Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
The integration of IoT into urban infrastructure is a multifaceted endeavor, encompassing everything from the strategic placement of sensors that monitor traffic flow to the implementation of smart grids that regulate energy consumption, and even (1) __________, all of which generate an unprecedented volume of data.

While the promise of more efficient and sustainable cities is compelling, a vision that many governments are actively pursuing, the implementation of such a widespread network also forces a difficult conversation about ethics, (2) __________. The sheer volume of data, if not properly secured, could be exploited in ways that are difficult to predict.

(3) __________. A city might reduce traffic congestion by 20% through smart traffic lights, but this achievement could be overshadowed if the public believes the system is primarily a tool for surveillance. (4) __________.

Should public trust in a smart city erode, a problem that can halt progress entirely, the root cause can often be traced not to a single catastrophic failure but to a confluence of two underlying factors: the first being the perceived opaqueness of the data collection process, a concern that is frequently cited in public surveys and media reports, and the second being (5) __________ to translate collected data into tangible public benefits.
(Adapted from ResearchGate)
Câu 1 [1092816]:
A, that the maintenance of public infrastructure is used for predictive analytics
B, using analytics to predict the maintenance of public infrastructure
C, analyze the maintenance of public infrastructure with predictive usefulness
D, the use of predictive analytics for maintaining public infrastructure
Kiến thức về cấu trúc song song:
Ta có: Khi có “and” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy trước “and” là các cụm danh từ “the strategic placement of sensors, the implementation of smart grids” => sau “and” cũng cần cụm danh từ => loại A, B, C.
Tạm dịch: The integration of IoT into urban infrastructure is a multifaceted endeavor, encompassing everything from the strategic placement of sensors that monitor traffic flow to the implementation of smart grids that regulate energy consumption, and even (1) _______, all of which generate an unprecedented volume of data. (Việc tích hợp IoT vào hạ tầng đô thị là một nỗ lực đa chiều, bao gồm từ việc bố trí chiến lược các cảm biến theo dõi lưu lượng giao thông đến triển khai các lưới điện thông minh điều tiết tiêu thụ năng lượng, và thậm chí sử dụng phân tích dự báo để bảo trì hạ tầng công cộng, tất cả những điều đó tạo ra một khối lượng dữ liệu chưa từng có).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 2 [1092817]:
A, although mass surveillance is a dangerously thin line to monitor for civic purposes
B, since the line between civic monitoring and mass surveillance is dangerously thin
C, if there is a dangerously monitored line between the civic and masses of surveillance
D, while the danger is the thin line between monitoring and civic mass surveillance
Kiến thức về liên từ/từ nối – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. mặc dù giám sát đại trà là một ranh giới vô cùng mong manh để theo dõi vì mục đích dân sự
B. bởi ranh giới giữa giám sát dân sự và giám sát đại trà là vô cùng mong manh
C. nếu có một ranh giới được giám sát nguy hiểm giữa giám sát dân sự và giám sát đại trà
D. trong khi mối nguy nằm ở ranh giới mong manh giữa giám sát và giám sát đại trà mang tính dân sự
Tạm dịch: While the promise of more efficient and sustainable cities is compelling, a vision that many governments are actively pursuing, the implementation of such a widespread network also forces a difficult conversation about ethics, (2) _______. (Mặc dù viễn cảnh về những thành phố hiệu quả và bền vững hơn rất hấp dẫn, một tầm nhìn mà nhiều chính phủ đang tích cực theo đuổi, việc triển khai một mạng lưới rộng khắp như vậy cũng kéo theo một cuộc thảo luận khó khăn về đạo đức, bởi ranh giới giữa giám sát dân sự và giám sát đại trà là vô cùng mong manh).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 3 [1092818]:
A, In fact, the public often perceives a technology's operational efficiency as being more actualized than its purpose
B, A technology's purposeful operation is, in fact, often perceived more efficiently by the public than its actual matter
C, The public’s perception of the technology’s purpose, in fact, often matters more than its actual operational efficiency
D, Perceiving the technology’s purpose is, in fact, more important for the public than its actual operational efficiency
Kiến thức về mệnh đề độc lập- nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. Thực tế, công chúng thường cho rằng hiệu quả vận hành của một công nghệ mang tính thực chất hơn là mục đích của nó.
B. Trên thực tế, việc vận hành có mục đích của một công nghệ thường được công chúng nhìn nhận là hiệu quả hơn bản chất thực của nó.
C. Trên thực tế, nhận thức của công chúng về mục đích của công nghệ thường quan trọng hơn cả hiệu quả vận hành thực sự của nó
D. Trên thực tế, việc nhận thức mục đích của công nghệ quan trọng hơn đối với công chúng so với hiệu quả vận hành thực tế của nó.
Tạm dịch: (3) _______. A city might reduce traffic congestion by 20% through smart traffic lights, but this achievement could be overshadowed if the public believes the system is primarily a tool for surveillance. (Trên thực tế, nhận thức của công chúng về mục đích của công nghệ thường quan trọng hơn cả hiệu quả vận hành thực sự của nó. Một thành phố có thể giảm tắc nghẽn giao thông 20% nhờ đèn giao thông thông minh, nhưng thành tựu này có thể bị lu mờ nếu công chúng tin rằng hệ thống chủ yếu là một công cụ giám sát).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 4 [1092819]:
A, What is therefore required for public acceptance is a clear and robust ethical framework
B, Clarity and robustness are, therefore, required for publicly acceptable ethical frameworks
C, Hence, what is required is to ethically and publicly accept the clarity of robust frameworks
D, As a result, the public is required to accept the ethics and clarity of robust frameworks
Kiến thức về mệnh đề độc lập- nghĩa của câu:

*Xét các đáp án:


A. Do đó, điều cần có để được công chúng chấp nhận là các khuôn khổ đạo đức rõ ràng và vững chắc.

B. Vì vậy, tính minh bạch và tính vững chắc là điều cần có để các khuôn khổ đạo đức được công chúng chấp nhận.

C. Do đó, điều cần thiết là phải chấp nhận một cách có đạo đức và công khai tính rõ ràng của các khuôn khổ vững chắc

D. Kết quả là công chúng được yêu cầu chấp nhận tính đạo đức và tính minh bạch của các khuôn khổ vững chắc.

Tạm dịch:
A city might reduce traffic congestion by 20% through smart traffic lights, but this achievement could be overshadowed if the public believes the system is primarily a tool for surveillance. (4) _______. (Một thành phố có thể giảm tắc nghẽn giao thông 20% nhờ đèn giao thông thông minh, nhưng thành tựu này có thể bị lu mờ nếu công chúng tin rằng hệ thống chủ yếu là một công cụ giám sát. Do đó, điều cần có để được công chúng chấp nhận là các khuôn khổ đạo đức rõ ràng và vững chắc).

Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 5 [1092820]:
A, city administrators demonstrate the failure on their part
B, the demonstrable failure on the part of city administrators
C, the city's demonstrable part in the administrative failure
D, the failure to demonstrate the part of the city's administration
Kiến thức về cấu trúc song song:
Ta có: Khi có “and” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy trước “and” là cấu trúc “the first being + cụm danh từ” => sau “and” cũng cần cấu trúc như thế, tức sau “the second being” là cụm danh từ => loại A (ta không cần mệnh đề độc lập).
*Xét nghĩa các đáp án còn lại:
B. sự thất bại rõ ràng từ phía các nhà quản lý thành phố
C. vai trò rõ ràng của thành phố trong sự thất bại về mặt hành chính
D. sự thất bại trong việc chứng minh vai trò của chính quyền thành phố
Tạm dịch: Should public trust in a smart city erode, a problem that can halt progress entirely, the root cause can often be traced not to a single catastrophic failure but to a confluence of two underlying factors: the first being the perceived opaqueness of the data collection process, a concern that is frequently cited in public surveys and media reports, and the second being (5) _______ to translate collected data into tangible public benefits. (Nếu niềm tin của công chúng vào một thành phố thông minh bị xói mòn — điều có thể khiến toàn bộ tiến trình phát triển bị đình trệ — thì nguyên nhân sâu xa thường không đến từ một sự cố thảm họa duy nhất, mà từ sự cộng hưởng của hai yếu tố cốt lõi: thứ nhất là sự thiếu minh bạch trong quy trình thu thập dữ liệu, một lo ngại thường xuyên xuất hiện trong các khảo sát dư luận và trên truyền thông; và thứ hai là sự thất bại rõ ràng từ phía các nhà quản lý thành phố trong việc chuyển hóa dữ liệu đã thu thập thành những lợi ích hữu hình cho cộng đồng).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
🌿 Revolutionize Your Air - Breathe Purity Like Never Before!

In an era (6) __________ air pollution has insidiously permeated every corner of urban life, AeroPure X emerges as the ultimate game-changer, redefining the very essence of clean air. Equipped with cutting-edge nanofiltration technology, this state-of-the-art air purifier eradicates a large (7) __________ of airborne pollutants—an achievement unrivaled in modern purification systems. Designed with an AI-powered (8) __________ filtration system, AeroPure X automatically adjusts to fluctuating pollution levels, ensuring an unparalleled indoor atmosphere. The device, engineered to neutralize even the most pernicious toxins, operates in whisper-quiet mode, seamlessly (9) __________ your lifestyle. With a sleek, minimalist (10) __________, it transforms your living space into a sanctuary where clean air is no longer a luxury but a given. For those grappling with respiratory ailments, this revolutionary purifier acts as a lifeline, (11) __________ your health from the relentless onslaught of pollution.
(Adapted from The World Economic Forum)
Câu 6 [1092821]:
A, whom
B, why
C, where
D, who
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
* Xét các đáp án:

A. whom: đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau whom là chủ ngữ => loại vì “era” không phải người.
B. why: trạng từ quan hệ chỉ lý do, đứng sau tiền ngữ “the reason”, dùng thay cho “for which”. => loại vì “era” không phải là lý do.
C. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/on/in + which, there. => phù hợp; trong trường hợp này “where” dùng thay cho “in which”.
D. who: đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ. => loại vì “era” không phải người.
Tạm dịch: In an era (6) __________ air pollution has insidiously permeated every corner of urban life, AeroPure X emerges as the ultimate game-changer, redefining the very essence of clean air. (Trong kỷ nguyên mà ô nhiễm không khí đã len lỏi một cách âm thầm vào mọi ngóc ngách của cuộc sống đô thị, AeroPure X nổi lên như một nhân tố thay đổi cuộc chơi tối thượng, tái định nghĩa chính bản chất của không khí sạch.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 7 [1092822]:
A, amount
B, number
C, abundance
D, wealth
Kiến thức về lượng từ
* Xét các đáp án:

A. a large amount of + N (không đếm được): một lượng lớn
B. a large number of + N (đếm được số nhiều): một số lượng lớn
C. an abundance of + N (đếm được số nhiều/ không đếm được): rất nhiều, dồi dào
D. a wealth of + N (đếm được số nhiều/ không đếm được): rất nhiều, vô số
→ Ta thấy, trước chỗ trống có từ “large” đi kèm => loại C và D. Do sau giới từ “of” là danh từ đếm được số nhiều “airborne pollutants” => loại A.
Tạm dịch: Equipped with cutting-edge nanofiltration technology, this state-of-the-art air purifier eradicates a large (7) _________ of airborne pollutants – an achievement unrivaled in modern purification systems. (Được trang bị công nghệ lọc nano tiên tiến, chiếc máy lọc không khí hiện đại này loại bỏ một số lượng lớn các chất ô nhiễm trong không khí - một thành tựu không đối thủ trong các hệ thống lọc hiện đại.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 8 [1092823]:
A, attractive
B, consecutive
C, negative
D, adaptive
Kiến thức về từ vựng
* Xét các đáp án:

A. attractive /əˈtræktɪv/ (adj): hấp dẫn, thu hút, cuốn hút
B. consecutive /kənˈsekjʊtɪv/ (adj): liên tiếp, liên tục, không bị gián đoạn
C. negative /ˈnɛɡətɪv/ (adj): tiêu cực, gây hại; phủ định
D. adaptive /əˈdæptɪv/ (adj): thích nghi, có khả năng điều chỉnh để phù hợp
Tạm dịch: Designed with an AIpowered (8) ____________ filtration system, AeroPure X automatically adjusts to fluctuating pollution levels, ensuring an unparalleled indoor atmosphere. (Được thiết kế với hệ thống lọc có khả năng điều chỉnh được hỗ trợ bởi AI, AeroPure X tự động điều chỉnh theo mức độ ô nhiễm dao động, đảm bảo một bầu không khí trong nhà tuyệt vời không gì sánh được.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 9 [1092824]:
A, fitting in with
B, watching out for
C, speaking down to
D, getting along with
Kiến thức về cụm động từ
* Xét các đáp án:

A. fitting in with – fit in with (ph.v): hòa nhập, phù hợp với (nhóm, môi trường, hoặc hoàn cảnh…)
B. watching out for – watch out for (ph.v): cẩn thận, để ý, coi chừng ai/cái gì
C. speaking down to – speak down to (ph.v): nói chuyện hạ thấp người khác, tỏ ra coi thường
D. getting along with – get along with (ph.v): hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai
Tạm dịch: The device, engineered to neutralize even the most pernicious toxins, operates in whisper-quiet mode, seamlessly (9) _________ your lifestyle. (Thiết bị, được chế tạo để vô hiệu hóa ngay cả những độc tố nguy hiểm nhất, hoạt động ở chế độ siêu êm ái, phù hợp một cách liền mạch với lối sống của bạn.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 10 [1092825]:
A, aesthete
B, aesthetically
C, aesthetic
D, aesthetician
Kiến thức về từ loại
* Xét các đáp án:

A. aesthete /ˈiːsθiːt/ (n): nhà thẩm mỹ, người yêu cái đẹp
B. aesthetically /iːsˈθetɪkli/ (adv): về mặt thẩm mỹ; một cách thẩm mỹ
C. aesthetic /iːsˈθetɪk/ (n): vẻ ngoài, thiết kế thẩm mỹ / (adj): (thuộc) thẩm mỹ
D. aesthetician /esˌθetɪˈʃiːən/ (n): chuyên gia thẩm mỹ
→ Theo quy tắc: danh từ đứng sau tính từ => chỗ trống cần điền một danh từ => loại đáp án B.
Tạm dịch: With a sleek, minimalist (10) __________, it transforms your living space into a sanctuary where clean air is no longer a luxury but a given. (Với một thiết kế thẩm mỹ bóng bẩy và tối giản, nó biến không gian sống của bạn thành một nơi trú ẩn an toàn, nơi không khí sạch không còn là một thứ xa xỉ mà là điều hiển nhiên.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 11 [1092826]:
A, shielded
B, shielding
C, is shielded
D, to shield
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
* Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ cùng chia theo thì của câu. Do câu trên đã có động từ chính là “acts” nên chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ hoặc dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại đáp án C.
- Ta loại đáp án D vì khi rút gọn mệnh đề quan hệ bằng “to V” thì danh từ trước nó phải chứa số thứ tự như: first, second, next, third...; last, only hoặc so sánh nhất…
Tạm dịch: For those grappling with respiratory ailments, this revolutionary purifier acts as a lifeline, (11) ___________ your health from the relentless onslaught of pollution. (Đối với những ai đang vật lộn với các bệnh về đường hô hấp, chiếc máy lọc mang tính cách mạng này đóng vai trò như một cứu cánh, che chở sức khỏe của bạn khỏi sự tấn công không ngừng của ô nhiễm.)
→ Căn cứ vào ngữ cảnh, ta thấy động từ “shield” mang nghĩa chủ động => loại A.
* Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, sau đó đưa động từ trong mệnh đề quan hệ về dạng V-ing.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 12 to 19.
An innovative financial plan designed to liberate vast sums of private capital for climate finance is being championed by the Inter-American Development Bank (IADB). The proposals, developed by IADB special adviser Avinash Persaud, aim to use public money to de-risk renewable energy investments in the developing world. Persaud contends the plan could drive tens of billions in new green investments within years and eventually provide the bulk of the $1.3 trillion in annual climate finance required by 2035, calling the mechanism "an engine for green growth" and a potential "transformation."
The plan will be detailed at a UN meeting in Bonn, initiating negotiations for the pivotal COP30 climate summit in Brazil. The discussions proceed against a tense global backdrop. Research from Oil Change International confirms that wealthy nations—including the US, Canada, and Australia—are simultaneously planning prolific new oil and gas expansion, in direct contravention of their climate pledges. That duplicity makes the exigent issue of securing finance for developing nations, who need it to curtail their own emissions and contend with extreme weather impacts, even more critical.
The IADB-pioneered plan hinges on a pragmatic mechanism. It would see taxpayer-funded development banks purchase existing, high-performing green loans from private sector lenders in developing nations. Currently, major institutional investors, such as pension funds, are often precluded from holding these low-risk assets. The problem is not the loan quality, but the low sovereign credit ratings of the countries where they are based, which violate the investors' strict fiduciary rules. When a development bank (which holds an impeccable credit rating) buys and repackages these loans, the assets are deemed secure and satisfy the criteria for private investment.
A pivotal component of the concept is the creation of a "virtuous circle." The original private lenders, who possess proven expertise in renewable projects, must agree to re-deploy the capital they receive from the sale into new green energy schemes, thereby funding the next wave of development. The IADB is already working to launch the program, with an initial $500m-$1bn loan portfolio expected before COP30. Experts like Mattia Romani of Systemiq have lauded the initiative as "both pragmatic and innovative" and one of the few "realistic tools" to mobilize the colossal sums needed by leveraging local commercial banks.
Câu 12 [1092827]: The word prolific in paragraph 2 is closest in meaning to __________.
A, extensive
B, controversial
C, strategic
D, new
Từ "prolific" trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.
Xét các đáp án:

A. extensive /ɪkˈstensɪv/ (adj): sâu rộng, nhiều, phong phú, số lượng lớn
B. controversial /ˌkɒntrəˈvɜːʃl/ (adj): gây tranh cãi
C. strategic /strəˈtiːdʒɪk/ (adj): mang tính chiến lược
D. new /njuː/ (adj): mới
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Đoạn 2:
Research from Oil Change International confirms that wealthy nations—including the US, Canada, and Australia—are simultaneously planning prolific new oil and gas expansion, in direct contravention of their climate pledges. (Nghiên cứu từ Oil Change International xác nhận rằng các quốc gia giàu có—bao gồm Mỹ, Canada và Úc—đồng thời đang lên kế hoạch mở rộng dầu khí mới một cách ồ ạt, đi ngược lại trực tiếp với các cam kết khí hậu của họ.)
-> Từ “prolific” /prəˈlɪfɪk/ (adj): có nghĩa là sản xuất ra một số lượng lớn thứ gì đó. Trong ngữ cảnh "prolific new oil and gas expansion", nó mang nghĩa là sự mở rộng quy mô lớn, ồ ạt, số lượng nhiều ~ extensive.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 13 [1092828]: Which of the following nations is NOT mentioned in the passage as pursuing new fossil fuel development?
A, The US
B, Canada
C, Britain
D, Australia
Quốc gia nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn là đang theo đuổi việc phát triển nhiên liệu hóa thạch mới?
A. Mỹ
B. Canada
C. Anh
D. Úc
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Research from Oil Change International confirms that wealthy nations—including the US, Canada, and Australia—are simultaneously planning prolific new oil and gas expansion, in direct contravention of their climate pledges. (Nghiên cứu từ Oil Change International xác nhận rằng các quốc gia giàu có—bao gồm Mỹ, Canada và Úc—đồng thời đang lên kế hoạch mở rộng dầu khí mới một cách ồ ạt, đi ngược lại trực tiếp với các cam kết khí hậu của họ.)
=> Câu trích dẫn liệt kê rõ ràng các quốc gia giàu có đang lên kế hoạch mở rộng dầu khí mới bao gồm "Mỹ, Canada và Úc" (the US, Canada, and Australia). "Anh" (Britain) không có trong danh sách này.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 14 [1092829]: The word It in paragraph 3 refers to __________.
A, A sensible mechanism
B, The plan
C, Finance
D, The issue
Từ "It" trong đoạn 3 đề cập đến _______.
A. Một cơ chế hợp lý
B. Kế hoạch
C. Tài chính
D. Vấn đề
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: The IADB-pioneered plan hinges on a pragmatic mechanism. It would see taxpayer-funded development banks purchase existing, high-performing green loans from private sector lenders in developing nations. (Kế hoạch do IADB tiên phong dựa trên một cơ chế thực dụng. Nó sẽ chứng kiến các ngân hàng phát triển do người nộp thuế tài trợ mua lại các khoản vay xanh hiện có, hiệu suất cao từ những bên cho vay thuộc khu vực tư nhân ở các quốc gia đang phát triển.)
=> Câu đầu tiên giới thiệu "Kế hoạch do IADB tiên phong" (The IADB-pioneered plan). Câu thứ hai bắt đầu bằng "Nó" (It) và mô tả cách thức hoạt động của kế hoạch đó. "Nó" ở đây rõ ràng là để chỉ "kế hoạch" (the plan).
=> It ~ The plan.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 15 [1092830]: The word impeccable in paragrah 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, high
B, faulty
C, private
D, unverified
Từ "impeccable" trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _______.
Xét các đáp án:

