Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
Generative AI has sparked an ongoing debate about its potential to write literature, (1) __________. In recent years, advances in machine learning have enabled algorithms to produce coherent, albeit mechanical, narratives that mimic the structure of human storytelling. For many, the question is not whether AI can generate text, but whether it can craft literature with the depth and emotional resonance associated with great human writers, such as those whose works have transcended time.
(2) __________. Increasingly trained on intricate emotional markers in literature, AI systems are now capable of producing text that manipulates tone, pace, and mood. (3) __________. The intangible essence of literary artistry, apparently, (4) __________. While generative AI might be able to simulate literary forms, it struggles with creating authentic, original ideas, often repeating previously established concepts. (5) __________, lacking the spontaneity and true innovation inherent in human creativity.
(2) __________. Increasingly trained on intricate emotional markers in literature, AI systems are now capable of producing text that manipulates tone, pace, and mood. (3) __________. The intangible essence of literary artistry, apparently, (4) __________. While generative AI might be able to simulate literary forms, it struggles with creating authentic, original ideas, often repeating previously established concepts. (5) __________, lacking the spontaneity and true innovation inherent in human creativity.
(Adapted from Neurond AI)
Câu 1 [1097980]:
A, those with foundations were laid by centuries of human artistic expression
B, a realm that was historically dominated by human creativity
C, what it is traditionally shaped through human creative faculties
D, all of them have been human innovation historically prevailed
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
* Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ cùng chia theo thì của câu. Do câu trên đã có động từ chính là “has sparked” nên chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ hoặc dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.
* Xét các đáp án:
A. those with foundations were laid by centuries of human artistic expression => không phù hợp vì “those” là đại từ số nhiều không rõ để thay thế cho cái gì.
B. a realm that was historically dominated by human creativity: một lĩnh vực vốn luôn được thống trị bởi sự sáng tạo của con người trong lịch sử => phù hợp về nghĩa, đúng ngữ pháp (mệnh đề quan hệ không xách định có thể được rút gọn bằng cách dùng cụm danh từ).
C. what it is traditionally shaped through human creative faculties => sai vì thừa đại từ “it” vì “what” đã bao hàm chủ ngữ rồi.
D. all of them have been human innovation historically prevailed => sai ngữ pháp vì có 2 động từ chính là “have been” và “prevailed”.
Tạm dịch: Generative AI has sparked an ongoing debate about its potential to write literature, (1) ___________. (Trí tuệ nhân tạo tạo sinh đã dấy lên một cuộc tranh luận không hồi kết về tiềm năng viết văn của nó, một lĩnh vực vốn luôn được thống trị bởi sự sáng tạo của con người trong lịch sử.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ cùng chia theo thì của câu. Do câu trên đã có động từ chính là “has sparked” nên chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ hoặc dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.
* Xét các đáp án:
A. those with foundations were laid by centuries of human artistic expression => không phù hợp vì “those” là đại từ số nhiều không rõ để thay thế cho cái gì.
B. a realm that was historically dominated by human creativity: một lĩnh vực vốn luôn được thống trị bởi sự sáng tạo của con người trong lịch sử => phù hợp về nghĩa, đúng ngữ pháp (mệnh đề quan hệ không xách định có thể được rút gọn bằng cách dùng cụm danh từ).
C. what it is traditionally shaped through human creative faculties => sai vì thừa đại từ “it” vì “what” đã bao hàm chủ ngữ rồi.
D. all of them have been human innovation historically prevailed => sai ngữ pháp vì có 2 động từ chính là “have been” và “prevailed”.
Tạm dịch: Generative AI has sparked an ongoing debate about its potential to write literature, (1) ___________. (Trí tuệ nhân tạo tạo sinh đã dấy lên một cuộc tranh luận không hồi kết về tiềm năng viết văn của nó, một lĩnh vực vốn luôn được thống trị bởi sự sáng tạo của con người trong lịch sử.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 2 [1097981]:
A, As AI declines, it becomes better at capturing faint emotional cues in its writing, producing compositions that come across as oddly authentic
B, Remarkably, as writing advances, it improves at weaving subtle emotional nuances into its AI, creating pieces that seem surprisingly genuine
C, Impressively, as AI continues to evolve, it refines its ability to incorporate subtle emotional undertones into its writing, producing works that feel strangely authentic
D, Notably, AI’s continuous evolution sharpens its capacity to include subtle emotional shades in its narratives, generate works that appear remarkably lifelike
Kiến thức về nghĩa của câu
* Xét các đáp án:
A. Khi AI suy giảm, nó trở nên giỏi hơn trong việc nắm bắt các tín hiệu cảm xúc mờ nhạt trong bài viết của mình, tạo ra các tác phẩm tỏ ra chân thực một cách kỳ lạ. => không phù hợp về nghĩa khi nói “Khi AI suy giảm”.
B. Đáng chú ý, khi việc viết lách tiến bộ, nó cải thiện việc đan cài các sắc thái cảm xúc tinh tế vào AI của nó, tạo ra các tác phẩm có vẻ chân thật một cách đáng ngạc nhiên. => không phù hợp về nghĩa.
C. Ấn tượng thay, khi AI tiếp tục phát triển, nó tinh chỉnh khả năng của mình để kết hợp các âm hưởng cảm xúc tinh tế vào bài viết, tạo ra các tác phẩm cho cảm giác chân thực một cách kỳ lạ. => phù hợp về nghĩa.
D. Notably, AI’s continuous evolution sharpens its capacity to include subtle emotional shades in its narratives, generate works that appear remarkably lifelike => sai ngữ pháp (do câu đã có động từ chính là “sharpens” nên cần một mệnh đề quan hệ rút gọn; sửa: generate => generating)
Tạm dịch: (2) ____________. Increasingly trained on intricate emotional markers in literature, AI systems are now capable of producing text that manipulates tone, pace, and mood. (Ấn tượng thay, khi AI tiếp tục phát triển, nó tinh chỉnh khả năng của mình để kết hợp các âm hưởng cảm xúc tinh tế vào bài viết, tạo ra các tác phẩm cho cảm giác chân thực một cách kỳ lạ. Ngày càng được huấn luyện dựa trên các dấu hiệu cảm xúc phức tạp trong văn học, các hệ thống AI hiện có khả năng tạo ra văn bản có thể điều khiển tông giọng, nhịp độ và tâm trạng.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét các đáp án:
A. Khi AI suy giảm, nó trở nên giỏi hơn trong việc nắm bắt các tín hiệu cảm xúc mờ nhạt trong bài viết của mình, tạo ra các tác phẩm tỏ ra chân thực một cách kỳ lạ. => không phù hợp về nghĩa khi nói “Khi AI suy giảm”.
B. Đáng chú ý, khi việc viết lách tiến bộ, nó cải thiện việc đan cài các sắc thái cảm xúc tinh tế vào AI của nó, tạo ra các tác phẩm có vẻ chân thật một cách đáng ngạc nhiên. => không phù hợp về nghĩa.
C. Ấn tượng thay, khi AI tiếp tục phát triển, nó tinh chỉnh khả năng của mình để kết hợp các âm hưởng cảm xúc tinh tế vào bài viết, tạo ra các tác phẩm cho cảm giác chân thực một cách kỳ lạ. => phù hợp về nghĩa.
D. Notably, AI’s continuous evolution sharpens its capacity to include subtle emotional shades in its narratives, generate works that appear remarkably lifelike => sai ngữ pháp (do câu đã có động từ chính là “sharpens” nên cần một mệnh đề quan hệ rút gọn; sửa: generate => generating)
Tạm dịch: (2) ____________. Increasingly trained on intricate emotional markers in literature, AI systems are now capable of producing text that manipulates tone, pace, and mood. (Ấn tượng thay, khi AI tiếp tục phát triển, nó tinh chỉnh khả năng của mình để kết hợp các âm hưởng cảm xúc tinh tế vào bài viết, tạo ra các tác phẩm cho cảm giác chân thực một cách kỳ lạ. Ngày càng được huấn luyện dựa trên các dấu hiệu cảm xúc phức tạp trong văn học, các hệ thống AI hiện có khả năng tạo ra văn bản có thể điều khiển tông giọng, nhịp độ và tâm trạng.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 3 [1097982]:
A, However, despite these advances, a core difference remains between the emotional depth of human art and the mechanical reuse of familiar themes by AI
B, While human art is known for its emotional depth, AI reuses familiar themes mechanically, a contrast that persists despite these advances
C, Despite remaining mechanical, AI differs in its emotional themes, which human art has frequently reused
D, Emotional advances remain core to AI’s originality, which human themes tend to reuse without much difference, despite depth
Kiến thức về nghĩa của câu
* Xét các đáp án:
A. Tuy nhiên, bất chấp những tiến bộ này, một sự khác biệt cốt lõi vẫn tồn tại giữa chiều sâu cảm xúc của nghệ thuật của con người và việc tái sử dụng một cách máy móc các chủ đề quen thuộc của AI.
B. Trong khi nghệ thuật của con người được biết đến với chiều sâu cảm xúc, AI tái sử dụng các chủ đề quen thuộc một cách máy móc, một sự tương phản vẫn tồn tại bất chấp những tiến bộ này.
C. Mặc dù vẫn còn máy móc, AI khác biệt trong các chủ đề cảm xúc của nó, mà nghệ thuật của con người đã thường xuyên tái sử dụng.
D. Những tiến bộ về cảm xúc vẫn là yếu tố cốt lõi cho sự độc đáo của AI, mà các chủ đề của con người có xu hướng tái sử dụng không có nhiều khác biệt, bất chấp chiều sâu.
Tạm dịch: Increasingly trained on intricate emotional markers in literature, AI systems are now capable of producing text that manipulates tone, pace, and mood. (3) ___________. (Ngày càng được huấn luyện dựa trên các dấu hiệu cảm xúc phức tạp trong văn học, các hệ thống AI hiện có khả năng tạo ra văn bản có thể điều khiển tông giọng, nhịp độ và tâm trạng. Tuy nhiên, bất chấp những tiến bộ này, một sự khác biệt cốt lõi vẫn tồn tại giữa chiều sâu cảm xúc của nghệ thuật của con người và việc tái sử dụng một cách máy móc các chủ đề quen thuộc của AI.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Xét các đáp án:
A. Tuy nhiên, bất chấp những tiến bộ này, một sự khác biệt cốt lõi vẫn tồn tại giữa chiều sâu cảm xúc của nghệ thuật của con người và việc tái sử dụng một cách máy móc các chủ đề quen thuộc của AI.
B. Trong khi nghệ thuật của con người được biết đến với chiều sâu cảm xúc, AI tái sử dụng các chủ đề quen thuộc một cách máy móc, một sự tương phản vẫn tồn tại bất chấp những tiến bộ này.
C. Mặc dù vẫn còn máy móc, AI khác biệt trong các chủ đề cảm xúc của nó, mà nghệ thuật của con người đã thường xuyên tái sử dụng.
D. Những tiến bộ về cảm xúc vẫn là yếu tố cốt lõi cho sự độc đáo của AI, mà các chủ đề của con người có xu hướng tái sử dụng không có nhiều khác biệt, bất chấp chiều sâu.
Tạm dịch: Increasingly trained on intricate emotional markers in literature, AI systems are now capable of producing text that manipulates tone, pace, and mood. (3) ___________. (Ngày càng được huấn luyện dựa trên các dấu hiệu cảm xúc phức tạp trong văn học, các hệ thống AI hiện có khả năng tạo ra văn bản có thể điều khiển tông giọng, nhịp độ và tâm trạng. Tuy nhiên, bất chấp những tiến bộ này, một sự khác biệt cốt lõi vẫn tồn tại giữa chiều sâu cảm xúc của nghệ thuật của con người và việc tái sử dụng một cách máy móc các chủ đề quen thuộc của AI.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 4 [1097983]:
A, stay outside the capabilities of artificial intelligence, prompting critics to doubt if AI can ever genuinely embody the true nature of literature
B, remains beyond the reach of artificial intelligence and leaves critics to wonder if AI will ever truly capture the essence of literature as it is understood
C, continuing to elude artificial intelligence, prompting critics to question whether AI can ever genuinely grasp literature’s essence as it has long been interpreted
D, the perceived limitations of AI authentically reflect the literature’s true nature as understood by humans
Kiến thức về cấu trúc câu
* Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V + …
→ Ta thấy, câu trên có cụm từ “The intangible essence of literary artistry” là chủ ngữ số ít => chỗ trống cần một động từ chính chia số ít phù hợp với chủ ngữ đó.
+ Loại đáp án A vì “stay” là động từ chia số nhiều, không phù hợp với chủ ngữ số ít.
+ Loại đáp án C vì “continuing” là dạng hiện tại phân từ, không phải là động từ chính chia theo chủ ngữ.
+ Loại đáp án D vì thừa chủ ngữ “the perceived limitations of AI” do câu đã có chủ ngữ rồi.
=> Đáp án B phù hợp vì động từ “remains” chia ở thì hiện tại đơn dạng số ít, phù hợp với chủ ngữ “The intangible essence of literary artistry”.
Tạm dịch: The intangible essence of literary artistry, apparently, (4) __________. (Bản chất vô hình của nghệ thuật văn học, rõ ràng là, vẫn nằm ngoài tầm với của trí tuệ nhân tạo và để lại cho các nhà phê bình sự băn khoăn liệu AI có bao giờ thực sự nắm bắt được bản chất của văn học như nó vốn được hiểu.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V + …
→ Ta thấy, câu trên có cụm từ “The intangible essence of literary artistry” là chủ ngữ số ít => chỗ trống cần một động từ chính chia số ít phù hợp với chủ ngữ đó.
+ Loại đáp án A vì “stay” là động từ chia số nhiều, không phù hợp với chủ ngữ số ít.
+ Loại đáp án C vì “continuing” là dạng hiện tại phân từ, không phải là động từ chính chia theo chủ ngữ.
+ Loại đáp án D vì thừa chủ ngữ “the perceived limitations of AI” do câu đã có chủ ngữ rồi.
=> Đáp án B phù hợp vì động từ “remains” chia ở thì hiện tại đơn dạng số ít, phù hợp với chủ ngữ “The intangible essence of literary artistry”.
Tạm dịch: The intangible essence of literary artistry, apparently, (4) __________. (Bản chất vô hình của nghệ thuật văn học, rõ ràng là, vẫn nằm ngoài tầm với của trí tuệ nhân tạo và để lại cho các nhà phê bình sự băn khoăn liệu AI có bao giờ thực sự nắm bắt được bản chất của văn học như nó vốn được hiểu.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 5 [1097984]:
A, So algorithms are such that repetitions become their result
B, Past repetitions are the algorithms' results drawn such are from
C, Such repetitions are the result of algorithms drawing from the past
D, Such results are the algorithms that past repetitions are drawn from
Kiến thức về nghĩa của câu
* Xét các đáp án:
A. So algorithms are such that repetitions become their result => sai
B. Past repetitions are the algorithms' results drawn such are from => “drawn such are from” sai ngữ pháp.
C. Such repetitions are the result of algorithms drawing from the past: Những sự lặp lại như vậy là kết quả của việc các thuật toán rút ra từ quá khứ => đúng ngữ pháp, phù hợp về nghĩa. Cụm “Such repetitions” đề cập đến “repeating previously established concepts” ở câu trước đó.
