Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˌeɪbl ˈbɒdid/
Nghĩa: khỏe mạnh (không khuyết tật)
Ví dụ
The program is designed for both disabled and able-bodied participants to ensure inclusivity.
Chương trình được thiết kế cho cả người khuyết tật và người khỏe mạnh nhằm đảm bảo tính hòa nhập.
Phiên âm: /əˈnæləsɪs/
Nghĩa: sự phân tích
Ví dụ
The report provides a detailed analysis of the economic trends over the past decade.
Báo cáo cung cấp một sự phân tích chi tiết về các xu hướng kinh tế trong thập kỷ qua.
Phiên âm: /əˈplɪkəbl/
Nghĩa: có thể áp dụng; phù hợp
Ví dụ
These regulations are applicable to
all students enrolled in the program.
Những quy định này có thể áp dụng cho tất cả
sinh viên đăng ký chương trình.
Phiên âm: /ˈæp.lɪ.kənt/
Nghĩa: Người nộp đơn
Ví dụ
Each applicant must submit all required documents before the deadline.
Mỗi người nộp đơn phải nộp đầy đủ các giấy tờ cần thiết trước thời hạn.
Phiên âm: /ˌæplɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: ứng dụng; đơn xin
Ví dụ
She submitted her application for
the scholarship before the deadline.
Cô ấy đã nộp đơn đăng ký học bổng trước thời hạn.
Phiên âm: /ˈbaɪəs/
Nghĩa: thiên kiến
Ví dụ
Personal bias can affect
decision-making and lead to unfair outcomes in many situations.
Thiên kiến cá nhân có thể ảnh hưởng đến việc ra
quyết định và dẫn đến kết quả không công bằng trong nhiều tình huống.
Phiên âm: /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv/
Nghĩa: toàn diện
Ví dụ
The course offers a comprehensive overview of modern business strategies.
Khóa học cung cấp một cái nhìn toàn diện về các chiến lược kinh doanh hiện đại.
Phiên âm: /ˈkɑːntækt/
Nghĩa: sự liên hệ / liên lạc
Ví dụ
Please keep in contact with us if you have any questions or need further assistance.
Hãy giữ liên lạc với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần hỗ trợ thêm.
Phiên âm: /ˌdɪsəˈbɪləti/
Nghĩa: khuyết tật
Ví dụ
People with disabilities should be given equal opportunities in education and employment.
Người khuyết tật nên được trao cơ hội bình đẳng trong giáo dục và việc làm.
Phiên âm: /ˈelɪveɪt/
Nghĩa: nâng cao; làm tăng lên
Ví dụ
Education can elevate people's awareness and improve their quality of life.
Giáo dục có thể nâng cao nhận thức của con người và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Small acts of kindness can elevate the mood of the whole family after a stressful day.
Những hành động tử tế nhỏ có thể nâng cao tâm trạng của cả gia đình sau một ngày căng thẳng.
Phiên âm: /ɪnˈtʃɑːntɪŋ/
Nghĩa: mê hoặc, quyến rũ
Ví dụ
The old town looked enchanting at night when lanterns lit up every narrow street.
Khu phố cổ trông thật mê hoặc vào ban đêm khi đèn lồng thắp sáng từng con phố nhỏ.
Phiên âm: / ˈeθɪks/
Nghĩa: đạo đức
Ví dụ
Professional ethics play a crucial role in maintaining trust within the workplace.
Đạo đức nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự tin tưởng tại nơi làm việc.
Phiên âm: /ɪˈvɑːlv/ develop
Nghĩa: phát triển
Ví dụ
Technology continues to evolve at
an unprecedented pace.
Công nghệ tiếp tục phát triển với tốc độ chưa
từng có.
Phiên âm: /ɪkˈskluːd/
Nghĩa: loại trừ
Ví dụ
The new policy may unintentionally exclude certain groups from accessing essential services.
Chính sách mới có thể vô tình loại trừ một số nhóm khỏi việc tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.
Phiên âm: /ˈfeənəs/
Nghĩa: sự công bằng
Ví dụ
Ensuring fairness in the selection process is essential for building trust and credibility.
Đảm bảo sự công bằng trong quá trình tuyển chọn là điều cần thiết để xây dựng niềm tin và uy tín.
True fairness means giving support to the people who need it most, not treating every situation exactly the same.
