Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
The historical image of a teacher as a distant figure of authority, whose primary role was to dispense information, is increasingly out of step with modern educational needs. The traditional dynamic, which many modern educators now rightly criticize, was a system where students were expected to passively receive knowledge, memorize facts for examinations, adhere to a rigid classroom hierarchy that discouraged open discussions, or (1) __________.
Today’s educational environment, where information is abundant and freely accessible online, calls for a significant re-evaluation of this relationship. While the teacher’s expertise remains crucial, their function is shifting from that of a sole information provider to one of a facilitator, a role that becomes increasingly vital (2) __________. This change does not diminish the teacher's importance; on the contrary, it elevates it. (3) __________.
(4) __________. This closer bond, however, requires a delicate balance, as the line between being a supportive mentor and an overly familiar friend can sometimes become blurred. If this new partnership is to be truly effective, the teacher’s primary function must be re-envisioned, so that the pedagogical goal becomes not merely transmitting static information, which is a hallmark of outdated teaching styles, and instead (5) __________ on their own initiative.
(Adapted from ResearchGate)
Câu 1 [1098101]:
A, the unquestionable truth of the textbook's contents is a single source accepted
B, accept the textbook’s contents as the single, unquestionable source of truth
C, question the truth in the textbook's contents and not accept it as a single source
D, till the textbook could be accepted as the unquestionable and truthful source
Kiến thức về cấu trúc song song:
Ta có: Khi có “or” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy trước “or” là các động từ nguyên thể “receive, memorize, adhere” => sau “or” cũng cần động từ nguyên thể => loại A, D.
*Xét nghĩa 2 đáp án còn lại:
B. chấp nhận nội dung trong sách giáo khoa như nguồn sự thật duy nhất và không thể nghi ngờ
C. hoài nghi tính đúng đắn của nội dung trong sách giáo khoa và không chấp nhận nó là nguồn duy nhất
Tạm dịch: The traditional dynamic, which many modern educators now rightly criticize, was a system where students were expected to passively receive knowledge, memorize facts for examinations, adhere to a rigid classroom hierarchy that discouraged open discussions, or (1) _______. (Cách thức truyền thống, mà nhiều nhà giáo dục hiện đại chỉ trích, là một hệ thống trong đó học sinh được kỳ vọng tiếp nhận kiến thức một cách thụ động, ghi nhớ các sự kiện cho kỳ thi, tuân theo một thứ bậc lớp học cứng nhắc làm hạn chế các cuộc thảo luận mở, hoặc chấp nhận nội dung sách giáo khoa như nguồn sự thật duy nhất và không thể nghi ngờ).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 2 [1098102]:
A, although the credibility of information is less of a challenge than simply accessing it
B, as the challenge is no longer accessing information, but rather discerning its credibility
C, if discerning credible information is no longer a challenge, but rather its accessibility
D, while information must be accessed before its credibility can be challenged or discerned
Kiến thức về liên từ/từ nối – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. mặc dù độ tin cậy của thông tin ít gây thách thức hơn so với việc đơn giản là tiếp cận nó
B. bởi vì thách thức hiện nay không còn là tiếp cận thông tin, mà là đánh giá độ tin cậy của nó
C. nếu việc phân biệt thông tin đáng tin cậy không còn là thách thức, mà thay vào đó là khả năng tiếp cận nó
D. trong khi thông tin phải được tiếp cận trước khi độ tin cậy của nó có thể bị nghi ngờ hoặc phân biệt
Tạm dịch: While the teacher’s expertise remains crucial, their function is shifting from that of a sole information provider to one of a facilitator, a role that becomes increasingly vital (2) _______. (Trong khi chuyên môn của giáo viên vẫn giữ vai trò then chốt, chức năng của họ đang chuyển từ người cung cấp thông tin duy nhất sang người hướng dẫn, một vai trò ngày càng quan trọng vì thách thức hiện nay không còn là tiếp cận thông tin mà là đánh giá độ tin cậy của thông tin đó).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 3 [1098103]:
A, As a matter of fact, inspiring curiosity is now considered a far less valuable capacity for a teacher than the ability to recite memorized facts
B, To be more specific, a teacher's curiosity about inspiring memorable facts is now considered far more valuable than their recitation ability