D. Such results are the algorithms that past repetitions are drawn from: Những kết quả như vậy là các thuật toán mà những sự lặp lại trong quá khứ được rút ra => sai
Tạm dịch: While generative AI might be able to simulate literary forms, it struggles with creating authentic, original ideas, often repeating previously established concepts. (5) _____________, lacking the spontaneity and true innovation inherent in human creativity. (Mặc dù AI tạo sinh có thể mô phỏng các hình thức văn học, nó vẫn vật lộn với việc tạo ra những ý tưởng độc đáo, đích thực, thường lặp lại các khái niệm đã có từ trước. Những sự lặp lại như vậy là kết quả của việc các thuật toán rút ra từ quá khứ, thiếu đi sự ngẫu hứng và sự đổi mới thực sự vốn có trong sự sáng tạo của con người.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét các đáp án:
A. So algorithms are such that repetitions become their result => sai
B. Past repetitions are the algorithms' results drawn such are from => “drawn such are from” sai ngữ pháp.
C. Such repetitions are the result of algorithms drawing from the past: Những sự lặp lại như vậy là kết quả của việc các thuật toán rút ra từ quá khứ => đúng ngữ pháp, phù hợp về nghĩa. Cụm “Such repetitions” đề cập đến “repeating previously established concepts” ở câu trước đó.
D. Such results are the algorithms that past repetitions are drawn from: Những kết quả như vậy là các thuật toán mà những sự lặp lại trong quá khứ được rút ra => sai
Tạm dịch: While generative AI might be able to simulate literary forms, it struggles with creating authentic, original ideas, often repeating previously established concepts. (5) _____________, lacking the spontaneity and true innovation inherent in human creativity. (Mặc dù AI tạo sinh có thể mô phỏng các hình thức văn học, nó vẫn vật lộn với việc tạo ra những ý tưởng độc đáo, đích thực, thường lặp lại các khái niệm đã có từ trước. Những sự lặp lại như vậy là kết quả của việc các thuật toán rút ra từ quá khứ, thiếu đi sự ngẫu hứng và sự đổi mới thực sự vốn có trong sự sáng tạo của con người.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 13.
In contemporary society, a growing number of individuals tend to cling to a mindset often labeled as “infantilism.” This phenomenon manifests in various ways, ranging from the reluctance to assume traditional adult responsibilities to the persistence of childlike behaviors well into adulthood. While some argue that this is a natural consequence of cultural shifts, others believe it is a troubling sign of delayed maturity.
Mr. Keith Hayward, a criminologist, contends that the modern generation is less mature than its predecessors, suggesting that Western culture is at fault for this shift. He highlights the prevalence of “kidulting,” where adults engage in behaviors traditionally associated with childhood, as evidence of societal infantilization. For instance, some adults partake in activities such as pillow fights and ball pit adventures, or even indulge in nostalgic whims like collecting toys.
The education system, too, may inadvertently contribute to this issue. Today’s students are often shielded from challenging ideas, with institutions going so far as to place trigger warnings on classic works such as Peter Pan. While these warnings are meant to protect students, they might inadvertently stunt emotional and intellectual growth, leaving young people unprepared for the complexities of adulthood. Furthermore, phrases like “You can be anything you want to be” may offer encouragement, but they fail to prepare students for the realities of the adult world.
In the broader context, some argue that these perceived signs of immaturity are not necessarily indicative of a lack of maturity. For example, as the cost of education rises and more young people attend college, delaying financial independence and major life decisions like marriage or starting a family is becoming increasingly common. This delay should not be seen as an unwillingness to accept adulthood, but rather as a display of careful planning in a society facing economic difficulties.
(Adapted from The Economist)
Câu 6 [1097985]: Which of the following is NOT mentioned as an example of “kidulting” in the text?
A, Collecting toys
B, Engaging in pillow fights
C, Participating in ball pit adventures
D, Attending superhero conventions
Ví dụ nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một biểu hiện của “kidulting” trong bài đọc?
A. Sưu tầm đồ chơi
B. Tham gia đánh trận gối
C. Tham gia chơi nhà bóng
D. Tham dự các hội nghị siêu anh hùng
Căn cứ vào thông tin: “For instance, some adults partake in activities such as pillow fights and ball pit adventures, or even indulge in nostalgic whims like collecting toys.” (Ví dụ, một số người lớn tham gia vào các hoạt động như đánh trận gối và chơi nhà bóng, hoặc thậm chí thỏa mãn những sở thích hoài niệm như sưu tầm đồ chơi.)
→ Đáp án A, B và C được đề cập.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Sưu tầm đồ chơi
B. Tham gia đánh trận gối
C. Tham gia chơi nhà bóng
D. Tham dự các hội nghị siêu anh hùng
Căn cứ vào thông tin: “For instance, some adults partake in activities such as pillow fights and ball pit adventures, or even indulge in nostalgic whims like collecting toys.” (Ví dụ, một số người lớn tham gia vào các hoạt động như đánh trận gối và chơi nhà bóng, hoặc thậm chí thỏa mãn những sở thích hoài niệm như sưu tầm đồ chơi.)
→ Đáp án A, B và C được đề cập.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 7 [1097986]: The word "inadvertently" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, shockingly
B, carelessly
C, accidentally
D, intentionally
Từ “inadvertently” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ _____________.
A. shockingly /ˈʃɒkɪŋli/ (adv): [một cách] gây sốc, đáng kinh ngạc
B. carelessly /ˈkeələsli/ (adv): [một cách] bất cẩn, cẩu thả, không chú ý
C. accidentally /ˌæksɪˈdentəli/ (adv): [một cách] tình cờ, vô tình, ngẫu nhiên
D. intentionally /ɪnˈtenʃənəli/ (adv): [một cách] có chủ ý, cố tình, cố ý
Căn cứ vào thông tin: “The education system, too, may inadvertently contribute to this issue.” (Hệ thống giáo dục cũng có thể vô tình góp phần vào vấn đề này.)
=> inadvertently /ˌɪnədˈvɜːtnt/ (adv): [một cách] vô tình >< intentionally
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. shockingly /ˈʃɒkɪŋli/ (adv): [một cách] gây sốc, đáng kinh ngạc
B. carelessly /ˈkeələsli/ (adv): [một cách] bất cẩn, cẩu thả, không chú ý
C. accidentally /ˌæksɪˈdentəli/ (adv): [một cách] tình cờ, vô tình, ngẫu nhiên
D. intentionally /ɪnˈtenʃənəli/ (adv): [một cách] có chủ ý, cố tình, cố ý
Căn cứ vào thông tin: “The education system, too, may inadvertently contribute to this issue.” (Hệ thống giáo dục cũng có thể vô tình góp phần vào vấn đề này.)
=> inadvertently /ˌɪnədˈvɜːtnt/ (adv): [một cách] vô tình >< intentionally
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 8 [1097987]: The phrase "at fault for" in paragraph 2 could be replaced by __________.
A, regretful about
B, receptive to
C, responsible for
D, upset with
Cụm từ “at fault for”trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng ____________.
A. regretful about: hối tiếc về điều gì đó đã xảy ra
B. receptive to: sẵn sàng tiếp thu, dễ đón nhận ý kiến
C. responsible for: chịu trách nhiệm cho việc gì
D. upset with: buồn bực, khó chịu với ai đó
Căn cứ vào thông tin: “Mr. Keith Hayward, a criminologist, contends that the modern generation is less mature than its predecessors, suggesting that Western culture is at fault for this shift.” (Ông Keith Hayward, một nhà tội phạm học, cho rằng thế hệ hiện đại kém trưởng thành hơn các thế hệ đi trước, và gợi ý rằng văn hóa phương Tây phải chịu trách nhiệm cho sự thay đổi này.)
=> at fault for: chịu trách nhiệm cho điều gì sai trái, là nguyên nhân của ~ responsible for
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. regretful about: hối tiếc về điều gì đó đã xảy ra
B. receptive to: sẵn sàng tiếp thu, dễ đón nhận ý kiến
C. responsible for: chịu trách nhiệm cho việc gì
D. upset with: buồn bực, khó chịu với ai đó
Căn cứ vào thông tin: “Mr. Keith Hayward, a criminologist, contends that the modern generation is less mature than its predecessors, suggesting that Western culture is at fault for this shift.” (Ông Keith Hayward, một nhà tội phạm học, cho rằng thế hệ hiện đại kém trưởng thành hơn các thế hệ đi trước, và gợi ý rằng văn hóa phương Tây phải chịu trách nhiệm cho sự thay đổi này.)
=> at fault for: chịu trách nhiệm cho điều gì sai trái, là nguyên nhân của ~ responsible for
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 9 [1097988]: The word “it” in paragraph 1 refers to __________.
A, perpetuation
B, reluctance
C, consequence
D, infantilism
Từ “it” trong đoạn 1 đề cập đến _____________.
A. perpetuation /pəˌpetʃ.uˈeɪ.ʃən/ (n): sự kéo dài
B. reluctance /rɪˈlʌk.təns/ (n): sự miễn cưỡng
C. consequence /ˈkɒn.sɪ.kwəns/ (n): hệ quả
D. infantilism /ɪnˈfæntɪlɪzəm/ (n): chủ nghĩa ấu trĩ
Căn cứ vào thông tin: “In contemporary society, a growing number of individuals tend to cling to a mindset often labeled as “infantilism.” This phenomenon manifests in various ways, ranging from the reluctance to assume traditional adult responsibilities to the persistence of childlike behaviors well into adulthood. While some argue that this is a natural consequence of cultural shifts, others believe it is a troubling sign of delayed maturity.” (Trong xã hội đương đại, ngày càng có nhiều cá nhân có xu hướng bám víu vào một lối tư duy thường được gọi là “chủ nghĩa ấu trĩ”. Hiện tượng này biểu hiện qua nhiều hình thức khác nhau, từ việc miễn cưỡng đảm nhận các trách nhiệm truyền thống của người lớn cho đến việc duy trì các hành vi như trẻ con khi đã ở tuổi trưởng thành. Trong khi một số người cho rằng đây là hệ quả tự nhiên của những thay đổi văn hóa, những người khác lại tin rằng đó là một dấu hiệu đáng lo ngại của sự chậm trưởng thành.)
→ Ta thấy, từ “it” ở đây đề cập đến “infantilism”.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. perpetuation /pəˌpetʃ.uˈeɪ.ʃən/ (n): sự kéo dài
B. reluctance /rɪˈlʌk.təns/ (n): sự miễn cưỡng
C. consequence /ˈkɒn.sɪ.kwəns/ (n): hệ quả
D. infantilism /ɪnˈfæntɪlɪzəm/ (n): chủ nghĩa ấu trĩ
Căn cứ vào thông tin: “In contemporary society, a growing number of individuals tend to cling to a mindset often labeled as “infantilism.” This phenomenon manifests in various ways, ranging from the reluctance to assume traditional adult responsibilities to the persistence of childlike behaviors well into adulthood. While some argue that this is a natural consequence of cultural shifts, others believe it is a troubling sign of delayed maturity.” (Trong xã hội đương đại, ngày càng có nhiều cá nhân có xu hướng bám víu vào một lối tư duy thường được gọi là “chủ nghĩa ấu trĩ”. Hiện tượng này biểu hiện qua nhiều hình thức khác nhau, từ việc miễn cưỡng đảm nhận các trách nhiệm truyền thống của người lớn cho đến việc duy trì các hành vi như trẻ con khi đã ở tuổi trưởng thành. Trong khi một số người cho rằng đây là hệ quả tự nhiên của những thay đổi văn hóa, những người khác lại tin rằng đó là một dấu hiệu đáng lo ngại của sự chậm trưởng thành.)
→ Ta thấy, từ “it” ở đây đề cập đến “infantilism”.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 10 [1097989]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, This delay is a result of an unwillingness to confront the responsibilities of adult life in an economy burdened by difficulties.
B, This delay should be viewed as a strategic choice, as opposed to a reluctance to embrace adulthood in an economically strained society.
C, The delay is attributed to a lack of readiness to accept adult responsibilities in a turbulent economic climate.
D, The delay signifies an apprehension toward maturation rather than a deliberate adaptation to prevailing economic adversity.
Lựa chọn nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
* Xét câu được gạch chân trong đoạn 4: “This delay should not be seen as an unwillingness to accept adulthood, but rather as a display of careful planning in a society facing economic difficulties.” (Sự trì hoãn này không nên bị xem là không sẵn lòng chấp nhận tuổi trưởng thành, mà đúng hơn là một biểu hiện của sự tính toán cẩn thận trong một xã hội đang đối mặt với những khó khăn kinh tế.)
A. This delay is a result of an unwillingness to confront the responsibilities of adult life in an economy burdened by difficulties: Sự trì hoãn này là kết quả của việc không sẵn lòng đối mặt với trách nhiệm của cuộc sống người lớn trong một nền kinh tế đầy khó khăn. => sai vì “là kết quả của việc không sẵn lòng” không đúng với câu gốc.
B. This delay should be viewed as a strategic choice, as opposed to a reluctance to embrace adulthood in an economically strained society: Sự trì hoãn này nên được xem là một lựa chọn có tính chiến lược, thay vì là sự miễn cưỡng đón nhận tuổi trưởng thành trong một xã hội kinh tế eo hẹp. => sát nghĩa với câu được gạch chân, bởi vì: a strategic choice ~ a display of careful planning; a reluctance to embrace adulthood ~ an unwillingness to accept adulthood; an economically strained society ~ a society facing economic difficulties
C. The delay is attributed to a lack of readiness to accept adult responsibilities in a turbulent economic climate: Sự trì hoãn này được cho là do sự thiếu sẵn sàng chấp nhận trách nhiệm của người lớn trong bối cảnh kinh tế hỗn loạn. => sai vì “do sự thiếu sẵn sàng chấp nhận trách nhiệm” không đúng với câu gốc.
D. The delay signifies an apprehension toward maturation rather than a deliberate adaptation to prevailing economic adversity: Sự trì hoãn này biểu thị sự e ngại đối với việc trưởng thành hơn là một sự thích ứng có chủ ý với nghịch cảnh kinh tế hiện hành. => sai vì “sự e ngại đối với việc trưởng thành hơn là một sự thích ứng có chủ ý” không đúng với câu gốc.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Xét câu được gạch chân trong đoạn 4: “This delay should not be seen as an unwillingness to accept adulthood, but rather as a display of careful planning in a society facing economic difficulties.” (Sự trì hoãn này không nên bị xem là không sẵn lòng chấp nhận tuổi trưởng thành, mà đúng hơn là một biểu hiện của sự tính toán cẩn thận trong một xã hội đang đối mặt với những khó khăn kinh tế.)
A. This delay is a result of an unwillingness to confront the responsibilities of adult life in an economy burdened by difficulties: Sự trì hoãn này là kết quả của việc không sẵn lòng đối mặt với trách nhiệm của cuộc sống người lớn trong một nền kinh tế đầy khó khăn. => sai vì “là kết quả của việc không sẵn lòng” không đúng với câu gốc.
B. This delay should be viewed as a strategic choice, as opposed to a reluctance to embrace adulthood in an economically strained society: Sự trì hoãn này nên được xem là một lựa chọn có tính chiến lược, thay vì là sự miễn cưỡng đón nhận tuổi trưởng thành trong một xã hội kinh tế eo hẹp. => sát nghĩa với câu được gạch chân, bởi vì: a strategic choice ~ a display of careful planning; a reluctance to embrace adulthood ~ an unwillingness to accept adulthood; an economically strained society ~ a society facing economic difficulties
C. The delay is attributed to a lack of readiness to accept adult responsibilities in a turbulent economic climate: Sự trì hoãn này được cho là do sự thiếu sẵn sàng chấp nhận trách nhiệm của người lớn trong bối cảnh kinh tế hỗn loạn. => sai vì “do sự thiếu sẵn sàng chấp nhận trách nhiệm” không đúng với câu gốc.
D. The delay signifies an apprehension toward maturation rather than a deliberate adaptation to prevailing economic adversity: Sự trì hoãn này biểu thị sự e ngại đối với việc trưởng thành hơn là một sự thích ứng có chủ ý với nghịch cảnh kinh tế hiện hành. => sai vì “sự e ngại đối với việc trưởng thành hơn là một sự thích ứng có chủ ý” không đúng với câu gốc.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 11 [1097990]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, Phrases promoting boundless ambition are essential in equipping students for the pragmatic demands of adulthood.
B, Some institutions attempt to protect students by labeling classic works with trigger warnings.
C, Mr. Keith Hayward asserts that contemporary youth exhibit greater levels of maturity compared to their predecessors.
D, Mr. Keith Hayward frequently condemns adults who partake in childlike activities such as toy collecting, citing these actions as indicative of arrested development.
Theo bài đọc, điều nào sau đây là ĐÚNG?
A. Những cụm từ thúc đẩy tham vọng không giới hạn là cần thiết để trang bị cho sinh viên trước những đòi hỏi thực tế của tuổi trưởng thành.
=> Căn cứ vào thông tin: “Furthermore, phrases like “You can be anything you want to be” may offer encouragement, but they fail to prepare students for the realities of the adult world.” (Hơn nữa, những câu nói như “Bạn có thể trở thành bất cứ ai bạn muốn” có thể mang lại sự khích lệ, nhưng chúng lại không chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với thực tế của thế giới người lớn.) → Đáp án A sai.
B. Một số cơ sở giáo dục cố gắng bảo vệ sinh viên bằng cách dán nhãn cảnh báo nhạy cảm cho các tác phẩm kinh điển.
=> Căn cứ vào thông tin: “Today’s students are often shielded from challenging ideas, with institutions going so far as to place trigger warnings on classic works such as Peter Pan.” (Sinh viên ngày nay thường được che chắn khỏi những ý tưởng mang tính thử thách, thậm chí các cơ sở giáo dục còn đi xa đến mức đặt cảnh báo nhạy cảm cho các tác phẩm kinh điển như Peter Pan.) → Đáp án B ĐÚNG.
C. Ông Keith Hayward khẳng định rằng giới trẻ đương đại thể hiện mức độ trưởng thành cao hơn so với các thế hệ đi trước.
=> Căn cứ vào thông tin: “Mr. Keith Hayward, a criminologist, contends that the modern generation is less mature than its predecessors…” (Ông Keith Hayward, một nhà tội phạm học, cho rằng thế hệ hiện đại kém trưởng thành hơn các thế hệ đi trước…) → Đáp án C sai.
D. Ông Keith Hayward thường xuyên lên án những người lớn tham gia vào các hoạt động trẻ con như sưu tầm đồ chơi, cho rằng những hành động này là biểu hiện của sự chậm phát triển.
=> Căn cứ vào thông tin: “He highlights the prevalence of “kidulting,” where adults engage in behaviors traditionally associated with childhood, as evidence of societal infantilization. For instance, some adults partake in activities such as pillow fights and ball pit adventures, or even indulge in nostalgic whims like collecting toys.” (Ông nhấn mạnh sự phổ biến của “kidulting” (xu hướng người lớn hành xử như trẻ con), nơi người lớn tham gia vào các hành vi thường gắn liền với thời thơ ấu, như một bằng chứng cho sự ấu trĩ hóa của xã hội. Ví dụ, một số người lớn tham gia vào các hoạt động như đánh trận gối và chơi nhà bóng, hoặc thậm chí thỏa mãn những sở thích hoài niệm như sưu tầm đồ chơi.) → Đáp án D sai, vì ông chỉ ra hiện tượng nhưng không thường xuyên lên án.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Những cụm từ thúc đẩy tham vọng không giới hạn là cần thiết để trang bị cho sinh viên trước những đòi hỏi thực tế của tuổi trưởng thành.
=> Căn cứ vào thông tin: “Furthermore, phrases like “You can be anything you want to be” may offer encouragement, but they fail to prepare students for the realities of the adult world.” (Hơn nữa, những câu nói như “Bạn có thể trở thành bất cứ ai bạn muốn” có thể mang lại sự khích lệ, nhưng chúng lại không chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với thực tế của thế giới người lớn.) → Đáp án A sai.
B. Một số cơ sở giáo dục cố gắng bảo vệ sinh viên bằng cách dán nhãn cảnh báo nhạy cảm cho các tác phẩm kinh điển.
=> Căn cứ vào thông tin: “Today’s students are often shielded from challenging ideas, with institutions going so far as to place trigger warnings on classic works such as Peter Pan.” (Sinh viên ngày nay thường được che chắn khỏi những ý tưởng mang tính thử thách, thậm chí các cơ sở giáo dục còn đi xa đến mức đặt cảnh báo nhạy cảm cho các tác phẩm kinh điển như Peter Pan.) → Đáp án B ĐÚNG.
C. Ông Keith Hayward khẳng định rằng giới trẻ đương đại thể hiện mức độ trưởng thành cao hơn so với các thế hệ đi trước.
=> Căn cứ vào thông tin: “Mr. Keith Hayward, a criminologist, contends that the modern generation is less mature than its predecessors…” (Ông Keith Hayward, một nhà tội phạm học, cho rằng thế hệ hiện đại kém trưởng thành hơn các thế hệ đi trước…) → Đáp án C sai.
D. Ông Keith Hayward thường xuyên lên án những người lớn tham gia vào các hoạt động trẻ con như sưu tầm đồ chơi, cho rằng những hành động này là biểu hiện của sự chậm phát triển.
=> Căn cứ vào thông tin: “He highlights the prevalence of “kidulting,” where adults engage in behaviors traditionally associated with childhood, as evidence of societal infantilization. For instance, some adults partake in activities such as pillow fights and ball pit adventures, or even indulge in nostalgic whims like collecting toys.” (Ông nhấn mạnh sự phổ biến của “kidulting” (xu hướng người lớn hành xử như trẻ con), nơi người lớn tham gia vào các hành vi thường gắn liền với thời thơ ấu, như một bằng chứng cho sự ấu trĩ hóa của xã hội. Ví dụ, một số người lớn tham gia vào các hoạt động như đánh trận gối và chơi nhà bóng, hoặc thậm chí thỏa mãn những sở thích hoài niệm như sưu tầm đồ chơi.) → Đáp án D sai, vì ông chỉ ra hiện tượng nhưng không thường xuyên lên án.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 12 [1097991]: In which paragraph does the writer discuss the role of the education system in shaping the maturity of young people?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Trong đoạn văn nào, người viết thảo luận về vai trò của hệ thống giáo dục trong việc định hình sự trưởng thành của những người trẻ?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 3: “The education system, too, may inadvertently contribute to this issue. Today’s students are often shielded from challenging ideas, with institutions going so far as to place trigger warnings on classic works such as Peter Pan. While these warnings are meant to protect students, they might inadvertently stunt emotional and intellectual growth, leaving young people unprepared for the complexities of adulthood.” (Hệ thống giáo dục cũng có thể vô tình góp phần vào vấn đề này. Sinh viên ngày nay thường được che chắn khỏi những ý tưởng mang tính thử thách, thậm chí các cơ sở giáo dục còn đi xa đến mức đặt cảnh báo nhạy cảm cho các tác phẩm kinh điển như Peter Pan. Mặc dù những cảnh báo này nhằm mục đích bảo vệ sinh viên, chúng có thể vô tình kìm hãm sự phát triển về mặt cảm xúc và trí tuệ, khiến những người trẻ không được chuẩn bị cho sự phức tạp của tuổi trưởng thành.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 3: “The education system, too, may inadvertently contribute to this issue. Today’s students are often shielded from challenging ideas, with institutions going so far as to place trigger warnings on classic works such as Peter Pan. While these warnings are meant to protect students, they might inadvertently stunt emotional and intellectual growth, leaving young people unprepared for the complexities of adulthood.” (Hệ thống giáo dục cũng có thể vô tình góp phần vào vấn đề này. Sinh viên ngày nay thường được che chắn khỏi những ý tưởng mang tính thử thách, thậm chí các cơ sở giáo dục còn đi xa đến mức đặt cảnh báo nhạy cảm cho các tác phẩm kinh điển như Peter Pan. Mặc dù những cảnh báo này nhằm mục đích bảo vệ sinh viên, chúng có thể vô tình kìm hãm sự phát triển về mặt cảm xúc và trí tuệ, khiến những người trẻ không được chuẩn bị cho sự phức tạp của tuổi trưởng thành.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 13 [1097992]: In which paragraph does the writer explore economic factors contributing to delayed adulthood?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Trong đoạn văn nào, người viết khám phá các yếu tố kinh tế góp phần vào việc chậm bước vào tuổi trưởng thành?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 4: “This delay should not be seen as an unwillingness to accept adulthood, but rather as a display of careful planning in a society facing economic difficulties.” (Sự trì hoãn này không nên bị xem là không sẵn lòng chấp nhận tuổi trưởng thành, mà đúng hơn là một biểu hiện của sự tính toán cẩn thận trong một xã hội đang đối mặt với những khó khăn kinh tế.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 4: “This delay should not be seen as an unwillingness to accept adulthood, but rather as a display of careful planning in a society facing economic difficulties.” (Sự trì hoãn này không nên bị xem là không sẵn lòng chấp nhận tuổi trưởng thành, mà đúng hơn là một biểu hiện của sự tính toán cẩn thận trong một xã hội đang đối mặt với những khó khăn kinh tế.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 14 to 18.
Câu 14 [1097993]:
a. Emma: Yes, it’s terrible. Oil spills destroy entire ecosystems and kill marine animals.
b. Tom: Have you heard about the recent oil spill off the coast of California, Emma?
c. Emma: I agree, the effects are long-lasting. We need stricter regulations to prevent these spills.
d. Tom: Absolutely, more preventive measures are needed to protect our oceans.
e. Tom: It's so hard to clean up, too. The damage lasts for years.
A, a-e-c-d-b
B, b-a-e-c-d
C, c-b-a-e-d
D, c-d-e-b-a
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Tom: Have you heard about the recent oil spill off the coast of California, Emma? (Tom: Cậu đã nghe tin về vụ tràn dầu gần đây ngoài khơi California chưa, Emma?)
a. Emma: Yes, it’s terrible. Oil spills destroy entire ecosystems and kill marine animals. (Emma: Rồi, thật kinh khủng. Các vụ tràn dầu phá hủy toàn bộ hệ sinh thái và giết chết các loài động vật biển.)
e. Tom: It's so hard to clean up, too. The damage lasts for years. (Tom: Việc dọn dẹp cũng rất khó khăn nữa. Thiệt hại kéo dài trong nhiều năm.)
c. Emma: I agree, the effects are long-lasting. We need stricter regulations to prevent these spills. (Emma: Mình đồng ý, những ảnh hưởng của nó kéo dài rất lâu. Chúng ta cần có những quy định chặt chẽ hơn để ngăn chặn những vụ tràn dầu này.)
d. Tom: Absolutely, more preventive measures are needed to protect our oceans. (Tom: Chắc chắn rồi, cần có nhiều biện pháp phòng ngừa hơn nữa để bảo vệ đại dương của chúng ta.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-a-e-c-d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Tom: Have you heard about the recent oil spill off the coast of California, Emma? (Tom: Cậu đã nghe tin về vụ tràn dầu gần đây ngoài khơi California chưa, Emma?)
a. Emma: Yes, it’s terrible. Oil spills destroy entire ecosystems and kill marine animals. (Emma: Rồi, thật kinh khủng. Các vụ tràn dầu phá hủy toàn bộ hệ sinh thái và giết chết các loài động vật biển.)
e. Tom: It's so hard to clean up, too. The damage lasts for years. (Tom: Việc dọn dẹp cũng rất khó khăn nữa. Thiệt hại kéo dài trong nhiều năm.)
c. Emma: I agree, the effects are long-lasting. We need stricter regulations to prevent these spills. (Emma: Mình đồng ý, những ảnh hưởng của nó kéo dài rất lâu. Chúng ta cần có những quy định chặt chẽ hơn để ngăn chặn những vụ tràn dầu này.)
d. Tom: Absolutely, more preventive measures are needed to protect our oceans. (Tom: Chắc chắn rồi, cần có nhiều biện pháp phòng ngừa hơn nữa để bảo vệ đại dương của chúng ta.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-a-e-c-d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 15 [1097994]:
a. Emma: Have you ever wondered how human civilization evolved so rapidly compared to other species?
b. Emma: It makes me wonder what future generations will think of us. Will they see us as the architects of a new world or as a species that was too focused on progress at the expense of the planet?
c. Lucas: Exactly. The rise of civilizations has led to environmental destruction, social inequality, and conflicts. Yet, despite these challenges, we’ve made incredible progress in science, art, and culture.
d. Lucas: It’s fascinating. It’s not just about intelligence but also the ability to cooperate and build societies with complex systems of government, trade, and communication.
e. Emma: That’s true. The development of agriculture, writing, and technology allowed civilizations to flourish, but at what cost?