A. high /haɪ/ (adj): cao
B. faulty /ˈfɔːlti/ (adj): có lỗi, thiếu sót
C. private /ˈpraɪvət/ (adj): tư nhân
D. unverified /ʌnˈverɪfaɪd/ (adj): chưa được xác minh
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Đoạn 3: When a development bank (which holds an impeccable credit rating) buys and repackages these loans, the assets are deemed secure and satisfy the criteria for private investment. (Khi một ngân hàng phát triển (nơi nắm giữ xếp hạng tín dụng hoàn hảo) mua và đóng gói lại các khoản vay này, tài sản được coi là an toàn và đáp ứng các tiêu chí cho đầu tư tư nhân.)
-> Từ “impeccable” /ɪmˈpekəbl/ (adj): có nghĩa là hoàn hảo, không có lỗi lầm, không tì vết. Trong ngữ cảnh "xếp hạng tín dụng hoàn hảo" (impeccable credit rating), nó có nghĩa là mức xếp hạng cao nhất, không có gì đáng chê trách.
-> Từ trái nghĩa với "hoàn hảo, không có lỗi" là "có lỗi, thiếu sót, không hoàn hảo" (faulty).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 16 [1092831]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, A key condition of the sale is that original capital providers, with their proven specialized knowledge in renewables, must agree to utilize the income they receive to instruct new green developers.
B, Through the reinvestment of the sale's income into new green ventures, the original lenders with established expertise will be financed for the subsequent development phase by the authorities.
C, The subsequent development phase, financed by new green ventures, must be agreed upon by the original lenders, who possess established expertise in renewables and receive the sale's income.
D, Initial private investors, holding established experience in renewables, are obliged to consent to reinvest the sale's income into new green ventures, thus financing the subsequent development phase.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Một điều kiện quan trọng của việc mua bán là các nhà cung cấp vốn ban đầu, với kiến thức chuyên môn đã được chứng minh về năng lượng tái tạo, phải đồng ý sử dụng thu nhập họ nhận được để hướng dẫn các nhà phát triển xanh mới.
B. Thông qua việc tái đầu tư thu nhập từ việc mua bán vào các dự án xanh mới, những bên cho vay ban đầu có chuyên môn đã được thiết lập sẽ được chính quyền tài trợ cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
C. Giai đoạn phát triển tiếp theo, được tài trợ bởi các dự án xanh mới, phải được các bên cho vay ban đầu đồng ý, những người sở hữu chuyên môn đã được thiết lập về năng lượng tái tạo và nhận thu nhập từ việc mua bán.
D. Các nhà đầu tư tư nhân ban đầu, nắm giữ kinh nghiệm đã được thiết lập về năng lượng tái tạo, có nghĩa vụ đồng ý tái đầu tư thu nhập từ việc mua bán vào các dự án xanh mới, qua đó tài trợ cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Xét câu gốc: "The original private lenders, who possess proven expertise in renewable projects, must agree to re-deploy the capital they receive from the sale into new green energy schemes, thereby funding the next wave of development." (Những bên cho vay tư nhân ban đầu, những người sở hữu chuyên môn đã được chứng minh về các dự án năng lượng tái tạo, phải đồng ý tái triển khai vốn họ nhận được từ việc mua bán vào các kế hoạch năng lượng xanh mới, qua đó tài trợ cho làn sóng phát triển tiếp theo.)
• => D là phương án diễn giải lại chính xác nhất.
o "Initial private investors" (Các nhà đầu tư tư nhân ban đầu) ~ "The original private lenders" (Những bên cho vay tư nhân ban đầu).
o "holding established experience in renewables" (nắm giữ kinh nghiệm đã được thiết lập về năng lượng tái tạo) ~ "who possess proven expertise in renewable projects".
o "are obliged to consent to reinvest the sale's income" (có nghĩa vụ đồng ý tái đầu tư thu nhập từ việc mua bán) ~ "must agree to re-deploy the capital they receive from the sale".
o "into new green ventures, thus financing the subsequent development phase" (vào các dự án xanh mới, qua đó tài trợ cho giai đoạn phát triển tiếp theo) ~ "into new green energy schemes, thereby funding the next wave of development".
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Sai khi nói rằng họ phải "hướng dẫn các nhà phát triển xanh mới" (instruct new green developers). Câu gốc nói họ phải "tái đầu tư" (re-deploy the capital).
o B: Sai khi nói rằng "chính quyền tài trợ" (financed by the authorities) cho giai đoạn tiếp theo. Câu gốc nói rằng chính các bên cho vay sẽ "tài trợ" (thereby funding) bằng số vốn họ nhận được.
o C: Sai về logic. Câu này nói rằng giai đoạn tiếp theo "phải được đồng ý" (must be agreed upon), trong khi câu gốc nói rằng các bên cho vay phải đồng ý "tái triển khai vốn".
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 17 [1092832]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, Mattia Romani, an IADB special adviser, has called a new climate finance plan an innovative engine for green-focused economic expansion.
B, Large pension funds are often unable to hold certain green assets because the investment's quality does not meet their strict fiduciary rules.
C, A 'virtuous circle' is formed when public development banks agree to use their capital to fund new sustainable energy projects in developing nations.
D, Financial aid is essential for developing countries to help them reduce their carbon output and manage the consequences of severe climate events.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Mattia Romani, một cố vấn đặc biệt của IADB, đã gọi kế hoạch tài chính khí hậu mới là một động cơ đổi mới cho việc mở rộng kinh tế tập trung vào xanh.
B. Các quỹ hưu trí lớn thường không thể nắm giữ một số tài sản xanh nhất định vì chất lượng của khoản đầu tư không đáp ứng các quy tắc ủy thác nghiêm ngặt của họ.
C. Một 'vòng tuần hoàn tốt đẹp' được hình thành khi các ngân hàng phát triển công đồng ý sử dụng vốn của họ để tài trợ cho các dự án năng lượng bền vững mới ở các quốc gia đang phát triển.
D. Hỗ trợ tài chính là thiết yếu cho các nước đang phát triển để giúp họ giảm sản lượng carbon và quản lý hậu quả của các sự kiện khí hậu khắc nghiệt.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: That duplicity makes the exigent issue of securing finance for developing nations, who need it to curtail their own emissions and contend with extreme weather impacts, even more critical. (Sự hai mặt đó làm cho vấn đề cấp bách là đảm bảo tài chính cho các quốc gia đang phát triển, những nước cần nó để cắt giảm lượng khí thải của chính họ và đối phó với các tác động thời tiết khắc nghiệt, càng trở nên quan trọng hơn.)
=> Câu trích dẫn nói rõ rằng các quốc gia đang phát triển "cần" (need it - "nó" ở đây là tài chính) để "cắt giảm lượng khí thải của chính họ" (to curtail their own emissions) và "đối phó với các tác động thời tiết khắc nghiệt" (contend with extreme weather impacts). Điều này khẳng định rằng hỗ trợ tài chính là "thiết yếu" (essential).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Avinash Persaud là người gọi kế hoạch này là "động cơ cho tăng trưởng xanh", không phải Mattia Romani.
o B: Sai. Bài viết nói rõ "Vấn đề không phải là chất lượng khoản vay" (The problem is not the loan quality) mà là "xếp hạng tín dụng quốc gia thấp" (the low sovereign credit ratings).
o C: Sai. 'Vòng tuần hoàn tốt đẹp' được hình thành khi "các bên cho vay tư nhân ban đầu" (The original private lenders) đồng ý tái triển khai vốn, không phải khi các ngân hàng công bắt đầu tài trợ.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 18 [1092833]: Which paragraph mentions the contradictory actions of wealthy countries planning new fossil fuel extraction?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến hành động mâu thuẫn của các nước giàu đang lên kế hoạch khai thác nhiên liệu hóa thạch mới?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Research from Oil Change International confirms that wealthy nations—including the US, Canada, and Australia—are simultaneously planning prolific new oil and gas expansion, in direct contravention of their climate pledges. That duplicity makes the exigent issue of securing finance for developing nations... even more critical. (Nghiên cứu từ Oil Change International xác nhận rằng các quốc gia giàu có—bao gồm Mỹ, Canada và Úc—đồng thời đang lên kế hoạch mở rộng dầu khí mới một cách ồ ạt, đi ngược lại trực tiếp với các cam kết khí hậu của họ. Sự hai mặt đó làm cho vấn đề cấp bách là đảm bảo tài chính cho các quốc gia đang phát triển... càng trở nên quan trọng hơn.)
=> Đoạn 2 là đoạn mô tả "bối cảnh toàn cầu căng thẳng". Các câu trích dẫn trong đoạn này nêu rõ "các quốc gia giàu có" đang lên kế hoạch "mở rộng dầu khí mới" (new oil and gas expansion), một hành động "đi ngược lại trực tiếp" (in direct contravention) với "cam kết khí hậu của họ". Đây chính là "hành động mâu thuẫn" (contradictory actions) được đề cập.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 19 [1092834]: Which paragraph mentions that some assets are considered unsafe simply because of their nation's financial reputation?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập rằng một số tài sản bị coi là không an toàn chỉ vì danh tiếng tài chính của quốc gia sở tại?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Currently, major institutional investors, such as pension funds, are often precluded from holding these low-risk assets. The problem is not the loan quality, but the low sovereign credit ratings of the countries where they are based, which violate the investors' strict fiduciary rules. (Hiện tại, các nhà đầu tư tổ chức lớn, chẳng hạn như các quỹ hưu trí, thường bị ngăn cản nắm giữ những tài sản rủi ro thấp này. Vấn đề không phải là chất lượng khoản vay, mà là xếp hạng tín dụng quốc gia thấp của các quốc gia nơi chúng tọa lạc, điều này vi phạm các quy tắc ủy thác nghiêm ngặt của nhà đầu tư.)
=> Đoạn 3 là đoạn giải thích cơ chế của kế hoạch. Các câu trích dẫn trong đoạn này nêu rõ vấn đề: các nhà đầu tư không thể nắm giữ tài sản "rủi ro thấp" (low-risk assets) không phải vì "chất lượng khoản vay" (loan quality) mà vì "xếp hạng tín dụng quốc gia thấp" (low sovereign credit ratings) của quốc gia đó. "Xếp hạng tín dụng quốc gia" chính là "danh tiếng tài chính của quốc gia" (nation's financial reputation).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
Câu 20 [1092835]:
a. Kezia: Oh no, that’s the worst! Did you try any relaxation techniques?
b. Chloe: I did, actually! I listened to some calming music, and it seemed to help a bit.
c. Chloe: I’m exhausted! I couldn’t seem to fall asleep last night.
A, b-c-a
B, a-c-b
C, c-a-b
D, c-b-a
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Chloe: I’m exhausted! I couldn’t seem to fall asleep last night. (Chloe: Mình mệt quá! Tối qua cứ trằn trọc mãi không ngủ được).
a. Kezia: Oh no, that’s the worst! Did you try any relaxation techniques? (Kezia: Ôi không, tệ quá! Cậu đã thử bất kỳ kỹ thuật thư giãn nào chưa?).
b. Chloe: I did, actually! I listened to some calming music, and it seemed to help a bit. (Chloe: Có chứ! Mình nghe nhạc nhẹ, thấy cũng đỡ đỡ chút).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-a-b
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 21 [1092836]:
a. Salesperson: You see, if you press this red button, the helmet becomes an umbrella. And it's not heavy at all. You can try it yourself.
b. Michelle: Hmm, they look interesting. Can I have a copy of your brochure?
c. Salesperson: Sure. Do you have a minute? Why don't you have a seat and let me show you how to operate this item?
d. Michelle: Ok. Go ahead!
e. Salesperson: Hello, Ma'am. Would you like to take a look at our products? They are high-tech items.
A, b-a-d-e-c
B, e-b-c-d-a
C, e-d-b-c-a
D, a-b-d-e-c
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. Salesperson: Hello, Ma'am. Would you like to take a look at our products? They are high-tech items. (Nhân viên bán hàng: Xin chào quý khách. Quý khách có muốn xem qua các sản phẩm của chúng tôi không ạ? Đây đều là những mặt hàng công nghệ cao).
b. Michelle: Hmm, they look interesting. Can I have a copy of your brochure? (Michelle: Ừm, nhìn cũng hay đấy. Mình xem thử tờ giới thiệu được không?).
c. Salesperson: Sure. Do you have a minute? Why don't you have a seat and let me show you how to operate this item? (Nhân viên bán hàng: Dạ được ạ. Quý khách có thể dành ra vài phút không? Mời quý khách ngồi, tôi xin phép giới thiệu cách sử dụng sản phẩm này).
d. Michelle: Ok. Go ahead! (Michelle: Được thôi, bạn cứ nói đi!).
a. Salesperson: You see, if you press this red button, the helmet becomes an umbrella. And it's not heavy at all. You can try it yourself. (Nhân viên bán hàng: Quý khách thấy đấy, chỉ cần nhấn nút đỏ này là chiếc mũ bảo hiểm sẽ biến thành ô. Sản phẩm rất nhẹ. Quý khách có thể thử ạ).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-b-c-d-a
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 22 [1092837]:
Dear Son,
a. I believe AI’s capability to automate routine tasks and optimize workflows will result in significant cost savings for our company.
b. Please let me know a suitable time to meet so we can explore the potential of AI automation in reducing operational costs.
c. Thank you for taking the time to consider my proposal, and I look forward to discussing how AI can be a key factor in our cost reduction strategy.
d. I am writing to arrange a meeting where I can share my ideas on how AI can automate processes to lower costs and improve profitability.
e. I am confident that by adopting AI automation, we can reduce overheads and increase overall efficiency across departments.
Sincerely,
Uyen
A, d-a-e-c-b
B, d-a-c-b-e
C, e-c-d-a-b
D, e-d-b-c-a
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Sơn thân mến,
d. I am writing to arrange a meeting where I can share my ideas on how AI can automate processes to lower costs and improve profitability. (Mình viết thư này để hẹn gặp cậu, để mình có thể chia sẻ một vài ý tưởng về cách AI có thể tự động hóa quy trình, giúp giảm chi phí và tăng lợi nhuận).
a. I believe AI’s capability to automate routine tasks and optimize workflows will result in significant cost savings for our company. (Mình tin là khả năng của AI trong việc tự động các công việc lặp đi lặp lại và tối ưu hóa quy trình làm việc sẽ mang lại khoản tiết kiệm đáng kể cho công ty).
e. I am confident that by adopting AI automation, we can reduce overheads and increase overall efficiency across departments. (Mình chắc rằng nếu áp dụng AI vào tự động hóa, chúng ta có thể cắt giảm chi phí chung và tăng hiệu suất làm việc ở nhiều bộ phận).
c. Thank you for taking the time to consider my proposal, and I look forward to discussing how AI can be a key factor in our cost reduction strategy. (Cảm ơn cậu đã dành thời gian xem qua đề xuất của mình, và mình mong được trò chuyện thêm về việc AI có thể đóng vai trò quan trọng thế nào trong chiến lược giảm chi phí của chúng ta).
b. Please let me know a suitable time to meet so we can explore the potential of AI automation in reducing operational costs. (Cậu cho mình biết khi nào tiện để gặp nhé, để tụi mình có thể bàn kỹ hơn về tiềm năng của tự động hóa AI trong việc giảm chi phí vận hành).
Thương mến,
Uyên
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-a-e-c-b
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 23 [1092838]:
a. The charts illustrate the ownership rates of different electronic devices among households in two countries in 2020.
b. Tablet ownership was more popular in Vietnam, whereas smart TV ownership rates were relatively similar in both nations.
c. Overall, smartphones and laptops were the most frequently owned devices in both countries.
d. Other devices like smartwatches and gaming consoles were less commonly owned compared to the main categories.
e. Households in America had a higher percentage of smartphone ownership, while households in Vietnam owned slightly more laptops.
A, c-e-a-d-b
B, a-e-b-d-c
C, a-c-e-b-d
D, d-c-a-e-b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. The charts illustrate the ownership rates of different electronic devices among households in two countries in 2020. (Biểu đồ minh họa tỷ lệ sở hữu các thiết bị điện tử khác nhau trong số các hộ gia đình ở hai quốc gia vào năm 2020).
c. Overall, smartphones and laptops were the most frequently owned devices in both countries. (Nhìn chung, điện thoại thông minh và máy tính xách tay là những thiết bị được sở hữu phổ biến nhất ở cả hai quốc gia).
e. Households in America had a higher percentage of smartphone ownership, while households in Vietnam owned slightly more laptops. (Các hộ gia đình ở Mỹ có tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh cao hơn, trong khi các hộ gia đình ở Việt Nam sở hữu nhiều máy tính xách tay hơn một chút).
b. Tablet ownership was more popular in Vietnam, whereas smart TV ownership rates were relatively similar in both nations. (Việc sở hữu máy tính bảng phổ biến hơn ở Việt Nam, trong khi tỷ lệ sở hữu TV thông minh tương đối giống nhau ở cả hai quốc gia).
d. Other devices like smartwatches and gaming consoles were less commonly owned compared to the main categories. (Các thiết bị khác như đồng hồ thông minh và máy chơi game ít được sở hữu hơn so với các loại thiết bị chính).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a-c-e-b-d
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 24 [1092839]:
a. Meanwhile, the national average mirrored the trend of urban areas but remained slightly lower throughout the period.
b. Looking at the chart, the overall percentage of one-child families rose steadily, although minor fluctuations occurred in certain years.
c. In contrast, the figure in rural areas began lower at about 15% in 2005 and grew more slowly, reaching approximately 25% by 2020.
d. The line graph illustrates the proportion of families with only one child over 20 years, starting from 2005.
e. Focusing on urban and rural areas, the proportion of one-child families in cities was around 30% in 2005 and steadily climbed to 45% by 2010, peaking at 50% in 2020.
A, e-b-d-c-a
B, d-b-e-c-a
C, d-a-c-b-e
D, e-c-b-a-d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. The line graph illustrates the proportion of families with only one child over 20 years, starting from 2005. (Biểu đồ đường minh họa tỷ lệ các gia đình chỉ có một con trong 20 năm, bắt đầu từ năm 2005).
b. Looking at the chart, the overall percentage of one-child families rose steadily, although minor fluctuations occurred in certain years. (Nhìn vào biểu đồ, tỷ lệ chung của các gia đình một con tăng đều đặn, mặc dù có những biến động nhỏ trong một số năm nhất định).
e. Focusing on urban and rural areas, the proportion of one-child families in cities was around 30% in 2005 and steadily climbed to 45% by 2010, peaking at 50% in 2020. (Tập trung vào khu vực thành thị và nông thôn, tỷ lệ gia đình một con ở thành thị vào khoảng 30% vào năm 2005 và tăng đều lên 45% vào năm 2010, đạt đỉnh 50% vào năm 2020).
c. In contrast, the figure in rural areas began lower at about 15% in 2005 and grew more slowly, reaching approximately 25% by 2020. (Ngược lại, con số ở khu vực nông thôn thấp hơn, khoảng 15% vào năm 2005 và tăng chậm hơn, đạt khoảng 25% vào năm 2020).
a. Meanwhile, the national average mirrored the trend of urban areas but remained slightly lower throughout the period. (Trong khi đó, mức trung bình toàn quốc giống các khu vực thành thị nhưng vẫn thấp hơn một chút trong suốt giai đoạn này).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-b-e-c-a
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 25 to 30.
Quy Nhon Community Recycling Drive Boosts Sustainability
The Quy Nhơn Community Recycling Drive is transforming how residents care for the environment through hands-on community action. With participation from over fifteen neighborhoods, this initiative draws a vast (25) __________ of local residents who are eager to contribute to sustainability efforts.
At the heart of the drive is a (26) __________ schedule of recycling workshops, designed to educate citizens on practical sorting techniques and waste reduction strategies. These workshops not only teach but also inspire eco-conscious living.
Leading the charge is the GreenCycle Network, (27) __________ mission to promote eco-friendly practices has produced engaging training materials. These resources are shared in an (28) __________ manner, making it easier for volunteers to spread awareness throughout their communities.
In addition, The drive provides tools that guide proper recycling methods, (29) __________ thousands of households. Through these efforts, Quy Nhơn is working to (30) __________ for environmental neglect and foster a culture of sustainability.
(Adapted from vietnamnews.vn)
Câu 25 [1092840]:
A, bunch
B, sum
C, deal
D, range
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:

A. bunch /bʌntʃ/ (n): một bó, một nải, một nhóm
B. sum /sʌm/ (n): tổng, khoản tiền
C. deal /diːl/ (n): lượng lớn; thỏa thuận
=> a great/good deal of + N không đếm được: một lượng lớn
D. range /reɪndʒ/ (n): phạm vi, dãy, loại
=> a vast/ wide/whole/diverse range of + N đếm được số nhiều: nhiều, đa dạng, hàng loạt
Căn cứ vào “vast” và danh từ đếm được số nhiều “residents” => ta chọn “range”.
Tạm dịch: With participation from over fifteen neighborhoods, this initiative draws a vast (25) ________ of local residents who are eager to contribute to sustainability efforts. (Với sự tham gia của hơn mười lăm khu phố, sáng kiến này thu hút đa dạng cư dân địa phương, những người háo hức đóng góp vào các nỗ lực phát triển bền vững).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 26 [1092841]:
A, modest
B, robust
C, formal
D, compact
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án
:
A. modest /ˈmɒd.ɪst/ (adj): khiêm tốn, vừa phải
B. robust /rəʊˈbʌst/ (adj): mạnh mẽ, bền bỉ; bài bản, đa dạng, đầy đủ các hoạt động
C. formal /ˈfɔː.məl/ (adj): chính thức, trang trọng
D. compact /ˈkɒm.pækt/ (adj): gọn nhẹ
Tạm dịch: At the heart of the drive is a (26) ________ schedule of recycling workshops, designed to educate citizens on practical sorting techniques and waste reduction strategies. (Trung tâm của chiến dịch là một lịch trình đa dạng các hội thảo về tái chế, được thiết kế nhằm giáo dục người dân về các kỹ thuật phân loại rác thải thực tiễn và các chiến lược giảm thiểu chất thải).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 27 [1092842]:
A, whose
B, which
C, that
D, who
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
*Xét các đáp án:

A. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay thế cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
B. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ).
C. that: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại Restricted Clause (Mệnh đề xác định).
D. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
Ở đây, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho sự sở hữu của “GreenCycle Network” đối với “mission” => ta dùng đại từ quan hệ “whose”.
Tạm dịch: Leading the charge is the GreenCycle Network, (27) ________ mission to promote eco-friendly practices has produced engaging training materials. (Dẫn đầu chiến dịch là Mạng lưới GreenCycle, với sứ mệnh thúc đẩy các hoạt động thân thiện với môi trường, đã tạo ra những tài liệu đào tạo hấp dẫn).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 28 [1092843]:
A, access
B, accessing
C, accessible
D, accessibly
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:

A. access /ˈæk.ses/ (n): quyền truy cập, sự tiếp cận; (v): tiếp cận, truy cập
B. accessing (động từ V_ing)
C. accessible /əkˈses.ə.bəl/ (adj): có thể truy cập, dễ tiếp cận
D. accessibly /əkˈses.ə.bli/ (adv): một cách dễ tiếp cận
Ta có quy tắc: trước danh từ là tính từ => vị trí chỗ trống cần một tính từ => loại A, B, D.
Tạm dịch: These resources are shared in an (28) ________ manner, making it easier for volunteers to spread awareness throughout their communities. (Những nguồn tài nguyên này được chia sẻ một cách dễ tiếp cận, giúp các tình nguyện viên dễ dàng lan tỏa nhận thức trong cộng đồng của họ).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 29 [1092844]:
A, reached
B, reaching
C, to reach
D, have reached
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại D.
Tạm dịch: In addition, the drive provides tools that guide proper recycling methods, (29) ________ thousands of households. (Bên cạnh đó, chiến dịch cung cấp các công cụ mà hướng dẫn các phương pháp tái chế đúng cách, tiếp cận hàng nghìn hộ gia đình).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “reach” chia chủ động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Ving.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 30 [1092845]:
A, speak up
B, put up
C, stand up
D, make up
Kiến thức về cụm động từ
Ta có:

- speak up for: bảo vệ hoặc ủng hộ ai/cái gì bằng lời nói.
- put up for: đề cử
- stand up for: bảo vệ, ủng hộ, hoặc bênh vực ai/cái gì, thường mang tính mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
- make up for: bù đắp, chuộc lại, hoặc khắc phục một thiếu sót hay lỗi lầm
Tạm dịch: Through these efforts, Quy Nhơn is working to (30) ________ for environmental neglect and foster a culture of sustainability. (Thông qua những nỗ lực này, Quy Nhơn đang cố gắng bù đắp cho sự lơ là với môi trường và thúc đẩy một văn hóa phát triển bền vững).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
As winter approaches and energy bills continue to soar, consumers are being targeted by an insidious and dangerous scam involving "energy-saving plugs." These deceptive devices, marketed under aliases like "eco-plugs" or "voltage regulators," are insistently promoted on social media and through unsolicited cold calls. [I] They make spurious claims of curtailing household electricity costs by 30% or more by supposedly optimizing the flow of electricity. The marketing is often deceptively sophisticated, frequently bolstered by fabricated Trustpilot reviews and phony endorsements from supposed experts, creating a veneer of legitimacy designed to prey on vulnerable households.
The reality, however, is that consumers face invariably negative outcomes. According to financial crime manager Siobhan Blagbrough, many victims are duped into paying hundreds for a gadget that simply never arrives. In other instances, a cheap, useless piece of plastic is delivered that has no discernible effect on energy consumption. [II] Blagbrough offers a simple logical test: "If a device really could cut energy bills by hundreds of pounds, it would be sold by major retailers and recommended by trusted consumer groups. The fact that it’s being flogged on social media or through cold calls is the red flag."
For those who do receive an item, the device itself often poses a significant physical danger. Consumer watchdogs like Which? have repeatedly found these items—sold widely online for under £10—fail basic UK safety standards. Forensic investigations reveal shoddy workmanship, poor-quality soldering, substandard components, and dangerously short pins that can snap off easily. These critical defects create a substantial risk of the devices overheating, which can easily precipitate house fires. [III] The items are therefore not just ineffectual; they are actively hazardous.
The fraud also frequently functions as a pretext for more pernicious crimes. Criminals often use the purchase process itself as a ruse to harvest sensitive credit card details, perpetrating further financial fraud long after the initial transaction. [IV] Experts categorically advise consumers to disregard these offers. For those genuinely seeking to reduce energy consumption, the only prudent course of action is to invest in verified, effective measures. Focusing on proven solutions like improving home insulation, optimizing boiler settings, or installing smart thermostats is the only reliable way to achieve energy efficiency, and any fraudulent ads should be reported immediately to local trading standards offices.
Câu 31 [1092846]: According to paragraph 1, the sophisticated marketing of the fraudulent "eco-plugs" is deliberately engineered to __________.
A, make spurious claims about optimizing the flow of household electricity
B, be insistently promoted on social media and through unsolicited cold calls
C, fabricate the Trustpilot reviews and supposed expert endorsements
D, take advantage of the financial distress affecting susceptible consumers
Theo đoạn 1, hoạt động tiếp thị tinh vi của các "phích cắm tiết kiệm điện" lừa đảo được cố tình thiết kế để _______.
A. đưa ra những tuyên bố sai lệch về việc tối ưu hóa dòng điện trong gia đình
B. được quảng bá một cách dai dẳng trên mạng xã hội và thông qua các cuộc gọi chào hàng không mong muốn
C. bịa đặt các đánh giá Trustpilot và những lời chứng thực được cho là của chuyên gia
D. lợi dụng tình trạng khó khăn tài chính ảnh hưởng đến những người tiêu dùng dễ bị tổn thương
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: The marketing is often deceptively sophisticated, frequently bolstered by fabricated Trustpilot reviews and phony endorsements from supposed experts, creating a veneer of legitimacy designed to prey on vulnerable households. (Hoạt động tiếp thị thường tinh vi một cách lừa đảo, thường xuyên được củng cố bởi các đánh giá Trustpilot bịa đặt và những lời chứng thực giả mạo từ các chuyên gia được cho là có thật, tạo ra một vỏ bọc hợp pháp được thiết kế để nhắm vào các hộ gia đình dễ bị tổn thương.)
=> Câu trích dẫn mô tả hoạt động tiếp thị là "tinh vi một cách lừa đảo" và nêu rõ mục đích cuối cùng của việc tạo ra "vỏ bọc hợp pháp" là "được thiết kế để nhắm vào các hộ gia đình dễ bị tổn thương" (designed to prey on vulnerable households). Phương án D diễn đạt lại chính xác mục tiêu này.
o "take advantage of the financial distress affecting susceptible consumers" (lợi dụng tình trạng khó khăn tài chính ảnh hưởng đến những người tiêu dùng dễ bị tổn thương) ~ "designed to prey on vulnerable households" (được thiết kế để nhắm vào các hộ gia đình dễ bị tổn thương).
o Bối cảnh bài viết (mùa đông đến, hóa đơn năng lượng tăng) cũng củng cố ý về "khó khăn tài chính".
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Việc đưa ra "tuyên bố sai lệch" là một phần của hoạt động tiếp thị, nhưng không phải là mục đích cuối cùng của sự tinh vi.
o B: Việc quảng bá dai dẳng là cách thức thực hiện, không phải là mục đích của sự tinh vi trong hoạt động tiếp thị.
o C: Việc "bịa đặt đánh giá và chứng thực" là cách thức để tạo ra vỏ bọc hợp pháp, chứ không phải là mục đích cuối cùng của toàn bộ hoạt động tiếp thị tinh vi. Mục đích cuối cùng là để lợi dụng người tiêu dùng.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 32 [1092847]: The word spurious in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A, unproven
B, exaggerated
C, false
D, technical
Từ "spurious" trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.
Xét các đáp án:

A. unproven /ʌnˈpruːvn/ (adj): chưa được chứng minh, chưa được kiểm chứng
B. exaggerated /ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/ (adj): phóng đại, cường điệu
C. false /fɔːls/ (adj): sai, sai lệch, giả mạo
D. technical /ˈteknɪkl/ (adj): thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Đoạn 1: They make spurious claims of curtailing household electricity costs by 30% or more by supposedly optimizing the flow of electricity. (Chúng đưa ra những tuyên bố sai lệch về việc cắt giảm chi phí điện sinh hoạt từ 30% trở lên bằng cách được cho là tối ưu hóa dòng điện.)
-> Từ “spurious” /ˈspjʊəriəs/ (adj): có nghĩa là không đúng sự thật, giả mạo, mặc dù có vẻ là thật ~ false.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 33 [1092848]: What key fact about the plugs' retail availability indicates they are fraudulent, according to Siobhan Blagbrough?
A, Their deceptively sophisticated marketing and phony expert endorsements.
B, Their absence from the product lines of major, trusted retailers.
C, Their dangerously poor workmanship and use of substandard components.
D, The high price paid for a gadget that ultimately never arrives.
Theo Siobhan Blagbrough, sự thật quan trọng nào về việc bán lẻ các phích cắm này cho thấy chúng là lừa đảo?

A. Hoạt động tiếp thị tinh vi một cách lừa đảo và những lời chứng thực giả mạo từ chuyên gia.

B. Sự vắng mặt của chúng trong các dòng sản phẩm của các nhà bán lẻ lớn, đáng tin cậy.

C. Tay nghề kém nguy hiểm và việc sử dụng các linh kiện không đạt chuẩn.

D. Giá cao phải trả cho một thiết bị mà cuối cùng không bao giờ đến tay người mua

CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN
: Blagbrough offers a simple logical test: "If a device really could cut energy bills by hundreds of pounds, it would be sold by major retailers and recommended by trusted consumer groups. The fact that it’s being flogged on social media or through cold calls is the red flag." (Blagbrough đưa ra một phép thử logic đơn giản: "Nếu một thiết bị thực sự có thể cắt giảm hóa đơn tiền điện hàng trăm bảng, nó sẽ được bán bởi các nhà bán lẻ lớn và được các nhóm người tiêu dùng đáng tin cậy khuyên dùng. Việc nó đang được rao bán trên mạng xã hội hoặc qua các cuộc gọi chào hàng là dấu hiệu đáng ngờ.")

=> Lập luận của Blagbrough là nếu sản phẩm có thật, nó sẽ được bán bởi "các nhà bán lẻ lớn" (major retailers). Việc nó không được bán ở đó ("The fact that it’s being flogged on social media...") chính là "dấu hiệu đáng ngờ" (red flag) cho thấy sự lừa đảo. Phương án B diễn đạt chính xác điểm mấu chốt này.

o "Their absence from the product lines of major, trusted retailers" (Sự vắng mặt của chúng trong các dòng sản phẩm của các nhà bán lẻ lớn, đáng tin cậy) ~ "If a device really could... it would be sold by major retailers... The fact that it’s being flogged on social media... is the red flag".

• Giải thích các đáp án sai:


o A: Hoạt động tiếp thị tinh vi là một đặc điểm, nhưng lập luận của Blagbrough tập trung vào nơi bán.

o C: Tay nghề kém là một vấn đề về an toàn được đề cập sau đó, không phải là điểm logic mà Blagbrough nêu ra để nhận diện lừa đảo ban đầu.

o D: Việc không nhận được hàng là một kết quả của việc bị lừa, không phải là dấu hiệu để nhận biết trước khi mua.

Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 34 [1092849]: The word it in paragraph 2 refers to __________.
A, a device
B, energy consumption
C, a simple logical test
D, a piece of plastic
Từ "it" trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. một thiết bị
B. việc tiêu thụ năng lượng
C. một phép thử logic đơn giản
D. một miếng nhựa
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Blagbrough offers a simple logical test: "If a device really could cut energy bills by hundreds of pounds, it would be sold by major retailers and recommended by trusted consumer groups. The fact that it’s being flogged on social media or through cold calls is the red flag." (Blagbrough đưa ra một phép thử logic đơn giản: "Nếu một thiết bị thực sự có thể cắt giảm hóa đơn tiền điện hàng trăm bảng, nó sẽ được bán bởi các nhà bán lẻ lớn và được các nhóm người tiêu dùng đáng tin cậy khuyên dùng. Việc nó đang được rao bán trên mạng xã hội hoặc qua các cuộc gọi chào hàng là dấu hiệu đáng ngờ.")
=> Câu trích dẫn bắt đầu bằng giả định "Nếu một thiết bị (a device) thực sự có thể...". Sau đó, nó nói "nó (it) sẽ được bán bởi các nhà bán lẻ lớn...". "Nó" ở đây rõ ràng là để chỉ "một thiết bị" (a device) vừa được nhắc đến.
=> it ~ a device
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 35 [1092850]: What did investigations by consumer watchdogs reveal about the plugs?
A, A high risk of the devices overheating and causing dangerous house fires.
B, The widespread sale of these particular items online for less than ten pounds.
C, A failure to meet basic electrical safety requirements due to poor construction.
D, Their complete inability to reduce household electricity costs by any amount.
Các cuộc điều tra của các cơ quan giám sát người tiêu dùng đã tiết lộ điều gì về các phích cắm?
A. Nguy cơ cao các thiết bị quá nhiệt và gây ra các vụ cháy nhà nguy hiểm.
B. Việc bán rộng rãi các mặt hàng đặc biệt này trực tuyến với giá dưới mười bảng Anh.
C. Việc không đáp ứng các yêu cầu an toàn điện cơ bản do cấu trúc kém chất lượng.
D. Hoàn toàn không có khả năng giảm chi phí điện sinh hoạt dù chỉ một chút.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Consumer watchdogs like Which? have repeatedly found these items—sold widely online for under £10—fail basic UK safety standards. Forensic investigations reveal shoddy workmanship, poor-quality soldering, substandard components, and dangerously short pins that can snap off easily. (Các cơ quan giám sát người tiêu dùng như Which? đã nhiều lần phát hiện những mặt hàng này—được bán rộng rãi trên mạng với giá dưới 10 bảng Anh—không đạt các tiêu chuẩn an toàn cơ bản của Vương quốc Anh. Các cuộc điều tra pháp lý cho thấy tay nghề cẩu thả, hàn chất lượng kém, linh kiện không đạt chuẩn và các chân cắm ngắn nguy hiểm có thể dễ dàng gãy rời.)
=> Đoạn văn nêu rõ rằng các cuộc điều tra của cơ quan giám sát (consumer watchdogs) phát hiện ra các sản phẩm này "không đạt các tiêu chuẩn an toàn cơ bản của Vương quốc Anh" (fail basic UK safety standards). Lý do được giải thích là do "tay nghề cẩu thả, hàn chất lượng kém, linh kiện không đạt chuẩn..." (shoddy workmanship, poor-quality soldering, substandard components...). Phương án C tóm tắt chính xác phát hiện này.
o "A failure to meet basic electrical safety requirements" (Việc không đáp ứng các yêu cầu an toàn điện cơ bản) ~ "fail basic UK safety standards".
o "due to poor construction" (do cấu trúc kém chất lượng) ~ "shoddy workmanship, poor-quality soldering, substandard components...".
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Nguy cơ quá nhiệt và cháy nhà là hậu quả của các khiếm khuyết được phát hiện, không phải là bản thân phát hiện về cấu trúc.
o B: Việc bán với giá dưới 10 bảng là một chi tiết bối cảnh, không phải là kết quả điều tra về chất lượng hay an toàn.
o D: Mặc dù các thiết bị này "vô dụng" (useless), nhưng các cuộc điều tra được đề cập ở đây tập trung vào khía cạnh an toàn, không phải hiệu quả năng lượng.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 36 [1092851]: Which of the following best summarises paragraph 3?
A, The actual devices delivered to consumers often pose significant safety hazards, seemingly reflecting a deliberate disregard for basic UK standards during manufacturing, which results in a considerable fire risk for unsuspecting households.
B, Poor-quality soldering and substandard components found in the energy-saving plugs appear to be a direct consequence of their low online price point, creating a situation where affordability inherently leads to considerable safety risks.
C, Consumer watchdogs find that a large number of energy-saving plugs, particularly those sold by unverified sellers, fail to meet basic safety requirements due to poor components, posing a significant and widespread fire risk for consumers.
D, When consumers actually receive items marketed as energy-saving plugs, the devices frequently constitute a serious physical threat due to substandard manufacturing uncovered in safety tests, posing a significant fire hazard.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Các thiết bị thực tế được giao cho người tiêu dùng thường gây ra những nguy cơ an toàn đáng kể, dường như phản ánh sự coi thường có chủ ý đối với các tiêu chuẩn cơ bản của Vương quốc Anh trong quá trình sản xuất, dẫn đến nguy cơ hỏa hoạn đáng kể cho các hộ gia đình không nghi ngờ.
B. Việc hàn chất lượng kém và các linh kiện không đạt chuẩn được tìm thấy trong các phích cắm tiết kiệm điện dường như là hậu quả trực tiếp của mức giá trực tuyến thấp của chúng, tạo ra một tình huống mà khả năng chi trả vốn có lại dẫn đến những rủi ro an toàn đáng kể.
C. Các cơ quan giám sát người tiêu dùng phát hiện ra rằng một số lượng lớn các phích cắm tiết kiệm điện, đặc biệt là những loại được bán bởi những người bán chưa được xác minh, không đáp ứng các yêu cầu an toàn cơ bản do linh kiện kém chất lượng, gây ra nguy cơ hỏa hoạn đáng kể và lan rộng cho người tiêu dùng
D. Khi người tiêu dùng thực sự nhận được các mặt hàng được quảng cáo là phích cắm tiết kiệm điện, các thiết bị này thường cấu thành một mối đe dọa vật lý nghiêm trọng do sản xuất không đạt chuẩn được phát hiện trong các bài kiểm tra an toàn, gây ra nguy cơ hỏa hoạn đáng kể.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: For those who do receive an item, the device itself often poses a significant physical danger. Consumer watchdogs like Which? have repeatedly found these items—sold widely online for under £10—fail basic UK safety standards. Forensic investigations reveal shoddy workmanship, poor-quality soldering, substandard components, and dangerously short pins that can snap off easily. These critical defects create a substantial risk of the devices overheating, which can easily precipitate house fires. The items are therefore not just ineffectual; they are actively hazardous. (Đối với những người có nhận được hàng, bản thân thiết bị thường gây ra một mối nguy hiểm vật lý đáng kể. Các cơ quan giám sát người tiêu dùng như Which? đã nhiều lần phát hiện những mặt hàng này—được bán rộng rãi trên mạng với giá dưới 10 bảng Anh—không đạt các tiêu chuẩn an toàn cơ bản của Vương quốc Anh. Các cuộc điều tra pháp lý cho thấy tay nghề cẩu thả, hàn chất lượng kém, linh kiện không đạt chuẩn và các chân cắm ngắn nguy hiểm có thể dễ dàng gãy rời. Những khiếm khuyết nghiêm trọng này tạo ra nguy cơ đáng kể về việc các thiết bị quá nhiệt, có thể dễ dàng gây ra hỏa hoạn. Do đó, các mặt hàng này không chỉ vô hiệu; chúng còn chủ động gây nguy hiểm.)
=> Đoạn văn này tập trung vào sự nguy hiểm vật lý của các phích cắm thực tế mà người tiêu dùng nhận được. Nó nêu rõ: (1) thiết bị gây nguy hiểm vật lý đáng kể; (2) chúng không đạt tiêu chuẩn an toàn cơ bản; (3) nguyên nhân là do sản xuất kém chất lượng nói chung (tay nghề cẩu thả, hàn kém, linh kiện không đạt chuẩn, chân cắm ngắn); và (4) hậu quả là nguy cơ quá nhiệt và cháy nhà.
=> Phương án D là bản tóm tắt duy nhất bao quát được cả ba ý chính này.
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Phương án này sai khi nói rằng có "sự coi thường có chủ ý" (deliberate disregard) đối với tiêu chuẩn; bài viết chỉ mô tả tình trạng, không nói rằng có chủ ý hay không.
o B: Phương án này sai khi đưa ra mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa "mức giá thấp" và "chất lượng kém"; bài viết chỉ nêu hai thông tin này song song.
o C: Phương án này sai khi thêm vào chi tiết "đặc biệt là những loại được bán bởi những người bán chưa được xác minh" (particularly those sold by unverified sellers), thông tin này không có trong bài. Đồng thời, nó chỉ đề cập đến "linh kiện kém chất lượng" (poor components) mà bỏ qua các yếu tố khác như "tay nghề cẩu thả" hay "chân cắm ngắn".
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 37 [1092852]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, Perpetrators often employ the payment procedure as a deception to obtain valuable card data, committing additional monetary crimes well past the original sale.
B, Further monetary crimes are often perpetrated by fraudsters long after the initial purchase, which is a method used to harvest sensitive credit card details.
C, Perpetrators frequently commit further financial fraud well past the original transaction, using it as a method for harvesting sensitive credit card details.
D, By perpetrating further financial fraud long after the initial sale, criminals often use the purchase process itself as a ruse, allowing them to harvest sensitive card details.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

A
. Thủ phạm thường sử dụng quy trình thanh toán như một mưu mẹo để lấy dữ liệu thẻ có giá trị, thực hiện thêm các tội phạm tiền tệ sau khi giao dịch ban đầu đã qua.

B. Các tội phạm tiền tệ khác thường được những kẻ lừa đảo thực hiện sau khi mua hàng ban đầu đã lâu, đây là một phương pháp được sử dụng để thu thập chi tiết thẻ tín dụng nhạy cảm.

C. Thủ phạm thường xuyên thực hiện thêm hành vi gian lận tài chính sau khi giao dịch ban đầu đã qua, sử dụng nó như một phương pháp để thu thập chi tiết thẻ tín dụng nhạy cảm.

D. Bằng cách thực hiện thêm hành vi gian lận tài chính sau khi bán hàng ban đầu đã lâu, tội phạm thường sử dụng chính quy trình mua hàng như một mưu mẹo, cho phép chúng thu thập chi tiết thẻ nhạy cảm.


Xét câu gốc:
"Criminals often use the purchase process itself as a ruse to harvest sensitive credit card details, perpetrating further financial fraud long after the initial transaction." (Tội phạm thường sử dụng chính quy trình mua hàng như một mưu mẹo để thu thập chi tiết thẻ tín dụng nhạy cảm, thực hiện thêm hành vi gian lận tài chính sau khi giao dịch ban đầu đã qua.)

=> A là phương án diễn giải lại chính xác nhất về cả cấu trúc và từ ngữ.

o "Perpetrators" (Thủ phạm) ~ "Criminals".

o "employ the payment procedure as a deception" (sử dụng quy trình thanh toán như một mưu mẹo) ~ "use the purchase process itself as a ruse".

o "to obtain valuable card data" (để lấy dữ liệu thẻ có giá trị) ~ "to harvest sensitive credit card details".

o "committing additional monetary crimes well past the original sale" (thực hiện thêm các tội phạm tiền tệ sau khi giao dịch ban đầu đã qua) ~ "perpetrating further financial fraud long after the initial transaction".

• Giải thích các đáp án sai:


o B: Sai vì nó khẳng định rằng hành vi gian lận (Further monetary crimes...) là một phương pháp được sử dụng để (is a method used to) "thu thập dữ liệu". Câu gốc nói ngược lại: thu thập dữ liệu (phương pháp) để thực hiện gian lận (kết quả).

o C: sai về ngữ nghĩa của từ "it" . Câu này viết "...well past the original transaction, using it as a method...". Từ "it" ở đây dễ bị hiểu lầm là thay thế cho "financial fraud", trong khi ở câu gốc đúng ra phải là "purchase process"..

o D: Sai vì nó đã hoán đổi thời điểm của hai hành vi: nó ngụ ý rằng việc "gian lận sau này" (By perpetrating further financial fraud...) là thứ cho phép họ (allows them to) "thu thập dữ liệu".

Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 38 [1092853]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, Poor-quality soldering found inside fraudulent energy plug points toward their manufacture occurring in facilities with lax quality control.
B, The sophisticated marketing involved means even consumers knowledgeable about technology often fall prey to deceptive energy-saving claims.
C, The distribution channels used for fraudulent energy plugs, such as social media, are indicators that the products lack genuine credibility.
D, Reporting fraudulent advertisements to local trading standards offices acts as an effective deterrent against the spread of energy-saving plug scams.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?

A. Việc hàn chất lượng kém được tìm thấy bên trong các phích cắm năng lượng lừa đảo cho thấy việc sản xuất chúng diễn ra tại các cơ sở có kiểm soát chất lượng lỏng lẻo.

B. Hoạt động tiếp thị tinh vi liên quan có nghĩa là ngay cả những người tiêu dùng am hiểu về công nghệ cũng thường trở thành nạn nhân của các tuyên bố tiết kiệm năng lượng lừa đảo.

C
. Các kênh phân phối được sử dụng cho các phích cắm năng lượng lừa đảo, chẳng hạn như mạng xã hội, là những chỉ báo cho thấy các sản phẩm thiếu độ tin cậy thực sự.

D. Việc báo cáo các quảng cáo lừa đảo cho các văn phòng tiêu chuẩn thương mại địa phương hoạt động như một biện pháp ngăn chặn hiệu quả chống lại sự lan rộng của các vụ lừa đảo phích cắm tiết kiệm điện.

CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Blagbrough offers a simple logical test: "If a device really could cut energy bills by hundreds of pounds, it would be sold by major retailers and recommended by trusted consumer groups. The fact that it’s being flogged on social media or through cold calls is the red flag." (Blagbrough đưa ra một phép thử logic đơn giản: "Nếu một thiết bị thực sự có thể cắt giảm hóa đơn tiền điện hàng trăm bảng, nó sẽ được bán bởi các nhà bán lẻ lớn và được các nhóm người tiêu dùng đáng tin cậy khuyên dùng. Việc nó đang được rao bán trên mạng xã hội hoặc qua các cuộc gọi chào hàng là dấu hiệu đáng ngờ.")

