Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˌæl.ɡəˈrɪð.mɪk prɪˈsɪʒ.ən/
Nghĩa: độ chính xác theo thuật toán
Ví dụ
The
system relies on algorithmic precision to process millions of
transactions without manual intervention
Hệ
thống dựa vào độ chính xác theo thuật toán để xử lý hàng triệu giao dịch mà
không cần can thiệp thủ công.
Phiên âm: /ˈæŋ.ɡwɪʃ/
Nghĩa: nỗi đau khổ; sự dằn vặt
Ví dụ
She
spoke openly about the anguish she felt after losing her home
in the natural disaster.
Cô
chia sẻ thẳng thắn về nỗi đau khổ mà mình trải qua sau khi mất nhà trong thảm họa
thiên nhiên.
Phiên âm: /ˈɑːdjuəs/
Nghĩa: gian khổ; vất vả
Ví dụ
The
team completed an arduous journey across the mountains to
deliver medical supplies to remote villages.
Nhóm
đã hoàn thành một hành trình gian khổ qua núi để достав vật tư y tế đến các ngôi
làng hẻo lánh.
Phiên âm: /ɑːmd/
Nghĩa: có vũ trang
Ví dụ
The
guards were armed to ensure the safety of the diplomats during
the high-risk mission.
Các
nhân viên bảo vệ được trang bị vũ trang để đảm bảo an toàn cho các nhà ngoại
giao trong nhiệm vụ có rủi ro cao.
Phiên âm: /kəˈmɜː.ʃəl ˈen.tɪ.ti/
Nghĩa: thực thể thương mại
Ví dụ
The
small business was registered as a commercial entity to
operate legally in international markets.
Doanh
nghiệp nhỏ được đăng ký như một thực thể thương mại để hoạt động hợp pháp trên
thị trường quốc tế.
Phiên âm: /kəmˈpæʃ.ən/
Nghĩa: lòng trắc ẩn
Ví dụ
Her compassion for
displaced families inspired the entire community to donate food and clothing.
Lòng
trắc ẩn của cô dành cho các gia đình phải di dời đã truyền cảm hứng cho cả cộng
đồng quyên góp thực phẩm và quần áo.
Phiên âm: /kənˈsiːl/ hide
Nghĩa: che giấu
Ví dụ
He tried to conceal his true intentions from the rest of the team.
Anh cố gắng che giấu ý định thực sự của mình với cả nhóm.
Phiên âm: /kəˈrəʊsɪv/
Nghĩa: ăn mòn; gây hại
Ví dụ
The corrosive chemicals
damaged the factory’s pipes and forced a temporary shutdown.
Các
hóa chất ăn mòn đã làm hỏng đường ống của nhà máy và buộc phải đóng cửa tạm thời.
Phiên âm: /ˈkrɪm.ɪ.nəl/
Nghĩa: tội phạm/ mang tính tội phạm
Ví dụ
The
police launched an investigation into the criminal network
operating across the region.
Cảnh
sát đã mở cuộc điều tra về mạng lưới tội phạm hoạt động trên toàn khu vực.
Phiên âm: /ˈkrɪp.təʊˌkʌr.ən.si/
Nghĩa: tiền điện tử
Ví dụ
Many
investors are cautious about using cryptocurrency because of
its high volatility.
Nhiều
nhà đầu tư thận trọng khi sử dụng tiền điện tử vì tính biến động cao của nó.
Phiên âm: /ˈkjuːbɪkl/
Nghĩa: buồng làm việc; vách ngăn văn phòng
Ví dụ
She
decorated her cubicle with photos and plants to make the
workspace feel more personal.
Cô
trang trí buồng làm việc của mình bằng ảnh và cây xanh để không gian trở nên gần
gũi hơn.
Phiên âm: /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/
Nghĩa: tiên tiến; hiện đại nhất
Ví dụ
The
hospital installed cutting-edge equipment to improve patient
care and diagnosis accuracy.
