Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈbrʌpt.li/
Nghĩa: đột ngột
Ví dụ
The power supply was cut off abruptly,
leaving the entire building in complete darkness.
Nguồn điện bị cắt đột ngột, khiến cả tòa nhà
chìm trong bóng tối hoàn toàn.
Phiên âm: a
Nghĩa: tùy tiện; độc đoán
Ví dụ
The manager’s arbitrary decision
caused confusion and frustration among the staff.
Quyết định tùy tiện của người quản lý đã gây ra
sự bối rối và thất vọng cho nhân viên.
The committee rejected the arbitrary decision because it was not based on clear evidence or proper procedure.
Ủy ban bác bỏ quyết định tùy tiện vì nó không dựa trên bằng chứng rõ ràng hay quy trình đúng đắn.
Phiên âm: /əˈtrɪʃn/
Nghĩa: sự hao hụt (nhân sự)
Ví dụ
High employee attrition can
negatively affect a company’s productivity and long-term growth.
Tỷ lệ hao hụt nhân sự cao có thể ảnh hưởng tiêu
cực đến năng suất và sự phát triển lâu dài của công ty.
Họ từ
attrition /əˈtrɪʃn/ (n)
sự hao hụt nhân sự
attrit /əˈtrɪt/ (v)
làm hao hụt
attritional /əˈtrɪʃənl/ (a)
mang tính hao mòn
Cụm từ liên quan
reduce staff attrition
giảm tỷ lệ nhân sự rời bỏ
high attrition rate
tỷ lệ nghỉ việc cao
employee attrition
tình trạng nhân viên rời bỏ công việc
voluntary attrition
sự nghỉ việc tự nguyện
manage attrition effectively
quản lý tỷ lệ nghỉ việc hiệu quả
Phiên âm: /ɔːˈtɒnəmi/
Nghĩa: quyền tự chủ; sự độc lập
Ví dụ
the right of an organization, country, or person to be
independent and govern itself.
Teenagers need some autonomy so that they can learn to make responsible decisions on their own.
Thanh thiếu niên cần một mức độ tự chủ nhất định để học cách tự đưa ra những quyết định có trách nhiệm.
Họ từ
autonomy ɔːˈtɒnəmi/ (n)
quyền tự chủ
autonomous /ɔːˈtɒnəməs/ (a)
tự chủ
autonomously /ɔːˈtɒnəməsli/ (adv)
một cách tự chủ
Cụm từ liên quan
grant employees autonomy
trao quyền tự chủ cho nhân viên
professional autonomy
quyền tự chủ nghề nghiệp
greater autonomy at work
mức độ tự chủ cao hơn trong công việc
autonomy in decision-making
quyền tự chủ trong việc ra quyết định
maintain autonomy
duy trì quyền tự chủ
Phiên âm: /blʌnt/
Nghĩa: cùn; không sắc
Ví dụ
His emotional response was blunted after experiencing repeated stress over time.
Phản ứng cảm xúc của anh bị tê liệt sau khi trải
qua căng thẳng kéo dài.
Phiên âm: /ˈsentrəlaɪzd/
Nghĩa: tập trung; được quản lý tập trung
Ví dụ
A centralized education system can ensure common standards, but it may not always meet local needs effectively.
Một hệ thống giáo dục được quản lý tập trung có thể đảm bảo các tiêu chuẩn chung, nhưng không phải lúc nào cũng đáp ứng hiệu quả nhu cầu địa phương.
Phiên âm: /ˈkærəktəraɪz/
Nghĩa: mô tả đặc điểm; tiêu biểu cho
Ví dụ
The organization is characterized by
a strong culture of collaboration and innovation.
Tổ chức này được đặc trưng bởi văn hóa hợp tác
và đổi mới mạnh mẽ.
Mutual respect should characterize a healthy relationship between parents and children.
Sự tôn trọng lẫn nhau nên là nét tiêu biểu cho một mối quan hệ lành mạnh giữa cha mẹ và con cái.
Phiên âm: /kəmˈplaɪəns/
Nghĩa: tuân thủ
Ví dụ
Strict compliance with safety
regulations is essential in hazardous working environments.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn
là điều cần thiết trong môi trường làm việc nguy hiểm.
