Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
Confronting the fragility of urban water systems, a new report released prior to the International Water Association’s World Water Congress articulates a necessary evolution in municipal strategy. Drawing on case studies from Danish municipalities to global hubs like Cape Town, the findings advocate for dismantling the siloed approach to water management in favor of a holistic, circular model that integrates hydraulic infrastructure into the broader urban fabric.
The first imperative is diversifying supply to withstand climatic volatility. The report extols the virtues of groundwater aquifers, which are significantly less susceptible to seasonal fluctuations than surface reservoirs. Cape Town has pioneered the surveying of these subterranean resources to bolster resilience. However, sustainable management requires governance that transcends municipal borders. As demonstrated by the seven Danish municipalities managing a shared river basin, mitigating flood risks necessitates cross-jurisdictional cooperation to align upstream interventions with downstream safety.
Urban infrastructure must simultaneously transition from static, single-purpose engineering to dynamic, adaptive systems. Digitalization is the catalyst for this metamorphosis. In Copenhagen, the deployment of sensors to monitor sewer overflows transformed the harbor from a polluted hazard into a recreational asset. This technological precision is best complemented by nature-based interventions. The city of Viborg, for instance, integrated flood defense with civic amenity by constructing a park designed to absorb "cloudburst" events. Such projects demonstrate that increasing urban permeability can mitigate flood risks without incurring prohibitive costs.
Perhaps the most profound shift involves reconceptualizing wastewater not as a pollutant, but as a repository of untapped value. Progressive utilities are leveraging anaerobic digestion to transform treatment plants into net energy producers. The facility in Aarhus stands as a prime exemplar, generating 75% more heat than it consumes and supplying the surplus to the local grid. By furthering this logic to recover vital nutrients like phosphorus from sludge, cities are effectively closing the resource loop, establishing a circular economy where urban waste becomes a critical input for energy and agriculture.
(Adapted from C40 KNOWLEDGE)
Câu 1 [1098021]: The word siloed in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A, inefficient
B, isolated
C, outdated
D, specialized
Từ "siloed" trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _______.
A. inefficient /ˌɪn.ɪˈfɪʃ.ənt/ (adj): kém hiệu quả
B. isolated /ˈaɪ.sə.leɪ.tɪd/ (adj): bị cô lập, tách biệt
C. outdated /ˌaʊtˈdeɪ.tɪd/ (adj): lỗi thời, lạc hậu
D. specialized /ˈspeʃ.əl.aɪzd/ (adj): chuyên biệt, chuyên môn hóa
Căn cứ vào thông tin: Drawing on case studies from Danish municipalities to global hubs like Cape Town, the findings advocate for dismantling the siloed approach to water management in favor of a holistic, circular model that integrates hydraulic infrastructure into the broader urban fabric. (Dựa trên các nghiên cứu điển hình từ các thành phố của Đan Mạch cho đến những trung tâm đô thị toàn cầu như Cape Town, báo cáo kêu gọi từ bỏ cách tiếp cận quản lý nước rời rạc, chia cắt, để chuyển sang một mô hình tổng thể, tuần hoàn hơn, trong đó hạ tầng thủy lực được tích hợp hài hòa vào cấu trúc và đời sống chung của đô thị).
=> siloed ~ isolated
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 2 [1098022]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A, Joint efforts across borders are vital for flood control, as shown by the example of Danish local councils, seeking to align upriver projects with the specific downriver objectives regarding future urban expansion.
B, The case of seven Danish councils overseeing a common waterway shows that curbing inundation threats requires trans-border collaboration to synchronize upriver actions with downriver protection needs.
C, As evidenced by seven Danish districts sharing a catchment, preventing floods relies on cross-border unity, specifically to ensure upriver infrastructure building matches the safety needs found downstream.
D, Seven Danish local authorities sharing a river prove that flood control needs borderless teamwork, ensuring that upriver areas bear the same financial costs as the regions located further downstream.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: As demonstrated by the seven Danish municipalities managing a shared river basin, mitigating flood risks necessitates cross- jurisdictional cooperation to align upstream interventions with downstream safety. (Như trường hợp bảy đô thị của Đan Mạch cùng quản lý một lưu vực sông cho thấy, việc giảm thiểu rủi ro lũ lụt có thể đạt được thông qua sự phối hợp liên vùng, bảo đảm các biện pháp can thiệp ở thượng nguồn được gắn kết chặt chẽ với an toàn ở hạ lưu).
A. Những nỗ lực chung xuyên biên giới là yếu tố then chốt cho kiểm soát lũ lụt, như được minh họa qua ví dụ các hội đồng địa phương Đan Mạch, nhằm điều chỉnh các dự án ở thượng nguồn cho phù hợp với những mục tiêu phát triển đô thị trong tương lai ở hạ lưu => Sai ("the specific downriver objectives regarding future urban expansion" không có trong câu gốc)
B. Trường hợp bảy hội đồng địa phương của Đan Mạch cùng quản lý một tuyến sông chung cho thấy rằng việc hạn chế nguy cơ ngập lụt đòi hỏi sự hợp tác xuyên ranh giới, nhằm đồng bộ các biện pháp ở thượng nguồn với yêu cầu bảo vệ ở hạ lưu => Diễn đạt sát nghĩa:
- seven Danish councils overseeing a common waterway ~ seven Danish municipalities managing a shared river basin
- curbing inundation threats ~ mitigating flood risks
- trans-border collaboration ~ cross- jurisdictional cooperation
- synchronize upriver actions with downriver protection needs ~ align upstream interventions with downstream safety

