Quay lại
Đề minh họa số 34 - Cấu trúc phần đọc hiểu 10 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be cautious about sth

Từ 1 · ID 23921565
be cautious about sth
Nghĩa: thận trọng về điều gì
Ví dụ
Investors should be cautious about making decisions based solely on short-term market trends.

Các nhà đầu tư nên thận trọng khi đưa ra quyết định chỉ dựa trên xu hướng thị trường ngắn hạn.

be vulnerable to sth Image

Từ 2 · ID 21006721
be vulnerable to sth
Nghĩa: dễ bị tổn thương trước cái gì
Ví dụ
Children are particularly vulnerable to negative influences from social media.

Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trước những ảnh hưởng tiêu cực từ mạng xã hội.
Coastal populations are highly vulnerable to climate change impacts.
Cư dân ven biển rất dễ bị ảnh hưởng bởi tác động của biến đổi khí hậu.
Older people may be vulnerable to extreme heat if they live alone without proper support.
Người cao tuổi có thể dễ bị tổn thương trước nắng nóng cực đoan nếu sống một mình mà không có sự hỗ trợ phù hợp.
Island ecosystems are vulnerable to climate change.
Các hệ sinh thái trên đảo dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu.

benefit from

Từ 3 · ID 20225033
benefit from
Nghĩa: hưởng lợi từ
Ví dụ
Students can benefit from participating in group discussions to improve their communication skills.

Học sinh có thể hưởng lợi từ việc tham gia thảo luận nhóm để cải thiện kỹ năng giao tiếp.

cause damage to

Từ 4 · ID 23921566
cause damage to
Nghĩa: gây thiệt hại cho
Ví dụ
Industrial activities can cause damage to the environment if not properly regulated.

Các hoạt động công nghiệp có thể gây thiệt hại cho môi trường nếu không được kiểm soát đúng cách.

collaborate with sb

Từ 5 · ID 9437773
collaborate with sb
Nghĩa: hợp tác với ai
Ví dụ
The company decided to collaborate with international partners to expand its global reach.

Công ty quyết định hợp tác với các đối tác quốc tế để mở rộng phạm vi toàn cầu.
The charity decided to collaborate with local hospitals to deliver medicine to poor families.
Tổ chức từ thiện quyết định hợp tác với các bệnh viện địa phương để chuyển thuốc đến các gia đình nghèo.

experience a dramatic decline in sth

Từ 6 · ID 23921569
experience a dramatic decline in sth
Nghĩa: trải qua sự suy giảm mạnh về cái gì
Ví dụ
The company experienced a dramatic decline in sales after the economic downturn.

Công ty đã trải qua sự suy giảm mạnh về doanh số sau sự suy thoái kinh tế.

in appetite for sth

Từ 7 · ID 23921570
in appetite for sth
Nghĩa: nhu cầu về cái gì
Ví dụ
There has been a growing increase in appetite for sustainable products among consumers.

Đã có sự gia tăng về nhu cầu đối với các sản phẩm bền vững trong người tiêu dùng.

integrate sth into sth

Từ 8 · ID 19984467
integrate sth into sth
Nghĩa: tích hợp cái gì vào cái gì
Ví dụ
Schools are trying to integrate digital tools into traditional teaching methods.

Các trường học đang cố gắng tích hợp công cụ số vào phương pháp giảng dạy truyền thống.

lose relevance in

Từ 9 · ID 23921571
lose relevance in
Nghĩa: mất đi tính phù hợp trong
Ví dụ
It can be difficult to make sense of complex data without proper analysis.

Có thể khó hiểu được dữ liệu phức tạp nếu không có phân tích phù hợp.

Make sense of

Từ 10 · ID 10812342
Make sense of
Nghĩa: hiểu / lý giải
Ví dụ
It can be difficult to make sense of large datasets without proper analytical tools.
Có thể rất khó để hiểu được các tập dữ liệu lớn nếu không có công cụ phân tích phù hợp.

provide sb with sth; provide sth to/for sb

Từ 11 · ID 22987228
provide sb with sth; provide sth to/for sb
Nghĩa: cung cấp cho ai cái gì; cung cấp cái gì cho ai/cái gì
Ví dụ
The organization provided students with valuable resources to support their learning.

Tổ chức đã cung cấp cho học sinh những tài nguyên quý giá để hỗ trợ việc học.
The company provided training to employees to improve their professional skills.

Công ty đã cung cấp đào tạo cho nhân viên để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

Rely on Image

Từ 12 · ID 9058534
Rely on
Nghĩa: dựa vào
Ví dụ
Many businesses rely on digital platforms to reach a wider audience.

Nhiều doanh nghiệp dựa vào các nền tảng số để tiếp cận đối tượng rộng hơn.

replicate sth with sth

Từ 13 · ID 20458386
replicate sth with sth
Nghĩa: tái tạo cái gì bằng cái gì
Ví dụ
Scientists are attempting to replicate natural processes with artificial systems.

Các nhà khoa học đang cố gắng tái tạo các quá trình tự nhiên bằng hệ thống nhân tạo.

run short of

Từ 14 · ID 23921598
run short of
Nghĩa: thiếu hụt
Ví dụ
The team began to run short of resources as the project progressed.

Nhóm bắt đầu thiếu hụt nguồn lực khi dự án tiến triển.

see a significant drop in sth

Từ 15 · ID 23921601
see a significant drop in sth
Nghĩa: chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về cái gì
Ví dụ
The industry has seen a significant drop in demand over the past few years.

Ngành này đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về nhu cầu trong vài năm qua.

show interest in sth Image

Từ 16 · ID 20429661
show interest in sth
Nghĩa: thể hiện sự quan tâm đến điều gì
Ví dụ
Young people are increasingly showing interest in environmental issues.

Giới trẻ ngày càng thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.

take a toll on sth

Từ 17 · ID 20461069
take a toll on sth
Nghĩa: gây ảnh hưởng tiêu cực đến cái gì
Ví dụ
Excessive stress can take a toll on both physical and mental health.

Căng thẳng quá mức có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.

turn to sth

Từ 18 · ID 20400903
turn to sth
Nghĩa: chuyển sang cái gì
Ví dụ
Many users have begun to turn to AI tools for quick and efficient solutions.

Nhiều người dùng đã bắt đầu chuyển sang các công cụ AI để tìm giải pháp nhanh chóng và hiệu quả.