Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈdɔːrn/
Nghĩa: trang trí
Ví dụ
The hall was beautifully adorned with flowers and
colorful lights for the celebration.
Hội trường được trang trí đẹp mắt bằng hoa và đèn nhiều màu cho buổi lễ.
Phiên âm: /ˌkɑːnəˈvɑːl/
Nghĩa: lễ hội hóa trang
Ví dụ
The carnaval attracted thousands of tourists with its
vibrant costumes and lively music.
Lễ hội hóa trang thu hút hàng nghìn du khách với trang phục rực rỡ và âm
nhạc sôi động.
Phiên âm: a
Nghĩa: hỗn loạn; lộn xộn
Ví dụ
The evacuation became chaotic when
frightened residents all rushed toward the same exit.
Việc sơ tán trở nên hỗn loạn khi những cư dân
hoảng sợ cùng lao về một lối thoát.
The negotiations became chaotic when several delegations refused to follow the agreed procedure.
Các cuộc đàm phán trở nên hỗn loạn khi một số phái đoàn từ chối tuân theo quy trình đã thống nhất.
Phiên âm: /ˈkəʊstl/
Nghĩa: ven biển
Ví dụ
Many coastal communities depend on fishing, tourism, and clean beaches for their income.
Nhiều cộng đồng ven biển phụ thuộc vào đánh cá, du lịch và những bãi biển sạch để có thu nhập.
Phiên âm: /kənˈsɪstəntli/
Nghĩa: một cách nhất quán
Ví dụ
She consistently delivers
high-quality work under tight deadlines.
Cô ấy luôn cung cấp công việc chất lượng cao một
cách nhất quán ngay cả dưới áp lực thời gian.
Phiên âm: /kənˈstreɪnt/
Nghĩa: sự hạn chế
Ví dụ
Limited funding remains a major constraint on
efforts to improve urban safety infrastructure.
Nguồn tài chính hạn chế vẫn là một trở ngại lớn
đối với các nỗ lực cải thiện hạ tầng an toàn đô thị.
Phiên âm: /ˈdæzlɪŋ ˈfaɪəwɜːk/
Nghĩa: pháo hoa rực rỡ
Ví dụ
The night sky was filled with dazzling fireworks that
amazed everyone watching the celebration.
Bầu trời đêm tràn ngập pháo hoa rực rỡ khiến mọi người xem đều kinh
ngạc.
Phiên âm: /dɪˈfɔːlt/
Nghĩa: mặc định
Ví dụ
The system uses this setting as the default unless
users choose to change it manually.
Hệ thống sử dụng cài đặt này làm mặc định trừ khi người dùng thay đổi
thủ công.
Phiên âm: /ɪkˈsentrɪk/
Nghĩa: lập dị
Ví dụ
He is known for his eccentric behavior and
unconventional ideas.
Anh ấy nổi tiếng với hành vi lập dị và những ý tưởng khác thường.
Phiên âm: /ɪˈrætɪk/
Nghĩa: thất thường
Ví dụ
His mood was erratic, making it difficult for others to
predict his reactions.
Tâm trạng của anh ấy thất thường, khiến người khác khó đoán phản ứng của
anh.
Phiên âm: /ˈfæsɪl/
Nghĩa: dễ dàng / hời hợt
Ví dụ
The solution seemed too facile, lacking depth and careful
consideration.
Giải pháp có vẻ quá dễ dãi, thiếu chiều sâu và sự cân nhắc kỹ lưỡng.
Phiên âm: /fəˈtiːɡ/
Nghĩa: sự mệt mỏi
Ví dụ
Prolonged physical activity can lead to
severe fatigue if not managed properly.
Hoạt động thể chất kéo dài có thể dẫn đến mệt
mỏi nghiêm trọng nếu không được kiểm soát tốt.
Phiên âm: /ˈfiːbraɪl/
Nghĩa: sốt / kích động
Ví dụ
The patient showed febrile symptoms, indicating a
possible infection.
Bệnh nhân có các triệu chứng sốt, cho thấy có thể bị nhiễm trùng.
Phiên âm: /ˈfrædʒl/
Nghĩa: dễ vỡ
Ví dụ
Handle this object carefully because it is extremely fragile.
Hãy xử lý vật này cẩn thận vì nó rất dễ vỡ.
Phiên âm: /frʌˈstreɪʃn/
Nghĩa: sự thất vọng; sự nản lòng
Ví dụ
Repeated failures led to growing frustration among the team members.
Những thất bại liên tiếp dẫn đến sự thất vọng ngày càng tăng trong nhóm.
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentəli/
Nghĩa: về cơ bản
Ví dụ
The two approaches are fundamentally different in their objectives.
Hai cách tiếp cận về cơ bản khác nhau về mục tiêu.
Phiên âm: /ˈfjuːtaɪl/
Nghĩa: vô ích; không hiệu quả
Ví dụ
Attempting to solve the problem without proper
data would be futile.
Cố gắng giải quyết vấn đề mà không có dữ liệu
thích hợp sẽ là vô ích.
Phiên âm: /hɒˈspɪtəbl/
Nghĩa: hiếu khách; mến khách
Ví dụ
The locals were incredibly hospitable, welcoming visitors
with warmth and kindness.
Người dân địa phương rất hiếu khách, chào đón du khách bằng sự ấm áp và
thân thiện.
Phiên âm: /hɒˈspɪtəbli/
Nghĩa: một cách hiếu khách
Ví dụ
They treated their guests hospitably, ensuring everyone felt
comfortable and respected.
Họ đối xử với khách một cách hiếu khách, đảm bảo mọi người cảm thấy
thoải mái và được tôn trọng.
