Quay lại
Đề minh họa số 34 - Bảng từ phần 5 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Albeit conj

Từ 1 · ID 7992690
Albeit
Phiên âm: /ˌɔːlˈbiːɪt/
Nghĩa: mặc dù
Ví dụ
although.

apparently adv

Từ 2 · ID 20262140
Phiên âm: /əˈpærəntli/
Nghĩa: có vẻ như; hình như
Ví dụ
He is apparently unaware of the consequences of his actions.

Rõ ràng là anh ấy không nhận thức được hậu quả của hành động của mình.

coherent adj

Từ 3 · ID 20046566
Phiên âm: /kəʊˈhɪərənt/
Nghĩa: mạch lạc; chặt chẽ
Ví dụ
Her argument was clear and coherent, making it easy for everyone to follow.

Lập luận của cô ấy rõ ràng và mạch lạc, khiến mọi người dễ dàng theo dõi.

impressively adv

Từ 4 · ID 19537843
Phiên âm: /ɪmˈpresɪvli/
Nghĩa: một cách ấn tượng
Ví dụ
The team performed impressively despite facing strong competition.
Đội đã thi đấu một cách ấn tượng mặc dù phải đối mặt với đối thủ mạnh.

intangible (a)

Từ 5 · ID 9224192
Phiên âm: /ɪnˈtændʒəbl/
Nghĩa: vô hình; không cụ thể
Ví dụ
Trust is an intangible asset that plays a crucial role in long-term relationships.

Niềm tin là một tài sản vô hình đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ lâu dài.
Traditional stories are an intangible part of a community’s cultural heritage.
Những câu chuyện truyền thống là một phần phi vật thể trong di sản văn hóa của một cộng đồng.
Họ từ
Intangible
Vô hình
/ɪnˈtændʒəbl/ · (adj)
intangibility
tính vô hình
/ɪnˌtændʒəˈbɪləti/ · (n)
Intangibly
Một cách khó nắm bắt
/ɪnˈtændʒəbli/ · (adv)
Từ đồng nghĩa
Abstract
Trừu tượng
/ˈæbstrækt/ · adj
immaterial
không quan trọng; không liên quan
/ˌɪməˈtɪəriəl/
Incorporeal
Không hình thể
/ˌɪnkɔːˈpɔːriəl/
Từ trái nghĩa
Concrete
Cụ thể
/ˈkɒŋkriːt/ · adj (C1)
Tangible
Hữu hình
/ˈtændʒəbl/ · adj
Material
Vật chất
/məˈtɪəriəl/ · n

intricate a

Từ 6 · ID 10642991
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: tinh vi
Ví dụ
The engineer explained the intricate design of the new bridge to the public.
Kỹ sư đã giải thích thiết kế phức tạp của cây cầu mới cho công chúng.

literary artistry np

Từ 7 · ID 23908964
literary artistry
Phiên âm: /ˈlɪtərəri ˈɑːtɪstri/
Nghĩa: nghệ thuật văn chương

manipulate v

Từ 8 · ID 9040068
manipulate
Phiên âm: /məˈnɪpjuleɪt/
Nghĩa: thao túng
Ví dụ
The company was accused of manipulating data to present a more favorable outcome.
Công ty bị cáo buộc thao túng dữ liệu để đưa ra kết quả có lợi hơn.

Mechanical a

Từ 9 · ID 11608444
Mechanical
Phiên âm: /məˈkænɪkl/
Nghĩa: mang tính máy móc
Ví dụ
His response sounded mechanical, lacking genuine emotion or understanding.

Câu trả lời của anh ấy nghe có vẻ máy móc, thiếu cảm xúc và sự thấu hiểu.

Mimic v

Từ 10 · ID 9338310
Mimic
Phiên âm: /ˈmɪmɪk/
Nghĩa: Bắt chước
Ví dụ
AI systems can mimic human speech patterns with impressive accuracy.
Hệ thống AI có thể bắt chước cách nói của con người với độ chính xác ấn tượng.

narrative n

Từ 11 · ID 9338303
narrative
Phiên âm: /ˈnærətɪv/
Nghĩa: câu chuyện / mạch truyện
Ví dụ
a particular way of explaining or understanding events

nuance n

Từ 12 · ID 9184897
nuance
Phiên âm: /ˈnuːɑːns/
Nghĩa: sắc thái tinh tế
Ví dụ
Understanding cultural nuance is essential for effective communication.

Hiểu được những sắc thái tinh tế của văn hóa là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả.

oddly adv

Từ 13 · ID 23908972
oddly
Phiên âm: /ˈɒdli/
Nghĩa: một cách kỳ lạ
Ví dụ
Oddly, he remained calm even in such a stressful situation.

Kỳ lạ thay, anh ấy vẫn bình tĩnh ngay cả trong tình huống căng thẳng như vậy.

remarkably adv

Từ 14 · ID 9243763
remarkably
Phiên âm: /rɪˈmɑːrkəbli/
Nghĩa: đáng kể
Ví dụ
The company has grown remarkably over the past few years.

Công ty đã phát triển đáng kể trong vài năm qua.

Repetition n

Từ 15 · ID 11600798
Repetition
Phiên âm: /ˌrepəˈtɪʃn/
Nghĩa: sự lặp lại
Ví dụ
Constant repetition is often necessary when learning a new language.
Sự lặp lại liên tục thường cần thiết khi học một ngôn ngữ mới.

spontaneity n

Từ 16 · ID 21421881
spontaneity
Phiên âm: /ˌspɒntəˈneɪəti/
Nghĩa: tính tự phát
Ví dụ
Their decision to travel was completely spontaneous and unplanned
Quyết định đi du lịch của họ hoàn toàn tự phát và không được lên kế hoạch

Subtle a

Từ 17 · ID 10147446
Subtle
Phiên âm: /ˈsʌtl/
Nghĩa: Tinh tế
Ví dụ
She made a subtle remark that conveyed her opinion without causing offense.
Cô ấy đưa ra một nhận xét tinh tế thể hiện quan điểm mà không gây khó chịu.

Transcend v

Từ 18 · ID 8138684
Transcend
Phiên âm: /trænˈsend/
Nghĩa: vượt lên trên
Ví dụ
Great art can transcend cultural boundaries and connect people.

Nghệ thuật vĩ đại có thể vượt qua ranh giới văn hóa và kết nối con người.