Quay lại
Đề minh họa số 32 - Bảng từ phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Adorn v

Từ 1 · ID 9053128
Adorn
Phiên âm: /əˈdɔːrn/
Nghĩa: trang trí
Ví dụ
The hall was beautifully adorned with flowers and colorful lights for the celebration.
Hội trường được trang trí đẹp mắt bằng hoa và đèn nhiều màu cho buổi lễ.

carnaval n

Từ 2 · ID 23418275
carnaval
Phiên âm: /ˌkɑːnəˈvɑːl/
Nghĩa: lễ hội hóa trang
Ví dụ
The carnaval attracted thousands of tourists with its vibrant costumes and lively music.
Lễ hội hóa trang thu hút hàng nghìn du khách với trang phục rực rỡ và âm nhạc sôi động.

chaotic /keɪˈɒtɪk/

Từ 3 · ID 19674190
Phiên âm: a
Nghĩa: hỗn loạn; lộn xộn
Ví dụ
The evacuation became chaotic when frightened residents all rushed toward the same exit.
Việc sơ tán trở nên hỗn loạn khi những cư dân hoảng sợ cùng lao về một lối thoát.
The negotiations became chaotic when several delegations refused to follow the agreed procedure.
Các cuộc đàm phán trở nên hỗn loạn khi một số phái đoàn từ chối tuân theo quy trình đã thống nhất.

coastal a

Từ 4 · ID 19450193
Phiên âm: /ˈkəʊstl/
Nghĩa: ven biển
Ví dụ
Many coastal communities depend on fishing, tourism, and clean beaches for their income.
Nhiều cộng đồng ven biển phụ thuộc vào đánh cá, du lịch và những bãi biển sạch để có thu nhập.

Consistently adv

Từ 5 · ID 11722349
Consistently
Phiên âm: /kənˈsɪstəntli/
Nghĩa: một cách nhất quán
Ví dụ
She consistently delivers high-quality work under tight deadlines.
Cô ấy luôn cung cấp công việc chất lượng cao một cách nhất quán ngay cả dưới áp lực thời gian.

constraint n

Từ 6 · ID 20434757
constraint
Phiên âm: /kənˈstreɪnt/
Nghĩa: sự hạn chế
Ví dụ
Limited funding remains a major constraint on efforts to improve urban safety infrastructure.
Nguồn tài chính hạn chế vẫn là một trở ngại lớn đối với các nỗ lực cải thiện hạ tầng an toàn đô thị.

dazzling firework np

Từ 7 · ID 23418286
dazzling firework
Phiên âm: /ˈdæzlɪŋ ˈfaɪəwɜːk/
Nghĩa: pháo hoa rực rỡ
Ví dụ
The night sky was filled with dazzling fireworks that amazed everyone watching the celebration.
Bầu trời đêm tràn ngập pháo hoa rực rỡ khiến mọi người xem đều kinh ngạc.

Default n

Từ 8 · ID 10778077
Default
Phiên âm: /dɪˈfɔːlt/
Nghĩa: mặc định
Ví dụ
The system uses this setting as the default unless users choose to change it manually.
Hệ thống sử dụng cài đặt này làm mặc định trừ khi người dùng thay đổi thủ công.

eccentric adj

Từ 9 · ID 20992795
eccentric
Phiên âm: /ɪkˈsentrɪk/
Nghĩa: lập dị
Ví dụ
He is known for his eccentric behavior and unconventional ideas.
Anh ấy nổi tiếng với hành vi lập dị và những ý tưởng khác thường.

erratic adj

Từ 10 · ID 19802898
Phiên âm: /ɪˈrætɪk/
Nghĩa: thất thường
Ví dụ
His mood was erratic, making it difficult for others to predict his reactions.
Tâm trạng của anh ấy thất thường, khiến người khác khó đoán phản ứng của anh.

facile a

Từ 11 · ID 21830497
facile
Phiên âm: /ˈfæsɪl/
Nghĩa: dễ dàng / hời hợt
Ví dụ
The solution seemed too facile, lacking depth and careful consideration.
Giải pháp có vẻ quá dễ dãi, thiếu chiều sâu và sự cân nhắc kỹ lưỡng.

fatigue n

Từ 12 · ID 20103729
fatigue
Phiên âm: /fəˈtiːɡ/
Nghĩa: sự mệt mỏi
Ví dụ
Prolonged physical activity can lead to severe fatigue if not managed properly.
Hoạt động thể chất kéo dài có thể dẫn đến mệt mỏi nghiêm trọng nếu không được kiểm soát tốt.

febrile a

Từ 13 · ID 23418298
febrile
Phiên âm: /ˈfiːbraɪl/
Nghĩa: sốt / kích động
Ví dụ
The patient showed febrile symptoms, indicating a possible infection.
Bệnh nhân có các triệu chứng sốt, cho thấy có thể bị nhiễm trùng.

fragile a

Từ 14 · ID 9187118
fragile
Phiên âm: /ˈfrædʒl/
Nghĩa: dễ vỡ
Ví dụ
Handle this object carefully because it is extremely fragile.
Hãy xử lý vật này cẩn thận vì nó rất dễ vỡ.

frustration (n)

Từ 15 · ID 19677888
Phiên âm: /frʌˈstreɪʃn/
Nghĩa: sự thất vọng; sự nản lòng
Ví dụ
Repeated failures led to growing frustration among the team members.
Những thất bại liên tiếp dẫn đến sự thất vọng ngày càng tăng trong nhóm.

fundamentally adv

Từ 16 · ID 20315560
fundamentally
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentəli/
Nghĩa: về cơ bản
Ví dụ
The two approaches are fundamentally different in their objectives.


Hai cách tiếp cận về cơ bản khác nhau về mục tiêu.

futile antonym

Từ 17 · ID 19695713
Phiên âm: /ˈfjuːtaɪl/
Nghĩa: vô ích; không hiệu quả
Ví dụ
Attempting to solve the problem without proper data would be futile.
Cố gắng giải quyết vấn đề mà không có dữ liệu thích hợp sẽ là vô ích.

hospitable adj

Từ 18 · ID 11051249
Phiên âm: /hɒˈspɪtəbl/
Nghĩa: hiếu khách; mến khách
Ví dụ
The locals were incredibly hospitable, welcoming visitors with warmth and kindness.
Người dân địa phương rất hiếu khách, chào đón du khách bằng sự ấm áp và thân thiện.

hospitably adv

Từ 19 · ID 10841752
Phiên âm: /hɒˈspɪtəbli/
Nghĩa: một cách hiếu khách
Ví dụ
They treated their guests hospitably, ensuring everyone felt comfortable and respected.
Họ đối xử với khách một cách hiếu khách, đảm bảo mọi người cảm thấy thoải mái và được tôn trọng.

hospitality n

Từ 20 · ID 9199251
hospitality
Phiên âm: /ˌhɒspɪˈtæləti/
Nghĩa: lòng hiếu khách; ngành khách sạn - dịch vụ lưu trú
Ví dụ
Warm hospitality makes visitors feel welcome and encourages them to return to the same destination.
Lòng hiếu khách nồng hậu khiến du khách cảm thấy được chào đón và khuyến khích họ quay lại cùng một điểm đến.

ideally adv

Từ 21 · ID 9082687
ideally
Phiên âm: /aɪˈdɪə.li/
Nghĩa: một cách lý tưởng
Ví dụ
Ideally, students should balance their academic work with extracurricular activities.
Lý tưởng nhất là học sinh nên cân bằng việc học với các hoạt động ngoại khóa.

Instinctive a

Từ 22 · ID 7812176
Instinctive
Phiên âm: /ɪnˈstɪŋktɪv/
Nghĩa: mang tính bản năng
Ví dụ
Her response was instinctive, driven by years of experience in crisis situations.
Phản ứng của cô mang tính bản năng, được hình thành từ nhiều năm kinh nghiệm trong tình huống khẩn cấp.

liberate v

Từ 23 · ID 20109280
liberate
Phiên âm: /ˈlɪbəreɪt/
Nghĩa: giải phóng
Ví dụ
The movement aims to liberate people from social constraints and outdated traditions.
Phong trào nhằm giải phóng con người khỏi những ràng buộc xã hội và truyền thống lỗi thời.

mesmerize v

Từ 24 · ID 20423432
mesmerize
Phiên âm: /ˈmezməraɪz/
Nghĩa: mê hoặc
Ví dụ
The stunning scenery continued to mesmerize travelers as the train moved slowly through the mountain region
Phong cảnh tuyệt đẹp tiếp tục mê hoặc du khách khi đoàn tàu chầm chậm đi qua vùng núi.

music booming np

Từ 25 · ID 23419599
music booming
Phiên âm: /ˈmjuːzɪk ˈbuːmɪŋ/
Nghĩa: âm nhạc vang dội
Ví dụ
The festival was filled with music booming, creating an energetic and lively atmosphere.
Lễ hội tràn ngập âm nhạc vang dội, tạo nên bầu không khí sôi động.