Bệnh
viện đã lắp đặt thiết bị tiên tiến nhất để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân và
độ chính xác trong chẩn đoán
The hospital uses cutting-edge technology to detect serious illnesses earlier and treat patients more effectively.
Bệnh viện sử dụng công nghệ tiên tiến để phát hiện bệnh nghiêm trọng sớm hơn và điều trị bệnh nhân hiệu quả hơn.
Phiên âm: /ˈdiːp.feɪk ˌsɪm.jʊˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: mô phỏng deepfake
Ví dụ
The documentary exposed how deepfake simulation can be used to spread misinformation online.
Bộ phim tài liệu đã phơi bày cách mô phỏng deepfake có thể được sử dụng để lan truyền thông tin sai lệch trên mạng.
Phiên âm: /ˈdiː.teɪld skrɪpt/
Nghĩa: kịch bản chi tiết
Ví dụ
The director provided a detailed script to ensure every actor understood their role clearly.
Đạo diễn đã cung cấp một kịch bản chi tiết để đảm bảo mọi diễn viên đều hiểu rõ vai diễn của mình.
Phiên âm: /ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈsɪn.θə.sɪs/
Nghĩa: tổng hợp kỹ thuật số
Ví dụ
The artist experimented with digital synthesis to create unique soundscapes for the exhibition.
Nghệ sĩ đã thử nghiệm tổng hợp kỹ thuật số để tạo ra những không gian âm thanh độc đáo cho triển lãm.
Phiên âm: /ˈdɒp.əlˌɡæŋ.ər/
Nghĩa: người giống hệt
Ví dụ
her doppelganger at
a conference who looked exactly like her.
Cô
đã rất sốc khi gặp một người giống hệt mình tại hội nghị.
Phiên âm: /ɪˈroʊ.ʒən/
Nghĩa: sự xói mòn; suy giảm
Ví dụ
Coastal erosion has
forced several communities to relocate inland over the past decade.
Sự
xói mòn bờ biển đã buộc nhiều cộng đồng phải chuyển vào đất liền trong thập kỷ
qua.
Phiên âm: /ɪkˈsiˈd/
Nghĩa: vượt quá
Ví dụ
The final costs exceeded the original budget by a significant margin.
Chi phí cuối cùng đã vượt quá ngân sách ban đầu một cách đáng kể.
Phiên âm: /ˈeksɪkjuːt/
Nghĩa: thực hiện, thi hành
Ví dụ
The
company decided to execute the new strategy at the beginning
of the fiscal year.
Công
ty quyết định thực hiện chiến lược mới vào đầu năm tài chính.
Phiên âm: /ˈeksɪdʒənsi/
Nghĩa: tình thế cấp bách; nhu cầu khẩn thiết
Ví dụ
The exigency of the situation
required immediate action from the production team.
Tính cấp bách của tình huống đòi hỏi đội ngũ sản
xuất phải hành động ngay lập tức.
The exigency of the food crisis forced officials to act faster than usual.
Tính cấp bách của cuộc khủng hoảng lương thực buộc các quan chức phải hành động nhanh hơn bình thường.
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪt/
Nghĩa: khai thác; bóc lột
Ví dụ
Unscrupulous
firms often exploit loopholes in regulations to maximize their
profits.
Các
công ty thiếu đạo đức thường lợi dụng các kẽ hở trong quy định để tối đa hóa lợi
nhuận.
Phiên âm: /ɪkˈstend/
Nghĩa: mở rộng; kéo dài
Ví dụ
The
project aims to extend healthcare services to rural and
underserved communities.
Dự
án nhằm mở rộng dịch vụ y tế đến các cộng đồng nông thôn và thiếu thốn.
Phiên âm: /ˈfæb.rɪk freɪ/
Nghĩa: kết cấu bị rạn nứt
Ví dụ
Social divisions began to fabric fray as trust between groups gradually weakened.