A, a-e-d-c-b
B, e-b-c-a-d
C, a-d-e-c-b
D, d-a-e-b-c
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. Emma: Have you ever wondered how human civilization evolved so rapidly compared to other species? (Emma: Bạn đã bao giờ tự hỏi vì sao nền văn minh nhân loại lại phát triển nhanh chóng đến vậy so với các loài khác chưa?)
d. Lucas: It’s fascinating. It’s not just about intelligence but also the ability to cooperate and build societies with complex systems of government, trade, and communication. (Lucas: Thật thú vị. Điều đó không chỉ nằm ở trí thông minh, mà còn ở khả năng hợp tác và xây dựng các xã hội với những hệ thống phức tạp như chính phủ, thương mại và giao tiếp.)
e. Emma: That’s true. The development of agriculture, writing, and technology allowed civilizations to flourish, but at what cost? (Emma: Đúng vậy. Việc phát triển nông nghiệp, chữ viết và công nghệ đã giúp các nền văn minh thịnh vượng, nhưng cái giá phải trả là gì?)
c. Lucas: Exactly. The rise of civilizations has led to environmental destruction, social inequality, and conflicts. Yet, despite these challenges, we’ve made incredible progress in science, art, and culture. (Lucas: Chính xác. Sự trỗi dậy của các nền văn minh đã dẫn đến tàn phá môi trường, bất bình đẳng xã hội và xung đột. Tuy vậy, bất chấp những thách thức đó, chúng ta vẫn đạt được những tiến bộ đáng kinh ngạc về khoa học, nghệ thuật và văn hóa.)
b. Emma: It makes me wonder what future generations will think of us. Will they see us as the architects of a new world or as a species that was too focused on progress at the expense of the planet? (Emma: Điều đó khiến tôi tự hỏi liệu các thế hệ tương lai sẽ nhìn nhận chúng ta như những kiến trúc sư của một thế giới mới, hay là một loài chỉ mải mê theo đuổi sự tiến bộ mà bỏ quên hành tinh này?)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a-d-e-c-b
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. Emma: Have you ever wondered how human civilization evolved so rapidly compared to other species? (Emma: Bạn đã bao giờ tự hỏi vì sao nền văn minh nhân loại lại phát triển nhanh chóng đến vậy so với các loài khác chưa?)
d. Lucas: It’s fascinating. It’s not just about intelligence but also the ability to cooperate and build societies with complex systems of government, trade, and communication. (Lucas: Thật thú vị. Điều đó không chỉ nằm ở trí thông minh, mà còn ở khả năng hợp tác và xây dựng các xã hội với những hệ thống phức tạp như chính phủ, thương mại và giao tiếp.)
e. Emma: That’s true. The development of agriculture, writing, and technology allowed civilizations to flourish, but at what cost? (Emma: Đúng vậy. Việc phát triển nông nghiệp, chữ viết và công nghệ đã giúp các nền văn minh thịnh vượng, nhưng cái giá phải trả là gì?)
c. Lucas: Exactly. The rise of civilizations has led to environmental destruction, social inequality, and conflicts. Yet, despite these challenges, we’ve made incredible progress in science, art, and culture. (Lucas: Chính xác. Sự trỗi dậy của các nền văn minh đã dẫn đến tàn phá môi trường, bất bình đẳng xã hội và xung đột. Tuy vậy, bất chấp những thách thức đó, chúng ta vẫn đạt được những tiến bộ đáng kinh ngạc về khoa học, nghệ thuật và văn hóa.)
b. Emma: It makes me wonder what future generations will think of us. Will they see us as the architects of a new world or as a species that was too focused on progress at the expense of the planet? (Emma: Điều đó khiến tôi tự hỏi liệu các thế hệ tương lai sẽ nhìn nhận chúng ta như những kiến trúc sư của một thế giới mới, hay là một loài chỉ mải mê theo đuổi sự tiến bộ mà bỏ quên hành tinh này?)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a-d-e-c-b
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 16 [1097995]:
a. Kelly: I love indoor workouts, like yoga or home circuits. You can even try dancing!
b. Jason: Kelly, do you have any tips for staying active during the winter?
c. Jason: I might give yoga a shot! It sounds like a great way to stay fit without going outside.
A, c-b-a
B, c-a-b
C, b-c-a
D, b-a-c
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Jason: Kelly, do you have any tips for staying active during the winter? (Jason: Kelly ơi, bạn có bí quyết nào để duy trì vận động trong mùa đông không?)
a. Kelly: I love indoor workouts, like yoga or home circuits. You can even try dancing! (Kelly: Mình rất thích các bài tập trong nhà, như yoga hoặc các bài tập tại nhà. Bạn thậm chí có thể thử nhảy nữa!)
c. Jason: I might give yoga a shot! It sounds like a great way to stay fit without going outside. (Jason: Chắc mình sẽ thử tập yoga xem sao! Nghe có vẻ là một cách tuyệt vời để giữ dáng mà không cần phải ra ngoài.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-a-c
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Jason: Kelly, do you have any tips for staying active during the winter? (Jason: Kelly ơi, bạn có bí quyết nào để duy trì vận động trong mùa đông không?)
a. Kelly: I love indoor workouts, like yoga or home circuits. You can even try dancing! (Kelly: Mình rất thích các bài tập trong nhà, như yoga hoặc các bài tập tại nhà. Bạn thậm chí có thể thử nhảy nữa!)
c. Jason: I might give yoga a shot! It sounds like a great way to stay fit without going outside. (Jason: Chắc mình sẽ thử tập yoga xem sao! Nghe có vẻ là một cách tuyệt vời để giữ dáng mà không cần phải ra ngoài.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-a-c
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 17 [1097996]:
a. There were moments when we disagreed or faced difficulties in our relationship, but instead of growing apart, those times only strengthened our bond as we learned to communicate more effectively and understand each other better.
b. A friendship that has profoundly impacted my life began when I met Sara during my freshman year of university.
c. Over the years, we’ve shared countless experiences - some joyful, others challenging - but always with mutual respect and support.
d. We were both new to the city and felt somewhat isolated, so we naturally gravitated towards each other.
e. Sara has become not just a friend, but a sister in every sense, and I cannot imagine going through life without her by my side.
A, b-e-c-d-a
B, b-d-c-a-e
C, d-c-b-a-e
D, d-a-b-c-e
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn/ lời kể
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. A friendship that has profoundly impacted my life began when I met Sara during my freshman year of university. (Một tình bạn đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc đời tôi bắt đầu khi tôi gặp Sara vào năm nhất đại học.)
d. We were both new to the city and felt somewhat isolated, so we naturally gravitated towards each other. (Cả hai chúng tôi đều là người mới đến thành phố và cảm thấy có phần lạc lõng, vì vậy chúng tôi tự nhiên hút lấy nhau.)
c. Over the years, we’ve shared countless experiences - some joyful, others challenging - but always with mutual respect and support. (Trong những năm qua, chúng tôi đã chia sẻ vô số trải nghiệm - có lúc vui, có lúc đầy thử thách - nhưng luôn có sự tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau.)
a. There were moments when we disagreed or faced difficulties in our relationship, but instead of growing apart, those times only strengthened our bond as we learned to communicate more effectively and understand each other better. (Đã có những lúc chúng tôi bất đồng hoặc đối mặt với khó khăn trong mối quan hệ, nhưng thay vì xa cách, những khoảnh khắc đó chỉ càng củng cố thêm sự gắn kết của chúng tôi khi cả hai học cách giao tiếp hiệu quả hơn và thấu hiểu nhau hơn.)
e. Sara has become not just a friend, but a sister in every sense, and I cannot imagine going through life without her by my side. (Sara không chỉ trở thành một người bạn, mà còn là một người chị theo đúng nghĩa, và tôi không thể tưởng tượng cuộc sống này sẽ ra sao nếu không có cô ấy bên cạnh.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-d-c-a-e
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. A friendship that has profoundly impacted my life began when I met Sara during my freshman year of university. (Một tình bạn đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc đời tôi bắt đầu khi tôi gặp Sara vào năm nhất đại học.)
d. We were both new to the city and felt somewhat isolated, so we naturally gravitated towards each other. (Cả hai chúng tôi đều là người mới đến thành phố và cảm thấy có phần lạc lõng, vì vậy chúng tôi tự nhiên hút lấy nhau.)
c. Over the years, we’ve shared countless experiences - some joyful, others challenging - but always with mutual respect and support. (Trong những năm qua, chúng tôi đã chia sẻ vô số trải nghiệm - có lúc vui, có lúc đầy thử thách - nhưng luôn có sự tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau.)
a. There were moments when we disagreed or faced difficulties in our relationship, but instead of growing apart, those times only strengthened our bond as we learned to communicate more effectively and understand each other better. (Đã có những lúc chúng tôi bất đồng hoặc đối mặt với khó khăn trong mối quan hệ, nhưng thay vì xa cách, những khoảnh khắc đó chỉ càng củng cố thêm sự gắn kết của chúng tôi khi cả hai học cách giao tiếp hiệu quả hơn và thấu hiểu nhau hơn.)
e. Sara has become not just a friend, but a sister in every sense, and I cannot imagine going through life without her by my side. (Sara không chỉ trở thành một người bạn, mà còn là một người chị theo đúng nghĩa, và tôi không thể tưởng tượng cuộc sống này sẽ ra sao nếu không có cô ấy bên cạnh.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-d-c-a-e
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 18 [1097997]:
Dear Michael,
a. It’s called The Night Circus by Erin Morgenstern, and it’s a mesmerizing tale filled with magic, mystery, and romance.
b. The writing style is absolutely enchanting, and every page feels like stepping into a dream.
c. I know you love fantasy novels as much as I do, so I highly recommend this one.
d. I just finished reading an incredible book, and I couldn’t wait to tell you about it!
e. The story revolves around a magical competition between two young illusionists, set in a mysterious, ever-changing circus that only opens at night.
Take care,
Emily
A, d-e-b-a-c
B, c-a-d-e-b
C, d-a-e-b-c
D, c-a-e-d-b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư
* Ta có: Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi/ To + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Write back soon/ With warm regards/ Yours faithfully…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Dear Michael, (Michael thân mến,)
d. I just finished reading an incredible book, and I couldn’t wait to tell you about it! (Tớ vừa đọc xong một cuốn sách cực kỳ hay và phải kể cho cậu nghe ngay lập tức!)
a. It’s called The Night Circus by Erin Morgenstern, and it’s a mesmerizing tale filled with magic, mystery, and romance. (Sách có tên là The Night Circus của tác giả Erin Morgenstern, và đó là một câu chuyện đầy mê hoặc với phép thuật, sự bí ẩn và cả yếu tố lãng mạn.)
e. The story revolves around a magical competition between two young illusionists, set in a mysterious, ever-changing circus that only opens at night. (Câu chuyện xoay quanh một cuộc thi pháp thuật giữa hai nhà ảo thuật trẻ, lấy bối cảnh trong một gánh xiếc bí ẩn, luôn biến đổi và chỉ mở cửa vào ban đêm.)
b. The writing style is absolutely enchanting, and every page feels like stepping into a dream. (Lối hành văn thực sự quyến rũ, và mỗi trang sách đều cho cảm giác như đang bước vào một giấc mơ.)
c. I know you love fantasy novels as much as I do, so I highly recommend this one. (Tớ biết cậu cũng yêu thích tiểu thuyết giả tưởng như tớ, vì vậy tớ đặc biệt giới thiệu cuốn này.)
Take care, (Bảo trọng nhé,)
Emily
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-a-e-b-c
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Ta có: Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi/ To + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Write back soon/ With warm regards/ Yours faithfully…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Dear Michael, (Michael thân mến,)
d. I just finished reading an incredible book, and I couldn’t wait to tell you about it! (Tớ vừa đọc xong một cuốn sách cực kỳ hay và phải kể cho cậu nghe ngay lập tức!)
a. It’s called The Night Circus by Erin Morgenstern, and it’s a mesmerizing tale filled with magic, mystery, and romance. (Sách có tên là The Night Circus của tác giả Erin Morgenstern, và đó là một câu chuyện đầy mê hoặc với phép thuật, sự bí ẩn và cả yếu tố lãng mạn.)
e. The story revolves around a magical competition between two young illusionists, set in a mysterious, ever-changing circus that only opens at night. (Câu chuyện xoay quanh một cuộc thi pháp thuật giữa hai nhà ảo thuật trẻ, lấy bối cảnh trong một gánh xiếc bí ẩn, luôn biến đổi và chỉ mở cửa vào ban đêm.)
b. The writing style is absolutely enchanting, and every page feels like stepping into a dream. (Lối hành văn thực sự quyến rũ, và mỗi trang sách đều cho cảm giác như đang bước vào một giấc mơ.)
c. I know you love fantasy novels as much as I do, so I highly recommend this one. (Tớ biết cậu cũng yêu thích tiểu thuyết giả tưởng như tớ, vì vậy tớ đặc biệt giới thiệu cuốn này.)
Take care, (Bảo trọng nhé,)
Emily
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-a-e-b-c
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 19 to 28.
In recent years, the rise of artificial intelligence (AI) has begun to take a toll on several industries, especially those relying on digital services. Chegg, for instance, has seen its share price plummet by 99% in less than four years, mainly due to a drop in demand for online learning. [I] While the post-pandemic slump in digital education contributed to this decline, the advent of AI tools like ChatGPT has exacerbated the issue. These AI technologies now provide students with free and efficient alternatives to the services Chegg offers, such as homework assistance and tutoring.
Similarly, other companies have also felt the impact of generative AI on their business models. [II] Stack Exchange, which runs the popular Stack Overflow, has experienced a dramatic decline in web traffic, as many coders turn to AI-powered tools like GitHub Copilot. These AI assistants allow them to solve coding issues more efficiently, leaving Stack Overflow struggling to maintain its relevance. Likewise, RWS, a translation service provider, has seen a significant drop in its revenue and share price since the introduction of ChatGPT, fueling investor trepidation about the future of the company.
However, the effects of AI are not universal, and some sectors remain largely unaffected by the technology's encroachment. [III] On the other hand, fields requiring a higher degree of precision, such as legal or medical work, are less likely to be immediately impacted. The propensity for errors, particularly AI hallucinations, renders businesses in these sectors more cautious about embracing the widespread adoption of generative AI.
In order to survive in the face of AI disruption, companies must adapt and innovate adroitly, using AI to enhance their products and services. Chegg, for example, is collaborating with Scale AI to offer machine-generated answers for students, while RWS is developing its own AI-powered translation tools. [IV] However, the innovation seen so far has been somewhat uninspired, with companies still struggling to find meaningful ways to integrate AI into their business models. In contrast, companies like Duolingo are finding success by integrating creative, interactive AI features, like their AI-generated character, Lily, which has helped boost shareholder confidence.
(Adapted from The Economist)
Câu 19 [1097998]: What is the most plausible explanation for Chegg’s precipitous market devaluation?
A, Investor skepticism surrounding the long-term efficacy of digital tutoring models.
B, Regulatory interventions curtailing the provision of educational services.
C, A structural overhaul in its internal operational hierarchy.
D, A contraction in appetite for virtual education.
Lời giải thích nào là hợp lý nhất cho sự sụt giảm giá trị thị trường nghiêm trọng của Chegg?
A. Sự hoài nghi của nhà đầu tư về hiệu quả lâu dài của các mô hình gia sư kỹ thuật số.
B. Các biện pháp can thiệp của cơ quan quản lý nhằm hạn chế việc cung cấp dịch vụ giáo dục.
C. Một cuộc cải tổ cấu trúc trong hệ thống phân cấp hoạt động nội bộ của công ty.
D. Sự sụt giảm trong nhu cầu đối với giáo dục trực tuyến.
Căn cứ vào thông tin: “Chegg, for instance, has seen its share price plummet by 99% in less than four years, mainly due to a drop in demand for online learning.” (Ví dụ, Chegg đã chứng kiến giá cổ phiếu của mình sụt giảm nghiêm trọng 99% trong chưa đầy bốn năm, chủ yếu là do sự sụt giảm nhu cầu học tập trực tuyến.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Sự hoài nghi của nhà đầu tư về hiệu quả lâu dài của các mô hình gia sư kỹ thuật số.
B. Các biện pháp can thiệp của cơ quan quản lý nhằm hạn chế việc cung cấp dịch vụ giáo dục.
C. Một cuộc cải tổ cấu trúc trong hệ thống phân cấp hoạt động nội bộ của công ty.
D. Sự sụt giảm trong nhu cầu đối với giáo dục trực tuyến.
Căn cứ vào thông tin: “Chegg, for instance, has seen its share price plummet by 99% in less than four years, mainly due to a drop in demand for online learning.” (Ví dụ, Chegg đã chứng kiến giá cổ phiếu của mình sụt giảm nghiêm trọng 99% trong chưa đầy bốn năm, chủ yếu là do sự sụt giảm nhu cầu học tập trực tuyến.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 20 [1097999]: Where in the passage does the following sentence best fit?
“Industries where AI can replicate tasks with little customization are more vulnerable to disruption, especially in areas like coding or translation.”
A, [I]
B, [II]
C, [III]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài đọc?
“Industries where AI can replicate tasks with little customization are more vulnerable to disruption, especially in areas like coding or translation.” (Các ngành công nghiệp nơi AI có thể sao chép các tác vụ mà ít cần tùy chỉnh sẽ dễ bị gián đoạn hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như lập trình hoặc dịch thuật.)
