Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: một nhóm chuyên gia; một ban hội thảo
Ví dụ
The conference featured a panel of experts who discussed the future of renewable energy.
Hội nghị có một nhóm chuyên gia thảo luận về
tương lai của năng lượng tái tạo.
Nghĩa: đồng ý với; tán thành với ai/điều gì
Ví dụ
I agree with your proposal to extend the deadline for the research project.
Tôi đồng ý với đề xuất của bạn về việc gia hạn
thời hạn cho dự án nghiên cứu.
Nghĩa: được quy cho; bắt nguồn từ
Ví dụ
The recent improvement in sales can be attributable to the company’s new marketing strategy.
Sự cải thiện doanh số gần đây có thể được quy
cho chiến lược tiếp thị mới của công ty.
Nghĩa: rất sợ; khiếp sợ
Ví dụ
She is terrified of speaking in
public despite her extensive knowledge of the subject.
Cô ấy rất sợ nói trước đám đông dù có kiến thức
sâu rộng về chủ đề.
Nghĩa: được xem là; được coi như
Ví dụ
The policy is viewed as a major step toward greater transparency in government
Chính sách này được xem là một bước tiến lớn
hướng tới sự minh bạch hơn trong chính phủ.
Nghĩa: được công nhận rộng rãi là
Ví dụ
The scientist is widely credited as a pioneer in the field of climate research.
Nhà khoa học này được công nhận rộng rãi là
người tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu khí hậu.
Nghĩa: ngần ngại làm; do dự làm gì
Ví dụ
He did not hesitate to offer help when he saw the team struggling with the task
Anh ấy không ngần ngại giúp đỡ khi thấy nhóm
đang gặp khó khăn với nhiệm vụ.
Ví dụ
It is time to address the issues that have been ignored for far too long.
Đã đến lúc giải quyết những vấn đề đã bị bỏ qua
quá lâu.
Nghĩa: tiếp tục với; tiến hành với
Ví dụ
The company decided to proceed with the expansion despite the economic uncertainty.
Công ty quyết định tiếp tục mở rộng bất chấp sự
bất ổn kinh tế.
to continue as planned.
proceed to do something
Nghĩa: truyền đạt, trình bày
Ví dụ
She managed to put across her
ideas clearly during the international meeting.
Cô ấy đã truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ
ràng trong cuộc họp quốc tế.
Nghĩa: để dành; gạt sang một bên
Ví dụ
They chose to put aside their
differences to focus on completing the project.
Họ chọn gạt sang một bên những khác biệt để tập
trung hoàn thành dự án.
Phiên âm: /pʊt əˈweɪ/
Nghĩa: cất đi
Ví dụ
Please put away your documents
before leaving the office for the day.
Vui lòng cất tài liệu của bạn đi trước khi rời
văn phòng trong ngày.
Please put away the clean plates after they dry.
Làm ơn cất những chiếc đĩa sạch đi sau khi chúng khô.
Ví dụ
The committee decided to put back the vote until further discussions could take place.
Ủy ban quyết định hoãn cuộc bỏ phiếu cho đến khi
có thêm các cuộc thảo luận.
Nghĩa: rách ở phía dưới; rách phần đáy
Ví dụ
His jacket began to rip under the weight of the heavy equipment he was carrying.
Chiếc áo khoác của anh bắt đầu rách ở phía dưới
do sức nặng của thiết bị anh đang mang.
Nghĩa: kiệt sức; gần hết năng lượng
Ví dụ
After working through the night, the team was running on fumes by the time the presentation began.
Sau khi làm việc suốt đêm, cả nhóm đã kiệt sức
khi buổi thuyết trình bắt đầu.
Nghĩa: lơ đãng; mất tập trung
Ví dụ
She spaced out during the lecture and missed the most important explanation.
Cô ấy lơ đãng trong giờ giảng và bỏ lỡ phần giải
thích quan trọng nhất.
Nghĩa: châm ngòi cho một cơn sốt lớn
Ví dụ
The new smartphone design sparked a massive craze among young consumers worldwide.
Thiết kế điện thoại thông minh mới đã châm ngòi
cho một cơn sốt lớn trong giới trẻ trên toàn thế giới.
Nghĩa: khơi dậy một làn sóng
Ví dụ
The documentary sparked a wave of public interest in marine conservation
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy một làn sóng quan
tâm của công chúng đối với bảo tồn biển.
Nghĩa: đứng như; tượng trưng cho
Ví dụ
The ancient monument stands as a symbol of the city’s rich cultural heritage.
Đài tưởng niệm cổ đứng như một biểu tượng của di
sản văn hóa phong phú của thành phố.
Nghĩa: vật/thứ thay thế cho; người thay thế cho
Ví dụ
Digital documents often serve as a substitute
for traditional paper records in modern offices.
Tài liệu số thường đóng vai trò là vật thay thế
cho hồ sơ giấy truyền thống trong các văn phòng hiện đại.
Nghĩa: cuốn trôi
Ví dụ
Heavy rain washed away the
temporary bridge overnight.
Mưa lớn đã cuốn trôi cây cầu tạm chỉ sau một
đêm.
Heavy rain can wash away fertile soil when hillsides have no trees.
Mưa lớn có thể cuốn trôi đất màu mỡ khi sườn đồi không có cây.
Nghĩa: thư giãn dần; giảm dần nhịp độ
Ví dụ
After a long day at work, he likes to wind down by reading a book or listening to music.
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy thích thư giãn
dần bằng cách đọc sách hoặc nghe nhạc.