Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˌkjuːmjəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự tích lũy, sự tích tụ
Ví dụ
The accumulation of stress over
time can have serious effects on both mental and physical health
Sự tích lũy căng thẳng theo thời gian có thể gây
ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả sức khỏe tinh thần và thể chất.
Phiên âm: /əˈdʒendə/
Nghĩa: Chương trình nghị sự
Ví dụ
The main agenda of the meeting
is to discuss strategies for improving team performance.
Chương trình nghị sự chính của cuộc họp là thảo
luận các chiến lược để cải thiện hiệu suất của đội.
Phiên âm: /ˌkɑːrdiəʊˈvæskjələr/
Nghĩa: tim mạch
Ví dụ
Regular exercise is essential for
maintaining cardiovascular health.
Tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để
duy trì sức khỏe tim mạch.
Phiên âm: /ˈseljələ(r)/
Nghĩa: thuộc tế bào
Ví dụ
Many remote workers rely on cellular data
when Wi-Fi connections are unstable or unavailable.
Nhiều người làm việc từ xa phụ thuộc vào dữ liệu
di động khi kết nối Wi-Fi không ổn định hoặc không khả dụng.
Phiên âm: /ˈkrɒnɪk/ constant
Nghĩa: mãn tính, kéo dài
Ví dụ
He
suffers from chronic stress due to constant financial pressure
and job insecurity.
Anh
ấy bị căng thẳng mãn tính do áp lực tài chính liên tục và sự bất ổn công việc.
Phiên âm: /ˈkɒɡ.nə.tɪv.li/
Nghĩa: về mặt nhận thức
Ví dụ
Children who engage in reading regularly often
perform more strongly cognitively than those who do not.
Trẻ em thường xuyên đọc sách thường có khả năng
phát triển tốt hơn về mặt nhận thức so với những em không có thói quen đó.
Phiên âm: /kənˌsɒl.ɪˈdeɪ.ʃən/
Nghĩa: sự củng cố
Ví dụ
The consolidation of knowledge
is crucial for long-term memory retention.
Việc củng cố kiến thức là rất quan trọng để ghi
nhớ lâu dài.
Phiên âm: /ˈdɪskɔːrs/
Nghĩa: diễn ngôn, thảo luận học thuật
Ví dụ
The topic has become central in modern
political discourse.
Chủ đề này đã trở thành trung tâm trong diễn
ngôn chính trị hiện đại.
Phiên âm: /,disprə'pɔ:∫ənətli/
Nghĩa: một cách không cân xứng
Ví dụ
Low-income communities are disproportionately affected
by environmental pollution.
Các cộng đồng thu nhập thấp bị ảnh hưởng không
cân xứng bởi ô nhiễm môi trường.
Họ từ
disproportionately /ˌdɪsprəˈpɔːʃənətli/ (adv)
không cân xứng
disproportionate /ˌdɪsprəˈpɔːʃənət/ (a)
không tương xứng
Cụm từ liên quan
disproportionately affected groups:
nhóm chịu ảnh hưởng không cân xứng
disproportionately impact residents
tác động không cân xứng đến cư dân
disproportionately borne costs
chi phí gánh chịu không cân xứng
Phiên âm: /dɪˈstɪŋkt/
Nghĩa: khác biệt; riêng biệt; rõ ràng
Ví dụ
Each culture has its own distinct traditions
and customs that make it unique.
Mỗi nền văn hóa có những truyền thống và phong
tục riêng biệt tạo nên sự độc đáo.
Each generation has a distinct way of speaking, dressing, and using technology.
Mỗi thế hệ có một cách nói chuyện, ăn mặc và sử dụng công nghệ khác biệt.
Phiên âm: /ˌepɪˈdemɪk/ outbreak
Nghĩa: bệnh dịch
Ví dụ
The rapid spread of the virus led to a
global epidemic that affected millions of people.
Sự lây lan nhanh chóng của virus đã dẫn đến một
dịch bệnh toàn cầu ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Phiên âm: /ˌɡlɔːrɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: tôn vinh quá mức
Ví dụ
The glorification of overwork
can lead people to neglect their health and well-being.
Sự tôn vinh quá mức việc làm việc quá sức có thể
khiến con người bỏ bê sức khỏe và đời sống của mình.
Phiên âm: /fəˈtiːɡ/
Nghĩa: mệt mỏi
Ví dụ
Long working hours can lead to severe fatigue.