Kết cấu xã hội bắt đầu rạn nứt khi niềm tin giữa các nhóm dần suy yếu.
Phiên âm: /ˈfæbrɪkeɪt/
Nghĩa: Bịa đặt, dàn dựng
Ví dụ
to invent or produce something false in order to
deceive someone.
Phiên âm: /fəˈmɪliəl/
Nghĩa: thuộc về gia đình
Ví dụ
The
crisis created strong familial bonds as relatives supported
each other through difficult times.
Cuộc
khủng hoảng đã tạo ra những gắn kết gia đình mạnh mẽ khi người thân hỗ trợ lẫn
nhau trong thời gian khó khăn.
Phiên âm: /ˈfiːzəbl/
Nghĩa: khả thi
Ví dụ
The
plan seems feasible given the current budget and available
resources.
Kế
hoạch có vẻ khả thi với ngân sách hiện tại và các nguồn lực sẵn có.
Phiên âm: /ˈfrɔːdstər/
Nghĩa: kẻ lừa đảo
Ví dụ
someone who gets money by deceiving people.
Phiên âm: /ˈɡreɪ zəʊn/
Nghĩa: vùng xám
Ví dụ
Online
platforms often operate in a grey zone where regulations are
unclear or outdated
Nhiều
nền tảng trực tuyến hoạt động trong vùng xám nơi các quy định còn mơ hồ hoặc lỗi
thời.
Phiên âm: /ɪˈlɪsɪt/
Nghĩa: bất hợp pháp
Ví dụ
The
police uncovered an illicit operation smuggling goods across
the border.
Cảnh
sát đã phát hiện một hoạt động buôn lậu bất hợp pháp qua biên giới.
Phiên âm: /ɪˈlɪs.ɪt ækˈtɪv.ɪ.ti/
Nghĩa: hoạt động phi pháp
Ví dụ
Authorities
cracked down on illicit activity linked to illegal mining
operations.
Chính
quyền đã trấn áp các hoạt động phi pháp liên quan đến khai thác trái phép.
Phiên âm: /im´prɔbəbl/
Nghĩa: khó có thể xảy ra
Ví dụ
It
seems improbable that the team will finish the project within
such a short deadline.
Có
vẻ khó có thể xảy ra việc nhóm hoàn thành dự án trong thời hạn ngắn như vậy.
Phiên âm: /ɪnˈstɪl/
Nghĩa: gieo vào; truyền vào
Ví dụ
Parents should instill kindness and honesty in children through daily actions, not just words.
Cha mẹ nên truyền cho con lòng tốt và sự trung thực thông qua hành động hằng ngày, chứ không chỉ bằng lời nói.
Họ từ
instill /ɪnˈstɪl/ (v)
truyền đạt dần dần (giá trị, ý tưởng)
instillation /ˌɪnstɪˈleɪʃn/ (n)
sự truyền đạt dần dần
Cụm từ liên quan
instill values
truyền đạt các giá trị
instill discipline
rèn luyện kỷ luật
instill a love of learning
khơi dậy tình yêu học tập
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: tinh vi
Ví dụ
The
engineer explained the intricate design of the new bridge to
the public.
Kỹ
sư đã giải thích thiết kế phức tạp của cây cầu mới cho công chúng.
Phiên âm: /ˌdʒʊə.rɪsˈdɪk.ʃən.əl/
Nghĩa: thuộc thẩm quyền pháp lý
Ví dụ
The dispute became jurisdictional when multiple countries claimed authority over the case.
Tranh chấp trở nên thuộc thẩm quyền pháp lý khi nhiều quốc gia cùng tuyên bố có quyền xử lý vụ việc.
Phiên âm: /lɔ ɔnˈfɔrsmənt ˈeɪdʒənsi/
Nghĩa: cơ quan thực thi pháp luật
Ví dụ
The law
enforcement agency coordinated with international partners to track
the suspects.
