Quay lại
Đề minh họa số 32 - CẤU TRÚC BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be fueled by sth

Từ 1 · ID 22181081
be fueled by sth
Nghĩa: được thúc đẩy bởi
Ví dụ
His determination was fueled by a strong desire to prove himself and achieve success.
Quyết tâm của anh ấy được thúc đẩy bởi mong muốn mạnh mẽ chứng tỏ bản thân và đạt được thành công.

be swept up in sth

Từ 2 · ID 23565784
be swept up in sth
Nghĩa: bị cuốn vào
Ví dụ
She was completely swept up in the excitement of the festival and forgot about her worries.
Cô ấy hoàn toàn bị cuốn vào không khí sôi động của lễ hội và quên hết mọi lo lắng.

break records

Từ 3 · ID 23565785
break records
Nghĩa: phá kỷ lục
Ví dụ
The athlete managed to break records by achieving the fastest time in the competition.
Vận động viên đã phá kỷ lục bằng cách đạt thời gian nhanh nhất trong cuộc thi.

function as sth

Từ 4 · ID 11426283
function as sth
Nghĩa: hoạt động như / đóng vai trò là cái gì
Ví dụ
This device can function as both a phone and a personal assistant.
Thiết bị này có thể hoạt động như cả điện thoại và trợ lý cá nhân.
Subscription apps can function as hidden traps when cancellation is deliberately difficult.
Các ứng dụng đăng ký có thể hoạt động như những cái bẫy ngầm khi việc hủy dịch vụ bị cố tình làm cho khó khăn.

invest heavily in sth đầu tư mạn

Từ 5 · ID 21493628
invest heavily in sth
Nghĩa: đầu tư mạnh vào cái gì
Ví dụ
The company decided to invest heavily in research and development to stay competitive.

Công ty quyết định đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để duy trì khả năng cạnh tranh.
The city plans to invest heavily in public transport to reduce traffic jams and air pollution.
Thành phố dự định đầu tư mạnh vào giao thông công cộng để giảm ùn tắc và ô nhiễm không khí.

rite of passage

Từ 6 · ID 19683044
rite of passage
Nghĩa: nghi thức trưởng thành
Ví dụ
Graduating from university is often considered a rite of passage into adulthood.
Việc tốt nghiệp đại học thường được coi là một nghi thức trưởng thành bước vào tuổi trưởng thành.

shave seconds off sth

Từ 7 · ID 23565788
shave seconds off sth
Nghĩa: rút ngắn thời gian
Ví dụ
With better training techniques, he managed to shave seconds off his previous record.
Nhờ kỹ thuật luyện tập tốt hơn, anh ấy đã rút ngắn được vài giây so với kỷ lục trước.

strip away

Từ 8 · ID 23565789
strip away
Nghĩa: loại bỏ hoàn toàn, bóc tách
Ví dụ
The process aims to strip away unnecessary complexity from the system.
Quá trình này nhằm loại bỏ hoàn toàn sự phức tạp không cần thiết khỏi hệ thống.

swell into

Từ 9 · ID 23565792
swell into
Nghĩa: phình to / tăng lên thành
Ví dụ
The small gathering soon swelled into a large crowd as more people joined the event.
Buổi tụ họp nhỏ nhanh chóng phình to thành một đám đông lớn khi nhiều người tham gia.

Transform sth into sth Image

Từ 10 · ID 9514864
Transform sth into sth
Nghĩa: Biến đổi cái gì thành cái gì
Ví dụ
The local government hopes to transform the polluted river into a clean and attractive public space.

Chính quyền địa phương hy vọng biến dòng sông ô nhiễm thành một không gian công cộng sạch đẹp và hấp dẫn.