Phiên âm: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒmənt/
Nghĩa: sự mất gắn kết
Ví dụ
Employee disengagement can lead
to lower productivity and reduced job satisfaction.
Sự mất gắn kết của nhân viên có thể dẫn đến năng
suất thấp và giảm sự hài lòng trong công việc.
Họ từ
disengagement (n)
sự rút lui
disengage (v)
rút khỏi
Cụm từ liên quan
gradual disengagement
sự tách rời dần dần
disengagement from others
tách khỏi người khác
signs of disengagement
dấu hiệu xa cách
Phiên âm: /dɪsˈrʌpt/
Nghĩa: làm gián đoạn; phá vỡ
Ví dụ
Excessive noise from traffic can disrupt the breeding patterns of birds in urban parks.
Tiếng ồn quá mức từ giao thông có thể phá vỡ tập tính sinh sản của chim trong các công viên đô thị.
Constant phone use can disrupt family conversations and make children feel ignored at home.
Việc dùng điện thoại liên tục có thể làm gián đoạn các cuộc trò chuyện gia đình và khiến trẻ cảm thấy bị phớt lờ ở nhà.
Phiên âm: /ˈdɒkjumentɪd/
Nghĩa: được ghi lại bằng tài liệu
Ví dụ
The trend has been widely documented in recent fashion studies.
Xu hướng này đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu thời trang gần đây.
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪi ˌsentrɪk/
Nghĩa: lấy nhân viên làm trung tâm
Ví dụ
An employee-centric approach
can improve engagement and retention within the company
Cách tiếp cận lấy nhân viên làm trung tâm có thể
cải thiện sự gắn kết và giữ chân nhân sự trong công ty.
Phiên âm: /ɪˈroʊ.ʒən/
Nghĩa: xói mòn
Ví dụ
Heavy
rainfall can accelerate soil erosion if the land is not
properly managed.
Mưa
lớn có thể làm tăng tốc độ xói mòn đất nếu không được quản lý đúng cách.
Phiên âm: /ɪɡˈzekjətɪv/
Nghĩa: cấp điều hành
Ví dụ
The executive team is
responsible for making strategic decisions that shape the company’s future.
Đội ngũ điều hành chịu trách nhiệm đưa ra các
quyết định chiến lược định hình tương lai của công ty.
Phiên âm: /ˌfleksəˈbɪləti/
Nghĩa: sự linh hoạt
Ví dụ
Workplace flexibility can
improve employee satisfaction and productivity.
Sự
linh hoạt trong công việc có thể cải thiện sự hài lòng và năng suất của nhân
viên.
Phiên âm: /ˈfrækʃəs/
Nghĩa: dễ gây tranh cãi
Ví dụ
The policy sparked fractious debates
among lawmakers and the public.
Chính sách này đã gây ra những cuộc tranh luận
gay gắt giữa các nhà lập pháp và công chúng.
Phiên âm: /hɑːˈməʊniəs/
Nghĩa: hài hòa
Ví dụ
The
team maintained a harmonious working environment despite
cultural differences.
Nhóm
duy trì môi trường làm việc hài hòa mặc dù có khác biệt văn hóa.
A harmonious family still has arguments, but everyone tries to solve them with patience and kindness.
Một gia đình hòa thuận vẫn có tranh cãi, nhưng mọi người cố gắng giải quyết bằng sự kiên nhẫn và lòng tử tế.
The dancers moved in such a harmonious way that the whole performance looked smooth and effortless.
Các vũ công di chuyển hài hòa đến mức toàn bộ màn trình diễn trông mượt mà và tự nhiên.
