Quay lại
Đề minh họa số 32 - BẢNG TỪ ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

algorithmic precision np

Từ 1 · ID 21973940
algorithmic precision
Phiên âm: /ˌæl.ɡəˈrɪð.mɪk prɪˈsɪʒ.ən/
Nghĩa: độ chính xác theo thuật toán
Ví dụ
The system relies on algorithmic precision to process millions of transactions without manual intervention
Hệ thống dựa vào độ chính xác theo thuật toán để xử lý hàng triệu giao dịch mà không cần can thiệp thủ công.

anguish n

Từ 2 · ID 21973943
anguish
Phiên âm: /ˈæŋ.ɡwɪʃ/
Nghĩa: nỗi đau khổ; sự dằn vặt
Ví dụ
She spoke openly about the anguish she felt after losing her home in the natural disaster.
Cô chia sẻ thẳng thắn về nỗi đau khổ mà mình trải qua sau khi mất nhà trong thảm họa thiên nhiên.

arduous a

Từ 3 · ID 20361624
arduous
Phiên âm: /ˈɑːdjuəs/
Nghĩa: gian khổ; vất vả
Ví dụ
The team completed an arduous journey across the mountains to deliver medical supplies to remote villages.
Nhóm đã hoàn thành một hành trình gian khổ qua núi để достав vật tư y tế đến các ngôi làng hẻo lánh.

Armed a

Từ 4 · ID 10651020
Armed
Phiên âm: /ɑːmd/
Nghĩa: có vũ trang
Ví dụ
The guards were armed to ensure the safety of the diplomats during the high-risk mission.
Các nhân viên bảo vệ được trang bị vũ trang để đảm bảo an toàn cho các nhà ngoại giao trong nhiệm vụ có rủi ro cao.

commercial entity np

Từ 5 · ID 21973953
commercial entity
Phiên âm: /kəˈmɜː.ʃəl ˈen.tɪ.ti/
Nghĩa: thực thể thương mại
Ví dụ
The small business was registered as a commercial entity to operate legally in international markets.
Doanh nghiệp nhỏ được đăng ký như một thực thể thương mại để hoạt động hợp pháp trên thị trường quốc tế.

compassion n

Từ 6 · ID 9269714
compassion
Phiên âm: /kəmˈpæʃ.ən/
Nghĩa: lòng trắc ẩn
Ví dụ
Her compassion for displaced families inspired the entire community to donate food and clothing.
Lòng trắc ẩn của cô dành cho các gia đình phải di dời đã truyền cảm hứng cho cả cộng đồng quyên góp thực phẩm và quần áo.

conceal v

Từ 7 · ID 898
Phiên âm: /kənˈsiːl/ hide
Nghĩa: che giấu
Ví dụ
He tried to conceal his true intentions from the rest of the team.

Anh cố gắng che giấu ý định thực sự của mình với cả nhóm.

corrosive a

Từ 8 · ID 21535204
corrosive
Phiên âm: /kəˈrəʊsɪv/
Nghĩa: ăn mòn; gây hại
Ví dụ
The corrosive chemicals damaged the factory’s pipes and forced a temporary shutdown.
Các hóa chất ăn mòn đã làm hỏng đường ống của nhà máy và buộc phải đóng cửa tạm thời.

criminal n/a

Từ 9 · ID 9091649
criminal
Phiên âm: /ˈkrɪm.ɪ.nəl/
Nghĩa: tội phạm/ mang tính tội phạm
Ví dụ
The police launched an investigation into the criminal network operating across the region.
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về mạng lưới tội phạm hoạt động trên toàn khu vực.

cryptocurrency n

Từ 10 · ID 21973974
cryptocurrency
Phiên âm: /ˈkrɪp.təʊˌkʌr.ən.si/
Nghĩa: tiền điện tử
Ví dụ
Many investors are cautious about using cryptocurrency because of its high volatility.
Nhiều nhà đầu tư thận trọng khi sử dụng tiền điện tử vì tính biến động cao của nó.

Cubicle n

Từ 11 · ID 9654444
Cubicle
Phiên âm: /ˈkjuːbɪkl/
Nghĩa: buồng làm việc; vách ngăn văn phòng
Ví dụ
She decorated her cubicle with photos and plants to make the workspace feel more personal.
Cô trang trí buồng làm việc của mình bằng ảnh và cây xanh để không gian trở nên gần gũi hơn.

cutting-edge a

Từ 12 · ID 9640810
cutting-edge
Phiên âm: /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/
Nghĩa: tiên tiến; hiện đại nhất
Ví dụ
The hospital installed cutting-edge equipment to improve patient care and diagnosis accuracy.
Bệnh viện đã lắp đặt thiết bị tiên tiến nhất để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân và độ chính xác trong chẩn đoán
The hospital uses cutting-edge technology to detect serious illnesses earlier and treat patients more effectively.
Bệnh viện sử dụng công nghệ tiên tiến để phát hiện bệnh nghiêm trọng sớm hơn và điều trị bệnh nhân hiệu quả hơn.

deepfake simulation np

Từ 13 · ID 21973987
deepfake simulation
Phiên âm: /ˈdiːp.feɪk ˌsɪm.jʊˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: mô phỏng deepfake
Ví dụ
The documentary exposed how deepfake simulation can be used to spread misinformation online.
Bộ phim tài liệu đã phơi bày cách mô phỏng deepfake có thể được sử dụng để lan truyền thông tin sai lệch trên mạng.

detailed script np

Từ 14 · ID 21973993
detailed script
Phiên âm: /ˈdiː.teɪld skrɪpt/
Nghĩa: kịch bản chi tiết
Ví dụ
The director provided a detailed script to ensure every actor understood their role clearly.
Đạo diễn đã cung cấp một kịch bản chi tiết để đảm bảo mọi diễn viên đều hiểu rõ vai diễn của mình.

digital synthesis np

Từ 15 · ID 21973999
digital synthesis
Phiên âm: /ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈsɪn.θə.sɪs/
Nghĩa: tổng hợp kỹ thuật số
Ví dụ
The artist experimented with digital synthesis to create unique soundscapes for the exhibition.
Nghệ sĩ đã thử nghiệm tổng hợp kỹ thuật số để tạo ra những không gian âm thanh độc đáo cho triển lãm.

doppelganger n

Từ 16 · ID 21974009
doppelganger
Phiên âm: /ˈdɒp.əlˌɡæŋ.ər/
Nghĩa: người giống hệt
Ví dụ
her doppelganger at a conference who looked exactly like her.
Cô đã rất sốc khi gặp một người giống hệt mình tại hội nghị.

erosion n

Từ 17 · ID 7792576
erosion
Phiên âm: /ɪˈroʊ.ʒən/
Nghĩa: sự xói mòn; suy giảm
Ví dụ
Coastal erosion has forced several communities to relocate inland over the past decade.
Sự xói mòn bờ biển đã buộc nhiều cộng đồng phải chuyển vào đất liền trong thập kỷ qua.

exceed v

Từ 18 · ID 7767475
Phiên âm: /ɪkˈsiˈd/
Nghĩa: vượt quá
Ví dụ
The final costs exceeded the original budget by a significant margin.
Chi phí cuối cùng đã vượt quá ngân sách ban đầu một cách đáng kể.