C. Như được chứng minh qua bảy khu vực của Đan Mạch cùng quản lí chung một lưu vực, việc ngăn ngừa lũ lụt phụ thuộc vào sự đoàn kết xuyên biên giới, cụ thể là để bảo đảm việc xây dựng hạ tầng ở thượng nguồn phù hợp với các yêu cầu an toàn ở hạ lưu => Sai ("upriver infrastructure building" không có trong câu gốc)
D. Việc bảy chính quyền địa phương của Đan Mạch cùng quản lí một con sông chứng minh rằng kiểm soát lũ lụt cần sự hợp tác không biên giới, bảo đảm các khu vực thượng nguồn phải gánh chịu cùng mức chi phí tài chính như các vùng nằm ở hạ lưu => Sai ("bear the same financial costs" không có trong câu gốc)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 3 [1098023]: The word untapped in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, exhausted
B, worthless
C, dangerous
D, visible
Từ "untapped" trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với _______.
A. exhausted /ɪɡˈzɔː.stɪd/ (adj): kiệt sức, mệt lả; cạn kiệt
B. worthless /ˈwɜːθ.ləs/ (adj): vô giá trị, không có ích
C. dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/ (adj): nguy hiểm
D. visible /ˈvɪz.ə.bəl/ (adj): có thể nhìn thấy
Căn cứ vào thông tin: Perhaps the most profound shift involves reconceptualizing wastewater not as a pollutant, but as a repository of untapped value. (Có lẽ sự thay đổi sâu sắc nhất nằm ở việc tái định nghĩa nước thải, không còn xem đó là một tác nhân gây ô nhiễm, mà là một kho giá trị chưa được khai thác).
=> untapped >< exhausted
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 4 [1098024]: The word it in paragraph 4 refers to __________.
A, anaerobic digestion
B, the facility
C, heat
D, the surplus
Từ "it" trong đoạn 4 đề cập đến _______.
A. anaerobic digestion: quá trình phân hủy kỵ khí
B. the facility: cơ sở hạ tầng
C. heat /hiːt/ (n): nhiệt
D. the surplus: lượng dư thừa
Căn cứ vào thông tin: The facility in Aarhus stands as a prime exemplar, generating 75% more heat than it consumes and supplying the surplus to the local grid. (Cơ sở hạ tầng tại Aarhus là một ví dụ tiêu biểu, khi tạo ra lượng nhiệt nhiều hơn 75% so với mức tiêu thụ của chính nó và đưa phần dư này lên lưới năng lượng địa phương).
=> it ~ the facility
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 5 [1098025]: Which of the following is NOT mentioned in the passage as a benefit derived from the Aarhus facility?
A, Generating excess heat
B, Recovering vital nutrients
C, Supplying surplus energy
D, Producing potable water
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một lợi ích thu được từ cơ sở hạ tầng tại Aarhus?
A. Tạo ra lượng nhiệt dư thừa
B. Phục hồi các dưỡng chất thiết yếu
C. Cung cấp năng lượng dư thừa
D. Sản xuất nước uống được
Căn cứ vào thông tin: The facility in Aarhus stands as a prime exemplar, generating 75% more heat than it consumes and supplying the surplus to the local grid. By furthering this logic to recover vital nutrients like phosphorus from sludge, cities are effectively closing the resource loop, establishing a circular economy where urban waste becomes a critical input for energy and agriculture. (Cơ sở hạ tầng tại Aarhus là một ví dụ tiêu biểu, khi tạo ra lượng nhiệt nhiều hơn 75% so với mức tiêu thụ của chính nó và đưa phần dư này lên lưới năng lượng địa phương. Xa hơn nữa, bằng cách tái sử dụng các dưỡng chất thiết yếu như phốt pho từ bùn thải, các đô thị đang từng bước khép kín vòng tuần hoàn tài nguyên, hình thành một nền kinh tế tuần hoàn trong đó chất thải đô thị trở thành đầu vào quan trọng cho lĩnh vực năng lượng và nông nghiệp).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 6 [1098026]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, The cross-jurisdictional cooperation in Denmark was established to oversee the surveying of deep groundwater resources across municipal borders.
B, The construction of the nature-based flood defense park in Viborg may have been financed by diverting funds from static engineering projects.
C, The conversion of wastewater facilities into energy generators relies on the extraction of phosphorus to fuel the anaerobic digestion process.
D, Subterranean aquifers offer a supply resilience that is markedly superior to that of surface reservoirs regarding seasonal climatic stability.
Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Hợp tác liên vùng ở Đan Mạch được thiết lập để giám sát việc khảo sát tài nguyên nước ngầm sâu xuyên biên giới các đô thị.
B. Việc xây dựng công viên phòng chống lũ lụt dựa vào tự nhiên ở Viborg có thể đã được tài trợ bằng cách chuyển hướng kinh phí từ các dự án kỹ thuật tĩnh.
C. Việc chuyển đổi các cơ sở xử lý nước thải thành máy phát điện dựa vào việc chiết xuất phốt pho để cung cấp nhiên liệu cho quá trình phân hủy kỵ khí.
D. Các tầng chứa nước ngầm mang lại khả năng ổn định nguồn cung vượt trội hơn rõ rệt so với các hồ chứa nước mặt xét về sự chống chịu trước những biến động khí hậu theo mùa.
Căn cứ vào thông tin:
- Đáp án A, B, C không được đề cập.

- The first imperative is diversifying supply to withstand climatic volatility. The report extols the virtues of groundwater aquifers, which are significantly less susceptible to seasonal fluctuations than surface reservoirs. (Ưu tiên hàng đầu là đa dạng hóa nguồn cung nhằm tăng khả năng chống chịu trước những biến động của khí hậu. Báo cáo đề cao vai trò của các tầng chứa nước ngầm, vốn ít chịu tác động của sự thay đổi theo mùa hơn nhiều so với các hồ chứa nước) => đáp án D đúng.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 7 [1098027]: Which paragraph mentions the use of porous ground to manage heavy precipitation?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến việc sử dụng bề mặt đất có khả năng thấm nước để quản lý lượng mưa lớn?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: The city of Viborg, for instance, integrated flood defense with civic amenity by constructing a park designed to absorb "cloudburst" events. Such projects demonstrate that increasing urban permeability can mitigate flood risks without incurring prohibitive costs. (Chẳng hạn, thành phố Viborg đã gắn kết phòng chống lũ lụt với tiện ích đô thị bằng cách xây dựng một công viên để hấp thụ các trận mưa lớn đột ngột. Những dự án như vậy cho thấy việc tăng cường khả năng thấm nước của đô thị có thể giảm thiểu rủi ro ngập lụt mà không đòi hỏi chi phí quá lớn).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 8 [1098028]: Which paragraph mentions treating refuse as a beneficial commodity rather than a harmful substance?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến việc coi chất thải như một nguồn tài nguyên có ích thay vì một chất gây hại?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: Perhaps the most profound shift involves reconceptualizing wastewater not as a pollutant, but as a repository of untapped value. (Có lẽ sự thay đổi sâu sắc nhất nằm ở việc tái định nghĩa nước thải, không còn xem đó là một tác nhân gây ô nhiễm, mà là một kho giá trị chưa được khai thác).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
HANIFF: Connecting Cultures through Cinema
The Hanoi International Film Festival (HANIFF) has rapidly become a bridge for creative exchange between Vietnam and the world. Held biennially, the festival presents a diverse (9) __________ of cinematic works from dozens of countries and territories.
The primary aim of HANIFF is to encourage the (10) __________ of the local film industry while introducing new talents to a global audience. The participating movies, (11) __________ carefully by a panel of international judges, are screened in theaters across the capital.
Hanoi, (12) __________ the festival takes place, provides a vibrant backdrop for this cultural gathering. Over the years, HANIFF has established itself as a (13) __________ platform where filmmakers can network and share their passion. The event is also a golden opportunity to (14) __________ the message of a friendly and dynamic Vietnam to international friends.
(Adapted from https://haniff.vn/en/)
Câu 9 [1098029]:
A, range
B, amount
C, level
D, degree
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:

A. a + range of + N (đếm được số nhiều): hàng loạt, hàng dãy
B. an + amount + of + N không đếm được: một lượng
C. level /ˈlev.əl/ (n): mức, cấp độ
D. degree /dɪˈɡriː/ (n): mức độ, trình độ
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “works” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B.
Tạm dịch: Held biennially, the festival presents a diverse (9) _______ of cinematic works from dozens of countries and territories. (Được tổ chức hai năm một lần, liên hoan giới thiệu một tuyển chọn đa dạng các tác phẩm điện ảnh đến từ hàng chục quốc gia và vùng lãnh thổ).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 10 [1098030]:
A, expand
B, expansion
C, expansive
D, expansively
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:

A. expand /ɪkˈspænd/ (v): mở rộng, phát triển
B. expansion /ɪkˈspæn.ʃən/ (n): sự mở rộng, sự phát triển
C. expansive /ɪkˈspæn.sɪv/ (adj): rộng lớn, bao quát; vui vẻ, thân thiện trò chuyện
D. expansively /ɪkˈspæn.sɪv.li/ (adv): một cách bao trùm; một cách vui vẻ, thân thiện, cởi mở
Ta có quy tắc: sau mạo từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ => loại A, C, D
Tạm dịch: The primary aim of HANIFF is to encourage the (10) _______ of the local film industry while introducing new talents to a global audience. (Mục tiêu chính của HANIFF là khuyến khích sự phát triển của ngành điện ảnh trong nước, đồng thời giới thiệu những tài năng mới tới khán giả toàn cầu).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 11 [1098031]:
A, chosen
B, choosing
C, are chosen
D, which choosing
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C (“are screened” là V chính rồi).
- Sau đại từ quan hệ “which” động từ phải chia theo thì của câu => loại D.
- Căn cứ vào “by” => động từ “choose” chia bị động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Tạm dịch: The participating movies, (11) _______ carefully by a panel of international judges, are screened in theaters across the capital. (Các bộ phim tham dự, được tuyển chọn kỹ lưỡng bởi hội đồng giám khảo quốc tế, sẽ được trình chiếu tại các rạp chiếu trên khắp thủ đô).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 12 [1098032]:
A, where
B, that
C, who
D, which
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
*Xét các đáp án:

A. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ in + which; there.
B. that: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại Restricted Clause (Mệnh đề xác định).
C. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
D. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ).
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một trạng từ quan hệ thay thế cho trạng ngữ chỉ nơi chốn “in Hanoi” => ta sử dụng trạng từ quan hệ “where”.
Tạm dịch: Hanoi, (12) _______ the festival takes place, provides a vibrant backdrop for this cultural gathering. (Hà Nội, nơi liên hoan được tổ chức, mang đến một bối cảnh sống động cho sự kiện văn hóa này).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 13 [1098033]:
A, provisional
B, perpetual
C, procedural
D, prestigious
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:

A. provisional /prəˈvɪʒ.ən.əl/ (adj): tạm thời, dự kiến
B. perpetual /pəˈpetʃ.u.əl/ (adj): vĩnh viễn, liên tục
C. procedural /prəˈsiː.dʒər.əl/ (adj): thuộc về thủ tục
D. prestigious /presˈtɪdʒ.əs/ (adj): có uy tín, danh giá
Tạm dịch: Over the years, HANIFF has established itself as a (13) _______ platform where filmmakers can network and share their passion. (Qua nhiều năm, HANIFF đã khẳng định vị thế là một diễn đàn uy tín, nơi các nhà làm phim có thể kết nối và chia sẻ niềm đam mê).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 14 [1098034]:
A, put aside
B, put across
C, put away
D, put back
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:

A. put aside: dành dụm
B. put across: truyền đạt, giải thích rõ ràng (thường dùng với thông điệp, ý tưởng).
C. put away: cất đi, dọn gọn; bỏ tù; tiết kiệm (tiền); ăn nhiều
D. put back: đặt lại vị trí cũ, trả lại chỗ cũ
Tạm dịch: The event is also a golden opportunity to (14) _______ the message of a friendly and dynamic Vietnam to international friends. (Sự kiện cũng là cơ hội vàng để truyền tải thông điệp về một Việt Nam thân thiện và năng động tới bạn bè quốc tế).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 15 to 19.
Câu 15 [1098035]:
a. Before this pivotal invention, books were painstakingly handwritten by monks, making them rare and prohibitively expensive.
b. Consequently, knowledge was no longer the exclusive property of the elite, sparking a wave of literacy across the continent.
c. Johannes Gutenberg changed history forever when he introduced the movable type printing press to Europe in the 15th century.
d. This democratization of information is widely credited as the catalyst that eventually ignited the Scientific Revolution.
e. Suddenly, texts could be mass-produced with unprecedented speed and accuracy, drastically reducing the cost of ownership.
A, c – a – e – b – d
B, c – e – a – b – d
C, a – c – e – b – d
D, a – c – b – e – d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Johannes Gutenberg changed history forever when he introduced the movable type printing press to Europe in the 15th century. (Johannes Gutenberg đã làm thay đổi lịch sử mãi mãi khi ông giới thiệu kỹ thuật in chữ rời vào châu Âu vào thế kỷ XV).
a. Before this pivotal invention, books were painstakingly handwritten by monks, making them rare and prohibitively expensive. (Trước phát minh mang tính bước ngoặt này, sách được các tu sĩ chép tay một cách công phu, khiến chúng trở nên hiếm hoi và vô cùng đắt đỏ).
e. Suddenly, texts could be mass-produced with unprecedented speed and accuracy, drastically reducing the cost of ownership. (Bỗng nhiên, văn bản có thể được sản xuất hàng loạt với tốc độ và độ chính xác chưa từng có, qua đó làm giảm mạnh chi phí sở hữu).
b. Consequently, knowledge was no longer the exclusive property of the elite, sparking a wave of literacy across the continent. (Kết quả là tri thức không còn là tài sản độc quyền của giới tinh hoa, mà đã khơi dậy làn sóng xóa mù chữ trên khắp lục địa).
d. This democratization of information is widely credited as the catalyst that eventually ignited the Scientific Revolution. (Sự dân chủ hóa thông tin này được ghi nhận rộng rãi là chất xúc tác đã góp phần châm ngòi cho Cách mạng Khoa học sau đó).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – e – b – d
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 16 [1098036]:
a. Scientist A: The potential is undeniable. Curing genetic diseases before birth could end suffering for millions.
b. Scientist B: I agree with the medical benefits, but I'm terrified of the "slippery slope" toward designing perfect designer babies.
c. Scientist B: Do you think we are moving too fast with CRISPR technology without considering the ethical boundaries?
d. Scientist B: Exactly. Once we alter the human germline, there is no going back for future generations.
e. Scientist A: That is a valid concern. We must draw a hard line between "therapy" (curing illness) and "enhancement" (improving traits).
A, d – a – c – e – b
B, c – a – b – e – d
C, d – e – b – a – c
D, c – e – d – a – b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Scientist B: Do you think we are moving too fast with CRISPR technology without considering the ethical boundaries? (Nhà khoa học B: Bạn có nghĩ rằng chúng ta đang tiến quá nhanh với công nghệ CRISPR mà chưa cân nhắc đầy đủ các giới hạn đạo đức không?).
a. Scientist A: The potential is undeniable. Curing genetic diseases before birth could end suffering for millions. (Nhà khoa học A: Tiềm năng của nó là không thể phủ nhận. Việc chữa khỏi các bệnh di truyền trước khi sinh có thể chấm dứt đau khổ cho hàng triệu người).
b. Scientist B: I agree with the medical benefits, but I'm terrified of the "slippery slope" toward designing perfect designer babies. (Nhà khoa học B: Tôi đồng ý về những lợi ích y học, nhưng tôi lo ngại rằng điều này có thể tạo ra một tình huống nguy hiểm, dẫn tới việc tạo ra những “đứa trẻ được thiết kế hoàn hảo”).
e. Scientist A: That is a valid concern. We must draw a hard line between "therapy" (curing illness) and "enhancement" (improving traits). (Nhà khoa học A: Đó là một mối lo hợp lí. Chúng ta phải vạch ra ranh giới rõ ràng giữa “điều trị” (chữa bệnh) và “tăng cường” (cải thiện đặc tính)).
d. Scientist B: Exactly. Once we alter the human germline, there is no going back for future generations. (Nhà khoa học B: Đúng vậy. Một khi chúng ta can thiệp vào gen di truyền của con người, thì các thế hệ sau sẽ không thể làm gì khác nữa).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – e – d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 17 [1098037]:
a. Logistics Officer: Sir, in that case, the only remaining option is the old mountain bridge, though it has a strict weight limit.
b. Director: We have a critical situation. The main supply route to the refugee camp has just been washed away.
c. Director: Proceed with that plan, but ensure the trucks are spaced out to reduce the load on the structure.
A, a – b – c
B, b – a – c
C, b – c – a
D, a – c – b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Director: We have a critical situation. The main supply route to the refugee camp has just been washed away. (Giám đốc: Chúng ta đang đối mặt với một tình huống nghiêm trọng. Tuyến tiếp tế chính vào trại tị nạn vừa bị ngập lụt).
a. Logistics Officer: Sir, in that case, the only remaining option is the old mountain bridge, though it has a strict weight limit. (Sĩ quan hậu cần: Thưa ngài, trong trường hợp đó, phương án duy nhất còn lại là cây cầu cũ bắc qua núi, dù nó có giới hạn tải trọng rất nghiêm ngặt).
c. Director: Proceed with that plan, but ensure the trucks are spaced out to reduce the load on the structure. (Giám đốc: Hãy triển khai theo kế hoạch đó, nhưng phải bảo đảm các xe tải giữ khoảng cách để giảm tải trọng cho kết cấu của cây cầu).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b – a – c
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 18 [1098038]:
Dear Ms. Collins,
a. Your training is scheduled to commence on September 1st at the European Astronaut Centre in Cologne.
b. Please complete the attached medical clearance forms and return them to us by the end of this week.
c. During this intensive program, you will learn survival skills, orbital mechanics, and Russian language basics.
d. It gives us great pleasure to formally offer you a position in the upcoming 2025 Astronaut Class.
e. Should you have any queries regarding the contract, do not hesitate to contact the HR department.
Sincerely, ESA Recruitment Team
A, b – d – a – c – e
B, a – c – d – b – e
C, d – a – c – b – e
D, c – a – d – b – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi bà Collins,
d. It gives us great pleasure to formally offer you a position in the upcoming 2025 Astronaut Class. (Chúng tôi rất hân hạnh được chính thức mời bà tham gia Lớp Phi hành gia năm 2025 sắp tới).
a. Your training is scheduled to commence on September 1st at the European Astronaut Centre in Cologne. (Chương trình huấn luyện của bà dự kiến sẽ bắt đầu vào ngày 1 tháng 9 tại Trung tâm Phi hành gia Châu Âu ở Cologne).
c. During this intensive program, you will learn survival skills, orbital mechanics, and Russian language basics. (Trong chương trình đào tạo chuyên sâu này, bà sẽ được học các kỹ năng sinh tồn, cơ học quỹ đạo và những kiến thức cơ bản về tiếng Nga).
b. Please complete the attached medical clearance forms and return them to us by the end of this week. (Vui lòng hoàn tất các biểu mẫu xác nhận y tế đính kèm và gửi lại cho chúng tôi trước cuối tuần này).
e. Should you have any queries regarding the contract, do not hesitate to contact the HR department. (Nếu bà có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến hợp đồng, xin đừng ngần ngại liên hệ với bộ phận nhân sự).
Trân trọng,
Đội ngũ Tuyển dụng ESA
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – c – b – e
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 19 [1098039]:
a. Today, these sturdy trousers stand as one of the few garments that transcend class, gender, and borders, worn by presidents and plumbers alike.
b. This cultural shift transformed them from purely functional utility gear into a global fashion staple symbolizing youth and freedom.
c. Their defining innovation was the use of copper rivets at stress points, a simple addition that prevented them from ripping under heavy loads.
d. By the mid-20th century, however, Hollywood movies began adopting them as the uniform of rebels, sparking a massive craze among teenagers.
e. Originally designed in the 1870s as durable workwear for miners, blue jeans were built solely to survive harsh conditions.
A, e – c – d – b – a
B, e – d – b – c – a
C, a – e – c – b – d
D, a – d – b – c – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. Originally designed in the 1870s as durable workwear for miners, blue jeans were built solely to survive harsh conditions. (Ban đầu được thiết kế vào những năm 1870 như trang phục lao động bền chắc dành cho thợ mỏ, quần jeans xanh chỉ nhằm mục đích chống chọi các điều kiện khắc nghiệt).
c. Their defining innovation was the use of copper rivets at stress points, a simple addition that prevented them from ripping under heavy loads. (Điểm đổi mới mang tính quyết định của chúng là việc sử dụng các đinh tán bằng đồng tại những vị trí chịu lực, một cải tiến đơn giản nhưng giúp quần không bị rách dưới tải trọng nặng).
d. By the mid-20th century, however, Hollywood movies began adopting them as the uniform of rebels, sparking a massive craze among teenagers. (Tuy nhiên, đến giữa thế kỷ 20, các bộ phim Hollywood bắt đầu đưa quần jeans trở thành trang phục của những kẻ nổi loạn, khơi dậy sự cuồng nhiệt mạnh mẽ trong giới thanh thiếu niên).
b. This cultural shift transformed them from purely functional utility gear into a global fashion staple symbolizing youth and freedom. (Sự thay đổi về văn hóa này đã biến quần jeans từ trang phục thuần túy mang tính công năng thành biểu tượng thời trang toàn cầu, gắn liền với tuổi trẻ và tự do).
a. Today, these sturdy trousers stand as one of the few garments that transcend class, gender, and borders, worn by presidents and plumbers alike. (Ngày nay, chiếc quần bền chắc này trở thành một trong số ít trang phục vượt qua mọi ranh giới về giai tầng, giới tính và quốc gia, được mặc bởi cả tổng thống lẫn thợ sửa ống nước).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e – c – d – b – a
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.
Imposing networks of steel bars encase the concrete balconies of high-density residential blocks. Residents erect these metal enclosures to deter burglary or to claim a few square meters of extra space for storage. They project an image of fortified security while simultaneously creating a dangerous predicament. The heavy barriers designed to preclude illicit entry effectively eliminate the primary means of emergency egress. Solitary apartments turn into potential confinements during a catastrophe. Rescue operations from the exterior become exceedingly difficult as firefighters must cut through reinforced metal before reaching the occupants. [I] The sheer density of these modifications transforms an open building into a vertical fortress with virtually no exit.
The danger creates a compound risk when combined with the congested geography below. Residential clusters often develop organically and lack rigorous urban planning. A labyrinthine maze of alleyways remains too narrow for modern emergency vehicles to navigate. [II] Fire trucks must often stop hundreds of meters away from the actual blaze and resort to deploying lengthy hoses to reach the flames. Disordered bundles of electrical wiring hang overhead and frequently ignite the very disasters residents fear. Population density means a single spark jeopardizes the safety of hundreds within minutes. The path to safety is often obstructed by the accumulation of parked vehicles and the general congestion of daily life.
Public awareness typically remains dormant until a specific tragedy dominates the news cycle. Harrowing images of smoke rising from a narrow lane send a shockwave of anxiety through the populace. A sudden and frenzied rush to acquire safety equipment ensues. Hardware stores are rapidly depleted of rope ladders, gas masks, and extinguishers as households attempt to retrofit their dwellings. [III] Prices for these essential items often surge due to the sudden spike in demand. Dinner table conversation shifts abruptly to escape routes and the integrity of aging electrical systems that have largely gone unchecked for years.
Such vigilance is frequently ephemeral. The visceral shock of a disaster gradually recedes as daily survival demands erode the initial panic. The metal cages remain intact in practice because structural renovation involves prohibitive costs and effort. [IV] Many residents simply cannot afford to dismantle and rebuild their homes, even with the lingering fear. Life in the densely packed metropolis resumes its frenetic rhythm. The populace settles once again into a precarious complacency while waiting for the next siren to shatter the illusion of safety.
(Adapted from Vietnam News.vn)
Câu 20 [1098040]: According to paragraph 1, the fortification of private living quarters to prevent unauthorized intrusion has inadvertently engineered __________.
A, a facade of invulnerability designed to discourage unauthorized access to property
B, the annexation of a supplementary area for holding possessions and deterring theft
C, a structural modification that compromises the load-bearing capacity of the balconies
D, a perilous confinement scenario characterized by the blockage of escape routes
Theo đoạn 1, việc gia cố không gian sinh hoạt riêng tư nhằm ngăn chặn sự xâm nhập trái phép đã vô tình tạo ra _____________
A. một vẻ ngoài kiên cố, được tạo ra nhằm ngăn cản hành vi xâm nhập trái phép vào tài sản
B. việc chiếm dụng thêm diện tích để cất giữ đồ đạc và ngăn chặn trộm cắp
C. một sự thay đổi về kết cấu làm suy yếu khả năng chịu lực của các ban công
D. một tình huống giam hãm nguy hiểm, đặc trưng bởi việc các lối thoát hiểm bị chặn lại
Căn cứ vào thông tin: The heavy barriers designed to preclude illicit entry effectively eliminate the primary means of emergency egress. Solitary apartments turn into potential confinements during a catastrophe. (Chính những rào chắn nặng nề được thiết kế để ngăn sự xâm nhập trái phép này lại vô hiệu hóa lối thoát hiểm khẩn cấp quan trọng nhất. Các căn hộ đơn lẻ có nguy cơ trở thành những chiếc “lồng giam” khi thảm họa xảy ra).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 21 [1098041]: The word They in paragraph 1 refers to __________.
A, Residents
B, Concrete balconies
C, High-density residential blocks
D, Metal enclosures
Từ "They" trong đoạn 1 đề cập đến _______.
A. Residents: Cư dân
B. Concrete balconies: Ban công bê tông
C. High-density residential blocks: Khu nhà ở mật độ cao
D. Metal enclosures: Hàng rào kim loại
Căn cứ vào thông tin: Residents erect these metal enclosures to deter burglary or to claim a few square meters of extra space for storage. They project an image of fortified security while simultaneously creating a dangerous predicament. (Người dân lắp đặt các hàng rào kim loại này nhằm ngăn chặn trộm cắp hoặc chiếm thêm vài mét vuông làm không gian chứa đồ. Chúng tạo ra hình ảnh của sự an ninh kiên cố nhưng đồng thời lại đặt ra một tình huống vô cùng nguy hiểm).
=> They ~ Metal enclosures
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 22 [1098042]: Which of the following best summarises paragraph 2?
A, Fire hazards are intensified by spontaneous urban development featuring inaccessible pathways for rescue teams, alongside volatile electrical wiring and heavy congestion that hinders necessary escape routes.
B, The chaotic urban layout signifies a noticeable failure of municipal planning, because narrow alleys prevent vehicle access while exposed wires produce fire traps that will endanger the dense local populace.
C, Densely populated clusters face high risks because disordered electrical wiring frequently ignites, while the narrow alleyways subsequently prevent fire trucks from getting close enough to extinguish the flames.
D, The inaccessibility of narrow alleyways for modern emergency vehicles creates a critical safety gap, implying an urgent need for specialized equipment to navigate the complex city streets and reach the fire.
Phương án nào dưới đây tóm tắt chính xác nhất nội dung đoạn 2?
Căn cứ vào thông tin: The danger creates a compound risk when combined with the congested geography below. Residential clusters often develop organically and lack rigorous urban planning. A labyrinthine maze of alleyways remains too narrow for modern emergency vehicles to navigate. Fire trucks must often stop hundreds of meters away from the actual blaze and resort to deploying lengthy hoses to reach the flames. Disordered bundles of electrical wiring hang overhead and frequently ignite the very disasters residents fear. Population density means a single spark jeopardizes the safety of hundreds within minutes. The path to safety is often obstructed by the accumulation of parked vehicles and the general congestion of daily life. (Mối nguy hiểm này trở nên nghiêm trọng hơn khi kết hợp với đặc điểm không gian chật chội bên dưới. Các khu dân cư thường hình thành một cách tự phát, thiếu sự quy hoạch đô thị bài bản. Những mạng lưới ngõ hẻm ngoằn ngoèo quá hẹp khiến các phương tiện cứu hộ hiện đại không thể tiếp cận. Vì vậy, khả năng tiếp cận thông thường gần như bị triệt tiêu bởi cấu trúc đô thị hỗn loạn. Xe cứu hỏa nhiều khi phải dừng cách hiện trường cháy hàng trăm mét và buộc phải kéo những cuộn vòi dài để tiếp cận đám lửa. Các bó dây điện chằng chịt treo trên cao thường xuyên trở thành nguyên nhân chính gây ra những thảm họa mà cư dân lo sợ. Mật độ dân số cao khiến chỉ một tia lửa nhỏ cũng có thể đe dọa an toàn của hàng trăm người chỉ trong vài phút. Con đường thoát hiểm thường bị cản trở bởi xe cộ đỗ dày đặc và sự tắc nghẽn thường nhật của đời sống đô thị).
*Xét các đáp án:
A. Nguy cơ hỏa hoạn trở nên nghiêm trọng hơn do sự phát triển đô thị tự phát, với các lối đi khó tiếp cận cho đội cứu hộ, cùng với hệ thống dây điện dễ cháy và tình trạng tắc nghẽn nặng nề cản trở các đường thoát hiểm cần thiết.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Cấu trúc đô thị hỗn loạn phản ánh một thất bại rõ rệt trong quy hoạch của chính quyền địa phương, vì các ngõ hẻm hẹp ngăn cản phương tiện tiếp cận, trong khi các dây điện lộ ra ngoài tạo ra bẫy lửa, đe dọa cư dân đông đúc.
=> Sai vì phương án này nhấn mạnh “thất bại trong quy hoạch đô thị”, nhưng đoạn văn không nói về việc này, chỉ mô tả thực trạng.
C. Các khu dân cư mật độ cao đối mặt với rủi ro lớn vì hệ thống dây điện chằng chịt thường xuyên gây cháy, trong khi các ngõ hẻm hẹp khiến xe cứu hỏa không thể tiếp cận để dập tắt lửa.
=> Phương án này bỏ qua yếu tố tắc nghẽn đường phố và khả năng thoát hiểm của cư dân, chỉ tập trung vào dây điện và ngõ hẹp, nên chưa đủ toàn diện.
D. Việc các ngõ hẻm hẹp khiến phương tiện cứu hộ hiện đại khó tiếp cận tạo ra một lỗ hổng an toàn nghiêm trọng, ám chỉ nhu cầu cấp bách về thiết bị chuyên dụng để di chuyển qua các con phố phức tạp và tiếp cận đám cháy.
=> Sai vì phương án này chỉ nói đến vấn đề tiếp cận xe cứu hỏa và nhu cầu thiết bị chuyên dụng, bỏ qua các yếu tố khác như mật độ dân số, nguy cơ cháy từ dây điện, và tắc nghẽn đường phố.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 23 [1098043]: What specific logistical obstacle impedes fire trucks in residential clusters?
A, The presence of tangled overhead cables that can ignite sudden fires.
B, The necessity of using long hoses to reach the distant flames.
C, The insufficient width of the winding paths for large rescue vehicles.
D, The chaotic accumulation of parked motorbikes obstructs the daily traffic flow.
Trở ngại cụ thể nào về mặt hậu cần cản trở xe cứu hỏa trong các khu dân cư?
A. Sự hiện diện của các bó dây điện chằng chịt treo trên cao có thể gây cháy đột ngột.
B. Cần phải sử dụng vòi dài để tiếp cận các đám lửa ở xa.
C. Chiều rộng không đủ của các lối đi ngoằn ngoèo cho các phương tiện cứu hộ cỡ lớn.
D. Sự đỗ xe máy hỗn loạn cản trở lưu thông hàng ngày.
Căn cứ vào thông tin: A labyrinthine maze of alleyways remains too narrow for modern emergency vehicles to navigate. (Những mạng lưới ngõ hẻm ngoằn ngoèo quá hẹp khiến các phương tiện cứu hộ hiện đại khó tiếp cận).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 24 [1098044]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, Supplies of escape gear and fire safety equipment are vanishing from shops quickly, a result of families trying to equip their homes for better protection.
B, Hardware outlets are rapidly exhausting their stocks of ladders and masks, seeking to personally retrofit the dwellings of local household residents.
C, As families try to renovate their residences for greater comfort, local shops are witnessing a rapid drop in stocks of ladders and fire safety devices.
D, The rapid exhaustion of safety supplies in shops is the factor driving households to attempt the retrofitting of their living spaces with new gear.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: Hardware stores are rapidly depleted of rope ladders, gas masks, and extinguishers as households attempt to retrofit their dwellings. (Các cửa hàng vật liệu nhanh chóng cạn kiệt dây thang, mặt nạ phòng độc và bình chữa cháy khi các hộ gia đình cố gắng nâng cấp, trang bị lại nơi ở của mình).
A. Nguồn cung thiết bị thoát hiểm và an toàn cháy nổ nhanh chóng cạn kiệt ở cửa hàng, là kết quả của việc các hộ gia đình cố gắng trang bị lại nhà cửa để được bảo vệ tốt hơn => Diễn đạt sát nghĩa:
- Supplies of escape gear and fire safety equipment ~ rope ladders, gas masks, and extinguishers
- are vanishing from shops quickly ~ are rapidly depleted
- a result of families trying to equip their homes for better protection ~ as households attempt to retrofit their dwellings

B. Các cửa hàng vật liệu nhanh chóng cạn kiệt thang và mặt nạ, nhằm trực tiếp nâng cấp nơi ở của cư dân địa phương => Sai (câu gốc nói rằng gia đình cố gắng trang bị nhà mình, không phải cửa hàng làm thay họ).
C. Khi các hộ gia đình cố gắng cải tạo nhà cửa để thoải mái hơn, các cửa hàng địa phương chứng kiến lượng thang và thiết bị an toàn cháy nổ giảm nhanh chóng => Sai (đáp án này nói là cải tạo nhà để thoải mái hơn, trong khi câu gốc là để an toàn hơn).
D. Việc các cửa hàng nhanh chóng cạn kiệt thiết bị an toàn là yếu tố thúc đẩy các hộ gia đình cố gắng nâng cấp nơi ở của mình với thiết bị mới => Sai (phương án này đảo ngược nguyên nhân và kết quả: nói rằng cửa hàng cạn kiệt là nguyên nhân khiến gia đình hành động, trong khi câu gốc là gia đình hành động → cửa hàng cạn kiệt).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 25 [1098045]: What commercial reaction typically follows a widely reported fire incident?
A, The obstruction of escape routes by the accumulation of personal vehicles.
B, A rapid escalation in the cost of survival gear driven by sudden demand.
C, The immediate installation of steel networks to deter theft and burglary.
D, A gradual return to a mindset of false security and daily survival.
Phản ứng thương mại thường xảy ra sau một vụ cháy được đưa tin rộng rãi là gì?
A. Các lối thoát hiểm bị cản trở do sự đỗ dày đặc của xe cộ cá nhân.
B. Sự tăng vọt nhanh chóng về giá các thiết bị sinh tồn do nhu cầu đột ngột tăng.
C. Việc ngay lập tức lắp đặt các mạng lưới thép để ngăn chặn trộm cắp và ăn trộm.
D. Sự quay trở lại từ từ của tư duy an toàn giả và sinh tồn hàng ngày.
Căn cứ vào thông tin: A sudden and frenzied rush to acquire safety equipment ensues. Hardware stores are rapidly depleted of rope ladders, gas masks, and extinguishers as households attempt to retrofit their dwellings. Prices for these essential items often surge due to the sudden spike in demand. (Một cơn sốt mua sắm các thiết bị an toàn bùng nổ. Các cửa hàng vật liệu nhanh chóng cạn kiệt dây thang, mặt nạ phòng độc và bình chữa cháy khi các hộ gia đình cố gắng nâng cấp, trang bị lại nơi ở của mình. Giá cả của những vật dụng thiết yếu này thường tăng vọt do nhu cầu bỗng nhiên tăng mạnh).
Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 26 [1098046]: The word shatter in paragraph 4 is closest in meaning to __________.
A, break
B, interrupt
C, reveal
D, question
Từ "shatter" trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với _______
A. break /breɪk/ (v): phá vỡ
B. interrupt /ˌɪn.təˈrʌpt/ (v): làm gián đoạn, ngắt lời
C. reveal /rɪˈviːl/ (v): tiết lộ, bộc lộ
D. question /ˈkwes.tʃən/ (v): chất vấn, nghi ngờ
Căn cứ vào thông tin: The populace settles once again into a precarious complacency while waiting for the next siren to shatter the illusion of safety. (Cư dân một lần nữa rơi vào trạng thái tự mãn mong manh, chờ đợi tiếng còi báo động tiếp theo để phá vỡ ảo giác về sự an toàn).
=> shatter ~ break
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 27 [1098047]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, The chaotic tangles of overhead electrical wiring are identified as the dominant ignition source for residential fires in congested urban neighborhoods.
B, The presence of steel balcony enclosures renders exterior rescue operations by firefighters virtually impossible during a high-rise emergency.
C, Financial constraints frequently compel residents to retain hazardous architectural features despite a persisting consciousness of the potential risks.
D, The sudden scarcity of safety equipment in local hardware stores might stem from logistical supply chain failures triggered by the emergency.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?
A. Những bó dây điện chằng chịt trên cao được xác định là nguồn gây cháy chủ yếu trong các khu dân cư đông đúc.
B. Sự hiện diện của các khung thép bao quanh ban công khiến các hoạt động cứu hộ từ bên ngoài bởi lực lượng cứu hỏa gần như không thể thực hiện trong trường hợp khẩn cấp tại tòa cao tầng.
C. Hạn chế về tài chính thường buộc cư dân phải giữ lại các đặc điểm kiến trúc nguy hiểm mặc dù vẫn nhận thức được các rủi ro tiềm ẩn.
D. Việc thiếu hụt đột ngột thiết bị an toàn tại các cửa hàng vật liệu địa phương có thể xuất phát từ thất bại trong chuỗi cung ứng do tình huống khẩn cấp gây ra.
Căn cứ vào thông tin: The metal cages remain intact in practice because structural renovation involves prohibitive costs and effort. Many residents simply cannot afford to dismantle and rebuild their homes, even with the lingering fear. (Các lồng kim loại vẫn nguyên vẹn, bởi việc cải tạo kết cấu đòi hỏi chi phí và công sức quá lớn. Nhiều cư dân đơn giản là không đủ khả năng tháo dỡ và xây dựng lại nhà cửa, dù nỗi sợ vẫn còn hiện hữu).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 28 [1098048]: Where in the passage does the following sentence best fit?
Hence, conventional accessibility is negated by the chaotic urban layout.
A, [III]
B, [IV]
C, [I]
D, [II]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?
Hence, conventional accessibility is negated by the chaotic urban layout. (Vì vậy, khả năng tiếp cận thông thường gần như bị triệt tiêu bởi cấu trúc đô thị hỗn loạn).
A. [III]
B. [IV]
C. [I]
D. [II]
Xét vị trí [II]: A labyrinthine maze of alleyways remains too narrow for modern emergency vehicles to navigate. [II] (Những mạng lưới ngõ hẻm ngoằn ngoèo quá hẹp khiến các phương tiện cứu hộ hiện đại khó tiếp cận. [II]).
=> Câu văn được đặt ở vị trí [II] để nêu ra hậu quả trực tiếp của việc các con hẻm quá hẹp: vì hẹp, vì ngoằn ngoèo, vì cấu trúc đô thị hỗn loạn -> khả năng tiếp cận thông thường của xe cứu hỏa gần như bị triệt tiêu.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 29 [1098049]: Which of the following best summarises the passage?
A, The proliferation of steel balconies signifies a cultural prioritization of property security over personal safety, creating a dangerous environment that persists despite the brief periods of public anxiety following major disasters.
B, The absence of rigorous urban planning has effectively forced residents to install protective steel cages for security, a decision that combines with the city's narrow streets to create a virtually inescapable trap during emergencies.
C, Heavy metal enclosures and restricted street access turn dense residential blocks into hazardous traps, a situation where fleeting public alarm inevitably fades because fixing these structural issues involves prohibitive costs.
D, The persistent fire risk in high-density areas indicates an urgent demand for more stringent building regulations to mandate the dismantling of the hazardous architectural modifications in order to properly ensure public safety.
Phương án nào dưới đây tóm tắt tốt nhất toàn bộ nội dung của bài đọc?
Căn cứ vào thông tin:

- Imposing networks of steel bars encase the concrete balconies of high-density residential blocks. (Những song sắt dày đặc bao quanh các ban công bê tông của những khu chung cư mật độ cao).
- The heavy barriers designed to preclude illicit entry effectively eliminate the primary means of emergency egress. Solitary apartments turn into potential confinements during a catastrophe. (Chính những rào chắn nặng nề được thiết kế để ngăn sự xâm nhập trái phép này lại vô hiệu hóa lối thoát hiểm khẩn cấp quan trọng nhất. Các căn hộ đơn lẻ có nguy cơ trở thành những chiếc “lồng giam” khi thảm họa xảy ra).
- The danger creates a compound risk when combined with the congested geography below. (Mối nguy hiểm này trở nên nghiêm trọng hơn khi kết hợp với đặc điểm không gian chật chội bên dưới).
- Public awareness typically remains dormant until a specific tragedy dominates the news cycle. Harrowing images of smoke rising from a narrow lane send a shockwave of anxiety through the populace. A sudden and frenzied rush to acquire safety equipment ensues. (Nhận thức của công chúng thường chỉ được đánh thức khi một thảm họa cụ thể chiếm lĩnh các phương tiện truyền thông. Những hình ảnh kinh hoàng về khói bốc lên từ một con hẻm nhỏ gây ra làn sóng lo lắng lan khắp cộng đồng. Ngay lập tức, một cơn sốt mua sắm các thiết bị an toàn bùng nổ).
- The metal cages remain intact in practice because structural renovation involves prohibitive costs and effort. Many residents simply cannot afford to dismantle and rebuild their homes, even with the lingering fear. (Các lồng kim loại vẫn nguyên vẹn, bởi việc cải tạo kết cấu đòi hỏi chi phí và công sức quá lớn. Nhiều cư dân đơn giản là không đủ khả năng tháo dỡ và xây dựng lại nhà cửa, dù nỗi sợ vẫn còn hiện hữu).
*Xét các đáp án:
A. Sự phổ biến của các ban công thép cho thấy văn hóa ưu tiên an ninh tài sản hơn an toàn cá nhân, tạo ra một môi trường nguy hiểm kéo dài bất chấp những giai đoạn lo lắng ngắn ngủi của công chúng sau các thảm họa lớn.
=> Sai vì bài không đề cập “a cultural prioritization of property security over personal safety”.
B. Việc thiếu quy hoạch đô thị nghiêm ngặt đã buộc cư dân phải lắp đặt các lồng thép bảo vệ, một quyết định kết hợp với những con đường hẹp của thành phố để tạo ra một cái bẫy gần như không thể thoát ra trong các tình huống khẩn cấp.
=> Sai vì việc thiếu quy hoạch đô thị buộc cư dân lắp lồng thép chỉ là một ý nhỏ trong toàn đoạn.
C. Hàng rào kim loại nặng và đường phố hạn chế khiến các khu chung cư mật độ cao trở thành những cái bẫy nguy hiểm, một tình huống mà nỗi hoảng loạn tạm thời của công chúng chắc chắn phai nhạt vì việc khắc phục các vấn đề kết cấu này đòi hỏi chi phí quá cao.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
D. Nguy cơ cháy nổ dai dẳng ở các khu vực dân cư đông đúc cho thấy nhu cầu cấp thiết về các quy định xây dựng nghiêm ngặt hơn để bắt buộc tháo dỡ các công trình kiến trúc nguy hiểm nhằm đảm bảo an toàn công cộng một cách đúng đắn.
=> Sai vì bài không đề cập “an urgent demand for more stringent building regulations”.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
How to Master the Art of Sleep?
In our fast-paced society, sleep is often viewed as a luxury rather than a necessity. We glorify busyness; (30) __________, we often undervalue the power of rest. New medical studies highlight that a decline in cognitive function is often directly attributable (31) __________ chronic sleep deprivation. Here is how to reclaim your rest:
• Prioritize your schedule. There is (32) __________ substitute for a full night's sleep, so treat it as a non-negotiable appointment.
• Create a sanctuary. Maintain a (33) __________ to signal your body that it is time to wind down.
• Avoid blue light. The habitual use of electronic devices before bed is (34) __________ to the production of melatonin, the sleep hormone.
• Listen to your body. You cannot expect to operate at peak performance if you are constantly running on (35) __________.
(Adapted from WikiHow)
Câu 30 [1098050]:
A, otherwise
B, conversely
C, additionally
D, similarly
Kiến thức về liên từ:

*Xét các đáp án:


A. otherwise: nếu không thì

B. conversely: ngược lại

C. additionally: thêm vào đó

D. similarly: tương tự

Tạm dịch:
We glorify busyness; (30) _______, we often undervalue the power of rest. (Chúng ta tôn vinh sự bận rộn; ngược lại, chúng ta thường đánh giá thấp sức mạnh của việc nghỉ ngơi).

Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 31 [1098051]:
A, with
B, by
C, for
D, to
Kiến thức về giới từ:
Ta có: be attributable to sth: được quy cho/ là kết quả của điều gì
Tạm dịch
: New medical studies highlight that a decline in cognitive function is often directly attributable (31) _______ chronic sleep deprivation. (Các nghiên cứu y khoa mới cho thấy sự suy giảm chức năng nhận thức thường trực tiếp bắt nguồn từ tình trạng thiếu ngủ kinh niên).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 32 [1098052]:
A, no
B, any
C, none
D, some
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án
:
A. no + N đếm được số nhiều/ N đếm được số ít: không
B. any + N đếm được số nhiều/ N không đếm được: một vài; + N đếm được số ít: bất cứ, bất kì
C. none: dùng để chỉ từ ba người/vật trở lên đều không => là đại từ, không có bất kì danh từ nào trực tiếp theo sau.
D. some + N đếm được số nhiều/ N không đếm được: một vài
Căn cứ vào danh từ đếm được số ít “substitute” đằng sau vị trí chỗ trống => loại C, D
Tạm dịch: There is (32) _______ substitute for a full night's sleep, so treat it as a non-negotiable appointment. (Không gì có thể thay thế một giấc ngủ trọn vẹn vào ban đêm, vì vậy hãy coi giấc ngủ như một cuộc hẹn không thể hủy bỏ).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 33 [1098053]:
A, cool dark bedroom
B, dark cool bedroom
C, bedroom cool dark
D, bedroom dark cool
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm từ: dark bedroom: phòng tối / căn phòng thiếu ánh sáng
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “cool” phải đứng trước cụm danh từ “dark bedroom”.
=> ta có trật tự đúng: cool dark bedroom
Tạm dịch:
Maintain a (33) _______ to signal your body that it is time to wind down. (Giữ phòng ngủ mát mẻ và tối để báo hiệu cho cơ thể bạn rằng đã đến lúc thư giãn).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 34 [1098054]:
A, deleterious
B, impervious
C, superfluous
D, frivolous
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:

A. deleterious /ˌdel.ɪˈtɪə.ri.əs/ (adj): có hại, gây tổn hại
B. impervious /ɪmˈpɜː.vi.əs/ (adj): không bị ảnh hưởng; chống thấm
C. superfluous /suːˈpɜː.flu.əs/ (adj): thừa thãi, không cần thiết
D. frivolous /ˈfrɪv.əl.əs/ (adj): phù phiếm, thiếu nghiêm túc
Tạm dịch: The habitual use of electronic devices before bed is (34) _______ to the production of melatonin, the sleep hormone. (Việc sử dụng các thiết bị điện tử theo thói quen trước khi đi ngủ gây hại đến quá trình sản sinh melatonin - hormone giấc ngủ).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 35 [1098055]:
A, gas
B, empty
C, fumes
D, steam
Kiến thức về thành ngữ:
Ta có: be running on fumes: gần như cạn kiệt năng lượng
Tạm dịch:
You cannot expect to operate at peak performance if you are constantly running on (35) _______. (Bạn không thể mong đợi đạt hiệu suất cao nhất nếu lúc nào cũng ở trong tình trạng kiệt quệ, cạn năng lượng).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
The Vietnamese entertainment landscape has recently undergone a seismic shift with the explosive popularity of male-centric reality competitions like Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai and Anh Trai Say Hi. These programs have successfully revitalized the careers of veteran performers while simultaneously catapulting fresh faces into the spotlight by assembling diverse ensembles, (36) __________, thrusting them into a high-pressure environment where collaborative survival supersedes individual ambition. Unlike traditional talent searches that foster cutthroat isolation, these formats necessitate a complex negotiation of identity within a group dynamic.
Friction is inevitable in such a creative crucible, as established artistic egos frequently clash over musical arrangements and stage concepts. Yet, when confronted with the exigency of delivering a spectacle that honors their legacy while appealing to a modern demographic, these artists, despite harboring deep-seated reservations about diluting their established personal brand identities, (37) __________, recognizing that the synergy of the collective is the only path to reinventing their legacy. This evolution from rivalry to brotherhood constructs a compelling narrative arc. (38) __________. It is this vulnerability and mutual support that transform a mere televised variety show into a profound commentary on modern masculinity.
Beyond the glitter of choreography and vocal prowess, the enduring resonance of these shows stems from the raw, unscripted moments of connection that occur behind the scenes. (39) __________. In a digital era often criticized for its curated superficiality, audiences are starving for depth, and consequently, (40) __________, creating a cultural phenomenon that extends far beyond the broadcast.
(Adapted from English.vtv.vn)
Câu 36 [1098056]:
A, the vast majority of whom have already navigated the dizzying heights of fame
B, and navigating the heights of fame that already dizzied the vast majority of them
C, which the dizziness of navigating high fame has already significantly heightened them
D, as well as the height of fame, is already a dizzying navigation for the vast majority
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
Do “ensembles” là danh từ chỉ người => ta không dùng “which” được => loại C.
*Xét các đáp án còn lại:
A. the vast majority of whom have already navigated the dizzying heights of fame: trong đó đa số đều đã từng trải qua những đỉnh cao chói lọi của danh vọng
B. and navigating the heights of fame that already dizzied the vast majority of them: và đang trải qua những đỉnh cao danh tiếng vốn đã làm cho đa số họ choáng váng
D. as well as the height of fame is already a dizzying navigation for the vast majority: cũng như việc đỉnh cao danh vọng đã là một hành trình choáng ngợp đối với đa số
Tạm dịch: These programs have successfully revitalized the careers of veteran performers while simultaneously catapulting fresh faces into the spotlight by assembling diverse ensembles, (36) _______, thrusting them into a high-pressure environment where collaborative survival supersedes individual ambition. (Những chương trình này không chỉ thổi luồng sinh khí mới vào sự nghiệp của các nghệ sĩ kỳ cựu mà còn đưa các gương mặt mới nhanh chóng vụt sáng, thông qua việc quy tụ những dàn thí sinh đa dạng, trong đó đa số đều đã từng trải qua những đỉnh cao chói lọi của danh vọng, đẩy họ vào một môi trường cạnh tranh áp lực cao, nơi khả năng tồn tại và sự hợp tác được đặt lên trên tham vọng cá nhân).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 37 [1098057]:
A, the tendency of mutual gravitation driven by a respectful consensus
B, is tentative in the drive towards a consensus of mutual gravitation
C, but mutual respect tends to drive a gravitational consensus instead
D, tend to gravitate towards a consensus driven by mutual respect
Kiến thức về cấu trúc câu:
Ta thấy câu trên đã có "these artists" là chủ ngữ (“despite harboring deep-seated reservations about diluting their established personal brand identities” là mệnh đề phụ thuộc) => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại A, C.
Do “these artists” là chủ ngữ số nhiều => động từ chia ở số nhiều => loại B.
Tạm dịch: Yet, when confronted with the exigency of delivering a spectacle that honors their legacy while appealing to a modern demographic, these artists, despite harboring deep-seated reservations about diluting their established personal brand identities, (37) _______, recognizing that the synergy of the collective is the only path to reinventing their legacy. (Tuy vậy, khi buộc phải tạo ra một màn trình diễn vừa giữ được giá trị đã gây dựng bấy lâu, vừa đủ sức hấp dẫn khán giả trẻ ngày nay, các nghệ sĩ, dù vẫn mang trong mình không ít lo ngại rằng sự hợp tác này có thể làm phai nhạt hình ảnh cá nhân, vẫn dần tìm được tiếng nói chung nhờ sự tôn trọng lẫn nhau).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 38 [1098058]:
A, The greater good of the personal ego effectively suppresses the central efficacy of this transformative process
B, Central to the efficacy of this transformative process is the suppression of personal ego for the greater good
C, Processing the suppression of the greater good is central to the effective transformation of the personal ego
D, The personal ego is effectively suppressed by the central transformation of this process for the greater good
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:

A. Lợi ích lớn hơn của cái tôi cá nhân đã làm suy giảm hiệu quả cốt lõi của quá trình chuyển hóa này.
B. Yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của quá trình chuyển hóa này chính là việc kìm nén cái tôi cá nhân vì lợi ích chung.
C. Việc xử lý sự kìm nén lợi ích chung là trung tâm của quá trình chuyển hóa hiệu quả cái tôi cá nhân.
D. Cái tôi cá nhân được kìm nén một cách hiệu quả bởi sự chuyển hóa trung tâm của quá trình này vì lợi ích chung.
Tạm dịch: This evolution from rivalry to brotherhood constructs a compelling narrative arc. (38) _______. (Quá trình chuyển biến từ cạnh tranh sang gắn kết ấy đã tạo nên một câu chuyện rất cuốn hút. Yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của quá trình chuyển hóa này chính là việc kìm nén cái tôi cá nhân vì lợi ích chung).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 39 [1098059]:
A, Camaraderie would feel manufactured rather than organic if the performances were not genuinely for the act itself
B, Were it not for the genuineness of this camaraderie, the performances would feel manufactured rather than organic
C, If genuine camaraderie manufactures organic performances, they would feel so, rather than for the lack of genuineness
D, The genuine performance of this camaraderie manufactures an organic feel, were it not for the feeling of manufacture
Kiến thức về đảo ngữ:
Ta có cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên mẫu)
=> Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 2 với “Were it not for”: Were it not for + Noun/V-ing, S + would/could/might + V (bare)
=> Diễn tả một hành động không có thật ở hiện tại, trái với thực tế ở hiện tại
=> loại C, D (sai cấu trúc)
* Xét các đáp án còn lại:
A. Camaraderie would feel manufactured rather than organic if the performances were not genuinely for the act itself: sự gắn kết sẽ mang cảm giác được dàn dựng hơn là tự nhiên nếu các màn trình diễn không thực sự xuất phát từ chính hoạt động biểu diễn đó.
B. Were it not for the genuineness of this camaraderie, the performances would feel manufactured rather than organic: nếu thiếu đi sự gắn bó chân thành ấy, các màn trình diễn sẽ mang cảm giác được dựng sẵn hơn là tự nhiên
Tạm dịch: Beyond the glitter of choreography and vocal prowess, the enduring resonance of these shows stems from the raw, unscripted moments of connection that occur behind the scenes. (39) _______. (Vượt lên trên sự hào nhoáng của vũ đạo và kỹ thuật thanh nhạc, sức hút lâu dài của những chương trình này đến từ những khoảnh khắc kết nối chân thật, không sắp đặt diễn ra phía sau hậu trường. Nếu thiếu đi sự gắn bó chân thành ấy, các màn trình diễn sẽ mang cảm giác được dựng sẵn hơn là tự nhiên).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 40 [1098060]:
A, authenticating the viewer's emotion is what captivates their bonding
B, are the emotional bond that authenticates the viewer's captivation
C, the viewer authentically bonds with the captivation of emotion
D, what captivates the viewer is the authenticity of their emotional bond
Kiến thức về mệnh đề độc lập:

Ta có: consequently + S + V: do đó, vì thế => vị trí chỗ trống cần một mệnh đề hoàn chỉnh => loại B.

* Xét các đáp án còn lại:


A. authenticating the viewer's emotion is what captivates their bonding: việc xác thực cảm xúc của người xem là điều cuốn hút sự gắn kết của họ.

C. the viewer authentically bonds with the captivation of emotion: người xem gắn kết một cách chân thật với sự cuốn hút của cảm xúc.

D. what captivates the viewer is the authenticity of their emotional bond: điều thực sự níu chân người xem chính là sự chân thật trong mối liên kết cảm xúc giữa họ

Tạm dịch:
In a digital era often criticized for its curated superficiality, audiences are starving for depth, and consequently, (40) _______, creating a cultural phenomenon that extends far beyond the broadcast. (Trong kỷ nguyên số vốn thường bị phê phán vì sự hào nhoáng được trau chuốt quá mức, khán giả đang khao khát chiều sâu; vì thế, điều thực sự níu chân người xem chính là sự chân thật trong mối liên kết cảm xúc giữa họ, từ đó tạo nên một hiện tượng văn hóa vượt xa khuôn khổ của sóng truyền hình).

Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D