Cơ
quan thực thi pháp luật đã phối hợp với các đối tác quốc tế để truy tìm các
nghi phạm.
Phiên âm: /ˈliː.ɡəl prɪˈdɪk.ə.mənt/
Nghĩa: tình thế pháp lý khó khăn
Ví dụ
She
found herself in a legal predicament after signing a contract
she did not fully understand.
Cô
rơi vào tình thế pháp lý khó khăn sau khi ký một hợp đồng mà mình chưa hiểu rõ.
Phiên âm: /lɪˈdʒɪtɪmət/
Nghĩa: hợp pháp; chính đáng
Ví dụ
The
company operates as a legitimate business under national and
international law.
Công
ty hoạt động như một doanh nghiệp hợp pháp theo luật quốc gia và quốc tế.
Phiên âm: /lɪˈdʒɪt.ɪ.mət ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/
Nghĩa: tổ chức hợp pháp
Ví dụ
Public trust in the legitimate institution increased after the transparency reforms were introduced.
Niềm tin của công chúng vào tổ chức hợp pháp đã tăng lên sau khi các cải cách minh bạch được áp dụng.
Phiên âm: /ˈlaɪf ˌseɪ.vɪŋz/
Nghĩa: tiền tiết kiệm cả đời
Ví dụ
He
lost his life savings after investing in what turned out to be
a fraudulent scheme.
Anh
đã mất toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời sau khi đầu tư vào một kế hoạch hóa ra là
lừa đảo.
Phiên âm: /məˈlevələnt/
Nghĩa: độc ác; ác ý
Ví dụ
The
villain was portrayed as a malevolent force determined to
destroy everything in its path.
Kẻ
phản diện được khắc họa như một thế lực độc ác quyết tâm hủy diệt mọi thứ trên
đường đi.
Phiên âm: /məˈnɪpjuleɪt/
Nghĩa: thao túng
Ví dụ
The company was accused of manipulating data
to present a more favorable outcome.
Công ty bị cáo buộc thao túng dữ liệu để đưa ra
kết quả có lợi hơn.
Phiên âm: /ˈmek.ə.nɪ.zəm/
Nghĩa: cơ chế
Ví dụ
The system relies on a complex mechanism to regulate user interactions.
Hệ thống dựa vào một cơ chế phức tạp để điều chỉnh tương tác người dùng.
Phiên âm: /ˌmɪs.əˈprəʊ.pri.eɪt/
Nghĩa: chiếm đoạt sai
Ví dụ
The
manager was accused of misappropriating company funds for
personal use.
Người
quản lý bị cáo buộc chiếm đoạt sai quỹ công ty cho mục đích cá nhân.
Phiên âm: /ˌmɪsˈjuːs/
Nghĩa: dùng sai; lạm dụng
Ví dụ
The
software can be misused if users ignore the security guidelines.
Phần
mềm có thể bị lạm dụng nếu người dùng bỏ qua các hướng dẫn bảo mật.
Phiên âm: /ˈmʌn.ɪ.tri lɒs/
Nghĩa: tổn thất tiền bạc
Ví dụ
The
cyberattack caused significant monetary loss for small
businesses across the region.
Cuộc
tấn công mạng đã gây ra tổn thất tiền bạc đáng kể cho các doanh nghiệp nhỏ
trong khu vực.
Phiên âm: /ˈɒb.fʌs.keɪt/
Nghĩa: làm mờ; che giấu
Ví dụ
The
complex language was used to obfuscate the true meaning of the
policy.
Ngôn
ngữ phức tạp được sử dụng để che giấu ý nghĩa thực sự của chính sách.
Phiên âm: /ˈpænɪkt/
Nghĩa: hoảng loạn
Ví dụ
She
felt panicked when she realized she had lost her passport at
the airport.
Cô
hoảng loạn khi nhận ra mình đã làm mất hộ chiếu tại sân bay.