C, Similarly, the value of a teacher's recitation of facts is now considered far less memorable than their capability to inspire curiosity
D, Specifically, the capacity of a teacher to inspire curiosity is now considered far more valuable than their ability to recite facts from memory
Kiến thức về mệnh đề độc lập- nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. Thực tế là, khả năng khơi gợi sự tò mò hiện được coi là kém giá trị hơn nhiều so với khả năng đọc thuộc lòng các sự kiện đã được ghi nhớ của giáo viên
B. Cụ thể, sự tò mò của giáo viên về việc khơi gợi các sự kiện đáng nhớ hiện được coi là có giá trị hơn nhiều so với khả năng đọc thuộc lòng của họ
C. Tương tự, giá trị của việc giáo viên đọc thuộc lòng các sự kiện hiện được coi là kém đáng nhớ hơn khả năng khơi gợi sự tò mò của họ
D. Cụ thể, khả năng của giáo viên trong việc khơi gợi sự tò mò hiện được coi là có giá trị hơn nhiều so với khả năng đọc thuộc lòng các sự kiện đã được ghi nhớ
Tạm dịch: This change does not diminish the teacher's importance; on the contrary, it elevates it. (3) _______. (Sự thay đổi này không làm giảm tầm quan trọng của giáo viên; ngược lại, nó còn nâng cao giá trị của họ. Cụ thể, khả năng khơi gợi sự tò mò của giáo viên hiện được coi là giá trị hơn nhiều so với khả năng đọc thuộc lòng các sự kiện đã được ghi nhớ).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 4 [1098104]:
A, Building a relationship on mutual respect and trust fosters a more engaging learning atmosphere
B, A more engaging atmosphere for learning is fostered in order to build a mutually respectful relationship
C, Engaging learning in an atmosphere of mutual respect is fostered to build a trusting relationship
D, Mutual respect in a learning atmosphere fosters trust for building a more engaging relationship
Kiến thức về mệnh đề độc lập- nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. Xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng và tin cậy lẫn nhau sẽ tạo ra một không gian học tập hấp dẫn hơn
B. Một không gian học tập hấp dẫn hơn được tạo ra nhằm xây dựng một mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau
C. Việc học tập hấp dẫn trong một không gian tôn trọng lẫn nhau được thúc đẩy để xây dựng một mối quan hệ đáng tin cậy
D. Sự tôn trọng lẫn nhau trong không gian học tập tạo dựng niềm tin để xây dựng một mối quan hệ hấp dẫn hơn
Tạm dịch: (4) _______. This closer bond, however, requires a delicate balance, as the line between being a supportive mentor and an overly familiar friend can sometimes become blurred. (Xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng và tin cậy lẫn nhau sẽ tạo ra một không gian học tập hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, sự gắn kết gần gũi này đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế, vì ranh giới giữa việc là một người hướng dẫn hỗ trợ và một người bạn quá thân thiết đôi khi có thể trở nên mờ nhạt).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 5 [1098105]:
A, their growing insight is what drives the formulation of their questions
B, of the insight from their questions being the driver for formulating their growth
C, formulating the insightful questions which are the drivers of their growth
D, the formulation of insight from their questions is the driver that makes them grow
Kiến thức về cấu trúc song song:
Ta có: Khi có “and” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy trước “and” là động từ Ving “transmitting” => sau “and” cũng cần động từ Ving (“instead” là trạng từ bổ nghĩa cho động từ Ving ở vị trí chỗ trống) => loại A, B, D.
Tạm dịch: If this new partnership is to be truly effective, the teacher’s primary function must be re-envisioned, so that the pedagogical goal becomes not merely transmitting static information, which is a hallmark of outdated teaching styles, and instead (5) _______ on their own initiative. (Để mối quan hệ này thực sự hiệu quả, vai trò chính của giáo viên phải được định nghĩa lại, sao cho mục tiêu sư phạm không chỉ là truyền đạt thông tin thụ động, đặc trưng của các phương pháp giảng dạy lỗi thời, mà là đặt ra những câu hỏi sâu sắc, giúp học sinh phát triển và học chủ động theo sáng kiến của mình).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 13.
Recent confirmations from both Australian and U.S. government agencies have verified a sobering ecological event. The Great Barrier Reef, the planet’s largest living structure, is experiencing a widespread and severe mass bleaching episode. The development is not an isolated regional problem but part of a global pattern of coral reef degradation driven by persistently rising ocean temperatures. These vibrant and vital ecosystems, from the Pacific to the Atlantic, are succumbing to the pressures of a warming world.