Làm việc nhiều giờ có thể dẫn đến mệt mỏi nghiêm trọng.
Họ từ
fatigue /fəˈtiːɡ/ (n)
mệt mỏi
fatigue /fəˈtiːɡ/ (v)
làm mệt
fatigued /fəˈtiːɡd/ (a)
mệt mỏi
Cụm từ liên quan
experience chronic fatigue
trải qua mệt mỏi kéo dài
fatigue syndrome
hội chứng mệt mỏi
collocatio
mental fatigue
mệt mỏi tinh thần
fatigue symptoms
triệu chứng mệt mỏi
collocatio
reduce fatigue levels
giảm mệt mỏi
Phiên âm: /ˈhʌsl ˈkʌltʃə(r)/
Nghĩa: văn hóa làm việc hối hả
Ví dụ
The rise of hustle culture has
made many people feel pressured to work constantly without rest.
Sự phát triển của văn hóa làm việc quá sức khiến
nhiều người cảm thấy bị áp lực phải làm việc liên tục không nghỉ.
Phiên âm: /ˈhaɪdʒiːn/
Nghĩa: Vệ sinh
Ví dụ
Maintaining good personal hygiene is
essential for preventing infections.
Duy trì vệ sinh cá nhân tốt là điều cần thiết để
ngăn ngừa nhiễm trùng.
Maintaining good personal hygiene is
essential for preventing the spread of diseases.
Duy trì vệ sinh cá nhân tốt là điều cần thiết để
ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.
Phiên âm: /ɪɡˈnɔː(r)/
Nghĩa: phớt lờ; bỏ qua
Ví dụ
She keeps ignoring the safety warning.
Cô ấy liên tục phớt lờ cảnh báo an toàn.
Many people tend to ignore warning
signs until the situation becomes serious.
Nhiều người có xu hướng phớt lờ các dấu hiệu
cảnh báo cho đến khi tình hình trở nên nghiêm trọng.
Teenagers may ignore advice if adults give lectures instead of having honest conversations.
Thanh thiếu niên có thể phớt lờ lời khuyên nếu người lớn chỉ giảng giải thay vì trò chuyện chân thành.
Phiên âm: /ˌɪmˈbæl.ənst/
Nghĩa: mất cân bằng
Phiên âm: /ɪmˈpeəd/
Nghĩa: bị suy giảm
Ví dụ
Driving with impaired coordination is dangerous because
the body cannot react quickly enough.
Lái xe khi khả năng phối hợp bị suy giảm rất nguy hiểm vì cơ thể không
thể phản ứng đủ nhanh.
Phiên âm: /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hệ quả / hàm ý
Ví dụ
The long-term implications of
artificial intelligence are still being widely debated.
Những hệ quả lâu dài của trí tuệ nhân tạo vẫn đang
được tranh luận rộng rãi.
Phiên âm: /ɪnˈdʌldʒəns/
Nghĩa: sự nuông chiều
Ví dụ
Occasional indulgence in
luxury can be a way to reward oneself.
Thỉnh
thoảng nuông chiều bản thân bằng sự xa xỉ có thể là cách tự thưởng
Phiên âm: /ɪnˈsɪd.i.əs/
Nghĩa: âm thầm nguy hiểm
Ví dụ
The
disease is insidious, often going unnoticed in its early stages.
Căn
bệnh này tiến triển âm thầm, thường không bị phát hiện ở giai đoạn đầu.
The insidious effects of stress
can gradually damage your health without you noticing it.
Những tác động âm ỉ của căng thẳng có thể dần
dần gây hại cho sức khỏe mà bạn không nhận ra.
Phiên âm: /ˌɪntərˈvenʃn/
Nghĩa: Sự can thiệp (vào khí quyển)
Ví dụ
the action of becoming intentionally involved in a difficult
situation, in order to improve it.
Phiên âm: /ˈmaɪndset/
Nghĩa: tư duy; hệ tư tưởng
Ví dụ
Synonym: mentality
Antonym: closed-mindedness
A fixed mindset can prevent understanding across generations.
(Một tư duy cứng nhắc có thể cản trở sự thấu hiểu giữa các thế hệ.)
A positive mindset can help you
overcome challenges and achieve your goals.
Một tư duy tích cực có thể giúp bạn vượt qua khó
khăn và đạt được mục tiêu.