Phiên âm: /ˈpenʃn/
Nghĩa: lương hưu
Ví dụ
He
relies on his pension to cover basic living expenses after
retirement.
Anh
dựa vào lương hưu để trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản sau khi nghỉ hưu.
Họ từ
pension /ˈpenʃn/ (n)
lương hưu
pension /ˈpenʃn/ (v)
cấp lương hưu
pensioner /ˈpenʃənə(r)/ (n)
người nghỉ hưu
Cụm từ liên quan
receive a pension
nhận lương hưu
retirement pension plan
kế hoạch lương hưu
pension benefits
quyền lợi hưu trí
state pension system
hệ thống lương hưu nhà nước
pension contributions
đóng góp lương hưu
Phiên âm: /ˈpɜːrpətreɪtər/
Nghĩa: Thủ phạm
Ví dụ
The perpetrator was
identified through security camera footage
Thủ
phạm đã được xác định thông qua đoạn phim từ camera an ninh.
Phiên âm: /pərˈveɪsɪv/
Nghĩa: lan rộng; phổ biến
Ví dụ
Smartphones have
become pervasive in travel, shaping how people plan trips,
take photos, and share experiences.
Điện thoại thông minh đã
trở nên phổ biến khắp nơi trong du lịch, định hình cách con người lên kế hoạch,
chụp ảnh và chia sẻ trải nghiệm.
Phiên âm: /ˈpɒp.jʊ.ləs/
Nghĩa: dân chúng
Ví dụ
The populace demanded urgent
action after repeated safety failures in public housing blocks.
Dân chúng yêu cầu phải có hành động khẩn cấp sau
nhiều lần thất bại trong công tác an toàn tại các khu nhà ở công cộng.
Họ từ
populous
đông dân
/ˈpɒpjələs/
· a
populace
dân chúng
/ˈpɒp.jʊ.ləs/
· n
population
dân số
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/
· n
Cụm từ liên quan
local populace
dân chúng địa phương
/ˈpɒpjələs/
urban populace
dân cư đô thị
/ˈpɒpjələs/
general populace
quần chúng
/ˈpɒpjələs/
populace growth
tăng dân số
/ˈpɒpjələs/
serve the populace
phục vụ người dân
/ˈpɒpjələs/
Từ đồng nghĩa
population
dân số
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/
· n
Từ trái nghĩa
emptiness
sự trống rỗng
/ˈemptinəs/
· n
Phiên âm: /prəˌlɪfəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự gia tăng nhanh
Ví dụ
The proliferation of
online platforms has changed how people access information.
Sự
gia tăng nhanh của các nền tảng trực tuyến đã thay đổi cách con người tiếp cận
thông tin
Họ từ
proliferation /prəˌlɪfəˈreɪʃn/ (n)
sự lan rộng
proliferate /prəˈlɪfəreɪt/ (v)
lan rộng, sinh sôi
proliferating /prəˈlɪfəreɪtɪŋ/ (adj)
đang lan rộng
Cụm từ liên quan
rapid proliferation
sự lan rộng nhanh chóng
proliferation of ideas
sự lan truyền của ý tưởng
proliferation of technology
sự lan rộng của công nghệ
Phiên âm: /ˌprɒsɪˈkjuːʃn/
Nghĩa: sự truy tố; bên công tố
Ví dụ
The prosecution presented
strong evidence against the defendant in court.
Bên
công tố đã đưa ra bằng chứng vững chắc chống lại bị cáo tại tòa.
Phiên âm: /ˈkwəʊtə/
Nghĩa: Hạn ngạch; chỉ tiêu
Ví dụ
Each
department was given a quota for hiring new employees this
year.
Mỗi
phòng ban được giao một chỉ tiêu tuyển dụng nhân viên mới trong năm nay.
Phiên âm: /rɪˈseptɪv/
Nghĩa: dễ tiếp nhận
Ví dụ
The
audience was receptive to the speaker’s ideas and asked many
thoughtful questions.
