Quay lại
Đề minh hoạ số 36 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Abruptly adv

Từ 1 · ID 9460442
Abruptly
Phiên âm: /əˈbrʌpt.li/
Nghĩa: đột ngột
Ví dụ
The power supply was cut off abruptly, leaving the entire building in complete darkness.
Nguồn điện bị cắt đột ngột, khiến cả tòa nhà chìm trong bóng tối hoàn toàn.

arbitrary /ˈɑːbɪtrər

Từ 2 · ID 20609535
Phiên âm: a
Nghĩa: tùy tiện; độc đoán
Ví dụ
The manager’s arbitrary decision caused confusion and frustration among the staff.
Quyết định tùy tiện của người quản lý đã gây ra sự bối rối và thất vọng cho nhân viên.
The committee rejected the arbitrary decision because it was not based on clear evidence or proper procedure.
Ủy ban bác bỏ quyết định tùy tiện vì nó không dựa trên bằng chứng rõ ràng hay quy trình đúng đắn.

attrition n

Từ 3 · ID 21607423
attrition
Phiên âm: /əˈtrɪʃn/
Nghĩa: sự hao hụt (nhân sự)
Ví dụ
High employee attrition can negatively affect a company’s productivity and long-term growth.
Tỷ lệ hao hụt nhân sự cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và sự phát triển lâu dài của công ty.
Họ từ
attrition /əˈtrɪʃn/ (n)
sự hao hụt nhân sự
attrit /əˈtrɪt/ (v)
làm hao hụt
attritional /əˈtrɪʃənl/ (a)
mang tính hao mòn
Cụm từ liên quan
reduce staff attrition
giảm tỷ lệ nhân sự rời bỏ
high attrition rate
tỷ lệ nghỉ việc cao
employee attrition
tình trạng nhân viên rời bỏ công việc
voluntary attrition
sự nghỉ việc tự nguyện
manage attrition effectively
quản lý tỷ lệ nghỉ việc hiệu quả

autonomy n

Từ 4 · ID 1443
autonomy
Phiên âm: /ɔːˈtɒnəmi/
Nghĩa: quyền tự chủ; sự độc lập
Ví dụ
the right of an organization, country, or person to be independent and govern itself.
Teenagers need some autonomy so that they can learn to make responsible decisions on their own.
Thanh thiếu niên cần một mức độ tự chủ nhất định để học cách tự đưa ra những quyết định có trách nhiệm.
Họ từ
autonomy ɔːˈtɒnəmi/ (n)
quyền tự chủ
autonomous /ɔːˈtɒnəməs/ (a)
tự chủ
autonomously /ɔːˈtɒnəməsli/ (adv)
một cách tự chủ
Cụm từ liên quan
grant employees autonomy
trao quyền tự chủ cho nhân viên
professional autonomy
quyền tự chủ nghề nghiệp
greater autonomy at work
mức độ tự chủ cao hơn trong công việc
autonomy in decision-making
quyền tự chủ trong việc ra quyết định
maintain autonomy
duy trì quyền tự chủ

blunt v

Từ 5 · ID 23673184
Phiên âm: /blʌnt/
Nghĩa: cùn; không sắc
Ví dụ
His emotional response was blunted after experiencing repeated stress over time.

Phản ứng cảm xúc của anh bị tê liệt sau khi trải qua căng thẳng kéo dài.

centralized a

Từ 6 · ID 9028917
centralized
Phiên âm: /ˈsentrəlaɪzd/
Nghĩa: tập trung; được quản lý tập trung
Ví dụ
A centralized education system can ensure common standards, but it may not always meet local needs effectively.
Một hệ thống giáo dục được quản lý tập trung có thể đảm bảo các tiêu chuẩn chung, nhưng không phải lúc nào cũng đáp ứng hiệu quả nhu cầu địa phương.

