Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /a:´tistik/
Nghĩa: mang tính nghệ thuật
Ví dụ
The performance was highly artistic,
combining music, dance, and visual effects in a unique way.
Màn trình diễn mang tính nghệ thuật cao, kết hợp
âm nhạc, vũ đạo và hiệu ứng hình ảnh một cách độc đáo.
Phiên âm: /əˈsemblɪŋ/
Nghĩa: việc tập hợp
Ví dụ
The assembling of the
production team took several months before filming could begin.
Việc tập hợp đội ngũ sản xuất mất vài tháng
trước khi quá trình quay phim có thể bắt đầu.
Phiên âm: /ɔːˈθentɪkli/
Nghĩa: một cách chân thực
Ví dụ
The story was authentically portrayed,
reflecting real-life struggles and emotions.
Câu chuyện được thể hiện một cách chân thực,
phản ánh những khó khăn và cảm xúc trong đời thực.
Phiên âm: /ɔːˈθentɪkeɪt/
Nghĩa: xác thực
Ví dụ
Experts were called in to authenticate the
original artwork before it was displayed publicly.
Các chuyên gia được mời đến để xác thực tác phẩm
gốc trước khi trưng bày công khai.
Phiên âm: /ˌɔːθenˈtɪsəti/
Nghĩa: tính xác thực
Ví dụ
Viewers value authenticity in
performances more than overly polished but artificial content.
Khán giả coi trọng tính chân thực trong màn
trình diễn hơn là nội dung quá trau chuốt nhưng giả tạo.
Travelers increasingly value authenticity in their cultural experiences abroad.
Du khách ngày càng coi trọng tính xác thực trong các trải nghiệm văn hóa ở nước ngoài.
Họ từ
authentic
xác thực
/ɔːˈθentɪk/
· a
authenticity
tính xác thực
/ˌɔːθenˈtɪsəti/
· n
authentically
một cách chân thực
/ɔːˈθentɪkli/
· adv
authenticate
xác thực
/ɔːˈθentɪkeɪt/
· v
authenticity /ˌɔːθenˈtɪsəti/ (n)
tính xác thực
authentic /ɔːˈθentɪk/ (a)
chân thực
authentically /ɔːˈθentɪkli/ (adv)
một cách chân thực
Cụm từ liên quan
ensure authenticity
đảm bảo tính xác thực
/ɔːˈθentɪk/
question authenticity claims
đặt nghi vấn về tính xác thực
/ɔːˈθentɪk/
maintain cultural authenticity
duy trì tính chân thực văn hoá
/ɔːˈθentɪk/
verify authenticity of products
xác minh tính xác thực sản phẩm
/ɔːˈθentɪk/
preserve authenticity in tourism
giữ tính nguyên bản trong du lịch
/ɔːˈθentɪk/
Từ đồng nghĩa
genuineness
sự chân thành
/ˈdʒenjuɪnnəs/
· n
Phiên âm: /ˈbrʌðəhʊd/
Nghĩa: tình anh em
Ví dụ
The sense of brotherhood among
the team members helped them overcome many challenges.
Tinh thần anh em giữa các thành viên trong đội
đã giúp họ vượt qua nhiều khó khăn.
Phiên âm: /ˌkæmərəˈdəri/
Nghĩa: tình đồng đội
Ví dụ
Years of training together created strong camaraderie among
the performers.
Nhiều năm luyện tập cùng nhau đã tạo nên tình
đồng đội bền chặt giữa các nghệ sĩ biểu diễn.
Phiên âm: /ˈkæptɪveɪt/
Nghĩa: cuốn hút
Ví dụ
The more passionately you rehearse, the more captivating your performance will be
Bạn càng tập luyện hăng say thì màn trình diễn của bạn sẽ càng hấp dẫn/ cuốn hút
Phiên âm: /ˌkæptɪˈveɪʃn/
Nghĩa: sự say mê; sự bị cuốn hút
Ví dụ
The captivation of the
performance lay in its emotional depth and originality.
Sự cuốn hút của màn trình diễn nằm ở chiều sâu
cảm xúc và tính sáng tạo.
Họ từ
captivation /ˌkæptɪˈveɪʃn/ (n)
sự mê hoặc
captivate /ˈkæptɪveɪt/ (v)
làm mê hoặc
captivating /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ (a)
cuốn hút
Cụm từ liên quan
create a sense of captivation
tạo cảm giác cuốn hút
hold audience captivation
giữ sự cuốn hút của khán giả
complete captivation
sự cuốn hút hoàn toàn
captivation through storytelling
sự cuốn hút qua kể chuyện
sustain captivation
duy trì sự cuốn hút
Phiên âm: /ˈkætəpʌlt/
Nghĩa: thúc đẩy nhanh chóng
Ví dụ
The viral video ended up catapulting the
young artist to international fame.
Đoạn video lan truyền đã đưa nghệ sĩ trẻ này lên
nổi tiếng quốc tế một cách nhanh chóng.
Phiên âm: /ˌkɒriˈɒɡrəfi/
Nghĩa: biên đạo
Ví dụ
The choreography was carefully
designed to match the rhythm and theme of the music.
Phần biên đạo được thiết kế cẩn thận để phù hợp
với nhịp điệu và chủ đề của âm nhạc.
Họ từ
choreography /ˌkɒriˈɒɡrəfi/ (n)
biên đạo
choreograph /ˈkɒriəɡrɑːf/ (v)
biên đạo
choreographer /ˌkɒriˈɒɡrəfə(r)/ (n)
biên đạo múa
Cụm từ liên quan
design choreography
thiết kế vũ đạo
complex choreography
vũ đạo phức tạp
choreography techniques
kỹ thuật vũ đạo
stage choreography
vũ đạo sân khấu
choreography in performance
vũ đạo trong biểu diễn
Phiên âm: /kəˈlæbərətɪv/
Nghĩa: mang tính hợp tác
Ví dụ
A collaborative approach often
leads to more creative and innovative outcomes.
Cách tiếp cận mang tính hợp tác thường dẫn đến
những kết quả sáng tạo và đổi mới hơn.
Phiên âm: /ˈkɒməntri/
Nghĩa: lời bình; phần bình luận
Ví dụ
The live commentary added
excitement and helped viewers understand the performance better.
Phần bình luận trực tiếp làm tăng sự hấp dẫn và
giúp người xem hiểu rõ hơn về màn trình diễn.
Phiên âm: /kəmˈpelɪŋ ˈnærətɪv/
Nghĩa: câu chuyện hấp dẫn
Ví dụ
A compelling narrative is
essential for engaging audiences in modern media productions.
Một câu chuyện hấp dẫn là yếu tố thiết yếu để
thu hút khán giả trong các sản phẩm truyền thông hiện đại.
Phiên âm: /kənˈsensəs/
Nghĩa: sự đồng thuận; nhất trí chung
Ví dụ
The director aimed to construct a
storyline that would resonate with a wide audience.
Đạo diễn hướng đến việc xây dựng một cốt truyện
có thể gây đồng cảm với nhiều khán giả.
Phiên âm: /kənˈstrʌkt/
Nghĩa: xây dựng.
Ví dụ
to construct a new bridge/building
s
· s
Phiên âm: /ˈkruːsɪbl/
Nghĩa: nơi thử thách
Ví dụ
The competition became a crucible for
young talents to prove their abilities.
Cuộc thi trở thành nơi thử thách để các tài năng
trẻ chứng minh năng lực của mình.
Phiên âm: /ˈkjʊə.reɪt/
Nghĩa: tuyển chọn / giám tuyển
Ví dụ
She was chosen to curate the
exhibition featuring emerging contemporary artists.
Cô được chọn để tuyển chọn và tổ chức triển lãm
giới thiệu các nghệ sĩ đương đại mới nổi.
Phiên âm: /ˈkʌtθrəʊt/
Nghĩa: cạnh tranh khốc liệt
Ví dụ
The entertainment industry is extremely cutthroat,
with fierce competition at every level.
Ngành giải trí cực kỳ cạnh tranh khốc liệt, với
sự cạnh tranh gay gắt ở mọi cấp độ.
Phiên âm: /daɪˈluːt/
Nghĩa: Làm loãng
Ví dụ
Over-commercialization risks diluting the
original artistic value of the performance.
Việc thương mại hóa quá mức có nguy cơ làm loãng
giá trị nghệ thuật ban đầu của màn trình diễn.
Phiên âm: /ˈdɪzinəs/ giddiness
Nghĩa: sự chóng mặt
Ví dụ
The rapid spinning movements caused a feeling
of dizziness among the performers.
Những chuyển động xoay nhanh gây cảm giác chóng
mặt cho các nghệ sĩ biểu diễn.
Phiên âm: /ˈdɪziɪŋ/
Nghĩa: chóng mặt (mang tính ẩn dụ)
Ví dụ
The show featured a dizzying array
of lights, colors, and fast-paced transitions.
Chương trình có sự kết hợp chóng mặt của ánh
sáng, màu sắc và những chuyển cảnh nhanh.
Phiên âm: /daɪˈnæmɪk/
Nghĩa: năng động; đầy sức sống
Ví dụ
The performance was highly dynamic, constantly
shifting in energy and intensity.
Màn trình diễn rất năng động, liên tục thay đổi
về năng lượng và cường độ.
Phiên âm: /ˈefɪkəsi/
Nghĩa: Hiệu quả
Ví dụ
The efficacy of the training
program was evident in the performers’ improvement.
Hiệu quả của chương trình đào tạo thể hiện rõ
qua sự tiến bộ của các nghệ sĩ.
Phiên âm: /ˈiːɡəʊ/
Nghĩa: cái tôi
Ví dụ
His strong ego sometimes made
it difficult for him to accept constructive criticism.
Cái tôi mạnh của anh đôi khi khiến anh khó chấp
nhận những góp ý mang tính xây dựng.
Phiên âm: /ɒnˈsɒmbl/
Nghĩa: nhóm biểu diễn
Ví dụ
The ensemble delivered a
powerful performance that showcased both individual talent and teamwork.
Nhóm biểu diễn đã mang đến một màn trình diễn
mạnh mẽ, thể hiện cả tài năng cá nhân và tinh thần đồng đội.
Phiên âm: /ˈeksɪdʒənsi/
Nghĩa: tình thế cấp bách; nhu cầu khẩn thiết
Ví dụ
The exigency of the situation
required immediate action from the production team.
Tính cấp bách của tình huống đòi hỏi đội ngũ sản
xuất phải hành động ngay lập tức.
The exigency of the food crisis forced officials to act faster than usual.
Tính cấp bách của cuộc khủng hoảng lương thực buộc các quan chức phải hành động nhanh hơn bình thường.
Phiên âm: /ɪkˈspləʊsɪv/
Nghĩa: dễ nổ; bùng nổ mạnh
Ví dụ
The singer gained explosive popularity
after the release of her debut album.
Ca sĩ này trở nên nổi tiếng bùng nổ sau khi phát
hành album đầu tay.
Phiên âm: /ˈfreʃ feɪs/
Nghĩa: gương mặt mới
Ví dụ
The show introduced a fresh face who
quickly won over the audience with her charm.
Chương trình giới thiệu một gương mặt mới nhanh
chóng chinh phục khán giả bằng sức hút của mình.
Phiên âm: /ˈfrɪkʃn/
Nghĩa: sự mâu thuẫn
Ví dụ
Creative friction between team
members can sometimes lead to innovative ideas.
Sự mâu thuẫn sáng tạo giữa các thành viên đôi
khi có thể dẫn đến những ý tưởng đột phá.
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪnli/
Nghĩa: một cách chân thành
Ví dụ
He genuinely appreciated the
support he received from his fans.
Anh ấy thực sự trân trọng sự ủng hộ mà mình nhận
được từ người hâm mộ.
Phiên âm: /ˈɡlɪtə(r)/
Nghĩa: lấp lánh
Ví dụ
The stage lights made her costume glitter brilliantly
under the spotlight.
Ánh đèn sân khấu khiến trang phục của cô lấp
lánh rực rỡ dưới ánh đèn.
Phiên âm: /ˌɡrævɪˈteɪʃn/
Nghĩa: lực hấp dẫn
Ví dụ
The concept of gravitation plays
a key role in understanding how objects interact in space.
Khái niệm lực hấp dẫn đóng vai trò quan trọng
trong việc hiểu cách các vật thể tương tác trong không gian.
Phiên âm: /ˌɡræv.ɪˈteɪ.ʃən.əl/
Nghĩa: thuộc lực hấp dẫn
Ví dụ
Scientists study gravitational forces
to better understand planetary motion.
Các nhà khoa học nghiên cứu các lực hấp dẫn để
hiểu rõ hơn về chuyển động của các hành tinh.