Phiên âm: /ˌhɒspɪˈtæləti/
Nghĩa: lòng hiếu khách; ngành khách sạn - dịch vụ lưu trú
Ví dụ
Warm hospitality makes visitors feel welcome and encourages them to return to the same destination.
Lòng hiếu khách nồng hậu khiến du khách cảm thấy được chào đón và khuyến khích họ quay lại cùng một điểm đến.
Phiên âm: /aɪˈdɪə.li/
Nghĩa: một cách lý tưởng
Ví dụ
Ideally, students should balance their academic work with
extracurricular activities.
Lý tưởng nhất là học sinh nên cân bằng việc học với các hoạt động ngoại
khóa.
Phiên âm: /ɪnˈstɪŋktɪv/
Nghĩa: mang tính bản năng
Ví dụ
Her response was instinctive, driven by years of experience in crisis situations.
Phản ứng của cô mang tính bản năng, được hình thành từ nhiều năm kinh nghiệm trong tình huống khẩn cấp.
Phiên âm: /ˈlɪbəreɪt/
Nghĩa: giải phóng
Ví dụ
The movement aims to liberate people from social
constraints and outdated traditions.
Phong trào nhằm giải phóng con người khỏi những ràng buộc xã hội và
truyền thống lỗi thời.
Phiên âm: /ˈmezməraɪz/
Nghĩa: mê hoặc
Ví dụ
The stunning scenery continued to mesmerize travelers
as the train moved slowly through the mountain region
Phong cảnh tuyệt đẹp tiếp tục mê hoặc du khách
khi đoàn tàu chầm chậm đi qua vùng núi.
Phiên âm: /ˈmjuːzɪk ˈbuːmɪŋ/
Nghĩa: âm nhạc vang dội
Ví dụ
The festival was filled with music booming, creating an
energetic and lively atmosphere.
Lễ hội tràn ngập âm nhạc vang dội, tạo nên bầu không khí sôi động.
Phiên âm: /nəˈses.ə.ti/
Nghĩa: sự cần thiết
Ví dụ
Access to clean water is a
basic necessity for human survival.
Việc tiếp cận nước sạch là
một nhu cầu thiết yếu cho sự sống của con người.
Phiên âm: /prəˈkræstɪˌneɪʃn/
Nghĩa: trì hoãn
Ví dụ
He tends to procrastinate, which often leads to unnecessary
stress and missed deadlines.
Anh ấy có xu hướng trì hoãn, điều này thường dẫn đến căng thẳng và trễ
hạn.
Phiên âm: /prəˌkræstɪˈneɪʃn/
Nghĩa: sự trì hoãn
Ví dụ
Chronic procrastination can negatively affect
productivity and overall performance.
Thói quen trì hoãn mãn tính có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và
hiệu quả tổng thể.
Phiên âm: /ˈrɪðmɪk/
Nghĩa: có nhịp điệu
Ví dụ
The music has a rhythmic pattern
that makes it easy to dance to.
Âm nhạc có nhịp điệu khiến nó dễ nhảy theo.
Phiên âm: /ˈsiːnɪk ˈbjuːti/
Nghĩa: vẻ đẹp cảnh quan
Ví dụ
The region is famous for its scenic beauty, attracting
visitors from all over the world.
Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh, thu hút du khách từ khắp
nơi trên thế giới.
Phiên âm: /ˈspektəkl/
Nghĩa: cảnh tượng ngoạn mục
Ví dụ
The opening ceremony was a spectacular spectacle that
amazed the global audience.
Lễ khai mạc là một cảnh tượng ngoạn mục khiến khán giả toàn cầu kinh
ngạc.
Phiên âm: /ˈstriːt pəˈreɪd/
Nghĩa: diễu hành đường phố
Ví dụ
The annual street parade featured colorful costumes,
music, and lively performances.
Cuộc diễu hành đường phố thường niên có trang phục rực rỡ, âm nhạc và
các màn trình diễn sôi động.
Phiên âm: /səbˈsaɪd/
Nghĩa: giảm bớt / lắng xuống
Ví dụ
The heavy rain began to subside, allowing people to continue
their outdoor activities.
Cơn mưa lớn bắt đầu lắng xuống, cho phép mọi người tiếp tục các hoạt
động ngoài trời.
Phiên âm: /ˈteɪkaʊt/
Nghĩa: đồ ăn mang đi
Ví dụ
They
ordered takeout instead of cooking at home.
Họ
gọi đồ ăn mang đi thay vì nấu ăn ở nhà
They
ordered takeout instead of cooking at home.
Họ
gọi đồ ăn mang đi thay vì nấu ăn ở nhà
Phiên âm: /ˈterɪfaɪɪŋli/
Nghĩa: một cách đáng sợ
Ví dụ
The storm approached terrifyingly, with strong winds and
dark clouds covering the sky.
Cơn bão tiến đến một cách đáng sợ với gió mạnh và mây đen bao phủ bầu
trời.
Phiên âm: /ˈtremblɪŋ/
Nghĩa: run rẩy
Ví dụ
He stood there trembling, unable to speak due to fear and anxiety.
Anh ấy đứng đó run rẩy, không thể nói vì sợ hãi và lo lắng.
Phiên âm: /ˈwɪtnəs/
Nghĩa: chứng kiến / người chứng kiến
Ví dụ
She was the only witness to the accident and provided
crucial information to the police.
Cô ấy là nhân chứng duy nhất của vụ tai nạn và đã cung cấp thông tin
quan trọng cho cảnh sát.
Grandparents often witness major changes in family life across several generations.
Ông bà thường chứng kiến những thay đổi lớn trong đời sống gia đình qua nhiều thế hệ.