characterize v

Từ 7 · ID 7767394
characterize
Phiên âm: /ˈkærəktəraɪz/
Nghĩa: mô tả đặc điểm; tiêu biểu cho
Ví dụ
The organization is characterized by a strong culture of collaboration and innovation.
Tổ chức này được đặc trưng bởi văn hóa hợp tác và đổi mới mạnh mẽ.
Mutual respect should characterize a healthy relationship between parents and children.
Sự tôn trọng lẫn nhau nên là nét tiêu biểu cho một mối quan hệ lành mạnh giữa cha mẹ và con cái.

compliance n

Từ 8 · ID 20415219
compliance
Phiên âm: /kəmˈplaɪəns/
Nghĩa: tuân thủ
Ví dụ
Strict compliance with safety regulations is essential in hazardous working environments.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn là điều cần thiết trong môi trường làm việc nguy hiểm.

disengagement n

Từ 9 · ID 21846399
Phiên âm: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒmənt/
Nghĩa: sự mất gắn kết
Ví dụ
Employee disengagement can lead to lower productivity and reduced job satisfaction.
Sự mất gắn kết của nhân viên có thể dẫn đến năng suất thấp và giảm sự hài lòng trong công việc.
Họ từ
disengagement (n)
sự rút lui
disengage (v)
rút khỏi
Cụm từ liên quan
gradual disengagement
sự tách rời dần dần
disengagement from others
tách khỏi người khác
signs of disengagement
dấu hiệu xa cách

disrupt v

Từ 10 · ID 7755468
disrupt
Phiên âm: /dɪsˈrʌpt/
Nghĩa: làm gián đoạn; phá vỡ
Ví dụ
Excessive noise from traffic can disrupt the breeding patterns of birds in urban parks.

Tiếng ồn quá mức từ giao thông có thể phá vỡ tập tính sinh sản của chim trong các công viên đô thị.
Constant phone use can disrupt family conversations and make children feel ignored at home.
Việc dùng điện thoại liên tục có thể làm gián đoạn các cuộc trò chuyện gia đình và khiến trẻ cảm thấy bị phớt lờ ở nhà.

documented adj

Từ 11 · ID 21099495
Phiên âm: /ˈdɒkjumentɪd/
Nghĩa: được ghi lại bằng tài liệu
Ví dụ
The trend has been widely documented in recent fashion studies.

Xu hướng này đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu thời trang gần đây.

employee-centric a

Từ 12 · ID 23673262
employee-centric
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪi ˌsentrɪk/
Nghĩa: lấy nhân viên làm trung tâm
Ví dụ
An employee-centric approach can improve engagement and retention within the company
Cách tiếp cận lấy nhân viên làm trung tâm có thể cải thiện sự gắn kết và giữ chân nhân sự trong công ty.

erosion n

Từ 13 · ID 9928965
erosion
Phiên âm: /ɪˈroʊ.ʒən/
Nghĩa: xói mòn
Ví dụ
Heavy rainfall can accelerate soil erosion if the land is not properly managed.
Mưa lớn có thể làm tăng tốc độ xói mòn đất nếu không được quản lý đúng cách.

Executive n

Từ 14 · ID 10811479
Executive
Phiên âm: /ɪɡˈzekjətɪv/
Nghĩa: cấp điều hành
Ví dụ
The executive team is responsible for making strategic decisions that shape the company’s future.
Đội ngũ điều hành chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định chiến lược định hình tương lai của công ty.

flexibility n

Từ 15 · ID 9199242
flexibility
Phiên âm: /ˌfleksəˈbɪləti/
Nghĩa: sự linh hoạt
Ví dụ
Workplace flexibility can improve employee satisfaction and productivity.
Sự linh hoạt trong công việc có thể cải thiện sự hài lòng và năng suất của nhân viên.

fractious a

Từ 16 · ID 23673287
fractious
Phiên âm: /ˈfrækʃəs/
Nghĩa: dễ gây tranh cãi
Ví dụ
The policy sparked fractious debates among lawmakers and the public.
Chính sách này đã gây ra những cuộc tranh luận gay gắt giữa các nhà lập pháp và công chúng.

harmonious adj

Từ 17 · ID 9198833
harmonious
Phiên âm: /hɑːˈməʊniəs/
Nghĩa: hài hòa
Ví dụ
The team maintained a harmonious working environment despite cultural differences.
Nhóm duy trì môi trường làm việc hài hòa mặc dù có khác biệt văn hóa.
A harmonious family still has arguments, but everyone tries to solve them with patience and kindness.
Một gia đình hòa thuận vẫn có tranh cãi, nhưng mọi người cố gắng giải quyết bằng sự kiên nhẫn và lòng tử tế.
The dancers moved in such a harmonious way that the whole performance looked smooth and effortless.
Các vũ công di chuyển hài hòa đến mức toàn bộ màn trình diễn trông mượt mà và tự nhiên.
Họ từ
harmony
sự hài hòa
/ˈhɑːməni/ · n
harmonize
làm hài hòa
/ˈhɑːmənaɪz/ · v
harmonious
hài hòa
/hɑːˈməʊniəs/ · adj
harmonization
sự hài hòa hóa
/ˌhɑːmənaɪˈzeɪʃn/ · n
harmoniously
một cách hài hòa
/hɑːˈməʊniəsli/ · adv
Cụm từ liên quan
live in harmony
sống hòa thuận
/ˈhɑːməni/
harmonious relationship
mối quan hệ hòa thuận
/ˈhɑːməni/
work harmoniously
làm việc hài hòa
/ˈhɑːməni/
harmonize interests
dung hòa lợi ích
/ˈhɑːməni/
policy harmonization
sự hài hòa hóa chính sách
/ˈhɑːməni/
Từ đồng nghĩa
balanced
cân bằng; hài hòa
/ˈbælənst/ · a
agreeable
dễ chịu; hòa hợp
/əˈɡriːəbl/ · adj
peaceful
yên bình; hòa thuận
/ˈpiːsfl/ · adj
amicable
thân thiện; hòa thuận
/ˈæmɪkəbl/
Từ trái nghĩa
hostile
thù địch; căng thẳng
/ˈhɒstaɪl/ · a
conflicting
mâu thuẫn; xung đột
/kənˈflɪktɪŋ/ · adj
discordant
không hòa hợp
/dɪsˈkɔːdənt/ · a

Hierarchy n

Từ 18 · ID 10812215
Hierarchy
Phiên âm: /ˈhaɪəˌrɑrki/
Nghĩa: hệ thống phân cấp
Ví dụ
The organization operates within a strict hierarchy of authority.

Tổ chức hoạt động theo một hệ thống phân cấp quyền lực nghiêm ngặt.

intangible (adj)

Từ 19 · ID 7748342
Phiên âm: /ɪnˈtændʒəbl/
Nghĩa: vô hình
Ví dụ
Trust is an intangible asset that takes years to build and seconds to destroy.
Niềm tin là một tài sản vô hình mất nhiều năm để xây dựng và chỉ vài giây để phá hủy.
Trust is an intangible asset that takes years to build and seconds to destroy.
Niềm tin là một tài sản vô hình mất nhiều năm để xây dựng và chỉ vài giây để phá hủy.

interpret v

Từ 20 · ID 906
Phiên âm: /ɪnˈtɜːprət/
Nghĩa: diễn giải; hiểu theo cách nào đó
Ví dụ
It is important to interpret data correctly to avoid misleading conclusions.
Điều quan trọng là phải diễn giải dữ liệu đúng để tránh kết luận sai lệch.
Parents may interpret silence as disrespect, while teenagers may simply need time to calm down.
Cha mẹ có thể hiểu sự im lặng là thiếu tôn trọng, trong khi thanh thiếu niên có thể chỉ cần thời gian để bình tĩnh lại.

invariably adv

Từ 21 · ID 21811220
invariably
Phiên âm: /ɪnˈveəriəbli/
Nghĩa: Luôn luôn
Ví dụ
He invariably arrives early to ensure everything is prepared before the meeting begins.
Anh ấy luôn luôn đến sớm để đảm bảo mọi thứ được chuẩn bị trước khi cuộc họp bắt đầu.

justification n

Từ 22 · ID 20626299
justification
Phiên âm: /ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự biện minh
Ví dụ
He tried to provide a reasonable justification for his actions, but no one was convinced.
Anh ấy cố gắng đưa ra một sự biện minh hợp lý cho hành động của mình nhưng không ai bị thuyết phục.

Justify v

Từ 23 · ID 9892633
Justify
Phiên âm: /ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/
Nghĩa: biện minh
Ví dụ
He tried to justify his actions despite the criticism.

Anh cố gắng biện minh cho hành động của mình dù bị chỉ trích.

managerial (adj)

Từ 24 · ID 19914679
Phiên âm: /ˌmænəˈdʒɪəriəl/
Nghĩa: thuộc quản lý
Ví dụ
She has strong managerial skills that help her lead the team effectively.
Cô ấy có kỹ năng quản lý tốt giúp cô dẫn dắt nhóm hiệu quả.

mandate n

Từ 25 · ID 20209082
Phiên âm: /ˈmændeɪt/
Nghĩa: nhiệm vụ bắt buộc; yêu cầu chính thức
Ví dụ
The government decided to mandate new safety regulations for all factories.
Chính phủ quyết định ra lệnh các quy định an toàn mới cho tất cả các nhà máy.
The new mandate requires all employees to return to the office full-time.
Chỉ thị mới yêu cầu tất cả nhân viên quay lại làm việc tại văn phòng toàn thời gian.
The health agency received a clear mandate to investigate the outbreak and protect the public.
Cơ quan y tế nhận được một nhiệm vụ chính thức rõ ràng để điều tra đợt bùng phát dịch và bảo vệ công chúng.

measurable a

Từ 26 · ID 20504298
Phiên âm: /ˈmeʒərəbl/
Nghĩa: có thể đo lường được
Ví dụ
The policy produced measurable improvements in public health outcomes.
Chính sách đã tạo ra những cải thiện có thể đo lường được về kết quả sức khỏe cộng đồng.
The policy produced measurable improvements in public health outcomes.
Chính sách đã tạo ra những cải thiện có thể đo lường được về kết quả sức khỏe cộng đồng.

metrics n

Từ 27 · ID 20029974
metrics
Phiên âm: /ˈmetrɪks/
Nghĩa: Các chỉ số
Ví dụ
The success of the campaign is measured using key metrics such as engagement and conversion rates.
Thành công của chiến dịch được đo lường bằng các chỉ số như mức độ tương tác và tỷ lệ chuyển đổi.

Morale n

Từ 28 · ID 9892607
Morale
Phiên âm: /məˈrɑːl/
Nghĩa: tinh thần (tập thể)
Ví dụ
High team morale is essential for maintaining productivity and motivation.
Tinh thần đội nhóm cao là yếu tố quan trọng để duy trì năng suất và động lực.

nebulous a

Từ 29 · ID 20584251
nebulous
Phiên âm: /ˈnebjələs/
Nghĩa: mơ hồ
Ví dụ
The instructions were too nebulous, making it difficult for the team to follow them effectively.
Các hướng dẫn quá mơ hồ khiến nhóm khó thực hiện hiệu quả.
The concept remains nebulous and difficult to define clearly.
Khái niệm này vẫn mơ hồ và khó định nghĩa rõ ràng.

notoriously adv

Từ 30 · ID 21436714
notoriously
Phiên âm: /nəʊˈtɔːriəsli/
Nghĩa: nổi tiếng là; tiêu cực
Ví dụ
The city is notoriously crowded during peak tourist seasons, making travel difficult.
Thành phố này nổi tiếng là đông đúc vào mùa du lịch cao điểm, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.

perilously adv

Từ 31 · ID 23673483
perilously
Phiên âm: /ˈperələsli/
Nghĩa: một cách nguy hiểm
Ví dụ
The company was perilously close to bankruptcy before restructuring its operations.
Công ty đã ở rất gần bờ vực phá sản một cách nguy hiểm trước khi tái cấu trúc hoạt động.

portfolio (n)

Từ 32 · ID 19750751
Phiên âm: /pɔːtˈfəʊliəʊ/
Nghĩa: hồ sơ năng lực; danh mục sản phẩm
Ví dụ
A balanced portfolio includes a mix of low-risk and high-return investments.
Một danh mục cân bằng bao gồm sự kết hợp giữa các khoản đầu tư rủi ro thấp và lợi nhuận cao.

prosaic a

Từ 33 · ID 23673501
prosaic
Phiên âm: /prəʊˈzeɪɪk/
Nghĩa: tầm thường
Ví dụ
The task may seem prosaic, but it is essential for maintaining daily operations.
Nhiệm vụ có vẻ tầm thường nhưng lại rất cần thiết để duy trì hoạt động hàng ngày.

proximity n

Từ 34 · ID 20366825
proximity
Phiên âm: /prɒkˈsɪməti/
Nghĩa: sự gần gũi
Ví dụ
Physical proximity can enhance communication and collaboration within teams.
Sự gần gũi về mặt địa lý có thể tăng cường giao tiếp và hợp tác trong nhóm.

push v (B2)

Từ 35 · ID 20383845
push
Phiên âm: /pʊʃ/
Nghĩa: thúc đẩy, đẩy mạnh
Ví dụ
The manager decided to push the team to meet the deadline despite the challenges.
Người quản lý quyết định thúc đẩy nhóm hoàn thành hạn chót dù gặp nhiều khó khăn.
to forcefully persuade or direct someone or something into a particular course of action.
Từ đồng nghĩa
urge, force

quantify v

Từ 36 · ID 21776869
quantify
Phiên âm: /ˈkwɒntɪfaɪ/
Nghĩa: định lượng
Ví dụ
Researchers attempt to quantify the effects of new teaching methods.
Các nhà nghiên cứu cố gắng định lượng tác động của các phương pháp giảng dạy mới.

quiet quitting np

Từ 37 · ID 23661757
quiet quitting
Phiên âm: /ˌkwaɪət ˈkwɪtɪŋ/
Nghĩa: làm việc cầm chừng
Ví dụ
The rise of quiet quitting reflects growing dissatisfaction among employees.
Sự gia tăng của hiện tượng làm việc cầm chừng phản ánh sự bất mãn ngày càng tăng của nhân viên.

rationale (n)

Từ 38 · ID 20788443
Phiên âm: /ˌræʃəˈnɑːl/
Nghĩa: lý do căn bản
Ví dụ
The rationale behind the decision was to improve overall efficiency and reduce costs.
Lý do cơ bản đằng sau quyết định là để cải thiện hiệu quả tổng thể và giảm chi phí.
The rationale for project-based learning is that students can develop knowledge through practical experience.
Cơ sở lý luận của học theo dự án là học sinh có thể phát triển kiến thức thông qua trải nghiệm thực tế.

realign v

Từ 39 · ID 23673582
realign
Phiên âm: /ˌriːəˈlaɪn/
Nghĩa: điều chỉnh lại
Ví dụ
The company needs to realign its strategies to adapt to changing market conditions.
Công ty cần điều chỉnh lại chiến lược để thích nghi với điều kiện thị trường thay đổi.

realignment n

Từ 40 · ID 23673589
realignment
Phiên âm: /ˌriːəˈlaɪnmənt/
Nghĩa: sự điều chỉnh lại
Ví dụ
The recent realignment of priorities has helped the team focus on key objectives.
Việc điều chỉnh lại ưu tiên gần đây đã giúp nhóm tập trung vào các mục tiêu chính.

reassert v

Từ 41 · ID 21886552
reassert
Phiên âm: /ˌriːəˈsɜːt/
Nghĩa: khẳng định lại
Ví dụ
The leader sought to reassert control after a period of instability within the organization.
Người lãnh đạo tìm cách khẳng định lại quyền kiểm soát sau một giai đoạn bất ổn trong tổ chức.
Họ từ
reassert /ˌriːəˈsɜːt/ (v)
tái khẳng định
reassertion /ˌriːəsɜːʃn/ (n)
sự tái khẳng định
Cụm từ liên quan
reassert control
tái khẳng định quyền kiểm soát
reassert traditional values
tái khẳng định giá trị truyền thống
reassert authority
tái khẳng định quyền uy

Rebellion n

Từ 42 · ID 1905
Rebellion
Phiên âm: /rɪˈbeljən/
Nghĩa: sự nổi loạn
Ví dụ
Adolescence is often associated with a phase of rebellion against authority.
Tuổi vị thành niên thường gắn liền với giai đoạn nổi loạn chống lại quyền lực.

recalibrate v

Từ 43 · ID 20476163
recalibrate
Phiên âm: /ˌriːˈkælɪbreɪt/
Nghĩa: điều chỉnh lại
Ví dụ
The system needs to be recalibrated to ensure accurate and reliable results.
Hệ thống cần được điều chỉnh lại để đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.

repudiation n

Từ 44 · ID 23673653
repudiation
Phiên âm: /rɪˌpjuːdiˈeɪʃn/
Nghĩa: sự bác bỏ
Ví dụ
His statement was seen as a complete repudiation of the company’s previous commitments.
Phát biểu của anh ấy được xem là sự bác bỏ hoàn toàn các cam kết trước đó của công ty.

rescind v

Từ 45 · ID 19978285
rescind
Phiên âm: /rɪˈsɪnd/
Nghĩa: hủy bỏ
Ví dụ
The sudden rescinding of the policy created confusion and uncertainty among employees.
Việc thu hồi chính sách đột ngột đã gây ra sự nhầm lẫn và bất ổn cho nhân viên.
The government decided to rescind the controversial policy.
Chính phủ quyết định hủy bỏ chính sách gây tranh cãi.

sullen a

Từ 46 · ID 23673670
sullen
Phiên âm: /ˈsʌlən/
Nghĩa: ủ rũ
Ví dụ
He appeared sullen during the meeting and avoided making eye contact with others.
Anh ấy trông ủ rũ trong cuộc họp và tránh giao tiếp bằng mắt với người khác.

Terminate v C1

Từ 47 · ID 8110429
Terminate
Phiên âm: /ˈtɜːmɪneɪt/
Nghĩa: Chấm dứt, đóng (tài khoản)
Ví dụ
The company decided to terminate the contract due to violations.
Công ty quyết định chấm dứt hợp đồng do vi phạm.
to bring to an end.

underutilized a

Từ 48 · ID 21866255
underutilized
Phiên âm: /ˌʌndərˈjuːt̬əlaɪzd/
Nghĩa: chưa được tận dụng
Ví dụ
Many employees feel their skills are underutilized in their current roles.
Nhiều nhân viên cảm thấy kỹ năng của họ chưa được tận dụng trong vai trò hiện tại.

Unequivocal a

Từ 49 · ID 21474014
Unequivocal
Phiên âm: /ˌʌnɪˈkwɪvəkl/
Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát
Ví dụ
The manager gave an unequivocal response, leaving no room for misunderstanding.
Người quản lý đưa ra câu trả lời rõ ràng, không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.

unfalsifiable a

Từ 50 · ID 23673710
unfalsifiable
Phiên âm: /ʌnˈfɔːlsɪfaɪəbl/
Nghĩa: không thể kiểm chứng
Ví dụ
The theory is considered unfalsifiable, making it difficult to test scientifically.
Lý thuyết này được coi là không thể kiểm chứng, khiến việc kiểm tra khoa học trở nên khó khăn.

Violation n

Từ 51 · ID 9844933
Violation
Phiên âm: /ˌvaɪəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự vi phạm
Ví dụ
Any violation of company rules will result in strict disciplinary action.
Bất kỳ sự vi phạm quy định của công ty sẽ dẫn đến các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc.