Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈbrʌpt.li/
Nghĩa: đột ngột
Ví dụ
The power supply was cut off abruptly,
leaving the entire building in complete darkness.
Nguồn điện bị cắt đột ngột, khiến cả tòa nhà
chìm trong bóng tối hoàn toàn.
Phiên âm: /əˌkjuːmjəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự tích tụ
Ví dụ
The accumulation of waste in
narrow streets can create serious health and safety risks for residents.
Sự tích tụ rác thải trong những con phố hẹp có
thể tạo ra những nguy cơ nghiêm trọng về sức khỏe và an toàn cho cư dân.
Phiên âm: /ˈæli/
Nghĩa: ngõ, hẻm
Ví dụ
The fire spread quickly through a narrow alley,
making it difficult for emergency vehicles to enter.
Đám cháy lan nhanh qua một con ngõ nhỏ, khiến xe
cứu hộ khó tiếp cận.
The narrow alley behind the main street is filled with small local food vendors.
Con hẻm nhỏ phía sau con phố chính đầy những quầy bán đồ ăn địa phương.
Phiên âm: /ˈæliweɪ/
Nghĩa: hẻm nhỏ
Ví dụ
Children were playing in the alleyway when
the sudden storm forced them to run inside.
Bọn trẻ đang chơi trong hẻm nhỏ thì cơn bão bất
ngờ buộc chúng phải chạy vào trong nhà.
Phiên âm: /bleɪz/
Nghĩa: ngọn lửa dữ dội
Ví dụ
Within minutes, the kitchen was engulfed in
a blaze that threatened the entire house.
Chỉ trong vài phút, căn bếp đã bị nhấn chìm
trong ngọn lửa dữ dội đe dọa cả ngôi nhà.
Phiên âm: /ˈblɑːkɪdʒ/
Nghĩa: sự tắc nghẽn
Ví dụ
A blockage in the main drainage
system caused floodwater to rise rapidly after the heavy rain.
Sự tắc nghẽn trong hệ thống thoát nước chính đã
khiến nước ngập dâng lên nhanh chóng sau trận mưa lớn.
Phiên âm: /ˈbɜːrɡləri/
Nghĩa: vụ trộm đột nhập
Ví dụ
The family installed security cameras after a
recent burglary in their neighborhood.
Gia đình đã lắp camera an ninh sau một vụ trộm
đột nhập gần đây trong khu phố của họ.
Phiên âm: /kəˈtæstrəfi/
Nghĩa: Thảm hoạ
Ví dụ
The earthquake turned a peaceful town into a
scene of catastrophe within a matter of seconds.
Trận động đất đã biến một thị trấn yên bình
thành cảnh tượng thảm họa chỉ trong vài giây.
Phiên âm: a
Nghĩa: hỗn loạn; lộn xộn
Ví dụ
The evacuation became chaotic when
frightened residents all rushed toward the same exit.
Việc sơ tán trở nên hỗn loạn khi những cư dân
hoảng sợ cùng lao về một lối thoát.
The negotiations became chaotic when several delegations refused to follow the agreed procedure.
Các cuộc đàm phán trở nên hỗn loạn khi một số phái đoàn từ chối tuân theo quy trình đã thống nhất.
Phiên âm: /kəmˈpleɪsnsi/
Nghĩa: sự chủ quan
Ví dụ
Years without any serious accident had created a
dangerous sense of complacency among building managers.
Nhiều năm không xảy ra tai nạn nghiêm trọng đã
tạo ra cảm giác chủ quan nguy hiểm trong đội ngũ quản lý tòa nhà.
Phiên âm: /ˈkɒmprəmaɪz/
Nghĩa: sự thỏa hiệp; thỏa hiệp
Ví dụ
Poor-quality materials can compromise the
safety and durability of an entire structure.
Vật liệu kém chất lượng có thể làm tổn hại đến
độ an toàn và độ bền của cả công trình.
A healthy family needs compromise when parents and children have different opinions about rules.
Một gia đình lành mạnh cần sự thỏa hiệp khi cha mẹ và con cái có quan điểm khác nhau về các quy tắc.
Phiên âm: /kənˈfaɪnmənt/
Nghĩa: sự giam giữ / tình trạng bị nhốt
Ví dụ
The victims described their confinement inside
the smoke-filled room as a terrifying experience.