Khán
giả tỏ ra dễ tiếp nhận các ý tưởng của diễn giả và đặt nhiều câu hỏi sâu sắc.
Phiên âm: /rɪˈlentləs/
Nghĩa: không ngừng; bền bỉ
Ví dụ
Her relentless pursuit
of excellence earned her recognition across the industry.
Sự
theo đuổi không ngừng của cô đối với sự xuất sắc đã mang lại cho cô sự công nhận
trong toàn ngành.
Phiên âm: /ˌres.tɪˈtjuː.ʃən/
Nghĩa: bồi thường
Ví dụ
The
court ordered restitution to be paid to the victims of the
financial fraud.
Tòa
án ra lệnh bồi thường cho các nạn nhân của vụ gian lận tài chính.
Phiên âm: /skæm/
Nghĩa: vụ lừa đảo
Ví dụ
The email turned out to be a scam designed to steal personal information.
Email đó hóa ra là một vụ lừa đảo nhằm đánh cắp thông tin cá nhân.
Phiên âm: /ʃeɪm/
Nghĩa: sự xấu hổ; điều đáng tiếc
Ví dụ
Shame can stop people from asking for help when they struggle with
addiction or depression.
Sự xấu hổ có thể ngăn mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ khi họ gặp vấn đề
với nghiện ngập hoặc trầm cảm.
Shame can silence teenagers when they are afraid their family will not accept their choices.
Sự xấu hổ có thể khiến thanh thiếu niên im lặng khi họ sợ gia đình không chấp nhận lựa chọn của mình.
Họ từ
ashamed
xấu hổ
/əˈʃeɪmd/
· adj
shame
sự xấu hổ; điều đáng tiếc
/ʃeɪm/
· n
shameful
đáng xấu hổ
/ˈʃeɪmfl/
· adj
shameless
không biết xấu hổ
/ˈʃeɪmləs/
· adj
Cụm từ liên quan
public shame
sự xấu hổ trước công chúng
/əˈʃeɪmd/
· Image
feel shame
cảm thấy xấu hổ
/əˈʃeɪmd/
family shame
nỗi xấu hổ của gia đình
/əˈʃeɪmd/
hide one's shame
che giấu sự xấu hổ
/əˈʃeɪmd/
Từ đồng nghĩa
embarrassment
sự bối rối, ngượng ngùng
/ɪmˈber.əs.mənt/
· n
Từ trái nghĩa
pride
niềm tự hào
/praʊd/
· n
Phiên âm: /ˈskeptɪsɪzəm/
Nghĩa: sự hoài nghi
Ví dụ
Public skepticism grew when officials failed to explain how the conservation funds had been spent.
Sự hoài nghi của công chúng tăng lên khi các quan chức không giải thích được quỹ bảo tồn đã được sử dụng như thế nào.
Họ từ
skepticism (n)
sự hoài nghi
skeptical (a)
hoài nghi
Cụm từ liên quan
express skepticism
bày tỏ sự hoài nghi
voice skepticism
lên tiếng hoài nghi
fuel skepticism
làm dấy lên sự hoài nghi
counter skepticism
phản bác sự hoài nghi
overcome skepticism
vượt qua sự hoài nghi
dismiss skepticism
bác bỏ sự hoài nghi
Phiên âm: /spəˈsɪfɪkli/
Nghĩa: một cách cụ thể
Ví dụ
The
instructions specifically mention how to handle sensitive
customer data.
Hướng
dẫn đã nêu cụ thể cách xử lý dữ liệu nhạy cảm của khách hàng.
Phiên âm: /spuːf/
Nghĩa: giả mạo
Ví dụ
Criminals
tried to spoof the company’s website to trick users into
entering their passwords.
Tội
phạm đã cố giả mạo trang web của công ty để lừa người dùng nhập mật khẩu.
