Quay lại
Đề minh hoạ số 35 - BẢNG TỪ PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Additionally adv

Từ 1 · ID 9163040
Additionally
Phiên âm: /əˈdɪʃənəli/
Nghĩa: thêm vào đó, ngoài ra
Ví dụ
Additionally, the report highlights the long-term environmental impact of the project.
Ngoài ra, báo cáo còn nhấn mạnh tác động môi trường dài hạn của dự án.

BACKDROP n

Từ 2 · ID 9211480
BACKDROP
Phiên âm: /ˈbækdrɒp/
Nghĩa: phông nền
Ví dụ
The historic castle served as a dramatic backdrop for the international conference.
Lâu đài cổ đóng vai trò như một phông nền ấn tượng cho hội nghị quốc tế.
The students used a backdrop during the performance to make the show look more professional.
Học sinh đã dùng một phông nền trong buổi biểu diễn để làm chương trình trông chuyên nghiệp hơn.
Cụm từ liên quan
create a backdrop
tạo ra một phông nền
admire a backdrop
chiêm ngưỡng một phông nền
a collection of backdrops
một bộ sưu tập phông nền
backdrop by sb
phông nền của ai
display a backdrop
trưng bày một phông nền
Từ đồng nghĩa
background
bối cảnh, lai lịch; nền tảng
/ˈbækɡraʊnd/ · n
Từ trái nghĩa
foreground

biennially adv

Từ 3 · ID 21993935
biennially
Phiên âm: /baɪˈeniəli/
Nghĩa: hai năm một lần
Ví dụ
The organization holds its global summit biennially to review progress and set new goals.
Tổ chức tổ chức hội nghị thượng đỉnh toàn cầu hai năm một lần để rà soát tiến độ và đặt mục tiêu mới.

busyness n

Từ 4 · ID 21993947
Phiên âm: /ˈbɪzinəs/
Nghĩa: trạng thái bận rộn
Ví dụ
The busyness of the city center makes it difficult to find a quiet place to relax.
Sự bận rộn của trung tâm thành phố khiến việc tìm một nơi yên tĩnh để thư giãn trở nên khó khăn.

catalyst n

Từ 5 · ID 24007278
catalyst
Phiên âm: /ˈætəlɪst/
Nghĩa: Chất xúc tác, yếu tố thúc đẩy
Ví dụ
The policy reform became a catalyst for broader changes in the education system.
Cải cách chính sách trở thành chất xúc tác cho những thay đổi rộng lớn hơn trong hệ thống giáo dục.

chronic sleep deprivation np

Từ 6 · ID 21993951
chronic sleep deprivation
Phiên âm: /ˌkrɒnɪk sliːp ˌdeprɪˈveɪʃn/
Nghĩa: tình trạng thiếu ngủ mãn tính
Ví dụ
Chronic sleep deprivation can significantly reduce a person’s ability to concentrate and make sound decisions.
Tình trạng thiếu ngủ mãn tính có thể làm giảm đáng kể khả năng tập trung và đưa ra quyết định đúng đắn.

cinematic a

Từ 7 · ID 19921006
cinematic
Phiên âm: /ˌsɪnəˈmætɪk/
Nghĩa: mang tính điện ảnh; sống động như phim
Ví dụ
mang tính điện ảnh; sống động như phim
The director created a cinematic experience that captivated audiences from the opening scene.
Đạo diễn đã tạo ra một trải nghiệm mang tính điện ảnh khiến khán giả bị cuốn hút ngay từ cảnh mở đầu.

continent n (B1)

Từ 8 · ID 9243781
continent
Phiên âm: /ˈkɒn.tɪ.nənt/
Nghĩa: lục địa, châu lục
Ví dụ
The species can be found across nearly every continent on the planet.
Loài này có thể được tìm thấy trên hầu hết mọi châu lục trên hành tinh.
Every continent is already experiencing some effects of climate change, from heatwaves to floods.
Mỗi châu lục đều đang trải qua một số tác động của biến đổi khí hậu, từ nắng nóng cực đoan đến lũ lụt.
one of the seven large land masses on the earth's surface.
Họ từ
continental
thuộc lục địa
/ˌkɒntɪˈnentl/ · adj
continent
lục địa
/ˈɒntɪnənt/ · n
intercontinental
liên lục địa
/ˌɪntəˌkɒntɪˈnentl/ · adj
Cụm từ liên quan
African continent
lục địa châu Phi
/ˌkɒntɪˈnentl/
Asian continent
lục địa châu Á
/ˌkɒntɪˈnentl/
continent-wide impact
tác động trên toàn lục địa
/ˌkɒntɪˈnentl/
Từ đồng nghĩa
landmass
Từ trái nghĩa
ocean
đại dương
/ˈəʊʃn/ · n

conversely /ˈkɒnvɜːsl

Từ 9 · ID 8020566
Phiên âm: adv
Nghĩa: ngược lại
Ví dụ
The first proposal focused on cost reduction; conversely, the second emphasized long-term investment.
Đề xuất đầu tiên tập trung vào việc cắt giảm chi phí; ngược lại, đề xuất thứ hai nhấn mạnh đầu tư dài hạn.
Conversely, public investment in basic healthcare can benefit millions of people immediately.
Ngược lại, đầu tư công vào chăm sóc y tế cơ bản có thể mang lại lợi ích ngay lập tức cho hàng triệu người.

deleterious a

Từ 10 · ID 21421918
deleterious
Phiên âm: /ˌdelɪˈtɪəriəs/
Nghĩa: có hại; gây tổn hại
Ví dụ
Exposure to the chemical had a deleterious effect on the local ecosystem.
Việc tiếp xúc với hóa chất đã gây tác hại cho hệ sinh thái địa phương.

democratization n

Từ 11 · ID 20372949
democratization
Phiên âm: /dɪˌmɑːkrətəˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự dân chủ hóa
Ví dụ
The democratization of information through the internet has transformed how people access knowledge.
Sự dân chủ hóa thông tin thông qua internet đã thay đổi cách con người tiếp cận tri thức.

drastically adverb

Từ 12 · ID 20372804
Phiên âm: /ˈdræstɪkli/
Nghĩa: một cách mạnh mẽ, đáng kể
Ví dụ
The company drastically reduced its carbon footprint after adopting renewable energy.
Công ty đã giảm đáng kể lượng khí thải carbon sau khi áp dụng năng lượng tái tạo.

Durable a

Từ 13 · ID 9040074
Durable
Phiên âm: /ˈdʊrəbl/
Nghĩa: Bền, lâu hỏng
Ví dụ
The manufacturer promises a durable design that can withstand extreme weather conditions.
Nhà sản xuất cam kết một thiết kế bền có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

dynamic a

Từ 14 · ID 9687058
dynamic
Phiên âm: /daɪˈnæmɪk/
Nghĩa: năng động; linh hoạt
Ví dụ
A dynamic workplace encourages creativity and collaboration among employees.
Môi trường làm việc năng động khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác giữa các nhân viên.
Họ từ
dynamic /daɪˈnæmɪk/ (a)
năng động
dynamically /daɪˈnæmɪkli/ (adv)
một cách năng động
dynamics /daɪˈnæmɪks/ (n)
động lực
Cụm từ liên quan
dynamic environment
môi trường năng động
dynamic system
hệ thống linh hoạt
highly dynamic
rất năng động
dynamic performance
màn trình diễn linh hoạt
dynamic approach
cách tiếp cận linh hoạt

expand v

Từ 15 · ID 9104576
expand
Phiên âm: /ɪkˈspænd/
Nghĩa: mở rộng, phát triển
Ví dụ
The startup plans to expand its services into international markets next year.
Công ty khởi nghiệp dự định mở rộng dịch vụ sang các thị trường quốc tế vào năm tới.