Execute v

Từ 19 · ID 11958390
Execute
Phiên âm: /ˈeksɪkjuːt/
Nghĩa: thực hiện, thi hành
Ví dụ
The company decided to execute the new strategy at the beginning of the fiscal year.
Công ty quyết định thực hiện chiến lược mới vào đầu năm tài chính.

exigency n

Từ 20 · ID 20475745
exigency
Phiên âm: /ˈeksɪdʒənsi/
Nghĩa: tình thế cấp bách; nhu cầu khẩn thiết
Ví dụ
The exigency of the situation required immediate action from the production team.
Tính cấp bách của tình huống đòi hỏi đội ngũ sản xuất phải hành động ngay lập tức.
The exigency of the food crisis forced officials to act faster than usual.
Tính cấp bách của cuộc khủng hoảng lương thực buộc các quan chức phải hành động nhanh hơn bình thường.

exploit v

Từ 21 · ID 7802011
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪt/
Nghĩa: khai thác; bóc lột
Ví dụ
Unscrupulous firms often exploit loopholes in regulations to maximize their profits.
Các công ty thiếu đạo đức thường lợi dụng các kẽ hở trong quy định để tối đa hóa lợi nhuận.

extend v

Từ 22 · ID 9214203
Phiên âm: /ɪkˈstend/
Nghĩa: mở rộng; kéo dài
Ví dụ
The project aims to extend healthcare services to rural and underserved communities.
Dự án nhằm mở rộng dịch vụ y tế đến các cộng đồng nông thôn và thiếu thốn.

fabric fray np

Từ 23 · ID 21974046
fabric fray
Phiên âm: /ˈfæb.rɪk freɪ/
Nghĩa: kết cấu bị rạn nứt
Ví dụ
Social divisions began to fabric fray as trust between groups gradually weakened.
Kết cấu xã hội bắt đầu rạn nứt khi niềm tin giữa các nhóm dần suy yếu.

Fabricate v C1

Từ 24 · ID 8100379
Fabricate
Phiên âm: /ˈfæbrɪkeɪt/
Nghĩa: Bịa đặt, dàn dựng
Ví dụ
to invent or produce something false in order to deceive someone.

familial a

Từ 25 · ID 21607705
familial
Phiên âm: /fəˈmɪliəl/
Nghĩa: thuộc về gia đình
Ví dụ
The crisis created strong familial bonds as relatives supported each other through difficult times.
Cuộc khủng hoảng đã tạo ra những gắn kết gia đình mạnh mẽ khi người thân hỗ trợ lẫn nhau trong thời gian khó khăn.

feasible a

Từ 26 · ID 7755577
feasible
Phiên âm: /ˈfiːzəbl/
Nghĩa: khả thi
Ví dụ
The plan seems feasible given the current budget and available resources.
Kế hoạch có vẻ khả thi với ngân sách hiện tại và các nguồn lực sẵn có.

Fraudster n

Từ 27 · ID 19901084
Fraudster
Phiên âm: /ˈfrɔːdstər/
Nghĩa: kẻ lừa đảo
Ví dụ
someone who gets money by deceiving people.

grey zone np

Từ 28 · ID 21974060
grey zone
Phiên âm: /ˈɡreɪ zəʊn/
Nghĩa: vùng xám
Ví dụ
Online platforms often operate in a grey zone where regulations are unclear or outdated
Nhiều nền tảng trực tuyến hoạt động trong vùng xám nơi các quy định còn mơ hồ hoặc lỗi thời.

Illicit a

Từ 29 · ID 11600959
Illicit
Phiên âm: /ɪˈlɪsɪt/
Nghĩa: bất hợp pháp
Ví dụ
The police uncovered an illicit operation smuggling goods across the border.
Cảnh sát đã phát hiện một hoạt động buôn lậu bất hợp pháp qua biên giới.

illicit activity np

Từ 30 · ID 21974066
illicit activity
Phiên âm: /ɪˈlɪs.ɪt ækˈtɪv.ɪ.ti/
Nghĩa: hoạt động phi pháp
Ví dụ
Authorities cracked down on illicit activity linked to illegal mining operations.
Chính quyền đã trấn áp các hoạt động phi pháp liên quan đến khai thác trái phép.

improbable a

Từ 31 · ID 19621176
improbable
Phiên âm: /im´prɔbəbl/
Nghĩa: khó có thể xảy ra
Ví dụ
It seems improbable that the team will finish the project within such a short deadline.
Có vẻ khó có thể xảy ra việc nhóm hoàn thành dự án trong thời hạn ngắn như vậy.

instill v

Từ 32 · ID 245
instill
Phiên âm: /ɪnˈstɪl/
Nghĩa: gieo vào; truyền vào
Ví dụ
Parents should instill kindness and honesty in children through daily actions, not just words.

