Quay lại
Đề minh hoạ số 35 - CẤU TRÚC BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Appeal to

Từ 1 · ID 19872986
Appeal to
Phiên âm: /əˈpiːl tuː/
Nghĩa: thu hút; hấp dẫn
Ví dụ
The show is designed to appeal to a wide audience, including both young viewers and older generations.
Chương trình được thiết kế để thu hút nhiều đối tượng khán giả, bao gồm cả người trẻ và thế hệ lớn tuổi.

be criticized for sth/doing sth

Từ 2 · ID 20062829
be criticized for sth/doing sth
Nghĩa: bị chỉ trích vì điều gì/làm gì
Ví dụ
The film was criticized for lacking originality and relying too heavily on familiar tropes.
Bộ phim bị chỉ trích vì thiếu tính sáng tạo và phụ thuộc quá nhiều vào các mô-típ quen thuộc.

clash over

Từ 3 · ID 24023691
clash over
Nghĩa: xung đột về
Ví dụ
The two artists clashed over creative differences during the production process.
Hai nghệ sĩ đã xung đột về sự khác biệt sáng tạo trong quá trình sản xuất.

confront with

Từ 4 · ID 24023693
confront with
Nghĩa: đối mặt với
Ví dụ
Participants were confronted with unexpected challenges that tested their adaptability and resilience.
Những người tham gia đã phải đối mặt với những thử thách bất ngờ kiểm tra khả năng thích nghi và sức bền của họ.

drive towards

Từ 5 · ID 24023695
drive towards
Nghĩa: thúc đẩy hướng tới
Ví dụ
Technological innovation is driving the industry towards more immersive and interactive experiences.
Đổi mới công nghệ đang thúc đẩy ngành công nghiệp hướng tới những trải nghiệm nhập vai và tương tác hơn.

extend far beyond

Từ 6 · ID 21996615
extend far beyond
Nghĩa: vượt xa
Ví dụ
The influence of the program extends far beyond entertainment, shaping cultural trends and public opinion.
Ảnh hưởng của chương trình vượt xa phạm vi giải trí, định hình xu hướng văn hóa và dư luận.

starve for

Từ 7 · ID 24023804
starve for
Nghĩa: khao khát
Ví dụ
Many aspiring performers are starving for opportunities to showcase their talents on a global stage.
Nhiều nghệ sĩ trẻ khao khát có cơ hội thể hiện tài năng của mình trên sân khấu quốc tế.

tend to do sth

Từ 8 · ID 9514167
tend to do sth
Nghĩa: có xu hướng làm gì
Ví dụ
Audiences tend to prefer authentic content over overly scripted and artificial performances.
Khán giả có xu hướng thích nội dung chân thực hơn là những màn trình diễn quá dàn dựng và giả tạo.
Older generations tend to value stability more, while younger generations often value flexibility and self-expression.
Các thế hệ lớn tuổi có xu hướng coi trọng sự ổn định hơn, trong khi thế hệ trẻ thường coi trọng sự linh hoạt và thể hiện bản thân.