Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: tập trung vào
Ví dụ
The study will focus on the long-term effects of climate change.
Nghiên cứu sẽ tập trung vào tác động lâu dài của biến đổi khí hậu.
Nghĩa: đáp ứng nhu cầu của ai
Ví dụ
The company failed to meet customers’ demand.
Công ty đã không đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
Nghĩa: thấy vui khi làm việc gì đó
Ví dụ
I am pleased to announce the final results.
Tôi rất vui mừng được công bố kết quả cuối cùng.
Nghĩa: chịu áp lực.
Ví dụ
Workers are often under pressure to meet tight deadlines.
Người lao động thường chịu áp lực để đáp ứng các thời hạn gấp.
Nghĩa: hợp tác với ai
Ví dụ
The company decided to collaborate with international partners to expand its global reach.
Công ty quyết định hợp tác với các đối tác quốc tế để mở rộng phạm vi toàn cầu.
The charity decided to collaborate with local hospitals to deliver medicine to poor families.
Tổ chức từ thiện quyết định hợp tác với các bệnh viện địa phương để chuyển thuốc đến các gia đình nghèo.
Nghĩa: phai nhạt; biến mất dần
Ví dụ
The
memories of that difficult time slowly faded away as her life
became more stable
(Những
ký ức về quãng thời gian khó khăn ấy dần phai nhạt khi cuộc sống của cô trở nên
ổn định hơn.)
Some childhood memories slowly fade away as people grow older and move into modern city life.
Một số ký ức tuổi thơ dần phai nhạt khi con người lớn lên và chuyển vào cuộc sống thành thị hiện đại.
Nghĩa: thờ ơ với điều gì
Ví dụ
He seemed completely indifferent to the
criticism, as if it had no impact on him at all.
Anh ấy dường như hoàn toàn thờ ơ với những lời chỉ
trích, như thể chúng không hề ảnh hưởng đến anh.
Ví dụ
His grandfather passed away peacefully at the age of ninety.
Ông của anh ấy đã qua đời thanh thản ở tuổi chín mươi.
Nghĩa: cạnh tranh với
Ví dụ
Local companies must compete against global brands.
Các công ty trong nước phải cạnh tranh với các thương hiệu toàn cầu.
Nghĩa: mạo hiểm
Ví dụ
Entrepreneurs often take a risk to succeed.
Doanh nhân thường phải mạo hiểm để thành công.
Nghĩa: trang bị cho ai đó điều gì
Ví dụ
The training program equips employees with practical skills that are essential for handling real workplace challenges.
Chương trình đào tạo trang bị cho nhân viên những kỹ năng thực tế cần thiết để đối mặt với các thách thức trong công việc.
Nghĩa: thúc giục ai làm gì
Ví dụ
Experts urge governments to
take immediate action to address climate change.
Các chuyên gia thúc giục chính phủ hành động
ngay lập tức để giải quyết biến đổi khí hậu.
In many environmental projects, local communities urge residents to save water to protect nature more effectively.
Trong nhiều dự án môi trường, cộng đồng địa phương thúc giục người dân tiết kiệm nước để bảo vệ thiên nhiên hiệu quả hơn.
The coach urged the players to train harder before the championship match.
Huấn luyện viên thúc giục các cầu thủ tập luyện chăm chỉ hơn trước trận tranh chức vô địch.
Nghĩa: phải trả giá
Ví dụ
Rapid urban growth often comes at a cost to the environment.
Tăng trưởng đô thị nhanh thường phải trả giá bằng tổn hại môi trường.
Nghĩa: tự làm quen với cái gì
Ví dụ
New employees must familiarize themselves with company rules.
Nhân viên mới phải làm quen với các quy định của công ty.
Nghĩa: cuối cùng rơi vào; cuối cùng làm gì
Ví dụ
He ended up in serious debt.
Anh ấy cuối cùng rơi vào tình trạng nợ nần nghiêm trọng.
Ví dụ
She snapped at her colleague unfairly.
Cô ấy cáu gắt với đồng nghiệp một cách không công bằng.
Nghĩa: xua đuổi; đẩy đi
Ví dụ
The noise drove away potential customers.
Tiếng ồn đã xua đuổi những khách hàng tiềm năng.
Nghĩa: liều lĩnh, bỏ qua sự thận trọng
Ví dụ
He threw caution to the wind and quit his job.
Anh ấy liều lĩnh bỏ qua mọi thận trọng và nghỉ việc.
Nghĩa: bị giam giữ (trong…)
Ví dụ
During the war, thousands of civilians were interned in detention camps.
Trong thời chiến, hàng nghìn dân thường đã bị giam giữ trong các trại giam.
Nghĩa: căng thẳng vì điều gì
Ví dụ
She felt stressed with deadlines at work.
Cô ấy cảm thấy căng thẳng vì các hạn chót công việc.
Nghĩa: chặn/cản cái gì bằng cái gì
Ví dụ
They blocked the road with heavy vehicles.
Họ chặn con đường bằng các phương tiện hạng nặng.
Nghĩa: sản xuất hàng loạt (nhanh và nhiều)
Ví dụ
The factory churns out cheap products daily.
Nhà máy sản xuất hàng loạt các sản phẩm giá rẻ mỗi ngày.
Nghĩa: ép buộc bản thân làm gì
Ví dụ
He forced himself to stay calm.
Anh ấy ép bản thân phải giữ bình tĩnh.
Nghĩa: đặt cược vào / liều lĩnh tin vào một kết quả hay lựa chọn
Ví dụ
Some people gamble on risky investments.
Một số người đánh bạc vào các khoản đầu tư rủi ro.
Nghĩa: đánh cược cái gì
Ví dụ
He gambled his savings on the project.
Anh ấy đánh cược toàn bộ tiền tiết kiệm vào dự án.
Nghĩa: liều lĩnh với điều gì
Ví dụ
She gambled with her career.
Cô ấy liều lĩnh với sự nghiệp của mình.
Nghĩa: hoàn toàn trống rỗng đầu óc
Ví dụ
My mind went completely blank during the interview.
Đầu óc tôi hoàn toàn trống rỗng trong buổi phỏng vấn.
Nghĩa: nỗ lực thực sự để làm gì
Ví dụ
She made a real effort to improve her performance.
Cô ấy đã thực sự nỗ lực để cải thiện thành tích.
Nghĩa: bước lên sân khấu
Ví dụ
The singer confidently stepped onto the stage.
Ca sĩ tự tin bước lên sân khấu.
Nghĩa: hít một hơi thật sâu nhưng run rẩy, thường để trấn tĩnh bản thân khi lo lắng, sợ hãi, xúc động mạnh hoặc sắp khóc
Ví dụ
She took a deep, shaky breath before speaking.
Cô hít một hơi thật sâu, run rẩy trước khi cất lời.
Nghĩa: bỏ đi; rời khỏi (không quay lại)
Ví dụ
She walked away from the argument.
Cô ấy bỏ đi khỏi cuộc tranh cãi.