=> Lập luận của Blagbrough chỉ ra rằng việc một sản phẩm được bán qua các kênh không chính thống như "mạng xã hội" (social media) hoặc "cuộc gọi chào hàng" (cold calls) là một "dấu hiệu đáng ngờ" (red flag). Từ đây, ta có thể suy luận rằng chính các kênh phân phối này là "chỉ báo" (indicators) cho thấy sản phẩm "thiếu độ tin cậy thực sự" (lack genuine credibility).

• Giải thích các đáp án sai:


o A: Văn bản mô tả hiện trạng sản phẩm (hàn kém). Phương án này đưa ra nhận định về nguyên nhân (cơ sở sản xuất có kiểm soát chất lượng lỏng lẻo), một điều hợp lý nhưng không có bằng chứng trong bài.

o B: Bài viết nói rằng hoạt động tiếp thị nhắm vào "các hộ gia đình dễ bị tổn thương" (vulnerable households), không cung cấp thông tin nào cho thấy "ngay cả những người tiêu dùng am hiểu về công nghệ" cũng bị lừa.

o D: Bài viết khuyên nên báo cáo các quảng cáo lừa đảo, nhưng không đưa ra thông tin nào về "hiệu quả" của việc này như một biện pháp ngăn chặn.

Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 39 [1092854]: Where in the passage does the following sentence best fit?
The plug, therefore, is merely the vector for a more severe violation.
A, [II]
B, [III]
C, [IV]
D, [I]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
Câu cần chèn: The plug, therefore, is merely the vector for a more severe violation. (Do đó, phích cắm chỉ đơn thuần là phương tiện cho một sự vi phạm nghiêm trọng hơn.)
A. [II]
B. [III]
C. [IV]
D. [I]
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Xét vị trí [IV]:
Criminals often use the purchase process itself as a ruse to harvest sensitive credit card details, perpetrating further financial fraud long after the initial transaction. [IV] Experts categorically advise consumers to disregard these offers. (Tội phạm thường sử dụng chính quy trình mua hàng như một mưu mẹo để thu thập chi tiết thẻ tín dụng nhạy cảm, thực hiện thêm hành vi gian lận tài chính sau khi giao dịch ban đầu đã qua. [IV] Các chuyên gia dứt khoát khuyên người tiêu dùng bỏ qua những lời chào hàng này.
=> Vị trí [IV] là phù hợp nhất, vì:
- Trước [IV]: Câu văn ngay trước đó mô tả cách tội phạm sử dụng việc mua bán phích cắm như một "mưu mẹo" (ruse) để "thu thập chi tiết thẻ tín dụng" và "thực hiện thêm hành vi gian lận tài chính".
- Câu cần chèn: Câu cần chèn ("Do đó, phích cắm chỉ đơn thuần là phương tiện...") đóng vai trò như một câu kết luận, tóm gọn lại ý của câu trước: bản thân chiếc phích cắm không phải là mục tiêu cuối cùng, mà chỉ là "phương tiện" (vector) cho một "sự vi phạm nghiêm trọng hơn" (more severe violation- tức là đánh cắp thông tin và gian lận tài chính).
- Sau [IV]: Câu tiếp theo đưa ra lời khuyên chung dựa trên tất cả các nguy cơ đã nêu. Logic: Mô tả tội phạm sâu xa hơn -> Kết luận về vai trò thực sự của phích cắm (câu cần chèn) -> Đưa ra lời khuyên.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 40 [1092855]: Which of the following best summarises the passage?
A, The widespread problem involving fake energy-saving plugs suggests a failure by social media platforms to police deceptive advertising, which allows criminals to target vulnerable households with ineffective, hazardous devices promoted via fake online reviews.
B, The ineffectiveness of fake energy-saving plugs is directly connected to their danger, as both problems stem from cheap manufacturing used to increase profits, making verified energy efficiency methods the smarter alternative choice for homeowners seeking savings.
C, Fake energy-saving plug scams are a growing threat due to clever marketing and weak oversight; the devices pose serious fire risks and fraud potential, indicating that stronger government regulation is the necessary response alongside consumer education efforts.
D, Fake energy-saving plugs are promoted via deceptive marketing, often leaving consumers with useless items or nothing, and delivered devices can also be dangerous and the scam itself may enable further fraud, making verified efficiency methods the prudent choice.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ đoạn văn?
A. Vấn đề lan rộng liên quan đến các phích cắm tiết kiệm điện giả cho thấy sự thất bại của các nền tảng mạng xã hội trong việc kiểm soát quảng cáo lừa đảo, điều này cho phép tội phạm nhắm mục tiêu vào các hộ gia đình dễ bị tổn thương bằng các thiết bị vô hiệu, nguy hiểm được quảng bá qua các đánh giá trực tuyến giả mạo.
B. Sự vô hiệu của các phích cắm tiết kiệm điện giả liên quan trực tiếp đến sự nguy hiểm của chúng, vì cả hai vấn đề đều xuất phát từ việc sản xuất giá rẻ được sử dụng để tăng lợi nhuận, làm cho các phương pháp hiệu quả năng lượng đã được xác minh trở thành lựa chọn thay thế thông minh hơn cho các chủ nhà đang tìm kiếm sự tiết kiệm.
C. Các vụ lừa đảo phích cắm tiết kiệm điện giả là một mối đe dọa ngày càng tăng do tiếp thị thông minh và giám sát yếu kém; các thiết bị gây ra rủi ro hỏa hoạn nghiêm trọng và tiềm ẩn gian lận, cho thấy quy định chặt chẽ hơn của chính phủ là phản ứng cần thiết cùng với các nỗ lực giáo dục người tiêu dùng.
D. Các phích cắm tiết kiệm điện giả được quảng bá thông qua hoạt động tiếp thị lừa đảo, thường khiến người tiêu dùng nhận được các mặt hàng vô dụng hoặc không nhận được gì cả, và các thiết bị được giao cũng có thể nguy hiểm và bản thân vụ lừa đảo có thể tạo điều kiện cho gian lận sâu hơn, khiến các phương pháp hiệu quả đã được xác minh trở thành lựa chọn thận trọng.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
- These deceptive devices, marketed under aliases like "eco-plugs" or "voltage regulators," are insistently promoted on social media and through unsolicited cold calls. The marketing is often deceptively sophisticated, frequently bolstered by fabricated Trustpilot reviews and phony endorsements from supposed experts. (Những thiết bị lừa đảo này, được tiếp thị dưới các tên gọi khác như "phích cắm sinh thái" hoặc "bộ điều chỉnh điện áp," được quảng bá một cách dai dẳng trên mạng xã hội và thông qua các cuộc gọi chào hàng không mong muốn. Hoạt động tiếp thị thường tinh vi một cách lừa đảo, thường xuyên được củng cố bởi các đánh giá Trustpilot bịa đặt và những lời chứng thực giả mạo từ các chuyên gia được cho là có thật.)
=> Nội dung: Các phích cắm giả được "quảng bá thông qua hoạt động tiếp thị lừa đảo".
- According to financial crime manager Siobhan Blagbrough, many victims are duped into paying hundreds for a gadget that simply never arrives. In other instances, a cheap, useless piece of plastic is delivered that has no discernible effect on energy consumption. (Theo quản lý tội phạm tài chính Siobhan Blagbrough, nhiều nạn nhân bị lừa trả hàng trăm bảng cho một thiết bị mà đơn giản là không bao giờ đến tay. Trong các trường hợp khác, một miếng nhựa rẻ tiền, vô dụng được giao mà không có tác dụng rõ rệt nào đối với việc tiêu thụ năng lượng.)
=> Nội dung: Thường "khiến người tiêu dùng nhận được các mặt hàng vô dụng hoặc không nhận được gì cả".
- For those who do receive an item, the device itself often poses a significant physical danger. Criminals often use the purchase process itself as a ruse to harvest sensitive credit card details, perpetrating further financial fraud long after the initial transaction. (Đối với những người có nhận được hàng, bản thân thiết bị thường gây ra một mối nguy hiểm vật lý đáng kể. Tội phạm thường sử dụng chính quy trình mua hàng như một mưu mẹo để thu thập chi tiết thẻ tín dụng nhạy cảm, thực hiện thêm hành vi gian lận tài chính sau khi giao dịch ban đầu đã qua.)
=> Nội dung: "Thiết bị được giao cũng có thể nguy hiểm và bản thân vụ lừa đảo có thể tạo điều kiện cho gian lận sâu hơn".
- For those genuinely seeking to reduce energy consumption, the only prudent course of action is to invest in verified, effective measures. (Đối với những người thực sự tìm cách giảm tiêu thụ năng lượng, hành động thận trọng duy nhất là đầu tư vào các biện pháp hiệu quả, đã được xác minh.)
=> Nội dung: Khiến "các phương pháp hiệu quả đã được xác minh trở thành lựa chọn thận trọng".
=> Phương án D là bản tóm tắt duy nhất bao quát được tất cả các khía cạnh chính của bài viết đã được chứng minh ở trên: cách thức quảng bá lừa đảo, các hậu quả ban đầu, những nguy hiểm tiềm ẩn khác (an toàn và gian lận tài chính), và kết luận về lựa chọn thay thế hợp lý.
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Phương án này quá tập trung vào "sự thất bại của các nền tảng mạng xã hội", một chi tiết không phải là trọng tâm chính của bài.
o B: Phương án này tạo ra một mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa "sự vô hiệu" và "sự nguy hiểm" do cùng một nguyên nhân (sản xuất giá rẻ), điều này không được nêu rõ trong bài.
o C: Phương án này đưa ra các giải pháp ("quy định chặt chẽ hơn của chính phủ", "giáo dục người tiêu dùng") không được đề cập trực tiếp như là kết luận chính của bài viết.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D