Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈə.kjuː.ɪ.ti/
Nghĩa: sự sắc bén; độ nhạy
Ví dụ
Regular training improved her visual acuity during complex laboratory experiments.
Việc luyện tập thường xuyên đã cải thiện độ nhạy thị giác của cô trong các thí nghiệm phức tạp.
Regular training improved her visual acuity during
complex laboratory experiments.
Việc luyện tập thường xuyên đã cải thiện độ nhạy
thị giác của cô trong các thí nghiệm phức tạp.
Phiên âm: /əˈlɜːtnəs/
Nghĩa: sự tỉnh táo; sự cảnh giác
Ví dụ
Drivers must maintain alertness during long-distance travel to avoid dangerous mistakes.
Người lái xe phải giữ sự tỉnh táo trong những chuyến đi dài để tránh những sai lầm nguy hiểm.
Drivers must maintain alertness during
long-distance travel to avoid dangerous mistakes.
Người lái xe phải giữ sự tỉnh táo trong những
chuyến đi dài để tránh những sai lầm nguy hiểm.
Họ từ
alertness /əˈlɜːtnəs/ (n)
sự tỉnh táo
alert /əˈlɜːt/ (a)
tỉnh táo
alertly /əˈlɜːtli/ (adv)
một cách tỉnh táo
Cụm từ liên quan
maintain mental alertness
duy trì sự tỉnh táo tinh thần
high alertness level
mức độ tỉnh táo cao
alertness during tasks
sự tỉnh táo khi làm việc
enhance alertness naturally
tăng sự tỉnh táo tự nhiên
loss of alertness
mất tỉnh táo
Phiên âm: /blɜː/
Nghĩa: làm mờ; sự mờ nhòe
Ví dụ
Heavy rain began to blur the road signs, making navigation more difficult.
Mưa lớn bắt đầu làm mờ các biển báo đường, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn hơn.
Heavy rain began to blur the
road signs, making navigation more difficult.
Mưa lớn bắt đầu làm mờ các biển báo đường, khiến
việc di chuyển trở nên khó khăn hơn.
Phiên âm: /ˈbaʊndri/
Nghĩa: ranh giới
Ví dụ
The agreement clearly defined the boundary between
public and private responsibilities.
Thỏa thuận đã xác định rõ ranh giới giữa trách
nhiệm công và tư.
Phiên âm: /ˈkætəlɪst/
Nghĩa: chất xúc tác; nhân tố thúc đẩy
Ví dụ
The new policy acted as a catalyst for
rapid innovation across the technology sector.
Chính sách mới đóng vai trò như một chất xúc tác
cho sự đổi mới nhanh chóng trong ngành công nghệ.
Phiên âm: /ˈkæt.ə.laɪz/
Nghĩa: xúc tác; thúc đẩy
Ví dụ
The reform was catalyzed by growing public pressure and international support.
Cuộc cải cách được thúc đẩy bởi áp lực ngày càng tăng từ công chúng và sự ủng hộ quốc tế.
The reform was catalyzed by
growing public pressure and international support.
Cuộc cải cách được thúc đẩy bởi áp lực ngày càng
tăng từ công chúng và sự ủng hộ quốc tế.
Họ từ
catalyze /ˈkætəlaɪz/ (v)
thúc đẩy, kích hoạt
catalyst /ˈkætəlɪst/ (n)
chất /xu hướng xúc tác
catalytic /ˌkætəˈlɪtɪk/ (adj)
mang tính xúc tác
Cụm từ liên quan
catalyze change
xúc tác cho sự thay đổi
catalyze innovation
thúc đẩy đổi mới
catalyze growth
kích thích tăng trưởng
catalyze action
thúc đẩy hành động
Phiên âm: /ˈklæd.ɪŋ/
Nghĩa: lớp bao phủ; vật liệu ốp
Ví dụ
The building’s cladding was designed to improve energy efficiency and aesthetic appeal.
Lớp ốp của tòa nhà được thiết kế để cải thiện hiệu quả năng lượng và tính thẩm mỹ.
Phiên âm: /ˈkɒɡ.nɪ.tɪv ˈfəʊ.kəs/
Nghĩa: sự tập trung nhận thức
Ví dụ
Meditation helped her maintain cognitive focus during demanding research sessions.
Thiền giúp cô duy trì sự tập trung nhận thức trong những buổi nghiên cứu căng thẳng.
Meditation helped her maintain cognitive
focus during demanding research sessions.
Thiền giúp cô duy trì sự tập trung nhận thức
trong những buổi nghiên cứu căng thẳng.
Phiên âm: /kəˈmens/
Nghĩa: bắt đầu; khởi đầu
Ví dụ
The ceremony will commence with
a speech by the university president.
Buổi lễ sẽ bắt đầu bằng bài phát biểu của hiệu
trưởng trường đại học.
The training course will commence next Monday and continue for six weeks.
Khóa đào tạo sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới và kéo dài trong sáu tuần.
Phiên âm: /ˈkɒmpɪtəns/
Nghĩa: năng lực; khả năng
Ví dụ
Her professional competence earned
her a leadership role in the international project.
Năng lực chuyên môn của cô đã giúp cô đảm nhận
vai trò lãnh đạo trong dự án quốc tế.
Emotional competence helps parents respond calmly when children express anger, fear or disappointment.
Năng lực cảm xúc giúp cha mẹ phản ứng bình tĩnh khi con cái bày tỏ sự tức giận, sợ hãi hoặc thất vọng.
Phiên âm: /ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs.nəs/
Nghĩa: sự tận tâm; tính cẩn trọng
Ví dụ
His conscientiousness ensured that every detail of the report was carefully verified.
Sự tận tâm của anh đảm bảo rằng mọi chi tiết trong báo cáo đều được kiểm tra kỹ lưỡng.
Phiên âm: /dɪˈlɪb.ər.ət/
Nghĩa: có chủ ý; cân nhắc kỹ
Ví dụ
The committee made a deliberate decision after reviewing all available evidence.
Ủy ban đã đưa ra quyết định có chủ ý sau khi xem xét tất cả các bằng chứng hiện có.
His decision was deliberate,
reflecting careful thought and consideration.
Quyết định của anh ấy là có chủ ý, thể hiện sự
cân nhắc kỹ lưỡng.
The committee made a deliberate decision
after reviewing all available evidence.
Ủy ban đã đưa ra quyết định có chủ ý sau khi xem
xét tất cả các bằng chứng hiện có.
Phiên âm: /ˌdiː.mɑːˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: sự phân định; ranh giới rõ ràng
Ví dụ
The policy provides a clear demarcation between student and faculty responsibilities.
Chính sách đưa ra sự phân định rõ ràng giữa trách nhiệm của sinh viên và giảng viên.
The policy provides a clear demarcation between
student and faculty responsibilities.
Chính sách đưa ra sự phân định rõ ràng giữa
trách nhiệm của sinh viên và giảng viên.
Phiên âm: /dɪˈfjuːʒn/
Nghĩa: sự khuếch tán; sự lan truyền
Ví dụ
The diffusion of new ideas accelerated through social media platforms.
Sự lan tỏa của các ý tưởng mới được đẩy nhanh qua các nền tảng mạng xã hội.
The diffusion of new technology can transform rural education when students gain access to online lessons.
Sự lan truyền của công nghệ mới có thể thay đổi giáo dục nông thôn khi học sinh được tiếp cận các bài học trực tuyến.
Phiên âm: /ˈdɪlɪdʒəns/
Nghĩa: sự siêng năng
Ví dụ
Her diligence in research led
to several groundbreaking discoveries.
Sự siêng năng trong nghiên cứu của cô đã dẫn đến
nhiều phát hiện đột phá.
Họ từ
diligence /ˈdɪlɪdʒəns/ (n)
sự siêng năng
diligent /ˈdɪlɪdʒənt/ (a)
chăm chỉ
diligently /ˈdɪlɪdʒəntli/ (adv)
một cách chăm chỉ
Cụm từ liên quan
demonstrate diligence at work
thể hiện sự chăm chỉ trong công việc
due diligence process
quy trình thẩm định kỹ lưỡng
exercise diligence
thực hiện sự cẩn trọng
professional diligence
sự tận tâm nghề nghiệp
lack of diligence
thiếu sự chăm chỉ
Phiên âm: /ˌdɪm.ɪˈnjuː.ʃən/
Nghĩa: sự suy giảm
Ví dụ
There was a noticeable diminution in productivity after the system outage.
Có sự suy giảm rõ rệt về năng suất sau khi hệ thống bị gián đoạn.
There was a noticeable diminution in
productivity after the system outage.
Có sự suy giảm rõ rệt về năng suất sau khi hệ
thống bị gián đoạn.
Phiên âm: /dɪˈsɜːnəbl/
Nghĩa: có thể nhận thấy
Ví dụ
The improvement in service quality was discernible within
a few weeks.
