Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
The recent announcement by Cambridge Dictionary naming "parasocial" as its Word of the Year constitutes a formal recognition of a dominant contemporary condition. A term previously restricted to academic psychology textbooks has permeated the general lexicon, accurately describing the defining social dynamic of the current era. The selection validates a widespread phenomenon where individuals form intense, one-sided emotional attachments to media figures, creating a psychological experience that mimics friendship without any actual reciprocity.
Digital platforms expedite unrequited bonds with unprecedented efficiency. Influencers and celebrities utilize direct-to-camera addresses, live streams, and instantaneous comment replies to contrive a sensation of immediate closeness. Audiences perceive a mutual bond, believing themselves understood by a figure completely oblivious to their existence. The dynamic differs radically from conventional admiration or fandom. A delusion of private understanding arises, generated not by interaction but by the incessant consumption of a curated existence.
Commercial imperatives drive the deliberate expansion of these unrequited bonds. Media personalities and entertainment agencies encourage such attachments to ensure audience retention and financial support. Ardent followers frequently exhibit high levels of emotional investment, defending their chosen figures against criticism and integrating the celebrity’s achievements into their own identity. The psychological experience for the viewer is genuine, carrying the emotional weight of a real relationship, despite the structural absence of mutual obligation. The semblance of intimacy functions as a highly lucrative and marketable commodity.
Widespread reliance on simulated companionship correlates with escalating metrics of social alienation. Populations increasingly substitute the arduous negotiations of physical community for safe, mediated presence. Recognizing "parasocial" as the defining term of 2025 acknowledges a reality where solace is derived from commercial projections rather than corporeal beings. The trend indicates a fundamental reordering of human connection, prioritizing the safety of observation over the vulnerability required for genuine engagement.
(Adapted from Sky News)
Câu 1 [1097938]: The word its in paragraph 1 refers to __________.
A, "parasocial"
B, announcement
C, Cambridge Dictionary
D, a condition
Từ "its" trong đoạn 1 đề cập đến _______.
A. "parasocial" /ˌpær.əˈsəʊ.ʃəl/ (a): “cận xã hội”
B. announcement /əˈnaʊns.mənt/ (n): thông báo
C. Cambridge Dictionary: Từ điển Cambridge
D. a condition: một tình trạng
Căn cứ vào thông tin: The recent announcement by Cambridge Dictionary naming "parasocial" as its Word of the Year constitutes a formal recognition of a dominant contemporary condition. (Việc Từ điển Cambridge gần đây công bố “quan hệ cận xã hội” là Từ của Năm có thể được xem như một sự thừa nhận chính thức đối với một trạng thái chi phối đời sống đương đại).
=> its ~ Cambridge Dictionary
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. "parasocial" /ˌpær.əˈsəʊ.ʃəl/ (a): “cận xã hội”
B. announcement /əˈnaʊns.mənt/ (n): thông báo
C. Cambridge Dictionary: Từ điển Cambridge
D. a condition: một tình trạng
Căn cứ vào thông tin: The recent announcement by Cambridge Dictionary naming "parasocial" as its Word of the Year constitutes a formal recognition of a dominant contemporary condition. (Việc Từ điển Cambridge gần đây công bố “quan hệ cận xã hội” là Từ của Năm có thể được xem như một sự thừa nhận chính thức đối với một trạng thái chi phối đời sống đương đại).
=> its ~ Cambridge Dictionary
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 2 [1097939]: The word expedite in paragraph 2 is closest in meaning to __________.
A, accelerate
B, initiate
C, normalize
D, secure
Từ "expedite" trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _______.
A. accelerate /əkˈsel.ə.reɪt/ (v): tăng tốc, thúc đẩy nhanh hơn
B. initiate /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/ (v): khởi xướng, bắt đầu
C. normalize /ˈnɔː.mə.laɪz/ (v): bình thường hóa
D. secure /sɪˈkjʊər/ (v): bảo đảm; đạt được
Căn cứ vào thông tin: Digital platforms expedite unrequited bonds with unprecedented efficiency. (Các nền tảng số thúc đẩy những mối quan hệ không được đáp lại với hiệu quả chưa từng có).
=> expedite ~ accelerate
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. accelerate /əkˈsel.ə.reɪt/ (v): tăng tốc, thúc đẩy nhanh hơn
B. initiate /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/ (v): khởi xướng, bắt đầu
C. normalize /ˈnɔː.mə.laɪz/ (v): bình thường hóa
D. secure /sɪˈkjʊər/ (v): bảo đảm; đạt được
Căn cứ vào thông tin: Digital platforms expedite unrequited bonds with unprecedented efficiency. (Các nền tảng số thúc đẩy những mối quan hệ không được đáp lại với hiệu quả chưa từng có).
=> expedite ~ accelerate
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 3 [1097940]: Which of the following is NOT mentioned in the passage as a digital method employed by media figures to fabricate a sense of immediate intimacy?
A, Direct-to-camera addresses
B, Live streaming sessions
C, Instantaneous comment replies
D, Exclusive behind-the-scenes photos
Phương án nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một phương thức kỹ thuật số mà các nhân vật truyền thông sử dụng để tạo ra cảm giác thân mật tức thì?
A. Nói chuyện trực tiếp với máy quay
B. Các buổi phát sóng trực tiếp
C. Phản hồi bình luận gần như tức thì
D. Hình ảnh hậu trường độc quyền
Căn cứ vào thông tin: Influencers and celebrities utilize direct-to-camera addresses, live streams, and instantaneous comment replies to contrive a sensation of immediate closeness. (Những người có ảnh hưởng và người nổi tiếng khai thác các hình thức giao tiếp trực diện với máy quay, phát sóng trực tiếp và phản hồi bình luận tức thời để tạo dựng cảm giác gần gũi ngay lập tức).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Nói chuyện trực tiếp với máy quay
B. Các buổi phát sóng trực tiếp
C. Phản hồi bình luận gần như tức thì
D. Hình ảnh hậu trường độc quyền
Căn cứ vào thông tin: Influencers and celebrities utilize direct-to-camera addresses, live streams, and instantaneous comment replies to contrive a sensation of immediate closeness. (Những người có ảnh hưởng và người nổi tiếng khai thác các hình thức giao tiếp trực diện với máy quay, phát sóng trực tiếp và phản hồi bình luận tức thời để tạo dựng cảm giác gần gũi ngay lập tức).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 4 [1097941]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, High emotional involvement is seen in supporters who guard their idols from critique and try to replicate the celebrity’s lifestyle in their own lives.
B, Deep emotional attachment leads loyal adherents to shield their idols from disapproval, often viewing the star's personal values as indistinguishable from their own.
C, Dedicated fans often show deep emotional stakes, shielding their idols from attacks and adopting the stars' successes as part of their self-concept.
D, Committed enthusiasts exhibit strong emotional ties, defending their idols against criticism as a means to validate the star's achievements within their own identity.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: Ardent followers frequently exhibit high levels of emotional investment, defending their chosen figures against criticism and integrating the celebrity’s achievements into their own identity. (Những người theo dõi cuồng nhiệt thường dành rất nhiều tình cảm, họ bảo vệ nhân vật mình yêu mến trước mọi chỉ trích và xem thành công của người nổi tiếng như một phần của chính bản thân mình).
A. Mức độ cảm xúc cao được thể hiện ở những người ủng hộ, những người mà bảo vệ thần tượng của mình trước sự phê phán và cố gắng tái hiện lối sống của người nổi tiếng trong cuộc sống cá nhân => Sai ("replicate the celebrity’s lifestyle in their own lives" không có trong câu gốc)
B. Sự gắn bó cảm xúc sâu sắc khiến những người hâm mộ trung thành bảo vệ thần tượng trước sự chỉ trích, xem các giá trị cá nhân của ngôi sao là không thể tách rời khỏi giá trị của chính mình => Sai ("viewing the star's personal values as indistinguishable from their own" không có trong câu gốc)
C. Những người hâm mộ nhiệt huyết thường thể hiện mức độ cảm xúc sâu sắc, bảo vệ thần tượng trước các công kích và tiếp nhận thành công của ngôi sao như một phần trong bản sắc của chính mình => Diễn đạt sát nghĩa:
- Dedicated fans ~ Ardent followers
- often show deep emotional stakes ~ frequently exhibit high levels of emotional investment
- shielding their idols from attacks ~ defending their chosen figures against criticism
- adopting the stars' successes as part of their self-concept ~ integrating the celebrity’s achievements into their own identity
D. Những người hâm mộ trung thành thể hiện sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ, bảo vệ thần tượng trước chỉ trích như một cách để hợp thức hóa các thành tựu của ngôi sao trong bản sắc cá nhân của chính họ => Sai ("a means to validate the star's achievements" không có trong câu gốc)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: Ardent followers frequently exhibit high levels of emotional investment, defending their chosen figures against criticism and integrating the celebrity’s achievements into their own identity. (Những người theo dõi cuồng nhiệt thường dành rất nhiều tình cảm, họ bảo vệ nhân vật mình yêu mến trước mọi chỉ trích và xem thành công của người nổi tiếng như một phần của chính bản thân mình).
A. Mức độ cảm xúc cao được thể hiện ở những người ủng hộ, những người mà bảo vệ thần tượng của mình trước sự phê phán và cố gắng tái hiện lối sống của người nổi tiếng trong cuộc sống cá nhân => Sai ("replicate the celebrity’s lifestyle in their own lives" không có trong câu gốc)
B. Sự gắn bó cảm xúc sâu sắc khiến những người hâm mộ trung thành bảo vệ thần tượng trước sự chỉ trích, xem các giá trị cá nhân của ngôi sao là không thể tách rời khỏi giá trị của chính mình => Sai ("viewing the star's personal values as indistinguishable from their own" không có trong câu gốc)
C. Những người hâm mộ nhiệt huyết thường thể hiện mức độ cảm xúc sâu sắc, bảo vệ thần tượng trước các công kích và tiếp nhận thành công của ngôi sao như một phần trong bản sắc của chính mình => Diễn đạt sát nghĩa:
- Dedicated fans ~ Ardent followers
- often show deep emotional stakes ~ frequently exhibit high levels of emotional investment
- shielding their idols from attacks ~ defending their chosen figures against criticism
- adopting the stars' successes as part of their self-concept ~ integrating the celebrity’s achievements into their own identity
D. Những người hâm mộ trung thành thể hiện sự gắn bó cảm xúc mạnh mẽ, bảo vệ thần tượng trước chỉ trích như một cách để hợp thức hóa các thành tựu của ngôi sao trong bản sắc cá nhân của chính họ => Sai ("a means to validate the star's achievements" không có trong câu gốc)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 5 [1097942]: The word arduous in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, effortless
B, complex
C, rewarding
D, optional
Từ "arduous" trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với _______.
A. effortless /ˈef.ət.ləs/ (adj): không tốn công sức, dễ dàng
B. complex /ˈkɒm.pleks/ (adj): phức tạp
C. rewarding /rɪˈwɔː.dɪŋ/ (adj): đáng giá, bổ ích
D. optional /ˈɒp.ʃən.əl/ (adj): tùy chọn, không bắt buộc
Căn cứ vào thông tin: Populations increasingly substitute the arduous negotiations of physical community for safe, mediated presence. (Con người ngày càng có xu hướng thay thế những tương tác khó khăn trong các cộng đồng đời thực bằng sự hiện diện an toàn nhưng qua trung gian).
=> arduous >< effortless
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. effortless /ˈef.ət.ləs/ (adj): không tốn công sức, dễ dàng
B. complex /ˈkɒm.pleks/ (adj): phức tạp
C. rewarding /rɪˈwɔː.dɪŋ/ (adj): đáng giá, bổ ích
D. optional /ˈɒp.ʃən.əl/ (adj): tùy chọn, không bắt buộc
Căn cứ vào thông tin: Populations increasingly substitute the arduous negotiations of physical community for safe, mediated presence. (Con người ngày càng có xu hướng thay thế những tương tác khó khăn trong các cộng đồng đời thực bằng sự hiện diện an toàn nhưng qua trung gian).
=> arduous >< effortless
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 6 [1097943]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, Content creators tend to employ immediate digital interaction features to develop an authentic empathy for their individual viewers' private lives.
B, The modern shift in social connectivity favors the perceived security of unilateral digital observation over the intricacies of bilateral interaction.
C, Entertainment agencies foster intense audience attachments to ensure that fans integrate celebrity achievements into their own personal identities.
D, The recent lexicographical recognition of 'parasocial' serves to officially diagnose a specific psychological disorder prevalent within the general population.
Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. Người sáng tạo nội dung thường sử dụng các hình thức tương tác số tức thì để hình thành sự đồng cảm chân thực với đời sống riêng tư của từng khán giả.
B. Sự thay đổi hiện đại trong kết nối xã hội đề cao cảm giác an toàn của việc quan sát một chiều qua kỹ thuật số hơn là sự phức tạp của tương tác hai chiều.
C. Các công ty giải trí khuyến khích sự gắn bó mạnh mẽ của khán giả nhằm khiến người hâm mộ xem thành tựu của người nổi tiếng như một phần trong bản sắc cá nhân của mình.
D. Thuật ngữ “quan hệ cận xã hội” được công nhận gần đây trong từ điển nhằm chính thức xác định một rối loạn tâm lý cụ thể phổ biến trong xã hội.