Cha mẹ nên truyền cho con lòng tốt và sự trung thực thông qua hành động hằng ngày, chứ không chỉ bằng lời nói.
Họ từ
instill /ɪnˈstɪl/ (v)
truyền đạt dần dần (giá trị, ý tưởng)
instillation /ˌɪnstɪˈleɪʃn/ (n)
sự truyền đạt dần dần
Cụm từ liên quan
instill values
truyền đạt các giá trị
instill discipline
rèn luyện kỷ luật
instill a love of learning
khơi dậy tình yêu học tập

intricate a

Từ 33 · ID 10642991
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: tinh vi
Ví dụ
The engineer explained the intricate design of the new bridge to the public.
Kỹ sư đã giải thích thiết kế phức tạp của cây cầu mới cho công chúng.

Jurisdictional a

Từ 34 · ID 21974099
Jurisdictional
Phiên âm: /ˌdʒʊə.rɪsˈdɪk.ʃən.əl/
Nghĩa: thuộc thẩm quyền pháp lý
Ví dụ
The dispute became jurisdictional when multiple countries claimed authority over the case.
Tranh chấp trở nên thuộc thẩm quyền pháp lý khi nhiều quốc gia cùng tuyên bố có quyền xử lý vụ việc.

law enforcement agency n

Từ 35 · ID 21629186
law enforcement agency
Phiên âm: /lɔ ɔnˈfɔrsmənt ˈeɪdʒənsi/
Nghĩa: cơ quan thực thi pháp luật
Ví dụ
The law enforcement agency coordinated with international partners to track the suspects.
Cơ quan thực thi pháp luật đã phối hợp với các đối tác quốc tế để truy tìm các nghi phạm.

legal predicament np

Từ 36 · ID 21974105
legal predicament
Phiên âm: /ˈliː.ɡəl prɪˈdɪk.ə.mənt/
Nghĩa: tình thế pháp lý khó khăn
Ví dụ
She found herself in a legal predicament after signing a contract she did not fully understand.
Cô rơi vào tình thế pháp lý khó khăn sau khi ký một hợp đồng mà mình chưa hiểu rõ.

Legitimate a

Từ 37 · ID 9932591
Legitimate
Phiên âm: /lɪˈdʒɪtɪmət/
Nghĩa: hợp pháp; chính đáng
Ví dụ
The company operates as a legitimate business under national and international law.
Công ty hoạt động như một doanh nghiệp hợp pháp theo luật quốc gia và quốc tế.

legitimate institution np

Từ 38 · ID 21974116
legitimate institution
Phiên âm: /lɪˈdʒɪt.ɪ.mət ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/
Nghĩa: tổ chức hợp pháp
Ví dụ
Public trust in the legitimate institution increased after the transparency reforms were introduced.
Niềm tin của công chúng vào tổ chức hợp pháp đã tăng lên sau khi các cải cách minh bạch được áp dụng.

life savings np

Từ 39 · ID 21974121
life savings
Phiên âm: /ˈlaɪf ˌseɪ.vɪŋz/
Nghĩa: tiền tiết kiệm cả đời
Ví dụ
He lost his life savings after investing in what turned out to be a fraudulent scheme.
Anh đã mất toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời sau khi đầu tư vào một kế hoạch hóa ra là lừa đảo.