Phiên âm: /ˈsprɔː.lɪŋ/
Nghĩa: trải rộng; rộng lớn
Ví dụ
The sprawling campus
includes research centers, libraries, and residential halls.
Khuôn
viên rộng lớn bao gồm các trung tâm nghiên cứu, thư viện và khu ký túc xá.
Phiên âm: /stəˈstɪstɪkli/
Nghĩa: về mặt thống kê
Ví dụ
The
results were statistically significant across all age groups
in the study.
Kết
quả có ý nghĩa về mặt thống kê trên tất cả các nhóm tuổi trong nghiên cứu.
Phiên âm: /səˈseptəbl/
Nghĩa: dễ bị tổn thương
Ví dụ
Children
are particularly susceptible to online misinformation and
harmful content.
Trẻ
em đặc biệt dễ bị tổn thương trước thông tin sai lệch và nội dung độc hại trên
mạng.
Phiên âm: /ˈsɪn.dɪ.kət/
Nghĩa: tập đoàn tội phạm
Ví dụ
The
investigation revealed a syndicate involved in international
money laundering.
Cuộc
điều tra đã phơi bày một tập đoàn tội phạm liên quan đến rửa tiền quốc tế.
Phiên âm: /ˌtɒp ˈnɒtʃ/
Nghĩa: xuất sắc; chất lượng hàng đầu
Ví dụ
The
company invested in top-notch equipment to improve product
quality.
Công
ty đã đầu tư vào thiết bị hạng nhất để nâng cao chất lượng sản phẩm
The university offers top-notch facilities for students who study medicine, engineering and science.
Trường đại học cung cấp cơ sở vật chất chất lượng hàng đầu cho sinh viên học y, kỹ thuật và khoa học.
Họ từ
top-notch
xuất sắc; hạng nhất
/ˌtɒp ˈnɒtʃ/
· (adj)
top
vị trí đầu; đỉnh
/tɒp/
· (n)
Cụm từ liên quan
top-notch education
giáo dục hàng đầu
/ˌtɒp ˈnɒtʃ/
in a top-notch school
trong một ngôi trường hàng đầu
/ˌtɒp ˈnɒtʃ/
provide top-notch service
cung cấp dịch vụ hàng đầu
/ˌtɒp ˈnɒtʃ/
Từ đồng nghĩa
excellent
Xuất sắc
/ˈek.səl.ənt/
· adj
Từ trái nghĩa
poor
nghèo
/pʊə(r)/
· .
Phiên âm: /ˈtrænsfɜːr/
Nghĩa: chuyển giao; chuyển
Ví dụ
The
manager decided to transfer the employee to the company’s
overseas branch.
Quản
lý quyết định chuyển nhân viên sang chi nhánh ở nước ngoài của công ty.
Phiên âm: /ˈvælɪd/
Nghĩa: hợp lệ; có giá trị
Ví dụ
Make
sure your ticket is valid before boarding the train.
Hãy
chắc chắn rằng vé của bạn hợp lệ trước khi lên tàu.
Phiên âm: /ˈvɪdʒɪləns/
Nghĩa: sự cảnh giác
Ví dụ
Constant vigilance is necessary
to prevent accidents in high-risk environments.
Sự cảnh giác liên tục là cần thiết để ngăn ngừa
tai nạn trong môi trường rủi ro cao.
Phiên âm: /ˌvaɪəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự vi phạm
Ví dụ
The
company faced heavy fines for the violation of environmental
regulations.
Công
ty phải đối mặt với các khoản phạt nặng vì vi phạm các quy định về môi trường.
Phiên âm: /ˈwepənaɪz/
Nghĩa: vũ khí hóa
Ví dụ
The
group attempted to weaponize social media to spread fear and
misinformation.
Nhóm
này đã cố gắng vũ khí hóa mạng xã hội để lan truyền nỗi sợ hãi và thông tin sai
lệch.