Sự cải thiện về chất lượng dịch vụ có thể nhận
thấy chỉ sau vài tuần.
Phiên âm: /dəˈmes.tɪk ˈset.ɪŋ/
Nghĩa: bối cảnh gia đình
Ví dụ
Children often learn social values within a domestic setting before entering school.
Trẻ em thường học các giá trị xã hội trong bối cảnh gia đình trước khi đến trường.
Phiên âm: /ˈdɒn.ɪŋ/
Nghĩa: việc mặc; khoác lên
Ví dụ
The donning of protective gear is mandatory before entering the laboratory.
Việc khoác đồ bảo hộ là bắt buộc trước khi vào phòng thí nghiệm.
Phiên âm: a
Nghĩa: dựa trên thực nghiệm; có căn cứ thực tế
Ví dụ
The theory was supported by empirical evidence
gathered over several years.
Lý thuyết được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm
thu thập trong nhiều năm.
Policy decisions should be based on empirical evidence rather than optimistic predictions alone.
Các quyết định chính sách nên dựa trên bằng chứng thực nghiệm thay vì chỉ dựa vào những dự đoán lạc quan.
Phiên âm: /ɪnˈkeɪst/
Nghĩa: được bao bọc
Ví dụ
The artifact was encased in
glass to prevent damage and contamination.
Hiện vật được bao bọc trong kính để tránh hư hại
và ô nhiễm.
Phiên âm: /ɪnˈkləʊðd ˌkɒɡˈnɪʃ.ən/
Nghĩa: nhận thức qua trang phục
Ví dụ
Studies on enclothed cognition suggest that clothing can influence professional behavior.
Các nghiên cứu về nhận thức qua trang phục cho thấy quần áo có thể ảnh hưởng đến hành vi nghề nghiệp.
Studies on enclothed cognition suggest
that clothing can influence professional behavior.
Các nghiên cứu về nhận thức qua trang phục cho
thấy quần áo có thể ảnh hưởng đến hành vi nghề nghiệp.
Phiên âm: /ɒnˈsɒm.bəl/
Nghĩa: bộ trang phục; tập hợp
Ví dụ
The designer presented a formal ensemble for the opening night of the fashion show.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ trang phục trang trọng cho đêm khai mạc buổi trình diễn thời trang.
The designer presented a formal ensemble for
the opening night of the fashion show.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ trang phục
trang trọng cho đêm khai mạc buổi trình diễn thời trang.
Phiên âm: /ɪkˈstɜː.nəl əˈtaɪər/
Nghĩa: trang phục bên ngoài
Ví dụ
Wearing formal external attire helped him feel more confident during the presentation.
Việc mặc trang phục bên ngoài trang trọng giúp anh cảm thấy tự tin hơn trong buổi thuyết trình.
Wearing formal external attire helped
him feel more confident during the presentation.
Việc mặc trang phục bên ngoài trang trọng giúp
anh cảm thấy tự tin hơn trong buổi thuyết trình.
Phiên âm: /ˈfiːd.bæk luːp/
Nghĩa: vòng phản hồi
Ví dụ
Customer reviews created a feedback loop that improved the quality of the service.
Phản hồi của khách hàng đã tạo ra một vòng phản hồi giúp cải thiện chất lượng dịch vụ.
Customer reviews created a feedback loop that
improved the quality of the service.
Phản hồi của khách hàng đã tạo ra một vòng phản
hồi giúp cải thiện chất lượng dịch vụ.
Phiên âm: /ˈɡɑː.mənt/
Nghĩa: quần áo; trang phục
Ví dụ
The designer showcased a new garment inspired
by traditional cultural patterns.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một trang phục mới
lấy cảm hứng từ các họa tiết văn hóa truyền thống.
Phiên âm: /ˈhæp.tɪk/
Nghĩa: xúc giác
Ví dụ
The haptic feedback on the device makes typing more intuitive.
Phản hồi xúc giác trên thiết bị khiến việc gõ trở nên trực quan hơn.
Phiên âm: v
Nghĩa: gây ra; tạo ra
Ví dụ
Stress can induce physical
symptoms such as headaches and fatigue.
Căng thẳng có thể gây ra các triệu chứng thể
chất như đau đầu và mệt mỏi.
Some medicines may induce sleepiness, so patients should avoid driving after taking them.
Một số loại thuốc có thể gây buồn ngủ, vì vậy bệnh nhân nên tránh lái xe sau khi dùng thuốc.
Phiên âm: /ɪnˈtændʒəbl/
Nghĩa: vô hình
Ví dụ
Trust is an intangible asset that takes years to build and seconds to destroy.
Niềm tin là một tài sản vô hình mất nhiều năm để xây dựng và chỉ vài giây để phá hủy.
Trust is an intangible asset
that takes years to build and seconds to destroy.
Niềm tin là một tài sản vô hình mất nhiều năm để
xây dựng và chỉ vài giây để phá hủy.
Phiên âm: /ɪnˈtɜː.nəl ˈfəʊ.kəs/
Nghĩa: sự tập trung nội tâm
Ví dụ
Yoga helps practitioners develop internal focus during challenging poses.
Yoga giúp người tập phát triển sự tập trung nội tâm trong những tư thế khó.
Yoga helps practitioners develop internal
focus during challenging poses.
Yoga giúp người tập phát triển sự tập trung nội
tâm trong những tư thế khó.
Phiên âm: /ɪnˌtɜː.nə.laɪˈzeɪ.ʃən/
Nghĩa: sự nội hóa
Ví dụ
Cultural values are often shaped through the internalization of social norms.
Các giá trị văn hóa thường được hình thành thông qua sự nội hóa các chuẩn mực xã hội.
Phiên âm: /ɪnˈtɝː.nəl.aɪz/
Nghĩa: nội hóa
Ví dụ
Students gradually internalize academic standards through consistent practice and feedback.
Sinh viên dần nội hóa các tiêu chuẩn học thuật thông qua việc luyện tập và phản hồi liên tục.
Phiên âm: /luːp/
Nghĩa: vòng lặp
Ví dụ
The software operates in a loop that
continuously checks for errors.
Phần mềm hoạt động trong một vòng lặp liên tục
kiểm tra lỗi.
Phiên âm: /ˈlaʊndʒ.weər/
Nghĩa: đồ mặc ở nhà
Ví dụ
Working in loungewear made remote employees feel more relaxed but less formal.
Làm việc trong đồ mặc ở nhà khiến nhân viên làm việc từ xa cảm thấy thoải mái hơn nhưng kém trang trọng.
Phiên âm: /ˈmændeɪt/
Nghĩa: yêu cầu bắt buộc; mệnh lệnh
Ví dụ
The government decided to mandate new
safety regulations for all factories.
Chính phủ quyết định ra lệnh các quy định an
toàn mới cho tất cả các nhà máy.
The law mandates strict compliance with safety standards.
Luật yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn.
The new office mandate created debate between senior managers and remote employees.
Yêu cầu bắt buộc quay lại văn phòng mới đã tạo ra tranh luận giữa các quản lý cấp cao và nhân viên làm việc từ xa.
Phiên âm: /ˈmeʒərəbl/
Nghĩa: có thể đo lường được
Ví dụ
The policy produced measurable improvements in public health outcomes.
Chính sách đã tạo ra những cải thiện có thể đo lường được về kết quả sức khỏe cộng đồng.
The policy produced measurable improvements in public health outcomes.
Chính sách đã tạo ra những cải thiện có thể đo lường được về kết quả sức khỏe cộng đồng.
Phiên âm: /ˈmɒdɪfaɪ/
Nghĩa: sửa đổi; điều chỉnh
Ví dụ
Engineers will modify the
design to reduce production costs.
Kỹ sư sẽ điều chỉnh thiết kế để giảm chi phí sản
xuất.
Phiên âm: /ˈnjʊə.rəl ækˈtɪv.ɪ.ti/
Nghĩa: hoạt động thần kinh
Ví dụ
Brain scans revealed increased neural activity during problem-solving tasks.
Các bản quét não cho thấy hoạt động thần kinh gia tăng trong các nhiệm vụ giải quyết vấn đề.
Phiên âm: /pɑːˈtɪʃ.ən/
Nghĩa: phân chia; vách ngăn
Ví dụ
The office used a glass partition to create private meeting areas.
Văn phòng sử dụng vách kính để tạo các khu vực họp riêng.
The office used a glass partition to
create private meeting areas.
Văn phòng sử dụng vách kính để tạo các khu vực
họp riêng.
Phiên âm: /pəˈseptəbl/
Nghĩa: có thể nhận thấy
Ví dụ
The change in temperature was perceptible as soon as the sun set.
Sự thay đổi nhiệt độ có thể nhận thấy ngay khi mặt trời lặn.
The change in temperature was perceptible as
soon as the sun set.
Sự thay đổi nhiệt độ có thể nhận thấy ngay khi
mặt trời lặn.
Phiên âm: /ˈfɪz.ɪ.kəl kjuː/
Nghĩa: tín hiệu vật lý
Ví dụ
A subtle physical cue alerted the speaker that the audience was losing interest.
Một tín hiệu vật lý tinh tế báo cho diễn giả biết khán giả đang mất dần hứng thú.
Phiên âm: /ˈpɒs.tjʊ.leɪt/
Nghĩa: giả định; đưa ra giả thuyết
Ví dụ
Scientists postulate that climate patterns will shift significantly over the next decade.
Các nhà khoa học giả định rằng các mô hình khí hậu sẽ thay đổi đáng kể trong thập kỷ tới.
Phiên âm: /ˈpəʊtnt/
Nghĩa: mạnh mẽ
Ví dụ
The message carried a potent warning
about the consequences of ignoring environmental issues
Thông điệp mang theo một lời cảnh báo mạnh mẽ về hậu
quả của việc phớt lờ các vấn đề môi trường.
Phiên âm: /ˈpraɪ.mɪŋ/
Nghĩa: sự khởi động tâm lý
Ví dụ
Positive feedback served as priming for better performance in the next task.
Phản hồi tích cực đóng vai trò như sự khởi động tâm lý cho hiệu suất tốt hơn ở nhiệm vụ tiếp theo.
Phiên âm: /prəˈfaʊnd/
Nghĩa: sâu sắc
Ví dụ
The lecture had a profound impact
on how students viewed ethical leadership.
Bài giảng đã có tác động sâu sắc đến cách sinh
viên nhìn nhận về lãnh đạo đạo đức.
Phiên âm: /ˈrɪɡər/
Nghĩa: sự nghiêm ngặt
Ví dụ
Academic rigor is essential for maintaining the university’s global reputation.
Sự nghiêm ngặt học thuật là điều cần thiết để duy trì danh tiếng toàn cầu của trường đại học.
Phiên âm: /ˈrɪɡərəs/
Nghĩa: nghiêm ngặt
Ví dụ
The training program is very rigorous but produces excellent results.
Chương trình huấn luyện rất nghiêm ngặt nhưng mang lại kết quả xuất sắc.
The laboratory follows rigorous safety
standards to protect all researchers.
Phòng thí nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn
nghiêm ngặt để bảo vệ tất cả các nhà nghiên cứu.
Phiên âm: /sɑːˈtɔː.ri.əl sɪˈlek.ʃən/
Nghĩa: lựa chọn trang phục
Ví dụ
Her sartorial selection reflected professionalism and cultural sensitivity.
Lựa chọn trang phục của cô thể hiện sự chuyên nghiệp và nhạy cảm văn hóa.
Phiên âm: /ˈsiːmɪŋli/
Nghĩa: dường như
Ví dụ
The project was seemingly simple, but unexpected challenges soon emerged.
Dự án dường như đơn giản, nhưng những thách thức bất ngờ nhanh chóng xuất hiện.
Phiên âm: /ˌself ˌreɡ.jʊˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: tự điều chỉnh
Ví dụ
Effective learning requires strong self-regulation and time management skills.
Việc học hiệu quả đòi hỏi khả năng tự điều chỉnh và kỹ năng quản lý thời gian tốt.
Phiên âm: /senˈseɪ.ʃən/
Nghĩa: cảm giác
Ví dụ
The sensation of cool air provided relief during the summer heatwave.
Cảm giác không khí mát mẻ mang lại sự dễ chịu trong đợt nắng nóng mùa hè.
The sensation of cool air
provided relief during the summer heatwave.
Cảm giác không khí mát mẻ mang lại sự dễ chịu
trong đợt nắng nóng mùa hè.
Phiên âm: /ˈsɪəriəsnəs/
Nghĩa: sự nghiêm trọng; tính nghiêm túc
Ví dụ
He spoke with seriousness about the importance of workplace ethics.
Anh nói với sự nghiêm túc về tầm quan trọng của đạo đức nơi làm việc.
Phiên âm: /ˌsaɪmlˈteɪniəs/
Nghĩa: đồng thời
Ví dụ
The software allows simultaneous access
for multiple users.
Phần mềm cho phép nhiều người dùng truy cập đồng
thời.
Phiên âm: /səʊˈmætɪk/
Nghĩa: thuộc cơ thể
Ví dụ
The therapy focuses on somatic responses to stress and trauma.
Liệu pháp tập trung vào các phản ứng thuộc cơ thể đối với căng thẳng và sang chấn.
The therapy focuses on somatic responses
to stress and trauma.
Liệu pháp tập trung vào các phản ứng thuộc cơ
thể đối với căng thẳng và sang chấn.
Somatic symptoms such as headaches or stomachaches may appear when children experience long-term family stress.
Các triệu chứng về cơ thể như đau đầu hoặc đau bụng có thể xuất hiện khi trẻ trải qua căng thẳng gia đình kéo dài.
Phiên âm: /stif/
Nghĩa: cứng; đơ
Ví dụ
The fabric became stiff after being washed in hot water.
Vải trở nên cứng sau khi được giặt bằng nước nóng.
Phiên âm: /səbˈstænʃɪeɪt/
Nghĩa: chứng minh; xác thực
Ví dụ
The researcher aimed to substantiate her
claims with reliable data.
Nhà nghiên cứu nhằm chứng minh các tuyên bố của
mình bằng dữ liệu đáng tin cậy.
Phiên âm: /ˌsɪstəˈmætɪkli/
Nghĩa: một cách có hệ thống
Ví dụ
The team systematically reviewed each stage of the production process.
Nhóm đã rà soát từng giai đoạn của quy trình sản xuất một cách có hệ thống.
The team systematically reviewed
each stage of the production process.
Nhóm đã rà soát từng giai đoạn của quy trình sản
xuất một cách có hệ thống.
The watchdog found that the company had systematically avoided safety checks for several years.
Cơ quan giám sát phát hiện rằng công ty đã né tránh các cuộc kiểm tra an toàn một cách có hệ thống trong nhiều năm.
The company systematically collected employee feedback before changing its hybrid work policy.
Công ty đã thu thập ý kiến nhân viên một cách có hệ thống trước khi thay đổi chính sách làm việc kết hợp.
Họ từ
systematically /ˌsɪstəˈmætɪkli/ (adv)
một cách có hệ thống
systematic /ˌsɪstəˈmætɪk/ (a)
có hệ thống
system /ˈsɪstəm/ (n)
hệ thống
Cụm từ liên quan
work systematically
làm việc có hệ thống
systematically address issues
giải quyết vấn đề có hệ thống
systematically evaluate
đánh giá có hệ thống
systematically improve
cải thiện có hệ thống
Phiên âm: /ˈtæk.taɪl/
Nghĩa: thuộc xúc giác
Ví dụ
The phone features tactile buttons that are easy to use without looking.
Chiếc điện thoại có các nút xúc giác dễ sử dụng mà không cần nhìn.
Phiên âm: /ˈteɪ.ləd ˈkləʊ.ðɪŋ/
Nghĩa: trang phục may đo
Ví dụ
The brand specializes in tailored clothing for business professionals.
Thương hiệu chuyên về trang phục may đo cho giới chuyên nghiệp.
Phiên âm: /ˈteɪ.ləd suːt/
Nghĩa: bộ vest may đo
Ví dụ
He wore a tailored suit to make a strong impression at the job interview.
Anh mặc một bộ vest may đo để tạo ấn tượng mạnh trong buổi phỏng vấn.
Phiên âm: /ˈtraɪəl/
Nghĩa: Thử nghiệm
Ví dụ
The trial demonstrated the
effectiveness of the new medical treatment.
Thử nghiệm đã chứng minh hiệu quả của phương
pháp điều trị y tế mới.
Phiên âm: /ˈtrɪɡ.ər/
Nghĩa: kích hoạt; gây ra
Ví dụ
The announcement triggered a wave of public debate across the country.
Thông báo đã kích hoạt một làn sóng tranh luận công khai trên toàn quốc.
The announcement triggered a
wave of public debate across the country.
Thông báo đã kích hoạt một làn sóng tranh luận
công khai trên toàn quốc.
Phiên âm: /ʌnˈpresɪdentɪd/
Nghĩa: chưa từng có
Ví dụ
The region experienced unprecedented levels
of rainfall this year.
Khu vực đã trải qua lượng mưa ở mức chưa từng có
trong năm nay
Họ từ
unprecedented /ʌnˈpresɪdentɪd/ (a)
chưa từng có
precedent /ˈpresɪdənt/ (n)
tiền lệ
precedence /ˈpresɪdəns/ (n)
quyền ưu tiên
Cụm từ liên quan
unprecedented success
thành công chưa từng có
unprecedented growth
tăng trưởng chưa từng có
unprecedented level
mức độ chưa từng có
truly unprecedented
thực sự chưa từng có