Quay lại
Đề minh họa số 32 - BẢNG TỪ BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

allure n

Từ 1 · ID 9939674
Phiên âm: /əˈljʊə(r)/
Nghĩa: sự quyến rũ; sức hút
Ví dụ
The allure of city life attracts many young people seeking better opportunities.

Sức hấp dẫn của cuộc sống thành phố thu hút nhiều người trẻ tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

Họ từ
allure /əˈlʊə(r)/ (n)
sức hấp dẫn
allure /əˈlʊə(r)/ (v)
lôi cuốn
alluring /əˈlʊərɪŋ/ (a)
hấp dẫn
Cụm từ liên quan
enhance the allure of content
tăng sức hấp dẫn của nội dung
irresistible allure
sức hấp dẫn không thể cưỡng lại
visual allure
sức hấp dẫn thị giác
the allure of fame
sức hấp dẫn của danh tiếng
maintain allure
duy trì sức hấp dẫn

amateur n

Từ 2 · ID 20400498
Phiên âm: /ˈæmətə(r)/
Nghĩa: người nghiệp dư
Ví dụ
Even as an amateur, he demonstrated remarkable skill and dedication in his performance.
Ngay cả khi là người nghiệp dư, anh ấy vẫn thể hiện kỹ năng và sự tận tâm đáng kinh ngạc.

analysis n

Từ 3 · ID 8046361
analysis
Phiên âm: /əˈnæləsɪs/
Nghĩa: sự phân tích
Ví dụ
The report provides a detailed analysis of the economic trends over the past decade.

Báo cáo cung cấp một sự phân tích chi tiết về các xu hướng kinh tế trong thập kỷ qua.

bonk v

Từ 4 · ID 23565404
bonk
Phiên âm: /bɒŋk/
Nghĩa: kiệt sức (thể thao)
Ví dụ
He completely bonked during the race due to a lack of proper nutrition and energy.
Anh ấy hoàn toàn kiệt sức trong cuộc đua do thiếu dinh dưỡng và năng lượng.

brutality n

Từ 5 · ID 23565408
brutality
Phiên âm: /bruːˈtæləti/
Nghĩa: sự tàn bạo
Ví dụ
The film portrays the harsh brutality of war and its impact on human lives.
Bộ phim khắc họa sự tàn bạo khắc nghiệt của chiến tranh và tác động của nó đến con người

camaraderie n

Từ 6 · ID 20378472
camaraderie
Phiên âm: /ˌkæmərəˈdəri/
Nghĩa: tình đồng đội
Ví dụ
Years of training together created strong camaraderie among the performers.
Nhiều năm luyện tập cùng nhau đã tạo nên tình đồng đội bền chặt giữa các nghệ sĩ biểu diễn.

carbon-plated a

Từ 7 · ID 23565412
carbon-plated
Phiên âm: /ˈkɑːbən ˈpleɪtɪd/
Nghĩa: phủ carbon (trong thiết kế giày/chạy bộ)
Ví dụ
The new running shoes are carbon-plated, enhancing speed and performance for athletes
Đôi giày chạy mới được phủ carbon, giúp tăng tốc độ và hiệu suất cho vận động viên.

crucible n

Từ 8 · ID 23565417
crucible
Phiên âm: /ˈkruːsɪbl/
Nghĩa: nơi thử thách
Ví dụ
The competition became a crucible for young talents to prove their abilities.
Cuộc thi trở thành nơi thử thách để các tài năng trẻ chứng minh năng lực của mình.

data-obsessed a

Từ 9 · ID 23565428
data-obsessed
Phiên âm: /ˈdeɪtə əbˈsest/
Nghĩa: bị ám ảnh bởi dữ liệu
Ví dụ
Modern athletes are often data-obsessed, constantly tracking their performance metrics
Các vận động viên hiện đại thường bị ám ảnh bởi dữ liệu, liên tục theo dõi các chỉ số hiệu suất.