Căn cứ vào thông tin:
- Influencers and celebrities utilize direct-to-camera addresses, live streams, and instantaneous comment replies to contrive a sensation of immediate closeness. (Những người có ảnh hưởng và người nổi tiếng khai thác các hình thức giao tiếp trực diện với máy quay, phát sóng trực tiếp và phản hồi bình luận tức thời để tạo dựng cảm giác gần gũi ngay lập tức) => đáp án A sai.
- The trend indicates a fundamental reordering of human connection, prioritizing the safety of observation over the vulnerability required for genuine engagement. (Xu hướng này cho thấy sự thay đổi căn bản trong sự kết nối của con người, khi cảm giác an toàn của việc quan sát được đặt lên trên sự rủi ro vốn cần thiết cho những mối quan hệ chân thực) => đáp án B đúng.
- Media personalities and entertainment agencies encourage such attachments to ensure audience retention and financial support. (Các nhân vật truyền thông và các công ty giải trí khuyến khích kiểu gắn bó ấy nhằm giữ chân khán giả và bảo đảm nguồn thu) => đáp án C sai.
- Recognizing "parasocial" as the defining term of 2025 acknowledges a reality where solace is derived from commercial projections rather than corporeal beings. (Việc công nhận “quan hệ cận xã hội” là thuật ngữ tiêu biểu của năm 2025 chính là sự thừa nhận một thực tế trong đó sự an ủi được tìm kiếm từ những mục đích thương mại, chứ không còn từ những con người bằng xương bằng thịt) => đáp án D sai.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Người sáng tạo nội dung thường sử dụng các hình thức tương tác số tức thì để hình thành sự đồng cảm chân thực với đời sống riêng tư của từng khán giả.
B. Sự thay đổi hiện đại trong kết nối xã hội đề cao cảm giác an toàn của việc quan sát một chiều qua kỹ thuật số hơn là sự phức tạp của tương tác hai chiều.
C. Các công ty giải trí khuyến khích sự gắn bó mạnh mẽ của khán giả nhằm khiến người hâm mộ xem thành tựu của người nổi tiếng như một phần trong bản sắc cá nhân của mình.
D. Thuật ngữ “quan hệ cận xã hội” được công nhận gần đây trong từ điển nhằm chính thức xác định một rối loạn tâm lý cụ thể phổ biến trong xã hội.
Căn cứ vào thông tin:
- Influencers and celebrities utilize direct-to-camera addresses, live streams, and instantaneous comment replies to contrive a sensation of immediate closeness. (Những người có ảnh hưởng và người nổi tiếng khai thác các hình thức giao tiếp trực diện với máy quay, phát sóng trực tiếp và phản hồi bình luận tức thời để tạo dựng cảm giác gần gũi ngay lập tức) => đáp án A sai.
- The trend indicates a fundamental reordering of human connection, prioritizing the safety of observation over the vulnerability required for genuine engagement. (Xu hướng này cho thấy sự thay đổi căn bản trong sự kết nối của con người, khi cảm giác an toàn của việc quan sát được đặt lên trên sự rủi ro vốn cần thiết cho những mối quan hệ chân thực) => đáp án B đúng.
- Media personalities and entertainment agencies encourage such attachments to ensure audience retention and financial support. (Các nhân vật truyền thông và các công ty giải trí khuyến khích kiểu gắn bó ấy nhằm giữ chân khán giả và bảo đảm nguồn thu) => đáp án C sai.
- Recognizing "parasocial" as the defining term of 2025 acknowledges a reality where solace is derived from commercial projections rather than corporeal beings. (Việc công nhận “quan hệ cận xã hội” là thuật ngữ tiêu biểu của năm 2025 chính là sự thừa nhận một thực tế trong đó sự an ủi được tìm kiếm từ những mục đích thương mại, chứ không còn từ những con người bằng xương bằng thịt) => đáp án D sai.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 7 [1097944]: Which paragraph mentions specific strategies used to fabricate a sense of nearness?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào nhắc đến những chiến lược cụ thể được sử dụng để tạo ra cảm giác gần gũi?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: Influencers and celebrities utilize direct-to-camera addresses, live streams, and instantaneous comment replies to contrive a sensation of immediate closeness. (Những người có ảnh hưởng và người nổi tiếng khai thác các hình thức giao tiếp trực diện với máy quay, phát sóng trực tiếp và phản hồi bình luận tức thời để tạo dựng cảm giác gần gũi ngay lập tức).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: Influencers and celebrities utilize direct-to-camera addresses, live streams, and instantaneous comment replies to contrive a sensation of immediate closeness. (Những người có ảnh hưởng và người nổi tiếng khai thác các hình thức giao tiếp trực diện với máy quay, phát sóng trực tiếp và phản hồi bình luận tức thời để tạo dựng cảm giác gần gũi ngay lập tức).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 8 [1097945]: Which paragraph mentions followers adopting a public figure's triumphs as part of their own character?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến việc những người theo dõi xem thành tựu của một nhân vật công chúng như một phần bản sắc của chính họ?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: Ardent followers frequently exhibit high levels of emotional investment, defending their chosen figures against criticism and integrating the celebrity’s achievements into their own identity. (Những người theo dõi cuồng nhiệt thường dành rất nhiều tình cảm, họ bảo vệ nhân vật mình yêu mến trước mọi chỉ trích và xem thành công của người nổi tiếng như một phần của chính bản thân mình).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: Ardent followers frequently exhibit high levels of emotional investment, defending their chosen figures against criticism and integrating the celebrity’s achievements into their own identity. (Những người theo dõi cuồng nhiệt thường dành rất nhiều tình cảm, họ bảo vệ nhân vật mình yêu mến trước mọi chỉ trích và xem thành công của người nổi tiếng như một phần của chính bản thân mình).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
The Golden Bridge: A Walk in the Clouds
Since its opening, the Golden Bridge in Da Nang has received a great (9) __________ of attention from international media. Perched on Ba Na Hills, this architectural marvel looks like a silk strip floating in the sky. Its unique design has earned it global (10) __________ as one of the world's most striking pedestrian bridges.
The walkway, (11) __________ by two giant weathered hands, offers visitors a panoramic view of the mountains below. It creates a magical setting (12) __________ tourists can feel as though they are strolling through the clouds.
Critics and visitors alike agree that the visual impact of the bridge is (13) __________. It does not clash with the landscape but rather enhances the mystical beauty of the area. Despite the harsh weather and steep terrain, engineers managed to (14) __________ this magnificent structure in less than a year.
(Adapted from Vietnamstory.in)
Câu 9 [1097946]:
A, range
B, deal
C, number
D, variety
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. a + (wide/whole) + range of + N (đếm được số nhiều): hàng loạt, hàng dãy
B. deal /diːl/ (n): giao dịch, thỏa thuận
=> Đi trong cụm: a good/great deal of + N không đếm được: rất nhiều
C. number /ˈnʌmbər/ (n): số lượng
=> a (large/ sheer) number of + N (đếm được số nhiều): (rất) nhiều
D. a + (wide) + variety of + N (đếm được số nhiều): đa dạng, nhiều loại
Căn cứ vào danh từ không đếm được “attention” đằng sau vị trí chỗ trống => loại A, C, D.
Tạm dịch: Since its opening, the Golden Bridge in Da Nang has received a great (9) _______ of attention from international media. (Kể từ khi khánh thành, Cầu Vàng ở Đà Nẵng đã thu hút sự chú ý rộng rãi của truyền thông quốc tế).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. a + (wide/whole) + range of + N (đếm được số nhiều): hàng loạt, hàng dãy
B. deal /diːl/ (n): giao dịch, thỏa thuận
=> Đi trong cụm: a good/great deal of + N không đếm được: rất nhiều
C. number /ˈnʌmbər/ (n): số lượng
=> a (large/ sheer) number of + N (đếm được số nhiều): (rất) nhiều
D. a + (wide) + variety of + N (đếm được số nhiều): đa dạng, nhiều loại
Căn cứ vào danh từ không đếm được “attention” đằng sau vị trí chỗ trống => loại A, C, D.
Tạm dịch: Since its opening, the Golden Bridge in Da Nang has received a great (9) _______ of attention from international media. (Kể từ khi khánh thành, Cầu Vàng ở Đà Nẵng đã thu hút sự chú ý rộng rãi của truyền thông quốc tế).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 10 [1097947]:
A, recognize
B, recognizable
C, recognition
D, recognizably
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:
A. recognize /ˈrek.əɡ.naɪz/ (v): nhận ra, công nhận
B. recognizable /ˈrek.əɡ.naɪ.zə.bəl/ (adj): dễ nhận ra
C. recognition /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ (n): sự công nhận, sự nhận ra
D. recognizably /ˈrek.əɡ.naɪ.zə.bli/ (adv): một cách dễ nhận ra
Ta có quy tắc: sau tính từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ sau tính từ “global” => loại A, B, D
Tạm dịch: Its unique design has earned it global (10) _______ as one of the world's most striking pedestrian bridges. (Thiết kế khác biệt của cây cầu đã mang lại cho nó sự công nhận trên toàn cầu, trở thành một trong những cây cầu dành cho người đi bộ ấn tượng nhất thế giới).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. recognize /ˈrek.əɡ.naɪz/ (v): nhận ra, công nhận
B. recognizable /ˈrek.əɡ.naɪ.zə.bəl/ (adj): dễ nhận ra
C. recognition /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ (n): sự công nhận, sự nhận ra
D. recognizably /ˈrek.əɡ.naɪ.zə.bli/ (adv): một cách dễ nhận ra
Ta có quy tắc: sau tính từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ sau tính từ “global” => loại A, B, D
Tạm dịch: Its unique design has earned it global (10) _______ as one of the world's most striking pedestrian bridges. (Thiết kế khác biệt của cây cầu đã mang lại cho nó sự công nhận trên toàn cầu, trở thành một trong những cây cầu dành cho người đi bộ ấn tượng nhất thế giới).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 11 [1097948]:
A, suspended
B, suspending
C, is suspended
D, which suspending
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C (“offers” là V chính rồi).
- Sau đại từ quan hệ “which” động từ phải chia theo thì của câu => loại D.
- Căn cứ vào “by” => động từ “suspend” chia bị động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Tạm dịch: The walkway, (11) _______ by two giant weathered hands, offers visitors a panoramic view of the mountains below. (Lối đi bộ, được nâng đỡ bởi hai bàn tay khổng lồ phủ màu thời gian, mang đến cho du khách tầm nhìn toàn cảnh xuống dãy núi phía dưới).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
- Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C (“offers” là V chính rồi).
- Sau đại từ quan hệ “which” động từ phải chia theo thì của câu => loại D.
- Căn cứ vào “by” => động từ “suspend” chia bị động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Tạm dịch: The walkway, (11) _______ by two giant weathered hands, offers visitors a panoramic view of the mountains below. (Lối đi bộ, được nâng đỡ bởi hai bàn tay khổng lồ phủ màu thời gian, mang đến cho du khách tầm nhìn toàn cảnh xuống dãy núi phía dưới).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 12 [1097949]:
A, where
B, when
C, who
D, that
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
*Xét các đáp án:
A. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ in + which; there.
B. when: là trạng từ quan hệ chỉ thời gian, đứng sau danh từ chỉ thời gian, thay cho at/ on/ in + which; then.
C. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
D. that: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại Restricted Clause (Mệnh đề xác định).
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một trạng từ quan hệ thay thế cho trạng ngữ chỉ nơi chốn => ta sử dụng trạng từ quan hệ “where”.
Tạm dịch: It creates a magical setting (12) _______ tourists can feel as though they are strolling through the clouds. (Khung cảnh nơi đây tạo nên một cảm giác huyền ảo, nơi du khách như đang dạo bước giữa những tầng mây).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ in + which; there.
B. when: là trạng từ quan hệ chỉ thời gian, đứng sau danh từ chỉ thời gian, thay cho at/ on/ in + which; then.
C. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
D. that: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại Restricted Clause (Mệnh đề xác định).
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một trạng từ quan hệ thay thế cho trạng ngữ chỉ nơi chốn => ta sử dụng trạng từ quan hệ “where”.