Phiên âm: /ˈɑːnər/
Nghĩa: danh dự, tôn vinh
Ví dụ
Winning the award was a great honor for
the young performer.
Việc giành giải thưởng là một vinh dự lớn đối
với nghệ sĩ trẻ.
Phiên âm: n
Nghĩa: di sản; ảnh hưởng để lại
Ví dụ
The artist left behind a lasting legacy that
continues to inspire future generations.
Nghệ sĩ đã để lại một di sản lâu dài tiếp tục
truyền cảm hứng cho các thế hệ sau.
Her greatest legacy was not fame, but the confidence she gave to young women in her community.
Di sản lớn nhất của cô ấy không phải là danh tiếng, mà là sự tự tin cô truyền cho những phụ nữ trẻ trong cộng đồng.
Phiên âm: /ˌmeɪl ˈsentrɪk/
Nghĩa: lấy nam giới làm trung tâm
Ví dụ
The industry has often been criticized for
its male-centric perspective.
Ngành này thường bị chỉ trích vì góc nhìn lấy
nam giới làm trung tâm.
Phiên âm: /ˌmænjuˈfæktʃər/
Nghĩa: Sản xuất
Ví dụ
The company plans to manufacture high-quality
equipment for professional performers.
Công ty dự định sản xuất thiết bị chất lượng cao
cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp.
Phiên âm: /ˌmæskjuˈlɪnəti/
Nghĩa: nam tính
Ví dụ
The concept of masculinity is
being redefined in modern media and society.
Khái niệm nam tính đang được định nghĩa lại
trong truyền thông và xã hội hiện đại.
Phiên âm: /ˈmɒdn ˌdeməˈɡræfɪk/
Nghĩa: nhóm dân số hiện đại
Ví dụ
The show targets a modern demographic that
values diversity and innovation.
Chương trình hướng đến nhóm dân số hiện đại coi
trọng sự đa dạng và đổi mới.
Phiên âm: /nəˈsesɪteɪt/
Nghĩa: đòi hỏi; làm cho cần thiết
Ví dụ
Such a complex production will necessitate careful
planning and coordination.
Một sản phẩm phức tạp như vậy sẽ đòi hỏi sự lập
kế hoạch và phối hợp cẩn thận.
Rising food prices necessitate better planning in every household budget.
Giá thực phẩm tăng đòi hỏi việc lập kế hoạch tốt hơn trong mọi ngân sách gia đình.
Phiên âm: /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/
Nghĩa: đàm phán
Ví dụ
Successful negotiation between
stakeholders is crucial for launching the project.
Sự đàm phán thành công giữa các bên liên quan là
rất quan trọng để triển khai dự án.
Phiên âm: /ˈpraʊəs/
Nghĩa: năng lực vượt trội
Ví dụ
Her technical prowess impressed
both judges and audiences alike.
Kỹ năng vượt trội của cô đã gây ấn tượng với cả
ban giám khảo và khán giả.
Phiên âm: /riˈæləti ˌkɒmpəˈtɪʃn/
Nghĩa: chương trình thực tế cạnh tranh
Ví dụ
The reality competition attracted
millions of viewers worldwide.
Chương trình thực tế cạnh tranh đã thu hút hàng
triệu người xem trên toàn thế giới.
Phiên âm: /ˌriːɪnˈvent/
Nghĩa: tái tạo / làm mới
Ví dụ
The artist decided to reinvent his
style to stay relevant in the industry
Nghệ sĩ quyết định làm mới phong cách của mình
để duy trì sự phù hợp trong ngành.
Phiên âm: /ˌrezəˈveɪʃn/
Nghĩa: sự đặt chỗ; việc đặt trước
Ví dụ
He expressed some reservation about
participating in such a high-pressure event.
Anh ấy bày tỏ sự dè dặt về việc tham gia một sự
kiện áp lực cao như vậy.
The family made a hotel reservation before starting their holiday journey.
Gia đình đó đặt phòng khách sạn trước khi bắt đầu chuyến du lịch.
Phiên âm: /ˈrezənəns/
Nghĩa: sự cộng hưởng
Ví dụ
The emotional resonance of the
performance left a deep impression on the audience.
Sự cộng hưởng cảm xúc của màn trình diễn đã để
lại ấn tượng sâu sắc với khán giả.