Họ từ
harmony
sự hài hòa
/ˈhɑːməni/
· n
harmonize
làm hài hòa
/ˈhɑːmənaɪz/
· v
harmonious
hài hòa
/hɑːˈməʊniəs/
· adj
harmonization
sự hài hòa hóa
/ˌhɑːmənaɪˈzeɪʃn/
· n
harmoniously
một cách hài hòa
/hɑːˈməʊniəsli/
· adv
Cụm từ liên quan
live in harmony
sống hòa thuận
/ˈhɑːməni/
harmonious relationship
mối quan hệ hòa thuận
/ˈhɑːməni/
work harmoniously
làm việc hài hòa
/ˈhɑːməni/
harmonize interests
dung hòa lợi ích
/ˈhɑːməni/
policy harmonization
sự hài hòa hóa chính sách
/ˈhɑːməni/
Từ đồng nghĩa
balanced
cân bằng; hài hòa
/ˈbælənst/
· a
agreeable
dễ chịu; hòa hợp
/əˈɡriːəbl/
· adj
peaceful
yên bình; hòa thuận
/ˈpiːsfl/
· adj
amicable
thân thiện; hòa thuận
/ˈæmɪkəbl/
Từ trái nghĩa
hostile
thù địch; căng thẳng
/ˈhɒstaɪl/
· a
conflicting
mâu thuẫn; xung đột
/kənˈflɪktɪŋ/
· adj
discordant
không hòa hợp
/dɪsˈkɔːdənt/
· a
Phiên âm: /ˈhaɪəˌrɑrki/
Nghĩa: hệ thống phân cấp
Ví dụ
The organization operates within a strict hierarchy of authority.
Tổ chức hoạt động theo một hệ thống phân cấp quyền lực nghiêm ngặt.
Phiên âm: /ɪnˈtændʒəbl/
Nghĩa: vô hình
Ví dụ
Trust is an intangible asset that takes years to build and seconds to destroy.
Niềm tin là một tài sản vô hình mất nhiều năm để xây dựng và chỉ vài giây để phá hủy.
Trust is an intangible asset
that takes years to build and seconds to destroy.
Niềm tin là một tài sản vô hình mất nhiều năm để
xây dựng và chỉ vài giây để phá hủy.
Phiên âm: /ɪnˈtɜːprət/
Nghĩa: diễn giải; hiểu theo cách nào đó
Ví dụ
It is important to interpret data
correctly to avoid misleading conclusions.
Điều quan trọng là phải
diễn giải dữ liệu đúng để tránh kết luận sai lệch.
Parents may interpret silence as disrespect, while teenagers may simply need time to calm down.
Cha mẹ có thể hiểu sự im lặng là thiếu tôn trọng, trong khi thanh thiếu niên có thể chỉ cần thời gian để bình tĩnh lại.
Phiên âm: /ɪnˈveəriəbli/
Nghĩa: Luôn luôn
Ví dụ
He invariably arrives early to
ensure everything is prepared before the meeting begins.
Anh ấy luôn luôn đến sớm để đảm bảo mọi thứ được
chuẩn bị trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phiên âm: /ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự biện minh
Ví dụ
He tried to provide a reasonable justification for
his actions, but no one was convinced.
Anh ấy cố gắng đưa ra một sự biện minh hợp lý
cho hành động của mình nhưng không ai bị thuyết phục.
Phiên âm: /ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/
Nghĩa: biện minh
Ví dụ
He tried to justify his actions despite the criticism.
Anh cố gắng biện minh cho hành động của mình dù bị chỉ trích.
Phiên âm: /ˌmænəˈdʒɪəriəl/
Nghĩa: thuộc quản lý
Ví dụ
She has strong managerial skills
that help her lead the team effectively.
Cô ấy có kỹ năng quản lý tốt giúp cô dẫn dắt
nhóm hiệu quả.
Phiên âm: /ˈmændeɪt/
Nghĩa: nhiệm vụ bắt buộc; yêu cầu chính thức
Ví dụ
The government decided to mandate new safety regulations for all factories.
Chính phủ quyết định ra lệnh các quy định an toàn mới cho tất cả các nhà máy.
The new mandate requires all
employees to return to the office full-time.
Chỉ thị mới yêu cầu tất cả nhân viên quay lại
làm việc tại văn phòng toàn thời gian.
The health agency received a clear mandate to investigate the outbreak and protect the public.
Cơ quan y tế nhận được một nhiệm vụ chính thức rõ ràng để điều tra đợt bùng phát dịch và bảo vệ công chúng.
Phiên âm: /ˈmeʒərəbl/
Nghĩa: có thể đo lường được
Ví dụ
The policy produced measurable improvements in public health outcomes.
Chính sách đã tạo ra những cải thiện có thể đo lường được về kết quả sức khỏe cộng đồng.
The policy produced measurable improvements in public health outcomes.