Sự công bằng thực sự nghĩa là hỗ trợ những người cần giúp đỡ nhất, chứ không phải xử lý mọi tình huống giống hệt nhau.
Fairness is important when parents divide chores among their children.
Sự công bằng rất quan trọng khi cha mẹ phân chia việc nhà cho các con.
Họ từ
unfairness
sự bất công
/ˌʌnˈfeənəs/
· n
fairly
một cách công bằng; khá
/ˈfeəli/
· adv
fair
công bằng
/feə(r)/
· adj
unfair
không công bằng
/ˌʌnˈfeə(r)/
· adj
fairness
sự công bằng
/ˈfeənəs/
· n
Cụm từ liên quan
sense of fairness
ý thức công bằng
/ˌʌnˈfeənəs/
family fairness
sự công bằng trong gia đình
/ˌʌnˈfeənəs/
treat sb with fairness
đối xử công bằng với ai
/ˌʌnˈfeənəs/
fairness in housework
sự công bằng trong việc nhà
/ˌʌnˈfeənəs/
fairness and respect
sự công bằng và tôn trọng
/ˌʌnˈfeənəs/
Từ đồng nghĩa
justice
công lý
/ˈdʒʌstɪs/
· n
Từ trái nghĩa
unfairness
sự bất công
/ˌʌnˈfeənəs/
· n
Phiên âm: /ˈfæntəsi/
Nghĩa: truyện giả tưởng; sự tưởng tượng
Ví dụ
Children often have a vivid fantasy world where anything seems possible.
Trẻ em thường có một thế giới tưởng tượng sống động nơi mọi thứ đều có thể xảy ra.
The children loved the fantasy series because it was full of dragons, magical forests, and brave heroes.
Bọn trẻ yêu thích loạt truyện giả tưởng vì nó có đầy rồng, khu rừng phép thuật và những anh hùng dũng cảm.
Our family enjoyed a fantasy together on Saturday night, and it gave us something fun to talk about.
Gia đình tôi cùng thưởng thức một thể loại giả tưởng vào tối thứ Bảy, và điều đó cho chúng tôi một chủ đề vui để trò chuyện.
The children loved the fantasy novel because it was full of magic, strange creatures and brave heroes.
Bọn trẻ rất thích cuốn tiểu thuyết giả tưởng vì nó đầy phép thuật, sinh vật kỳ lạ và những anh hùng dũng cảm.
Họ từ
fantasize
tưởng tượng; mơ mộng
/ˈfæntəsaɪz/
· v
fantasy
truyện giả tưởng; sự tưởng tượng
/ˈfæntəsi/
· n
fantastic
tuyệt vời
/fænˈtæstɪk/
· a
fantastical
kỳ ảo; không thực tế
/fænˈtæstɪkl/
· adj
fantasist
người hay mơ tưởng
/ˈfæntəsɪst/
· n
fantastically
một cách tuyệt vời
/fænˈtæstɪkli/
· adv
Cụm từ liên quan
watch a fantasy
xem một thể loại giả tưởng
/ˈfæntəsaɪz/
make a fantasy
làm một thể loại giả tưởng
/ˈfæntəsaɪz/
star in a fantasy
đóng vai trong một thể loại giả tưởng
/ˈfæntəsaɪz/
a popular fantasy
một thể loại giả tưởng nổi tiếng/phổ biến
/ˈfæntəsaɪz/
fantasy about sth
thể loại giả tưởng về điều gì
/ˈfæntəsaɪz/
Từ đồng nghĩa
imagination
trí tưởng tượng
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/
· n
illusion
ảo tưởng; điều tưởng tượng
/ɪˈluːʒn/
· n
make-believe
sự tưởng tượng; điều giả tưởng
/ˈmeɪk bɪliːv/
Từ trái nghĩa
reality
thực tế; chương trình thực tế
/riˈæləti/
· n
fact
sự thật
n
· n
actuality
thực tại; điều có thật
n
· n
Phiên âm: /ˈflʌr.ɪʃ/
Nghĩa: phát triển mạnh
Ví dụ
Small businesses can flourish when they receive proper support and funding.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể phát triển mạnh khi nhận được sự hỗ trợ và tài trợ thích hợp.
Phiên âm: /fɹˈɛʃmən/
Nghĩa: sinh viên năm nhất
Ví dụ
As a freshman, he found it challenging to adapt to university life at first.
Là sinh viên năm nhất, anh ấy thấy khó thích nghi với cuộc sống đại học lúc đầu.
The freshman felt nervous at first but soon adapted to university life.
Sinh viên năm nhất ban đầu cảm thấy lo lắng nhưng nhanh chóng thích nghi với đời sống đại học.
Họ từ
freshman
sinh viên năm nhất
/ˈfreʃmən/
· (n)
Cụm từ liên quan
college freshman
sinh viên năm nhất
/ˈfreʃmən/
freshman year
năm nhất đại học
/ˈfreʃmən/
as a freshman
với tư cách là sinh viên năm nhất
/ˈfreʃmən/
become a freshman
trở thành sinh viên năm nhất
/ˈfreʃmən/
Phiên âm: /ˈɡrævɪteɪt/
Nghĩa: có xu hướng hướng tới
Ví dụ
Young designers tend to gravitate towards minimalist and sustainable designs.
Các nhà thiết kế trẻ có xu hướng hướng tới những thiết kế tối giản và bền vững.
Phiên âm: /ˈhəʊm ˌsɜːkɪt/
Nghĩa: khu vực quen thuộc
Ví dụ
The team performed well within their home circuit, where they were familiar with the conditions.
Đội thi đấu tốt trong khu vực quen thuộc của mình, nơi họ đã quen với điều kiện.
Phiên âm: /ˈhjuːmən ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: nền văn minh nhân loại
Ví dụ
Advances in technology have significantly shaped human civilization over centuries.
Những tiến bộ công nghệ đã định hình nền văn minh nhân loại qua nhiều thế kỷ.
Phiên âm: /ɪˈluːʒənɪst/
Nghĩa: ảo thuật gia
Ví dụ
The illusionist amazed the audience with tricks that seemed impossible to explain.
Ảo thuật gia đã làm khán giả kinh ngạc với những màn biểu diễn khó có thể giải thích.
Phiên âm: /ɪnˈkluːsɪv/
Nghĩa: bao hàm
Ví dụ
The organization promotes an inclusive environment for people of all backgrounds.
Tổ chức thúc đẩy một môi trường hòa nhập cho mọi người từ mọi hoàn cảnh.
Phiên âm: /ˈɪntəˌɡreɪt/
Nghĩa: hòa nhập / tích hợp
Ví dụ
integrate into/with sth
hợp nhất vào/ với cái gì
s
· s
These programs will integrate with your existing software
Các chương trình này sẽ tích hợp với phần mềm hiện có của bạn
s
· s
Phiên âm: /ˈmædʒɪk/
Nghĩa: phép thuật; ảo thuật
Ví dụ
The story is filled with magic that captures the imagination of readers of all ages.
Câu chuyện tràn đầy yếu tố phép thuật, thu hút trí tưởng tượng của độc giả ở mọi lứa tuổi.
The magic in the stage show made the children believe that anything was possible.
ảo thuật trong chương trình sân khấu khiến bọn trẻ tin rằng điều gì cũng có thể xảy ra.
Họ từ
magic
phép thuật; ảo thuật
/ˈmædʒɪk/
· n
magical
kỳ diệu; có phép thuật
/ˈmædʒɪkl/
· adj
magician
ảo thuật gia
/məˈdʒɪʃn/
· n
magically
một cách kỳ diệu
/ˈmædʒɪkli/
· adv
Cụm từ liên quan
attend a magic
tham dự một ảo thuật; phép màu
/ˈmædʒɪk/
take part in a magic
tham gia một ảo thuật; phép màu
/ˈmædʒɪk/
organise a magic
tổ chức một ảo thuật; phép màu
/ˈmædʒɪk/
a popular magic
một ảo thuật; phép màu phổ biến
/ˈmædʒɪk/
at the magic
tại ảo thuật; phép màu
/ˈmædʒɪk/
Từ đồng nghĩa
sorcery
ma thuật, tà thuật
/ˈsɔːrsəri/
· n
Từ trái nghĩa
reality
thực tế; chương trình thực tế
/riˈæləti/
· n
Phiên âm: /ˈmezməraɪzɪŋ/
Nghĩa: mê hoặc
Ví dụ
The performance was so mesmerizing that the audience remained silent throughout the show.
Màn trình diễn quá mê hoặc đến mức khán giả im lặng suốt buổi diễn.
Phiên âm: /ˈmɪnɪmaɪz/
Nghĩa: Giảm thiểu
Ví dụ
Efforts are being made to minimize environmental impact.
Các nỗ lực đang được thực hiện để giảm thiểu tác động môi trường.
Phiên âm: /ˈmɪstəri/
Nghĩa: bí ẩn
Ví dụ
The disappearance of the ship remains a mystery that has puzzled researchers for years.
Sự biến mất của con tàu vẫn là một bí ẩn khiến các nhà nghiên cứu bối rối trong nhiều năm.
Phiên âm: /ˈɔɪl spɪl/
Nghĩa: sự cố tràn dầu
Ví dụ
The oil spill caused severe damage to marine life and coastal ecosystems.
Sự cố tràn dầu đã gây thiệt hại nghiêm trọng đến sinh vật biển và hệ sinh thái ven biển.
Phiên âm: /prəˈfaʊndli/
Nghĩa: một cách sâu sắc
Ví dụ
The experience profoundly changed her perspective on life and personal values.
Trải nghiệm đó đã thay đổi sâu sắc quan điểm sống và giá trị cá nhân của cô.
Phiên âm: /ˌpʌblɪk ˈtrænzɪt/
Nghĩa: giao thông công cộng
Ví dụ
Improving public transit can help reduce traffic congestion and air pollution in cities.
Việc cải thiện giao thông công cộng có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí ở các thành phố.
Phiên âm: /ræmp/
Nghĩa: dốc / đường dốc
Ví dụ
The building has a ramp to provide easy access for people with disabilities.
Tòa nhà có một đường dốc để tạo điều kiện thuận tiện cho người khuyết tật.
Phiên âm: /rəʊˈmæns/
Nghĩa: chuyện tình cảm; thể loại lãng mạn
Ví dụ
The novel tells a beautiful story of romance set in a picturesque countryside.
Cuốn tiểu thuyết kể một câu chuyện tình lãng mạn tuyệt đẹp lấy bối cảnh vùng quê nên thơ.
Our family enjoyed a romance together on Saturday night, and it gave us something fun to talk about.
Gia đình tôi cùng thưởng thức một thể loại lãng mạn vào tối thứ Bảy, và điều đó cho chúng tôi một chủ đề vui để trò chuyện.
Họ từ
romance
chuyện tình cảm; thể loại lãng mạn
/rəʊˈmæns/
· n
romantic
lãng mạn
/rəʊˈmæntɪk/
· adj
romanticize
lãng mạn hóa
/rəʊˈmæntɪsaɪz/
· v
romantically
một cách lãng mạn
/rəʊˈmæntɪkli/
· adv
Cụm từ liên quan
a romance film/show
một bộ phim/chương trình lãng mạn
/rəʊˈmæns/
find sth romance
cảm thấy điều gì lãng mạn
/rəʊˈmæns/
seem/look romance
có vẻ/trông lãng mạn
/rəʊˈmæns/
romance to watch/listen to
lãng mạn để xem/nghe
/rəʊˈmæns/
make sth romance
làm cho điều gì trở nên lãng mạn
/rəʊˈmæns/
Từ đồng nghĩa
LOVE STORY
câu chuyện tình yêu
/ˈlʌv ˌstɔːri/
· np
Từ trái nghĩa
horror
kinh dị
/ˈhɒrər/
· adj/n (B1)
Phiên âm: /ˈsɒlɪd/
Nghĩa: Vững chắc, gắn kết
Ví dụ
certain or safe; of a good standard
Phiên âm: /strəˈtiːdʒɪk/
Nghĩa: mang tính chiến lược
Ví dụ
The company made a strategic decision
to expand into international markets.
Công ty đã đưa ra một quyết định mang tính chiến
lược để mở rộng ra thị trường quốc tế.
Họ từ
strategic /strəˈtiːdʒɪk/ (a)
chiến lược
strategy /ˈstrætədʒi/ (n)
chiến lược
strategically /strəˈtiːdʒɪkli/ (adv)
một cách chiến lược
Cụm từ liên quan
strategic decision
quyết định chiến lược
strategic planning
lập kế hoạch chiến lược
strategic advantage
lợi thế chiến lược
strategic move
nước đi chiến lược
long-term strategic
mang tính dài hạn
Phiên âm: /ˈteɪlə(r)/
Nghĩa: điều chỉnh cho phù hợp
Ví dụ
The company can tailor its services to meet specific customer needs.
Công ty có thể điều chỉnh dịch vụ để phù hợp với nhu cầu cụ thể của khách hàng.