Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: thoạt nhìn
Ví dụ
At first glance, the proposal seems practical,
but it requires deeper analysis to evaluate its feasibility.
Thoạt nhìn, đề xuất có vẻ khả thi, nhưng cần
phân tích kỹ hơn để đánh giá tính thực tế.
Nghĩa: bị nhầm là ai/cái gì
Ví dụ
He was mistaken for a famous
actor because of his striking resemblance.
Anh ấy bị nhầm là một diễn viên nổi tiếng vì
ngoại hình giống đến đáng kinh ngạc.
Nghĩa: che khuất; chặn lại
Ví dụ
Tall buildings can block out natural sunlight and make small apartments feel dark during the day.
Những tòa nhà cao tầng có thể che khuất ánh sáng tự nhiên và khiến các căn hộ nhỏ trở nên tối vào ban ngày.
Ví dụ
What started as a small idea eventually blossomed
into a successful business.
Điều bắt đầu như một ý tưởng nhỏ cuối cùng đã
phát triển thành một doanh nghiệp thành công.
Ví dụ
His opinions often clash with those
of his colleagues during meetings.
Quan điểm của anh ấy thường xung đột với đồng
nghiệp trong các cuộc họp.
Nghĩa: giúp ai/cái gì được công nhận trên toàn cầu
Ví dụ
Her groundbreaking research has earned
global recognition in the scientific community.
Nghiên cứu đột phá của cô đã đạt được sự công
nhận toàn cầu trong cộng đồng khoa học.
The charity campaign earned the school global recognition because it helped thousands of disadvantaged children continue their education.
Chiến dịch từ thiện đó đã giúp nhà trường được công nhận trên toàn cầu vì nó giúp hàng nghìn trẻ em có hoàn cảnh khó khăn tiếp tục việc học.
Ví dụ
The system is designed to filter out harmful
content before it reaches users.
Hệ thống được thiết kế để lọc bỏ nội dung độc
hại trước khi đến với người dùng.
Treatment systems can filter out harmful chemicals.
Các hệ thống xử lý có thể lọc bỏ hóa chất độc hại.
Nghĩa: trong thời kỳ
Ví dụ
In times of crisis, strong leadership is
essential to guide people through uncertainty.
Trong thời kỳ khủng hoảng, khả năng lãnh đạo
mạnh mẽ là điều cần thiết để dẫn dắt mọi người vượt qua bất ổn.
Nghĩa: theo kịp
Ví dụ
It can be difficult to keep up with the
rapid pace of technological change.
Việc theo kịp tốc độ thay đổi nhanh chóng của
công nghệ có thể rất khó khăn.
Nghĩa: mất kiểm soát
Ví dụ
The situation quickly got out of control when
no one took responsibility for managing it.
Tình hình nhanh chóng mất kiểm soát khi không ai
chịu trách nhiệm quản lý.
Ví dụ
He told the children to put away their
toys after finishing playing.
Anh ấy bảo bọn trẻ cất đồ chơi sau khi chơi
xong.
Nghĩa: trì hoãn; làm ai mất hứng
Ví dụ
She decided to put off the
meeting until everyone was available.
Cô ấy quyết định trì hoãn cuộc họp cho đến khi
mọi người đều có mặt.
Governments should not put off climate action until disasters become more frequent.
Các chính phủ không nên trì hoãn hành động khí hậu cho đến khi thiên tai xảy ra thường xuyên hơn.
Nghĩa: Dập tắt; đặt cái gì ở nơi nó có thể được chú ý và sử dụng; làm phiền hoặc gây rắc rối cho ai; phát sóng chương trình, xuất bản sách
Ví dụ
Firefighters worked hard to put out the
fire before it spread further.
Lính cứu hỏa đã nỗ lực dập tắt đám cháy trước
khi nó lan rộng.
Nghĩa: dựng lên / treo lên
Ví dụ
They plan to put up a new
building in the city center next year.
Họ dự định xây dựng một tòa nhà mới ở trung tâm
thành phố vào năm tới.
Nghĩa: tiết kiệm cho lúc khó khăn
Ví dụ
It is wise to save for a rainy day in
case unexpected expenses arise.
Thật khôn ngoan khi tiết kiệm phòng khi cần
phòng những chi phí bất ngờ.
Ví dụ
She managed to set aside some
money each month for future investments.
Cô ấy xoay xở để dành ra một ít tiền mỗi tháng
cho các khoản đầu tư tương lai.
Ví dụ
They decided to stroll through the
park and enjoy the peaceful surroundings.
Họ quyết định đi dạo qua công viên và tận hưởng
khung cảnh yên bình.
Nghĩa: khuất phục trước cái gì
Ví dụ
Many people succumb to temptation
when faced with unhealthy food choices.
Nhiều người dễ khuất phục trước sự cám dỗ khi
đối mặt với đồ ăn không lành mạnh.
Ví dụ
The new CEO will take over the
company’s operations starting next quarter.
Giám đốc điều hành mới sẽ tiếp quản hoạt động
của công ty từ quý tới.
Nghĩa: vượt qua giai đoạn khó khăn
Ví dụ
The company managed to weather the storm despite
facing severe financial challenges.
Công ty đã xoay xở vượt qua khó khăn mặc dù phải
đối mặt với những thách thức tài chính nghiêm trọng.
With better planning, coastal communities can weather the storm during extreme weather events.
Với kế hoạch tốt hơn, các cộng đồng ven biển có thể vượt qua giai đoạn khó khăn trong các hiện tượng thời tiết cực đoan.