malevolent a

Từ 40 · ID 20285108
malevolent
Phiên âm: /məˈlevələnt/
Nghĩa: độc ác; ác ý
Ví dụ
The villain was portrayed as a malevolent force determined to destroy everything in its path.
Kẻ phản diện được khắc họa như một thế lực độc ác quyết tâm hủy diệt mọi thứ trên đường đi.

manipulate v

Từ 41 · ID 9040068
manipulate
Phiên âm: /məˈnɪpjuleɪt/
Nghĩa: thao túng
Ví dụ
The company was accused of manipulating data to present a more favorable outcome.
Công ty bị cáo buộc thao túng dữ liệu để đưa ra kết quả có lợi hơn.

mechanism n

Từ 42 · ID 9198694
mechanism
Phiên âm: /ˈmek.ə.nɪ.zəm/
Nghĩa: cơ chế
Ví dụ
The system relies on a complex mechanism to regulate user interactions.

Hệ thống dựa vào một cơ chế phức tạp để điều chỉnh tương tác người dùng.

misappropriate v

Từ 43 · ID 21974143
misappropriate
Phiên âm: /ˌmɪs.əˈprəʊ.pri.eɪt/
Nghĩa: chiếm đoạt sai
Ví dụ
The manager was accused of misappropriating company funds for personal use.
Người quản lý bị cáo buộc chiếm đoạt sai quỹ công ty cho mục đích cá nhân.

misuse v

Từ 44 · ID 1830
Phiên âm: /ˌmɪsˈjuːs/
Nghĩa: dùng sai; lạm dụng
Ví dụ
The software can be misused if users ignore the security guidelines.
Phần mềm có thể bị lạm dụng nếu người dùng bỏ qua các hướng dẫn bảo mật.

monetary loss np

Từ 45 · ID 21974152
monetary loss
Phiên âm: /ˈmʌn.ɪ.tri lɒs/
Nghĩa: tổn thất tiền bạc
Ví dụ
The cyberattack caused significant monetary loss for small businesses across the region.
Cuộc tấn công mạng đã gây ra tổn thất tiền bạc đáng kể cho các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.

obfuscate v

Từ 46 · ID 21974156
obfuscate
Phiên âm: /ˈɒb.fʌs.keɪt/
Nghĩa: làm mờ; che giấu
Ví dụ
The complex language was used to obfuscate the true meaning of the policy.
Ngôn ngữ phức tạp được sử dụng để che giấu ý nghĩa thực sự của chính sách.

panicked a

Từ 47 · ID 21118850
panicked
Phiên âm: /ˈpænɪkt/
Nghĩa: hoảng loạn
Ví dụ
She felt panicked when she realized she had lost her passport at the airport.
Cô hoảng loạn khi nhận ra mình đã làm mất hộ chiếu tại sân bay.

pension n

Từ 48 · ID 9104764
pension
Phiên âm: /ˈpenʃn/
Nghĩa: lương hưu
Ví dụ
He relies on his pension to cover basic living expenses after retirement.
Anh dựa vào lương hưu để trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản sau khi nghỉ hưu.
Họ từ
pension /ˈpenʃn/ (n)
lương hưu
pension /ˈpenʃn/ (v)
cấp lương hưu
pensioner /ˈpenʃənə(r)/ (n)
người nghỉ hưu
Cụm từ liên quan
receive a pension
nhận lương hưu
retirement pension plan
kế hoạch lương hưu
pension benefits
quyền lợi hưu trí
state pension system
hệ thống lương hưu nhà nước
pension contributions
đóng góp lương hưu

Perpetrator n

Từ 49 · ID 10653195
Perpetrator
Phiên âm: /ˈpɜːrpətreɪtər/
Nghĩa: Thủ phạm
Ví dụ
The perpetrator was identified through security camera footage
Thủ phạm đã được xác định thông qua đoạn phim từ camera an ninh.