The biological mechanism behind bleaching is a stress response to inordinate heat. Coral polyps, the tiny animals that build the reef, have a crucial symbiotic partnership with algae called zooxanthellae that live within their tissues. These algae provide the coral with its primary food source through photosynthesis and are responsible for its spectacular coloration. When subjected to prolonged thermal stress, the corals expel the algae. Left without them, the coral’s transparent tissue reveals its white calcified skeleton, though it is not yet dead. It is, however, in a state of starvation and extreme vulnerability to disease.
For the Great Barrier Reef, this is the fourth catastrophic mass bleaching event recorded since 2016. Aerial surveys conducted by the marine park authority revealed that over 75% of shallow-water corals across multiple regions were affected. The frequency of these serial bleaching events prevents the reef from having adequate time to recover, leading to cumulative and potentially irreversible damage. "This is tragic. It is heartbreaking," stated David Ritter, the chief executive of Greenpeace Australia Pacific. "This is a direct result of the heating of our planet."
The loss of coral reefs has cascading consequences far beyond marine biodiversity. These keystone ecosystems act as natural barriers, protecting coastlines from storms and erosion, a service that is increasingly critical in an era of more extreme weather. They also support the livelihoods of hundreds of millions of people globally through fishing and tourism. The slow, silent death of a coral reef is a stark and unambiguous indicator of a planet under duress, a visible sign of the profound impact of global warming on the natural world.
(Adapted from The Conversation)
Câu 6 [1098106]: The word succumbing in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to__________.
A, adapting
B, withstanding
C, shrinking
D, experiencing
Từ succumbing trong đoạn 1 trái nghĩa với_______.
A. adapting - adapt /əˈdæpt/ (v): thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp
B. withstanding - withstand /wɪðˈstænd/ (v): mạnh mẽ kháng cự, chống lại
C. shrinking - shrink /ʃrɪŋk/ (v): co lại, thu nhỏ lại, rút lại
D. experiencing - experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/ (v): trải qua
Căn cứ vào thông tin: These vibrant and vital ecosystems, from the Pacific to the Atlantic, are succumbing to the pressures of a warming world. (Những hệ sinh thái rực rỡ và thiết yếu này, từ Thái Bình Dương đến Đại Tây Dương, đang dần suy sụp trước áp lực của một thế giới đang ấm lên).
=> succumbing >< withstanding
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 7 [1098107]: The word inordinate in paragraph 2 is closest in meaning to __________.
A, excessive
B, prolonged
C, unusual
D, damaging
Từ inordinate trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _______.
A. excessive /ɪkˈses.ɪv/ (adj): quá mức, quá đà
B. prolonged /prəˈlɒŋd/ (adj): kéo dài, lâu dài
C. unusual /ʌnˈjuː.ʒu.əl/ (adj): bất thường, khác thường
D. damaging /ˈdæm.ɪ.dʒɪŋ/ (adj): gây hại, gây thiệt hại
Căn cứ vào thông tin: The biological mechanism behind bleaching is a stress response to inordinate heat. (Cơ chế sinh học đằng sau hiện tượng tẩy trắng là một phản ứng căng thẳng trước mức nhiệt quá cao).
=> inordinate ~ excessive

Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 8 [1098108]: The word it in paragraph 2 refers to __________.
A, the algae
B, transparent tissue
C, white calcified skeleton
D, the coral
Từ "it" trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. the algae: tảo
B. transparent tissue: mô trong suốt
C. white calcified skeleton: bộ xương vôi màu trắng
D. the coral: san hô
Căn cứ vào thông tin: When subjected to prolonged thermal stress, the corals expel the algae. Left without them, the coral’s transparent tissue reveals its white calcified skeleton, though it is not yet dead. (Khi chịu áp lực nhiệt kéo dài, san hô sẽ đào thải tảo ra. Khi không còn tảo, mô trong suốt của san hô để lộ bộ xương vôi trắng, dù lúc đó san hô chưa chết).
=> it ~ the coral
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 9 [1098109]: Which of the following is NOT mentioned in the passage as an immediate consequence for a coral after it has expelled its symbiotic algae?
A, Exposure of its white skeleton
B, A state of starvation
C, Vulnerability to disease
D, Irreversible damage
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn là hậu quả tức thời đối với san hô sau khi nó đào thải tảo cộng sinh?
