Quay lại
Đề minh họa số 33 - Cấu trúc phần 5 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be beneficial to sb/sth

Từ 1 · ID 10812150
be beneficial to sb/sth
Nghĩa: có lợi cho ai/cái gì
Ví dụ
A balanced diet is beneficial to both physical health and mental well-being.
Một chế độ ăn cân bằng có lợi cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
Regular family meals are beneficial to children because they create connection and better eating habits.
Các bữa ăn gia đình đều đặn có lợi cho trẻ em vì chúng tạo sự kết nối và thói quen ăn uống tốt hơn.

irrespective of

Từ 2 · ID 19947079
irrespective of
Nghĩa: bất kể
Ví dụ
The policy applies to all employees, irrespective of their position or seniority.
Chính sách này áp dụng cho tất cả nhân viên, bất kể chức vụ hay thâm niên.

margin over

Từ 3 · ID 23386443
margin over
Nghĩa: vượt trội hơn
Ví dụ
The team won the match by a large margin over their opponents, demonstrating clear superiority.
Đội đã giành chiến thắng với cách biệt lớn so với đối thủ, thể hiện sự vượt trội rõ rệt.

thereby + Ving

Từ 4 · ID 20045913
thereby + Ving
Nghĩa: qua đó / do đó (dẫn đến kết quả)
Ví dụ
He improved his communication skills, thereby enhancing his chances of success.


Anh ấy cải thiện kỹ năng giao tiếp, qua đó nâng cao cơ hội thành công