A growth mindset helps students see mistakes as opportunities to learn rather than signs of failure.
Tư duy phát triển giúp học sinh xem sai lầm là cơ hội để học hỏi chứ không phải dấu hiệu của thất bại.
A flexible mindset helps families adapt when young people choose unfamiliar careers or lifestyles.
Một tư duy linh hoạt giúp gia đình thích nghi khi người trẻ chọn những nghề nghiệp hoặc lối sống xa lạ.
Họ từ
open-minded
cởi mở
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/
· adj
mind
tâm trí; suy nghĩ
/maɪnd/
· n
mindset
tư duy; hệ tư tưởng
/ˈmaɪndset/
· n
mindset /ˈmaɪndset/ (n)
tư duy
minded
có khuynh hướng suy nghĩ theo cách nào đó
/ˈmaɪndɪd/
· adj
closed-minded
bảo thủ; hẹp hòi
/ˌkləʊzd ˈmaɪndɪd/
· adj
Cụm từ liên quan
fixed/rigid mindset
tư duy cứng nhắc
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/
growth mindset
tư duy phát triển
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/
change one’s mindset
thay đổi tư duy của ai
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/
open-minded mindset
tư duy cởi mở
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/
a fixed mindset
tư duy cố định
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/
a growth mindset
tư duy phát triển
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/
a traditional mindset
tư duy truyền thống
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/
Từ đồng nghĩa
attitude
thái độ
/ˈætɪtjuːd/
· n
Từ trái nghĩa
open-mindedness
sự cởi mở
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪdnəs/
· (n)
Phiên âm: /ˌmɪskənˈsiːvd/
Nghĩa: hiểu sai,
Ví dụ
The idea was misconceived, leading
to confusion and ineffective implementation.
Ý tưởng đã bị hiểu sai, dẫn đến sự nhầm lẫn và
triển khai không hiệu quả.
Phiên âm: /ˌmɪskənˈsepʃn/
Nghĩa: quan niệm sai
Ví dụ
There is a common misconception that
sugar is the only cause of tooth decay.
Có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng đường là
nguyên nhân duy nhất gây sâu răng.
Phiên âm: /ˌnɒn nɪˈɡəʊʃəbl/
Nghĩa: không thể thương lượng
Ví dụ
Safety standards are non-negotiable in
all industrial facilities.
Các tiêu chuẩn an toàn là không thể thương lượng
tại tất cả các cơ sở công nghiệp.
Phiên âm: /ˌnɔːməlaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự bình thường hóa
Ví dụ
The normalization of remote work has changed how companies design their office spaces.
Việc bình thường hóa làm việc từ xa đã thay đổi cách các công ty thiết kế không gian văn phòng.
The normalization of unhealthy
habits can have serious long-term consequences.
Sự bình thường hóa những thói quen không lành
mạnh có thể gây hậu quả nghiêm trọng lâu dài.
Phiên âm: /ˈnəʊtɪsəbli/
Nghĩa: một cách rõ rệt
Ví dụ
His performance has improved noticeably since
he started practicing regularly
Hiệu suất của anh ấy đã cải thiện rõ rệt kể từ
khi bắt đầu luyện tập thường xuyên
Phiên âm: /ˈautput/
Nghĩa: sản lượng, đầu ra
Ví dụ
The factory increased its output to
meet the growing demand for its products.
Nhà máy đã tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu
ngày càng tăng đối với sản phẩm của mình.
Phiên âm: /pəˈveɪsɪv/
Nghĩa: lan rộng; phổ biến khắp nơi
Ví dụ
Smartphones have become a pervasive part
of modern life.
Điện thoại thông minh đã trở thành một phần lan
rộng trong cuộc sống hiện đại.
Online advertising has become pervasive, appearing in videos, search results and social media feeds.
Quảng cáo trực tuyến đã trở nên phổ biến khắp nơi, xuất hiện trong video, kết quả tìm kiếm và bảng tin mạng xã hội.
Phiên âm: /ˈpɒləsi ˌlevl/
Nghĩa: cấp độ chính sách
Ví dụ
Changes must be implemented at the policy-level to
address systemic issues effectively.
Những thay đổi cần được thực hiện ở cấp độ chính
sách để giải quyết hiệu quả các vấn đề mang tính hệ thống.
Phiên âm: /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/
Nghĩa: năng suất
Ví dụ
Maintaining a healthy lifestyle cansignificantly boost your productivity at work.
Duy trì lối sống lành mạnh có thể tăng đáng kểnăng suất làm việc của bạn.
Phiên âm: /ˌriː ɪˈvæljueɪt/
Nghĩa: đánh giá lại
Ví dụ
It is important to re-evaluate your goals regularly to ensure they still align with your priorities.
Điều quan trọng là phải đánh giá lại mục tiêu
thường xuyên để đảm bảo chúng vẫn phù hợp với ưu tiên của bạn.
Phiên âm: /ˌriːˈfreɪm/
Nghĩa: Nhìn nhận lại, thay đổi góc nhìn
Ví dụ
to change the way something is expressed or thought about.
We need to reframe the problem
in order to find a more effective solution.
Chúng ta cần nhìn nhận lại vấn đề để tìm ra giải
pháp hiệu quả hơn.
Phiên âm: /ˌsaɪmlˈteɪniəsli/
Nghĩa: đồng thời
Ví dụ
The system can process multiple tasks simultaneously without slowing down performance.
Hệ thống có thể xử lý nhiều tác vụ đồng thời mà không làm giảm hiệu suất.
Phiên âm: /sliːp ˌdɛprɪˈveɪʃən/
Nghĩa: Sự thiếu ngủ
Ví dụ
Chronic sleep deprivation can
lead to serious health problems if not addressed properly.
Tình trạng thiếu ngủ kéo dài có thể dẫn đến các
vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được xử lý đúng cách.
Phiên âm: /səˈsaɪətl/ social
Nghĩa: (thuộc) xã hội
Ví dụ
Technological innovation often brings
profound societal changes that reshape daily life.
Đổi mới công nghệ thường mang lại những thay đổi
xã hội sâu sắc, tái định hình đời sống hằng ngày.
The issue has become a major societal concern
that requires immediate attention.
Vấn đề này đã trở thành mối quan tâm lớn của xã
hội cần được chú ý ngay lập tức.
Phiên âm: /ˈstɪɡ.mə/
Nghĩa: sự kì thị
Ví dụ
There
is still a social stigma surrounding mental illness.
Vẫn
còn tồn tại sự kỳ thị xã hội đối với bệnh tâm lý.
There is still a strong stigma surrounding mental health in many communities.
Vẫn còn sự kỳ thị mạnh mẽ xung quanh vấn đề sức
khỏe tâm thần ở nhiều cộng đồng.
Phiên âm: /ˌʌndərˈestɪmeɪt/
Nghĩa: Đánh giá thấp
Ví dụ
Her abilities were consistently underestimated.
Năng lực của cô ấy liên tục bị đánh giá thấp.
People often underestimate the
importance of getting enough rest.
Mọi người thường đánh giá thấp tầm quan trọng
của việc nghỉ ngơi đầy đủ.
Phiên âm: /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/
Nghĩa: tiềm ẩn; cơ bản
Ví dụ
The report examines the underlying causes
of economic inequality.
Báo cáo xem xét các nguyên nhân tiềm ẩn của bất
bình đẳng kinh tế.
Doctors should look for underlying causes when fatigue does not improve with rest.
Bác sĩ nên tìm các nguyên nhân tiềm ẩn khi sự mệt mỏi không cải thiện nhờ nghỉ ngơi.
Phiên âm: /ˌʌnprəˈdʌktɪv/
Nghĩa: không hiệu quả
Ví dụ
Spending too much time on social media can be
highly unproductive.
Dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội có thể
rất không hiệu quả.
Phiên âm: /ˈvɒlətaɪl/
Nghĩa: dễ biến động
Ví dụ
The market remains highly volatile,
with prices changing sharply from day to day.
Thị trường vẫn rất dễ biến động, với giá cả thay
đổi mạnh từng ngày.
Phiên âm: /ˌwel ˈdɑː.kjə.men.tɪd/
Nghĩa: được ghi nhận đầy đủ
Ví dụ
The benefit of lifelong learning is well-documented and researched.
Lợi ích của việc học tập suốt đời đã được ghi nhận và nghiên cứu kỹ lưỡng.
The negative effects of stress are well-documented in
numerous scientific studies.
Những tác động tiêu cực của căng thẳng đã được
ghi nhận rõ ràng trong nhiều nghiên cứu khoa học.