Tạm dịch: It creates a magical setting (12) _______ tourists can feel as though they are strolling through the clouds. (Khung cảnh nơi đây tạo nên một cảm giác huyền ảo, nơi du khách như đang dạo bước giữa những tầng mây).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 13 [1097950]:
A, unspoiled
B, untapped
C, unrefined
D, unrivaled
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. unspoiled /ʌnˈspɔɪld/ (adj): chưa bị hư hại, còn nguyên sơ
B. untapped /ʌnˈtæpt/ (adj): chưa được khai thác
C. unrefined /ˌʌn.rɪˈfaɪnd/ (adj): chưa tinh luyện; thô
D. unrivaled /ʌnˈraɪ.vəld/ (adj): vô song, không gì sánh bằng
Tạm dịch: Critics and visitors alike agree that the visual impact of the bridge is (13) _______. (Cả giới phê bình lẫn khách tham quan đều đồng thuận rằng tác động thị giác của cây cầu là vô song).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. unspoiled /ʌnˈspɔɪld/ (adj): chưa bị hư hại, còn nguyên sơ
B. untapped /ʌnˈtæpt/ (adj): chưa được khai thác
C. unrefined /ˌʌn.rɪˈfaɪnd/ (adj): chưa tinh luyện; thô
D. unrivaled /ʌnˈraɪ.vəld/ (adj): vô song, không gì sánh bằng
Tạm dịch: Critics and visitors alike agree that the visual impact of the bridge is (13) _______. (Cả giới phê bình lẫn khách tham quan đều đồng thuận rằng tác động thị giác của cây cầu là vô song).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 14 [1097951]:
A, put out
B, put off
C, put up
D, put away
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:
A. put out: dập tắt (lửa, đèn); làm phiền, gây khó chịu; công bố/phát hành (thông tin, sản phẩm)
B. put off: trì hoãn; làm ai đó mất hứng hoặc chùn bước
C. put up: dựng lên, treo lên; cho ai ở nhờ; xây dựng
D. put away: cất đi, dọn gọn; bỏ tù; tiết kiệm (tiền); ăn nhiều
Tạm dịch: Despite the harsh weather and steep terrain, engineers managed to (14) _______ this magnificent structure in less than a year. (Bất chấp thời tiết khắc nghiệt và địa hình hiểm trở, các kỹ sư vẫn kịp dựng nên công trình tráng lệ này chỉ trong vòng chưa đầy một năm).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. put out: dập tắt (lửa, đèn); làm phiền, gây khó chịu; công bố/phát hành (thông tin, sản phẩm)
B. put off: trì hoãn; làm ai đó mất hứng hoặc chùn bước
C. put up: dựng lên, treo lên; cho ai ở nhờ; xây dựng
D. put away: cất đi, dọn gọn; bỏ tù; tiết kiệm (tiền); ăn nhiều
Tạm dịch: Despite the harsh weather and steep terrain, engineers managed to (14) _______ this magnificent structure in less than a year. (Bất chấp thời tiết khắc nghiệt và địa hình hiểm trở, các kỹ sư vẫn kịp dựng nên công trình tráng lệ này chỉ trong vòng chưa đầy một năm).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 15 to 19.
Câu 15 [1097952]:
a. Returning to the piano bench, my hands trembled, paralyzed by the memory of that humiliating failure on stage years ago.
b. It wasn't until I closed my eyes and focused solely on the melody, blocking out the imaginary audience, that the fear began to recede.
c. This moment of vulnerability became my greatest strength, teaching me to play not for approval, but for the sheer joy of the music itself.
d. For a decade, I had refused to touch the instrument, convincing myself that I had lost the talent I once possessed.
e. Slowly, muscle memory took over, and the first hesitant notes blossomed into a confident performance that filled the empty room.
A, d – a – b – e – c
B, d – a – e – b – c
C, a – d – b – e – c
D, a – b – e – d – c
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. For a decade, I had refused to touch the instrument, convincing myself that I had lost the talent I once possessed. (Suốt một thập kỷ, tôi đã từ chối chạm vào cây đàn, tự thuyết phục bản thân rằng mình đã đánh mất tài năng từng có).
a. Returning to the piano bench, my hands trembled, paralyzed by the memory of that humiliating failure on stage years ago. (Khi trở lại ngồi vào ghế của cây đàn piano, đôi tay tôi run rẩy, tê cứng bởi ký ức về sự thất bại nhục nhã trên sân khấu nhiều năm trước).
b. It wasn't until I closed my eyes and focused solely on the melody, blocking out the imaginary audience, that the fear began to recede. (Chỉ đến khi tôi nhắm mắt lại và tập trung hoàn toàn vào giai điệu, gạt bỏ khán giả tưởng tượng khỏi tâm trí, nỗi sợ hãi mới dần lắng xuống).
e. Slowly, muscle memory took over, and the first hesitant notes blossomed into a confident performance that filled the empty room. (Dần dần, phản xạ tự nhiên phát huy tác dụng, và những nốt nhạc rụt rè ban đầu hóa thành một màn trình diễn tự tin, lấp đầy căn phòng trống).
c. This moment of vulnerability became my greatest strength, teaching me to play not for approval, but for the sheer joy of the music itself. (Khoảnh khắc mong manh ấy đã trở thành sức mạnh lớn nhất của tôi, dạy tôi rằng chơi đàn không phải để tìm kiếm sự công nhận, mà vì niềm vui thuần khiết của âm nhạc).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – b – e – c
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. For a decade, I had refused to touch the instrument, convincing myself that I had lost the talent I once possessed. (Suốt một thập kỷ, tôi đã từ chối chạm vào cây đàn, tự thuyết phục bản thân rằng mình đã đánh mất tài năng từng có).
a. Returning to the piano bench, my hands trembled, paralyzed by the memory of that humiliating failure on stage years ago. (Khi trở lại ngồi vào ghế của cây đàn piano, đôi tay tôi run rẩy, tê cứng bởi ký ức về sự thất bại nhục nhã trên sân khấu nhiều năm trước).
b. It wasn't until I closed my eyes and focused solely on the melody, blocking out the imaginary audience, that the fear began to recede. (Chỉ đến khi tôi nhắm mắt lại và tập trung hoàn toàn vào giai điệu, gạt bỏ khán giả tưởng tượng khỏi tâm trí, nỗi sợ hãi mới dần lắng xuống).
e. Slowly, muscle memory took over, and the first hesitant notes blossomed into a confident performance that filled the empty room. (Dần dần, phản xạ tự nhiên phát huy tác dụng, và những nốt nhạc rụt rè ban đầu hóa thành một màn trình diễn tự tin, lấp đầy căn phòng trống).
c. This moment of vulnerability became my greatest strength, teaching me to play not for approval, but for the sheer joy of the music itself. (Khoảnh khắc mong manh ấy đã trở thành sức mạnh lớn nhất của tôi, dạy tôi rằng chơi đàn không phải để tìm kiếm sự công nhận, mà vì niềm vui thuần khiết của âm nhạc).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – b – e – c
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 16 [1097953]:
a. John: It’s subtle but dangerous. The algorithm shows you more of what you already agree with, creating an "echo chamber."
b. Sarah: That explains why people seem so polarized lately; they literally aren't seeing the other side of the argument.
c. Sarah: Do you think the way social media feeds are curated is actually changing how we think?
d. Sarah: So, essentially, we are being isolated in our own intellectual bubbles without even realizing it.
e. John: Exactly. It reinforces your existing biases while filtering out any opposing viewpoints that might challenge them.
A, d – a – c – e – b
B, c – a – b – e – d
C, d – e – b – a – c
D, c – e – d – a – b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Sarah: Do you think the way social media feeds are curated is actually changing how we think? (Sarah: Bạn có nghĩ rằng cách thức chọn lọc nội dung trên mạng xã hội đang thực sự thay đổi cách chúng ta suy nghĩ không?).
a. John: It’s subtle but dangerous. The algorithm shows you more of what you already agree with, creating an "echo chamber." (John: Tác động thì tinh vi nhưng nguy hiểm. Thuật toán sẽ hiển thị cho bạn nhiều hơn những gì bạn đã đồng ý, tạo ra một "buồng vọng âm").
b. Sarah: That explains why people seem so polarized lately; they literally aren't seeing the other side of the argument. (Sarah: Thì ra đó là lý do tại sao mọi người dạo này lại có vẻ cực đoan; họ thực sự không nhìn thấy quan điểm đối lập).
e. John: Exactly. It reinforces your existing biases while filtering out any opposing viewpoints that might challenge them. (John: Chính xác. Nó củng cố những định kiến sẵn có của bạn trong khi loại bỏ mọi quan điểm trái chiều có thể thách thức chúng).
d. Sarah: So, essentially, we are being isolated in our own intellectual bubbles without even realizing it. (Sarah: Về cơ bản, chúng ta đang bị cô lập trong những "bong bóng trí tuệ" riêng của mình mà không hề nhận ra điều đó).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – e – d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Sarah: Do you think the way social media feeds are curated is actually changing how we think? (Sarah: Bạn có nghĩ rằng cách thức chọn lọc nội dung trên mạng xã hội đang thực sự thay đổi cách chúng ta suy nghĩ không?).
a. John: It’s subtle but dangerous. The algorithm shows you more of what you already agree with, creating an "echo chamber." (John: Tác động thì tinh vi nhưng nguy hiểm. Thuật toán sẽ hiển thị cho bạn nhiều hơn những gì bạn đã đồng ý, tạo ra một "buồng vọng âm").
b. Sarah: That explains why people seem so polarized lately; they literally aren't seeing the other side of the argument. (Sarah: Thì ra đó là lý do tại sao mọi người dạo này lại có vẻ cực đoan; họ thực sự không nhìn thấy quan điểm đối lập).
e. John: Exactly. It reinforces your existing biases while filtering out any opposing viewpoints that might challenge them. (John: Chính xác. Nó củng cố những định kiến sẵn có của bạn trong khi loại bỏ mọi quan điểm trái chiều có thể thách thức chúng).
d. Sarah: So, essentially, we are being isolated in our own intellectual bubbles without even realizing it. (Sarah: Về cơ bản, chúng ta đang bị cô lập trong những "bong bóng trí tuệ" riêng của mình mà không hề nhận ra điều đó).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – e – d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 17 [1097954]:
a. Coach: That’s a massive blow to the team. So, he is definitely out for the rest of the season.
b. Coach: That’s a massive blow to the team. How bad does the injury look?
c. Physio: It appears to be a torn ligament. He won’t be running anytime soon.
A, a – b – c
B, b – a – c
C, b – c – a
D, a – c – b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Coach: That’s a massive blow to the team. How bad does the injury look? (Huấn luyện viên: Thật là một cú sốc lớn đối với đội. Vết thương nghiêm trọng đến mức nào thế?).
c. Physio: It appears to be a torn ligament. He won’t be running anytime soon. (Chuyên viên vật lý trị liệu: Có vẻ như là đứt dây chằng. Cậu ấy sẽ không thể chạy trong thời gian tới).
a. Coach: That’s a massive blow to the team. So, he is definitely out for the rest of the season. (Huấn luyện viên: Thật là một tổn thất nặng nề cho đội. Vậy chắc chắn cậu ấy sẽ nghỉ hết mùa giải).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b – c – a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Coach: That’s a massive blow to the team. How bad does the injury look? (Huấn luyện viên: Thật là một cú sốc lớn đối với đội. Vết thương nghiêm trọng đến mức nào thế?).
c. Physio: It appears to be a torn ligament. He won’t be running anytime soon. (Chuyên viên vật lý trị liệu: Có vẻ như là đứt dây chằng. Cậu ấy sẽ không thể chạy trong thời gian tới).
a. Coach: That’s a massive blow to the team. So, he is definitely out for the rest of the season. (Huấn luyện viên: Thật là một tổn thất nặng nề cho đội. Vậy chắc chắn cậu ấy sẽ nghỉ hết mùa giải).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b – c – a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 18 [1097955]:
Dear Mr. Thompson,
a. I have truly enjoyed my time here and am grateful for the opportunities I have had to grow within the design team.
b. However, I have recently received an offer that aligns more closely with my long-term career goals in sustainable architecture.
c. Please accept this letter as formal notification that I am resigning from my position as Senior Architect.
d. My last day will be June 30th, which should allow ample time for me to hand over my current projects to my successor.
e. I wish the company nothing but continued success and hope we can stay in touch in the future.
Sincerely, Robert Lang
A, b – d – a – c – e
B, a – c – d – b – e
C, c – a – b – d – e
D, c – d – a – b – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi ông Thompson,
c. Please accept this letter as formal notification that I am resigning from my position as Senior Architect. (Xin vui lòng coi lá thư này là thông báo chính thức rằng tôi xin từ chức vị trí Kiến trúc sư Cao cấp của mình).
a. I have truly enjoyed my time here and am grateful for the opportunities I have had to grow within the design team. (Tôi thực sự đã rất tận hưởng quãng thời gian làm việc tại đây và biết ơn những cơ hội mà tôi đã có để phát triển trong đội ngũ thiết kế).
b. However, I have recently received an offer that aligns more closely with my long-term career goals in sustainable architecture. (Tuy nhiên, gần đây tôi nhận được một đề nghị phù hợp hơn với mục tiêu nghề nghiệp dài hạn của tôi trong lĩnh vực kiến trúc bền vững).
d. My last day will be June 30th, which should allow ample time for me to hand over my current projects to my successor. (Ngày làm việc cuối cùng của tôi sẽ là 30 tháng 6, điều này cho phép đủ thời gian để tôi bàn giao các dự án hiện tại cho người kế nhiệm).
e. I wish the company nothing but continued success and hope we can stay in touch in the future. (Tôi chúc công ty luôn thành công và hy vọng chúng ta có thể giữ liên lạc trong tương lai).
Trân trọng,
Robert Lang
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – d – e
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi ông Thompson,
c. Please accept this letter as formal notification that I am resigning from my position as Senior Architect. (Xin vui lòng coi lá thư này là thông báo chính thức rằng tôi xin từ chức vị trí Kiến trúc sư Cao cấp của mình).
a. I have truly enjoyed my time here and am grateful for the opportunities I have had to grow within the design team. (Tôi thực sự đã rất tận hưởng quãng thời gian làm việc tại đây và biết ơn những cơ hội mà tôi đã có để phát triển trong đội ngũ thiết kế).
b. However, I have recently received an offer that aligns more closely with my long-term career goals in sustainable architecture. (Tuy nhiên, gần đây tôi nhận được một đề nghị phù hợp hơn với mục tiêu nghề nghiệp dài hạn của tôi trong lĩnh vực kiến trúc bền vững).
d. My last day will be June 30th, which should allow ample time for me to hand over my current projects to my successor. (Ngày làm việc cuối cùng của tôi sẽ là 30 tháng 6, điều này cho phép đủ thời gian để tôi bàn giao các dự án hiện tại cho người kế nhiệm).
e. I wish the company nothing but continued success and hope we can stay in touch in the future. (Tôi chúc công ty luôn thành công và hy vọng chúng ta có thể giữ liên lạc trong tương lai).
Trân trọng,
Robert Lang
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – d – e
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 19 [1097956]:
a. This microscopic infiltration then moves up the food chain, as smaller fish are eaten by larger predators, eventually reaching our dinner plates.
b. However, a closer inspection reveals a far more sinister reality lurking beneath the pristine surface.
c. The water is choked not just with floating bottles, but with billions of tiny plastic particles created as larger debris breaks down over time.
d. Because these particles are so small, they are easily mistaken for plankton and ingested by marine life, causing internal damage.
e. At first glance, the deep blue expanse of the Pacific Ocean appears majestically clean and untouched by human hands.
A, e – b – c – d – a
B, e – c – b – d – a
C, a – d – c – b – e
D, a – c – b – d – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. At first glance, the deep blue expanse of the Pacific Ocean appears majestically clean and untouched by human hands. (Nhìn thoáng qua, biển xanh thẳm của Thái Bình Dương trông hùng vĩ, trong vắt và dường như chưa từng chịu tác động của con người).
b. However, a closer inspection reveals a far more sinister reality lurking beneath the pristine surface. (Tuy nhiên, quan sát kỹ hơn sẽ thấy một thực tế đáng lo ngại ẩn dưới bề mặt tinh khiết ấy).
c. The water is choked not just with floating bottles, but with billions of tiny plastic particles created as larger debris breaks down over time. (Nước không chỉ bị ô nhiễm bởi những chai lọ trôi nổi, mà còn bởi hàng tỷ hạt nhựa nhỏ li ti được tạo ra khi các mảnh rác lớn hơn phân hủy theo thời gian).
d. Because these particles are so small, they are easily mistaken for plankton and ingested by marine life, causing internal damage. (Vì các hạt này quá nhỏ, chúng dễ bị nhầm với sinh vật phù du và bị sinh vật biển ăn vào, gây tổn hại bên trong cơ thể).
a. This microscopic infiltration then moves up the food chain, as smaller fish are eaten by larger predators, eventually reaching our dinner plates. (Sự xâm nhập vi mô này sau đó tác động đến chuỗi thức ăn, khi những con cá nhỏ bị cá lớn hơn ăn thịt, cuối cùng đến tận bàn ăn của chúng ta).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e – b – c – d – a
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. At first glance, the deep blue expanse of the Pacific Ocean appears majestically clean and untouched by human hands. (Nhìn thoáng qua, biển xanh thẳm của Thái Bình Dương trông hùng vĩ, trong vắt và dường như chưa từng chịu tác động của con người).
b. However, a closer inspection reveals a far more sinister reality lurking beneath the pristine surface. (Tuy nhiên, quan sát kỹ hơn sẽ thấy một thực tế đáng lo ngại ẩn dưới bề mặt tinh khiết ấy).
c. The water is choked not just with floating bottles, but with billions of tiny plastic particles created as larger debris breaks down over time. (Nước không chỉ bị ô nhiễm bởi những chai lọ trôi nổi, mà còn bởi hàng tỷ hạt nhựa nhỏ li ti được tạo ra khi các mảnh rác lớn hơn phân hủy theo thời gian).
d. Because these particles are so small, they are easily mistaken for plankton and ingested by marine life, causing internal damage. (Vì các hạt này quá nhỏ, chúng dễ bị nhầm với sinh vật phù du và bị sinh vật biển ăn vào, gây tổn hại bên trong cơ thể).
a. This microscopic infiltration then moves up the food chain, as smaller fish are eaten by larger predators, eventually reaching our dinner plates. (Sự xâm nhập vi mô này sau đó tác động đến chuỗi thức ăn, khi những con cá nhỏ bị cá lớn hơn ăn thịt, cuối cùng đến tận bàn ăn của chúng ta).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e – b – c – d – a
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.
The concept of “enclothed cognition” postulates that the garments we select exert a profound and measurable influence on our mental processes. Hajo Adam and Adam Galinsky substantiated this theory through empirical research by demonstrating that donning specific garments systematically modifies the wearer's psychological state and cognitive focus. Subjects wearing a white lab coat in controlled trials displayed significantly enhanced attention to detail and reduced error rates compared to those in casual street clothes. [I] The garment functions not merely as a covering but as a symbolic carrier of specific attributes like conscientiousness and rigor, which the brain actively assimilates upon dressing.
Perceptible cognitive shifts occur through the simultaneous processing of symbolic meaning and sensory experience. A tailored suit or medical uniform conveys cultural associations of competence that the wearer internalizes immediately. [II] The haptic feedback from restrictive fabric or a structured fit provides a continuous somatic reminder of the body's professional context. The brain integrates these continuous physical inputs and aligns its processing style with the perceived gravity of the ensemble. Thoughts are thus shaped by the physical conditions of the body as much as by neural activity, creating a feedback loop between the external attire and internal focus.
Unprecedented societal changes regarding remote employment have provided a massive case study for this phenomenon. Employees working from domestic settings in loungewear frequently report a discernible diminution in professional drive and mental acuity. The absence of a distinct "work uniform" obscures the mental demarcation between leisure and corporate labor, leading to a diffusion of attention. [III] Reverting to formal dress acts as a potent catalyst for focus even when operating from a kitchen table. Cladding the body in professional attire induces a necessary transition from a state of relaxation to one of alertness and productivity, effectively partitioning the day.
Sartorial selection, therefore, operates as a sophisticated mechanism for self-regulation. An outfit functions as an active agent in shaping immediate mental states. Strategic dressing allows an individual to facilitate desired psychological traits like confidence, authority, or ingenuity before a task commences. The act of dressing becomes a deliberate exercise in cognitive priming where the individual manipulates their own mindset through the external layer of cloth. [IV] Formidable challenges often appear more manageable when the body is encased in clothing that signifies capability and control. The wardrobe is effectively utilized as a resource of potential mindsets, ready to be deployed for specific endeavors.
(Adapted from ResearchGate)
Câu 20 [1097957]: According to paragraph 1, the psychological changes proposed by the “enclothed cognition” theory are catalyzed by the wearer's internalization of __________.
A, the rigorous attention to detail required by complex scientific tasks
B, the intangible traits represented by the specific item of apparel
C, the marked contrast between formal uniforms and casual street clothing
D, the sensation of the garment serving as a protective covering
Theo đoạn 1, những thay đổi tâm lý được lý thuyết “nhận thức qua trang phục” đề xuất bắt nguồn từ việc người mặc tiếp nhận và ghi nhận _______.
A. sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết mà các nhiệm vụ khoa học phức tạp đòi hỏi
B. những đặc tính vô hình mà bộ trang phục cụ thể đại diện
C. sự khác biệt rõ rệt giữa đồng phục trang trọng và quần áo đời thường
D. cảm giác rằng bộ trang phục đóng vai trò như một lớp bảo vệ
Căn cứ vào thông tin: Subjects wearing a white lab coat in controlled trials displayed significantly enhanced attention to detail and reduced error rates compared to those in casual street clothes. The garment functions not merely as a covering but as a symbolic carrier of specific attributes like conscientiousness and rigor, which the brain actively assimilates upon dressing. (Trong các thử nghiệm được kiểm soát, những người mặc áo blouse trắng thể hiện khả năng chú ý đến chi tiết tốt hơn rõ rệt và giảm sai sót so với những người mặc quần áo đời thường. Bộ trang phục không chỉ là lớp áo che phủ, mà còn là biểu tượng mang những đặc tính nhất định như sự cẩn trọng và nghiêm túc, mà não bộ tích cực tiếp nhận ngay khi khoác lên người).
=> Đoạn văn nêu rõ rằng việc mặc một bộ trang phục cụ thể không chỉ là lớp áo che phủ mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, như áo blouse trắng tượng trưng cho sự cẩn trọng và nghiêm túc. Khi khoác lên người, não bộ sẽ tiếp nhận các đặc tính vô hình mà trang phục đại diện, từ đó gây ra những thay đổi tâm lý và nhận thức.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết mà các nhiệm vụ khoa học phức tạp đòi hỏi
B. những đặc tính vô hình mà bộ trang phục cụ thể đại diện
C. sự khác biệt rõ rệt giữa đồng phục trang trọng và quần áo đời thường
D. cảm giác rằng bộ trang phục đóng vai trò như một lớp bảo vệ
Căn cứ vào thông tin: Subjects wearing a white lab coat in controlled trials displayed significantly enhanced attention to detail and reduced error rates compared to those in casual street clothes. The garment functions not merely as a covering but as a symbolic carrier of specific attributes like conscientiousness and rigor, which the brain actively assimilates upon dressing. (Trong các thử nghiệm được kiểm soát, những người mặc áo blouse trắng thể hiện khả năng chú ý đến chi tiết tốt hơn rõ rệt và giảm sai sót so với những người mặc quần áo đời thường. Bộ trang phục không chỉ là lớp áo che phủ, mà còn là biểu tượng mang những đặc tính nhất định như sự cẩn trọng và nghiêm túc, mà não bộ tích cực tiếp nhận ngay khi khoác lên người).
=> Đoạn văn nêu rõ rằng việc mặc một bộ trang phục cụ thể không chỉ là lớp áo che phủ mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, như áo blouse trắng tượng trưng cho sự cẩn trọng và nghiêm túc. Khi khoác lên người, não bộ sẽ tiếp nhận các đặc tính vô hình mà trang phục đại diện, từ đó gây ra những thay đổi tâm lý và nhận thức.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 21 [1097958]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A, The tactile sensation of stiff or tailored clothing supplies a constant physical cue regarding the wearer's actual work environment.
B, Tight, tailored clothing offers constant physical feedback, acting as a somatic cue to correct bodily posture for a professional setting.
C, By providing tactile sensations through stiff fabric, the attire serves as a constant physical reminder to maintain mental focus at work.
D, The professional context of the body necessitates the continuous somatic feedback provided by the tightness or cut of the clothing.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: The haptic feedback from restrictive fabric or a structured fit provides a continuous somatic reminder of the body's professional context. (Cảm giác từ chất liệu vải bó sát hoặc trang phục may đo liên tục nhắc nhở cơ thể về bối cảnh nghề nghiệp).
A. Cảm giác từ quần áo bó sát hoặc may đo cung cấp tín hiệu vật lí liên tục cho cơ thể về môi trường làm việc thực tế của người mặc => Diễn đạt sát nghĩa:
- The tactile sensation ~ The haptic feedback
- stiff or tailored clothing ~ restrictive fabric or a structured fit
- constant physical cue regarding the wearer's actual work environment ~ ontinuous somatic reminder of the body's professional context
B. Quần áo bó sát, may đo cung cấp phản hồi vật lý liên tục, đóng vai trò như một tín hiệu cơ thể để điều chỉnh tư thế phù hợp với môi trường chuyên nghiệp => Sai (câu gốc không có “correct bodily posture”)
C. Bằng cách tạo ra cảm giác tiếp xúc thông qua chất liệu vải bó sát, trang phục đóng vai trò như một lời nhắc cơ thể liên tục để duy trì sự tập trung tinh thần tại nơi làm việc => Sai (câu gốc không có “maintain mental focus”)
D. Bối cảnh làm việc của cơ thể đòi hỏi phản hồi thể chất liên tục, được mang lại bởi độ bó sát hoặc kiểu dáng của trang phục => Sai (câu gốc không có nét nghĩa “đòi hỏi”).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: The haptic feedback from restrictive fabric or a structured fit provides a continuous somatic reminder of the body's professional context. (Cảm giác từ chất liệu vải bó sát hoặc trang phục may đo liên tục nhắc nhở cơ thể về bối cảnh nghề nghiệp).
A. Cảm giác từ quần áo bó sát hoặc may đo cung cấp tín hiệu vật lí liên tục cho cơ thể về môi trường làm việc thực tế của người mặc => Diễn đạt sát nghĩa:
- The tactile sensation ~ The haptic feedback
- stiff or tailored clothing ~ restrictive fabric or a structured fit
- constant physical cue regarding the wearer's actual work environment ~ ontinuous somatic reminder of the body's professional context
B. Quần áo bó sát, may đo cung cấp phản hồi vật lý liên tục, đóng vai trò như một tín hiệu cơ thể để điều chỉnh tư thế phù hợp với môi trường chuyên nghiệp => Sai (câu gốc không có “correct bodily posture”)
C. Bằng cách tạo ra cảm giác tiếp xúc thông qua chất liệu vải bó sát, trang phục đóng vai trò như một lời nhắc cơ thể liên tục để duy trì sự tập trung tinh thần tại nơi làm việc => Sai (câu gốc không có “maintain mental focus”)
D. Bối cảnh làm việc của cơ thể đòi hỏi phản hồi thể chất liên tục, được mang lại bởi độ bó sát hoặc kiểu dáng của trang phục => Sai (câu gốc không có nét nghĩa “đòi hỏi”).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 22 [1097959]: How does the brain respond to the constant physical signals from clothing?
A, It absorbs symbolic qualities such as diligence directly from the clothing.
B, It matches its thinking style to the perceived seriousness of the outfit.
C, It forms a mental division between free time and professional duties.
D, It promotes feelings of authority and capability before starting an activity.
Não bộ phản ứng như thế nào trước những tín hiệu vật lý liên tục từ trang phục?
A. Não bộ tiếp nhận trực tiếp các phẩm chất mang tính biểu tượng như sự chăm chỉ từ quần áo.
B. Não bộ điều chỉnh cách tư duy sao cho phù hợp với mức độ nghiêm túc mà bộ trang phục gợi lên.
C. Não bộ hình thành sự tách biệt trong nhận thức giữa thời gian rảnh và trách nhiệm nghề nghiệp.
D. Não bộ thúc đẩy cảm giác quyền uy và năng lực trước khi bắt đầu một hoạt động.
Căn cứ vào thông tin: The brain integrates these continuous physical inputs and aligns its processing style with the perceived gravity of the ensemble. (Não bộ tích hợp những tín hiệu vật lý này và điều chỉnh cách xử lý thông tin cho phù hợp với tầm quan trọng mà bộ trang phục thể hiện).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Não bộ tiếp nhận trực tiếp các phẩm chất mang tính biểu tượng như sự chăm chỉ từ quần áo.
B. Não bộ điều chỉnh cách tư duy sao cho phù hợp với mức độ nghiêm túc mà bộ trang phục gợi lên.
C. Não bộ hình thành sự tách biệt trong nhận thức giữa thời gian rảnh và trách nhiệm nghề nghiệp.
D. Não bộ thúc đẩy cảm giác quyền uy và năng lực trước khi bắt đầu một hoạt động.
Căn cứ vào thông tin: The brain integrates these continuous physical inputs and aligns its processing style with the perceived gravity of the ensemble. (Não bộ tích hợp những tín hiệu vật lý này và điều chỉnh cách xử lý thông tin cho phù hợp với tầm quan trọng mà bộ trang phục thể hiện).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 23 [1097960]: Which of the following best summarises paragraph 3?
A, The shift to remote work implies that casual attire often blurs the mental boundary between leisure and labor, reducing acuity, whereas switching to formal wear re-establishes the psychological alertness required for productivity.
B, Remote employment reveals a dip in focus among workers in casual attire, leading experts to conclude that strict dress codes are essential for maintaining employee discipline and ensuring a mental separation from leisure.
C, The blurring of work and leisure boundaries due to loungewear has seemingly caused a measurable drop in corporate output, prompting many companies to consider mandating formal dress codes for employees operating from home.
D, The lack of a work uniform during remote employment causes a diffusion of attention, a problem that compels employees to return to the physical office environment to regain their lost sense of professional drive.
Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung của đoạn 3?
Căn cứ vào thông tin: Unprecedented societal changes regarding remote employment have provided a massive case study for this phenomenon. Employees working from domestic settings in loungewear frequently report a discernible diminution in professional drive and mental acuity. The absence of a distinct "work uniform" obscures the mental demarcation between leisure and corporate labor, leading to a diffusion of attention. Reverting to formal dress acts as a potent catalyst for focus even when operating from a kitchen table. Cladding the body in professional attire induces a necessary transition from a state of relaxation to one of alertness and productivity, effectively partitioning the day. (Những biến chuyển xã hội chưa từng có liên quan đến hình thức làm việc từ xa đã tạo nên một trường hợp nghiên cứu quy mô lớn cho hiện tượng này. Nhiều nhân viên làm việc tại nhà trong trang phục thoải mái thường cho biết họ cảm nhận rõ sự suy giảm về động lực nghề nghiệp và độ sắc bén trong tư duy. Việc thiếu vắng một “đồng phục công việc” rõ ràng làm mờ ranh giới tâm lý giữa thời gian thư giãn và lao động công sở, khiến sự tập trung bị phân tán. Trở lại với trang phục trang trọng có thể trở thành một chất xúc tác mạnh mẽ cho sự tập trung, ngay cả khi làm việc trong căn bếp. Khoác lên người trang phục chuyên nghiệp giúp cơ thể thực hiện sự chuyển đổi cần thiết từ trạng thái thư giãn sang trạng thái tỉnh táo và hiệu suất cao, qua đó phân định rạch ròi các khoảng thời gian trong ngày).
*Xét các đáp án:
A. Sự chuyển dịch sang làm việc từ xa cho thấy việc mặc trang phục thoải mái thường làm mờ ranh giới tâm lý giữa nghỉ ngơi và công việc, khiến khả năng tập trung suy giảm; trong khi đó, quay lại với trang phục trang trọng giúp tái lập trạng thái tỉnh táo tinh thần cần thiết cho hiệu suất làm việc.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Làm việc từ xa cho thấy sự suy giảm tập trung ở những nhân viên mặc trang phục thoải mái, từ đó khiến các chuyên gia kết luận rằng quy định trang phục nghiêm ngặt là cần thiết để duy trì kỷ luật và sự tách biệt tinh thần khỏi thời gian nghỉ ngơi.
=> Sai vì thêm chi tiết “các chuyên gia kết luận” và “quy định trang phục nghiêm ngặt” -> không có trong đoạn văn.
C. Việc ranh giới giữa công việc và giải trí bị xóa nhòa do mặc đồ ở nhà dường như đã gây ra sự sụt giảm rõ rệt trong hiệu suất doanh nghiệp, khiến nhiều công ty cân nhắc áp đặt quy định mặc trang phục trang trọng cho nhân viên làm việc tại nhà.
=> Sai vì thêm chi tiết “mandating formal dress codes for employees operating from home” -> không có trong đoạn văn.
D. Việc thiếu đồng phục công việc khi làm việc từ xa gây ra sự phân tán chú ý, buộc nhân viên phải quay lại văn phòng để lấy lại động lực nghề nghiệp đã mất.
=> Sai vì thêm chi tiết “compels employees to return to the physical office environment” -> không có trong đoạn văn.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Căn cứ vào thông tin: Unprecedented societal changes regarding remote employment have provided a massive case study for this phenomenon. Employees working from domestic settings in loungewear frequently report a discernible diminution in professional drive and mental acuity. The absence of a distinct "work uniform" obscures the mental demarcation between leisure and corporate labor, leading to a diffusion of attention. Reverting to formal dress acts as a potent catalyst for focus even when operating from a kitchen table. Cladding the body in professional attire induces a necessary transition from a state of relaxation to one of alertness and productivity, effectively partitioning the day. (Những biến chuyển xã hội chưa từng có liên quan đến hình thức làm việc từ xa đã tạo nên một trường hợp nghiên cứu quy mô lớn cho hiện tượng này. Nhiều nhân viên làm việc tại nhà trong trang phục thoải mái thường cho biết họ cảm nhận rõ sự suy giảm về động lực nghề nghiệp và độ sắc bén trong tư duy. Việc thiếu vắng một “đồng phục công việc” rõ ràng làm mờ ranh giới tâm lý giữa thời gian thư giãn và lao động công sở, khiến sự tập trung bị phân tán. Trở lại với trang phục trang trọng có thể trở thành một chất xúc tác mạnh mẽ cho sự tập trung, ngay cả khi làm việc trong căn bếp. Khoác lên người trang phục chuyên nghiệp giúp cơ thể thực hiện sự chuyển đổi cần thiết từ trạng thái thư giãn sang trạng thái tỉnh táo và hiệu suất cao, qua đó phân định rạch ròi các khoảng thời gian trong ngày).
*Xét các đáp án:
A. Sự chuyển dịch sang làm việc từ xa cho thấy việc mặc trang phục thoải mái thường làm mờ ranh giới tâm lý giữa nghỉ ngơi và công việc, khiến khả năng tập trung suy giảm; trong khi đó, quay lại với trang phục trang trọng giúp tái lập trạng thái tỉnh táo tinh thần cần thiết cho hiệu suất làm việc.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Làm việc từ xa cho thấy sự suy giảm tập trung ở những nhân viên mặc trang phục thoải mái, từ đó khiến các chuyên gia kết luận rằng quy định trang phục nghiêm ngặt là cần thiết để duy trì kỷ luật và sự tách biệt tinh thần khỏi thời gian nghỉ ngơi.
=> Sai vì thêm chi tiết “các chuyên gia kết luận” và “quy định trang phục nghiêm ngặt” -> không có trong đoạn văn.
C. Việc ranh giới giữa công việc và giải trí bị xóa nhòa do mặc đồ ở nhà dường như đã gây ra sự sụt giảm rõ rệt trong hiệu suất doanh nghiệp, khiến nhiều công ty cân nhắc áp đặt quy định mặc trang phục trang trọng cho nhân viên làm việc tại nhà.
=> Sai vì thêm chi tiết “mandating formal dress codes for employees operating from home” -> không có trong đoạn văn.
D. Việc thiếu đồng phục công việc khi làm việc từ xa gây ra sự phân tán chú ý, buộc nhân viên phải quay lại văn phòng để lấy lại động lực nghề nghiệp đã mất.
=> Sai vì thêm chi tiết “compels employees to return to the physical office environment” -> không có trong đoạn văn.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 24 [1097961]: The phrase this phenomenon in paragraph 3 refers to __________.
A, remote employment
B, neural activity
C, the feedback loop
D, social stratification
Cụm từ “this phenomenon" trong đoạn 3 đề cập đến _______.
A. remote employment: làm việc từ xa
B. neural activity: hoạt động thần kinh
C. the feedback loop: vòng phản hồi
D. social stratification: sự phân tầng xã hội
Căn cứ vào thông tin: Thoughts are thus shaped by the physical conditions of the body as much as by neural activity, creating a feedback loop between the external attire and internal focus. Unprecedented societal changes regarding remote employment have provided a massive case study for this phenomenon. (Như vậy, tư duy được định hình không chỉ bởi hoạt động thần kinh, mà còn bởi trạng thái vật lý của cơ thể, tạo nên một vòng phản hồi giữa trang phục bên ngoài và sự tập trung bên trong.Những biến chuyển xã hội c hưa từng có liên quan đến hình thức làm việc từ xa đã tạo nên một trường hợp nghiên cứu quy mô lớn cho hiện tượng này).
=> this phenomenon ~ the feedback loop
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. remote employment: làm việc từ xa
B. neural activity: hoạt động thần kinh
C. the feedback loop: vòng phản hồi
D. social stratification: sự phân tầng xã hội
Căn cứ vào thông tin: Thoughts are thus shaped by the physical conditions of the body as much as by neural activity, creating a feedback loop between the external attire and internal focus. Unprecedented societal changes regarding remote employment have provided a massive case study for this phenomenon. (Như vậy, tư duy được định hình không chỉ bởi hoạt động thần kinh, mà còn bởi trạng thái vật lý của cơ thể, tạo nên một vòng phản hồi giữa trang phục bên ngoài và sự tập trung bên trong.Những biến chuyển xã hội c hưa từng có liên quan đến hình thức làm việc từ xa đã tạo nên một trường hợp nghiên cứu quy mô lớn cho hiện tượng này).
=> this phenomenon ~ the feedback loop
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 25 [1097962]: The word induces in paragraph 3 is closest in meaning to __________.
A, triggers
B, signals
C, forces
D, persuades
Từ "induces" trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với _______.
A. triggers - trigger /ˈtrɪɡ.ər/ (v): kích hoạt, gây ra
B. signals - signal /ˈsɪɡ.nəl/ (v): ra hiệu, báo hiệu
C. forces - force /fɔːs/ (v): ép buộc
D. persuades - persuade /pəˈsweɪd/ (v): thuyết phục
Căn cứ vào thông tin: Cladding the body in professional attire induces a necessary transition from a state of relaxation to one of alertness and productivity, effectively partitioning the day. (Khoác lên người trang phục chuyên nghiệp thúc đẩy cơ thể thực hiện sự chuyển đổi cần thiết từ trạng thái thư giãn sang trạng thái tỉnh táo và hiệu suất cao, qua đó phân định rạch ròi các khoảng thời gian trong ngày).
=> induces ~ triggers
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. triggers - trigger /ˈtrɪɡ.ər/ (v): kích hoạt, gây ra
B. signals - signal /ˈsɪɡ.nəl/ (v): ra hiệu, báo hiệu
C. forces - force /fɔːs/ (v): ép buộc
D. persuades - persuade /pəˈsweɪd/ (v): thuyết phục
Căn cứ vào thông tin: Cladding the body in professional attire induces a necessary transition from a state of relaxation to one of alertness and productivity, effectively partitioning the day. (Khoác lên người trang phục chuyên nghiệp thúc đẩy cơ thể thực hiện sự chuyển đổi cần thiết từ trạng thái thư giãn sang trạng thái tỉnh táo và hiệu suất cao, qua đó phân định rạch ròi các khoảng thời gian trong ngày).
=> induces ~ triggers
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 26 [1097963]: What benefit does changing into formal attire offer to remote workers?
A, The simultaneous processing of cultural meanings and physical sensations.
B, A significant enhancement in attention to detail and lower error rates.
C, The creation of a clear boundary between periods of rest and productive labor.
D, A feedback loop between the external attire and the internal cognitive focus.
Việc thay sang trang phục trang trọng mang lại lợi ích gì cho những người làm việc từ xa?
A. Sự xử lý đồng thời các ý nghĩa văn hóa và cảm giác vật lý.
B. Sự cải thiện đáng kể khả năng chú ý đến chi tiết và giảm tỷ lệ sai sót.
C. Việc tạo ra một ranh giới rõ ràng giữa thời gian nghỉ ngơi và thời gian lao động hiệu quả.
D. Một vòng phản hồi giữa trang phục bên ngoài và sự tập trung nhận thức bên trong.
Căn cứ vào thông tin: Cladding the body in professional attire induces a necessary transition from a state of relaxation to one of alertness and productivity, effectively partitioning the day. (Khoác lên người trang phục chuyên nghiệp thúc đẩy cơ thể thực hiện sự chuyển đổi cần thiết từ trạng thái thư giãn sang trạng thái tỉnh táo và hiệu suất cao, qua đó phân định rạch ròi các khoảng thời gian trong ngày).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Sự xử lý đồng thời các ý nghĩa văn hóa và cảm giác vật lý.
B. Sự cải thiện đáng kể khả năng chú ý đến chi tiết và giảm tỷ lệ sai sót.
C. Việc tạo ra một ranh giới rõ ràng giữa thời gian nghỉ ngơi và thời gian lao động hiệu quả.
D. Một vòng phản hồi giữa trang phục bên ngoài và sự tập trung nhận thức bên trong.
Căn cứ vào thông tin: Cladding the body in professional attire induces a necessary transition from a state of relaxation to one of alertness and productivity, effectively partitioning the day. (Khoác lên người trang phục chuyên nghiệp thúc đẩy cơ thể thực hiện sự chuyển đổi cần thiết từ trạng thái thư giãn sang trạng thái tỉnh táo và hiệu suất cao, qua đó phân định rạch ròi các khoảng thời gian trong ngày).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 27 [1097964]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, Strategic clothing choices effectively alter the wearer's subjective perception of a task's difficulty by artificially inducing a sense of competence.
B, The loss of focus among remote workers might result from the chaotic nature of domestic settings rather than the casualness of their attire.
C, The participants wearing white coats performed better because they possessed a scientific background that naturally affords greater attention to detail.
D, The brain prioritizes physical feedback from clothing texture over the symbolic meaning of the garment when adjusting cognitive processing styles.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?
A. Việc lựa chọn trang phục một cách có chiến lược có thể làm thay đổi cảm nhận chủ quan của người mặc về mức độ khó của một nhiệm vụ bằng cách tạo ra cảm giác năng lực một cách có chủ ý.
B. Sự suy giảm tập trung ở những người làm việc từ xa có thể bắt nguồn từ sự hỗn độn của không gian gia đình, thay vì do tính thoải mái của trang phục họ mặc.
C. Những người tham gia mặc áo blouse trắng thể hiện kết quả tốt hơn vì họ có nền tảng khoa học, vốn mang lại khả năng chú ý đến chi tiết cao hơn .
D. Não bộ ưu tiên phản hồi vật lý từ chất liệu trang phục hơn là ý nghĩa biểu tượng của trang phục khi điều chỉnh cách xử lý nhận thức.
Căn cứ vào thông tin: Strategic dressing allows an individual to facilitate desired psychological traits like confidence, authority, or ingenuity before a task commences. The act of dressing becomes a deliberate exercise in cognitive priming where the individual manipulates their own mindset through the external layer of cloth. Formidable challenges often appear more manageable when the body is encased in clothing that signifies capability and control. (Cách ăn mặc có chủ đích cho phép mỗi cá nhân chuẩn bị và hình thành những phẩm chất tâm lý mong muốn như sự tự tin, uy quyền hay óc sáng tạo ngay trước khi bắt đầu công việc. Việc mặc đồ trở thành một hành động có ý thức nhằm định hướng tư duy, trong đó con người tác động đến tâm thế của chính mình thông qua lớp quần áo bên ngoài. Những thử thách lớn thường trở nên dễ đối diện hơn khi cơ thể được khoác lên những bộ trang phục tượng trưng cho năng lực và khả năng kiểm soát).
=> Trang phục làm người mặc cảm thấy mình đủ năng lực, tự tin hơn, khiến cảm nhận chủ quan về độ khó của nhiệm vụ thay đổi.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Việc lựa chọn trang phục một cách có chiến lược có thể làm thay đổi cảm nhận chủ quan của người mặc về mức độ khó của một nhiệm vụ bằng cách tạo ra cảm giác năng lực một cách có chủ ý.
B. Sự suy giảm tập trung ở những người làm việc từ xa có thể bắt nguồn từ sự hỗn độn của không gian gia đình, thay vì do tính thoải mái của trang phục họ mặc.
C. Những người tham gia mặc áo blouse trắng thể hiện kết quả tốt hơn vì họ có nền tảng khoa học, vốn mang lại khả năng chú ý đến chi tiết cao hơn .
D. Não bộ ưu tiên phản hồi vật lý từ chất liệu trang phục hơn là ý nghĩa biểu tượng của trang phục khi điều chỉnh cách xử lý nhận thức.
Căn cứ vào thông tin: Strategic dressing allows an individual to facilitate desired psychological traits like confidence, authority, or ingenuity before a task commences. The act of dressing becomes a deliberate exercise in cognitive priming where the individual manipulates their own mindset through the external layer of cloth. Formidable challenges often appear more manageable when the body is encased in clothing that signifies capability and control. (Cách ăn mặc có chủ đích cho phép mỗi cá nhân chuẩn bị và hình thành những phẩm chất tâm lý mong muốn như sự tự tin, uy quyền hay óc sáng tạo ngay trước khi bắt đầu công việc. Việc mặc đồ trở thành một hành động có ý thức nhằm định hướng tư duy, trong đó con người tác động đến tâm thế của chính mình thông qua lớp quần áo bên ngoài. Những thử thách lớn thường trở nên dễ đối diện hơn khi cơ thể được khoác lên những bộ trang phục tượng trưng cho năng lực và khả năng kiểm soát).
=> Trang phục làm người mặc cảm thấy mình đủ năng lực, tự tin hơn, khiến cảm nhận chủ quan về độ khó của nhiệm vụ thay đổi.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 28 [1097965]: Where in the passage does the following sentence best fit?
Innate aptitude cannot account for such a pronounced disparity.
A, [II]
B, [III]
C, [I]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?
Innate aptitude cannot account for such a pronounced disparity. (Năng lực bẩm sinh không thể giải thích sự khác biệt đáng kể này).
A. [II]
B. [III]
C. [I]
D. [IV]
Xét vị trí [I]: Subjects wearing a white lab coat in controlled trials displayed significantly enhanced attention to detail and reduced error rates compared to those in casual street clothes. [I] (Trong các thử nghiệm được kiểm soát, những người mặc áo blouse trắng thể hiện khả năng chú ý đến chi tiết tốt hơn rõ rệt và giảm sai sót so với những người mặc quần áo đời thường. [I]).
=> Câu văn được đặt ở vị trí [I], tức ngay sau câu mô tả kết quả thí nghiệm để làm rõ rằng sự khác biệt không phải do năng lực bẩm sinh của con người quyết định.
=> Nói cách khác: kết quả thí nghiệm (người mặc áo blouse trắng chú ý đến chi tiết hơn, ít sai sót hơn) không thể giải thích bằng khả năng tự nhiên, mà là tác động trực tiếp của trang phục – chính điều này củng cố lập luận của lý thuyết “enclothed cognition”.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Innate aptitude cannot account for such a pronounced disparity. (Năng lực bẩm sinh không thể giải thích sự khác biệt đáng kể này).
A. [II]
B. [III]
C. [I]
D. [IV]
Xét vị trí [I]: Subjects wearing a white lab coat in controlled trials displayed significantly enhanced attention to detail and reduced error rates compared to those in casual street clothes. [I] (Trong các thử nghiệm được kiểm soát, những người mặc áo blouse trắng thể hiện khả năng chú ý đến chi tiết tốt hơn rõ rệt và giảm sai sót so với những người mặc quần áo đời thường. [I]).
=> Câu văn được đặt ở vị trí [I], tức ngay sau câu mô tả kết quả thí nghiệm để làm rõ rằng sự khác biệt không phải do năng lực bẩm sinh của con người quyết định.
=> Nói cách khác: kết quả thí nghiệm (người mặc áo blouse trắng chú ý đến chi tiết hơn, ít sai sót hơn) không thể giải thích bằng khả năng tự nhiên, mà là tác động trực tiếp của trang phục – chính điều này củng cố lập luận của lý thuyết “enclothed cognition”.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 29 [1097966]: Which of the following best summarises the passage?
A, The theory of “enclothed cognition” argues that clothing directly influences mental function via symbolic and sensory channels, a notion reinforced by remote work findings that strategic outfit choices can actively regulate concentration.
B, The theory of “enclothed cognition” suggests that clothing has a bearing on mental conditions, though the reliance on external attire to regulate focus is regarded by some psychologists as a superficial solution to deeper attention deficits.
C, The concept of “enclothed cognition”, which originated from research on remote work productivity, demonstrates how the symbolic meaning of attire can improve cognitive performance by creating a feedback loop between body and mind.
D, “Enclothed cognition” reveals that clothing shapes mental processes through symbolic associations, a finding that is likely leading corporations to reintroduce stricter dress codes to maximize employee cognitive output and prevent the loss of focus.
Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?
Căn cứ vào thông tin:
- The concept of “enclothed cognition” postulates that the garments we select exert a profound and measurable influence on our mental processes. (Khái niệm “nhận thức qua trang phục” cho rằng những bộ quần áo chúng ta chọn mặc có ảnh hưởng sâu sắc và đo lường được tới các quá trình tư duy của chúng ta).
- Perceptible cognitive shifts occur through the simultaneous processing of symbolic meaning and sensory experience. (Những thay đổi nhận thức có thể nhận thấy xảy ra khi não bộ cùng lúc xử lý ý nghĩa biểu tượng và trải nghiệm cảm giác).
- Thoughts are thus shaped by the physical conditions of the body as much as by neural activity, creating a feedback loop between the external attire and internal focus. (Như vậy, tư duy được định hình không chỉ bởi hoạt động thần kinh, mà còn bởi trạng thái vật lý của cơ thể, tạo nên một vòng phản hồi giữa trang phục bên ngoài và sự tập trung bên trong).
- Unprecedented societal changes regarding remote employment have provided a massive case study for this phenomenon. (Những biến chuyển xã hội chưa từng có liên quan đến hình thức làm việc từ xa đã tạo nên một trường hợp nghiên cứu quy mô lớn cho hiện tượng này).
- Sartorial selection therefore operates as a sophisticated mechanism for self-regulation. An outfit functions as an active agent in shaping immediate mental states. (Vì vậy, việc lựa chọn trang phục hoạt động như một cơ chế tự điều chỉnh tinh vi. Trang phục đóng vai trò như một yếu tố chủ động định hình trạng thái tinh thần tức thời).
- The wardrobe is effectively utilized as a resource of potential mindsets, ready to be deployed for specific endeavors. (Vì thế, tủ quần áo có thể được xem như một kho dự trữ các trạng thái tinh thần, sẵn sàng được lựa chọn cho những mục đích cụ thể).
*Xét các đáp án:
A. Lý thuyết “nhận thức qua trang phục” cho rằng quần áo tác động trực tiếp đến hoạt động tinh thần thông qua các kênh biểu tượng và cảm giác; quan điểm này được củng cố bởi những quan sát từ làm việc từ xa, cho thấy việc lựa chọn trang phục có chủ đích có thể chủ động điều chỉnh khả năng tập trung.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Lý thuyết “nhận thức qua trang phục” cho rằng quần áo có ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần, tuy nhiên việc dựa vào trang phục bên ngoài để điều chỉnh sự tập trung lại bị một số nhà tâm lý học xem là giải pháp hời hợt cho những vấn đề chú ý sâu xa hơn.
=> Sai vì thêm quan điểm chỉ trích của “một số nhà tâm lý học”, hoàn toàn không xuất hiện trong bài.
C. Khái niệm “nhận thức qua trang phục”, bắt nguồn từ nghiên cứu về năng suất làm việc từ xa, cho thấy ý nghĩa biểu tượng của trang phục có thể cải thiện hiệu suất nhận thức bằng cách tạo ra một vòng phản hồi giữa cơ thể và tâm trí.
=> Sai vì “enclothed cognition” không bắt nguồn từ nghiên cứu làm việc từ xa; làm việc từ xa chỉ là ví dụ minh họa sau này.
D. “Nhận thức qua trang phục” chỉ ra rằng quần áo định hình các quá trình tinh thần thông qua những liên tưởng biểu tượng; phát hiện này được cho là đang khiến các doanh nghiệp quay lại với các quy định trang phục nghiêm ngặt hơn nhằm tối đa hóa hiệu suất nhận thức của nhân viên và ngăn chặn sự suy giảm tập trung.
=> Sai vì bài không đề cập đến việc doanh nghiệp quay lại với các quy định trang phục nghiêm ngặt hơn
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Căn cứ vào thông tin:
- The concept of “enclothed cognition” postulates that the garments we select exert a profound and measurable influence on our mental processes. (Khái niệm “nhận thức qua trang phục” cho rằng những bộ quần áo chúng ta chọn mặc có ảnh hưởng sâu sắc và đo lường được tới các quá trình tư duy của chúng ta).
- Perceptible cognitive shifts occur through the simultaneous processing of symbolic meaning and sensory experience. (Những thay đổi nhận thức có thể nhận thấy xảy ra khi não bộ cùng lúc xử lý ý nghĩa biểu tượng và trải nghiệm cảm giác).
- Thoughts are thus shaped by the physical conditions of the body as much as by neural activity, creating a feedback loop between the external attire and internal focus. (Như vậy, tư duy được định hình không chỉ bởi hoạt động thần kinh, mà còn bởi trạng thái vật lý của cơ thể, tạo nên một vòng phản hồi giữa trang phục bên ngoài và sự tập trung bên trong).
- Unprecedented societal changes regarding remote employment have provided a massive case study for this phenomenon. (Những biến chuyển xã hội chưa từng có liên quan đến hình thức làm việc từ xa đã tạo nên một trường hợp nghiên cứu quy mô lớn cho hiện tượng này).
- Sartorial selection therefore operates as a sophisticated mechanism for self-regulation. An outfit functions as an active agent in shaping immediate mental states. (Vì vậy, việc lựa chọn trang phục hoạt động như một cơ chế tự điều chỉnh tinh vi. Trang phục đóng vai trò như một yếu tố chủ động định hình trạng thái tinh thần tức thời).
- The wardrobe is effectively utilized as a resource of potential mindsets, ready to be deployed for specific endeavors. (Vì thế, tủ quần áo có thể được xem như một kho dự trữ các trạng thái tinh thần, sẵn sàng được lựa chọn cho những mục đích cụ thể).
*Xét các đáp án:
A. Lý thuyết “nhận thức qua trang phục” cho rằng quần áo tác động trực tiếp đến hoạt động tinh thần thông qua các kênh biểu tượng và cảm giác; quan điểm này được củng cố bởi những quan sát từ làm việc từ xa, cho thấy việc lựa chọn trang phục có chủ đích có thể chủ động điều chỉnh khả năng tập trung.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Lý thuyết “nhận thức qua trang phục” cho rằng quần áo có ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần, tuy nhiên việc dựa vào trang phục bên ngoài để điều chỉnh sự tập trung lại bị một số nhà tâm lý học xem là giải pháp hời hợt cho những vấn đề chú ý sâu xa hơn.
=> Sai vì thêm quan điểm chỉ trích của “một số nhà tâm lý học”, hoàn toàn không xuất hiện trong bài.
C. Khái niệm “nhận thức qua trang phục”, bắt nguồn từ nghiên cứu về năng suất làm việc từ xa, cho thấy ý nghĩa biểu tượng của trang phục có thể cải thiện hiệu suất nhận thức bằng cách tạo ra một vòng phản hồi giữa cơ thể và tâm trí.
=> Sai vì “enclothed cognition” không bắt nguồn từ nghiên cứu làm việc từ xa; làm việc từ xa chỉ là ví dụ minh họa sau này.
D. “Nhận thức qua trang phục” chỉ ra rằng quần áo định hình các quá trình tinh thần thông qua những liên tưởng biểu tượng; phát hiện này được cho là đang khiến các doanh nghiệp quay lại với các quy định trang phục nghiêm ngặt hơn nhằm tối đa hóa hiệu suất nhận thức của nhân viên và ngăn chặn sự suy giảm tập trung.
=> Sai vì bài không đề cập đến việc doanh nghiệp quay lại với các quy định trang phục nghiêm ngặt hơn
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
How to Weather the Storm of Rising Prices?
In times of economic instability, the cost of living can spiral out of control, causing anxiety for households. (30) __________, panic is not the answer; strategic planning is. The biggest trap for consumers is the tendency to succumb (31) __________ the pressure of "keeping up with the Joneses," leading to unnecessary debt. Here is how to stay afloat:
• Scrutinize your expenses. There is often (32) __________ justification for maintaining premium subscriptions that you rarely use.
• Focus on making (33) __________ that ensure future stability rather than quick wins.
• Be (34) __________ in recording every transaction to ensure no penny is unaccounted for.
• Finally, always set aside a portion of your income. Having an emergency fund is essential to save for a rainy (35) __________.
(Adapted from LinkedIn)
Câu 30 [1097967]:
A, Consequently
B, Furthermore
C, Otherwise
D, Nevertheless
Kiến thức về liên từ:
*Xét các đáp án:
A. Consequently: hậu quả là
B. Furthermore: hơn nữa, ngoài ra
C. Otherwise: nếu không thì
D. Nevertheless: tuy nhiên
Tạm dịch: In times of economic instability, the cost of living can spiral out of control, causing anxiety for households. (30) _______, panic is not the answer; strategic planning is. (Trong thời kỳ bất ổn kinh tế, chi phí sinh hoạt có thể tăng vọt ngoài tầm kiểm soát, gây lo lắng cho các hộ gia đình. Tuy nhiên, hoảng loạn không phải là giải pháp; điều cần thiết là lập kế hoạch một cách chiến lược).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. Consequently: hậu quả là
B. Furthermore: hơn nữa, ngoài ra
C. Otherwise: nếu không thì
D. Nevertheless: tuy nhiên
Tạm dịch: In times of economic instability, the cost of living can spiral out of control, causing anxiety for households. (30) _______, panic is not the answer; strategic planning is. (Trong thời kỳ bất ổn kinh tế, chi phí sinh hoạt có thể tăng vọt ngoài tầm kiểm soát, gây lo lắng cho các hộ gia đình. Tuy nhiên, hoảng loạn không phải là giải pháp; điều cần thiết là lập kế hoạch một cách chiến lược).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 31 [1097968]:
A, with
B, from
C, at
D, to
Kiến thức về giới từ:
Ta có: succumb to sth: không cưỡng lại được điều gì
Tạm dịch: The biggest trap for consumers is the tendency to succumb (31) _______ the pressure of "keeping up with the Joneses," leading to unnecessary debt. (Cái bẫy lớn nhất đối với người tiêu dùng là xu hướng không cưỡng lại được áp lực “chạy đua theo nhà người ta”, dẫn đến những khoản nợ không cần thiết).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Ta có: succumb to sth: không cưỡng lại được điều gì
Tạm dịch: The biggest trap for consumers is the tendency to succumb (31) _______ the pressure of "keeping up with the Joneses," leading to unnecessary debt. (Cái bẫy lớn nhất đối với người tiêu dùng là xu hướng không cưỡng lại được áp lực “chạy đua theo nhà người ta”, dẫn đến những khoản nợ không cần thiết).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 32 [1097969]:
A, much
B, little
C, a few
D, every
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. much + N không đếm được: nhiều
B. little + N không đếm được: hầu như không, rất ít
C. a few + N đếm được số nhiều: một vài, một số
D. every + N đếm được số ít: mọi
Căn cứ vào danh từ không đếm được “justification” đằng sau vị trí chỗ trống => loại C, D
Tạm dịch: There is often (32) _______ justification for maintaining premium subscriptions that you rarely use. (Thường thì có rất ít lý do chính đáng để duy trì những gói đăng ký cao cấp mà bạn hiếm khi sử dụng).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. much + N không đếm được: nhiều
B. little + N không đếm được: hầu như không, rất ít
C. a few + N đếm được số nhiều: một vài, một số
D. every + N đếm được số ít: mọi
Căn cứ vào danh từ không đếm được “justification” đằng sau vị trí chỗ trống => loại C, D
Tạm dịch: There is often (32) _______ justification for maintaining premium subscriptions that you rarely use. (Thường thì có rất ít lý do chính đáng để duy trì những gói đăng ký cao cấp mà bạn hiếm khi sử dụng).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 33 [1097970]:
A, sound long-term investments
B, long-term sound investments
C, investments sound long-term
D, sound investments long-term
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm từ: long-term investments: đầu tư dài hạn
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “sound” phải đứng trước cụm danh từ “long-term investments”.
=> ta có trật tự đúng: sound long-term investments
Tạm dịch: Focus on making (33) _______ that ensure future stability rather than quick wins. (Tập trung vào các khoản đầu tư dài hạn, hiệu quả, nhằm đảm bảo sự ổn định trong tương lai, thay vì chạy theo những khoản lợi nhanh chóng trước mắt).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có cụm từ: long-term investments: đầu tư dài hạn
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “sound” phải đứng trước cụm danh từ “long-term investments”.
=> ta có trật tự đúng: sound long-term investments
Tạm dịch: Focus on making (33) _______ that ensure future stability rather than quick wins. (Tập trung vào các khoản đầu tư dài hạn, hiệu quả, nhằm đảm bảo sự ổn định trong tương lai, thay vì chạy theo những khoản lợi nhanh chóng trước mắt).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 34 [1097971]:
A, negligent
B, indigent
C, diligent
D, intelligent
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. negligent /ˈneɡ.lɪ.dʒənt/ (adj): cẩu thả, lơ là, tắc trách
B. indigent /ˈɪn.dɪ.dʒənt/ (adj): nghèo túng
C. diligent /ˈdɪl.ɪ.dʒənt/ (adj): chăm chỉ, siêng năng
D. intelligent /ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/ (adj): thông minh
Tạm dịch: Be (34) _______ in recording every transaction to ensure no penny is unaccounted for. (Hãy chăm chỉ ghi chép mọi giao dịch để bảo đảm không một đồng nào bị bỏ sót).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. negligent /ˈneɡ.lɪ.dʒənt/ (adj): cẩu thả, lơ là, tắc trách
B. indigent /ˈɪn.dɪ.dʒənt/ (adj): nghèo túng
C. diligent /ˈdɪl.ɪ.dʒənt/ (adj): chăm chỉ, siêng năng
D. intelligent /ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/ (adj): thông minh
Tạm dịch: Be (34) _______ in recording every transaction to ensure no penny is unaccounted for. (Hãy chăm chỉ ghi chép mọi giao dịch để bảo đảm không một đồng nào bị bỏ sót).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 35 [1097972]:
A, day
B, season
C, weather
D, time
Kiến thức về thành ngữ:
Ta có: save/keep money for a rainy day: dành dụm/tiết kiệm tiền phòng khi gặp khó khăn hoặc tình huống bất ngờ trong tương lai.
Tạm dịch: Finally, always set aside a portion of your income. Having an emergency fund is essential to save for a rainy (35) _______. (Cuối cùng, hãy luôn để dành một phần thu nhập của bạn. Việc có một quỹ dự phòng là vô cùng cần thiết để tiết kiệm phòng khi gặp khó khăn).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có: save/keep money for a rainy day: dành dụm/tiết kiệm tiền phòng khi gặp khó khăn hoặc tình huống bất ngờ trong tương lai.
Tạm dịch: Finally, always set aside a portion of your income. Having an emergency fund is essential to save for a rainy (35) _______. (Cuối cùng, hãy luôn để dành một phần thu nhập của bạn. Việc có một quỹ dự phòng là vô cùng cần thiết để tiết kiệm phòng khi gặp khó khăn).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
The intersection of global travel and philanthropy has spawned "voluntourism," a lucrative industry that commodifies the altruistic impulse. This phenomenon attracts waves of well-intentioned participants, (36) __________, creating a complex dynamic where the desire to help is inextricably linked to the consumption of an exotic experience. While the narrative promoted by travel agencies is one of mutual benefit, critics argue that the short-term nature of these engagements often prioritizes the donor's emotional gratification over the recipient's actual needs.
It is a harsh reality that the influx of untrained labor into vulnerable communities can yield counterproductive results. Even when volunteers are driven by the purest of motives, their lack of professional expertise means that their presence (37) __________, thereby stunting the growth of the very local economy they aim to support. This systemic disruption underscores why good intentions are insufficient without competency. (38) __________. Consequently, a shift is needed from performing charity to facilitating sustainable partnerships.
However, dismantling this industry is challenging given its economic scale. (39) __________. Without a rigorous reassessment of impact, the sector risks perpetuating a cycle of dependency rather than fostering autonomy. In a landscape where ethical engagement is paramount, superficial aid is inadequate. (40) __________, distinguishing responsible engagement from self-serving tourism in the pursuit of global equity.
(Adapted from The Medium)
Câu 36 [1097973]:
A, some of them undertake the development of complex projects with little relevance to expert possessions
B, and the complexity of the projects they undertake possesses little relevance to their expert development
C, which possesses experts with little relevance to the complex development of the projects they undertake
D, most of whom possess little to no relevant expertise for the complex development projects they undertake
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
- Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể nối với nhau bằng dấu phẩy, giữa chúng cần liên từ/từ nối => loại A.
- Do “participants” là danh từ chỉ người => ta không dùng “which” được => loại C.
*Xét nghĩa 2 đáp án còn lại:
B. and the complexity of the projects they undertake possesses little relevance to their expert development: và mức độ phức tạp của những dự án mà họ đảm nhận hầu như không tương xứng với trình độ phát triển chuyên môn của họ
D. most of whom possess little to no relevant expertise for the complex development projects they undertake: phần lớn trong số họ hầu như không có hoặc có rất ít chuyên môn phù hợp cho các dự án phát triển phức tạp mà họ đảm nhận
=> whom: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó.
Tạm dịch: The intersection of global travel and philanthropy has spawned "voluntourism," a lucrative industry that commodifies the altruistic impulse. This phenomenon attracts waves of well-intentioned participants, (36) _______, creating a complex dynamic where the desire to help is inextricably linked to the consumption of an exotic experience. (Sự giao thoa giữa du lịch toàn cầu và hoạt động từ thiện đã tạo ra “du lịch tình nguyện”, một ngành công nghiệp sinh lợi mà thương mại hóa sự vị tha. Hiện tượng này thu hút làn sóng những người tham gia có thiện chí, phần lớn trong số họ hầu như không có hoặc có rất ít chuyên môn phù hợp cho các dự án phát triển phức tạp mà họ đảm nhận, từ đó tạo nên một thực tế phức tạp, nơi mong muốn cống hiến thường đi kèm chặt chẽ với nhu cầu trải nghiệm những điều mới lạ ở nước ngoài).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
- Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể nối với nhau bằng dấu phẩy, giữa chúng cần liên từ/từ nối => loại A.
- Do “participants” là danh từ chỉ người => ta không dùng “which” được => loại C.
*Xét nghĩa 2 đáp án còn lại:
B. and the complexity of the projects they undertake possesses little relevance to their expert development: và mức độ phức tạp của những dự án mà họ đảm nhận hầu như không tương xứng với trình độ phát triển chuyên môn của họ
D. most of whom possess little to no relevant expertise for the complex development projects they undertake: phần lớn trong số họ hầu như không có hoặc có rất ít chuyên môn phù hợp cho các dự án phát triển phức tạp mà họ đảm nhận
=> whom: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó.
Tạm dịch: The intersection of global travel and philanthropy has spawned "voluntourism," a lucrative industry that commodifies the altruistic impulse. This phenomenon attracts waves of well-intentioned participants, (36) _______, creating a complex dynamic where the desire to help is inextricably linked to the consumption of an exotic experience. (Sự giao thoa giữa du lịch toàn cầu và hoạt động từ thiện đã tạo ra “du lịch tình nguyện”, một ngành công nghiệp sinh lợi mà thương mại hóa sự vị tha. Hiện tượng này thu hút làn sóng những người tham gia có thiện chí, phần lớn trong số họ hầu như không có hoặc có rất ít chuyên môn phù hợp cho các dự án phát triển phức tạp mà họ đảm nhận, từ đó tạo nên một thực tế phức tạp, nơi mong muốn cống hiến thường đi kèm chặt chẽ với nhu cầu trải nghiệm những điều mới lạ ở nước ngoài).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 37 [1097974]:
A, undermine the service of skilled workers by frequently marketing local displacement
B, frequent displacement in local markets serves to undermine the skills of workers
C, marketing the displacement of skilled labor frequently undermines the local service
D, frequently serves to undermine local labor markets by displacing skilled workers
Kiến thức về cấu trúc câu:
Ta có: mean that + S + V: có nghĩa là…
Ta thấy câu trên đã có "their presence" là chủ ngữ => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại B, C.
Do “their presence” là chủ ngữ số ít => động từ chia ở số ít => loại A.
Tạm dịch: Even when volunteers are driven by the purest of motives, their lack of professional expertise means that their presence (37) _______, thereby stunting the growth of the very local economy they aim to support. (Ngay cả khi các tình nguyện viên được thúc đẩy bởi những động cơ trong sáng nhất, việc thiếu chuyên môn nghề nghiệp có nghĩa rằng sự hiện diện của họ thường làm suy yếu thị trường lao động địa phương khi thay thế những lao động lành nghề, từ đó kìm hãm sự phát triển của chính nền kinh tế địa phương mà họ mong muốn hỗ trợ).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Ta có: mean that + S + V: có nghĩa là…
Ta thấy câu trên đã có "their presence" là chủ ngữ => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại B, C.
Do “their presence” là chủ ngữ số ít => động từ chia ở số ít => loại A.
Tạm dịch: Even when volunteers are driven by the purest of motives, their lack of professional expertise means that their presence (37) _______, thereby stunting the growth of the very local economy they aim to support. (Ngay cả khi các tình nguyện viên được thúc đẩy bởi những động cơ trong sáng nhất, việc thiếu chuyên môn nghề nghiệp có nghĩa rằng sự hiện diện của họ thường làm suy yếu thị trường lao động địa phương khi thay thế những lao động lành nghề, từ đó kìm hãm sự phát triển của chính nền kinh tế địa phương mà họ mong muốn hỗ trợ).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 38 [1097975]:
A, Consequently, communities disturb this dynamic by internally developing reliance on external aid rather than relying on their own capacity
B, A disturbing consequence of this dynamic is that communities become reliant on external aid rather than developing their own internal capacity
C, The internal development of reliance on external aid is a disturbing consequence for communities rather than for this dynamic itself
D, Reliant communities disturb the consequence of this dynamic by developing external aid rather than relying on their own internal capacity.
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:
A. Vì vậy, các cộng đồng làm xáo trộn thực trạng này bằng cách hình thành sự phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài, thay vì dựa vào năng lực của chính mình.
B. Một hệ quả đáng lo ngại của thực trạng này là các cộng đồng trở nên phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài, thay vì phát triển năng lực nội tại của chính họ.
C. Việc hình thành sự phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài là một hệ quả đáng lo ngại đối với các cộng đồng, chứ không phải đối với bản thân thực trạng này.
D. Các cộng đồng phụ thuộc làm xáo trộn hệ quả của thực trạng này bằng cách phát triển viện trợ bên ngoài, thay vì dựa vào năng lực nội tại của chính mình.
Tạm dịch: This systemic disruption underscores why good intentions are insufficient without competency. (38) _______. Consequently, a shift is needed from performing charity to facilitating sustainable partnerships. (Sự xáo trộn mang tính hệ thống này cho thấy vì sao thiện chí thôi là chưa đủ nếu không đi kèm năng lực thực sự. Một hệ quả đáng lo ngại của thực trạng này là các cộng đồng trở nên phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài, thay vì phát triển năng lực nội tại của chính họ. Vì vậy, cần có sự chuyển dịch từ việc “làm từ thiện” đơn thuần sang việc thúc đẩy những mối quan hệ hợp tác bền vững).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Xét các đáp án:
A. Vì vậy, các cộng đồng làm xáo trộn thực trạng này bằng cách hình thành sự phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài, thay vì dựa vào năng lực của chính mình.
B. Một hệ quả đáng lo ngại của thực trạng này là các cộng đồng trở nên phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài, thay vì phát triển năng lực nội tại của chính họ.
C. Việc hình thành sự phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài là một hệ quả đáng lo ngại đối với các cộng đồng, chứ không phải đối với bản thân thực trạng này.
D. Các cộng đồng phụ thuộc làm xáo trộn hệ quả của thực trạng này bằng cách phát triển viện trợ bên ngoài, thay vì dựa vào năng lực nội tại của chính mình.
Tạm dịch: This systemic disruption underscores why good intentions are insufficient without competency. (38) _______. Consequently, a shift is needed from performing charity to facilitating sustainable partnerships. (Sự xáo trộn mang tính hệ thống này cho thấy vì sao thiện chí thôi là chưa đủ nếu không đi kèm năng lực thực sự. Một hệ quả đáng lo ngại của thực trạng này là các cộng đồng trở nên phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài, thay vì phát triển năng lực nội tại của chính họ. Vì vậy, cần có sự chuyển dịch từ việc “làm từ thiện” đơn thuần sang việc thúc đẩy những mối quan hệ hợp tác bền vững).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 39 [1097976]:
A, Regardless of how genuine the volunteers' altruistic motives might be, the structural impact of their engagement remains largely negative
B, The genuineness of volunteers' altruism structures their engagement negatively, regardless of how large the impact of their motives remains
C, The altruism of volunteers will engage the largely negative structure, irrespective of how genuine the impact of their motives might be
D, Volunteering with genuine altruism has a largely negative impact on the structural motives of engagement, regardless of how it is.
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:
A. Dù cho lòng vị tha của các tình nguyện viên có chân thành đến đâu, tác động mang tính hệ thống từ sự tham gia của họ nhìn chung vẫn là tiêu cực
B. Mức độ chân thành trong lòng vị tha của các tình nguyện viên định hình sự tham gia của họ theo hướng tiêu cực, bất kể tác động từ động cơ đó lớn đến đâu.
C. Lòng vị tha của các tình nguyện viên tác động vào cấu trúc vốn mang tính tiêu cực, bất chấp mức độ chân thành của ảnh hưởng từ các động cơ của họ.
D. Việc tham gia tình nguyện với lòng vị tha chân thành vẫn tạo ra một tác động nhìn chung là tiêu cực đối với các động cơ mang tính cấu trúc của sự tham gia, bất kể điều đó được thực hiện như thế nào.
Tạm dịch: However, dismantling this industry is challenging given its economic scale. (39) _______. (Tuy nhiên, việc loại bỏ ngành công nghiệp này là vô cùng khó khăn do quy mô kinh tế lớn của nó. Dù cho lòng vị tha của các tình nguyện viên có chân thành đến đâu, tác động mang tính hệ thống từ sự tham gia của họ nhìn chung vẫn là tiêu cực).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Xét các đáp án:
A. Dù cho lòng vị tha của các tình nguyện viên có chân thành đến đâu, tác động mang tính hệ thống từ sự tham gia của họ nhìn chung vẫn là tiêu cực
B. Mức độ chân thành trong lòng vị tha của các tình nguyện viên định hình sự tham gia của họ theo hướng tiêu cực, bất kể tác động từ động cơ đó lớn đến đâu.
C. Lòng vị tha của các tình nguyện viên tác động vào cấu trúc vốn mang tính tiêu cực, bất chấp mức độ chân thành của ảnh hưởng từ các động cơ của họ.
D. Việc tham gia tình nguyện với lòng vị tha chân thành vẫn tạo ra một tác động nhìn chung là tiêu cực đối với các động cơ mang tính cấu trúc của sự tham gia, bất kể điều đó được thực hiện như thế nào.
Tạm dịch: However, dismantling this industry is challenging given its economic scale. (39) _______. (Tuy nhiên, việc loại bỏ ngành công nghiệp này là vô cùng khó khăn do quy mô kinh tế lớn của nó. Dù cho lòng vị tha của các tình nguyện viên có chân thành đến đâu, tác động mang tính hệ thống từ sự tham gia của họ nhìn chung vẫn là tiêu cực).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 40 [1097977]:
A, The industry's prioritization of profit margins over ethical frameworks is truly beneficial to voluntourism host communities
B, Beneficial host communities prioritize the industry's ethical frameworks over the true profitability of voluntourism
C, Not until the industry prioritizes ethical frameworks over profit margins will voluntourism truly benefit host communities
D, True beneficiaries in host communities are marginalized by an industry that prioritizes profit over ethical voluntourism
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:
A. Việc ngành công nghiệp này ưu tiên lợi nhuận hơn các chuẩn mực đạo đức thực sự có lợi cho các cộng đồng địa phương tham gia du lịch tình nguyện.
B. Các cộng đồng tiếp nhận được hưởng lợi ưu tiên các khuôn khổ đạo đức của ngành hơn là lợi nhuận thực sự từ du lịch tình nguyện.
C. Chỉ khi ngành này đặt các khuôn khổ đạo đức lên trên lợi nhuận, thì du lịch tình nguyện mới thực sự mang lại lợi ích cho các cộng đồng tiếp nhận.
D. Những người thực sự đáng được hưởng lợi trong các cộng đồng tiếp nhận bị thiệt thòi bởi một ngành công nghiệp đặt lợi nhuận lên trên du lịch tình nguyện mang tính đạo đức.
Tạm dịch: In a landscape where ethical engagement is paramount, superficial aid is inadequate. (40) _______, distinguishing responsible engagement from self-serving tourism in the pursuit of global equity. (Trong một bối cảnh mà sự tham gia mang tính đạo đức là tối quan trọng, những hình thức hỗ trợ hời hợt là không đủ. Chỉ khi ngành này đặt các khuôn khổ đạo đức lên trên lợi nhuận, du lịch tình nguyện mới thực sự mang lại lợi ích cho các cộng đồng tiếp nhận, phân định rõ ranh giới giữa sự dấn thân có trách nhiệm và du lịch vị kỷ trong hành trình hướng tới công bằng toàn cầu).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét các đáp án:
A. Việc ngành công nghiệp này ưu tiên lợi nhuận hơn các chuẩn mực đạo đức thực sự có lợi cho các cộng đồng địa phương tham gia du lịch tình nguyện.
B. Các cộng đồng tiếp nhận được hưởng lợi ưu tiên các khuôn khổ đạo đức của ngành hơn là lợi nhuận thực sự từ du lịch tình nguyện.
C. Chỉ khi ngành này đặt các khuôn khổ đạo đức lên trên lợi nhuận, thì du lịch tình nguyện mới thực sự mang lại lợi ích cho các cộng đồng tiếp nhận.
D. Những người thực sự đáng được hưởng lợi trong các cộng đồng tiếp nhận bị thiệt thòi bởi một ngành công nghiệp đặt lợi nhuận lên trên du lịch tình nguyện mang tính đạo đức.
Tạm dịch: In a landscape where ethical engagement is paramount, superficial aid is inadequate. (40) _______, distinguishing responsible engagement from self-serving tourism in the pursuit of global equity. (Trong một bối cảnh mà sự tham gia mang tính đạo đức là tối quan trọng, những hình thức hỗ trợ hời hợt là không đủ. Chỉ khi ngành này đặt các khuôn khổ đạo đức lên trên lợi nhuận, du lịch tình nguyện mới thực sự mang lại lợi ích cho các cộng đồng tiếp nhận, phân định rõ ranh giới giữa sự dấn thân có trách nhiệm và du lịch vị kỷ trong hành trình hướng tới công bằng toàn cầu).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C