expansion n

Từ 16 · ID 745
expansion
Phiên âm: /ɪkˈspænʃn/
Nghĩa: sự mở rộng, sự phát triển
Ví dụ
The rapid expansion of the city has put pressure on public infrastructure.
Sự mở rộng nhanh chóng của thành phố đã gây áp lực lên cơ sở hạ tầng công cộng.

expansive a

Từ 17 · ID 20103714
expansive
Phiên âm: /ɪkˈspænsɪv/
Nghĩa: rộng lớn, bao quát
Ví dụ
They enjoyed an expansive view of the ocean from the top of the hill.
Họ tận hưởng tầm nhìn rộng lớn ra đại dương từ đỉnh đồi.

expansively adv

Từ 18 · ID 21993964
Phiên âm: /ɪkˈspænsɪvli/
Nghĩa: một cách rộng rãi
Ví dụ
The manager spoke expansively about the company’s future vision and growth strategy.
Người quản lý nói một cách rộng rãi về tầm nhìn tương lai và chiến lược tăng trưởng của công ty.

frivolous a

Từ 19 · ID 20458094
Phiên âm: /ˈfrɪvələs/
Nghĩa: phù phiếm; thiếu nghiêm túc
Ví dụ
He dismissed the comment as frivolous and not worthy of serious discussion.
Anh ta bác bỏ nhận xét đó là phù phiếm và không đáng để thảo luận nghiêm túc.

fume n

Từ 20 · ID 9508383
Phiên âm: /fjuːm/
Nghĩa: khói; hơi độc
Ví dụ
The factory chimney continued to fume throughout the night, worrying nearby residents.
Ống khói của nhà máy tiếp tục bốc khói suốt đêm, khiến cư dân xung quanh lo lắng.

garment n

Từ 21 · ID 19747680
garment
Phiên âm: /ˈɡɑː.mənt/
Nghĩa: quần áo; trang phục
Ví dụ
The designer showcased a new garment inspired by traditional cultural patterns.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một trang phục mới lấy cảm hứng từ các họa tiết văn hóa truyền thống.

germline n

Từ 22 · ID 21994008
germline
Phiên âm: /ˈdʒɜːmlaɪn/
Nghĩa: dòng mầm; dòng di truyền
Ví dụ
Researchers are studying changes in the germline to understand inherited diseases.
Các nhà nghiên cứu đang изуч những thay đổi trong dòng di truyền để hiểu về các bệnh di truyền.

glorify v

Từ 23 · ID 19620310
glorify
Phiên âm: /ˈɡlɔːr.ɪ.faɪ/
Nghĩa: ca ngợi, tôn vinh
Ví dụ
The film tends to glorify historical figures without acknowledging their flaws.
Bộ phim có xu hướng tôn vinh các nhân vật lịch sử mà không thừa nhận những khiếm khuyết của họ.

harsh condition n

Từ 24 · ID 21818401
harsh condition
Phiên âm: /hɑːrʃ kənˈdɪʃən/
Nghĩa: điều kiện khắc nghiệt
Ví dụ
Workers had to endure harsh conditions while building the road in the remote region.
Công nhân phải chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt khi xây dựng con đường ở khu vực xa xôi.

ignite v

Từ 25 · ID 21994013
ignite
Phiên âm: /ɪɡˈnaɪt/
Nghĩa: châm ngòi
Ví dụ
The speech ignited a wave of public support for the reform movement.
Bài phát biểu đã châm ngòi cho làn sóng ủng hộ công chúng đối với phong trào cải cách.

impervious a

Từ 26 · ID 19690738
impervious
Phiên âm: /ɪmˈpɜːrviəs/
Nghĩa: không thấm, không bị ảnh hưởng
Ví dụ
The jacket is impervious to water, making it ideal for heavy rain.
Chiếc áo khoác không thấm nước, rất phù hợp cho mưa lớn.