Phiên âm: /rɪˈvaɪtəlaɪz/
Nghĩa: hồi sinh
Ví dụ
The new project aims to revitalize the
traditional art form and attract younger audiences.
Dự án mới nhằm hồi sinh loại hình nghệ thuật
truyền thống và thu hút khán giả trẻ.
Phiên âm: /ˈraɪvəlri/
Nghĩa: sự cạnh tranh
Ví dụ
Healthy rivalry can motivate individuals to improve their performance.
Sự cạnh tranh lành mạnh có thể thúc đẩy mọi người cải thiện hiệu suất.
Phiên âm: /ˈsaɪzmɪk/
Nghĩa: mang tính chấn động
Ví dụ
The announcement had a seismic impact
on the entire entertainment industry.
Thông báo này có tác động chấn động đến toàn bộ
ngành giải trí.
Phiên âm: /ˌsɪmlˈteɪniəsli/
Nghĩa: đồng thời; cùng lúc
Ví dụ
The performers sang and danced simultaneously,
showcasing their versatility and stamina.
Các nghệ sĩ vừa hát vừa nhảy đồng thời, thể hiện
sự đa năng và sức bền của mình.
Some adults must work full-time, raise children and care for elderly parents simultaneously.
Một số người trưởng thành phải làm việc toàn thời gian, nuôi con và chăm sóc cha mẹ già cùng lúc.
Phiên âm: /ˈspektəkl/
Nghĩa: màn trình diễn hoành tráng
Ví dụ
The opening ceremony was a breathtaking spectacle filled
with lights, music, and stunning visuals.
Lễ khai mạc là một màn trình diễn hoành tráng
đầy ánh sáng, âm nhạc và hình ảnh ấn tượng.
Phiên âm: /ˈspɒtlaɪt/
Nghĩa: tâm điểm chú ý
Ví dụ
The young artist quickly became the spotlight of
the show after her outstanding performance.
Nghệ sĩ trẻ nhanh chóng trở thành tâm điểm chú ý
của chương trình sau màn trình diễn xuất sắc.
Phiên âm: /steɪdʒ ˈkɒnsept/
Nghĩa: ý tưởng dàn dựng sân khấu
Ví dụ
The director introduced a unique stage
concept that blended traditional elements with modern design.
Đạo diễn đã giới thiệu một ý tưởng dàn dựng sân
khấu độc đáo kết hợp yếu tố truyền thống với thiết kế hiện đại.
Phiên âm: /ˌsuːpərˌfɪʃiˈæləti/
Nghĩa: sự hời hợt
Ví dụ
Critics argued that the show lacked depth and
was dominated by superficiality.
Các nhà phê bình cho rằng chương trình thiếu
chiều sâu và bị chi phối bởi sự hời hợt.
Phiên âm: /ˌsuːpərˈsiːd/
Nghĩa: thay thế
Ví dụ
Digital platforms have begun to supersede traditional
media in reaching wider audiences.
Nền tảng số đã bắt đầu thay thế các phương tiện
truyền thông truyền thống trong việc tiếp cận khán giả rộng hơn.
Phiên âm: /səˈpres/
Nghĩa: kìm hãm; ngăn chặn
Ví dụ
Artists should not suppress their
creativity in order to fit into rigid industry standards.
Nghệ sĩ không nên kìm nén sự sáng tạo của mình
chỉ để phù hợp với những tiêu chuẩn cứng nhắc của ngành.
Phiên âm: /səˈpreʃn/
Nghĩa: sự đàn áp; sự ngăn chặn công bố
Ví dụ
The suppression of artistic
expression can limit cultural diversity and innovation.
Sự kìm nén biểu đạt nghệ thuật có thể hạn chế sự
đa dạng văn hóa và đổi mới.
Phiên âm: /ˈsɪnədʒi/
Nghĩa: sự phối hợp
Ví dụ
The success of the performance relied heavily on
the synergy between music, lighting, and choreography.
Sự thành công của màn trình diễn phụ thuộc nhiều
vào sự phối hợp giữa âm nhạc, ánh sáng và biên đạo.
Phiên âm: /ˈtentətɪv/
Nghĩa: Chưa chắc chắn
Ví dụ
The agreement remains tentative untilall parties finalize the terms.