Chính sách đã tạo ra những cải thiện có thể đo lường được về kết quả sức khỏe cộng đồng.
Phiên âm: /ˈmetrɪks/
Nghĩa: Các chỉ số
Ví dụ
The success of the campaign is measured using
key metrics such as engagement and conversion rates.
Thành công của chiến dịch được đo lường bằng các
chỉ số như mức độ tương tác và tỷ lệ chuyển đổi.
Phiên âm: /məˈrɑːl/
Nghĩa: tinh thần (tập thể)
Ví dụ
High team morale is essential
for maintaining productivity and motivation.
Tinh thần đội nhóm cao là yếu tố quan trọng để
duy trì năng suất và động lực.
Phiên âm: /ˈnebjələs/
Nghĩa: mơ hồ
Ví dụ
The instructions were too nebulous,
making it difficult for the team to follow them effectively.
Các hướng dẫn quá mơ hồ khiến nhóm khó thực hiện
hiệu quả.
The concept remains nebulous and difficult to define clearly.
Khái niệm này vẫn mơ hồ và khó định nghĩa rõ ràng.
Phiên âm: /nəʊˈtɔːriəsli/
Nghĩa: nổi tiếng là; tiêu cực
Ví dụ
The city is notoriously crowded during peak tourist seasons, making travel difficult.
Thành phố này nổi tiếng là đông đúc vào mùa du lịch cao điểm, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
Phiên âm: /ˈperələsli/
Nghĩa: một cách nguy hiểm
Ví dụ
The company was perilously close
to bankruptcy before restructuring its operations.
Công ty đã ở rất gần bờ vực phá sản một cách
nguy hiểm trước khi tái cấu trúc hoạt động.
Phiên âm: /pɔːtˈfəʊliəʊ/
Nghĩa: hồ sơ năng lực; danh mục sản phẩm
Ví dụ
A balanced portfolio includes a
mix of low-risk and high-return investments.
Một danh mục cân bằng bao gồm sự kết hợp giữa
các khoản đầu tư rủi ro thấp và lợi nhuận cao.
Phiên âm: /prəʊˈzeɪɪk/
Nghĩa: tầm thường
Ví dụ
The task may seem prosaic, but it is
essential for maintaining daily operations.
Nhiệm vụ có vẻ tầm thường nhưng lại rất cần
thiết để duy trì hoạt động hàng ngày.
Phiên âm: /prɒkˈsɪməti/
Nghĩa: sự gần gũi
Ví dụ
Physical proximity can enhance
communication and collaboration within teams.
Sự gần gũi về mặt địa lý có thể tăng cường giao
tiếp và hợp tác trong nhóm.
Phiên âm: /pʊʃ/
Nghĩa: thúc đẩy, đẩy mạnh
Ví dụ
The manager decided to push the
team to meet the deadline despite the challenges.
Người quản lý quyết định thúc đẩy nhóm hoàn
thành hạn chót dù gặp nhiều khó khăn.
to forcefully persuade or direct someone or something into a particular course of action.
Phiên âm: /ˈkwɒntɪfaɪ/
Nghĩa: định lượng
Ví dụ
Researchers attempt to quantify the
effects of new teaching methods.
Các nhà nghiên cứu cố gắng định lượng tác động
của các phương pháp giảng dạy mới.
Phiên âm: /ˌkwaɪət ˈkwɪtɪŋ/
Nghĩa: làm việc cầm chừng
Ví dụ
The rise of quiet quitting reflects
growing dissatisfaction among employees.
Sự gia tăng của hiện tượng làm việc cầm chừng
phản ánh sự bất mãn ngày càng tăng của nhân viên.
Phiên âm: /ˌræʃəˈnɑːl/
Nghĩa: lý do căn bản
Ví dụ
The rationale behind the decision
was to improve overall efficiency and reduce costs.
Lý do cơ bản đằng sau quyết định là để cải thiện
hiệu quả tổng thể và giảm chi phí.
The rationale for
project-based learning is that students can develop knowledge through practical
experience.
Cơ sở lý luận của học theo
dự án là học sinh có thể phát triển kiến thức thông qua trải nghiệm thực tế.
Phiên âm: /ˌriːəˈlaɪn/
Nghĩa: điều chỉnh lại
Ví dụ
The company needs to realign its
strategies to adapt to changing market conditions.