Pervasive a

Từ 50 · ID 7955530
Pervasive
Phiên âm: /pərˈveɪsɪv/
Nghĩa: lan rộng; phổ biến
Ví dụ
Smartphones have become pervasive in travel, shaping how people plan trips, take photos, and share experiences.
Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến khắp nơi trong du lịch, định hình cách con người lên kế hoạch, chụp ảnh và chia sẻ trải nghiệm.

populace n

Từ 51 · ID 21103417
populace
Phiên âm: /ˈpɒp.jʊ.ləs/
Nghĩa: dân chúng
Ví dụ
The populace demanded urgent action after repeated safety failures in public housing blocks.
Dân chúng yêu cầu phải có hành động khẩn cấp sau nhiều lần thất bại trong công tác an toàn tại các khu nhà ở công cộng.
Họ từ
populous
đông dân
/ˈpɒpjələs/ · a
populace
dân chúng
/ˈpɒp.jʊ.ləs/ · n
population
dân số
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/ · n
Cụm từ liên quan
local populace
dân chúng địa phương
/ˈpɒpjələs/
urban populace
dân cư đô thị
/ˈpɒpjələs/
general populace
quần chúng
/ˈpɒpjələs/
populace growth
tăng dân số
/ˈpɒpjələs/
serve the populace
phục vụ người dân
/ˈpɒpjələs/
Từ đồng nghĩa
population
dân số
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/ · n
Từ trái nghĩa
emptiness
sự trống rỗng
/ˈemptinəs/ · n

proliferation n

Từ 52 · ID 9805299
proliferation
Phiên âm: /prəˌlɪfəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự gia tăng nhanh
Ví dụ
The proliferation of online platforms has changed how people access information.
Sự gia tăng nhanh của các nền tảng trực tuyến đã thay đổi cách con người tiếp cận thông tin
Họ từ
proliferation /prəˌlɪfəˈreɪʃn/ (n)
sự lan rộng
proliferate /prəˈlɪfəreɪt/ (v)
lan rộng, sinh sôi
proliferating /prəˈlɪfəreɪtɪŋ/ (adj)
đang lan rộng
Cụm từ liên quan
rapid proliferation
sự lan rộng nhanh chóng
proliferation of ideas
sự lan truyền của ý tưởng
proliferation of technology
sự lan rộng của công nghệ

prosecution n

Từ 53 · ID 10774229
Phiên âm: /ˌprɒsɪˈkjuːʃn/
Nghĩa: sự truy tố; bên công tố
Ví dụ
The prosecution presented strong evidence against the defendant in court.
Bên công tố đã đưa ra bằng chứng vững chắc chống lại bị cáo tại tòa.

Quota n

Từ 54 · ID 10023738
Quota
Phiên âm: /ˈkwəʊtə/
Nghĩa: Hạn ngạch; chỉ tiêu
Ví dụ
Each department was given a quota for hiring new employees this year.
Mỗi phòng ban được giao một chỉ tiêu tuyển dụng nhân viên mới trong năm nay.

receptive a

Từ 55 · ID 20421917
receptive
Phiên âm: /rɪˈseptɪv/
Nghĩa: dễ tiếp nhận
Ví dụ
The audience was receptive to the speaker’s ideas and asked many thoughtful questions.
Khán giả tỏ ra dễ tiếp nhận các ý tưởng của diễn giả và đặt nhiều câu hỏi sâu sắc.

relentless a

Từ 56 · ID 19869275
relentless
Phiên âm: /rɪˈlentləs/
Nghĩa: không ngừng; bền bỉ
Ví dụ
Her relentless pursuit of excellence earned her recognition across the industry.
Sự theo đuổi không ngừng của cô đối với sự xuất sắc đã mang lại cho cô sự công nhận trong toàn ngành.

restitution n

Từ 57 · ID 21974196
restitution
Phiên âm: /ˌres.tɪˈtjuː.ʃən/
Nghĩa: bồi thường
Ví dụ
The court ordered restitution to be paid to the victims of the financial fraud.
Tòa án ra lệnh bồi thường cho các nạn nhân của vụ gian lận tài chính.