Thỏa thuận vẫn chỉ mang tính tạm thời cho đếnkhi tất cả các bên hoàn tất điều khoản.
Họ từ
Tentative
Chưa chắc chắn
/ˈtentətɪv/
· (adj)
Tentatively
Một cách tạm thời
/ˈtentətɪvli/
· (adv)
Tentativeness
Sự dè dặt
/ˈtentətɪvnəs/
· (n)
Từ đồng nghĩa
Uncertain
Không chắc chắn
/ʌnˈsɜːtn/
· adj
Hesitant
Ngập ngừng
/ˈhezɪtənt/
· a
Provisional
Tạm thời
/prəˈvɪʒənl/
· adj (C1)
Từ trái nghĩa
Conclusive
Chắc chắn
/kənˈkluːsɪv/
· adj
Definite
Chắc chắn
/ˈdefɪnət/
· a
Resolute
Kiên quyết
/ˈrezəluːt/
· a
Phiên âm: /θrʌst/
Nghĩa: thúc đẩy mạnh mẽ
Ví dụ
The new trend is thrusting young
talents into the global spotlight at an unprecedented pace.
Xu hướng mới đang thúc đẩy các tài năng trẻ bước
ra ánh đèn quốc tế với tốc độ chưa từng có.
Phiên âm: /trænsˈfɔːmətɪv/
Nghĩa: có tính chuyển đổi mạnh mẽ
Ví dụ
The program had a transformative effect
on participants, helping them grow both personally and professionally.
Chương trình có tác động mang tính chuyển đổi,
giúp người tham gia phát triển cả về cá nhân lẫn nghề nghiệp.
A transformative conversation with her father helped her feel trusted for the first time.
Một cuộc trò chuyện có tính thay đổi sâu sắc với bố đã giúp cô cảm thấy được tin tưởng lần đầu tiên.
Họ từ
transformative
có tính chuyển đổi mạnh mẽ
/trænsˈfɔːmətɪv/
· adj
transformation
sự chuyển đổi
/ˌtrænsfəˈmeɪʃn/
· n
transform
chuyển đổi
/trænsˈfɔːm/
· v
Cụm từ liên quan
transformative energy solutions
giải pháp mang tính đột phá
/trænsˈfɔːmətɪv/
transformative change occurs
thay đổi lớn
/trænsˈfɔːmətɪv/
transformative technologies emerge
công nghệ đột phá
/trænsˈfɔːmətɪv/
drive transformative impact
tạo ảnh hưởng lớn
/trænsˈfɔːmətɪv/
transformative policies adopted
áp dụng chính sách mới
/trænsˈfɔːmətɪv/
Từ đồng nghĩa
revolutionary
Mang tính cách mạng
/ˌrevəˈluːʃənəri/
· adj
Từ trái nghĩa
insignificant
không đáng kể/không quan trọng
/ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/
· a
Phiên âm: /ʌnˈskrɪptɪd/
Nghĩa: không kịch bản
Ví dụ
The show’s unscripted format
allowed for more authentic and spontaneous interactions.
Định dạng không kịch bản của chương trình cho
phép những tương tác chân thực và tự nhiên hơn.
Phiên âm: /ˈvetərən pəˈfɔːmə(r)/
Nghĩa: nghệ sĩ kỳ cựu
Ví dụ
The veteran performer brought
years of experience and confidence to the stage.
Nghệ sĩ kỳ cựu mang đến sân khấu nhiều năm kinh
nghiệm và sự tự tin.
Phiên âm: /ˌvʌlnərəˈbɪləti/
Nghĩa: sự dễ bị tổn thương
Ví dụ
Showing vulnerability on stage
helped the performer connect deeply with the audience.
Việc thể hiện sự dễ bị tổn thương trên sân khấu
đã giúp nghệ sĩ kết nối sâu sắc với khán giả.
Họ từ
vulnerability (n)
sự dễ bị tổn thương
vulnerable (a)
dễ bị tổn thương
invulnerable (a)
miễn nhiễm, không bị ảnh hưởng
Cụm từ liên quan
emotional vulnerability
dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc
show vulnerability
bộc lộ sự yếu mềm, dễ tổn thương
protect one’s vulnerability
bảo vệ bản thân khỏi tổn thương
embrace vulnerability
chấp nhận sự yếu đuối như một phần con người