Quay lại
Đề minh hoạ số 35 - BẢNG TỪ BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Artistic a

Từ 1 · ID 9371864
Artistic
Phiên âm: /a:´tistik/
Nghĩa: mang tính nghệ thuật
Ví dụ
The performance was highly artistic, combining music, dance, and visual effects in a unique way.
Màn trình diễn mang tính nghệ thuật cao, kết hợp âm nhạc, vũ đạo và hiệu ứng hình ảnh một cách độc đáo.

assembling n

Từ 2 · ID 24022794
assembling
Phiên âm: /əˈsemblɪŋ/
Nghĩa: việc tập hợp
Ví dụ
The assembling of the production team took several months before filming could begin.
Việc tập hợp đội ngũ sản xuất mất vài tháng trước khi quá trình quay phim có thể bắt đầu.

authentically adv

Từ 3 · ID 21560269
Phiên âm: /ɔːˈθentɪkli/
Nghĩa: một cách chân thực
Ví dụ
The story was authentically portrayed, reflecting real-life struggles and emotions.
Câu chuyện được thể hiện một cách chân thực, phản ánh những khó khăn và cảm xúc trong đời thực.

authenticate v

Từ 4 · ID 23192042
authenticate
Phiên âm: /ɔːˈθentɪkeɪt/
Nghĩa: xác thực
Ví dụ
Experts were called in to authenticate the original artwork before it was displayed publicly.
Các chuyên gia được mời đến để xác thực tác phẩm gốc trước khi trưng bày công khai.

authenticity n

Từ 5 · ID 9706841
authenticity
Phiên âm: /ˌɔːθenˈtɪsəti/
Nghĩa: tính xác thực
Ví dụ
Viewers value authenticity in performances more than overly polished but artificial content.
Khán giả coi trọng tính chân thực trong màn trình diễn hơn là nội dung quá trau chuốt nhưng giả tạo.
Travelers increasingly value authenticity in their cultural experiences abroad.
Du khách ngày càng coi trọng tính xác thực trong các trải nghiệm văn hóa ở nước ngoài.
Họ từ
authentic
xác thực
/ɔːˈθentɪk/ · a
authenticity
tính xác thực
/ˌɔːθenˈtɪsəti/ · n
authentically
một cách chân thực
/ɔːˈθentɪkli/ · adv
authenticate
xác thực
/ɔːˈθentɪkeɪt/ · v
authenticity /ˌɔːθenˈtɪsəti/ (n)
tính xác thực
authentic /ɔːˈθentɪk/ (a)
chân thực
authentically /ɔːˈθentɪkli/ (adv)
một cách chân thực
Cụm từ liên quan
ensure authenticity
đảm bảo tính xác thực
/ɔːˈθentɪk/
question authenticity claims
đặt nghi vấn về tính xác thực
/ɔːˈθentɪk/
maintain cultural authenticity
duy trì tính chân thực văn hoá
/ɔːˈθentɪk/
verify authenticity of products
xác minh tính xác thực sản phẩm
/ɔːˈθentɪk/
preserve authenticity in tourism
giữ tính nguyên bản trong du lịch
/ɔːˈθentɪk/
Từ đồng nghĩa
genuineness
sự chân thành
/ˈdʒenjuɪnnəs/ · n
Từ trái nghĩa
falseness

brotherhood n

Từ 6 · ID 21568168
brotherhood
Phiên âm: /ˈbrʌðəhʊd/
Nghĩa: tình anh em
Ví dụ
The sense of brotherhood among the team members helped them overcome many challenges.
Tinh thần anh em giữa các thành viên trong đội đã giúp họ vượt qua nhiều khó khăn.

camaraderie n

Từ 7 · ID 20378472
camaraderie
Phiên âm: /ˌkæmərəˈdəri/
Nghĩa: tình đồng đội
Ví dụ
Years of training together created strong camaraderie among the performers.
Nhiều năm luyện tập cùng nhau đã tạo nên tình đồng đội bền chặt giữa các nghệ sĩ biểu diễn.

captivate v

Từ 8 · ID 20347299
captivate
Phiên âm: /ˈkæptɪveɪt/
Nghĩa: cuốn hút
Ví dụ

The more passionately you rehearse, the more captivating your performance will be

Bạn càng tập luyện hăng say thì màn trình diễn của bạn sẽ càng hấp dẫn/ cuốn hút

captivation n

Từ 9 · ID 21574100
Phiên âm: /ˌkæptɪˈveɪʃn/
Nghĩa: sự say mê; sự bị cuốn hút
Ví dụ
The captivation of the performance lay in its emotional depth and originality.
Sự cuốn hút của màn trình diễn nằm ở chiều sâu cảm xúc và tính sáng tạo.
Họ từ
captivation /ˌkæptɪˈveɪʃn/ (n)
sự mê hoặc
captivate /ˈkæptɪveɪt/ (v)
làm mê hoặc
captivating /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ (a)
cuốn hút
Cụm từ liên quan
create a sense of captivation
tạo cảm giác cuốn hút
hold audience captivation
giữ sự cuốn hút của khán giả
complete captivation
sự cuốn hút hoàn toàn
captivation through storytelling
sự cuốn hút qua kể chuyện
sustain captivation
duy trì sự cuốn hút

catapult v

Từ 10 · ID 20315459
catapult
Phiên âm: /ˈkætəpʌlt/
Nghĩa: thúc đẩy nhanh chóng
Ví dụ
The viral video ended up catapulting the young artist to international fame.
Đoạn video lan truyền đã đưa nghệ sĩ trẻ này lên nổi tiếng quốc tế một cách nhanh chóng.

choreography n

Từ 11 · ID 23585408
choreography
Phiên âm: /ˌkɒriˈɒɡrəfi/
Nghĩa: biên đạo
Ví dụ
The choreography was carefully designed to match the rhythm and theme of the music.
Phần biên đạo được thiết kế cẩn thận để phù hợp với nhịp điệu và chủ đề của âm nhạc.
Họ từ
choreography /ˌkɒriˈɒɡrəfi/ (n)
biên đạo
choreograph /ˈkɒriəɡrɑːf/ (v)
biên đạo
choreographer /ˌkɒriˈɒɡrəfə(r)/ (n)
biên đạo múa
Cụm từ liên quan
design choreography
thiết kế vũ đạo
complex choreography
vũ đạo phức tạp
choreography techniques
kỹ thuật vũ đạo
stage choreography
vũ đạo sân khấu
choreography in performance
vũ đạo trong biểu diễn

collaborative a

Từ 12 · ID 9196741
Phiên âm: /kəˈlæbərətɪv/
Nghĩa: mang tính hợp tác
Ví dụ
A collaborative approach often leads to more creative and innovative outcomes.
Cách tiếp cận mang tính hợp tác thường dẫn đến những kết quả sáng tạo và đổi mới hơn.

commentary n

Từ 13 · ID 10090268
Phiên âm: /ˈkɒməntri/
Nghĩa: lời bình; phần bình luận
Ví dụ
The live commentary added excitement and helped viewers understand the performance better.
Phần bình luận trực tiếp làm tăng sự hấp dẫn và giúp người xem hiểu rõ hơn về màn trình diễn.

compelling narrative np

Từ 14 · ID 24022803
compelling narrative
Phiên âm: /kəmˈpelɪŋ ˈnærətɪv/
Nghĩa: câu chuyện hấp dẫn
Ví dụ
A compelling narrative is essential for engaging audiences in modern media productions.
Một câu chuyện hấp dẫn là yếu tố thiết yếu để thu hút khán giả trong các sản phẩm truyền thông hiện đại.

consensus n

Từ 15 · ID 10042170
Phiên âm: /kənˈsensəs/
Nghĩa: sự đồng thuận; nhất trí chung
Ví dụ
The director aimed to construct a storyline that would resonate with a wide audience.
Đạo diễn hướng đến việc xây dựng một cốt truyện có thể gây đồng cảm với nhiều khán giả.

construct v

Từ 16 · ID 9158312
construct
Phiên âm: /kənˈstrʌkt/
Nghĩa: xây dựng.
Ví dụ
to construct a new bridge/building
s · s

crucible n

Từ 17 · ID 23565417
crucible
Phiên âm: /ˈkruːsɪbl/
Nghĩa: nơi thử thách
Ví dụ
The competition became a crucible for young talents to prove their abilities.
Cuộc thi trở thành nơi thử thách để các tài năng trẻ chứng minh năng lực của mình.

curate v

Từ 18 · ID 20178744
curate
Phiên âm: /ˈkjʊə.reɪt/
Nghĩa: tuyển chọn / giám tuyển
Ví dụ
She was chosen to curate the exhibition featuring emerging contemporary artists.
Cô được chọn để tuyển chọn và tổ chức triển lãm giới thiệu các nghệ sĩ đương đại mới nổi.

cutthroat a

Từ 19 · ID 24022807
cutthroat
Phiên âm: /ˈkʌtθrəʊt/
Nghĩa: cạnh tranh khốc liệt
Ví dụ
The entertainment industry is extremely cutthroat, with fierce competition at every level.
Ngành giải trí cực kỳ cạnh tranh khốc liệt, với sự cạnh tranh gay gắt ở mọi cấp độ.

Dilute v

Từ 20 · ID 21203796
Dilute
Phiên âm: /daɪˈluːt/
Nghĩa: Làm loãng
Ví dụ
Over-commercialization risks diluting the original artistic value of the performance.
Việc thương mại hóa quá mức có nguy cơ làm loãng giá trị nghệ thuật ban đầu của màn trình diễn.

Dizziness n

Từ 21 · ID 7820261
Dizziness
Phiên âm: /ˈdɪzinəs/ giddiness
Nghĩa: sự chóng mặt
Ví dụ
The rapid spinning movements caused a feeling of dizziness among the performers.
Những chuyển động xoay nhanh gây cảm giác chóng mặt cho các nghệ sĩ biểu diễn.

dizzying a

Từ 22 · ID 24022812
dizzying
Phiên âm: /ˈdɪziɪŋ/
Nghĩa: chóng mặt (mang tính ẩn dụ)
Ví dụ
The show featured a dizzying array of lights, colors, and fast-paced transitions.
Chương trình có sự kết hợp chóng mặt của ánh sáng, màu sắc và những chuyển cảnh nhanh.

dynamic a

Từ 23 · ID 7879928
Phiên âm: /daɪˈnæmɪk/
Nghĩa: năng động; đầy sức sống
Ví dụ
The performance was highly dynamic, constantly shifting in energy and intensity.
Màn trình diễn rất năng động, liên tục thay đổi về năng lượng và cường độ.

efficacy n

Từ 24 · ID 21811367
efficacy
Phiên âm: /ˈefɪkəsi/
Nghĩa: Hiệu quả
Ví dụ
The efficacy of the training program was evident in the performers’ improvement.
Hiệu quả của chương trình đào tạo thể hiện rõ qua sự tiến bộ của các nghệ sĩ.

ego n

Từ 25 · ID 24022818
ego
Phiên âm: /ˈiːɡəʊ/
Nghĩa: cái tôi
Ví dụ
His strong ego sometimes made it difficult for him to accept constructive criticism.
Cái tôi mạnh của anh đôi khi khiến anh khó chấp nhận những góp ý mang tính xây dựng.

ensemble n

Từ 26 · ID 24022822
Phiên âm: /ɒnˈsɒmbl/
Nghĩa: nhóm biểu diễn
Ví dụ
The ensemble delivered a powerful performance that showcased both individual talent and teamwork.
Nhóm biểu diễn đã mang đến một màn trình diễn mạnh mẽ, thể hiện cả tài năng cá nhân và tinh thần đồng đội.

exigency n

Từ 27 · ID 20475745
exigency
Phiên âm: /ˈeksɪdʒənsi/
Nghĩa: tình thế cấp bách; nhu cầu khẩn thiết
Ví dụ
The exigency of the situation required immediate action from the production team.
Tính cấp bách của tình huống đòi hỏi đội ngũ sản xuất phải hành động ngay lập tức.
The exigency of the food crisis forced officials to act faster than usual.
Tính cấp bách của cuộc khủng hoảng lương thực buộc các quan chức phải hành động nhanh hơn bình thường.

explosive adj

Từ 28 · ID 9196842
Phiên âm: /ɪkˈspləʊsɪv/
Nghĩa: dễ nổ; bùng nổ mạnh
Ví dụ
The singer gained explosive popularity after the release of her debut album.
Ca sĩ này trở nên nổi tiếng bùng nổ sau khi phát hành album đầu tay.

fresh face np

Từ 29 · ID 24022825
fresh face
Phiên âm: /ˈfreʃ feɪs/
Nghĩa: gương mặt mới
Ví dụ
The show introduced a fresh face who quickly won over the audience with her charm.
Chương trình giới thiệu một gương mặt mới nhanh chóng chinh phục khán giả bằng sức hút của mình.

friction n

Từ 30 · ID 20458087
friction
Phiên âm: /ˈfrɪkʃn/
Nghĩa: sự mâu thuẫn
Ví dụ
Creative friction between team members can sometimes lead to innovative ideas.
Sự mâu thuẫn sáng tạo giữa các thành viên đôi khi có thể dẫn đến những ý tưởng đột phá.

genuinely adv

Từ 31 · ID 21465130
genuinely
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪnli/
Nghĩa: một cách chân thành
Ví dụ
He genuinely appreciated the support he received from his fans.
Anh ấy thực sự trân trọng sự ủng hộ mà mình nhận được từ người hâm mộ.

glitter n

Từ 32 · ID 20452476
glitter
Phiên âm: /ˈɡlɪtə(r)/
Nghĩa: lấp lánh
Ví dụ
The stage lights made her costume glitter brilliantly under the spotlight.
Ánh đèn sân khấu khiến trang phục của cô lấp lánh rực rỡ dưới ánh đèn.

Gravitation n

Từ 33 · ID 10812061
Gravitation
Phiên âm: /ˌɡrævɪˈteɪʃn/
Nghĩa: lực hấp dẫn
Ví dụ
The concept of gravitation plays a key role in understanding how objects interact in space.
Khái niệm lực hấp dẫn đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cách các vật thể tương tác trong không gian.

Gravitational a

Từ 34 · ID 11130378
Gravitational
Phiên âm: /ˌɡræv.ɪˈteɪ.ʃən.əl/
Nghĩa: thuộc lực hấp dẫn
Ví dụ
Scientists study gravitational forces to better understand planetary motion.
Các nhà khoa học nghiên cứu các lực hấp dẫn để hiểu rõ hơn về chuyển động của các hành tinh.

Honor n/v

Từ 35 · ID 7848142
Honor
Phiên âm: /ˈɑːnər/
Nghĩa: danh dự, tôn vinh
Ví dụ
Winning the award was a great honor for the young performer.
Việc giành giải thưởng là một vinh dự lớn đối với nghệ sĩ trẻ.

legacy /ˈleɡəsi/

Từ 36 · ID 19889304
Phiên âm: n
Nghĩa: di sản; ảnh hưởng để lại
Ví dụ
The artist left behind a lasting legacy that continues to inspire future generations.
Nghệ sĩ đã để lại một di sản lâu dài tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ sau.
Her greatest legacy was not fame, but the confidence she gave to young women in her community.
Di sản lớn nhất của cô ấy không phải là danh tiếng, mà là sự tự tin cô truyền cho những phụ nữ trẻ trong cộng đồng.

male-centric a

Từ 37 · ID 24022836
male-centric
Phiên âm: /ˌmeɪl ˈsentrɪk/
Nghĩa: lấy nam giới làm trung tâm
Ví dụ
The industry has often been criticized for its male-centric perspective.
Ngành này thường bị chỉ trích vì góc nhìn lấy nam giới làm trung tâm.

Manufacture v/n

Từ 38 · ID 9520152
Manufacture
Phiên âm: /ˌmænjuˈfæktʃər/
Nghĩa: Sản xuất
Ví dụ
The company plans to manufacture high-quality equipment for professional performers.
Công ty dự định sản xuất thiết bị chất lượng cao cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp.

masculinity n

Từ 39 · ID 20307981
masculinity
Phiên âm: /ˌmæskjuˈlɪnəti/
Nghĩa: nam tính
Ví dụ
The concept of masculinity is being redefined in modern media and society.
Khái niệm nam tính đang được định nghĩa lại trong truyền thông và xã hội hiện đại.

modern demographic np

Từ 40 · ID 24022843
modern demographic
Phiên âm: /ˈmɒdn ˌdeməˈɡræfɪk/
Nghĩa: nhóm dân số hiện đại
Ví dụ
The show targets a modern demographic that values diversity and innovation.
Chương trình hướng đến nhóm dân số hiện đại coi trọng sự đa dạng và đổi mới.

necessitate v

Từ 41 · ID 19750955
necessitate
Phiên âm: /nəˈsesɪteɪt/
Nghĩa: đòi hỏi; làm cho cần thiết
Ví dụ
Such a complex production will necessitate careful planning and coordination.
Một sản phẩm phức tạp như vậy sẽ đòi hỏi sự lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận.
Rising food prices necessitate better planning in every household budget.
Giá thực phẩm tăng đòi hỏi việc lập kế hoạch tốt hơn trong mọi ngân sách gia đình.

negotiation n

Từ 42 · ID 802
negotiation
Phiên âm: /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/
Nghĩa: đàm phán
Ví dụ
Successful negotiation between stakeholders is crucial for launching the project.
Sự đàm phán thành công giữa các bên liên quan là rất quan trọng để triển khai dự án.

prowess n

Từ 43 · ID 20472034
prowess
Phiên âm: /ˈpraʊəs/
Nghĩa: năng lực vượt trội
Ví dụ
Her technical prowess impressed both judges and audiences alike.
Kỹ năng vượt trội của cô đã gây ấn tượng với cả ban giám khảo và khán giả.

reality competition np

Từ 44 · ID 24022855
reality competition
Phiên âm: /riˈæləti ˌkɒmpəˈtɪʃn/
Nghĩa: chương trình thực tế cạnh tranh
Ví dụ
The reality competition attracted millions of viewers worldwide.
Chương trình thực tế cạnh tranh đã thu hút hàng triệu người xem trên toàn thế giới.

Reinvent v

Từ 45 · ID 7986217
Reinvent
Phiên âm: /ˌriːɪnˈvent/
Nghĩa: tái tạo / làm mới
Ví dụ
The artist decided to reinvent his style to stay relevant in the industry
Nghệ sĩ quyết định làm mới phong cách của mình để duy trì sự phù hợp trong ngành.

reservation n

Từ 46 · ID 11787666
reservation
Phiên âm: /ˌrezəˈveɪʃn/
Nghĩa: sự đặt chỗ; việc đặt trước
Ví dụ
He expressed some reservation about participating in such a high-pressure event.
Anh ấy bày tỏ sự dè dặt về việc tham gia một sự kiện áp lực cao như vậy.
The family made a hotel reservation before starting their holiday journey.
Gia đình đó đặt phòng khách sạn trước khi bắt đầu chuyến du lịch.

Resonance n

Từ 47 · ID 19872195
Resonance
Phiên âm: /ˈrezənəns/
Nghĩa: sự cộng hưởng
Ví dụ
The emotional resonance of the performance left a deep impression on the audience.
Sự cộng hưởng cảm xúc của màn trình diễn đã để lại ấn tượng sâu sắc với khán giả.

revitalize v

Từ 48 · ID 20423549
revitalize
Phiên âm: /rɪˈvaɪtəlaɪz/
Nghĩa: hồi sinh
Ví dụ
The new project aims to revitalize the traditional art form and attract younger audiences.
Dự án mới nhằm hồi sinh loại hình nghệ thuật truyền thống và thu hút khán giả trẻ.

Rivalry n

Từ 49 · ID 11785089
Rivalry
Phiên âm: /ˈraɪvəlri/
Nghĩa: sự cạnh tranh
Ví dụ
Healthy rivalry can motivate individuals to improve their performance.

Sự cạnh tranh lành mạnh có thể thúc đẩy mọi người cải thiện hiệu suất.

seismic a

Từ 50 · ID 20389082
seismic
Phiên âm: /ˈsaɪzmɪk/
Nghĩa: mang tính chấn động
Ví dụ
The announcement had a seismic impact on the entire entertainment industry.
Thông báo này có tác động chấn động đến toàn bộ ngành giải trí.

simultaneously adv

Từ 51 · ID 10767798
simultaneously
Phiên âm: /ˌsɪmlˈteɪniəsli/
Nghĩa: đồng thời; cùng lúc
Ví dụ
The performers sang and danced simultaneously, showcasing their versatility and stamina.
Các nghệ sĩ vừa hát vừa nhảy đồng thời, thể hiện sự đa năng và sức bền của mình.
Some adults must work full-time, raise children and care for elderly parents simultaneously.
Một số người trưởng thành phải làm việc toàn thời gian, nuôi con và chăm sóc cha mẹ già cùng lúc.

spectacle n

Từ 52 · ID 20879025
Phiên âm: /ˈspektəkl/
Nghĩa: màn trình diễn hoành tráng
Ví dụ
The opening ceremony was a breathtaking spectacle filled with lights, music, and stunning visuals.
Lễ khai mạc là một màn trình diễn hoành tráng đầy ánh sáng, âm nhạc và hình ảnh ấn tượng.

spotlight n

Từ 53 · ID 21714777
spotlight
Phiên âm: /ˈspɒtlaɪt/
Nghĩa: tâm điểm chú ý
Ví dụ
The young artist quickly became the spotlight of the show after her outstanding performance.
Nghệ sĩ trẻ nhanh chóng trở thành tâm điểm chú ý của chương trình sau màn trình diễn xuất sắc.

stage concept np

Từ 54 · ID 24023077
stage concept
Phiên âm: /steɪdʒ ˈkɒnsept/
Nghĩa: ý tưởng dàn dựng sân khấu
Ví dụ
The director introduced a unique stage concept that blended traditional elements with modern design.
Đạo diễn đã giới thiệu một ý tưởng dàn dựng sân khấu độc đáo kết hợp yếu tố truyền thống với thiết kế hiện đại.

superficiality n

Từ 55 · ID 9701025
superficiality
Phiên âm: /ˌsuːpərˌfɪʃiˈæləti/
Nghĩa: sự hời hợt
Ví dụ
Critics argued that the show lacked depth and was dominated by superficiality.
Các nhà phê bình cho rằng chương trình thiếu chiều sâu và bị chi phối bởi sự hời hợt.

supersede v

Từ 56 · ID 20285284
supersede
Phiên âm: /ˌsuːpərˈsiːd/
Nghĩa: thay thế
Ví dụ
Digital platforms have begun to supersede traditional media in reaching wider audiences.
Nền tảng số đã bắt đầu thay thế các phương tiện truyền thông truyền thống trong việc tiếp cận khán giả rộng hơn.

suppress v

Từ 57 · ID 11599580
Phiên âm: /səˈpres/
Nghĩa: kìm hãm; ngăn chặn
Ví dụ
Artists should not suppress their creativity in order to fit into rigid industry standards.
Nghệ sĩ không nên kìm nén sự sáng tạo của mình chỉ để phù hợp với những tiêu chuẩn cứng nhắc của ngành.

suppression n

Từ 58 · ID 20052563
Phiên âm: /səˈpreʃn/
Nghĩa: sự đàn áp; sự ngăn chặn công bố
Ví dụ
The suppression of artistic expression can limit cultural diversity and innovation.
Sự kìm nén biểu đạt nghệ thuật có thể hạn chế sự đa dạng văn hóa và đổi mới.

synergy n

Từ 59 · ID 19919683
synergy
Phiên âm: /ˈsɪnədʒi/
Nghĩa: sự phối hợp
Ví dụ
The success of the performance relied heavily on the synergy between music, lighting, and choreography.
Sự thành công của màn trình diễn phụ thuộc nhiều vào sự phối hợp giữa âm nhạc, ánh sáng và biên đạo.

Tentative (adj)

Từ 60 · ID 20744624
Tentative
Phiên âm: /ˈtentətɪv/
Nghĩa: Chưa chắc chắn
Ví dụ
The agreement remains tentative untilall parties finalize the terms.
Thỏa thuận vẫn chỉ mang tính tạm thời cho đếnkhi tất cả các bên hoàn tất điều khoản.
Họ từ
Tentative
Chưa chắc chắn
/ˈtentətɪv/ · (adj)
Tentatively
Một cách tạm thời
/ˈtentətɪvli/ · (adv)
Tentativeness
Sự dè dặt
/ˈtentətɪvnəs/ · (n)
Từ đồng nghĩa
Uncertain
Không chắc chắn
/ʌnˈsɜːtn/ · adj
Hesitant
Ngập ngừng
/ˈhezɪtənt/ · a
Provisional
Tạm thời
/prəˈvɪʒənl/ · adj (C1)
Từ trái nghĩa
Conclusive
Chắc chắn
/kənˈkluːsɪv/ · adj
Definite
Chắc chắn
/ˈdefɪnət/ · a
Resolute
Kiên quyết
/ˈrezəluːt/ · a

thrust v

Từ 61 · ID 20609028
thrust
Phiên âm: /θrʌst/
Nghĩa: thúc đẩy mạnh mẽ
Ví dụ
The new trend is thrusting young talents into the global spotlight at an unprecedented pace.
Xu hướng mới đang thúc đẩy các tài năng trẻ bước ra ánh đèn quốc tế với tốc độ chưa từng có.

transformative adj

Từ 62 · ID 21493584
Phiên âm: /trænsˈfɔːmətɪv/
Nghĩa: có tính chuyển đổi mạnh mẽ
Ví dụ
The program had a transformative effect on participants, helping them grow both personally and professionally.
Chương trình có tác động mang tính chuyển đổi, giúp người tham gia phát triển cả về cá nhân lẫn nghề nghiệp.
A transformative conversation with her father helped her feel trusted for the first time.
Một cuộc trò chuyện có tính thay đổi sâu sắc với bố đã giúp cô cảm thấy được tin tưởng lần đầu tiên.
Họ từ
transformative
có tính chuyển đổi mạnh mẽ
/trænsˈfɔːmətɪv/ · adj
transformation
sự chuyển đổi
/ˌtrænsfəˈmeɪʃn/ · n
transform
chuyển đổi
/trænsˈfɔːm/ · v
Cụm từ liên quan
transformative energy solutions
giải pháp mang tính đột phá
/trænsˈfɔːmətɪv/
transformative change occurs
thay đổi lớn
/trænsˈfɔːmətɪv/
transformative technologies emerge
công nghệ đột phá
/trænsˈfɔːmətɪv/
drive transformative impact
tạo ảnh hưởng lớn
/trænsˈfɔːmətɪv/
transformative policies adopted
áp dụng chính sách mới
/trænsˈfɔːmətɪv/
Từ đồng nghĩa
revolutionary
Mang tính cách mạng
/ˌrevəˈluːʃənəri/ · adj
Từ trái nghĩa
insignificant
không đáng kể/không quan trọng
/ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ · a

unscripted a

Từ 63 · ID 24023385
unscripted
Phiên âm: /ʌnˈskrɪptɪd/
Nghĩa: không kịch bản
Ví dụ
The show’s unscripted format allowed for more authentic and spontaneous interactions.
Định dạng không kịch bản của chương trình cho phép những tương tác chân thực và tự nhiên hơn.

veteran performer np

Từ 64 · ID 24023391
veteran performer
Phiên âm: /ˈvetərən pəˈfɔːmə(r)/
Nghĩa: nghệ sĩ kỳ cựu
Ví dụ
The veteran performer brought years of experience and confidence to the stage.
Nghệ sĩ kỳ cựu mang đến sân khấu nhiều năm kinh nghiệm và sự tự tin.

vulnerability n

Từ 65 · ID 21669929
vulnerability
Phiên âm: /ˌvʌlnərəˈbɪləti/
Nghĩa: sự dễ bị tổn thương
Ví dụ
Showing vulnerability on stage helped the performer connect deeply with the audience.
Việc thể hiện sự dễ bị tổn thương trên sân khấu đã giúp nghệ sĩ kết nối sâu sắc với khán giả.
Họ từ
vulnerability (n)
sự dễ bị tổn thương
vulnerable (a)
dễ bị tổn thương
invulnerable (a)
miễn nhiễm, không bị ảnh hưởng
Cụm từ liên quan
emotional vulnerability
dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc
show vulnerability
bộc lộ sự yếu mềm, dễ tổn thương
protect one’s vulnerability
bảo vệ bản thân khỏi tổn thương
embrace vulnerability
chấp nhận sự yếu đuối như một phần con người