scam n

Từ 58 · ID 19722165
scam
Phiên âm: /skæm/
Nghĩa: vụ lừa đảo
Ví dụ
The email turned out to be a scam designed to steal personal information.
Email đó hóa ra là một vụ lừa đảo nhằm đánh cắp thông tin cá nhân.

shame n

Từ 59 · ID 11224382
shame
Phiên âm: /ʃeɪm/
Nghĩa: sự xấu hổ; điều đáng tiếc
Ví dụ
Shame can stop people from asking for help when they struggle with addiction or depression.
Sự xấu hổ có thể ngăn mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ khi họ gặp vấn đề với nghiện ngập hoặc trầm cảm.
Shame can silence teenagers when they are afraid their family will not accept their choices.
Sự xấu hổ có thể khiến thanh thiếu niên im lặng khi họ sợ gia đình không chấp nhận lựa chọn của mình.
Họ từ
ashamed
xấu hổ
/əˈʃeɪmd/ · adj
shame
sự xấu hổ; điều đáng tiếc
/ʃeɪm/ · n
shameful
đáng xấu hổ
/ˈʃeɪmfl/ · adj
shameless
không biết xấu hổ
/ˈʃeɪmləs/ · adj
Cụm từ liên quan
public shame
sự xấu hổ trước công chúng
/əˈʃeɪmd/ · Image
feel shame
cảm thấy xấu hổ
/əˈʃeɪmd/
family shame
nỗi xấu hổ của gia đình
/əˈʃeɪmd/
hide one's shame
che giấu sự xấu hổ
/əˈʃeɪmd/
Từ đồng nghĩa
embarrassment
sự bối rối, ngượng ngùng
/ɪmˈber.əs.mənt/ · n
Từ trái nghĩa
pride
niềm tự hào
/praʊd/ · n

skepticism n

Từ 60 · ID 7812412
skepticism
Phiên âm: /ˈskeptɪsɪzəm/
Nghĩa: sự hoài nghi
Ví dụ
Public skepticism grew when officials failed to explain how the conservation funds had been spent.

Sự hoài nghi của công chúng tăng lên khi các quan chức không giải thích được quỹ bảo tồn đã được sử dụng như thế nào.
Họ từ
skepticism (n)
sự hoài nghi
skeptical (a)
hoài nghi
Cụm từ liên quan
express skepticism
bày tỏ sự hoài nghi
voice skepticism
lên tiếng hoài nghi
fuel skepticism
làm dấy lên sự hoài nghi
counter skepticism
phản bác sự hoài nghi
overcome skepticism
vượt qua sự hoài nghi
dismiss skepticism
bác bỏ sự hoài nghi

specifically adv

Từ 61 · ID 19978143
specifically
Phiên âm: /spəˈsɪfɪkli/
Nghĩa: một cách cụ thể
Ví dụ
The instructions specifically mention how to handle sensitive customer data.
Hướng dẫn đã nêu cụ thể cách xử lý dữ liệu nhạy cảm của khách hàng.

spoof v

Từ 62 · ID 21974219
spoof
Phiên âm: /spuːf/
Nghĩa: giả mạo
Ví dụ
Criminals tried to spoof the company’s website to trick users into entering their passwords.
Tội phạm đã cố giả mạo trang web của công ty để lừa người dùng nhập mật khẩu.

sprawling a

Từ 63 · ID 20616036
sprawling
Phiên âm: /ˈsprɔː.lɪŋ/
Nghĩa: trải rộng; rộng lớn
Ví dụ
The sprawling campus includes research centers, libraries, and residential halls.
Khuôn viên rộng lớn bao gồm các trung tâm nghiên cứu, thư viện và khu ký túc xá.

statistically (adv)