Các nạn nhân mô tả việc bị nhốt trong căn phòng
đầy khói là một trải nghiệm kinh hoàng.
Phiên âm: /ˈkɒnʃəsnəs/
Nghĩa: ý thức; trạng thái tỉnh táo
Ví dụ
He briefly lost consciousness after
inhaling too much smoke during the rescue attempt.
Anh ấy đã mất ý thức trong chốc lát sau khi hít
phải quá nhiều khói trong lúc cứu hộ.
Họ từ
consciousness /ˈkɒnʃəsnəs/ (n)
ý thức
conscious /ˈkɒnʃəs/ (adj)
có ý thức
subconscious /ˌsʌbˈkɒnʃəs/ (adj/n)
tiềm thức
Cụm từ liên quan
environmental consciousness
ý thức môi trường
public consciousness
ý thức cộng đồng
raise consciousness
nâng cao ý thức
Phiên âm: /kənˈstreɪnt/
Nghĩa: sự hạn chế
Ví dụ
Limited funding remains a major constraint on
efforts to improve urban safety infrastructure.
Nguồn tài chính hạn chế vẫn là một trở ngại lớn
đối với các nỗ lực cải thiện hạ tầng an toàn đô thị.
Phiên âm: /dɪˈtɜːr/ discourage, inhibit
Nghĩa: ngăn cản
Ví dụ
Strict penalties are intended to deter people
from violating fire safety regulations.
Các mức phạt nghiêm khắc nhằm ngăn cản mọi người
vi phạm các quy định an toàn phòng cháy.
Phiên âm: /dɪˈmæntl/
Nghĩa: Tháo dỡ; phá bỏ
Ví dụ
Officials decided to dismantle the
unstable structure before it collapsed and injured nearby residents.
Các quan chức quyết định tháo dỡ công trình
không ổn định trước khi nó sập xuống và làm bị thương cư dân gần đó.
The new administration promised to dismantle outdated barriers that made cross-border trade unnecessarily difficult.
Chính quyền mới hứa sẽ tháo dỡ những rào cản lỗi thời khiến thương mại xuyên biên giới trở nên khó khăn không cần thiết.
Modern wellness movements try to dismantle the belief that pain always means progress.
Các phong trào sức khỏe hiện đại cố gắng phá bỏ niềm tin rằng đau đớn luôn đồng nghĩa với tiến bộ.
Phiên âm: /ˈdɒmɪnənt/
Nghĩa: chiếm ưu thế
Ví dụ
Wood remains the dominant building
material in many older residential areas.
Gỗ vẫn là vật liệu xây dựng chiếm ưu thế ở nhiều
khu dân cư cũ.
Phiên âm: /ˈdɔː.mənt/
Nghĩa: không hoạt động, tiềm ẩn
Ví dụ
The danger remained dormant for
years until a small spark triggered a devastating fire.
Mối nguy hiểm đã âm ỉ trong nhiều năm cho đến
khi một tia lửa nhỏ gây ra vụ cháy tàn khốc.
Phiên âm: /ˈdwelɪŋ/
Nghĩa: nơi ở
Ví dụ
Every dwelling in the affected
area was inspected for structural damage after the explosion.
Mọi nơi ở trong khu vực bị ảnh hưởng đều được
kiểm tra mức độ hư hại kết cấu sau vụ nổ.
Phiên âm: /ˈiːɡres/
Nghĩa: lối thoát
Ví dụ
The lack of a clear egress route
made it far more difficult for residents to escape safely.
Việc thiếu một lối thoát rõ ràng khiến cư dân
gặp nhiều khó khăn hơn trong việc thoát ra an toàn.
Phiên âm: /ɪnˈkeɪs/
Nghĩa: bao bọc
Ví dụ
The building was encased in
thick smoke, making it almost impossible to see the upper floors.
Tòa nhà bị bao bọc trong làn khói dày đặc, khiến
gần như không thể nhìn thấy các tầng trên.
Phiên âm: /ɪnˈkləʊʒər/
Nghĩa: khu bao quanh / không gian khép kín
Ví dụ
The animals were moved into a secure enclosure while
the damaged shelter was being repaired.