Công ty cần điều chỉnh lại chiến lược để thích
nghi với điều kiện thị trường thay đổi.
Phiên âm: /ˌriːəˈlaɪnmənt/
Nghĩa: sự điều chỉnh lại
Ví dụ
The recent realignment of
priorities has helped the team focus on key objectives.
Việc điều chỉnh lại ưu tiên gần đây đã giúp nhóm
tập trung vào các mục tiêu chính.
Phiên âm: /ˌriːəˈsɜːt/
Nghĩa: khẳng định lại
Ví dụ
The leader sought to reassert control
after a period of instability within the organization.
Người lãnh đạo tìm cách khẳng định lại quyền
kiểm soát sau một giai đoạn bất ổn trong tổ chức.
Họ từ
reassert /ˌriːəˈsɜːt/ (v)
tái khẳng định
reassertion /ˌriːəsɜːʃn/ (n)
sự tái khẳng định
Cụm từ liên quan
reassert control
tái khẳng định quyền kiểm soát
reassert traditional values
tái khẳng định giá trị truyền thống
reassert authority
tái khẳng định quyền uy
Phiên âm: /rɪˈbeljən/
Nghĩa: sự nổi loạn
Ví dụ
Adolescence is often associated with a phase
of rebellion against authority.
Tuổi vị thành niên thường gắn liền với giai đoạn
nổi loạn chống lại quyền lực.
Phiên âm: /ˌriːˈkælɪbreɪt/
Nghĩa: điều chỉnh lại
Ví dụ
The system needs to be recalibrated to
ensure accurate and reliable results.
Hệ thống cần được điều chỉnh lại để đảm bảo kết
quả chính xác và đáng tin cậy.
Phiên âm: /rɪˌpjuːdiˈeɪʃn/
Nghĩa: sự bác bỏ
Ví dụ
His statement was seen as a complete repudiation of
the company’s previous commitments.
Phát biểu của anh ấy được xem là sự bác bỏ hoàn
toàn các cam kết trước đó của công ty.
Phiên âm: /rɪˈsɪnd/
Nghĩa: hủy bỏ
Ví dụ
The sudden rescinding of the
policy created confusion and uncertainty among employees.
Việc thu hồi chính sách đột ngột đã gây ra sự
nhầm lẫn và bất ổn cho nhân viên.
The government decided to rescind the controversial policy.
Chính phủ quyết định hủy bỏ chính sách gây tranh cãi.
Phiên âm: /ˈsʌlən/
Nghĩa: ủ rũ
Ví dụ
He appeared sullen during the
meeting and avoided making eye contact with others.
Anh ấy trông ủ rũ trong cuộc họp và tránh giao
tiếp bằng mắt với người khác.
Phiên âm: /ˈtɜːmɪneɪt/
Nghĩa: Chấm dứt, đóng (tài khoản)
Ví dụ
The company decided to terminate the
contract due to violations.
Công ty quyết định chấm dứt hợp đồng do vi phạm.
to bring to an end.
Phiên âm: /ˌʌndərˈjuːt̬əlaɪzd/
Nghĩa: chưa được tận dụng
Ví dụ
Many employees feel their skills are underutilized in
their current roles.
Nhiều nhân viên cảm thấy kỹ năng của họ chưa
được tận dụng trong vai trò hiện tại.
Phiên âm: /ˌʌnɪˈkwɪvəkl/
Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát
Ví dụ
The manager gave an unequivocal response,
leaving no room for misunderstanding.
Người quản lý đưa ra câu trả lời rõ ràng, không
để lại chỗ cho sự hiểu lầm.
Phiên âm: /ʌnˈfɔːlsɪfaɪəbl/
Nghĩa: không thể kiểm chứng
Ví dụ
The theory is considered unfalsifiable,
making it difficult to test scientifically.
Lý thuyết này được coi là không thể kiểm chứng,
khiến việc kiểm tra khoa học trở nên khó khăn.
Phiên âm: /ˌvaɪəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự vi phạm
Ví dụ
Any violation of company rules
will result in strict disciplinary action.
Bất kỳ sự vi phạm quy định của công ty sẽ dẫn
đến các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc.