be beneficial to sb/sth
Từ 1 · ID 10812150
Nghĩa: có lợi cho ai/cái gì
Ví dụ
A balanced diet is beneficial to both
physical health and mental well-being.
Một chế độ ăn cân bằng có lợi cho cả sức khỏe thể
chất và tinh thần.
Regular family meals are beneficial to children because they create connection and better eating habits.
Các bữa ăn gia đình đều đặn có lợi cho trẻ em vì chúng tạo sự kết nối và thói quen ăn uống tốt hơn.