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Xét 2 câu trước và sau vị trí số [III].
- Câu trước [III] nói rằng tác động của AI không giống nhau ở mọi ngành: có ngành bị ảnh hưởng, có ngành gần như không bị ảnh hưởng.
- Câu cần chèn nêu một nhóm ngành dễ bị ảnh hưởng hơn: những ngành mà AI có thể sao chép công việc mà không cần tùy chỉnh nhiều, ví dụ coding và translation.
- Câu sau [III] bắt đầu bằng “On the other hand” — “mặt khác”, dùng để đưa ra ý đối lập. Nó nói những ngành cần độ chính xác cao như luật và y tế thì ít bị ảnh hưởng ngay lập tức hơn.
Vì vậy, cấu trúc logic là:
AI không ảnh hưởng giống nhau đến mọi ngành → ngành dễ bị AI thay thế là coding/translation → mặt khác, ngành cần độ chính xác cao như luật/y tế ít bị ảnh hưởng hơn.
Do đó C là đáp án đúng
Đáp án: C
“Industries where AI can replicate tasks with little customization are more vulnerable to disruption, especially in areas like coding or translation.” (Các ngành công nghiệp nơi AI có thể sao chép các tác vụ mà ít cần tùy chỉnh sẽ dễ bị gián đoạn hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như lập trình hoặc dịch thuật.)
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Xét 2 câu trước và sau vị trí số [III].
- Câu trước [III] nói rằng tác động của AI không giống nhau ở mọi ngành: có ngành bị ảnh hưởng, có ngành gần như không bị ảnh hưởng.
- Câu cần chèn nêu một nhóm ngành dễ bị ảnh hưởng hơn: những ngành mà AI có thể sao chép công việc mà không cần tùy chỉnh nhiều, ví dụ coding và translation.
- Câu sau [III] bắt đầu bằng “On the other hand” — “mặt khác”, dùng để đưa ra ý đối lập. Nó nói những ngành cần độ chính xác cao như luật và y tế thì ít bị ảnh hưởng ngay lập tức hơn.
Vì vậy, cấu trúc logic là:
AI không ảnh hưởng giống nhau đến mọi ngành → ngành dễ bị AI thay thế là coding/translation → mặt khác, ngành cần độ chính xác cao như luật/y tế ít bị ảnh hưởng hơn.
Do đó C là đáp án đúng
Đáp án: C
Câu 21 [1098000]: What does the impact of ChatGPT on RWS suggest about the broader implications of AI in specialized service industries?
A, Advances in technology enabling more efficient coordination
B, The proliferation of AI technologies is catalyzing the emergence of novel employment avenues within firms such as RWS
C, Stakeholders have expressed renewed optimism regarding the enduring viability of conventional translation enterprises
D, The emergence of AI solutions has introduced disruptive competition, threatening traditional service providers
Tác động của ChatGPT đối với RWS cho thấy điều gì về những hàm ý rộng lớn hơn của AI trong các ngành dịch vụ chuyên biệt?
A. Những tiến bộ trong công nghệ cho phép sự phối hợp hiệu quả hơn.
B. Sự phổ biến của các công nghệ AI đang thúc đẩy sự xuất hiện của những con đường việc làm mới trong các công ty như RWS.
C. Các bên liên quan đã bày tỏ sự lạc quan trở lại về khả năng tồn tại lâu dài của các doanh nghiệp dịch thuật truyền thống.
D. Sự xuất hiện của các giải pháp AI đã tạo ra sự cạnh tranh mang tính đột phá, đe dọa các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống.
Căn cứ vào thông tin: “Likewise, RWS, a translation service provider, has seen a significant drop in its revenue and share price since the introduction of ChatGPT, fueling investor trepidation about the future of the company.” (Tương tự như vậy, RWS, một nhà cung cấp dịch vụ dịch thuật, đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về doanh thu và giá cổ phiếu kể từ khi ChatGPT ra đời, làm dấy lên sự lo ngại của các nhà đầu tư về tương lai của công ty.)
=> Ta thấy: sự ra đời của AI nói chung → cạnh tranh trực tiếp → công ty truyền thống mất doanh thu (đe dọa nhà cung cấp truyền thống).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Những tiến bộ trong công nghệ cho phép sự phối hợp hiệu quả hơn.
B. Sự phổ biến của các công nghệ AI đang thúc đẩy sự xuất hiện của những con đường việc làm mới trong các công ty như RWS.
C. Các bên liên quan đã bày tỏ sự lạc quan trở lại về khả năng tồn tại lâu dài của các doanh nghiệp dịch thuật truyền thống.
D. Sự xuất hiện của các giải pháp AI đã tạo ra sự cạnh tranh mang tính đột phá, đe dọa các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống.
Căn cứ vào thông tin: “Likewise, RWS, a translation service provider, has seen a significant drop in its revenue and share price since the introduction of ChatGPT, fueling investor trepidation about the future of the company.” (Tương tự như vậy, RWS, một nhà cung cấp dịch vụ dịch thuật, đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về doanh thu và giá cổ phiếu kể từ khi ChatGPT ra đời, làm dấy lên sự lo ngại của các nhà đầu tư về tương lai của công ty.)
=> Ta thấy: sự ra đời của AI nói chung → cạnh tranh trực tiếp → công ty truyền thống mất doanh thu (đe dọa nhà cung cấp truyền thống).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 22 [1098001]: Which of the following best summarizes paragraph 2?
A, Generative AI has caused a decline in the use of Stack Overflow and RWS, as AI tools offer more efficient alternatives, leading to financial struggles and investor trepidation.
B, Stack Overflow has benefited from AI tools like GitHub Copilot, while RWS has encountered significant adversity due to intensified rivalry from AI-powered translation services.
C, Both Stack Overflow and RWS have ostensibly capitalized on generative AI advancements, leveraging such technologies to seamlessly incorporate them into their operational architectures.
D, Coders and translators now rely less on Stack Overflow and RWS because AI tools like ChatGPT and GitHub Copilot have rendered manual human input largely obsolete.
Lựa chọn nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
Tạm dịch đoạn 2: “Similarly, other companies have also felt the impact of generative AI on their business models. Stack Exchange, which runs the popular Stack Overflow, has experienced a dramatic decline in web traffic, as many coders turn to AI-powered tools like GitHub Copilot. These AI assistants allow them to solve coding issues more efficiently, leaving Stack Overflow struggling to maintain its relevance. Likewise, RWS, a translation service provider, has seen a significant drop in its revenue and share price since the introduction of ChatGPT, fueling investor trepidation about the future of the company.” (Tương tự, các công ty khác cũng đã cảm nhận được tác động của AI tạo sinh đối với mô hình kinh doanh của họ. Stack Exchange, công ty vận hành trang Stack Overflow nổi tiếng, đã trải qua sự sụt giảm nghiêm trọng về lưu lượng truy cập web, vì nhiều lập trình viên chuyển sang dùng các công cụ hỗ trợ bởi AI như GitHub Copilot. Những trợ lý AI này cho phép họ giải quyết các vấn đề về lập trình một cách hiệu quả hơn, khiến cho Stack Overflow phải vật lộn để duy trì sự phù hợp của mình. Tương tự như vậy, RWS, một nhà cung cấp dịch vụ dịch thuật, đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về doanh thu và giá cổ phiếu kể từ khi ChatGPT ra đời, làm dấy lên sự lo ngại của các nhà đầu tư về tương lai của công ty.
=> Đoạn văn nhấn mạnh rằng AI tạo sinh đã làm giảm lượng người sử dụng Stack Overflow và RWS, vì nhiều lập trình viên chuyển sang dùng các công cụ hỗ trợ bởi AI, dẫn đến sự sụt giảm doanh thu và giá cổ phiếu, làm dấy lên sự lo ngại của các nhà đầu tư.
* Xét các đáp án:
A. AI tạo sinh đã gây ra sự sụt giảm trong việc sử dụng Stack Overflow và RWS, vì các công cụ AI cung cấp các giải pháp thay thế hiệu quả hơn, dẫn đến khó khăn tài chính và sự lo ngại của nhà đầu tư.
=> Tóm tắt đầy đủ và chính xác nội dung của đoạn văn.
B. Stack Overflow đã được hưởng lợi từ các công cụ AI như GitHub Copilot, trong khi RWS đã gặp phải nghịch cảnh đáng kể do sự cạnh tranh gay gắt từ các dịch vụ dịch thuật sử dụng AI.
=> Sai vì Stack Overflow không được hưởng lợi từ các công cụ AI.
C. Cả Stack Overflow và RWS dường như đều đã tận dụng những tiến bộ của AI tạo sinh, sử dụng các công nghệ này để tích hợp một cách liền mạch vào cấu trúc vận hành của họ.
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến việc tận dụng những tiến bộ AI tạo sinh của Stack Overflow và RWS.
D. Các lập trình viên và dịch giả giờ đây ít phụ thuộc hơn vào Stack Overflow và RWS vì các công cụ AI như ChatGPT và GitHub Copilot đã làm cho sự đóng góp thủ công của con người phần lớn trở nên lỗi thời.
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến việc các công cụ Ai làm cho sự đóng góp thủ công của con người phần lớn trở nên lỗi thời.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Tạm dịch đoạn 2: “Similarly, other companies have also felt the impact of generative AI on their business models. Stack Exchange, which runs the popular Stack Overflow, has experienced a dramatic decline in web traffic, as many coders turn to AI-powered tools like GitHub Copilot. These AI assistants allow them to solve coding issues more efficiently, leaving Stack Overflow struggling to maintain its relevance. Likewise, RWS, a translation service provider, has seen a significant drop in its revenue and share price since the introduction of ChatGPT, fueling investor trepidation about the future of the company.” (Tương tự, các công ty khác cũng đã cảm nhận được tác động của AI tạo sinh đối với mô hình kinh doanh của họ. Stack Exchange, công ty vận hành trang Stack Overflow nổi tiếng, đã trải qua sự sụt giảm nghiêm trọng về lưu lượng truy cập web, vì nhiều lập trình viên chuyển sang dùng các công cụ hỗ trợ bởi AI như GitHub Copilot. Những trợ lý AI này cho phép họ giải quyết các vấn đề về lập trình một cách hiệu quả hơn, khiến cho Stack Overflow phải vật lộn để duy trì sự phù hợp của mình. Tương tự như vậy, RWS, một nhà cung cấp dịch vụ dịch thuật, đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về doanh thu và giá cổ phiếu kể từ khi ChatGPT ra đời, làm dấy lên sự lo ngại của các nhà đầu tư về tương lai của công ty.
=> Đoạn văn nhấn mạnh rằng AI tạo sinh đã làm giảm lượng người sử dụng Stack Overflow và RWS, vì nhiều lập trình viên chuyển sang dùng các công cụ hỗ trợ bởi AI, dẫn đến sự sụt giảm doanh thu và giá cổ phiếu, làm dấy lên sự lo ngại của các nhà đầu tư.
* Xét các đáp án:
A. AI tạo sinh đã gây ra sự sụt giảm trong việc sử dụng Stack Overflow và RWS, vì các công cụ AI cung cấp các giải pháp thay thế hiệu quả hơn, dẫn đến khó khăn tài chính và sự lo ngại của nhà đầu tư.
=> Tóm tắt đầy đủ và chính xác nội dung của đoạn văn.
B. Stack Overflow đã được hưởng lợi từ các công cụ AI như GitHub Copilot, trong khi RWS đã gặp phải nghịch cảnh đáng kể do sự cạnh tranh gay gắt từ các dịch vụ dịch thuật sử dụng AI.
=> Sai vì Stack Overflow không được hưởng lợi từ các công cụ AI.
C. Cả Stack Overflow và RWS dường như đều đã tận dụng những tiến bộ của AI tạo sinh, sử dụng các công nghệ này để tích hợp một cách liền mạch vào cấu trúc vận hành của họ.
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến việc tận dụng những tiến bộ AI tạo sinh của Stack Overflow và RWS.
D. Các lập trình viên và dịch giả giờ đây ít phụ thuộc hơn vào Stack Overflow và RWS vì các công cụ AI như ChatGPT và GitHub Copilot đã làm cho sự đóng góp thủ công của con người phần lớn trở nên lỗi thời.
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến việc các công cụ Ai làm cho sự đóng góp thủ công của con người phần lớn trở nên lỗi thời.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 23 [1098002]: The phrase "take a toll on" in paragraph 1 could be best replaced by __________.
A, make sense of
B, cause damage to
C, run short of
D, show interest in
Cụm từ "take a toll on" trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.
A. make sense of: hiểu được
B. cause damage to: gây thiệt hại cho
C. run short of: bị thiếu hụt
D. show interest in: thể hiện sự quan tâm đến
Căn cứ vào thông tin: “In recent years, the rise of artificial intelligence (AI) has begun to take a toll on several industries, especially those relying on digital services.” (Trong những năm gần đây, sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI) đã bắt đầu gây ảnh hưởng tiêu cực đến một số ngành công nghiệp, đặc biệt là những ngành phụ thuộc vào các dịch vụ kỹ thuật số.)
=> take a toll on: gây thiệt hại, gây ảnh hưởng tiêu cực đến ai/ cái gì ~ cause damage to
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. make sense of: hiểu được
B. cause damage to: gây thiệt hại cho
C. run short of: bị thiếu hụt
D. show interest in: thể hiện sự quan tâm đến
Căn cứ vào thông tin: “In recent years, the rise of artificial intelligence (AI) has begun to take a toll on several industries, especially those relying on digital services.” (Trong những năm gần đây, sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI) đã bắt đầu gây ảnh hưởng tiêu cực đến một số ngành công nghiệp, đặc biệt là những ngành phụ thuộc vào các dịch vụ kỹ thuật số.)
=> take a toll on: gây thiệt hại, gây ảnh hưởng tiêu cực đến ai/ cái gì ~ cause damage to
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 24 [1098003]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, Full-scale integration of generative AI within these sectors transpires solely when inaccuracies proliferate, specifically in the form of AI hallucinations.
B, Businesses in these sectors grow wary of implementing generative AI widely due to the risk of errors, especially AI hallucinations.
C, Enterprises exercise circumspection in their deployment of generative AI, as solely the phenomenon of AI hallucinations precipitates their reluctance.
D, The peril of inaccuracies, notably stemming from AI hallucinations, compels organizations across all domains to exhibit trepidation regarding the ubiquitous integration of generative AI.
Lựa chọn nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch dưới trong đoạn 3?
* Xét câu được gạch dưới trong đoạn 3: “The propensity for errors, particularly AI hallucinations, renders businesses in these sectors more cautious about embracing the widespread adoption of generative AI.” (Khuynh hướng mắc lỗi, đặc biệt là hiện tượng AI ảo giác, khiến các doanh nghiệp trong những lĩnh vực này trở nên thận trọng hơn trong việc chấp nhận áp dụng rộng rãi AI tạo sinh.)
A. Full-scale integration of generative AI within these sectors transpires solely when inaccuracies proliferate, specifically in the form of AI hallucinations: Việc tích hợp toàn diện AI tạo sinh trong các lĩnh vực này chỉ xảy ra khi các lỗi không chính xác gia tăng, đặc biệt dưới dạng AI ảo giác. => sai vì câu này nói rằng chỉ khi có nhiều lỗi không chính xác thì mới tích hợp toàn hiện AI, trái ngược với câu gốc.