Từ 64 · ID 7750813
Phiên âm: /stəˈstɪstɪkli/
Nghĩa: về mặt thống kê
Ví dụ
The results were statistically significant across all age groups in the study.
Kết quả có ý nghĩa về mặt thống kê trên tất cả các nhóm tuổi trong nghiên cứu.

susceptible a

Từ 65 · ID 20309948
susceptible
Phiên âm: /səˈseptəbl/
Nghĩa: dễ bị tổn thương
Ví dụ
Children are particularly susceptible to online misinformation and harmful content.
Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trước thông tin sai lệch và nội dung độc hại trên mạng.

syndicate n

Từ 66 · ID 21974239
syndicate
Phiên âm: /ˈsɪn.dɪ.kət/
Nghĩa: tập đoàn tội phạm
Ví dụ
The investigation revealed a syndicate involved in international money laundering.
Cuộc điều tra đã phơi bày một tập đoàn tội phạm liên quan đến rửa tiền quốc tế.

TOP-NOTCH adj

Từ 67 · ID 9217313
TOP-NOTCH
Phiên âm: /ˌtɒp ˈnɒtʃ/
Nghĩa: xuất sắc; chất lượng hàng đầu
Ví dụ
The company invested in top-notch equipment to improve product quality.
Công ty đã đầu tư vào thiết bị hạng nhất để nâng cao chất lượng sản phẩm
The university offers top-notch facilities for students who study medicine, engineering and science.
Trường đại học cung cấp cơ sở vật chất chất lượng hàng đầu cho sinh viên học y, kỹ thuật và khoa học.
Họ từ
top-notch
xuất sắc; hạng nhất
/ˌtɒp ˈnɒtʃ/ · (adj)
top
vị trí đầu; đỉnh
/tɒp/ · (n)
Cụm từ liên quan
top-notch education
giáo dục hàng đầu
/ˌtɒp ˈnɒtʃ/
in a top-notch school
trong một ngôi trường hàng đầu
/ˌtɒp ˈnɒtʃ/
provide top-notch service
cung cấp dịch vụ hàng đầu
/ˌtɒp ˈnɒtʃ/
Từ đồng nghĩa
excellent
Xuất sắc
/ˈek.səl.ənt/ · adj
Từ trái nghĩa
poor
nghèo
/pʊə(r)/ · .

transfer n

Từ 68 · ID 8097119
Phiên âm: /ˈtrænsfɜːr/
Nghĩa: chuyển giao; chuyển
Ví dụ
The manager decided to transfer the employee to the company’s overseas branch.
Quản lý quyết định chuyển nhân viên sang chi nhánh ở nước ngoài của công ty.

valid a

Từ 69 · ID 9231845
valid
Phiên âm: /ˈvælɪd/
Nghĩa: hợp lệ; có giá trị
Ví dụ
Make sure your ticket is valid before boarding the train.
Hãy chắc chắn rằng vé của bạn hợp lệ trước khi lên tàu.

vigilance n

Từ 70 · ID 20533993
vigilance
Phiên âm: /ˈvɪdʒɪləns/
Nghĩa: sự cảnh giác
Ví dụ
Constant vigilance is necessary to prevent accidents in high-risk environments.
Sự cảnh giác liên tục là cần thiết để ngăn ngừa tai nạn trong môi trường rủi ro cao.

Violation n

Từ 71 · ID 19704123
Violation
Phiên âm: /ˌvaɪəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự vi phạm
Ví dụ
The company faced heavy fines for the violation of environmental regulations.
Công ty phải đối mặt với các khoản phạt nặng vì vi phạm các quy định về môi trường.

weaponize v

Từ 72 · ID 21822966
weaponize
Phiên âm: /ˈwepənaɪz/
Nghĩa: vũ khí hóa
Ví dụ
The group attempted to weaponize social media to spread fear and misinformation.
Nhóm này đã cố gắng vũ khí hóa mạng xã hội để lan truyền nỗi sợ hãi và thông tin sai lệch.