Đề minh hoạ số 35 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Abruptly adv

Từ 1 · ID 9460442
Abruptly
Phiên âm: /əˈbrʌpt.li/
Nghĩa: đột ngột
Ví dụ
The power supply was cut off abruptly, leaving the entire building in complete darkness.
Nguồn điện bị cắt đột ngột, khiến cả tòa nhà chìm trong bóng tối hoàn toàn.

accumulation n

Từ 2 · ID 20384604
Phiên âm: /əˌkjuːmjəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự tích tụ
Ví dụ
The accumulation of waste in narrow streets can create serious health and safety risks for residents.
Sự tích tụ rác thải trong những con phố hẹp có thể tạo ra những nguy cơ nghiêm trọng về sức khỏe và an toàn cho cư dân.

alley n

Từ 3 · ID 10717229
alley
Phiên âm: /ˈæli/
Nghĩa: ngõ, hẻm
Ví dụ
The fire spread quickly through a narrow alley, making it difficult for emergency vehicles to enter.
Đám cháy lan nhanh qua một con ngõ nhỏ, khiến xe cứu hộ khó tiếp cận.
The narrow alley behind the main street is filled with small local food vendors.
Con hẻm nhỏ phía sau con phố chính đầy những quầy bán đồ ăn địa phương.

alleyway n

Từ 4 · ID 24023810
alleyway
Phiên âm: /ˈæliweɪ/
Nghĩa: hẻm nhỏ
Ví dụ
Children were playing in the alleyway when the sudden storm forced them to run inside.
Bọn trẻ đang chơi trong hẻm nhỏ thì cơn bão bất ngờ buộc chúng phải chạy vào trong nhà.

blaze n

Từ 5 · ID 9266507
blaze
Phiên âm: /bleɪz/
Nghĩa: ngọn lửa dữ dội
Ví dụ
Within minutes, the kitchen was engulfed in a blaze that threatened the entire house.
Chỉ trong vài phút, căn bếp đã bị nhấn chìm trong ngọn lửa dữ dội đe dọa cả ngôi nhà.

blockage n

Từ 6 · ID 7758138
Phiên âm: /ˈblɑːkɪdʒ/
Nghĩa: sự tắc nghẽn
Ví dụ
A blockage in the main drainage system caused floodwater to rise rapidly after the heavy rain.
Sự tắc nghẽn trong hệ thống thoát nước chính đã khiến nước ngập dâng lên nhanh chóng sau trận mưa lớn.

Burglary n

Từ 7 · ID 9331794
Burglary
Phiên âm: /ˈbɜːrɡləri/
Nghĩa: vụ trộm đột nhập
Ví dụ
The family installed security cameras after a recent burglary in their neighborhood.
Gia đình đã lắp camera an ninh sau một vụ trộm đột nhập gần đây trong khu phố của họ.

Catastrophe n

Từ 8 · ID 9371254
Catastrophe
Phiên âm: /kəˈtæstrəfi/
Nghĩa: Thảm hoạ
Ví dụ
The earthquake turned a peaceful town into a scene of catastrophe within a matter of seconds.
Trận động đất đã biến một thị trấn yên bình thành cảnh tượng thảm họa chỉ trong vài giây.

chaotic /keɪˈɒtɪk/

Từ 9 · ID 19674190
Phiên âm: a
Nghĩa: hỗn loạn; lộn xộn
Ví dụ
The evacuation became chaotic when frightened residents all rushed toward the same exit.
Việc sơ tán trở nên hỗn loạn khi những cư dân hoảng sợ cùng lao về một lối thoát.
The negotiations became chaotic when several delegations refused to follow the agreed procedure.
Các cuộc đàm phán trở nên hỗn loạn khi một số phái đoàn từ chối tuân theo quy trình đã thống nhất.

complacency n

Từ 10 · ID 21776926
complacency
Phiên âm: /kəmˈpleɪsnsi/
Nghĩa: sự chủ quan
Ví dụ
Years without any serious accident had created a dangerous sense of complacency among building managers.
Nhiều năm không xảy ra tai nạn nghiêm trọng đã tạo ra cảm giác chủ quan nguy hiểm trong đội ngũ quản lý tòa nhà.

compromise n

Từ 11 · ID 20018361
Phiên âm: /ˈkɒmprəmaɪz/
Nghĩa: sự thỏa hiệp; thỏa hiệp
Ví dụ
Poor-quality materials can compromise the safety and durability of an entire structure.
Vật liệu kém chất lượng có thể làm tổn hại đến độ an toàn và độ bền của cả công trình.
A healthy family needs compromise when parents and children have different opinions about rules.
Một gia đình lành mạnh cần sự thỏa hiệp khi cha mẹ và con cái có quan điểm khác nhau về các quy tắc.

