Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: cảnh giác với điều gì
Ví dụ
Consumers
should be wary of online offers that promise luxury products
at unrealistically low prices.
Người
tiêu dùng nên cảnh giác với các ưu đãi trực tuyến hứa hẹn sản phẩm cao cấp với
mức giá thấp một cách không thực
Nghĩa: hoạt động như; đóng vai trò như
Ví dụ
The mobile app now functions as a digital wallet, allowing users to make secure payments anywhere.
Ứng dụng di động hiện hoạt động như một ví điện tử, cho phép người dùng thực hiện thanh toán an toàn ở bất cứ đâu.
Nghĩa: vật lộn với
Ví dụ
Small
businesses often grapple with rising costs and limited access
to financial support.
Các
doanh nghiệp nhỏ thường vật lộn với chi phí gia tăng và khả năng tiếp cận hỗ trợ
tài chính hạn chế.
Nghĩa: ổ chứa; ổ (nơi đầy rẫy cái gì đó)
Ví dụ
The abandoned warehouse became a hive of illegal activity after dark.
Nhà kho bị bỏ hoang đã trở thành một ổ đầy rẫy các hoạt động phi pháp khi trời tối.
Phiên âm: /ˌlæɡ bɪˈhaɪnd/
Nghĩa: tụt lại phía sau
Ví dụ
Some
rural schools continue to lag behind urban institutions in
terms of digital infrastructure.
Một
số trường học ở nông thôn vẫn tụt hậu so với các cơ sở ở thành thị về hạ tầng kỹ
thuật số.
Nghĩa: cầu xin; khẩn cầu vì
Ví dụ
The
victims pleaded for immediate assistance after the floods
destroyed their homes.
Các
nạn nhân đã cầu xin sự hỗ trợ khẩn cấp sau khi lũ lụt phá hủy nhà cửa của họ.
Nghĩa: vội vã đến đâu
Ví dụ
Reporters rushed to the scene as soon as news of the incident broke.
Các phóng viên đã vội vã đến hiện trường ngay khi tin tức về vụ việc được công bố.
My sister had to rush to the kitchen when she heard water spilling onto the floor.
Chị tôi phải vội chạy đến bếp khi nghe thấy nước đang tràn ra sàn.
Nghĩa: tác động nghiêm trọng đến; gánh nặng lên
Ví dụ
Long working hours can take a serious toll on employees’ physical and mental health.
Thời gian làm việc dài có thể gây tác động nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên.