Quay lại
Bảng từ đề 35 - CẤU TRÚC BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

advocate for

Từ 1 · ID 20878622
advocate for
Nghĩa: ủng hộ, vận động cho điều gì
Ví dụ
Many organizations advocate for stronger environmental protection policies.
Nhiều tổ chức vận động cho các chính sách bảo vệ môi trường mạnh mẽ hơn.

be susceptible to sth

Từ 2 · ID 20042681
be susceptible to sth
Nghĩa: dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì
Ví dụ
Young people are often susceptible to social media trends that can influence their behavior and choices.
Người trẻ thường dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội có thể tác động đến hành vi và lựa chọn của họ.

draw on/upon sth

Từ 3 · ID 23571296
draw on/upon sth
Nghĩa: dựa vào, tận dụng cái gì
Ví dụ
Researchers often draw on previous studies to support their findings and strengthen their arguments.
Các nhà nghiên cứu thường dựa vào các nghiên cứu trước đó để hỗ trợ kết quả và củng cố lập luận của mình.

in favor of

Từ 4 · ID 19919117
in favor of
Nghĩa: ủng hộ
Ví dụ
The majority of citizens voted in favor of the new policy on environmental protection.
Phần lớn người dân đã bỏ phiếu ủng hộ chính sách mới về bảo vệ môi trường.

Prior to Image

Từ 5 · ID 9338339
Prior to
Nghĩa: Trước cái gì
Ví dụ
All safety checks must be completed prior to the start of construction work.
Tất cả các kiểm tra an toàn phải được hoàn thành trước khi bắt đầu công việc xây dựng.

Seek to do sth

Từ 6 · ID 19764213
Seek to do sth
Nghĩa: tìm cách làm việc gì
Ví dụ
Governments are trying to seek to reduce carbon emissions through sustainable policies.
Các chính phủ đang tìm cách giảm lượng khí thải carbon thông qua các chính sách bền vững.

superior to

Từ 7 · ID 20224204
superior to
Nghĩa: vượt trội, ưu việt
Ví dụ
Renewable energy sources are often considered superior to fossil fuels in terms of sustainability.
Các nguồn năng lượng tái tạo thường được coi là vượt trội hơn nhiên liệu hóa thạch về tính bền vững.

transition from

Từ 8 · ID 23571304
transition from
Nghĩa: chuyển đổi từ
Ví dụ
The country is undergoing a transition from a traditional economy to a more modern and technology-driven one.
Đất nước đang trải qua quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế truyền thống sang nền kinh tế hiện đại hơn dựa trên công nghệ.