democratic brutality np

Từ 10 · ID 23565431
democratic brutality
Phiên âm: /ˌdeməˈkrætɪk bruːˈtæləti/
Nghĩa: sự khắc nghiệt mang tính đại chúng
Ví dụ
The race reflects a form of democratic brutality, where everyone faces the same physical challenges.
Cuộc đua phản ánh một dạng khắc nghiệt mang tính đại chúng, nơi mọi người đều đối mặt với cùng thử thách thể chất.

elite n

Từ 11 · ID 20615832
elite
Phiên âm: /eɪˈliːt/
Nghĩa: tầng lớp tinh hoa
Ví dụ
Only the elite athletes were selected to compete at the international level.
Chỉ những vận động viên ưu tú mới được chọn thi đấu ở cấp độ quốc tế.

endurance (n)

Từ 12 · ID 7755574
endurance
Phiên âm: /ɪnˈdʊrəns/
Nghĩa: sức bền
Ví dụ
Synonym: stamina

Antonym: weakness

Endurance athletes rely heavily on their endurance to sustain performance.
Các vận động viên sức bền phụ thuộc rất nhiều vào khả năng chịu đựng để duy trì phong độ.
Họ từ
endurance /ɪnˈdjʊərəns/ (n)
sức bền
endure /ɪnˈdjʊə(r)/ (v)
chịu đựng
enduring /ɪnˈdjʊərɪŋ/ (a)
bền bỉ
Cụm từ liên quan
endurance training
luyện sức bền
build endurance
xây dựng sức bền
physical endurance
sức bền thể chất
test endurance
kiểm tra sức bền
remarkable endurance
sức bền đáng kinh ngạc

euphoria n

Từ 13 · ID 20206148
euphoria
Phiên âm: /juːˈfɔːriə/
Nghĩa: sự hưng phấn
Ví dụ
The announcement created a sense of euphoria among investors.
Thông báo đã tạo ra sự hưng phấn trong các nhà đầu tư.

fortitude n

Từ 14 · ID 23565435
fortitude
Phiên âm: /ˈfɔːtɪtjuːd/
Nghĩa: sự kiên cường
Ví dụ
Climbers need great fortitude to overcome harsh weather conditions in the mountains.
Những người leo núi cần sự kiên cường lớn để vượt qua điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

gamification n

Từ 15 · ID 20277074
gamification
Phiên âm: /ˌɡeɪ.mə.fɪˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: trò chơi hóa
Ví dụ
The app uses gamification to make learning more engaging and enjoyable for users.
Ứng dụng sử dụng trò chơi hóa để làm cho việc học trở nên hấp dẫn và thú vị hơn.

marathoner n

Từ 16 · ID 23565438
Phiên âm: /ˌmærəˈθɒnə(r)/
Nghĩa: người chạy marathon
Ví dụ
As a seasoned marathoner, he trained daily to maintain his performance level.
Là một người chạy marathon dày dạn kinh nghiệm, anh ấy luyện tập hằng ngày để duy trì phong độ.

metabolic a

Từ 17 · ID 19722877
metabolic
Phiên âm: /ˌmetəˈbɒlɪk/
Nghĩa: thuộc về trao đổi chất
Ví dụ
Regular exercise can improve metabolic health and help the body control blood sugar more effectively.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe chuyển hóa và giúp cơ thể kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn.
Regular exercise can improve metabolic health by helping the body use energy more efficiently.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe trao đổi chất bằng cách giúp cơ thể sử dụng năng lượng hiệu quả hơn.

metrics n

Từ 18 · ID 20029974
metrics
Phiên âm: /ˈmetrɪks/
Nghĩa: Các chỉ số
Ví dụ
The success of the campaign is measured using key metrics such as engagement and conversion rates.
Thành công của chiến dịch được đo lường bằng các chỉ số như mức độ tương tác và tỷ lệ chuyển đổi.

metrics-driven a

Từ 19 · ID 23565440
metrics-driven
Phiên âm: /ˈmetrɪks ˌdrɪvn/
Nghĩa: dựa trên chỉ số
Ví dụ
A metrics-driven approach helps organizations make data-informed decisions
Cách tiếp cận dựa trên chỉ số giúp tổ chức đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

novice n

Từ 20 · ID 21805844
Phiên âm: /ˈnɒvɪs/
Nghĩa: người mới bắt đầu
Ví dụ
A novice may struggle at first but can improve with consistent practice and guidance.

Một người mới bắt đầu có thể gặp khó khăn ban đầu nhưng có thể cải thiện với luyện tập đều đặn và hướng dẫn.

obsession /əbˈseʃn/

Từ 21 · ID 7898985
Phiên âm: /əbˈseʃn/
Nghĩa: sự ám ảnh; cơn sốt
Ví dụ
Synonym: fixation
Antonym: indifference
Fans developed an intense obsession with the series after its release.
Người hâm mộ trở nên ám ảnh với loạt phim sau khi nó được phát hành.
His obsession with space colonization worried critics who believed Earth’s problems needed attention first.
Nỗi ám ảnh của ông ấy với việc thuộc địa hóa không gian khiến những người chỉ trích lo ngại vì họ tin rằng các vấn đề của Trái Đất cần được quan tâm trước.
Họ từ
obsession /əbˈseʃn/ (n)
sự ám ảnh
obsess /əbˈses/ (v)
ám ảnh
obsessed /əbˈsest/ (a)
bị ám ảnh
Cụm từ liên quan
develop an obsession
phát triển sự ám ảnh
fan obsession
sự ám ảnh của người hâm mộ
obsession with fame
ám ảnh với danh tiếng
unhealthy obsession
sự ám ảnh không lành mạnh
intense obsession
sự ám ảnh mạnh mẽ

pretense n

Từ 22 · ID 22179782
pretense
Phiên âm: /prɪˈtens/
Nghĩa: sự giả vờ; cái cớ giả
Ví dụ
He maintained a pretense of confidence despite feeling uncertain inside.
Anh ấy giữ vẻ ngoài tự tin dù bên trong cảm thấy không chắc chắn.

raw human a

Từ 23 · ID 23565441
raw human
Phiên âm: /rɔː ˈhjuːmən/
Nghĩa: thuần túy con người
Ví dụ
The performance revealed a raw human emotion that resonated deeply with the audience.
Màn trình diễn thể hiện cảm xúc thuần túy của con người, chạm đến khán giả sâu sắc.

Revelation n

Từ 24 · ID 19880786
Revelation
Phiên âm: /ˌrevəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự mặc khải / khám phá bất ngờ
Ví dụ
The findings were a major revelation, changing the way scientists viewed the phenomenon
Những phát hiện này là một bước ngoặt lớn, thay đổi cách các nhà khoa học nhìn nhận hiện tượng.

stride n

Từ 25 · ID 19839117
stride
Phiên âm: /straɪd/
Nghĩa: bước tiến
Ví dụ
He maintained a steady stride throughout the race to conserve energy.
Anh ấy duy trì sải bước ổn định trong suốt cuộc đua để tiết kiệm năng lượng.
Each successful launch marks an important stride toward safer and more affordable space travel.
Mỗi vụ phóng thành công đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới việc du hành không gian an toàn và ít tốn kém hơn.

tangible (adj)

Từ 26 · ID 19750673
Phiên âm: /ˈtændʒəbl/
Nghĩa: hữu hình; rõ ràng
Ví dụ
The benefits of education are both tangible and intangible in people’s lives.
Lợi ích của giáo dục vừa hữu hình vừa vô hình trong cuộc sống của con người.

validation n

Từ 27 · ID 20895372
validation
Phiên âm: /ˌvælɪˈdeɪʃn/
Nghĩa: sự công nhận
Ví dụ
Receiving recognition from peers provides a sense of validation and motivation
Việc nhận được sự công nhận từ đồng nghiệp mang lại cảm giác được ghi nhận và động lực