Những con vật được chuyển vào một khu bao quanh
an toàn trong khi nơi trú ẩn bị hỏng đang được sửa chữa.
Phiên âm: /ɪˈfemərəl/
Nghĩa: ngắn ngủi; phù du
Ví dụ
The sense of relief was ephemeral,
as another explosion was heard moments later.
Cảm giác nhẹ nhõm chỉ thoáng qua, vì ngay sau đó
lại vang lên một tiếng nổ khác.
Phiên âm: /ɪˈrekt/
Nghĩa: Dựng lên; xây dựng
Ví dụ
Workers were asked to erect temporarybarriers to keep people away from the hazardous zone.
Công nhân được yêu cầu dựng các rào chắn tạmthời để ngăn mọi người đến gần khu vực nguy hiểm.
Phiên âm: /ɪˈrəʊd/
Nghĩa: bào mòn
Ví dụ
Years of neglect can erode the
strength of a building and make it increasingly unsafe.
Nhiều năm bị bỏ mặc có thể bào mòn độ bền của
một tòa nhà và khiến nó ngày càng mất an toàn.
Phiên âm: /ˌeskəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự leo thang
Ví dụ
The rapid escalation of the
fire left emergency teams with very little time to respond.
Sự leo thang nhanh chóng của đám cháy khiến các
đội cứu hộ gần như không có nhiều thời gian để ứng phó.
Phiên âm: /ɪkˈsiːdɪŋli/
Nghĩa: vô cùng
Ví dụ
The escape route was exceedingly narrow,
forcing people to move slowly and with great difficulty.
Lối thoát hiểm vô cùng hẹp, buộc mọi người phải
di chuyển chậm chạp và rất khó khăn.
Phiên âm: /ɪkˈstɪŋɡwɪʃə(r)/
Nghĩa: bình chữa cháy; người dập tắt
Ví dụ
Every office floor should be equipped with a
working extinguisher in case of an emergency.
Mỗi tầng văn phòng nên được trang bị một bình
chữa cháy còn hoạt động để phòng trường hợp khẩn cấp.
Phiên âm: /fəˈsɑːd/
Nghĩa: mặt tiền
Ví dụ
The historic facade of the
building was preserved even after the interior had been completely renovated.
Mặt tiền lịch sử của tòa nhà vẫn được giữ lại
ngay cả khi phần bên trong đã được cải tạo hoàn toàn.
Phiên âm: /ˈfɔː.tɪ.faɪ/
Nghĩa: gia cố
Ví dụ
The city plans to fortify older
buildings so that they can better withstand earthquakes and severe storms.
Thành phố dự định gia cố các tòa nhà cũ để chúng
có thể chống chịu tốt hơn trước động đất và bão lớn.
Phiên âm: /frəˈnetɪk/
Nghĩa: cuồng nhiệt
Ví dụ
Rescue workers moved in a frenetic rush
as the fire spread rapidly through the crowded neighborhood.
Các nhân viên cứu hộ lao vào làm việc trong
trạng thái cuống cuồng khi đám cháy lan nhanh qua khu dân cư đông đúc.
Phiên âm: /ˈfrenzɪd/
Nghĩa: hoảng loạn, cuồng loạn
Ví dụ
The crowd became frenzied when
smoke suddenly filled the narrow corridor and blocked visibility.
Đám đông trở nên hoảng loạn khi khói bất ngờ
tràn ngập hành lang hẹp và che khuất tầm nhìn.
Phiên âm: /ˈhærəʊɪŋ/
Nghĩa: đau thương, khủng khiếp
Ví dụ
Survivors described the event as a harrowing experience
that they would never forget.
Những người sống sót mô tả sự việc là một trải
nghiệm đau thương mà họ sẽ không bao giờ quên.
Phiên âm: /ˈhæzərd/ danger
Nghĩa: mối nguy
Ví dụ
Exposed electrical wires pose a serious hazard in
densely populated residential areas.
Các dây điện trần gây ra một mối nguy nghiêm
trọng ở những khu dân cư đông đúc.
Phiên âm: /ɪɡˈnaɪt/
Nghĩa: châm lửa, gây cháy
Ví dụ
A single spark was enough to ignite the
dry materials stacked near the wall.
Chỉ một tia lửa nhỏ cũng đủ làm bốc cháy đống
vật liệu khô được chất gần bức tường.
Phiên âm: /ɪɡˈnɪʃ.ən/
Nghĩa: sự đánh lửa, sự khởi cháy
Ví dụ
Investigators are still trying to determine the
exact ignition point of the fire.
Các điều tra viên vẫn đang cố xác định chính xác
điểm khởi cháy của vụ hỏa hoạn.
Phiên âm: /ɪˈluːʒn/
Nghĩa: Ảo tưởng
Ví dụ
The belief that the building was completely safe
turned out to be a dangerous illusion.
Niềm tin rằng tòa nhà hoàn toàn an toàn hóa ra
chỉ là một ảo tưởng nguy hiểm.
Phiên âm: /ˌɪnɪˈskeɪpəbl/ unavoidable
Nghĩa: không thể tránh khỏi
Ví dụ
In such a poorly designed structure, a major
accident seemed almost inescapable.
Trong một công trình được thiết kế kém như vậy,
một tai nạn nghiêm trọng dường như gần như không thể tránh khỏi.
Phiên âm: /ɪnˈteɡrəti/
Nghĩa: tính toàn vẹn, sự vững chắc
Ví dụ
Engineers examined the integrity of
the bridge before allowing traffic to resume.
Các kỹ sư đã kiểm tra tính toàn vẹn của cây cầu
trước khi cho phép giao thông hoạt động trở lại.
Phiên âm: /ɪnˈtensɪfaɪ/ heighten
Nghĩa: làm tăng cường, làm nghiêm trọng hơn
Ví dụ
Strong winds can intensify a
fire and make it much harder to control.
Gió lớn có thể làm đám cháy bùng lên mạnh hơn và
khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn hơn nhiều.
Phiên âm: /ˈdʒepədaɪz/
Nghĩa: gây nguy hại
Ví dụ
Ignoring building regulations can jeopardize the
safety of everyone living inside.
Việc phớt lờ các quy định xây dựng có thể gây
nguy hại cho sự an toàn của tất cả những người sống bên trong.
Phiên âm: /ˌlæbəˈrɪnθaɪn/
Nghĩa: phức tạp; rắc rối như mê cung
Ví dụ
The old quarter was filled with labyrinthine alleys
that made navigation extremely difficult for firefighters.
Khu phố cổ đầy những con hẻm như mê cung khiến
lực lượng cứu hỏa vô cùng khó định hướng
Phiên âm: /leɪn/
Nghĩa: làn đường
Ví dụ
The narrow lane was too crowded
for emergency vehicles to pass through quickly.
Con ngõ nhỏ quá đông khiến xe cứu hộ không thể
đi qua nhanh chóng.
Drivers should stay in their assigned lane to avoid accidents.
Người lái xe nên đi đúng làn đường của mình để tránh tai nạn.
Phiên âm: /ˈlɪŋɡərɪŋ/
Nghĩa: dai dẳng
Ví dụ
She felt a lingering sense of regret after making the decision.
Cô cảm thấy một sự hối tiếc dai dẳng sau khi đưa ra quyết định.
Phiên âm: /ˈləʊd ˌbeərɪŋ/
Nghĩa: chịu lực
Ví dụ
Several load-bearing walls had
been damaged, raising concerns about the building’s stability.
Một số bức tường chịu lực đã bị hư hại, làm dấy
lên lo ngại về độ ổn định của tòa nhà.
Phiên âm: /ləˈdʒɪstɪkl/
Nghĩa: thuộc hậu cần
Ví dụ
The rescue operation faced major logistical challenges
due to blocked roads and limited equipment.
Chiến dịch cứu hộ gặp phải những khó khăn lớn về
hậu cần do đường bị chặn và thiết bị hạn chế.
Phiên âm: /meɪz/
Nghĩa: Mê cung
Ví dụ
The underground passage looked like a maze,
making it easy for people to lose their way.
Lối đi ngầm trông như một mê cung, khiến mọi
người rất dễ lạc đường.
Phiên âm: /məˈtrɑːpəlɪs/
Nghĩa: đô thị lớn
Ví dụ
In a crowded metropolis, even a
small accident can quickly disrupt thousands of lives.
Ở một đô thị lớn đông đúc, ngay cả một tai nạn
nhỏ cũng có thể nhanh chóng làm đảo lộn cuộc sống của hàng nghìn người.
Phiên âm: /nɪˈɡeɪt/
Nghĩa: bác bỏ, vô hiệu hóa
Ví dụ
The safety measures were effectively negated by
poor maintenance and repeated rule violations.
Các biện pháp an toàn đã bị vô hiệu hóa bởi việc
bảo trì kém và những lần vi phạm quy định lặp đi lặp lại.
Phiên âm: /əbˈstrʌkt/
Nghĩa: làm tắc nghẽn; cản trở
Ví dụ
Stacks of goods should never obstruct emergency
exits in case people need to evacuate quickly.
Các đống hàng hóa không bao giờ nên chặn lối
thoát hiểm trong trường hợp mọi người cần sơ tán nhanh chóng.
Phiên âm: /ˈɒkjəpənt/
Nghĩa: người cư trú
Ví dụ
Every occupant of the building
was instructed to leave immediately once the alarm sounded.
Mỗi người cư trú trong tòa nhà đều được yêu cầu
rời đi ngay lập tức khi chuông báo động vang lên.
Phiên âm: /ˈpænɪk/
Nghĩa: Sự hoảng loạn
Ví dụ
A wave of panic spread through
the crowd when the lights suddenly went out.
Một làn sóng hoảng loạn lan khắp đám đông khi
đèn bất ngờ tắt.
Phiên âm: /ˈperɪləs/
Nghĩa: nguy hiểm
Ví dụ
Crossing the unstable bridge in heavy rain would
be extremely perilous for local residents.
Việc băng qua cây cầu không ổn định trong mưa
lớn sẽ vô cùng nguy hiểm đối với người dân địa phương.
Phiên âm: /ˈpɒp.jʊ.ləs/
Nghĩa: dân chúng
Ví dụ
The populace demanded urgent
action after repeated safety failures in public housing blocks.
Dân chúng yêu cầu phải có hành động khẩn cấp sau
nhiều lần thất bại trong công tác an toàn tại các khu nhà ở công cộng.
Họ từ
populous
đông dân
/ˈpɒpjələs/
· a
populace
dân chúng
/ˈpɒp.jʊ.ləs/
· n
population
dân số
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/
· n
Cụm từ liên quan
local populace
dân chúng địa phương
/ˈpɒpjələs/
urban populace
dân cư đô thị
/ˈpɒpjələs/
general populace
quần chúng
/ˈpɒpjələs/
populace growth
tăng dân số
/ˈpɒpjələs/
serve the populace
phục vụ người dân
/ˈpɒpjələs/
Từ đồng nghĩa
population
dân số
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/
· n
Từ trái nghĩa
emptiness
sự trống rỗng
/ˈemptinəs/
· n
Phiên âm: /prɪˈkeəriəs/
Nghĩa: bấp bênh; không ổn định
Ví dụ
Many families were left in a precarious situation
after losing both their homes and livelihoods.
Nhiều gia đình rơi vào tình cảnh bấp bênh sau
khi mất cả nhà cửa lẫn kế sinh nhai.
Phiên âm: /prɪˈkluːd/
Nghĩa: Ngăn cản; loại trừ khả năng
Ví dụ
Poor urban planning can preclude fast
emergency access when disasters strike densely built areas.
Quy hoạch đô thị kém có thể ngăn cản việc tiếp
cận cứu hộ nhanh chóng khi thảm họa xảy ra ở các khu xây dựng dày đặc.
Phiên âm: /prɪˈdɪk.ə.mənt/
Nghĩa: tình thế khó khăn
Ví dụ
Residents found themselves in a desperate predicament when
all available escape routes were blocked.
Cư dân rơi vào một tình thế tuyệt vọng khi mọi
lối thoát có thể sử dụng đều bị chặn lại.
Phiên âm: /prəˌlɪfəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự gia tăng nhanh, sự lan rộng
Ví dụ
The proliferation of illegal
structures has made fire prevention much more difficult in the area.
Sự gia tăng nhanh của các công trình xây dựng
trái phép đã khiến công tác phòng cháy chữa cháy trong khu vực trở nên khó khăn
hơn nhiều.
Họ từ
proliferate
tăng nhanh
/prəˈlɪfəreɪt/
· v
proliferation
sự gia tăng nhanh, sự lan rộng
/prəˌlɪfəˈreɪʃn/
· n
proliferation
/prəˌlɪfəˈreɪʃn/ (n)
sự
lan rộng, sự gia tăng nhanh
proliferate
/prəˈlɪfəreɪt/ (v)
lan
rộng, gia tăng
proliferative
lan rộng
/prəˈlɪfərətɪv/
· a
Cụm từ liên quan
rapid
proliferation
sự
lan rộng nhanh chóng
/prəˈlɪfəreɪt/
proliferation
of technology
sự
lan rộng của công nghệ
/prəˈlɪfəreɪt/
proliferation
of species
sự
gia tăng loài
/prəˈlɪfəreɪt/
unchecked
proliferation
lan
rộng không kiểm soát
/prəˈlɪfəreɪt/
rapid proliferation of renewables
sự lan rộng nhanh của năng lượng tái tạo
/prəˈlɪfəreɪt/
technology proliferation increases
công nghệ lan rộng
/prəˈlɪfəreɪt/
proliferation of energy solutions
gia tăng giải pháp
/prəˈlɪfəreɪt/
proliferation leads to innovation
thúc đẩy đổi mới
/prəˈlɪfəreɪt/
unchecked proliferation occurs
phát triển không kiểm soát
/prəˈlɪfəreɪt/
Phiên âm: /rɪˈsiːd/
Nghĩa: rút dần
Ví dụ
The floodwater began to recede after
the rain finally stopped late in the evening.
Nước lũ bắt đầu rút dần sau khi mưa cuối cùng
cũng ngừng vào đêm muộn.
Phiên âm: /ˈrezɪdəns/
Nghĩa: nơi ở; chỗ cư trú
Ví dụ
The damaged residence was
declared unsafe, forcing the family to relocate temporarily.
Nơi cư trú bị hư hại được xác định là không an
toàn, buộc gia đình phải chuyển đi tạm thời.
A new residence near the forest should be built carefully to avoid disturbing wildlife corridors.
Một nơi cư trú mới gần rừng nên được xây dựng cẩn thận để tránh làm gián đoạn các hành lang di chuyển của động vật hoang dã.
The new student residence uses energy-saving systems to reduce electricity consumption and lower monthly costs.
Khu nhà ở sinh viên mới sử dụng các hệ thống tiết kiệm năng lượng để giảm lượng điện tiêu thụ và hạ chi phí hằng tháng.
Họ từ
residence
nơi ở; chỗ cư trú
/ˈrezɪdəns/
· n
residential
thuộc khu dân cư
/ˌrezɪˈdenʃl/
· adj
reside
cư trú
/rɪˈzaɪd/
· v
resident
cư dân
/ˈrezɪdent/
· n
Cụm từ liên quan
private residence
nhà ở tư nhân
/ˈrezɪdəns/
permanent residence
nơi cư trú lâu dài
/ˈrezɪdəns/
residence area
khu vực cư trú
/ˈrezɪdəns/
Từ đồng nghĩa
home
nhà; tổ ấm
/həʊm/
· n
Từ trái nghĩa
homelessness
sự vô gia cư
/ˈhəʊmləsnəs/
· n
Phiên âm: /ˌrezɪˈdenʃl blɒk/
Nghĩa: khu chung cư
Ví dụ
The fire spread rapidly through the densely
packed residential block, affecting dozens of households.
Đám cháy lan nhanh qua khu chung cư đông đúc,
ảnh hưởng đến hàng chục hộ gia đình.
Phiên âm: /ˌretrəʊˈfɪt/
Nghĩa: cải tạo (nâng cấp)
Ví dụ
Authorities decided to retrofit old
buildings with modern safety systems to reduce future risks.
Chính quyền quyết định cải tạo các tòa nhà cũ
bằng hệ thống an toàn hiện đại để giảm rủi ro trong tương lai.
Phiên âm: /ˈrɪðəm/
Nghĩa: nhịp điệu
Ví dụ
The band added rhythm to the show, which made the evening feel more lively.
Ban nhạc thêm nhịp điệu vào chương trình, khiến buổi tối trở nên sôi động hơn.
Họ từ
rhythmically
một cách nhịp nhàng
/ˈrɪðmɪkli/
· adv
rhythmic
có nhịp điệu
/ˈrɪðmɪk/
· adj
rhythm
nhịp điệu
/ˈrɪðəm/
· n
rhythmical
có nhịp nhàng
/ˈrɪðmɪkl/
· adj
Cụm từ liên quan
listen to rhythm
nghe nhịp điệu
/ˈrɪðmɪkli/
perform rhythm
biểu diễn nhịp điệu
/ˈrɪðmɪkli/
release a rhythm
phát hành một nhịp điệu
/ˈrɪðmɪkli/
a catchy rhythm
một nhịp điệu bắt tai
/ˈrɪðmɪkli/
rhythm lover
người yêu thích nhịp điệu
/ˈrɪðmɪkli/
Từ đồng nghĩa
beat
nhịp; phách
/biːt/
· n
Phiên âm: /ˈrɪɡərəs/
Nghĩa: nghiêm ngặt; kỹ lưỡng
Ví dụ
The building must undergo rigorous safety
inspections before it can be reopened to the public.
Tòa nhà phải trải qua các cuộc kiểm tra an toàn
nghiêm ngặt trước khi được mở cửa lại cho công chúng.
A rigorous inspection system can prevent companies from misleading customers about product size.
Một hệ thống kiểm tra nghiêm ngặt có thể ngăn các công ty gây hiểu lầm cho khách hàng về kích cỡ sản phẩm.
Phiên âm: /ˈskeəsəti/
Nghĩa: sự khan hiếm
Ví dụ
The scarcity of emergency
equipment made the rescue operation much more difficult.
Sự khan hiếm thiết bị cứu hộ khiến công tác cứu
nạn trở nên khó khăn hơn nhiều.
Họ từ
scarcely
hầu như không
/ˈskeəsli/
· adv
scarce
khan hiếm
/skeəs/
· adj
scarcity
sự khan hiếm
/ˈskeəsəti/
· n
scarcity
/ˈskeəsɪti/ (n)
sự
khan hiếm
scarce /skeəs/ (adj)
khan hiếm
scarcely
/ˈskeəsli/ (adv)
hầu
như không
Cụm từ liên quan
water scarcity
sự khan hiếm nước
/ˈskeəsli/
· np
waterscarcity
khanhiếm nước
/ˈskeəsli/
resourcescarcity
khanhiếm tài nguyên
/ˈskeəsli/
scarcity
of food
thiếu
lương thực
/ˈskeəsli/
address
scarcity
giải
quyết tình trạng khan hiếm
/ˈskeəsli/
resource scarcity
sự khan hiếm tài nguyên
/ˈskeəsli/
· np
address scarcity
giải quyết tình trạng khan hiếm
/ˈskeəsli/
scarcity of food
thiếu lương thực
/ˈskeəsli/
Từ đồng nghĩa
shortage
sự thiếu hụt
/ˈʃɔːrtɪdʒ/
· n
Từ trái nghĩa
abundance
sự dồi dào
/əˈbʌndəns/
· n
Phiên âm: /səˈnæriəʊ/
Nghĩa: tình huống, viễn cảnh
Ví dụ
In a worst-case scenario, the entire
neighborhood could be affected by the spreading fire.
Trong tình huống xấu nhất, toàn bộ khu dân cư có
thể bị ảnh hưởng bởi đám cháy lan rộng.
Phiên âm: /ˈʃæt.ə(r)/
Nghĩa: Phá vỡ
Ví dụ
The explosion was powerful enough to shatter windows
in nearby buildings.
Vụ nổ đủ mạnh để phá vỡ cửa kính của các tòa nhà
lân cận.
Phiên âm: /ˈʃɒkweɪv/
Nghĩa: sóng xung kích
Ví dụ
The shockwave from the blast
caused significant damage to surrounding structures.
Sóng xung kích từ vụ nổ gây thiệt hại nghiêm
trọng cho các công trình xung quanh.
Phiên âm: /ˈsaɪrən/
Nghĩa: còi báo động
Ví dụ
The loud siren signaled an
emergency and prompted residents to evacuate immediately
Tiếng còi báo động lớn báo hiệu tình trạng khẩn
cấp và khiến cư dân sơ tán ngay lập tức.
Phiên âm: /ˈsɑːləteri/
Nghĩa: đơn độc
Ví dụ
He was left in a solitary position,
waiting for rescue in the damaged building.
Anh ấy bị mắc kẹt trong tình trạng đơn độc, chờ
được cứu hộ trong tòa nhà bị hư hại.
Phiên âm: /ˈspeʃəlaɪzd/
Nghĩa: chuyên biệt; tập trung vào một lĩnh vực hẹp
Ví dụ
Firefighters use specialized equipment
to deal with hazardous situations more effectively.
Lính cứu hỏa sử dụng thiết bị chuyên biệt để xử
lý các tình huống nguy hiểm hiệu quả hơn.
Phiên âm: /spaik/
Nghĩa: sự tăng đột biến
Ví dụ
There was a sudden spike in
emergency calls after the explosion occurred.
Có sự gia tăng đột biến các cuộc gọi khẩn cấp
sau khi vụ nổ xảy ra.
Phiên âm: /ˈstrʌktʃərəl/
Nghĩa: thuộc kết cấu
Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwəntli/
Nghĩa: sau đó
Ví dụ
The fire was brought under control, and subsequently,
residents were allowed to return home.
Đám cháy đã được kiểm soát và sau đó cư dân được
phép trở về nhà.
Phiên âm: /sɜːdʒ/
Nghĩa: sự gia tăng mạnh
Ví dụ
A sudden surge in electricity
demand can overload systems and increase fire risks.
Sự gia tăng mạnh nhu cầu điện có thể làm quá tải
hệ thống và tăng nguy cơ cháy nổ.
Phiên âm: /ˈtæŋɡld/
Nghĩa: rối rắm
Ví dụ
The firefighters struggled to navigate
through tangled wires and debris inside the building.
Lính cứu hỏa gặp khó khăn khi di chuyển qua các
dây điện và đống đổ nát rối rắm bên trong tòa nhà.
Phiên âm: /ˈtrædʒ.ə.di/
Nghĩa: thảm kịch
Ví dụ
The incident quickly turned into a tragedy,
affecting dozens of families in the area.
Sự việc nhanh chóng trở thành một thảm kịch, ảnh
hưởng đến hàng chục gia đình trong khu vực.
Phiên âm: v
Nghĩa: kích hoạt; gây ra
Ví dụ
A small mistake can trigger a
chain of events leading to serious consequences.
Một sai lầm nhỏ có thể gây ra chuỗi sự kiện dẫn
đến hậu quả nghiêm trọng.
Negative comments online can trigger anxiety in people who already struggle with self-confidence.
Những bình luận tiêu cực trên mạng có thể kích hoạt sự lo âu ở những người vốn đã gặp khó khăn với sự tự tin.
Phiên âm: /ʌnˈɔːθəraɪzd/
Nghĩa: trái phép
Ví dụ
Unauthorized access to restricted areas can be
dangerous and must be strictly controlled.
Việc tiếp cận trái phép vào khu vực hạn chế có
thể nguy hiểm và cần được kiểm soát nghiêm ngặt.
Phiên âm: /ˈvɪdʒɪləns/
Nghĩa: sự cảnh giác
Ví dụ
Constant vigilance is necessary
to prevent accidents in high-risk environments.
Sự cảnh giác liên tục là cần thiết để ngăn ngừa
tai nạn trong môi trường rủi ro cao.
Phiên âm: /ˈvɜːtʃuəli/
Nghĩa: hầu như
Ví dụ
The entire building was virtually destroyed
by the intense fire.
Gần như toàn bộ tòa nhà đã bị phá hủy bởi đám
cháy dữ dội.
Phiên âm: /ˈvɪsərəl/
Nghĩa: mang tính bản năng, mạnh mẽ
Ví dụ
The survivors described a visceral fear
that overwhelmed them during the incident.
Những người sống sót mô tả một nỗi sợ mang tính
bản năng đã bao trùm họ trong sự việc.
Phiên âm: /ˈwaɪərɪŋ/
Nghĩa: hệ thống dây điện
Ví dụ
Faulty wiring is one of the
most common causes of residential fires.
Hệ thống dây điện hỏng là một trong những nguyên
nhân phổ biến nhất gây cháy nhà.