Miner n

Từ 27 · ID 10004377
Miner
Phiên âm: /ˈmaɪnər/
Nghĩa: thợ mỏ
Ví dụ
The miner spent years working underground to extract valuable resources.
Thợ mỏ đã dành nhiều năm làm việc dưới lòng đất để khai thác tài nguyên quý giá.

movable a

Từ 28 · ID 9210112
Phiên âm: /ˈmuːvəbl/
Nghĩa: có thể di chuyển
Ví dụ
The furniture is movable, allowing the room to be rearranged easily.
Nội thất có thể di chuyển, cho phép sắp xếp lại căn phòng một cách dễ dàng.

non-negotiable a

Từ 29 · ID 21994022
non-negotiable
Phiên âm: /ˌnɒn nɪˈɡəʊʃəbl/
Nghĩa: không thể thương lượng
Ví dụ
Safety standards are non-negotiable in all industrial facilities.
Các tiêu chuẩn an toàn là không thể thương lượng tại tất cả các cơ sở công nghiệp.

otherwise adv

Từ 30 · ID 20136995
otherwise
Phiên âm: /ˈʌð.ə.waɪz/
Nghĩa: nếu không thì, bằng không
Ví dụ
We must leave now; otherwise, we will miss the last train.
Chúng ta phải đi ngay; nếu không thì sẽ lỡ chuyến tàu cuối.

Painstakingly adv

Từ 31 · ID 19873744
Painstakingly
Phiên âm: /ˈpeɪnzteɪkɪŋli/
Nghĩa: một cách tỉ mỉ, cẩn thận
Ví dụ
She painstakingly reviewed every detail of the contract before signing it.
Cô ấy kiểm tra tỉ mỉ từng chi tiết của hợp đồng trước khi ký.

perpetual a

Từ 32 · ID 9677106
Phiên âm: /pəˈpetʃuəl/
Nghĩa: vĩnh viễn; không ngừng
Ví dụ
The region lives under perpetual threat of flooding during the monsoon season.
Khu vực này sống dưới mối đe dọa lũ lụt liên tục trong mùa mưa.

pivotal a

Từ 33 · ID 19682961
Phiên âm: /ˈpɪvətl/
Nghĩa: then chốt; có vai trò quyết định
Ví dụ
Her role was pivotal in securing international funding for the project.
Vai trò của cô ấy mang tính then chốt trong việc đảm bảo nguồn tài trợ quốc tế cho dự án.

Prestigious a

Từ 34 · ID 9392962
Prestigious
Phiên âm: /presˈtɪdʒ.əs/
Nghĩa: uy tín, danh giá
Ví dụ
He received a prestigious award for his contributions to medical research.
Anh ấy nhận được một giải thưởng danh giá cho những đóng góp cho nghiên cứu y học.

procedural (adj)

Từ 35 · ID 20476140
Phiên âm: /prəˈsiːdʒərəl/
Nghĩa: thuộc quy trình; thuộc thủ tục
Ví dụ
There were several procedural delays before the case could go to trial.
Đã có một số trì hoãn về mặt thủ tục trước khi vụ án có thể được đưa ra xét xử.
The case was delayed because of several procedural errors in the original investigation.
Vụ việc bị trì hoãn vì một số lỗi thủ tục trong cuộc điều tra ban đầu.

prohibitively expensive a

Từ 36 · ID 21994043
prohibitively expensive
Phiên âm: /prəˈhɪbɪtɪvli ɪkˈspensɪv/
Nghĩa: đắt đỏ đến mức khó chi trả
Ví dụ
The equipment was prohibitively expensive for small businesses to afford.
Thiết bị quá đắt đỏ khiến các doanh nghiệp nhỏ khó có thể chi trả.

Provisional adj (C1)

Từ 37 · ID 21994049
Phiên âm: /prəˈvɪʒənl/
Nghĩa: Tạm thời
Ví dụ
They reached a provisional agreement pending final approval from the board.
Họ đạt được một thỏa thuận tạm thời chờ sự phê duyệt cuối cùng từ ban giám đốc.
for the present time but likely to change.
Từ đồng nghĩa
temporary
tạm thời
/ˈtempəreri/ · a
Từ trái nghĩa
permanent
lâu dài, vĩnh viễn
/ˈpɜːrmənənt/ · a

Rebel v/n

Từ 38 · ID 9751925
Rebel
Phiên âm: /ˈrebl/
Nghĩa: Nổi loạn, người nổi dậy
Ví dụ
The young rebel challenged the traditional rules of the community.
Người trẻ nổi loạn đã thách thức những quy tắc truyền thống của cộng đồng.

RECLAIM v

Từ 39 · ID 21848942
RECLAIM
Phiên âm: /rɪˈkleɪm/
Nghĩa: cải tạo; phục hồi
Ví dụ
The city plans to reclaim abandoned land for public parks and green spaces.
Thành phố dự định giành lại đất bỏ hoang để làm công viên và không gian xanh.
The city plans to reclaim polluted land and turn it into a wetland reserve.
Thành phố dự định cải tạo vùng đất bị ô nhiễm và biến nó thành một khu bảo tồn đất ngập nước.
Họ từ
reclaim
cải tạo; giành lại
/rɪˈkleɪm/ · v
reclamation
sự cải tạo
/ˌrekləˈmeɪʃn/ · n
reclaimed
được cải tạo
/rɪˈkleɪmd/ · adj
Cụm từ liên quan
land reclamation
việc cải tạo đất
/rɪˈkleɪm/
reclaim land
cải tạo/khai hoang đất
/rɪˈkleɪm/
reclaim polluted land
cải tạo đất ô nhiễm
/rɪˈkleɪm/
reclaim waste materials
tái sử dụng vật liệu
/rɪˈkleɪm/
Từ đồng nghĩa
recover
phục hồi
/rɪˈkʌv.ər/ · v (B2)
Từ trái nghĩa
abandon
không chăm sóc ai đó/điều gì đó: bỏ bê, bỏ mặc và không có ý định quan tâm lại – bỏ rơi
/əˈbæn.dən/ · v

refugee camp np

Từ 40 · ID 21994059
refugee camp
Phiên âm: /ˌrefjʊˈdʒiː kæmp/
Nghĩa: trại tị nạn
Ví dụ
Thousands of families sought shelter in the refugee camp after the conflict escalated.
Hàng nghìn gia đình tìm nơi trú ẩn trong trại tị nạn sau khi xung đột leo thang

revolution n

Từ 41 · ID 7920501
revolution
Phiên âm: /ˌrevəˈluːʃn/
Nghĩa: sự quay quanh
Ví dụ
The invention sparked a technological revolution across the industry.
Phát minh này đã châm ngòi cho một cuộc cách mạng công nghệ trong toàn ngành.
The Earth completes one revolution around the Sun every year.
Trái Đất hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời mỗi năm.
Họ từ
revolution
sự quay quanh
/ˌrevəˈluːʃn/ · n
revolving
đang quay
/rɪˈvɒlvɪŋ/ · adj
revolve
quay
/rɪˈvɒlv/ · v
Cụm từ liên quan
complete a revolution
hoàn thành một vòng quay (quỹ đạo)
/ˌrevəˈluːʃn/
track planetary revolution
theo dõi chu kỳ quay quanh quỹ đạo
/ˌrevəˈluːʃn/
measure revolution periods
đo chu kỳ quay
/ˌrevəˈluːʃn/
study Earth’s revolution around the Sun
nghiên cứu Trái Đất quay quanh Mặt Trời
/ˌrevəˈluːʃn/
go full circle
quay lại điểm xuất phát
/ˌrevəˈluːʃn/
Từ đồng nghĩa
orbit cycle
Từ trái nghĩa
rotation
sự tự quay
/rəʊˈteɪʃn/ · n

sanctuary n

Từ 42 · ID 21830822
sanctuary
Phiên âm: /ˈsæŋktʃuəri/
Nghĩa: nơi trú ẩn, thánh địa
Ví dụ
The forest serves as a sanctuary for endangered wildlife species.
Khu rừng đóng vai trò như một nơi trú ẩn cho các loài động vật hoang dã đang bị đe dọa.