confinement n

Từ 12 · ID 24023825
Phiên âm: /kənˈfaɪnmənt/
Nghĩa: sự giam giữ / tình trạng bị nhốt
Ví dụ
The victims described their confinement inside the smoke-filled room as a terrifying experience.
Các nạn nhân mô tả việc bị nhốt trong căn phòng đầy khói là một trải nghiệm kinh hoàng.

consciousness n

Từ 13 · ID 1031
Phiên âm: /ˈkɒnʃəsnəs/
Nghĩa: ý thức; trạng thái tỉnh táo
Ví dụ
He briefly lost consciousness after inhaling too much smoke during the rescue attempt.
Anh ấy đã mất ý thức trong chốc lát sau khi hít phải quá nhiều khói trong lúc cứu hộ.
Họ từ
consciousness /ˈkɒnʃəsnəs/ (n)
ý thức
conscious /ˈkɒnʃəs/ (adj)
có ý thức
subconscious /ˌsʌbˈkɒnʃəs/ (adj/n)
tiềm thức
Cụm từ liên quan
environmental consciousness
ý thức môi trường
public consciousness
ý thức cộng đồng
raise consciousness
nâng cao ý thức

constraint n

Từ 14 · ID 20434757
constraint
Phiên âm: /kənˈstreɪnt/
Nghĩa: sự hạn chế
Ví dụ
Limited funding remains a major constraint on efforts to improve urban safety infrastructure.
Nguồn tài chính hạn chế vẫn là một trở ngại lớn đối với các nỗ lực cải thiện hạ tầng an toàn đô thị.

Deter v

Từ 15 · ID 8087670
Deter
Phiên âm: /dɪˈtɜːr/ discourage, inhibit
Nghĩa: ngăn cản
Ví dụ
Strict penalties are intended to deter people from violating fire safety regulations.
Các mức phạt nghiêm khắc nhằm ngăn cản mọi người vi phạm các quy định an toàn phòng cháy.

Dismantle v

Từ 16 · ID 20026848
Phiên âm: /dɪˈmæntl/
Nghĩa: Tháo dỡ; phá bỏ
Ví dụ
Officials decided to dismantle the unstable structure before it collapsed and injured nearby residents.
Các quan chức quyết định tháo dỡ công trình không ổn định trước khi nó sập xuống và làm bị thương cư dân gần đó.
The new administration promised to dismantle outdated barriers that made cross-border trade unnecessarily difficult.
Chính quyền mới hứa sẽ tháo dỡ những rào cản lỗi thời khiến thương mại xuyên biên giới trở nên khó khăn không cần thiết.
Modern wellness movements try to dismantle the belief that pain always means progress.
Các phong trào sức khỏe hiện đại cố gắng phá bỏ niềm tin rằng đau đớn luôn đồng nghĩa với tiến bộ.

dominant a

Từ 17 · ID 7750917
dominant
Phiên âm: /ˈdɒmɪnənt/
Nghĩa: chiếm ưu thế
Ví dụ
Wood remains the dominant building material in many older residential areas.
Gỗ vẫn là vật liệu xây dựng chiếm ưu thế ở nhiều khu dân cư cũ.

dormant a

Từ 18 · ID 20923570
dormant
Phiên âm: /ˈdɔː.mənt/
Nghĩa: không hoạt động, tiềm ẩn
Ví dụ
The danger remained dormant for years until a small spark triggered a devastating fire.
Mối nguy hiểm đã âm ỉ trong nhiều năm cho đến khi một tia lửa nhỏ gây ra vụ cháy tàn khốc.

dwelling n

Từ 19 · ID 21830729
dwelling
Phiên âm: /ˈdwelɪŋ/
Nghĩa: nơi ở
Ví dụ
Every dwelling in the affected area was inspected for structural damage after the explosion.
Mọi nơi ở trong khu vực bị ảnh hưởng đều được kiểm tra mức độ hư hại kết cấu sau vụ nổ.

egress n

Từ 20 · ID 24023972
egress
Phiên âm: /ˈiːɡres/
Nghĩa: lối thoát
Ví dụ
The lack of a clear egress route made it far more difficult for residents to escape safely.
Việc thiếu một lối thoát rõ ràng khiến cư dân gặp nhiều khó khăn hơn trong việc thoát ra an toàn.

encase v

Từ 21 · ID 19831101
encase
Phiên âm: /ɪnˈkeɪs/
Nghĩa: bao bọc
Ví dụ
The building was encased in thick smoke, making it almost impossible to see the upper floors.
Tòa nhà bị bao bọc trong làn khói dày đặc, khiến gần như không thể nhìn thấy các tầng trên.

enclosure n

Từ 22 · ID 23754297
enclosure
Phiên âm: /ɪnˈkləʊʒər/
Nghĩa: khu bao quanh / không gian khép kín
Ví dụ
The animals were moved into a secure enclosure while the damaged shelter was being repaired.
Những con vật được chuyển vào một khu bao quanh an toàn trong khi nơi trú ẩn bị hỏng đang được sửa chữa.

ephemeral a

Từ 23 · ID 19869261
Phiên âm: /ɪˈfemərəl/
Nghĩa: ngắn ngủi; phù du
Ví dụ
The sense of relief was ephemeral, as another explosion was heard moments later.
Cảm giác nhẹ nhõm chỉ thoáng qua, vì ngay sau đó lại vang lên một tiếng nổ khác.

Erect (v)

Từ 24 · ID 20744564
Phiên âm: /ɪˈrekt/
Nghĩa: Dựng lên; xây dựng
Ví dụ
Workers were asked to erect temporarybarriers to keep people away from the hazardous zone.
Công nhân được yêu cầu dựng các rào chắn tạmthời để ngăn mọi người đến gần khu vực nguy hiểm.

erode v

Từ 25 · ID 9951714
erode
Phiên âm: /ɪˈrəʊd/
Nghĩa: bào mòn
Ví dụ
Years of neglect can erode the strength of a building and make it increasingly unsafe.
Nhiều năm bị bỏ mặc có thể bào mòn độ bền của một tòa nhà và khiến nó ngày càng mất an toàn.

escalation n

Từ 26 · ID 19831129
escalation
Phiên âm: /ˌeskəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự leo thang
Ví dụ
The rapid escalation of the fire left emergency teams with very little time to respond.
Sự leo thang nhanh chóng của đám cháy khiến các đội cứu hộ gần như không có nhiều thời gian để ứng phó.

Exceedingly adv

Từ 27 · ID 9470402
Exceedingly
Phiên âm: /ɪkˈsiːdɪŋli/
Nghĩa: vô cùng
Ví dụ
The escape route was exceedingly narrow, forcing people to move slowly and with great difficulty.
Lối thoát hiểm vô cùng hẹp, buộc mọi người phải di chuyển chậm chạp và rất khó khăn.

extinguisher n

Từ 28 · ID 24023986
Phiên âm: /ɪkˈstɪŋɡwɪʃə(r)/
Nghĩa: bình chữa cháy; người dập tắt
Ví dụ
Every office floor should be equipped with a working extinguisher in case of an emergency.
Mỗi tầng văn phòng nên được trang bị một bình chữa cháy còn hoạt động để phòng trường hợp khẩn cấp.

facade n

Từ 29 · ID 19923170
facade
Phiên âm: /fəˈsɑːd/
Nghĩa: mặt tiền
Ví dụ
The historic facade of the building was preserved even after the interior had been completely renovated.
Mặt tiền lịch sử của tòa nhà vẫn được giữ lại ngay cả khi phần bên trong đã được cải tạo hoàn toàn.

fortify v

Từ 30 · ID 20137412
fortify
Phiên âm: /ˈfɔː.tɪ.faɪ/
Nghĩa: gia cố
Ví dụ
The city plans to fortify older buildings so that they can better withstand earthquakes and severe storms.
Thành phố dự định gia cố các tòa nhà cũ để chúng có thể chống chịu tốt hơn trước động đất và bão lớn.

frenetic a

Từ 31 · ID 22536203
Phiên âm: /frəˈnetɪk/
Nghĩa: cuồng nhiệt
Ví dụ
Rescue workers moved in a frenetic rush as the fire spread rapidly through the crowded neighborhood.
Các nhân viên cứu hộ lao vào làm việc trong trạng thái cuống cuồng khi đám cháy lan nhanh qua khu dân cư đông đúc.

frenzied a

Từ 32 · ID 21776899
frenzied
Phiên âm: /ˈfrenzɪd/
Nghĩa: hoảng loạn, cuồng loạn
Ví dụ
The crowd became frenzied when smoke suddenly filled the narrow corridor and blocked visibility.
Đám đông trở nên hoảng loạn khi khói bất ngờ tràn ngập hành lang hẹp và che khuất tầm nhìn.

harrowing a

Từ 33 · ID 22180869
harrowing
Phiên âm: /ˈhærəʊɪŋ/
Nghĩa: đau thương, khủng khiếp
Ví dụ
Survivors described the event as a harrowing experience that they would never forget.
Những người sống sót mô tả sự việc là một trải nghiệm đau thương mà họ sẽ không bao giờ quên.

hazard n

Từ 34 · ID 7787985
hazard
Phiên âm: /ˈhæzərd/ danger
Nghĩa: mối nguy
Ví dụ
Exposed electrical wires pose a serious hazard in densely populated residential areas.
Các dây điện trần gây ra một mối nguy nghiêm trọng ở những khu dân cư đông đúc.

ignite v

Từ 35 · ID 19947009
ignite
Phiên âm: /ɪɡˈnaɪt/
Nghĩa: châm lửa, gây cháy
Ví dụ
A single spark was enough to ignite the dry materials stacked near the wall.
Chỉ một tia lửa nhỏ cũng đủ làm bốc cháy đống vật liệu khô được chất gần bức tường.

Ignition n

Từ 36 · ID 11155247
Ignition
Phiên âm: /ɪɡˈnɪʃ.ən/
Nghĩa: sự đánh lửa, sự khởi cháy
Ví dụ
Investigators are still trying to determine the exact ignition point of the fire.
Các điều tra viên vẫn đang cố xác định chính xác điểm khởi cháy của vụ hỏa hoạn.

Illusion n

Từ 37 · ID 10025986
Illusion
Phiên âm: /ɪˈluːʒn/
Nghĩa: Ảo tưởng
Ví dụ
The belief that the building was completely safe turned out to be a dangerous illusion.
Niềm tin rằng tòa nhà hoàn toàn an toàn hóa ra chỉ là một ảo tưởng nguy hiểm.

Inescapable a

Từ 38 · ID 7758135
Inescapable
Phiên âm: /ˌɪnɪˈskeɪpəbl/ unavoidable
Nghĩa: không thể tránh khỏi
Ví dụ
In such a poorly designed structure, a major accident seemed almost inescapable.
Trong một công trình được thiết kế kém như vậy, một tai nạn nghiêm trọng dường như gần như không thể tránh khỏi.

Integrity n

Từ 39 · ID 10655331
Integrity
Phiên âm: /ɪnˈteɡrəti/
Nghĩa: tính toàn vẹn, sự vững chắc
Ví dụ
Engineers examined the integrity of the bridge before allowing traffic to resume.
Các kỹ sư đã kiểm tra tính toàn vẹn của cây cầu trước khi cho phép giao thông hoạt động trở lại.

intensify v

Từ 40 · ID 7906921
intensify
Phiên âm: /ɪnˈtensɪfaɪ/ heighten
Nghĩa: làm tăng cường, làm nghiêm trọng hơn
Ví dụ
Strong winds can intensify a fire and make it much harder to control.
Gió lớn có thể làm đám cháy bùng lên mạnh hơn và khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn hơn nhiều.

jeopardize v

Từ 41 · ID 20476019
jeopardize
Phiên âm: /ˈdʒepədaɪz/
Nghĩa: gây nguy hại
Ví dụ
Ignoring building regulations can jeopardize the safety of everyone living inside.
Việc phớt lờ các quy định xây dựng có thể gây nguy hại cho sự an toàn của tất cả những người sống bên trong.

labyrinthine a

Từ 42 · ID 10034590
Phiên âm: /ˌlæbəˈrɪnθaɪn/
Nghĩa: phức tạp; rắc rối như mê cung
Ví dụ
The old quarter was filled with labyrinthine alleys that made navigation extremely difficult for firefighters.
Khu phố cổ đầy những con hẻm như mê cung khiến lực lượng cứu hỏa vô cùng khó định hướng

lane n

Từ 43 · ID 10423353
lane
Phiên âm: /leɪn/
Nghĩa: làn đường
Ví dụ
The narrow lane was too crowded for emergency vehicles to pass through quickly.
Con ngõ nhỏ quá đông khiến xe cứu hộ không thể đi qua nhanh chóng.
Drivers should stay in their assigned lane to avoid accidents.
Người lái xe nên đi đúng làn đường của mình để tránh tai nạn.

lingering a

Từ 44 · ID 20489506
lingering
Phiên âm: /ˈlɪŋɡərɪŋ/
Nghĩa: dai dẳng
Ví dụ
She felt a lingering sense of regret after making the decision.

Cô cảm thấy một sự hối tiếc dai dẳng sau khi đưa ra quyết định.

load-bearing a

Từ 45 · ID 24024010
load-bearing
Phiên âm: /ˈləʊd ˌbeərɪŋ/
Nghĩa: chịu lực
Ví dụ
Several load-bearing walls had been damaged, raising concerns about the building’s stability.
Một số bức tường chịu lực đã bị hư hại, làm dấy lên lo ngại về độ ổn định của tòa nhà.

logistical a

Từ 46 · ID 21168029
logistical
Phiên âm: /ləˈdʒɪstɪkl/
Nghĩa: thuộc hậu cần
Ví dụ
The rescue operation faced major logistical challenges due to blocked roads and limited equipment.
Chiến dịch cứu hộ gặp phải những khó khăn lớn về hậu cần do đường bị chặn và thiết bị hạn chế.

Maze n

Từ 47 · ID 10045552
Maze
Phiên âm: /meɪz/
Nghĩa: Mê cung
Ví dụ
The underground passage looked like a maze, making it easy for people to lose their way.
Lối đi ngầm trông như một mê cung, khiến mọi người rất dễ lạc đường.

metropolis n

Từ 48 · ID 20116328
metropolis
Phiên âm: /məˈtrɑːpəlɪs/
Nghĩa: đô thị lớn
Ví dụ
In a crowded metropolis, even a small accident can quickly disrupt thousands of lives.
Ở một đô thị lớn đông đúc, ngay cả một tai nạn nhỏ cũng có thể nhanh chóng làm đảo lộn cuộc sống của hàng nghìn người.

negate v

Từ 49 · ID 20036200
negate
Phiên âm: /nɪˈɡeɪt/
Nghĩa: bác bỏ, vô hiệu hóa
Ví dụ
The safety measures were effectively negated by poor maintenance and repeated rule violations.
Các biện pháp an toàn đã bị vô hiệu hóa bởi việc bảo trì kém và những lần vi phạm quy định lặp đi lặp lại.

obstruct v

Từ 50 · ID 19861744
Phiên âm: /əbˈstrʌkt/
Nghĩa: làm tắc nghẽn; cản trở
Ví dụ
Stacks of goods should never obstruct emergency exits in case people need to evacuate quickly.
Các đống hàng hóa không bao giờ nên chặn lối thoát hiểm trong trường hợp mọi người cần sơ tán nhanh chóng.

occupant n

Từ 51 · ID 20360693
occupant
Phiên âm: /ˈɒkjəpənt/
Nghĩa: người cư trú
Ví dụ
Every occupant of the building was instructed to leave immediately once the alarm sounded.
Mỗi người cư trú trong tòa nhà đều được yêu cầu rời đi ngay lập tức khi chuông báo động vang lên.

Panic n

Từ 52 · ID 9660503
Panic
Phiên âm: /ˈpænɪk/
Nghĩa: Sự hoảng loạn
Ví dụ
A wave of panic spread through the crowd when the lights suddenly went out.
Một làn sóng hoảng loạn lan khắp đám đông khi đèn bất ngờ tắt.

perilous a

Từ 53 · ID 21830508
perilous
Phiên âm: /ˈperɪləs/
Nghĩa: nguy hiểm
Ví dụ
Crossing the unstable bridge in heavy rain would be extremely perilous for local residents.
Việc băng qua cây cầu không ổn định trong mưa lớn sẽ vô cùng nguy hiểm đối với người dân địa phương.

populace n

Từ 54 · ID 21103417
populace
Phiên âm: /ˈpɒp.jʊ.ləs/
Nghĩa: dân chúng
Ví dụ
The populace demanded urgent action after repeated safety failures in public housing blocks.
Dân chúng yêu cầu phải có hành động khẩn cấp sau nhiều lần thất bại trong công tác an toàn tại các khu nhà ở công cộng.
Họ từ
populous
đông dân
/ˈpɒpjələs/ · a
populace
dân chúng
/ˈpɒp.jʊ.ləs/ · n
population
dân số
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/ · n
Cụm từ liên quan
local populace
dân chúng địa phương
/ˈpɒpjələs/
urban populace
dân cư đô thị
/ˈpɒpjələs/
general populace
quần chúng
/ˈpɒpjələs/
populace growth
tăng dân số
/ˈpɒpjələs/
serve the populace
phục vụ người dân
/ˈpɒpjələs/
Từ đồng nghĩa
population
dân số
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/ · n
Từ trái nghĩa
emptiness
sự trống rỗng
/ˈemptinəs/ · n

precarious a

Từ 55 · ID 21610156
precarious
Phiên âm: /prɪˈkeəriəs/
Nghĩa: bấp bênh; không ổn định
Ví dụ
Many families were left in a precarious situation after losing both their homes and livelihoods.
Nhiều gia đình rơi vào tình cảnh bấp bênh sau khi mất cả nhà cửa lẫn kế sinh nhai.

preclude v

Từ 56 · ID 21843685
preclude
Phiên âm: /prɪˈkluːd/
Nghĩa: Ngăn cản; loại trừ khả năng
Ví dụ
Poor urban planning can preclude fast emergency access when disasters strike densely built areas.
Quy hoạch đô thị kém có thể ngăn cản việc tiếp cận cứu hộ nhanh chóng khi thảm họa xảy ra ở các khu xây dựng dày đặc.

predicament n

Từ 57 · ID 20615972
predicament
Phiên âm: /prɪˈdɪk.ə.mənt/
Nghĩa: tình thế khó khăn
Ví dụ
Residents found themselves in a desperate predicament when all available escape routes were blocked.
Cư dân rơi vào một tình thế tuyệt vọng khi mọi lối thoát có thể sử dụng đều bị chặn lại.

proliferation n

Từ 58 · ID 22120508
proliferation
Phiên âm: /prəˌlɪfəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự gia tăng nhanh, sự lan rộng
Ví dụ
The proliferation of illegal structures has made fire prevention much more difficult in the area.
Sự gia tăng nhanh của các công trình xây dựng trái phép đã khiến công tác phòng cháy chữa cháy trong khu vực trở nên khó khăn hơn nhiều.
Họ từ
proliferate
tăng nhanh
/prəˈlɪfəreɪt/ · v
proliferation
sự gia tăng nhanh, sự lan rộng
/prəˌlɪfəˈreɪʃn/ · n
proliferation /prəˌlɪfəˈreɪʃn/ (n)
sự lan rộng, sự gia tăng nhanh
proliferate /prəˈlɪfəreɪt/ (v)
lan rộng, gia tăng
proliferative
lan rộng
/prəˈlɪfərətɪv/ · a
Cụm từ liên quan
rapid proliferation
sự lan rộng nhanh chóng

/prəˈlɪfəreɪt/
proliferation of technology
sự lan rộng của công nghệ

/prəˈlɪfəreɪt/
proliferation of species
sự gia tăng loài
/prəˈlɪfəreɪt/
unchecked proliferation
lan rộng không kiểm soát
/prəˈlɪfəreɪt/
rapid proliferation of renewables
sự lan rộng nhanh của năng lượng tái tạo
/prəˈlɪfəreɪt/
technology proliferation increases
công nghệ lan rộng
/prəˈlɪfəreɪt/
proliferation of energy solutions
gia tăng giải pháp
/prəˈlɪfəreɪt/
proliferation leads to innovation
thúc đẩy đổi mới
/prəˈlɪfəreɪt/
unchecked proliferation occurs
phát triển không kiểm soát
/prəˈlɪfəreɪt/
Từ đồng nghĩa
rapid spread
Từ trái nghĩa
decline
antonym

recede v

Từ 59 · ID 20264502
recede
Phiên âm: /rɪˈsiːd/
Nghĩa: rút dần
Ví dụ
The floodwater began to recede after the rain finally stopped late in the evening.
Nước lũ bắt đầu rút dần sau khi mưa cuối cùng cũng ngừng vào đêm muộn.

residence n

Từ 60 · ID 645
residence
Phiên âm: /ˈrezɪdəns/
Nghĩa: nơi ở; chỗ cư trú
Ví dụ
The damaged residence was declared unsafe, forcing the family to relocate temporarily.
Nơi cư trú bị hư hại được xác định là không an toàn, buộc gia đình phải chuyển đi tạm thời.
A new residence near the forest should be built carefully to avoid disturbing wildlife corridors.
Một nơi cư trú mới gần rừng nên được xây dựng cẩn thận để tránh làm gián đoạn các hành lang di chuyển của động vật hoang dã.
The new student residence uses energy-saving systems to reduce electricity consumption and lower monthly costs.
Khu nhà ở sinh viên mới sử dụng các hệ thống tiết kiệm năng lượng để giảm lượng điện tiêu thụ và hạ chi phí hằng tháng.
Họ từ
residence
nơi ở; chỗ cư trú
/ˈrezɪdəns/ · n
residential
thuộc khu dân cư
/ˌrezɪˈdenʃl/ · adj
reside
cư trú
/rɪˈzaɪd/ · v
resident
cư dân
/ˈrezɪdent/ · n
Cụm từ liên quan
private residence
nhà ở tư nhân
/ˈrezɪdəns/
permanent residence
nơi cư trú lâu dài
/ˈrezɪdəns/
residence area
khu vực cư trú
/ˈrezɪdəns/
Từ đồng nghĩa
home
nhà; tổ ấm
/həʊm/ · n
Từ trái nghĩa
homelessness
sự vô gia cư
/ˈhəʊmləsnəs/ · n

residential block np

Từ 61 · ID 24024258
residential block
Phiên âm: /ˌrezɪˈdenʃl blɒk/
Nghĩa: khu chung cư
Ví dụ
The fire spread rapidly through the densely packed residential block, affecting dozens of households.
Đám cháy lan nhanh qua khu chung cư đông đúc, ảnh hưởng đến hàng chục hộ gia đình.

retrofit v

Từ 62 · ID 23646072
retrofit
Phiên âm: /ˌretrəʊˈfɪt/
Nghĩa: cải tạo (nâng cấp)
Ví dụ
Authorities decided to retrofit old buildings with modern safety systems to reduce future risks.
Chính quyền quyết định cải tạo các tòa nhà cũ bằng hệ thống an toàn hiện đại để giảm rủi ro trong tương lai.

