Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: được thúc đẩy bởi
Ví dụ
His determination was fueled by a strong desire to
prove himself and achieve success.
Quyết tâm của anh ấy được thúc đẩy bởi mong muốn mạnh mẽ chứng tỏ bản
thân và đạt được thành công.
Ví dụ
She was completely swept up in the excitement of the
festival and forgot about her worries.
Cô ấy hoàn toàn bị cuốn vào không khí sôi động của lễ hội và quên hết
mọi lo lắng.
Ví dụ
The athlete managed to break records by achieving the
fastest time in the competition.
Vận động viên đã phá kỷ lục bằng cách đạt thời gian nhanh nhất trong
cuộc thi.
Nghĩa: hoạt động như / đóng vai trò là cái gì
Ví dụ
This device can function as both a phone and a personal
assistant.
Thiết bị này có thể hoạt động như cả điện thoại và trợ lý cá nhân.
Subscription apps can function as hidden traps when cancellation is deliberately difficult.
Các ứng dụng đăng ký có thể hoạt động như những cái bẫy ngầm khi việc hủy dịch vụ bị cố tình làm cho khó khăn.
Nghĩa: đầu tư mạnh vào cái gì
Ví dụ
The company decided to invest heavily in research and
development to stay competitive.
Công ty quyết định đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để duy trì
khả năng cạnh tranh.
The city plans to invest heavily in public transport to reduce traffic jams and air pollution.
Thành phố dự định đầu tư mạnh vào giao thông công cộng để giảm ùn tắc và ô nhiễm không khí.
Nghĩa: nghi thức trưởng thành
Ví dụ
Graduating from university is often considered a rite of passage into
adulthood.
Việc tốt nghiệp đại học thường được coi là một nghi thức trưởng thành
bước vào tuổi trưởng thành.
Nghĩa: rút ngắn thời gian
Ví dụ
With better training techniques, he managed to shave seconds off his
previous record.
Nhờ kỹ thuật luyện tập tốt hơn, anh ấy đã rút ngắn được vài giây so với
kỷ lục trước.
Nghĩa: loại bỏ hoàn toàn, bóc tách
Ví dụ
The
process aims to strip away unnecessary complexity from the
system.
Quá
trình này nhằm loại bỏ hoàn toàn sự phức tạp không cần thiết khỏi hệ thống.
Nghĩa: phình to / tăng lên thành
Ví dụ
The small gathering soon swelled into a large crowd as
more people joined the event.
Buổi tụ họp nhỏ nhanh chóng phình to thành một đám đông lớn khi nhiều
người tham gia.
Nghĩa: Biến đổi cái gì thành cái gì
Ví dụ
The local government hopes to transform the polluted river into a clean and attractive public space.
Chính quyền địa phương hy vọng biến dòng sông ô nhiễm thành một không gian công cộng sạch đẹp và hấp dẫn.