny: Đó chính là cái bẫy, đúng không? Chúng ta đánh đổi sức khỏe lâu dài chỉ để lấy vài phút thư giãn vào buổi tối).
e. Mark: Exactly. It requires a conscious strategy to break the cycle of convenience; otherwise, fast food becomes the default. (Mark: Chính xác. Cần có một chiến lược có ý thức để phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự tiện lợi; nếu không, đồ ăn nhanh sẽ trở thành lựa chọn mặc định).
d. Jenny: Perhaps the solution lies in 'meal prepping' on weekends, so the hard work is already done. (Jenny: Có lẽ giải pháp nằm ở việc “chuẩn bị bữa ăn trước” vào cuối tuần, để phần việc vất vả đã được làm xong rồi).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – e – d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 17 [1099925]:
a. Alice: That should work perfectly. I'll make sure to drop it off at your place by Sunday evening.
b. Alice: Hey, do you think I could borrow your large suitcase for my trip this weekend? Mine just broke.
c. Ben: I suppose so, but I need it back for my own business trip next Monday morning. Is that okay?
A, b – a – c
B, b – c – a
C, a – c – b
D, a – b – c
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Alice: Hey, do you think I could borrow your large suitcase for my trip this weekend? Mine just broke. (Alice: Này, mình có thể mượn chiếc vali cỡ lớn của cậu cho chuyến đi cuối tuần này không? Cái của mình vừa bị hỏng rồi).
c. Ben: I suppose so, but I need it back for my own business trip next Monday morning. Is that okay? (Ben: Mình nghĩ là được, nhưng mình cần nó cho chuyến công tác của mình vào sáng thứ Hai tuần tới. Như vậy có ổn không?).
a. Alice: That should work perfectly. I'll make sure to drop it off at your place by Sunday evening. (Alice: Quá ổn luôn. Mình chắc chắn sẽ đến nhà cậu và trả lại vào tối Chủ nhật).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-c-a
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Alice: Hey, do you think I could borrow your large suitcase for my trip this weekend? Mine just broke. (Alice: Này, mình có thể mượn chiếc vali cỡ lớn của cậu cho chuyến đi cuối tuần này không? Cái của mình vừa bị hỏng rồi).
c. Ben: I suppose so, but I need it back for my own business trip next Monday morning. Is that okay? (Ben: Mình nghĩ là được, nhưng mình cần nó cho chuyến công tác của mình vào sáng thứ Hai tuần tới. Như vậy có ổn không?).
a. Alice: That should work perfectly. I'll make sure to drop it off at your place by Sunday evening. (Alice: Quá ổn luôn. Mình chắc chắn sẽ đến nhà cậu và trả lại vào tối Chủ nhật).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-c-a
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 18 [1099926]:
Dear Mr. Henderson,
a. Due to an urgent client emergency that requires my immediate attention, I am afraid I will be unable to attend our scheduled discussion on Tuesday.
b. I am writing regarding our project review meeting which is currently set for 10:00 AM next week.
c. Please accept my sincere apologies for this last-minute change and any inconvenience it may cause to your schedule.
d. Would it be possible to reschedule for the following Thursday at the same time, or perhaps Friday morning?
e. I look forward to your confirmation and to updating you on the project's progress.
Sincerely, Sarah Jenkins
A, b – a – d – c – e
B, a – d – c – b – e
C, b – d – a – c – e
D, a – c – d – b – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi ông Henderson,
b. I am writing regarding our project review meeting which is currently set for 10:00 AM next week. (Tôi viết thư này liên quan đến buổi họp rà soát dự án của chúng ta, hiện đang được lên lịch vào lúc 10 giờ sáng vào tuần tới).
a. Due to an urgent client emergency that requires my immediate attention, I am afraid I will be unable to attend our scheduled discussion on Tuesday. (Do có một tình huống khẩn cấp từ phía khách hàng cần tôi xử lý ngay, tôi e rằng tôi sẽ không thể tham dự buổi thảo luận đã được sắp xếp vào thứ Ba).
d. Would it be possible to reschedule for the following Thursday at the same time, or perhaps Friday morning? (Liệu có thể dời lịch sang thứ Năm tuần sau vào cùng thời gian, hoặc có thể là sáng thứ Sáu không?).
c. Please accept my sincere apologies for this last-minute change and any inconvenience it may cause to your schedule. (Tôi thành thật xin lỗi vì sự thay đổi đột xuất này cũng như bất kỳ sự bất tiện nào có thể ảnh hưởng đến lịch trình của ông).
e. I look forward to your confirmation and to updating you on the project's progress. (Tôi mong nhận được sự xác nhận của ông và sẽ cập nhật cho ông về tiến độ dự án).
Trân trọng,
Sarah Jenkins
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b – a – d – c – e
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi ông Henderson,
b. I am writing regarding our project review meeting which is currently set for 10:00 AM next week. (Tôi viết thư này liên quan đến buổi họp rà soát dự án của chúng ta, hiện đang được lên lịch vào lúc 10 giờ sáng vào tuần tới).
a. Due to an urgent client emergency that requires my immediate attention, I am afraid I will be unable to attend our scheduled discussion on Tuesday. (Do có một tình huống khẩn cấp từ phía khách hàng cần tôi xử lý ngay, tôi e rằng tôi sẽ không thể tham dự buổi thảo luận đã được sắp xếp vào thứ Ba).
d. Would it be possible to reschedule for the following Thursday at the same time, or perhaps Friday morning? (Liệu có thể dời lịch sang thứ Năm tuần sau vào cùng thời gian, hoặc có thể là sáng thứ Sáu không?).
c. Please accept my sincere apologies for this last-minute change and any inconvenience it may cause to your schedule. (Tôi thành thật xin lỗi vì sự thay đổi đột xuất này cũng như bất kỳ sự bất tiện nào có thể ảnh hưởng đến lịch trình của ông).
e. I look forward to your confirmation and to updating you on the project's progress. (Tôi mong nhận được sự xác nhận của ông và sẽ cập nhật cho ông về tiến độ dự án).
Trân trọng,
Sarah Jenkins
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b – a – d – c – e
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 19 [1099927]:
a. This specific constraint has paved the way for the explosive rise of podcasts and audio storytelling.
b. Unlike video or text, this audio-only format allows users to consume complex content passively while commuting, cooking, or exercising.
c. In an era of shrinking attention spans, traditional media demands a resource that many busy people simply lack: their eyes.
d. By liberating the audience from the screen, it transforms "dead time" into productive learning hours, fundamentally changing how we absorb information.
e. Consequently, advertisers and creators are flooding into the space, recognizing that the human ear is the new frontier for engagement.
A, c – b – a – d – e
B, c – a – b – d – e
C, a – b – d – c – e
D, a – c – b – e – d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. In an era of shrinking attention spans, traditional media demands a resource that many busy people simply lack: their eyes. (Trong thời đại mà khả năng tập trung ngày càng suy giảm, các phương tiện truyền thông truyền thống đòi hỏi một nguồn lực mà nhiều người bận rộn đơn giản là không có: đôi mắt của họ).
a. This specific constraint has paved the way for the explosive rise of podcasts and audio storytelling. (Chính sự hạn chế cụ thể này đã mở đường cho sự bùng nổ mạnh mẽ của podcast và hình thức kể chuyện bằng âm thanh).
b. Unlike video or text, this audio-only format allows users to consume complex content passively while commuting, cooking, or exercising. (Không giống như video hay văn bản, định dạng chỉ có âm thanh này cho phép người dùng tiếp nhận những nội dung phức tạp một cách thụ động trong khi đi làm, nấu ăn hoặc tập thể dục).
d. By liberating the audience from the screen, it transforms "dead time" into productive learning hours, fundamentally changing how we absorb information. (Bằng cách giải phóng khán giả khỏi màn hình, nó biến “thời gian chết” thành những giờ học tập hiệu quả, qua đó làm thay đổi căn bản cách chúng ta tiếp nhận thông tin).
e. Consequently, advertisers and creators are flooding into the space, recognizing that the human ear is the new frontier for engagement. (Vì vậy, các nhà quảng cáo và nhà sáng tạo nội dung đang ồ ạt đổ vào lĩnh vực này, khi nhận ra rằng đôi tai của con người chính là mặt trận mới cho sự tương tác).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – d – e
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. In an era of shrinking attention spans, traditional media demands a resource that many busy people simply lack: their eyes. (Trong thời đại mà khả năng tập trung ngày càng suy giảm, các phương tiện truyền thông truyền thống đòi hỏi một nguồn lực mà nhiều người bận rộn đơn giản là không có: đôi mắt của họ).
a. This specific constraint has paved the way for the explosive rise of podcasts and audio storytelling. (Chính sự hạn chế cụ thể này đã mở đường cho sự bùng nổ mạnh mẽ của podcast và hình thức kể chuyện bằng âm thanh).
b. Unlike video or text, this audio-only format allows users to consume complex content passively while commuting, cooking, or exercising. (Không giống như video hay văn bản, định dạng chỉ có âm thanh này cho phép người dùng tiếp nhận những nội dung phức tạp một cách thụ động trong khi đi làm, nấu ăn hoặc tập thể dục).
d. By liberating the audience from the screen, it transforms "dead time" into productive learning hours, fundamentally changing how we absorb information. (Bằng cách giải phóng khán giả khỏi màn hình, nó biến “thời gian chết” thành những giờ học tập hiệu quả, qua đó làm thay đổi căn bản cách chúng ta tiếp nhận thông tin).
e. Consequently, advertisers and creators are flooding into the space, recognizing that the human ear is the new frontier for engagement. (Vì vậy, các nhà quảng cáo và nhà sáng tạo nội dung đang ồ ạt đổ vào lĩnh vực này, khi nhận ra rằng đôi tai của con người chính là mặt trận mới cho sự tương tác).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – d – e
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.
Physical altercations within educational precincts are manifesting with disquieting regularity on national news broadcasts. Hostile confrontations involving pupils are recurrently documented by peers, with the resulting footage circulating rapidly across social networks. Acts of this nature frequently involve premeditated intimidation and coercion directed at specific individuals rather than random disputes. The perpetrators customarily operate in concert, utilizing numerical superiority to overwhelm a single victim. [I] The physical safety of the student body, previously assumed to be inviolable, is currently compromised by the prevalence of unchecked animosity. The learning environment effectively becomes a zone of apprehension.
Systematic ostracization and verbal harassment constitute a less visible yet equally deleterious component of the phenomenon. Victims endure a sustained campaign of derision, humiliation, and deliberate exclusion from peer groups. The psychological distress resulting from such relentless targeting often exceeds the pain of corporal injury. Academic performance deteriorates concurrently as the learner attempts to navigate a setting characterized by trepidation. [II] The instigators aim to dismantle the victim's social standing through public degradation. The cumulative effect of psychological pressure frequently leads to long-term trauma and a developed aversion to the educational institution.
Observers of these egregious events habitually adopt a passive stance instead of attempting to intercede. The "bystander effect" is intensified by the rational fear of retribution from the aggressive cohort. Adolescents witnessing the assault often choose to record the incident on mobile devices rather than summoning assistance or attempting to de-escalate the conflict. Inaction signals a collective acquiescence to the violence and inadvertently emboldens the attackers. The moral obligation to protect a vulnerable peer is subordinated to the instinct for self-preservation. [III] Consequently, the victim is left in a state of solitary defenselessness against the group.
Current disciplinary protocols utilized by administrators often prove ineffectual in curtailing aggressive behaviors. Suspensions or warnings function as temporary administrative remedies while failing to address the originating behavioral antecedents. [IV] Guardians of the offending youths frequently engage in vehement denial or attempt to minimize the gravity of the actions to protect their child's academic record. True resolution requires comprehensive psychological counseling and mediation strategies instead of simple punitive measures. Without a rigorous modification in how these incidents are managed, the school remains a place of peril. The failure to ensure safety represents a fundamental abdication of the establishment's duty to its charges.
(Adapted from The Conversation)
Câu 20 [1099928]: According to paragraph 1, the specific tactic deployed by the instigators during school-based conflicts involves __________.
A, the swift online sharing of video evidence recorded by classmates
B, turning the academic setting into an area defined by fear
C, calculated threats aimed at the general security of the group
D, leveraging their strength in numbers to subdue a lone individual
Theo đoạn 1, chiến thuật cụ thể mà những kẻ bắt nạt sử dụng trong các vụ xung đột tại trường học là _______.
A. Việc nhanh chóng chia sẻ trực tuyến các đoạn video do bạn học ghi lại
B. Biến môi trường học tập thành một khu vực bị chi phối bởi nỗi sợ hãi
C. Các mối đe dọa có tính toán nhắm vào an toàn chung của nhóm
D. Tận dụng ưu thế về số lượng để áp đảo một cá nhân đơn lẻ
Căn cứ vào thông tin: The perpetrators customarily operate in concert, utilizing numerical superiority to overwhelm a single victim. (Những kẻ gây ra bạo lực thường hành động theo nhóm, tận dụng ưu thế về số lượng để áp đảo một nạn nhân đơn lẻ).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Việc nhanh chóng chia sẻ trực tuyến các đoạn video do bạn học ghi lại
B. Biến môi trường học tập thành một khu vực bị chi phối bởi nỗi sợ hãi
C. Các mối đe dọa có tính toán nhắm vào an toàn chung của nhóm
D. Tận dụng ưu thế về số lượng để áp đảo một cá nhân đơn lẻ
Căn cứ vào thông tin: The perpetrators customarily operate in concert, utilizing numerical superiority to overwhelm a single victim. (Những kẻ gây ra bạo lực thường hành động theo nhóm, tận dụng ưu thế về số lượng để áp đảo một nạn nhân đơn lẻ).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 21 [1099929]: The word inviolable in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A, vital
B, secure
C, consistent
D, mandatory
Từ "inviolable" trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _______.
A. vital /ˈvaɪ.təl/ (adj): quan trọng, cần thiết
B. secure /sɪˈkjʊər/ (adj): an toàn, bảo đảm
C. consistent /kənˈsɪs.tənt/ (adj): nhất quán, kiên định
D. mandatory /ˈmæn.də.tɔːr.i/ (adj): bắt buộc, theo yêu cầu
Căn cứ vào thông tin: The physical safety of the student body, previously assumed to be inviolable, is currently compromised by the prevalence of unchecked animosity. (Sự an toàn thể chất của học sinh, trước đây được coi là không thể xâm phạm, nay đang bị đe dọa bởi sự lan rộng của thù hằn không được kiểm soát).
=> inviolable ~ secure
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. vital /ˈvaɪ.təl/ (adj): quan trọng, cần thiết
B. secure /sɪˈkjʊər/ (adj): an toàn, bảo đảm
C. consistent /kənˈsɪs.tənt/ (adj): nhất quán, kiên định
D. mandatory /ˈmæn.də.tɔːr.i/ (adj): bắt buộc, theo yêu cầu
Căn cứ vào thông tin: The physical safety of the student body, previously assumed to be inviolable, is currently compromised by the prevalence of unchecked animosity. (Sự an toàn thể chất của học sinh, trước đây được coi là không thể xâm phạm, nay đang bị đe dọa bởi sự lan rộng của thù hằn không được kiểm soát).
=> inviolable ~ secure
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 22 [1099930]: What specific goal drives the instigators of verbal bullying?
A, A sharp decline in the student's grades and educational results.
B, The infliction of bodily harm surpassing the level of mental anguish.
C, The deliberate erosion of the individual's standing among their peers.
D, The development of lasting emotional scars and hatred for school.
Những kẻ bắt nạt bằng lời nói có mục tiêu cụ thể nào?
A. Sự sụt giảm nghiêm trọng về điểm số và kết quả học tập của học sinh.
B. Gây tổn hại về thể chất vượt xa sự đau khổ tâm lý.
C. Phá hủy có chủ ý vị thế của cá nhân trong mắt bạn bè cùng lớp.
D. Hình thành những tổn thương cảm xúc lâu dài và sự ghét bỏ nhà trường.
Căn cứ vào thông tin: The instigators aim to dismantle the victim's social standing through public degradation. (Những người gây ra hành vi này muốn làm suy giảm vị thế xã hội của nạn nhân thông qua sự hạ nhục công khai).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Sự sụt giảm nghiêm trọng về điểm số và kết quả học tập của học sinh.
B. Gây tổn hại về thể chất vượt xa sự đau khổ tâm lý.
C. Phá hủy có chủ ý vị thế của cá nhân trong mắt bạn bè cùng lớp.
D. Hình thành những tổn thương cảm xúc lâu dài và sự ghét bỏ nhà trường.
Căn cứ vào thông tin: The instigators aim to dismantle the victim's social standing through public degradation. (Những người gây ra hành vi này muốn làm suy giảm vị thế xã hội của nạn nhân thông qua sự hạ nhục công khai).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 23 [1099931]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A, The continuous rise in stress often causes permanent internal damage and a profound disinterest in the learning environment of students.
B, Because academic demands accrue over time, students often suffer enduring distress and come to detest their place of study greatly.
C, Lasting emotional scars and a deep loathing for the academy often stem from the mounting impact of sustained, intense mental strain.
D, Chronic failure and a developed hostility toward the school system are typically caused by the aggregate weight of psychological burden.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: The cumulative effect of psychological pressure frequently leads to long-term trauma and a developed aversion to the educational institution. (Áp lực tâm lý kéo dài thường dẫn đến tổn thương lâu dài và hình thành sự ác cảm với nhà trường).
A. Sự gia tăng liên tục của căng thẳng thường gây tổn thương nội tâm lâu dài và dẫn đến sự thiếu hứng thú sâu sắc với môi trường học tập của học sinh => Sai (“internal damage” không có trong câu gốc).
B. Vì các yêu cầu học tập tăng dần theo thời gian, học sinh thường chịu đựng căng thẳng kéo dài và trở nên rất ghét nơi học tập của mình => Sai (“academic demands” không có trong câu gốc).
C. Những tổn thương cảm xúc lâu dài và sự ghét bỏ sâu sắc đối với nhà trường thường xuất phát từ tác động ngày càng tăng của căng thẳng tinh thần kéo dài và dữ dội => Diễn đạt sát nghĩa:
- Lasting emotional scars ~ long-term trauma
- a deep loathing for the academy ~ a developed aversion to the educational institution
- the mounting impact of sustained, intense mental strain ~ cumulative effect of psychological pressure
D. Thất bại kéo dài và sự thù ghét hệ thống giáo dục thường xuất phát từ gánh nặng tâm lý to lớn => Sai (“Chronic failure” không có trong câu gốc).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: The cumulative effect of psychological pressure frequently leads to long-term trauma and a developed aversion to the educational institution. (Áp lực tâm lý kéo dài thường dẫn đến tổn thương lâu dài và hình thành sự ác cảm với nhà trường).
A. Sự gia tăng liên tục của căng thẳng thường gây tổn thương nội tâm lâu dài và dẫn đến sự thiếu hứng thú sâu sắc với môi trường học tập của học sinh => Sai (“internal damage” không có trong câu gốc).
B. Vì các yêu cầu học tập tăng dần theo thời gian, học sinh thường chịu đựng căng thẳng kéo dài và trở nên rất ghét nơi học tập của mình => Sai (“academic demands” không có trong câu gốc).
C. Những tổn thương cảm xúc lâu dài và sự ghét bỏ sâu sắc đối với nhà trường thường xuất phát từ tác động ngày càng tăng của căng thẳng tinh thần kéo dài và dữ dội => Diễn đạt sát nghĩa:
- Lasting emotional scars ~ long-term trauma
- a deep loathing for the academy ~ a developed aversion to the educational institution
- the mounting impact of sustained, intense mental strain ~ cumulative effect of psychological pressure
D. Thất bại kéo dài và sự thù ghét hệ thống giáo dục thường xuất phát từ gánh nặng tâm lý to lớn => Sai (“Chronic failure” không có trong câu gốc).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 24 [1099932]: What reason prevents observers from stepping in to stop the fight?
A, A silent form of agreement with the hostile conduct taking place.
B, A valid worry regarding potential attacks from the hostile student group.
C, A preference for filming the event instead of offering immediate aid.
D, An absence of ethical duty to safeguard the defenseless young student.
Nguyên nhân nào khiến những người chứng kiến không can thiệp để ngăn chặn vụ ẩu đả?
A. Một hình thức ngầm đồng tình với hành vi thù địch đang diễn ra.
B. Nỗi lo hợp lý về khả năng bị tấn công từ nhóm học sinh hung hăng.
C. Ưu tiên quay lại sự việc thay vì mang lại sự trợ giúp ngay lập tức.
D. Thiếu nghĩa vụ đạo đức trong việc bảo vệ học sinh yếu thế.
Căn cứ vào thông tin: Observers to these egregious events habitually adopt a passive stance instead of attempting to intercede. The "bystander effect" is intensified by the rational fear of retribution from the aggressive cohort. (Những người chứng kiến các vụ việc nghiêm trọng này thường giữ thái độ thụ động thay vì cố gắng can thiệp. Hiện tượng “hiệu ứng người qua đường” trở nên trầm trọng hơn bởi nỗi sợ hợp lý về việc bị trả thù từ nhóm hung hăng).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Một hình thức ngầm đồng tình với hành vi thù địch đang diễn ra.
B. Nỗi lo hợp lý về khả năng bị tấn công từ nhóm học sinh hung hăng.
C. Ưu tiên quay lại sự việc thay vì mang lại sự trợ giúp ngay lập tức.
D. Thiếu nghĩa vụ đạo đức trong việc bảo vệ học sinh yếu thế.
Căn cứ vào thông tin: Observers to these egregious events habitually adopt a passive stance instead of attempting to intercede. The "bystander effect" is intensified by the rational fear of retribution from the aggressive cohort. (Những người chứng kiến các vụ việc nghiêm trọng này thường giữ thái độ thụ động thay vì cố gắng can thiệp. Hiện tượng “hiệu ứng người qua đường” trở nên trầm trọng hơn bởi nỗi sợ hợp lý về việc bị trả thù từ nhóm hung hăng).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 25 [1099933]: Which of the following best summarises paragraph 3?
A, The tendency of witnesses to record assaults rather than intervene appears to be motivated by a need to capture evidence, a choice that overrides moral duties and leaves the victim defenseless against the group.
B, The passive stance of observers signals a troubling erosion of empathy among modern adolescents, where the instinct for self-preservation has superseded the moral obligation to protect a vulnerable peer from harm.
C, Witnesses frequently refrain from intervening due to a fear of reprisal, often choosing to document the assault digitally, a passive response that inadvertently validates the aggression and leaves the victim isolated.
D, Fear of retribution from the aggressive cohort pushes observers into a passive role where they choose to document the incident, an action that ensures the victim remains isolated and will receive no assistance.
Câu nào sau đây tóm tắt chính xác nhất đoạn 3?
Căn cứ vào thông tin: Observers to these egregious events habitually adopt a passive stance instead of attempting to intercede. The "bystander effect" is intensified by the rational fear of retribution from the aggressive cohort. Adolescents witnessing the assault often choose to record the incident on mobile devices rather than summoning assistance or attempting to de-escalate the conflict. Inaction signals a collective acquiescence to the violence and inadvertently emboldens the attackers. The moral obligation to protect a vulnerable peer is subordinated to the instinct for self-preservation. Consequently, the victim is left in a state of solitary defenselessness against the group. (Những người chứng kiến các vụ việc nghiêm trọng này thường giữ thái độ thụ động thay vì cố gắng can thiệp. Hiện tượng “hiệu ứng người qua đường” trở nên trầm trọng hơn bởi nỗi sợ hợp lý về việc bị trả thù từ nhóm hung hăng. Các thanh thiếu niên chứng kiến vụ tấn công thường chọn quay lại sự việc bằng điện thoại di động thay vì gọi giúp đỡ hoặc cố gắng hạ nhiệt xung đột. Việc không hành động ám chỉ sự chấp thuận của tập thể đối với bạo lực và vô tình làm tăng sự táo bạo của những kẻ tấn công. Nghĩa vụ đạo đức bảo vệ một bạn cùng lớp dễ tổn thương bị đặt sau bản năng tự bảo vệ. Hệ quả là nạn nhân bị bỏ lại trong trạng thái đơn độc và không có khả năng tự vệ trước nhóm bắt nạt).
*Xét các đáp án:
A. Xu hướng người chứng kiến quay lại các vụ tấn công thay vì can thiệp dường như xuất phát từ nhu cầu lưu lại bằng chứng, một lựa chọn vượt lên trên nghĩa vụ đạo đức và để nạn nhân không có khả năng tự vệ trước nhóm.
=> Sai vì đoạn văn gốc nhấn mạnh nguyên nhân chính là nỗi sợ bị trả thù từ nhóm hung hăng, chứ không phải “muốn giữ bằng chứng”.
B. Thái độ thụ động của người chứng kiến cho thấy sự suy giảm đáng lo ngại về sự đồng cảm ở thanh thiếu niên hiện nay, nơi bản năng tự bảo vệ đã chiếm ưu thế so với nghĩa vụ đạo đức bảo vệ bạn cùng lớp dễ tổn thương khỏi nguy hại.
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến “a troubling erosion of empathy among modern adolescents”.
C. Những người chứng kiến thường không can thiệp do sợ bị trả thù, và thường chọn ghi lại vụ tấn công bằng phương tiện kỹ thuật số, một phản ứng thụ động vô tình kích thích hành vi hung hăng và để nạn nhân bị cô lập.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
D. Nỗi sợ bị trả thù từ nhóm hung hăng khiến người chứng kiến giữ thái độ thụ động, nơi họ chọn ghi lại sự việc, một hành động đảm bảo nạn nhân vẫn bị cô lập và không nhận được sự trợ giúp.
=> Sai vì đoạn văn không cho rằng việc quay video nhằm đảm bảo nạn nhân vẫn bị cô lập
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Căn cứ vào thông tin: Observers to these egregious events habitually adopt a passive stance instead of attempting to intercede. The "bystander effect" is intensified by the rational fear of retribution from the aggressive cohort. Adolescents witnessing the assault often choose to record the incident on mobile devices rather than summoning assistance or attempting to de-escalate the conflict. Inaction signals a collective acquiescence to the violence and inadvertently emboldens the attackers. The moral obligation to protect a vulnerable peer is subordinated to the instinct for self-preservation. Consequently, the victim is left in a state of solitary defenselessness against the group. (Những người chứng kiến các vụ việc nghiêm trọng này thường giữ thái độ thụ động thay vì cố gắng can thiệp. Hiện tượng “hiệu ứng người qua đường” trở nên trầm trọng hơn bởi nỗi sợ hợp lý về việc bị trả thù từ nhóm hung hăng. Các thanh thiếu niên chứng kiến vụ tấn công thường chọn quay lại sự việc bằng điện thoại di động thay vì gọi giúp đỡ hoặc cố gắng hạ nhiệt xung đột. Việc không hành động ám chỉ sự chấp thuận của tập thể đối với bạo lực và vô tình làm tăng sự táo bạo của những kẻ tấn công. Nghĩa vụ đạo đức bảo vệ một bạn cùng lớp dễ tổn thương bị đặt sau bản năng tự bảo vệ. Hệ quả là nạn nhân bị bỏ lại trong trạng thái đơn độc và không có khả năng tự vệ trước nhóm bắt nạt).
*Xét các đáp án:
A. Xu hướng người chứng kiến quay lại các vụ tấn công thay vì can thiệp dường như xuất phát từ nhu cầu lưu lại bằng chứng, một lựa chọn vượt lên trên nghĩa vụ đạo đức và để nạn nhân không có khả năng tự vệ trước nhóm.
=> Sai vì đoạn văn gốc nhấn mạnh nguyên nhân chính là nỗi sợ bị trả thù từ nhóm hung hăng, chứ không phải “muốn giữ bằng chứng”.
B. Thái độ thụ động của người chứng kiến cho thấy sự suy giảm đáng lo ngại về sự đồng cảm ở thanh thiếu niên hiện nay, nơi bản năng tự bảo vệ đã chiếm ưu thế so với nghĩa vụ đạo đức bảo vệ bạn cùng lớp dễ tổn thương khỏi nguy hại.
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến “a troubling erosion of empathy among modern adolescents”.
C. Những người chứng kiến thường không can thiệp do sợ bị trả thù, và thường chọn ghi lại vụ tấn công bằng phương tiện kỹ thuật số, một phản ứng thụ động vô tình kích thích hành vi hung hăng và để nạn nhân bị cô lập.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
D. Nỗi sợ bị trả thù từ nhóm hung hăng khiến người chứng kiến giữ thái độ thụ động, nơi họ chọn ghi lại sự việc, một hành động đảm bảo nạn nhân vẫn bị cô lập và không nhận được sự trợ giúp.
=> Sai vì đoạn văn không cho rằng việc quay video nhằm đảm bảo nạn nhân vẫn bị cô lập
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 26 [1099934]: The word its in paragraph 4 refers to __________.
A, safety
B, establishment
C, duty
D, modification
Từ "its" trong đoạn 4 đề cập đến _______.
A. safety /ˈseɪf.ti/ (n): sự an toàn
B. establishment /ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/ (n): sự thành lập; tổ chức, cơ quan
C. duty /ˈdʒuː.ti/ (n): nghĩa vụ, trách nhiệm
D. modification /ˌmɒd.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n): sự sửa đổi, điều chỉnh
Căn cứ vào thông tin: The failure to ensure safety represents a fundamental abdication of the establishment's duty to its charges. (Việc không đảm bảo an toàn đồng nghĩa với việc từ bỏ trách nhiệm cơ bản của cơ sở giáo dục đối với học sinh của mình).
=> its ~ establishment
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. safety /ˈseɪf.ti/ (n): sự an toàn
B. establishment /ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/ (n): sự thành lập; tổ chức, cơ quan
C. duty /ˈdʒuː.ti/ (n): nghĩa vụ, trách nhiệm
D. modification /ˌmɒd.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n): sự sửa đổi, điều chỉnh
Căn cứ vào thông tin: The failure to ensure safety represents a fundamental abdication of the establishment's duty to its charges. (Việc không đảm bảo an toàn đồng nghĩa với việc từ bỏ trách nhiệm cơ bản của cơ sở giáo dục đối với học sinh của mình).
=> its ~ establishment
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 27 [1099935]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, The impulse of bystanders to record incidents may be driven by a desire to provide objective evidence for subsequent disciplinary hearings.
B, The psychological trauma resulting from social exclusion creates a more permanent form of cognitive impairment than the shock of physical injury.
C, Parents often prioritize the preservation of a student's future institutional prospects over the immediate correction of the behavioral infraction.
D, Current administrative remedies, like suspension, fail because they are applied too leniently rather than addressing the root causes of aggression.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Xu hướng của người chứng kiến khi quay phim các sự việc có thể xuất phát từ mong muốn cung cấp bằng chứng khách quan cho các phiên xử kỷ luật sau này.
B. Tổn thương tâm lý do bị cô lập xã hội tạo ra một dạng suy giảm nhận thức lâu dài hơn so với cú sốc do thương tích thể chất.
C. Cha mẹ thường ưu tiên bảo vệ triển vọng tương lai của học sinh tại cơ sở giáo dục hơn là việc sửa chữa ngay lập tức hành vi sai phạm.
D. Các biện pháp hành chính hiện tại như đình chỉ học thất bại vì chúng được áp dụng quá nhẹ nhàng thay vì giải quyết nguyên nhân gốc rễ của hành vi hung hăng.
Căn cứ vào thông tin: Guardians of the offending youths frequently engage in vehement denial or attempt to minimize the gravity of the actions to protect their child's academic record. (Cha mẹ hoặc người giám hộ của những học sinh vi phạm thường phủ nhận mạnh mẽ hoặc cố gắng giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của hành động để bảo vệ hồ sơ học tập của con mình).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Xu hướng của người chứng kiến khi quay phim các sự việc có thể xuất phát từ mong muốn cung cấp bằng chứng khách quan cho các phiên xử kỷ luật sau này.
B. Tổn thương tâm lý do bị cô lập xã hội tạo ra một dạng suy giảm nhận thức lâu dài hơn so với cú sốc do thương tích thể chất.
C. Cha mẹ thường ưu tiên bảo vệ triển vọng tương lai của học sinh tại cơ sở giáo dục hơn là việc sửa chữa ngay lập tức hành vi sai phạm.
D. Các biện pháp hành chính hiện tại như đình chỉ học thất bại vì chúng được áp dụng quá nhẹ nhàng thay vì giải quyết nguyên nhân gốc rễ của hành vi hung hăng.
Căn cứ vào thông tin: Guardians of the offending youths frequently engage in vehement denial or attempt to minimize the gravity of the actions to protect their child's academic record. (Cha mẹ hoặc người giám hộ của những học sinh vi phạm thường phủ nhận mạnh mẽ hoặc cố gắng giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của hành động để bảo vệ hồ sơ học tập của con mình).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 28 [1099936]: Where in the passage does the following sentence best fit?
Constructive engagement from the domestic sphere is seldom forthcoming.
A, [I]
B, [III]
C, [II]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?
Constructive engagement from the domestic sphere is seldom forthcoming. (Sự tham gia mang tính xây dựng từ phía gia đình hiếm khi được thể hiện).
A. [I]
B. [III]
C. [II]
D. [IV]
Xét vị trí [IV]: [IV] Guardians of the offending youths frequently engage in vehement denial or attempt to minimize the gravity of the actions to protect their child's academic record. ([IV]. Cha mẹ hoặc người giám hộ của những học sinh vi phạm thường phủ nhận mạnh mẽ hoặc cố gắng giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của hành động để bảo vệ hồ sơ học tập của con mình).
=> Câu văn được đặt ở vị trí [IV] vì nội dung của nó và câu sau đó có liên quan đến nhau, bổ trợ và giải thích cho nhau: sự tham gia tích cực từ gia đình hiếm khi xảy ra, vì cha mẹ phủ nhận hoặc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của hành vi để bảo vệ hồ sơ học tập của con, làm thất bại các biện pháp kỷ luật.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Constructive engagement from the domestic sphere is seldom forthcoming. (Sự tham gia mang tính xây dựng từ phía gia đình hiếm khi được thể hiện).
A. [I]
B. [III]
C. [II]
D. [IV]
Xét vị trí [IV]: [IV] Guardians of the offending youths frequently engage in vehement denial or attempt to minimize the gravity of the actions to protect their child's academic record. ([IV]. Cha mẹ hoặc người giám hộ của những học sinh vi phạm thường phủ nhận mạnh mẽ hoặc cố gắng giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của hành động để bảo vệ hồ sơ học tập của con mình).
=> Câu văn được đặt ở vị trí [IV] vì nội dung của nó và câu sau đó có liên quan đến nhau, bổ trợ và giải thích cho nhau: sự tham gia tích cực từ gia đình hiếm khi xảy ra, vì cha mẹ phủ nhận hoặc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của hành vi để bảo vệ hồ sơ học tập của con, làm thất bại các biện pháp kỷ luật.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 29 [1099937]: Which of the following best summarises the passage?
A, The epidemic of school violence, involving physical attacks and verbal harassment, represents a fundamental failure of parenting, as guardians consistently deny their children's faults and obstruct necessary disciplinary measures to protect academic records.
B, The prevalence of physical altercations in schools creates a climate of fear that leads to the widespread psychological distress and academic decline observed in victims, a cycle that current administrative protocols like suspensions fail to break.
C, School violence involves premeditated physical attacks and psychological abuse, a crisis exacerbated by passive witnesses and ineffective punitive discipline that fails to address root causes, necessitating a shift toward comprehensive counseling strategies.
D, School violence has escalated into a crisis of physical and mental abuse that administrative warnings cannot stop, indicating that schools must now adopt legal penalties to force guardians to accept responsibility for their children's actions.
Phương án nào dưới đây tóm tắt tốt nhất toàn bộ nội dung của bài đọc?
Căn cứ vào thông tin:
- Physical altercations within educational precincts are manifesting with disquieting regularity on national news broadcasts. (Những vụ xô xát thể chất trong khuôn viên trường học đang xuất hiện với tần suất đáng lo ngại trên các bản tin thời sự toàn quốc).
- Systematic ostracization and verbal harassment constitute a less visible yet equally deleterious component of the phenomenon. Victims endure a sustained campaign of derision, humiliation, and deliberate exclusion from peer groups. (Việc cô lập có hệ thống và quấy rối bằng lời nói là một khía cạnh ít thấy hơn nhưng cũng gây hại nghiêm trọng của hiện tượng này. Nạn nhân phải chịu đựng liên tục những lời chế nhạo, sự sỉ nhục và bị loại ra khỏi các nhóm bạn cùng lớp).
- The cumulative effect of psychological pressure frequently leads to long-term trauma and a developed aversion to the educational institution. (Áp lực tâm lý kéo dài thường dẫn đến tổn thương lâu dài và hình thành sự ác cảm với nhà trường).
- Observers to these egregious events habitually adopt a passive stance instead of attempting to intercede. The "bystander effect" is intensified by the rational fear of retribution from the aggressive cohort. (Những người chứng kiến các vụ việc nghiêm trọng này thường giữ thái độ thụ động thay vì cố gắng can thiệp. Hiện tượng “hiệu ứng người qua đường” trở nên trầm trọng hơn bởi nỗi sợ hợp lý về việc bị trả thù từ nhóm hung hăng).
- Current disciplinary protocols utilized by administrators often prove ineffectual in curtailing aggressive behaviors. (Các quy trình kỷ luật hiện hành do ban giám hiệu áp dụng thường tỏ ra không hiệu quả trong việc kiềm chế hành vi hung hăng).
- Without a rigorous modification in how these incidents are managed, the school remains a place of peril. The failure to ensure safety represents a fundamental abdication of the establishment's duty to its charges. (Nếu không có sự thay đổi nghiêm túc trong cách xử lý các sự cố này, trường học sẽ vẫn là một nơi đầy nguy hiểm. Việc không đảm bảo an toàn đồng nghĩa với việc từ bỏ trách nhiệm cơ bản của cơ sở giáo dục đối với học sinh của mình).
*Xét các đáp án:
A. Vấn nạn bạo lực học đường, bao gồm cả tấn công thể chất và quấy rối bằng lời nói, thể hiện sự thất bại cơ bản trong việc nuôi dạy con cái, khi cha mẹ liên tục phủ nhận lỗi lầm của con và cản trở các biện pháp kỷ luật cần thiết để bảo vệ hồ sơ học tập.
=> Sai vì “a fundamental failure of parenting” không được đề cập trong bài.
B. Sự phổ biến của các vụ xô xát thể chất trong trường học tạo ra bầu không khí sợ hãi, dẫn đến căng thẳng tâm lý rộng rãi và suy giảm học tập ở nạn nhân, một vòng luẩn quẩn mà các biện pháp hành chính hiện tại như đình chỉ học không thể phá vỡ.
=> Sai vì chỉ tập trung vào bạo lực thể chất, nỗi sợ và suy giảm học tập, không đề cập đến tác động tinh thần, nhân chứng thụ động, giải pháp tư vấn → không đầy đủ.
C. Bạo lực học đường bao gồm các vụ tấn công thể chất có chủ ý và bắt nạt tâm lý, một cuộc khủng hoảng càng thêm nghiêm trọng vì các nhân chứng thụ động và các biện pháp kỷ luật không hiệu quả, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ, đòi hỏi cần chuyển sang các chiến lược tư vấn toàn diện.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
D. Bạo lực học đường đã phát triển thành một cuộc khủng hoảng về bắt nạt thể chất và tinh thần mà các cảnh báo hành chính không thể ngăn chặn, cho thấy các trường giờ đây phải áp dụng hình phạt pháp lý để buộc cha mẹ chịu trách nhiệm về hành vi của con cái.
=> Sai vì “adopt legal penalties to force guardians to accept responsibility for their children's actions” không được đề cập trong bài.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Căn cứ vào thông tin:
- Physical altercations within educational precincts are manifesting with disquieting regularity on national news broadcasts. (Những vụ xô xát thể chất trong khuôn viên trường học đang xuất hiện với tần suất đáng lo ngại trên các bản tin thời sự toàn quốc).
- Systematic ostracization and verbal harassment constitute a less visible yet equally deleterious component of the phenomenon. Victims endure a sustained campaign of derision, humiliation, and deliberate exclusion from peer groups. (Việc cô lập có hệ thống và quấy rối bằng lời nói là một khía cạnh ít thấy hơn nhưng cũng gây hại nghiêm trọng của hiện tượng này. Nạn nhân phải chịu đựng liên tục những lời chế nhạo, sự sỉ nhục và bị loại ra khỏi các nhóm bạn cùng lớp).
- The cumulative effect of psychological pressure frequently leads to long-term trauma and a developed aversion to the educational institution. (Áp lực tâm lý kéo dài thường dẫn đến tổn thương lâu dài và hình thành sự ác cảm với nhà trường).
- Observers to these egregious events habitually adopt a passive stance instead of attempting to intercede. The "bystander effect" is intensified by the rational fear of retribution from the aggressive cohort. (Những người chứng kiến các vụ việc nghiêm trọng này thường giữ thái độ thụ động thay vì cố gắng can thiệp. Hiện tượng “hiệu ứng người qua đường” trở nên trầm trọng hơn bởi nỗi sợ hợp lý về việc bị trả thù từ nhóm hung hăng).
- Current disciplinary protocols utilized by administrators often prove ineffectual in curtailing aggressive behaviors. (Các quy trình kỷ luật hiện hành do ban giám hiệu áp dụng thường tỏ ra không hiệu quả trong việc kiềm chế hành vi hung hăng).
- Without a rigorous modification in how these incidents are managed, the school remains a place of peril. The failure to ensure safety represents a fundamental abdication of the establishment's duty to its charges. (Nếu không có sự thay đổi nghiêm túc trong cách xử lý các sự cố này, trường học sẽ vẫn là một nơi đầy nguy hiểm. Việc không đảm bảo an toàn đồng nghĩa với việc từ bỏ trách nhiệm cơ bản của cơ sở giáo dục đối với học sinh của mình).
*Xét các đáp án:
A. Vấn nạn bạo lực học đường, bao gồm cả tấn công thể chất và quấy rối bằng lời nói, thể hiện sự thất bại cơ bản trong việc nuôi dạy con cái, khi cha mẹ liên tục phủ nhận lỗi lầm của con và cản trở các biện pháp kỷ luật cần thiết để bảo vệ hồ sơ học tập.
=> Sai vì “a fundamental failure of parenting” không được đề cập trong bài.
B. Sự phổ biến của các vụ xô xát thể chất trong trường học tạo ra bầu không khí sợ hãi, dẫn đến căng thẳng tâm lý rộng rãi và suy giảm học tập ở nạn nhân, một vòng luẩn quẩn mà các biện pháp hành chính hiện tại như đình chỉ học không thể phá vỡ.
=> Sai vì chỉ tập trung vào bạo lực thể chất, nỗi sợ và suy giảm học tập, không đề cập đến tác động tinh thần, nhân chứng thụ động, giải pháp tư vấn → không đầy đủ.
C. Bạo lực học đường bao gồm các vụ tấn công thể chất có chủ ý và bắt nạt tâm lý, một cuộc khủng hoảng càng thêm nghiêm trọng vì các nhân chứng thụ động và các biện pháp kỷ luật không hiệu quả, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ, đòi hỏi cần chuyển sang các chiến lược tư vấn toàn diện.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
D. Bạo lực học đường đã phát triển thành một cuộc khủng hoảng về bắt nạt thể chất và tinh thần mà các cảnh báo hành chính không thể ngăn chặn, cho thấy các trường giờ đây phải áp dụng hình phạt pháp lý để buộc cha mẹ chịu trách nhiệm về hành vi của con cái.
=> Sai vì “adopt legal penalties to force guardians to accept responsibility for their children's actions” không được đề cập trong bài.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
How to Stop Procrastinating and Start Doing?
Procrastination is often called the thief of time, stealing our opportunities and peace of mind. Many people treat time as an infinite resource; (30) __________, they fail to prioritize and end up rushing at the last minute. Psychologists suggest that we are naturally prone (31) __________ seeking immediate gratification rather than working on long-term goals. Here is how to break the cycle:
• Stop multitasking. (32) __________ of two complex tasks can be performed effectively at the exact same time; focus on one.
• Create a (33) __________. Mapping out your day hour-by-hour reduces the decision fatigue that leads to delaying work.
• Recognize that waiting for "the right mood" is (34) __________. Motivation rarely strikes first; it usually follows action.
• Just start small. The hardest part is often simply getting the (35) __________ rolling; once you begin, momentum will carry you forward.
(Adapted from RealLife English)
Câu 30 [1099938]:
A, Consequently
B, However
C, Otherwise
D, Instead
Kiến thức về liên từ:
*Xét các đáp án:
A. Consequently: kết quả là, hậu quả là
B. However: tuy nhiên
C. Otherwise: nếu không thì
D. Instead: thay vì
Tạm dịch: Many people treat time as an infinite resource; (30) _______, they fail to prioritize and end up rushing at the last minute. (Nhiều người coi thời gian là nguồn tài nguyên vô hạn; hậu quả là, họ không biết sắp xếp thứ tự ưu tiên và cuối cùng phải vội vã vào phút chót).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. Consequently: kết quả là, hậu quả là
B. However: tuy nhiên
C. Otherwise: nếu không thì
D. Instead: thay vì
Tạm dịch: Many people treat time as an infinite resource; (30) _______, they fail to prioritize and end up rushing at the last minute. (Nhiều người coi thời gian là nguồn tài nguyên vô hạn; hậu quả là, họ không biết sắp xếp thứ tự ưu tiên và cuối cùng phải vội vã vào phút chót).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 31 [1099939]:
A, with
B, of
C, to
D, for
Kiến thức về giới từ:
Ta có: be prone to sth / doing sth: dễ, có xu hướng mắc phải điều gì đó
Tạm dịch: Psychologists suggest that we are naturally prone (31) _______ seeking immediate gratification rather than working on long-term goals. (Các nhà tâm lý học cho rằng con người vốn có xu hướng tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì hơn là kiên trì theo đuổi các mục tiêu dài hạn).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Ta có: be prone to sth / doing sth: dễ, có xu hướng mắc phải điều gì đó
Tạm dịch: Psychologists suggest that we are naturally prone (31) _______ seeking immediate gratification rather than working on long-term goals. (Các nhà tâm lý học cho rằng con người vốn có xu hướng tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì hơn là kiên trì theo đuổi các mục tiêu dài hạn).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 32 [1099940]:
A, Neither
B, Either
C, Both
D, None
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. Neither: dùng để chỉ cả hai người/vật đều không
B. Either…or…: hoặc… hoặc…=> đưa ra lựa chọn một trong hai
C. Both: cả hai => chỉ 2 đối tượng/2 thứ
D. None: dùng để chỉ từ ba người/vật trở lên đều không => là đại từ, không có bất kì danh từ nào trực tiếp theo sau.
Tạm dịch: Stop multitasking. (32) _______ of two complex tasks can be performed effectively at the exact same time; focus on one. (Ngừng làm nhiều việc cùng lúc. Không thể thực hiện hiệu quả hai nhiệm vụ phức tạp cùng một lúc; hãy tập trung vào một nhiệm vụ).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. Neither: dùng để chỉ cả hai người/vật đều không
B. Either…or…: hoặc… hoặc…=> đưa ra lựa chọn một trong hai
C. Both: cả hai => chỉ 2 đối tượng/2 thứ
D. None: dùng để chỉ từ ba người/vật trở lên đều không => là đại từ, không có bất kì danh từ nào trực tiếp theo sau.
Tạm dịch: Stop multitasking. (32) _______ of two complex tasks can be performed effectively at the exact same time; focus on one. (Ngừng làm nhiều việc cùng lúc. Không thể thực hiện hiệu quả hai nhiệm vụ phức tạp cùng một lúc; hãy tập trung vào một nhiệm vụ).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 33 [1099941]:
A, detailed daily schedule
B, daily detailed schedule
C, schedule detailed daily
D, detailed schedule daily
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm từ: daily schedule: lịch trình hàng ngày
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “detailed” phải đứng trước cụm danh từ “daily schedule”.
=> ta có trật tự đúng: detailed daily schedule
Tạm dịch: Create a (33) _______. Mapping out your day hour-by-hour reduces the decision fatigue that leads to delaying work. (Lập thời gian biểu chi tiết cho mỗi ngày. Việc lên kế hoạch từng giờ giúp giảm sự mệt mỏi khi phải ra quyết định — nguyên nhân thường dẫn đến trì hoãn công việc).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có cụm từ: daily schedule: lịch trình hàng ngày
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “detailed” phải đứng trước cụm danh từ “daily schedule”.
=> ta có trật tự đúng: detailed daily schedule
Tạm dịch: Create a (33) _______. Mapping out your day hour-by-hour reduces the decision fatigue that leads to delaying work. (Lập thời gian biểu chi tiết cho mỗi ngày. Việc lên kế hoạch từng giờ giúp giảm sự mệt mỏi khi phải ra quyết định — nguyên nhân thường dẫn đến trì hoãn công việc).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 34 [1099942]:
A, facile
B, fragile
C, febrile
D, futile
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. facile /ˈfæs.aɪl/ (adj): hời hợt
B. fragile /ˈfrædʒ.aɪl/ (adj): dễ vỡ, mong manh
C. febrile /ˈfiː.braɪl/ (adj): căng thẳng, kích động
D. futile /ˈfjuː.taɪl/ (adj): vô ích, không hiệu quả
Tạm dịch: Recognize that waiting for "the right mood" is (34) _______. Motivation rarely strikes first; it usually follows action. (Nhận ra rằng chờ đợi “đúng tâm trạng” là vô ích. Động lực hiếm khi đến trước; nó thường xuất hiện sau khi bạn đã bắt tay vào hành động).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. facile /ˈfæs.aɪl/ (adj): hời hợt
B. fragile /ˈfrædʒ.aɪl/ (adj): dễ vỡ, mong manh
C. febrile /ˈfiː.braɪl/ (adj): căng thẳng, kích động
D. futile /ˈfjuː.taɪl/ (adj): vô ích, không hiệu quả
Tạm dịch: Recognize that waiting for "the right mood" is (34) _______. Motivation rarely strikes first; it usually follows action. (Nhận ra rằng chờ đợi “đúng tâm trạng” là vô ích. Động lực hiếm khi đến trước; nó thường xuất hiện sau khi bạn đã bắt tay vào hành động).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 35 [1099943]:
A, rock
B, ball
C, stone
D, wheel
Kiến thức về thành ngữ:
Ta có: start/set/get the ball rolling: bắt đầu một việc gì đó, khởi xướng một quá trình hay hành động
Tạm dịch: The hardest part is often simply getting the (35) _______ rolling; once you begin, momentum will carry you forward. (Phần khó nhất thường chỉ là khởi động; một khi đã bắt đầu, động lực sẽ giúp bạn tiến lên phía trước).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta có: start/set/get the ball rolling: bắt đầu một việc gì đó, khởi xướng một quá trình hay hành động
Tạm dịch: The hardest part is often simply getting the (35) _______ rolling; once you begin, momentum will carry you forward. (Phần khó nhất thường chỉ là khởi động; một khi đã bắt đầu, động lực sẽ giúp bạn tiến lên phía trước).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
The weekend streets of major cities have been claimed by a new breed of athlete: the amateur marathoner. What was once a solitary pursuit for the elite has swelled into a mass movement, fueled by the gamification of fitness apps and social media validation. This ecosystem has transformed casual joggers into data-obsessed enthusiasts, (36) __________, investing heavily in carbon-plated shoes and specialized nutrition plans to shave seconds off a personal best. This obsession with data transforms a primal activity into a metrics-driven enterprise, where every stride is analyzed for efficiency.
The physical toll of this hobby is often underestimated by novices. First-time participants, swept up in the collective euphoria of race day marketing but ill-prepared for the grueling reality of mile 20, (37) __________, battling a level of physiological depletion they had never anticipated. The mental fortitude required to push past this "wall" is immense. (38) __________. It functions as a rite of passage that separates the casual jogger from the disciplined endurance runner.
Despite the punishing nature of the sport, participation numbers continue to break records. (39) __________. The finish line offers a rare moment of tangible achievement in a world of abstract digital labor. In the final analysis, the sport's appeal lies in its democratic brutality; (40) __________, reminding us that resilience is a muscle that must be trained.
(Adapted from The New York Times)
Câu 36 [1099944]:
A, which identifies performance metrics as the defining character of their own pursuit of identity
B, for whom the pursuit of performance metrics has become a defining characteristic of identity
C, so defined is the pursuit of performance metrics that it characterizes their whole identity
D, characterizing the pursuit of performance metrics as the definition of their truly identified persona
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
- Do “enthusiasts” là danh từ chỉ người => ta không dùng “which” được => loại A.
- Xét nghĩa các đáp án còn lại:
B. for whom the pursuit of performance metrics has become a defining characteristic of identity: đối với họ, việc theo đuổi các chỉ số hiệu suất đã trở thành một đặc điểm mang tính định hình bản sắc cá nhân
C. so defined is the pursuit of performance metrics that it characterizes their whole identity: việc theo đuổi các chỉ số hiệu suất được xem là quan trọng đến mức nó định hình toàn bộ bản sắc của họ
D. characterizing the pursuit of performance metrics as the definition of their truly identified persona: coi việc theo đuổi các chỉ số hiệu suất là định nghĩa cho bản ngã thực sự của họ
Tạm dịch: This ecosystem has transformed casual joggers into data-obsessed enthusiasts, (36) _______, investing heavily in carbon-plated shoes and specialized nutrition plans to shave seconds off a personal best. (Hệ sinh thái này đã biến những người chạy bộ bình thường thành các tín đồ bị ám ảnh với dữ liệu, đối với họ, việc theo đuổi các chỉ số hiệu suất đã trở thành một đặc điểm mang tính định hình bản sắc cá nhân, sẵn sàng đầu tư mạnh vào giày đế carbon và các chế độ dinh dưỡng chuyên biệt chỉ để rút ngắn vài giây thành tích cá nhân).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
- Do “enthusiasts” là danh từ chỉ người => ta không dùng “which” được => loại A.
- Xét nghĩa các đáp án còn lại:
B. for whom the pursuit of performance metrics has become a defining characteristic of identity: đối với họ, việc theo đuổi các chỉ số hiệu suất đã trở thành một đặc điểm mang tính định hình bản sắc cá nhân
C. so defined is the pursuit of performance metrics that it characterizes their whole identity: việc theo đuổi các chỉ số hiệu suất được xem là quan trọng đến mức nó định hình toàn bộ bản sắc của họ
D. characterizing the pursuit of performance metrics as the definition of their truly identified persona: coi việc theo đuổi các chỉ số hiệu suất là định nghĩa cho bản ngã thực sự của họ
Tạm dịch: This ecosystem has transformed casual joggers into data-obsessed enthusiasts, (36) _______, investing heavily in carbon-plated shoes and specialized nutrition plans to shave seconds off a personal best. (Hệ sinh thái này đã biến những người chạy bộ bình thường thành các tín đồ bị ám ảnh với dữ liệu, đối với họ, việc theo đuổi các chỉ số hiệu suất đã trở thành một đặc điểm mang tính định hình bản sắc cá nhân, sẵn sàng đầu tư mạnh vào giày đế carbon và các chế độ dinh dưỡng chuyên biệt chỉ để rút ngắn vài giây thành tích cá nhân).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 37 [1099945]:
A, are routinely forced to confront a profound metabolic collapse known as "bonking"
B, forces a routine confrontation with "bonking," known as a profoundly collapsed metabolism
C, confronting the routine force of a profoundly collapsed metabolism is known as "bonking"
D, the routine force of "bonking" profoundly collapses the metabolism into a known confrontation
Kiến thức về cấu trúc câu:
Ta thấy câu trên đã có "First-time participants, swept up in the collective euphoria of race day marketing but ill-prepared for the grueling reality of mile 20" là chủ ngữ (“swept up in the collective euphoria of race day marketing but ill-prepared for the grueling reality of mile 20” là rút gọn mệnh đề quan hệ) mà chưa có động từ chính => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại C, D.
Do chủ ngữ là số nhiều => động từ phải chia số nhiều => loại B.
Tạm dịch: First-time participants, swept up in the collective euphoria of race day marketing but ill-prepared for the grueling reality of mile 20, (37) _______, battling a level of physiological depletion they had never anticipated. (Những vận động viên lần đầu tham gia, bị cuốn theo bầu không khí hưng phấn do các chiến dịch quảng bá ngày đua tạo nên nhưng lại thiếu sự chuẩn bị cho thực tế khắc nghiệt ở mốc dặm thứ 20, thường buộc phải đối mặt với trạng thái “kiệt sức đột ngột” —sự cạn kiệt năng lượng nghiêm trọng, phải chống chọi với mức độ suy kiệt thể lực mà họ chưa từng lường trước).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta thấy câu trên đã có "First-time participants, swept up in the collective euphoria of race day marketing but ill-prepared for the grueling reality of mile 20" là chủ ngữ (“swept up in the collective euphoria of race day marketing but ill-prepared for the grueling reality of mile 20” là rút gọn mệnh đề quan hệ) mà chưa có động từ chính => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại C, D.
Do chủ ngữ là số nhiều => động từ phải chia số nhiều => loại B.
Tạm dịch: First-time participants, swept up in the collective euphoria of race day marketing but ill-prepared for the grueling reality of mile 20, (37) _______, battling a level of physiological depletion they had never anticipated. (Những vận động viên lần đầu tham gia, bị cuốn theo bầu không khí hưng phấn do các chiến dịch quảng bá ngày đua tạo nên nhưng lại thiếu sự chuẩn bị cho thực tế khắc nghiệt ở mốc dặm thứ 20, thường buộc phải đối mặt với trạng thái “kiệt sức đột ngột” —sự cạn kiệt năng lượng nghiêm trọng, phải chống chọi với mức độ suy kiệt thể lực mà họ chưa từng lường trước).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 38 [1099946]:
A, Experiencing the ultimate crucible at this stage serves to test the sheer exhaustion of psychological resilience
B, The ultimate service of this stage is exhausting psychological resilience, experienced as a sheer testing crucible
C, The sheer exhaustion experienced at this stage serves as the ultimate crucible for testing psychological resilience
D, Sheer psychological exhaustion serves the resilience experienced at this stage as the ultimate crucible for testing
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:
A. Việc trải qua phép thử khắc nghiệt tột cùng ở giai đoạn này nhằm kiểm tra mức độ kiệt quệ của sức bền tâm lý.
B. Mục đích tối hậu của giai đoạn này là bào mòn sức bền tâm lý, được cảm nhận như một phép thử khắc nghiệt.
C. Sự mệt mỏi tột cùng ở giai đoạn ấy trở thành phép thử khắc nghiệt nhất cho sức bền tâm lý.
D. Sự kiệt sức tột cùng về mặt tâm lý khiến sức bền ở giai đoạn này đóng vai trò như phép thử tối thượng để kiểm tra
Tạm dịch: The mental fortitude required to push past this "wall" is immense. (38) _______. It functions as a rite of passage that separates the casual jogger from the disciplined endurance runner. (Để vượt qua điều này đòi hỏi một ý chí tinh thần vô cùng mạnh mẽ. Sự mệt mỏi tột cùng ở giai đoạn ấy trở thành phép thử khắc nghiệt nhất cho sức bền tâm lý. Nó đóng vai trò như một nghi thức trưởng thành, phân định ranh giới giữa người chạy bộ nghiệp dư và vận động viên có sức bền kỷ luật).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét các đáp án:
A. Việc trải qua phép thử khắc nghiệt tột cùng ở giai đoạn này nhằm kiểm tra mức độ kiệt quệ của sức bền tâm lý.
B. Mục đích tối hậu của giai đoạn này là bào mòn sức bền tâm lý, được cảm nhận như một phép thử khắc nghiệt.
C. Sự mệt mỏi tột cùng ở giai đoạn ấy trở thành phép thử khắc nghiệt nhất cho sức bền tâm lý.
D. Sự kiệt sức tột cùng về mặt tâm lý khiến sức bền ở giai đoạn này đóng vai trò như phép thử tối thượng để kiểm tra
Tạm dịch: The mental fortitude required to push past this "wall" is immense. (38) _______. It functions as a rite of passage that separates the casual jogger from the disciplined endurance runner. (Để vượt qua điều này đòi hỏi một ý chí tinh thần vô cùng mạnh mẽ. Sự mệt mỏi tột cùng ở giai đoạn ấy trở thành phép thử khắc nghiệt nhất cho sức bền tâm lý. Nó đóng vai trò như một nghi thức trưởng thành, phân định ranh giới giữa người chạy bộ nghiệp dư và vận động viên có sức bền kỷ luật).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 39 [1099947]:
A, To suffer the strong allure of the medal remains a motivation for the crowded camaraderie, whether or not
B, Be it the allure of the medal or the camaraderie of the crowd, the motivation to suffer remains strong
C, The crowd remains strongly allured by the camaraderie of suffering, be it for the motivation or the medal
D, Suffering the allure of the medal remains the strength of the crowd, be it for camaraderie or motivation
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:
A. Việc chịu đựng sức hấp dẫn mạnh mẽ của tấm huy chương vẫn là một động lực cho tinh thần gắn kết của đám đông, dù thế nào đi nữa.
B. Dù là sức hút của tấm huy chương hay tinh thần gắn kết giữa đám đông, động lực để chấp nhận đau đớn vẫn vô cùng mạnh mẽ
C. Đám đông vẫn bị cuốn hút mạnh mẽ bởi sự đồng cam chịu khổ, dù vì động lực hay vì tấm huy chương.
D. Việc chịu đựng sức hấp dẫn của tấm huy chương vẫn là sức mạnh của đám đông, dù là vì tinh thần gắn kết hay động lực.
Tạm dịch: Despite the punishing nature of the sport, participation numbers continue to break records. (39) _______. (Mặc cho tính chất khắc nghiệt đến tàn bạo của môn thể thao này, số lượng người tham gia vẫn liên tục phá kỷ lục. Dù là sức hút của tấm huy chương hay tinh thần gắn kết giữa đám đông, động lực để chấp nhận đau đớn vẫn vô cùng mạnh mẽ).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Xét các đáp án:
A. Việc chịu đựng sức hấp dẫn mạnh mẽ của tấm huy chương vẫn là một động lực cho tinh thần gắn kết của đám đông, dù thế nào đi nữa.
B. Dù là sức hút của tấm huy chương hay tinh thần gắn kết giữa đám đông, động lực để chấp nhận đau đớn vẫn vô cùng mạnh mẽ
C. Đám đông vẫn bị cuốn hút mạnh mẽ bởi sự đồng cam chịu khổ, dù vì động lực hay vì tấm huy chương.
D. Việc chịu đựng sức hấp dẫn của tấm huy chương vẫn là sức mạnh của đám đông, dù là vì tinh thần gắn kết hay động lực.
Tạm dịch: Despite the punishing nature of the sport, participation numbers continue to break records. (39) _______. (Mặc cho tính chất khắc nghiệt đến tàn bạo của môn thể thao này, số lượng người tham gia vẫn liên tục phá kỷ lục. Dù là sức hút của tấm huy chương hay tinh thần gắn kết giữa đám đông, động lực để chấp nhận đau đớn vẫn vô cùng mạnh mẽ).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 40 [1099948]:
A, the effective revelation of raw human will is hardly a pastime that strips away other social pretenses
B, to socially strip away pretense is hardly an effective pastime for revealing any other raw human will
C, any other pastime hardly reveals the effectiveness of stripping away raw social will to human pretense
D, hardly does any other pastime strip away social pretense so effectively to reveal raw human will
Kiến thức về đảo ngữ:
Ta có cấu trúc: Hardly + trợ động từ + S + V +…: hiếm khi, hiếm có…
Tạm dịch: In the final analysis, the sport's appeal lies in its democratic brutality; (40) _______, reminding us that resilience is a muscle that must be trained. (Xét đến cùng, sức hấp dẫn của môn thể thao này nằm ở sự khắc nghiệt mang tính bình đẳng của nó; hiếm có thú vui nào có thể lột bỏ vẻ ngoài của xã hội một cách triệt để như vậy để phơi bày ý chí thuần khiết của con người, nhắc nhở chúng ta rằng sự bền bỉ cũng là một đức tính cần được rèn luyện).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Ta có cấu trúc: Hardly + trợ động từ + S + V +…: hiếm khi, hiếm có…
Tạm dịch: In the final analysis, the sport's appeal lies in its democratic brutality; (40) _______, reminding us that resilience is a muscle that must be trained. (Xét đến cùng, sức hấp dẫn của môn thể thao này nằm ở sự khắc nghiệt mang tính bình đẳng của nó; hiếm có thú vui nào có thể lột bỏ vẻ ngoài của xã hội một cách triệt để như vậy để phơi bày ý chí thuần khiết của con người, nhắc nhở chúng ta rằng sự bền bỉ cũng là một đức tính cần được rèn luyện).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D