rhythm n

Từ 63 · ID 20319074
rhythm
Phiên âm: /ˈrɪðəm/
Nghĩa: nhịp điệu
Ví dụ
The band added rhythm to the show, which made the evening feel more lively.
Ban nhạc thêm nhịp điệu vào chương trình, khiến buổi tối trở nên sôi động hơn.
Họ từ
rhythmically
một cách nhịp nhàng
/ˈrɪðmɪkli/ · adv
rhythmic
có nhịp điệu
/ˈrɪðmɪk/ · adj
rhythm
nhịp điệu
/ˈrɪðəm/ · n
rhythmical
có nhịp nhàng
/ˈrɪðmɪkl/ · adj
Cụm từ liên quan
listen to rhythm
nghe nhịp điệu
/ˈrɪðmɪkli/
perform rhythm
biểu diễn nhịp điệu
/ˈrɪðmɪkli/
release a rhythm
phát hành một nhịp điệu
/ˈrɪðmɪkli/
a catchy rhythm
một nhịp điệu bắt tai
/ˈrɪðmɪkli/
rhythm lover
người yêu thích nhịp điệu
/ˈrɪðmɪkli/
Từ đồng nghĩa
beat
nhịp; phách
/biːt/ · n
Từ trái nghĩa
arrhythmia

rigorous a

Từ 64 · ID 19637383
rigorous
Phiên âm: /ˈrɪɡərəs/
Nghĩa: nghiêm ngặt; kỹ lưỡng
Ví dụ
The building must undergo rigorous safety inspections before it can be reopened to the public.
Tòa nhà phải trải qua các cuộc kiểm tra an toàn nghiêm ngặt trước khi được mở cửa lại cho công chúng.
A rigorous inspection system can prevent companies from misleading customers about product size.
Một hệ thống kiểm tra nghiêm ngặt có thể ngăn các công ty gây hiểu lầm cho khách hàng về kích cỡ sản phẩm.

scarcity n

Từ 65 · ID 22129604
Phiên âm: /ˈskeəsəti/
Nghĩa: sự khan hiếm
Ví dụ
The scarcity of emergency equipment made the rescue operation much more difficult.
Sự khan hiếm thiết bị cứu hộ khiến công tác cứu nạn trở nên khó khăn hơn nhiều.
Họ từ
scarcely
hầu như không
/ˈskeəsli/ · adv
scarce
khan hiếm
/skeəs/ · adj
scarcity
sự khan hiếm
/ˈskeəsəti/ · n
scarcity /ˈskeəsɪti/ (n)
sự khan hiếm
scarce /skeəs/ (adj)

khan hiếm
scarcely /ˈskeəsli/ (adv)
hầu như không
Cụm từ liên quan
water scarcity
sự khan hiếm nước
/ˈskeəsli/ · np
waterscarcity
khanhiếm nước
/ˈskeəsli/
resourcescarcity
khanhiếm tài nguyên

/ˈskeəsli/
scarcity of food
thiếu lương thực
/ˈskeəsli/
address scarcity
giải quyết tình trạng khan hiếm
/ˈskeəsli/
resource scarcity
sự khan hiếm tài nguyên
/ˈskeəsli/ · np
address scarcity
giải quyết tình trạng khan hiếm
/ˈskeəsli/
scarcity of food
thiếu lương thực
/ˈskeəsli/
Từ đồng nghĩa
shortage
sự thiếu hụt
/ˈʃɔːrtɪdʒ/ · n
Từ trái nghĩa
abundance
sự dồi dào
/əˈbʌndəns/ · n

Scenario n

Từ 66 · ID 8050461
Scenario
Phiên âm: /səˈnæriəʊ/
Nghĩa: tình huống, viễn cảnh
Ví dụ
In a worst-case scenario, the entire neighborhood could be affected by the spreading fire.
Trong tình huống xấu nhất, toàn bộ khu dân cư có thể bị ảnh hưởng bởi đám cháy lan rộng.

Shatter

Từ 67 · ID 20462110
Shatter
Phiên âm: /ˈʃæt.ə(r)/
Nghĩa: Phá vỡ
Ví dụ
The explosion was powerful enough to shatter windows in nearby buildings.
Vụ nổ đủ mạnh để phá vỡ cửa kính của các tòa nhà lân cận.

shockwave n

Từ 68 · ID 19920844
shockwave
Phiên âm: /ˈʃɒkweɪv/
Nghĩa: sóng xung kích
Ví dụ
The shockwave from the blast caused significant damage to surrounding structures.
Sóng xung kích từ vụ nổ gây thiệt hại nghiêm trọng cho các công trình xung quanh.

siren n

Từ 69 · ID 21992464
siren
Phiên âm: /ˈsaɪrən/
Nghĩa: còi báo động
Ví dụ
The loud siren signaled an emergency and prompted residents to evacuate immediately
Tiếng còi báo động lớn báo hiệu tình trạng khẩn cấp và khiến cư dân sơ tán ngay lập tức.

solitary a

Từ 70 · ID 19856242
Phiên âm: /ˈsɑːləteri/
Nghĩa: đơn độc
Ví dụ
He was left in a solitary position, waiting for rescue in the damaged building.
Anh ấy bị mắc kẹt trong tình trạng đơn độc, chờ được cứu hộ trong tòa nhà bị hư hại.

specialized a

Từ 71 · ID 20895277
Phiên âm: /ˈspeʃəlaɪzd/
Nghĩa: chuyên biệt; tập trung vào một lĩnh vực hẹp
Ví dụ
Firefighters use specialized equipment to deal with hazardous situations more effectively.
Lính cứu hỏa sử dụng thiết bị chuyên biệt để xử lý các tình huống nguy hiểm hiệu quả hơn.

Spike n

Từ 72 · ID 9550280
Spike
Phiên âm: /spaik/
Nghĩa: sự tăng đột biến
Ví dụ
There was a sudden spike in emergency calls after the explosion occurred.
Có sự gia tăng đột biến các cuộc gọi khẩn cấp sau khi vụ nổ xảy ra.

structural a

Từ 73 · ID 20062513
structural
Phiên âm: /ˈstrʌktʃərəl/
Nghĩa: thuộc kết cấu

Subsequently adv

Từ 74 · ID 10043667
Subsequently
Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwəntli/
Nghĩa: sau đó
Ví dụ
The fire was brought under control, and subsequently, residents were allowed to return home.
Đám cháy đã được kiểm soát và sau đó cư dân được phép trở về nhà.

surge n

Từ 75 · ID 20878101
surge
Phiên âm: /sɜːdʒ/
Nghĩa: sự gia tăng mạnh
Ví dụ
A sudden surge in electricity demand can overload systems and increase fire risks.
Sự gia tăng mạnh nhu cầu điện có thể làm quá tải hệ thống và tăng nguy cơ cháy nổ.

tangled a

Từ 76 · ID 23764121
tangled
Phiên âm: /ˈtæŋɡld/
Nghĩa: rối rắm
Ví dụ
The firefighters struggled to navigate through tangled wires and debris inside the building.
Lính cứu hỏa gặp khó khăn khi di chuyển qua các dây điện và đống đổ nát rối rắm bên trong tòa nhà.

tragedy n

Từ 77 · ID 20139268
Phiên âm: /ˈtrædʒ.ə.di/
Nghĩa: thảm kịch
Ví dụ
The incident quickly turned into a tragedy, affecting dozens of families in the area.
Sự việc nhanh chóng trở thành một thảm kịch, ảnh hưởng đến hàng chục gia đình trong khu vực.

trigger /ˈtrɪɡə(r)

Từ 78 · ID 7986193
Phiên âm: v
Nghĩa: kích hoạt; gây ra
Ví dụ
A small mistake can trigger a chain of events leading to serious consequences.
Một sai lầm nhỏ có thể gây ra chuỗi sự kiện dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Negative comments online can trigger anxiety in people who already struggle with self-confidence.
Những bình luận tiêu cực trên mạng có thể kích hoạt sự lo âu ở những người vốn đã gặp khó khăn với sự tự tin.

unauthorized a

Từ 79 · ID 9190762
Phiên âm: /ʌnˈɔːθəraɪzd/
Nghĩa: trái phép
Ví dụ
Unauthorized access to restricted areas can be dangerous and must be strictly controlled.
Việc tiếp cận trái phép vào khu vực hạn chế có thể nguy hiểm và cần được kiểm soát nghiêm ngặt.

vigilance n

Từ 80 · ID 20533993
vigilance
Phiên âm: /ˈvɪdʒɪləns/
Nghĩa: sự cảnh giác
Ví dụ
Constant vigilance is necessary to prevent accidents in high-risk environments.
Sự cảnh giác liên tục là cần thiết để ngăn ngừa tai nạn trong môi trường rủi ro cao.

virtually adv

Từ 81 · ID 20398793
virtually
Phiên âm: /ˈvɜːtʃuəli/
Nghĩa: hầu như
Ví dụ
The entire building was virtually destroyed by the intense fire.
Gần như toàn bộ tòa nhà đã bị phá hủy bởi đám cháy dữ dội.

visceral a

Từ 82 · ID 24007016
visceral
Phiên âm: /ˈvɪsərəl/
Nghĩa: mang tính bản năng, mạnh mẽ
Ví dụ
The survivors described a visceral fear that overwhelmed them during the incident.
Những người sống sót mô tả một nỗi sợ mang tính bản năng đã bao trùm họ trong sự việc.

wiring n

Từ 83 · ID 19545702
wiring
Phiên âm: /ˈwaɪərɪŋ/
Nghĩa: hệ thống dây điện
Ví dụ
Faulty wiring is one of the most common causes of residential fires.
Hệ thống dây điện hỏng là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây cháy nhà.