B. Businesses in these sectors grow wary of implementing generative AI widely due to the risk of errors, especially AI hallucinations: Các doanh nghiệp trong những lĩnh vực này trở nên cảnh giác với việc triển khai AI tạo sinh một cách rộng rãi do nguy cơ xảy ra lỗi, đặc biệt là hiện tượng AI ảo giác. => sát nghĩa với câu được gạch chân.
C. Enterprises exercise circumspection in their deployment of generative AI, as solely the phenomenon of AI hallucinations precipitates their reluctance: Các doanh nghiệp thể hiện sự thận trọng trong việc triển khai AI tạo sinh, vì chỉ riêng hiện tượng AI ảo giác đã gây ra sự do dự của họ. => sai vì câu này nói rằng chỉ lỗi ảo giác mới gây lo lắng, trong khi câu gốc nói chung là khung hướng mắc lỗi, đặc biệt là AI ảo giác.
D. The peril of inaccuracies, notably stemming from AI hallucinations, compels organizations across all domains to exhibit trepidation regarding the ubiquitous integration of generative AI: Mối nguy về sự thiếu chính xác, đặc biệt xuất phát từ hiện tượng AI ảo giác, buộc các tổ chức trong mọi lĩnh vực phải thể hiện sự lo ngại về việc tích hợp phổ biến AI tạo sinh. => sai vì câu này nói đến “all domains”, trong khi câu gốc nói rõ là “these sectors”.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Xét câu được gạch dưới trong đoạn 3: “The propensity for errors, particularly AI hallucinations, renders businesses in these sectors more cautious about embracing the widespread adoption of generative AI.” (Khuynh hướng mắc lỗi, đặc biệt là hiện tượng AI ảo giác, khiến các doanh nghiệp trong những lĩnh vực này trở nên thận trọng hơn trong việc chấp nhận áp dụng rộng rãi AI tạo sinh.)
A. Full-scale integration of generative AI within these sectors transpires solely when inaccuracies proliferate, specifically in the form of AI hallucinations: Việc tích hợp toàn diện AI tạo sinh trong các lĩnh vực này chỉ xảy ra khi các lỗi không chính xác gia tăng, đặc biệt dưới dạng AI ảo giác. => sai vì câu này nói rằng chỉ khi có nhiều lỗi không chính xác thì mới tích hợp toàn hiện AI, trái ngược với câu gốc.
B. Businesses in these sectors grow wary of implementing generative AI widely due to the risk of errors, especially AI hallucinations: Các doanh nghiệp trong những lĩnh vực này trở nên cảnh giác với việc triển khai AI tạo sinh một cách rộng rãi do nguy cơ xảy ra lỗi, đặc biệt là hiện tượng AI ảo giác. => sát nghĩa với câu được gạch chân.
C. Enterprises exercise circumspection in their deployment of generative AI, as solely the phenomenon of AI hallucinations precipitates their reluctance: Các doanh nghiệp thể hiện sự thận trọng trong việc triển khai AI tạo sinh, vì chỉ riêng hiện tượng AI ảo giác đã gây ra sự do dự của họ. => sai vì câu này nói rằng chỉ lỗi ảo giác mới gây lo lắng, trong khi câu gốc nói chung là khung hướng mắc lỗi, đặc biệt là AI ảo giác.
D. The peril of inaccuracies, notably stemming from AI hallucinations, compels organizations across all domains to exhibit trepidation regarding the ubiquitous integration of generative AI: Mối nguy về sự thiếu chính xác, đặc biệt xuất phát từ hiện tượng AI ảo giác, buộc các tổ chức trong mọi lĩnh vực phải thể hiện sự lo ngại về việc tích hợp phổ biến AI tạo sinh. => sai vì câu này nói đến “all domains”, trong khi câu gốc nói rõ là “these sectors”.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 25 [1098004]: The word "them" in paragraph 2 refers to __________.
A, companies
B, coders
C, business models
D, AI assistants
Từ “them” trong đoạn 2 đề cập đến ___________.
A. companies: các công ty
B. coders: các lập trình viên
C. business models: các mô hình kinh doanh
D. AI assistants: các trợ lý AI
Căn cứ vào thông tin: “Stack Exchange, which runs the popular Stack Overflow, has experienced a dramatic decline in web traffic, as many coders turn to AI-powered tools like GitHub Copilot. These AI assistants allow them to solve coding issues more efficiently, leaving Stack Overflow struggling to maintain its relevance.” (Stack Exchange, công ty vận hành trang Stack Overflow nổi tiếng, đã trải qua sự sụt giảm nghiêm trọng về lưu lượng truy cập web, vì nhiều lập trình viên chuyển sang dùng các công cụ hỗ trợ bởi AI như GitHub Copilot. Những trợ lý AI này cho phép họ giải quyết các vấn đề về lập trình một cách hiệu quả hơn, khiến cho Stack Overflow phải vật lộn để duy trì sự phù hợp của mình.)
→ Ta thấy, từ “them” ở đây đề cập đến “coders”.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. companies: các công ty
B. coders: các lập trình viên
C. business models: các mô hình kinh doanh
D. AI assistants: các trợ lý AI
Căn cứ vào thông tin: “Stack Exchange, which runs the popular Stack Overflow, has experienced a dramatic decline in web traffic, as many coders turn to AI-powered tools like GitHub Copilot. These AI assistants allow them to solve coding issues more efficiently, leaving Stack Overflow struggling to maintain its relevance.” (Stack Exchange, công ty vận hành trang Stack Overflow nổi tiếng, đã trải qua sự sụt giảm nghiêm trọng về lưu lượng truy cập web, vì nhiều lập trình viên chuyển sang dùng các công cụ hỗ trợ bởi AI như GitHub Copilot. Những trợ lý AI này cho phép họ giải quyết các vấn đề về lập trình một cách hiệu quả hơn, khiến cho Stack Overflow phải vật lộn để duy trì sự phù hợp của mình.)
→ Ta thấy, từ “them” ở đây đề cập đến “coders”.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 26 [1098005]: According to paragraph 4, which of the following is NOT mentioned as a company adapting to AI disruption?
A, Stack Overflow will adapt its business model next year
B, Chegg is collaborating with Scale AI to offer machine-generated answers for students
C, RWS is developing its own AI-powered translation tools
D, Duolingo is integrating creative, interactive AI features, such as an AI-generated character
Theo đoạn 4, công ty nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một công ty đang thích ứng với sự đột phá của AI?
A. Stack Overflow sẽ điều chỉnh mô hình kinh doanh của mình vào năm tới.
B. Chegg đang hợp tác với Scale AI để cung cấp các câu trả lời do máy tạo ra cho học sinh.
C. RWS đang phát triển các công cụ dịch thuật sử dụng AI của riêng mình.
D. Duolingo đang tích hợp các tính năng AI sáng tạo và có tính tương tác, chẳng hạn như một nhân vật do AI tạo ra.
=> Căn cứ vào thông tin: “Chegg, for example, is collaborating with Scale AI to offer machine-generated answers for students, while RWS is developing its own AI-powered translation tools… In contrast, companies like Duolingo are finding success by integrating creative, interactive AI features, like their AIgenerated character, Lily, which has helped boost shareholder confidence.” (Ví dụ, Chegg đang hợp tác với Scale AI để cung cấp các câu trả lời do máy tạo ra cho học sinh, trong khi RWS đang phát triển các công cụ dịch thuật sử dụng AI của riêng mình… Ngược lại, các công ty như Duolingo đang gặt hái thành công bằng cách tích hợp các tính năng AI sáng tạo và có tính tương tác, như nhân vật Lily do AI tạo ra của họ, điều này đã giúp củng cố niềm tin của cổ đông.)
=> Như vậy, đoạn 4 đề cập đến 3 công ty đang thích ứng với AI là Chegg, RWS và Duolingo; không đề cập đến Stack Overflow.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Stack Overflow sẽ điều chỉnh mô hình kinh doanh của mình vào năm tới.
B. Chegg đang hợp tác với Scale AI để cung cấp các câu trả lời do máy tạo ra cho học sinh.
C. RWS đang phát triển các công cụ dịch thuật sử dụng AI của riêng mình.
D. Duolingo đang tích hợp các tính năng AI sáng tạo và có tính tương tác, chẳng hạn như một nhân vật do AI tạo ra.
=> Căn cứ vào thông tin: “Chegg, for example, is collaborating with Scale AI to offer machine-generated answers for students, while RWS is developing its own AI-powered translation tools… In contrast, companies like Duolingo are finding success by integrating creative, interactive AI features, like their AIgenerated character, Lily, which has helped boost shareholder confidence.” (Ví dụ, Chegg đang hợp tác với Scale AI để cung cấp các câu trả lời do máy tạo ra cho học sinh, trong khi RWS đang phát triển các công cụ dịch thuật sử dụng AI của riêng mình… Ngược lại, các công ty như Duolingo đang gặt hái thành công bằng cách tích hợp các tính năng AI sáng tạo và có tính tương tác, như nhân vật Lily do AI tạo ra của họ, điều này đã giúp củng cố niềm tin của cổ đông.)
=> Như vậy, đoạn 4 đề cập đến 3 công ty đang thích ứng với AI là Chegg, RWS và Duolingo; không đề cập đến Stack Overflow.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 27 [1098006]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, Duolingo's success shows that all industries impacted by AI can thrive through innovative and creative applications of technology.
B, The legal and medical sectors are early adopters of generative AI because of their high demand for precision.
C, Companies that fail to innovate creatively with AI are at greater risk of losing relevance in competitive markets.
D, The downturn in digital education was primarily instigated by the proliferation of AI technologies such as ChatGPT, which rendered conventional learning platforms obsolete.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Thành công của Duolingo cho thấy tất cả các ngành bị ảnh hưởng bởi AI đều có thể phát triển mạnh mẽ thông qua các ứng dụng công nghệ sáng tạo và đổi mới.
=> Đáp án A sai vì khẳng định “tất cả các ngành” là quá tuyệt đối.
B. Các lĩnh vực pháp lý và y tế là những ngành tiên phong trong việc áp dụng AI tạo sinh vì nhu cầu cao về độ chính xác.
=> Căn cứ vào thông tin: “On the other hand, fields requiring a higher degree of precision, such as legal or medical work, are less likely to be immediately impacted. The propensity for errors, particularly AI hallucinations, renders businesses in these sectors more cautious about embracing the widespread adoption of generative AI.” (Mặt khác, các lĩnh vực đòi hỏi mức độ chính xác cao hơn, chẳng hạn như công việc pháp lý hoặc y tế, ít có khả năng bị ảnh hưởng ngay lập tức. Khuynh hướng mắc lỗi, đặc biệt là hiện tượng AI ảo giác, khiến các doanh nghiệp trong những lĩnh vực này trở nên thận trọng hơn trong việc áp dụng rộng rãi AI tạo sinh.) => Đáp án B sai vì các lĩnh vực này chưa bị ảnh hưởng nhiều và còn do dự với AI, vì AI dễ mắc lỗi.
C. Các công ty không đổi mới một cách sáng tạo với AI có nguy cơ cao hơn mất đi sự phù hợp trong các thị trường cạnh tranh.
=> Căn cứ vào thông tin: “However, the innovation seen so far has been somewhat uninspired, with companies still struggling to find meaningful ways to integrate AI into their business models. In contrast, companies like Duolingo are finding success by integrating creative, interactive AI features, like their AIgenerated character, Lily, which has helped boost shareholder confidence.” (Tuy nhiên, sự đổi mới được thấy cho đến nay có phần thiếu cảm hứng, và các công ty vẫn đang vật lộn để tìm ra những cách thức có ý nghĩa để tích hợp AI vào mô hình kinh doanh của họ. Ngược lại, các công ty như Duolingo đang gặt hái thành công bằng cách tích hợp các tính năng AI sáng tạo và có tính tương tác, như nhân vật Lily do AI tạo ra của họ, điều này đã giúp củng cố niềm tin của cổ đông.) => Đáp án C có thể được suy ra từ bài đọc vì nếu các công ty không sáng tạo trong tích hợp AI sẽ khó tồn tại trong môi trường cạnh tranh.
D. Sự suy thoái của giáo dục kỹ thuật số chủ yếu bị gây ra bởi sự phổ biến của các công nghệ AI như ChatGPT, vốn đã làm cho các nền tảng học tập thông thường trở nên lỗi thời.
=> Căn cứ vào thông tin: “While the postpandemic slump in digital education contributed to this decline, the advent of AI tools like ChatGPT has exacerbated the issue.” (Trong khi sự suy thoái của giáo dục kỹ thuật số sau đại dịch đã góp phần vào sự sụt giảm này, sự ra đời của các công cụ AI như ChatGPT đã làm vấn đề trở nên trầm trọng hơn.) => Đáp án D sai vì nguyên nhân chính cho sự suy thoái của giáo dục kỹ thuật số là sau đại dịch, AI chỉ là yếu tố làm vấn đề trầm trọng thêm.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Thành công của Duolingo cho thấy tất cả các ngành bị ảnh hưởng bởi AI đều có thể phát triển mạnh mẽ thông qua các ứng dụng công nghệ sáng tạo và đổi mới.
=> Đáp án A sai vì khẳng định “tất cả các ngành” là quá tuyệt đối.
B. Các lĩnh vực pháp lý và y tế là những ngành tiên phong trong việc áp dụng AI tạo sinh vì nhu cầu cao về độ chính xác.
=> Căn cứ vào thông tin: “On the other hand, fields requiring a higher degree of precision, such as legal or medical work, are less likely to be immediately impacted. The propensity for errors, particularly AI hallucinations, renders businesses in these sectors more cautious about embracing the widespread adoption of generative AI.” (Mặt khác, các lĩnh vực đòi hỏi mức độ chính xác cao hơn, chẳng hạn như công việc pháp lý hoặc y tế, ít có khả năng bị ảnh hưởng ngay lập tức. Khuynh hướng mắc lỗi, đặc biệt là hiện tượng AI ảo giác, khiến các doanh nghiệp trong những lĩnh vực này trở nên thận trọng hơn trong việc áp dụng rộng rãi AI tạo sinh.) => Đáp án B sai vì các lĩnh vực này chưa bị ảnh hưởng nhiều và còn do dự với AI, vì AI dễ mắc lỗi.
C. Các công ty không đổi mới một cách sáng tạo với AI có nguy cơ cao hơn mất đi sự phù hợp trong các thị trường cạnh tranh.
=> Căn cứ vào thông tin: “However, the innovation seen so far has been somewhat uninspired, with companies still struggling to find meaningful ways to integrate AI into their business models. In contrast, companies like Duolingo are finding success by integrating creative, interactive AI features, like their AIgenerated character, Lily, which has helped boost shareholder confidence.” (Tuy nhiên, sự đổi mới được thấy cho đến nay có phần thiếu cảm hứng, và các công ty vẫn đang vật lộn để tìm ra những cách thức có ý nghĩa để tích hợp AI vào mô hình kinh doanh của họ. Ngược lại, các công ty như Duolingo đang gặt hái thành công bằng cách tích hợp các tính năng AI sáng tạo và có tính tương tác, như nhân vật Lily do AI tạo ra của họ, điều này đã giúp củng cố niềm tin của cổ đông.) => Đáp án C có thể được suy ra từ bài đọc vì nếu các công ty không sáng tạo trong tích hợp AI sẽ khó tồn tại trong môi trường cạnh tranh.
D. Sự suy thoái của giáo dục kỹ thuật số chủ yếu bị gây ra bởi sự phổ biến của các công nghệ AI như ChatGPT, vốn đã làm cho các nền tảng học tập thông thường trở nên lỗi thời.
=> Căn cứ vào thông tin: “While the postpandemic slump in digital education contributed to this decline, the advent of AI tools like ChatGPT has exacerbated the issue.” (Trong khi sự suy thoái của giáo dục kỹ thuật số sau đại dịch đã góp phần vào sự sụt giảm này, sự ra đời của các công cụ AI như ChatGPT đã làm vấn đề trở nên trầm trọng hơn.) => Đáp án D sai vì nguyên nhân chính cho sự suy thoái của giáo dục kỹ thuật số là sau đại dịch, AI chỉ là yếu tố làm vấn đề trầm trọng thêm.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 28 [1098007]: Which of the following best summarizes the passage?
A, AI's impact on industries has been minimal, with businesses like Stack Overflow adapting by creating successful AI-powered products, while competitors such as Chegg and RWS struggle to innovate and keep up with the changing technological landscape.
B, The rise of AI has caused significant declines in companies like Chegg, Stack Overflow, and RWS, but some industries, such as the legal and medical fields, remain largely unaffected, and businesses like Duolingo are thriving by creatively integrating AI.
C, AI tools like ChatGPT have primarily disrupted the education sector, pushing companies like Chegg to adopt uninspired AI solutions, while industries requiring higher precision, such as legal and medical fields, have experienced minimal impact from this technology.
D, The introduction of AI technologies like ChatGPT has led to the downfall of businesses relying on digital services, but sectors that demand high precision, such as medicine, are thriving despite the AI revolution, leaving no room for creative adaptation.
Lựa chọn nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
Căn cứ vào thông tin:
- “In recent years, the rise of artificial intelligence (AI) has begun to take a toll on several industries…” (Trong những năm gần đây, sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI) đã bắt đầu gây ảnh hưởng tiêu cực đến một số ngành công nghiệp…)
- “Chegg, for instance, has seen its share price plummet by 99% in less than four years, mainly due to a drop in demand for online learning.” (Ví dụ, Chegg đã chứng kiến giá cổ phiếu của mình sụt giảm nghiêm trọng 99% trong chưa đầy bốn năm, chủ yếu là do sự sụt giảm nhu cầu học tập trực tuyến.)
- “Stack Exchange, which runs the popular Stack Overflow, has experienced a dramatic decline in web traffic…” (Stack Exchange, công ty vận hành trang Stack Overflow nổi tiếng, đã trải qua sự sụt giảm nghiêm trọng về lưu lượng truy cập web…)
- “Likewise, RWS, a translation service provider, has seen a significant drop in its revenue and share price since the introduction of ChatGPT…” (Tương tự như vậy, RWS, một nhà cung cấp dịch vụ dịch thuật, đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về doanh thu và giá cổ phiếu kể từ khi ChatGPT ra đời…)
- “On the other hand, fields requiring a higher degree of precision, such as legal or medical work, are less likely to be immediately impacted.” (Mặt khác, các lĩnh vực đòi hỏi mức độ chính xác cao hơn, chẳng hạn như công việc pháp lý hoặc y tế, ít có khả năng bị ảnh hưởng ngay lập tức.)
- “In contrast, companies like Duolingo are finding success by integrating creative, interactive AI features…” (Ngược lại, các công ty như Duolingo đang gặt hái thành công bằng cách tích hợp các tính năng AI sáng tạo và có tính tương tác…)
=> Bài đọc nhấn mạnh rằng sự trỗi dậy của AI đã gây ra sự sụt giảm đáng kể ở các công ty như Chegg, Stack Overflow và RWS; tuy nhiên, các lĩnh vực như pháp lý và y tế ít có khả năng bị ảnh hưởng ngay lập tức; và các công ty như Duolingo đang gặt hái thành công bằng cách tích hợp AI sáng tạo và có tính tương tác.
* Xét các đáp án:
A. Tác động của AI đối với các ngành công nghiệp là không đáng kể, với các doanh nghiệp như Stack Overflow thích ứng bằng cách tạo ra các sản phẩm thành công dựa trên AI, trong khi các đối thủ cạnh tranh như Chegg và RWS đang vật lộn để đổi mới và theo kịp bối cảnh công nghệ đang thay đổi. => sai vì câu này nói rằng tác động của AI đối với các ngành công nghiệp là không đáng kể, trong khi bài viết nhấn mạnh AI ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều công ty.
B. Sự trỗi dậy của AI đã gây ra sự sụt giảm đáng kể ở các công ty như Chegg, Stack Overflow và RWS, nhưng một số ngành, chẳng hạn như lĩnh vực pháp lý và y tế, phần lớn vẫn không bị ảnh hưởng, và các doanh nghiệp như Duolingo đang phát triển mạnh bằng cách tích hợp AI một cách sáng tạo. => tóm tắt đầy đủ và chính xác toàn bộ nội dung bài đọc.
C. Các công cụ AI như ChatGPT chủ yếu gây gián đoạn cho ngành giáo dục, đẩy các công ty như Chegg phải áp dụng các giải pháp AI thiếu cảm hứng, trong khi các ngành đòi hỏi độ chính xác cao hơn, như lĩnh vực pháp lý và y tế, đã chịu tác động tối thiểu từ công nghệ này. => sai vì tập trung quá nhiều vào giáo dục, trong khi bài đọc còn đề cập đến lập trình (Stack Overflow) và dịch thuật (RWS).
D. Sự ra đời của các công nghệ AI như ChatGPT đã dẫn đến sự sụp đổ của các doanh nghiệp phụ thuộc vào dịch vụ kỹ thuật số, nhưng các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao, như y học, đang phát triển mạnh mẽ bất chấp cuộc cách mạng AI, khiến họ không còn cần đến sự thích nghi sáng tạo. => sai vì nói các ngành y học đang phát triển mạnh là không đúng với nội dung bài đọc.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Căn cứ vào thông tin:
- “In recent years, the rise of artificial intelligence (AI) has begun to take a toll on several industries…” (Trong những năm gần đây, sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI) đã bắt đầu gây ảnh hưởng tiêu cực đến một số ngành công nghiệp…)
- “Chegg, for instance, has seen its share price plummet by 99% in less than four years, mainly due to a drop in demand for online learning.” (Ví dụ, Chegg đã chứng kiến giá cổ phiếu của mình sụt giảm nghiêm trọng 99% trong chưa đầy bốn năm, chủ yếu là do sự sụt giảm nhu cầu học tập trực tuyến.)
- “Stack Exchange, which runs the popular Stack Overflow, has experienced a dramatic decline in web traffic…” (Stack Exchange, công ty vận hành trang Stack Overflow nổi tiếng, đã trải qua sự sụt giảm nghiêm trọng về lưu lượng truy cập web…)
- “Likewise, RWS, a translation service provider, has seen a significant drop in its revenue and share price since the introduction of ChatGPT…” (Tương tự như vậy, RWS, một nhà cung cấp dịch vụ dịch thuật, đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về doanh thu và giá cổ phiếu kể từ khi ChatGPT ra đời…)
- “On the other hand, fields requiring a higher degree of precision, such as legal or medical work, are less likely to be immediately impacted.” (Mặt khác, các lĩnh vực đòi hỏi mức độ chính xác cao hơn, chẳng hạn như công việc pháp lý hoặc y tế, ít có khả năng bị ảnh hưởng ngay lập tức.)
- “In contrast, companies like Duolingo are finding success by integrating creative, interactive AI features…” (Ngược lại, các công ty như Duolingo đang gặt hái thành công bằng cách tích hợp các tính năng AI sáng tạo và có tính tương tác…)
=> Bài đọc nhấn mạnh rằng sự trỗi dậy của AI đã gây ra sự sụt giảm đáng kể ở các công ty như Chegg, Stack Overflow và RWS; tuy nhiên, các lĩnh vực như pháp lý và y tế ít có khả năng bị ảnh hưởng ngay lập tức; và các công ty như Duolingo đang gặt hái thành công bằng cách tích hợp AI sáng tạo và có tính tương tác.
* Xét các đáp án:
A. Tác động của AI đối với các ngành công nghiệp là không đáng kể, với các doanh nghiệp như Stack Overflow thích ứng bằng cách tạo ra các sản phẩm thành công dựa trên AI, trong khi các đối thủ cạnh tranh như Chegg và RWS đang vật lộn để đổi mới và theo kịp bối cảnh công nghệ đang thay đổi. => sai vì câu này nói rằng tác động của AI đối với các ngành công nghiệp là không đáng kể, trong khi bài viết nhấn mạnh AI ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều công ty.
B. Sự trỗi dậy của AI đã gây ra sự sụt giảm đáng kể ở các công ty như Chegg, Stack Overflow và RWS, nhưng một số ngành, chẳng hạn như lĩnh vực pháp lý và y tế, phần lớn vẫn không bị ảnh hưởng, và các doanh nghiệp như Duolingo đang phát triển mạnh bằng cách tích hợp AI một cách sáng tạo. => tóm tắt đầy đủ và chính xác toàn bộ nội dung bài đọc.
C. Các công cụ AI như ChatGPT chủ yếu gây gián đoạn cho ngành giáo dục, đẩy các công ty như Chegg phải áp dụng các giải pháp AI thiếu cảm hứng, trong khi các ngành đòi hỏi độ chính xác cao hơn, như lĩnh vực pháp lý và y tế, đã chịu tác động tối thiểu từ công nghệ này. => sai vì tập trung quá nhiều vào giáo dục, trong khi bài đọc còn đề cập đến lập trình (Stack Overflow) và dịch thuật (RWS).
D. Sự ra đời của các công nghệ AI như ChatGPT đã dẫn đến sự sụp đổ của các doanh nghiệp phụ thuộc vào dịch vụ kỹ thuật số, nhưng các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao, như y học, đang phát triển mạnh mẽ bất chấp cuộc cách mạng AI, khiến họ không còn cần đến sự thích nghi sáng tạo. => sai vì nói các ngành y học đang phát triển mạnh là không đúng với nội dung bài đọc.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 29 to 34.
Addressing Bias in AI Algorithms: Ensure Fairness and Accuracy
Are you concerned about the (29) __________ issue of bias in AI algorithms and their impact on decision-making? Do you want to ensure that your AI systems are fair and accurate in every (30) __________? Look no further! Our comprehensive program on AI ethics, (31) __________ is aimed at addressing bias and improving algorithmic fairness, can guide your team in navigating these complex issues. We provide tailored solutions, expert analysis, and strategic recommendations (32) __________ you minimize bias in AI models. With our assistance, you’ll also develop a solid strategic plan and hone the skills necessary for (33) __________ enhancing your career abilities. Don’t wait any longer; make (34) __________ with us today!
(Adapted from GOV.UK)
Câu 29 [1098008]:
A, exhausting
B, confusing
C, growing
D, frightening
Kiến thức về từ vựng
* Xét các đáp án:
A. exhausting /ɪɡˈzɔːstɪŋ/ (adj): làm kiệt sức, làm mệt lử
B. confusing /kənˈfjuːzɪŋ/ (adj): khó hiểu, gây bối rối
C. growing /ˈɡrəʊɪŋ/ (adj): đang tăng lên, ngày càng gia tăng
D. frightening /ˈfraɪtnɪŋ/ (adj): đáng sợ
Tạm dịch: Are you concerned about the (29) _________ issue of bias in AI algorithms and their impact on decisionmaking? (Bạn có lo ngại về vấn đề thiên vị ngày càng gia tăng trong các thuật toán AI và tác động của chúng đến việc ra quyết định không?)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét các đáp án:
A. exhausting /ɪɡˈzɔːstɪŋ/ (adj): làm kiệt sức, làm mệt lử
B. confusing /kənˈfjuːzɪŋ/ (adj): khó hiểu, gây bối rối
C. growing /ˈɡrəʊɪŋ/ (adj): đang tăng lên, ngày càng gia tăng
D. frightening /ˈfraɪtnɪŋ/ (adj): đáng sợ
Tạm dịch: Are you concerned about the (29) _________ issue of bias in AI algorithms and their impact on decisionmaking? (Bạn có lo ngại về vấn đề thiên vị ngày càng gia tăng trong các thuật toán AI và tác động của chúng đến việc ra quyết định không?)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 30 [1098009]:
A, apply
B, application
C, applicant
D, applicable
Kiến thức về từ loại
* Xét các đáp án:
A. apply /əˈplaɪ/ (v): nộp đơn, ứng tuyển; áp dụng, ứng dụng; thoa, bôi, phết (kem, sơn, thuốc...)
B. application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ (n): đơn xin, đơn ứng tuyển; sự áp dụng; ứng dụng (trên máy tính, điện thoại)
C. applicant /ˈæp.lɪ.kənt/ (n): người nộp đơn, ứng viên
D. applicable /əˈplɪk.ə.bəl/ (adj): có thể áp dụng, có liên quan, phù hợp
→ Theo quy tắc: every + N (đếm được số ít): mọi => chỗ trống cần điền một danh từ đếm được số ít.
Tạm dịch: Do you want to ensure that your AI systems are fair and accurate in every (30) ___________? (Bạn có muốn đảm bảo rằng các hệ thống AI của mình luôn công bằng và chính xác trong mọi ứng dụng không?)
Căn cứ vào dịch nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Xét các đáp án:
A. apply /əˈplaɪ/ (v): nộp đơn, ứng tuyển; áp dụng, ứng dụng; thoa, bôi, phết (kem, sơn, thuốc...)
B. application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ (n): đơn xin, đơn ứng tuyển; sự áp dụng; ứng dụng (trên máy tính, điện thoại)
C. applicant /ˈæp.lɪ.kənt/ (n): người nộp đơn, ứng viên
D. applicable /əˈplɪk.ə.bəl/ (adj): có thể áp dụng, có liên quan, phù hợp
→ Theo quy tắc: every + N (đếm được số ít): mọi => chỗ trống cần điền một danh từ đếm được số ít.
Tạm dịch: Do you want to ensure that your AI systems are fair and accurate in every (30) ___________? (Bạn có muốn đảm bảo rằng các hệ thống AI của mình luôn công bằng và chính xác trong mọi ứng dụng không?)
Căn cứ vào dịch nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 31 [1098010]:
A, whom
B, why
C, which
D, whose
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
* Xét các đáp án:
A. whom: đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau whom là chủ ngữ.
B. why: trạng từ quan hệ chỉ lí do, đứng sau tiền ngữ “the reason”, dùng thay cho “for which”
C. which: đại từ quan hệ chỉ vật, sự vật, sự việc làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. Theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ.
D. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
→ Ta thấy, chỗ trống cần điền một đại từ quan hệ chỉ vật, thay thế cho cụm danh từ “our comprehensive program” và làm chủ ngữ cho động từ “is” sau nó => loại A, B và D.
Tạm dịch: Our comprehensive program on AI ethics, (31) ____________ is aimed at addressing bias and improving algorithmic fairness, can guide your team in navigating these complex issues. (Chương trình toàn diện của chúng tôi về đạo đức AI, với mục tiêu giải quyết sự thiên vị và cải thiện tính công bằng của thuật toán, có thể hướng dẫn đội ngũ của bạn vượt qua những vấn đề phức tạp này.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét các đáp án:
A. whom: đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau whom là chủ ngữ.
B. why: trạng từ quan hệ chỉ lí do, đứng sau tiền ngữ “the reason”, dùng thay cho “for which”
C. which: đại từ quan hệ chỉ vật, sự vật, sự việc làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. Theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ.
D. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
→ Ta thấy, chỗ trống cần điền một đại từ quan hệ chỉ vật, thay thế cho cụm danh từ “our comprehensive program” và làm chủ ngữ cho động từ “is” sau nó => loại A, B và D.
Tạm dịch: Our comprehensive program on AI ethics, (31) ____________ is aimed at addressing bias and improving algorithmic fairness, can guide your team in navigating these complex issues. (Chương trình toàn diện của chúng tôi về đạo đức AI, với mục tiêu giải quyết sự thiên vị và cải thiện tính công bằng của thuật toán, có thể hướng dẫn đội ngũ của bạn vượt qua những vấn đề phức tạp này.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 32 [1098011]:
A, helping
B, is helped
C, be helping
D, helped
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
* Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ cùng chia theo thì của câu. Do câu trên đã có động từ chính chia thì là “provide” nên chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ hoặc dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại B (vì đây là động từ chia ở thể bị động thì hiện tại đơn).
- Ta loại đáp án C vì đây không phải là một dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.
Tạm dịch: We provide tailored solutions, expert analysis, and strategic recommendations (32) ___________ you minimize bias in AI models. (Chúng tôi cung cấp các giải pháp được thiết kế riêng, phân tích từ chuyên gia và các khuyến nghị chiến lược giúp bạn giảm thiểu sự thiên vị trong các mô hình AI.)
→ Căn cứ vào ngữ cảnh, động từ “help” mang nghĩa chủ động => loại D (vì đây là mệnh đề quan hệ rút gọn ở dạng bị động).
* Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, sau đó đưa động từ trong mệnh đề quan hệ về dạng V-ing.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ cùng chia theo thì của câu. Do câu trên đã có động từ chính chia thì là “provide” nên chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ hoặc dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại B (vì đây là động từ chia ở thể bị động thì hiện tại đơn).
- Ta loại đáp án C vì đây không phải là một dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.
Tạm dịch: We provide tailored solutions, expert analysis, and strategic recommendations (32) ___________ you minimize bias in AI models. (Chúng tôi cung cấp các giải pháp được thiết kế riêng, phân tích từ chuyên gia và các khuyến nghị chiến lược giúp bạn giảm thiểu sự thiên vị trong các mô hình AI.)
→ Căn cứ vào ngữ cảnh, động từ “help” mang nghĩa chủ động => loại D (vì đây là mệnh đề quan hệ rút gọn ở dạng bị động).
* Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, sau đó đưa động từ trong mệnh đề quan hệ về dạng V-ing.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 33 [1098012]:
A, banking on
B, carrying over
C, checking on
D, focusing on
Kiến thức về cụm động từ
* Xét các đáp án:
A. banking on – bank on (ph.v): dựa vào, tin tưởng vào, trông cậy vào
B. carrying over – carry over (ph.v): chuyển sang, kéo dài sang đoạn thời gian hoặc địa điểm khác
C. checking on – check on (ph.v): kiểm tra, xem xét tình trạng
D. focusing on – focus on (ph.v): tập trung vào
Tạm dịch: With our assistance, you’ll also develop a solid strategic plan and hone the skills necessary for (33) _________ enhancing your career abilities. (Với sự hỗ trợ của chúng tôi, bạn cũng sẽ phát triển được một kế hoạch chiến lược vững chắc và trau dồi những kỹ năng cần thiết để tập trung vào việc nâng cao năng lực nghề nghiệp của mình.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
* Xét các đáp án:
A. banking on – bank on (ph.v): dựa vào, tin tưởng vào, trông cậy vào
B. carrying over – carry over (ph.v): chuyển sang, kéo dài sang đoạn thời gian hoặc địa điểm khác
C. checking on – check on (ph.v): kiểm tra, xem xét tình trạng
D. focusing on – focus on (ph.v): tập trung vào
Tạm dịch: With our assistance, you’ll also develop a solid strategic plan and hone the skills necessary for (33) _________ enhancing your career abilities. (Với sự hỗ trợ của chúng tôi, bạn cũng sẽ phát triển được một kế hoạch chiến lược vững chắc và trau dồi những kỹ năng cần thiết để tập trung vào việc nâng cao năng lực nghề nghiệp của mình.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 34 [1098013]:
A, idea
B, contact
C, habit
D, excuse
Kiến thức về cụm từ cố định
* Xét các đáp án:
A. idea /aɪˈdɪə/ (n): ý tưởng; suy nghĩ, quan điểm
B. contact /ˈkɒn.tækt/ (n): sự liên lạc; sự tiếp xúc
C. habit /ˈhæb.ɪt/ (n): thói quen
D. excuse /ɪkˈskjuːs/ (n): lý do bào chữa, cái cớ
* Ta có cụm từ cố định: make contact with sb: liên lạc, liên hệ với ai đó
Tạm dịch: Don’t wait any longer; make (34) __________ with us today! (Đừng chần chừ nữa; hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay!)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Xét các đáp án:
A. idea /aɪˈdɪə/ (n): ý tưởng; suy nghĩ, quan điểm
B. contact /ˈkɒn.tækt/ (n): sự liên lạc; sự tiếp xúc
C. habit /ˈhæb.ɪt/ (n): thói quen
D. excuse /ɪkˈskjuːs/ (n): lý do bào chữa, cái cớ
* Ta có cụm từ cố định: make contact with sb: liên lạc, liên hệ với ai đó
Tạm dịch: Don’t wait any longer; make (34) __________ with us today! (Đừng chần chừ nữa; hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay!)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
Urban Transport for People with Disabilities
The importance of accessible public transit
Many people with disabilities still face major challenges when using public transport. These challenges may include vehicles that are too high, stations with no elevators, or a lack of trained staff. Cities should improve transport systems (35) __________ ensuring full accessibility for everyone, not just for able-bodied passengers. When transport fails to meet these needs, people with disabilities often feel (36) __________ from everyday city life.
What inclusive transport looks like
An inclusive (37) __________ provides tools that help all people travel safely and comfortably. This may include low-floor buses, wide doors, audio announcements, or ramps at every stop. While (38) __________ cities have made notable progress, others still lag behind. Accessibility should not be offered only in select areas but must cover the (39) __________ transport network. Whether someone is using a train, bus, or taxi, they deserve reliable service and respectful treatment that addresses their unique mobility needs at every stage (40) __________ the journey.
(Adapted from eScholarship)
Câu 35 [1098014]:
A, regardless of
B, at the expense of
C, with a view to
D, instead of
Kiến thức về liên từ
* Xét các đáp án:
A. regardless of + (cụm) danh từ: bất kể, không quan tâm đến
B. at the expense of + (cụm) danh từ: phải trả giá bằng, đánh đổi bằng cái gì đó
C. with a view to + V-ing: với mục đích, nhằm để làm gì đó
D. instead of + (cụm) danh từ /V-ing: thay vì, thay cho
Tạm dịch: Cities should improve transport systems (35) ___________ ensuring full accessibility for everyone, not just for able-bodied passengers. (Các thành phố nên cải thiện hệ thống giao thông nhằm để đảm bảo khả năng tiếp cận toàn diện cho tất cả mọi người, chứ không chỉ riêng cho những hành khách khỏe mạnh.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét các đáp án:
A. regardless of + (cụm) danh từ: bất kể, không quan tâm đến
B. at the expense of + (cụm) danh từ: phải trả giá bằng, đánh đổi bằng cái gì đó
C. with a view to + V-ing: với mục đích, nhằm để làm gì đó
D. instead of + (cụm) danh từ /V-ing: thay vì, thay cho
Tạm dịch: Cities should improve transport systems (35) ___________ ensuring full accessibility for everyone, not just for able-bodied passengers. (Các thành phố nên cải thiện hệ thống giao thông nhằm để đảm bảo khả năng tiếp cận toàn diện cho tất cả mọi người, chứ không chỉ riêng cho những hành khách khỏe mạnh.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 36 [1098015]:
A, excluded
B, promoted
C, elevated
D, integrated
Kiến thức về từ vựng
* Xét các đáp án:
A. excluded – exclude /ɪkˈskluːd/ (v): loại trừ, không cho phép ai/cái gì tham gia
B. promoted – promote /prəˈməʊt/ (v): thăng chức; quảng bá; thúc đẩy
C. elevated – elevate /ˈelɪveɪt/ (v): nâng lên, nhấc lên; nâng cao, cải thiện (vị thế, tầm quan trọng…)
D. integrated – integrate /ˈɪntɪɡreɪt/ (v): hòa nhập, tích hợp
Tạm dịch: When transport fails to meet these needs, people with disabilities often feel (36) ________ from everyday city life. (Khi giao thông không đáp ứng được những nhu cầu này, người khuyết tật thường cảm thấy bị loại trừ khỏi cuộc sống thường nhật trong thành phố.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Xét các đáp án:
A. excluded – exclude /ɪkˈskluːd/ (v): loại trừ, không cho phép ai/cái gì tham gia
B. promoted – promote /prəˈməʊt/ (v): thăng chức; quảng bá; thúc đẩy
C. elevated – elevate /ˈelɪveɪt/ (v): nâng lên, nhấc lên; nâng cao, cải thiện (vị thế, tầm quan trọng…)
D. integrated – integrate /ˈɪntɪɡreɪt/ (v): hòa nhập, tích hợp
Tạm dịch: When transport fails to meet these needs, people with disabilities often feel (36) ________ from everyday city life. (Khi giao thông không đáp ứng được những nhu cầu này, người khuyết tật thường cảm thấy bị loại trừ khỏi cuộc sống thường nhật trong thành phố.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 37 [1098016]:
A, transport urban system
B, urban system transport
C, system transport urban
D, urban transport system
Kiến thức về trật tự từ
* Theo quy tắc: Sau mạo từ là danh từ/ cụm danh từ => chỗ trống cần điền một cụm danh từ đứng sau mạo từ “an”.
Ta có:
- transport system: hệ thống giao thông
- urban /ˈɜːbən/ (adj): (thuộc) đô thị / thành thị
* Theo quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ/ cụm danh từ => tính từ “urban” phải đứng trước cụm danh từ “transport system”.
=> Trật tự đúng là: urban transport system
Tạm dịch: An inclusive (37) ________ provides tools that help all people travel safely and comfortably. (Một hệ thống giao thông đô thị toàn diện cung cấp các công cụ giúp mọi người di chuyển an toàn và thoải mái.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
* Theo quy tắc: Sau mạo từ là danh từ/ cụm danh từ => chỗ trống cần điền một cụm danh từ đứng sau mạo từ “an”.
Ta có:
- transport system: hệ thống giao thông
- urban /ˈɜːbən/ (adj): (thuộc) đô thị / thành thị
* Theo quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ/ cụm danh từ => tính từ “urban” phải đứng trước cụm danh từ “transport system”.
=> Trật tự đúng là: urban transport system
Tạm dịch: An inclusive (37) ________ provides tools that help all people travel safely and comfortably. (Một hệ thống giao thông đô thị toàn diện cung cấp các công cụ giúp mọi người di chuyển an toàn và thoải mái.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 38 [1098017]:
A, little
B, much
C, each
D, some
Kiến thức về lượng từ
* Xét các đáp án:
A. little + N (không đếm được): rất ít, hầu như không có
B. much + N (không đếm được): nhiều
C. each + N (đếm được số ít): mỗi
D. some + N (đếm được số nhiều/ không đếm được): một số, một vài/ một chút
→ Ta thấy, sau chỗ trống là danh từ đếm được số nhiều “cities” => loại A, B và C.
Tạm dịch: While (38) __________ cities have made notable progress, others still lag behind. (Trong khi một số thành phố đã có những tiến bộ đáng kể thì những nơi khác vẫn còn tụt hậu.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
* Xét các đáp án:
A. little + N (không đếm được): rất ít, hầu như không có
B. much + N (không đếm được): nhiều
C. each + N (đếm được số ít): mỗi
D. some + N (đếm được số nhiều/ không đếm được): một số, một vài/ một chút
→ Ta thấy, sau chỗ trống là danh từ đếm được số nhiều “cities” => loại A, B và C.
Tạm dịch: While (38) __________ cities have made notable progress, others still lag behind. (Trong khi một số thành phố đã có những tiến bộ đáng kể thì những nơi khác vẫn còn tụt hậu.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 39 [1098018]:
A, total
B, complete
C, entire
D, utter
Kiến thức về từ vựng
* Xét các đáp án:
A. total /ˈtəʊtl/ (adj): toàn bộ, tổng cộng (thường dùng để chỉ số lượng)
B. complete /kəmˈpliːt/ (adj): đầy đủ, trọn vẹn (thường dùng để chỉ trạng thái hoàn tất)
C. entire /ɪnˈtaɪə(r)/ (adj): toàn bộ (dùng để nhấn mạnh tất cả từng phần)
D. utter /ˈʌtə(r)/ (adj): hoàn toàn, tuyệt đối (thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc điều tiêu cực)
Tạm dịch: Accessibility should not be offered only in select areas but must cover the (39) __________ transport network. (Khả năng tiếp cận không nên chỉ được cung cấp ở một vài khu vực chọn lọc mà phải bao phủ toàn bộ mạng lưới giao thông.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét các đáp án:
A. total /ˈtəʊtl/ (adj): toàn bộ, tổng cộng (thường dùng để chỉ số lượng)
B. complete /kəmˈpliːt/ (adj): đầy đủ, trọn vẹn (thường dùng để chỉ trạng thái hoàn tất)
C. entire /ɪnˈtaɪə(r)/ (adj): toàn bộ (dùng để nhấn mạnh tất cả từng phần)
D. utter /ˈʌtə(r)/ (adj): hoàn toàn, tuyệt đối (thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc điều tiêu cực)
Tạm dịch: Accessibility should not be offered only in select areas but must cover the (39) __________ transport network. (Khả năng tiếp cận không nên chỉ được cung cấp ở một vài khu vực chọn lọc mà phải bao phủ toàn bộ mạng lưới giao thông.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 40 [1098019]:
A, on
B, of
C, for
D, down
Kiến thức về giới từ
* Ta có cụm từ: at a stage of sth: ở một giai đoạn nào đó của cái gì
Tạm dịch: Whether someone is using a train, bus, or taxi, they deserve reliable service and respectful treatment that addresses their unique mobility needs at every stage (40) __________ the journey. (Dù một người đang sử dụng tàu hỏa, xe buýt hay taxi, họ xứng đáng được hưởng dịch vụ đáng tin cậy và sự đối xử tôn trọng nhằm đáp ứng các nhu cầu đi lại đặc thù của họ ở mọi giai đoạn của hành trình.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Ta có cụm từ: at a stage of sth: ở một giai đoạn nào đó của cái gì
Tạm dịch: Whether someone is using a train, bus, or taxi, they deserve reliable service and respectful treatment that addresses their unique mobility needs at every stage (40) __________ the journey. (Dù một người đang sử dụng tàu hỏa, xe buýt hay taxi, họ xứng đáng được hưởng dịch vụ đáng tin cậy và sự đối xử tôn trọng nhằm đáp ứng các nhu cầu đi lại đặc thù của họ ở mọi giai đoạn của hành trình.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B