similarly adv

Từ 43 · ID 9310118
Phiên âm: /ˈsɪmələli/
Nghĩa: tương tự như vậy
Ví dụ
The second study, similarly, reached the same conclusion about the policy’s impact.
Nghiên cứu thứ hai, tương tự, cũng đi đến cùng kết luận về tác động của chính sách.

Slippery a

Từ 44 · ID 19130045
Slippery
Phiên âm: /ˈslɪpəri/
Nghĩa: trơn trượt, khó nắm bắt
Ví dụ
The road became slippery after the heavy rainfall.
Con đường trở nên trơn trượt sau cơn mưa lớn.

staple /ˈsteɪpl/

Từ 45 · ID 10423480
Phiên âm: n
Nghĩa: lương thực chính; món chủ yếu; yếu tố quen thuộc
Ví dụ
Rice is a dietary staple in many parts of the world.
Gạo là mặt hàng thiết yếu trong khẩu phần ăn ở nhiều nơi trên thế giới.
Rice remains a dietary staple for millions of families across Asia.
Gạo vẫn là lương thực chính của hàng triệu gia đình trên khắp châu Á.

superfluous a

Từ 46 · ID 20867165
Phiên âm: /suːˈpɜːfluəs/
Nghĩa: thừa thãi; không cần thiết
Ví dụ
The editor removed superfluous details to make the article more concise.
Biên tập viên đã loại bỏ những chi tiết thừa thãi để bài viết gọn gàng hơn.

Symbolize v

Từ 47 · ID 9399094
Symbolize
Phiên âm: /ˈsɪmbəlaɪz/
Nghĩa: Tượng trưng cho, biểu tượng
Ví dụ
The monument symbolizes the nation’s struggle for independence.
Đài tưởng niệm tượng trưng cho cuộc đấu tranh giành độc lập của quốc gia.

territory n

Từ 48 · ID 7760248
territory
Phiên âm: /ˈterətɔːri/
Nghĩa: lãnh thổ, khu vực
Ví dụ
The army defended its territory against external threats.
Quân đội bảo vệ lãnh thổ của mình trước các mối đe dọa từ bên ngoài.

transcend v

Từ 49 · ID 19861770
transcend
Phiên âm: /trænˈsend/
Nghĩa: vượt qua, vượt lên trên
Ví dụ
True art has the power to transcend cultural boundaries and connect people globally.
Nghệ thuật đích thực có khả năng vượt qua ranh giới văn hóa và kết nối con người trên toàn thế giới.

undervalue v

Từ 50 · ID 19971812
Phiên âm: /ˌʌndəˈvæljuː/
Nghĩa: đánh giá thấp
Ví dụ
Do not undervalue the importance of clear communication in leadership.
Đừng coi nhẹ tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng trong lãnh đạo.

utility n

Từ 51 · ID 20319094
utility
Phiên âm: /juːˈtɪləti/
Nghĩa: lợi ích; tính hữu dụng
Ví dụ
The tool’s utility lies in its ability to simplify complex tasks.
Tính hữu ích của công cụ nằm ở khả năng đơn giản hóa các nhiệm vụ phức tạp.

vibrant adj

Từ 52 · ID 11787711
Phiên âm: /ˈvaɪbrənt/
Nghĩa: sống động; rực rỡ
Ví dụ
The market was filled with vibrant colors and lively conversations.
Khu chợ tràn ngập những màu sắc rực rỡ và những cuộc trò chuyện sôi nổi.