necessity n

Từ 26 · ID 9199284
necessity
Phiên âm: /nəˈses.ə.ti/
Nghĩa: sự cần thiết
Ví dụ
Access to clean water is a basic necessity for human survival.
Việc tiếp cận nước sạch là một nhu cầu thiết yếu cho sự sống của con người.

procrastinate adj

Từ 27 · ID 11490978
procrastinate
Phiên âm: /prəˈkræstɪˌneɪʃn/
Nghĩa: trì hoãn
Ví dụ
He tends to procrastinate, which often leads to unnecessary stress and missed deadlines.
Anh ấy có xu hướng trì hoãn, điều này thường dẫn đến căng thẳng và trễ hạn.

procrastination n

Từ 28 · ID 21118318
procrastination
Phiên âm: /prəˌkræstɪˈneɪʃn/
Nghĩa: sự trì hoãn
Ví dụ
Chronic procrastination can negatively affect productivity and overall performance.
Thói quen trì hoãn mãn tính có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và hiệu quả tổng thể.

rhythmic adj

Từ 29 · ID 19712586
Phiên âm: /ˈrɪðmɪk/
Nghĩa: có nhịp điệu
Ví dụ
The music has a rhythmic pattern that makes it easy to dance to.
Âm nhạc có nhịp điệu khiến nó dễ nhảy theo.

scenic beauty np

Từ 30 · ID 20423521
scenic beauty
Phiên âm: /ˈsiːnɪk ˈbjuːti/
Nghĩa: vẻ đẹp cảnh quan
Ví dụ
The region is famous for its scenic beauty, attracting visitors from all over the world.
Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

spectacle n

Từ 31 · ID 9295036
spectacle
Phiên âm: /ˈspektəkl/
Nghĩa: cảnh tượng ngoạn mục
Ví dụ
The opening ceremony was a spectacular spectacle that amazed the global audience.
Lễ khai mạc là một cảnh tượng ngoạn mục khiến khán giả toàn cầu kinh ngạc.

street parade np

Từ 32 · ID 23419623
street parade
Phiên âm: /ˈstriːt pəˈreɪd/
Nghĩa: diễu hành đường phố
Ví dụ
The annual street parade featured colorful costumes, music, and lively performances.
Cuộc diễu hành đường phố thường niên có trang phục rực rỡ, âm nhạc và các màn trình diễn sôi động.

subside v

Từ 33 · ID 20200637
subside
Phiên âm: /səbˈsaɪd/
Nghĩa: giảm bớt / lắng xuống
Ví dụ
The heavy rain began to subside, allowing people to continue their outdoor activities.
Cơn mưa lớn bắt đầu lắng xuống, cho phép mọi người tiếp tục các hoạt động ngoài trời.

takeout n

Từ 34 · ID 13155799
takeout
Phiên âm: /ˈteɪkaʊt/
Nghĩa: đồ ăn mang đi
Ví dụ
They ordered takeout instead of cooking at home.
Họ gọi đồ ăn mang đi thay vì nấu ăn ở nhà
They ordered takeout instead of cooking at home.
Họ gọi đồ ăn mang đi thay vì nấu ăn ở nhà

terrifyingly adv

Từ 35 · ID 23419635
Phiên âm: /ˈterɪfaɪɪŋli/
Nghĩa: một cách đáng sợ
Ví dụ
The storm approached terrifyingly, with strong winds and dark clouds covering the sky.
Cơn bão tiến đến một cách đáng sợ với gió mạnh và mây đen bao phủ bầu trời.

Trembling a

Từ 36 · ID 19526290
Trembling
Phiên âm: /ˈtremblɪŋ/
Nghĩa: run rẩy
Ví dụ
He stood there trembling, unable to speak due to fear and anxiety.
Anh ấy đứng đó run rẩy, không thể nói vì sợ hãi và lo lắng.

witness v/n

Từ 37 · ID 9729488
witness
Phiên âm: /ˈwɪtnəs/
Nghĩa: chứng kiến / người chứng kiến
Ví dụ
She was the only witness to the accident and provided crucial information to the police.
Cô ấy là nhân chứng duy nhất của vụ tai nạn và đã cung cấp thông tin quan trọng cho cảnh sát.
Grandparents often witness major changes in family life across several generations.
Ông bà thường chứng kiến những thay đổi lớn trong đời sống gia đình qua nhiều thế hệ.