A. Bộ xương trắng bị phơi bày
B. Tình trạng đói
C. Dễ mắc bệnh
D. Hư hại không thể phục hồi
Căn cứ vào thông tin: When subjected to prolonged thermal stress, the corals expel the algae. Left without them, the coral’s transparent tissue reveals its white calcified skeleton, though it is not yet dead. It is, however, in a state of starvation and extreme vulnerability to disease. (Khi chịu áp lực nhiệt kéo dài, san hô sẽ đào thải tảo ra. Khi không còn tảo, mô trong suốt của san hô để lộ bộ xương vôi trắng, dù lúc đó san hô chưa chết. Tuy nhiên, nó đang rơi vào trạng thái đói kiệt và cực kỳ dễ tổn thương trước bệnh tật).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 10 [1098110]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, The profound effect of global warming on nature is made visibly and undeniably clear by the slow, quiet demise of a coral reef, a signal that the planet itself is in distress.
B, A coral reef's slow and silent degradation is a significant cause of worldwide planetary stress, serving as a visible warning of global warming's strong environmental effects.
C, The gradual, quiet decay of a coral reef clearly indicates the impact of global warming, an impact that is itself caused by the immense pressure affecting the natural world.
D, The quiet deterioration of a coral reef is an undeniable signal of a world in crisis and is likewise a tangible manifestation of global warming's serious impact on human beings.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách phù hợp nhất?

Xét câu được gạch chân ở đoạn 4: The slow, silent death of a coral reef is a stark and unambiguous indicator of a planet under duress, a visible sign of the profound impact of global warming on the natural world. (Sự chết đi chậm chạp và lặng lẽ của một rạn san hô là một chỉ báo rõ ràng và không thể nhầm lẫn về một hành tinh đang kiệt quệ, một dấu hiệu hữu hình cho thấy tác động sâu sắc của hiện tượng nóng lên toàn cầu lên thế giới tự nhiên).

A. Tác động sâu sắc của hiện tượng nóng lên toàn cầu lên thiên nhiên được thể hiện một cách rõ ràng và không thể phủ nhận qua sự chết đi chậm rãi, âm thầm của rạn san hô, như một tín hiệu rằng chính hành tinh này đang suy thoái => Diễn đạt sát nghĩa:

- The profound effect of global warming on nature is made visibly and undeniably clear ~ a visible sign of the profound impact of global warming on the natural world

- the slow, quiet demise of a coral reef ~ the slow, silent death of a coral reef

- the planet itself is in distress ~ a planet under duress


B. Sự suy thoái chậm và âm thầm của rạn san hô là nguyên nhân quan trọng gây ra căng thẳng cho toàn cầu, đóng vai trò là lời cảnh báo rõ ràng về những tác động sâu sắc của hiện tượng nóng lên toàn cầu đến môi trường => Sai (indicator of a planet under duress # cause of worldwide planetary stress).

C. Sự suy thoái dần dần và âm thầm của rạn san hô cho thấy rõ tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu, một tác động vốn được gây ra bởi áp lực to lớn đang đè lên thế giới tự nhiên => Sai (câu gốc không có nét nghĩa của nguyên nhân- kết quả như vậy).

D. Sự suy thoái âm thầm của rạn san hô là tín hiệu không thể phủ nhận của một thế giới đang khủng hoảng và cũng là biểu hiện rõ ràng của tác động nghiêm trọng của hiện tượng nóng lên toàn cầu đối với con người => Sai vì câu gốc nói “the planet” rộng hơn so với “human beings”

Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 11 [1098111]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, In a bleaching episode, the symbiotic algae living within the coral tissues perish, revealing the white skeleton of the living coral host.
B, The high frequency of mass bleaching episodes in recent years significantly slows down the natural recovery timeline for the reef ecosystem.
C, The recurrent nature of recent bleaching events is linked to a failure in the photosynthetic process of the corals' symbiotic algae.
D, The structural formations of coral reefs provide coastal regions with a valuable defense against the destructive forces of severe weather.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Trong một đợt tẩy trắng, các tảo cộng sinh sống trong mô san hô chết đi, làm lộ ra bộ xương trắng của san hô sống.
B. Tần suất cao của các đợt tẩy trắng hàng loạt trong những năm gần đây đã làm chậm đáng kể tiến trình phục hồi tự nhiên của hệ sinh thái rạn san hô.
C. Tính lặp lại của các đợt tẩy trắng gần đây có liên quan đến sự thất bại trong quá trình quang hợp của tảo cộng sinh của san hô.
D. Cấu trúc của rạn san hô mang lại cho các vùng ven biển sự phòng vệ quý giá trước sức tàn phá của các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt.
Căn cứ vào thông tin:
- When subjected to prolonged thermal stress, the corals expel the algae. (Khi chịu áp lực nhiệt kéo dài, san hô sẽ đào thải tảo ra) => San hô đào thải tảo, không phải tảo sẽ chết => đáp án A sai.
- “The frequency of these serial bleaching events prevents the reef from having adequate time to recover, leading to cumulative and potentially irreversible damage.” (Tần suất của các sự kiện tẩy trắng nối tiếp này khiến rạn san hô không có đủ thời gian để phục hồi, dẫn đến thiệt hại tích lũy và có khả năng không thể hồi phục.) => Bài đọc (đoạn 3) nói rằng tần suất dày đặc của các đợt tẩy trắng "ngăn chặn" (prevents) rạn san hô có đủ thời gian để phục hồi. Phương án này đã làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng đó thành chỉ "làm chậm lại đáng kể" (significantly slows down) quá trình phục hồi. Việc ngăn chặn và việc làm chậm lại là hai kết quả khác nhau. => Đáp án B sai
- Đáp án C không được đề cập

- These keystone ecosystems act as natural barriers, protecting coastlines from storms and erosion, a service that is increasingly critical in an era of more extreme weather. (Những hệ sinh thái then chốt này đóng vai trò như các rào chắn tự nhiên, bảo vệ đường bờ biển khỏi bão và xói mòn, điều mà ngày càng trở nên quan trọng trong kỷ nguyên thời tiết cực đoan hơn) => đáp án D đúng.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 12 [1098112]: Which paragraph mentions the recurring nature of the problem hindering the ecosystem's recovery?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn nào đề cập đến tính lặp đi lặp lại của vấn đề đang cản trở sự phục hồi của hệ sinh thái?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: The frequency of these serial bleaching events prevents the reef from having adequate time to recover, leading to cumulative and potentially irreversible damage. (Tần suất lặp lại của những đợt tẩy trắng liên tiếp này không cho rạn san hô đủ thời gian phục hồi, dẫn đến những tổn thương tích lũy và có khả năng không thể cứu vãn).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 13 [1098113]: Which paragraph mentions the human economic and safety benefits provided by coral reefs?
A, Paragraph 4
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 1
Đoạn văn nào đề cập đến lợi ích kinh tế và an toàn của con người do các rạn san hô mang lại?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 1
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: These keystone ecosystems act as natural barriers, protecting coastlines from storms and erosion, a service that is increasingly critical in an era of more extreme weather. They also support the livelihoods of hundreds of millions of people globally through fishing and tourism. (Những hệ sinh thái then chốt này đóng vai trò như các rào chắn tự nhiên, bảo vệ đường bờ biển khỏi bão và xói mòn, điều mà ngày càng trở nên quan trọng trong kỷ nguyên thời tiết cực đoan hơn. Chúng cũng hỗ trợ sinh kế cho hàng trăm triệu người trên toàn cầu thông qua đánh bắt và du lịch).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 14 to 23.
Coined by author Janine Benyus, "biomimicry", the conscious emulation of life's genius, has become a celebrated concept in sustainable innovation. We see its successes in designs like the Shinkansen Bullet Train, inspired by a kingfisher's beak, and buildings that cool themselves based on termite mounds; [I] innovations often hailed as vital for building a more sustainable future. But a crucial question remains: are we genuinely learning from nature's wisdom, or are we simply continuing a pattern of exploitation under a more elegant name?
The dominant scientific paradigm is rooted in rationalism, an approach that seeks certainty by extracting parts of nature from their environment to be examined in isolation. While this method offers analytical power, it has profound limitations. [II] It tends to overlook the web of relationships and the "continual dialogue" inherent in all living systems. This leads to a worldview that emphasizes competition—the "selfish gene"—while marginalizing the reciprocity and resilience that emerge from an ecosystem's interconnectedness. Recently, however, a growing number of ecologists are finding that what may have appeared as purely competitive relations often fosters resilience at the ecosystem level, benefiting both the whole and its parts.
This ethical blind spot becomes alarmingly clear in some modern applications of biomimicry. Consider the spectacle of spiders pinned down alive in a laboratory to have their silk extracted for human benefit. Is this really the "conscious emulation" Benyus described? [III] It is, rather, a display of the same hubris that precipitated our current ecological crises. The original Greek meaning of mimesis (imitation) implies a deeper connection. It requires the imitator to empathetically embody that which is being imitated—a wisdom sourced from perception and our ability to share in what another feels.
Put more bluntly, scientific rationalism alone will not solve our sustainability crisis. Simply dealing with symptoms like carbon emissions, ocean dead zones, or factory farming fails to address the underlying cause: our dysfunctional relationship with the natural world. [IV] Our analytical examination of nature is important, but only as part of a richer, more participatory engagement. For biomimicry to fulfill its transformative potential, it must evolve beyond mere engineering and embrace a deeper way of engaging with life that is at once scientific, sensuous, and spiritual.
Câu 14 [1098114]: A crucial uncertainty surrounding the practice of biomimicry concerns __________.
A, its hailed status as a vital tool for building a more sustainable future
B, the success of innovations like the Shinkansen Bullet Train and self-cooling buildings
C, the definition of the concept as the conscious emulation of life's genius
D, whether its motive is genuine learning or misuse disguised by appealing terminology
Một mối băn khoăn quan trọng xoay quanh việc thực hành biomimicry (phỏng sinh học) là _______.
A. việc nó được ca ngợi như một công cụ thiết yếu để xây dựng một tương lai bền vững hơn B. sự thành công của các đổi mới như Tàu cao tốc Shinkansen và các tòa nhà tự làm mát
C. định nghĩa của khái niệm này là sự mô phỏng có ý thức sự tài tình của sự sống
D. liệu động cơ của nó là học hỏi thực sự hay là sự lạm dụng được che đậy bởi thuật ngữ hấp dẫn
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: But a crucial question remains: are we genuinely learning from nature's wisdom, or are we simply continuing a pattern of exploitation under a more elegant name? (Nhưng một câu hỏi quan trọng vẫn còn đó: liệu chúng ta có đang thực sự học hỏi từ sự khôn ngoan của thiên nhiên, hay chúng ta chỉ đơn giản là đang tiếp tục một khuôn mẫu khai thác dưới một cái tên mỹ miều hơn?)
=> Đoạn văn kết thúc bằng một "câu hỏi quan trọng" (a crucial question), chính là "mối băn khoăn quan trọng" (crucial uncertainty) mà câu hỏi đề cập. Câu hỏi này đặt ra hai khả năng đối lập nhau. Phương án D là một cách diễn giải lại chính xác cho câu hỏi này.
o "genuine learning" (học hỏi thực sự) ~ "genuinely learning from nature's wisdom".
o "misuse disguised by appealing terminology" (sự lạm dụng được che đậy bởi thuật ngữ hấp dẫn) ~ "continuing a pattern of exploitation under a more elegant name".
• Giải thích các đáp án sai:
o A: "Việc nó được ca ngợi" (its hailed status) là một thực tế được nêu ra, không phải là một mối băn khoăn.
o B: "Sự thành công của các đổi mới" là những ví dụ minh họa, không phải là một mối băn khoăn.
o C: "Định nghĩa của khái niệm" được đưa ra để làm rõ, không phải là một mối băn khoăn.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 15 [1098115]: Which of the following best summarises paragraph 2?
A, The prevailing scientific method is limited because its focus on isolating natural elements for study causes it to overlook the importance of interconnectedness and to prioritize competition over the resilience that emerges from ecosystem-wide relationships.
B, The rationalist scientific paradigm is based on a now-outdated focus on competition, like the "selfish gene" theory, a view which is being challenged by modern ecologists who are discovering the importance of reciprocity and interconnectedness in nature.
C, In order to achieve its analytical power, the dominant scientific paradigm must extract natural elements from their context, a necessary trade-off that unfortunately leads it to overemphasize competition while overlooking an ecosystem's inherent resilience.
D, The traditional scientific emphasis on competition is being re-evaluated because ecologists are now finding that symbiotic relationships between species, once thought to be rare, are actually a common and crucial source of an ecosystem's overall resilience.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Phương pháp khoa học thịnh hành bị hạn chế vì việc tập trung vào việc tách biệt các yếu tố tự nhiên để nghiên cứu khiến nó bỏ qua tầm quan trọng của sự kết nối và ưu tiên sự cạnh tranh hơn là khả năng phục hồi đến từ các mối quan hệ toàn hệ sinh thái.
B. Mô thức khoa học duy lý dựa trên một sự tập trung hiện đã lỗi thời vào cạnh tranh, giống như lý thuyết "gen ích kỷ", một quan điểm đang bị thách thức bởi các nhà sinh thái học hiện đại, những người đang khám phá tầm quan trọng của sự tương hỗ và kết nối trong tự nhiên.
C. Để đạt được sức mạnh phân tích của mình, mô thức khoa học thống trị phải tách các yếu tố tự nhiên ra khỏi bối cảnh của chúng, một sự đánh đổi cần thiết mà không may lại dẫn đến việc nó quá nhấn mạnh sự cạnh tranh trong khi bỏ qua khả năng phục hồi vốn có của một hệ sinh thái.
D. Sự nhấn mạnh truyền thống của khoa học vào cạnh tranh đang được đánh giá lại vì các nhà sinh thái học hiện đang phát hiện ra rằng các mối quan hệ cộng sinh giữa các loài, từng được cho là hiếm, thực sự là một nguồn phổ biến và quan trọng cho khả năng phục hồi tổng thể của một hệ sinh thái.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: The dominant scientific paradigm is rooted in rationalism, an approach that seeks certainty by extracting parts of nature from their environment to be examined in isolation. While this method offers analytical power, it has profound limitations. It tends to overlook the web of relationships and the "continual dialogue" inherent in all living systems. This leads to a worldview that emphasizes competition—the "selfish gene"—while marginalizing the reciprocity and resilience that emerge from an ecosystem's interconnectedness. Recently, however, a growing number of ecologists are finding that what may have appeared as purely competitive relations often fosters resilience at the ecosystem level, benefiting both the whole and its parts. (Mô thức khoa học thống trị bắt nguồn từ chủ nghĩa duy lý, một cách tiếp cận tìm kiếm sự chắc chắn bằng cách tách các bộ phận của tự nhiên ra khỏi môi trường của chúng để được kiểm tra một cách cô lập. Mặc dù phương pháp này cung cấp sức mạnh phân tích, nó có những hạn chế sâu sắc. Nó có xu hướng bỏ qua mạng lưới các mối quan hệ và "cuộc đối thoại liên tục" vốn có trong tất cả các hệ thống sống. Điều này dẫn đến một thế giới quan nhấn mạnh sự cạnh tranh—"gen ích kỷ"—trong khi gạt ra bên lề sự tương hỗ và khả năng phục hồi nổi lên từ sự kết nối của một hệ sinh thái. Tuy nhiên, gần đây, một số lượng ngày càng tăng các nhà sinh thái học đang phát hiện ra rằng những gì có vẻ là các mối quan hệ hoàn toàn cạnh tranh thường lại nuôi dưỡng khả năng phục hồi ở cấp độ hệ sinh thái, mang lại lợi ích cho cả tổng thể và các bộ phận của nó.)
=> Phương án A là bản tóm tắt duy nhất bao quát được tất cả các ý chính của đoạn 2: (1) xác định "phương pháp khoa học thịnh hành" (prevailing scientific method) là có "hạn chế" (limited), (2) chỉ ra phương pháp của nó là "tách biệt các yếu tố tự nhiên" (isolating natural elements), (3) hậu quả là "bỏ qua tầm quan trọng của sự kết nối" (overlook the importance of interconnectedness), và (4) dẫn đến việc "ưu tiên sự cạnh tranh hơn là khả năng phục hồi" (prioritize competition over the resilience).
• Giải thích các đáp án sai:
o B: Mặc dù đúng, nhưng nó không đề cập đến phương pháp cốt lõi là "tách biệt các yếu tố để nghiên cứu", vốn là nguyên nhân của các hạn chế.
o C: Sai khi gọi việc này là một "sự đánh đổi cần thiết" (a necessary trade-off); bài viết chỉ trích nó như một hạn chế.
o D: Quá tập trung vào chi tiết về "các mối quan hệ cộng sinh", không phải là ý chính của toàn đoạn.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 16 [1098116]: What shortcoming does the author attribute to the practice of examining natural parts in isolation?
A, The inability to provide powerful analytical insights into the natural world.
B, An overview of the network of connections and constant exchanges in nature.
C, An overemphasis on the resilience and reciprocity found within ecosystems.
D, A requirement to study living systems within their native environments.
Tác giả cho rằng việc kiểm tra các bộ phận tự nhiên một cách cô lập có thiếu sót gì?
A. Không có khả năng cung cấp những hiểu biết phân tích sâu sắc về thế giới tự nhiên.
B. Sự bỏ qua mạng lưới các kết nối và sự trao đổi liên tục trong tự nhiên.
C. Sự nhấn mạnh quá mức vào khả năng phục hồi và sự tương hỗ được tìm thấy trong các hệ sinh thái.
D. Yêu cầu phải nghiên cứu các hệ thống sống trong môi trường bản địa của chúng.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: While this method offers analytical power, it has profound limitations. It tends to overlook the web of relationships and the "continual dialogue" inherent in all living systems. (Mặc dù phương pháp này cung cấp sức mạnh phân tích, nó có những hạn chế sâu sắc. Nó có xu hướng bỏ qua mạng lưới các mối quan hệ và "cuộc đối thoại liên tục" vốn có trong tất cả các hệ thống sống.)
=> Câu trích dẫn nêu rõ hạn chế của phương pháp khoa học này là nó "có xu hướng bỏ qua mạng lưới các mối quan hệ và 'cuộc đối thoại liên tục'". Phương án B là một cách diễn giải lại chính xác cho thiếu sót này.
• "An oversight of" (Sự bỏ qua) ~ "overlook" (bỏ qua, xem nhẹ).
• "the network of connections" (mạng lưới các kết nối) ~ "the web of relationships" (mạng lưới các mối quan hệ).
• "constant exchanges in nature" (sự trao đổi liên tục trong tự nhiên) ~ "the 'continual dialogue' inherent in all living systems" ("cuộc đối thoại liên tục" vốn có trong tất cả các hệ thống sống).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Điều này mâu thuẫn với bài viết, vốn nói rằng phương pháp này "cung cấp sức mạnh phân tích" (offers analytical power).
o C: Điều này mâu thuẫn với bài viết, vốn nói rằng phương pháp này "gạt ra bên lề" (marginalizing) khả năng phục hồi và sự tương hỗ.
o D: Đây là điều mà phương pháp này không làm, dẫn đến thiếu sót của nó.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 17 [1098117]: The word its in paragraph 2 refers to __________.
A, resilience
B, competition
C, ecosystem's interconnectedness
D, the ecosystem
Từ "its" trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. khả năng phục hồi
B. sự cạnh tranh
C. sự kết nối của hệ sinh thái
D. hệ sinh thái
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Recently, however, a growing number of ecologists are finding that what may have appeared as purely competitive relations often fosters resilience at the ecosystem level, benefiting both the whole and its parts. (Tuy nhiên, gần đây, một số lượng ngày càng tăng các nhà sinh thái học đang phát hiện ra rằng những gì có vẻ là các mối quan hệ hoàn toàn cạnh tranh thường lại nuôi dưỡng khả năng phục hồi ở cấp độ hệ sinh thái, mang lại lợi ích cho cả tổng thể và các bộ phận của nó.)
=> Câu văn nói về việc mang lại lợi ích cho "cả tổng thể và các bộ phận của nó (its)". "Tổng thể" (the whole) ở đây chính là "hệ sinh thái" (the ecosystem) được đề cập ngay trước đó. Do đó, "các bộ phận của nó" là các bộ phận của hệ sinh thái.
=> its ~ the ecosystem.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 18 [1098118]: The word precipitated in paragraph 3 is closest in meaning to __________.
A, hastened
B, worsened
C, predicted
D, defined
Từ "precipitated" trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với _______.
Xét các đáp án:
A. hastened /ˈheɪsnd/ (v): làm cho nhanh hơn, thúc đẩy, gây ra
B. worsened /ˈwɜːsnd/ (v): làm tồi tệ hơn
C. predicted /prɪˈdɪktɪd/ (v): dự đoán
D. defined /dɪˈfaɪnd/ (v): định nghĩa
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Đoạn 3: "It is, rather, a display of the same hubris that precipitated our current ecological crises." (Đúng hơn, đó là một sự thể hiện của chính sự ngạo mạn đã gây ra các cuộc khủng hoảng sinh thái hiện tại của chúng ta.)
-> Từ “precipitated” /prɪˈsɪpɪteɪtɪd/ (v): có nghĩa là gây ra một sự kiện hoặc tình huống, thường là xấu, xảy ra đột ngột hoặc sớm hơn dự kiến ~ hastened.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 19 [1098119]: What example is given of biomimicry being applied unethically?
A, The design of a high-speed train based on a kingfisher's beak.
B, The creation of buildings that cool themselves like termite mounds.
C, The isolation of natural parts for detailed and rational examination.
D, The forcible harvesting of silk from living, immobilized spiders.
Ví dụ nào được đưa ra về việc biomimicry bị áp dụng một cách phi đạo đức?
A. Việc thiết kế một đoàn tàu cao tốc dựa trên mỏ của chim bói cá.
B. Việc tạo ra các tòa nhà tự làm mát giống như các ụ mối.
C. Việc tách biệt các bộ phận tự nhiên để kiểm tra chi tiết và duy lý.
D. Việc thu hoạch lụa một cách cưỡng bức từ những con nhện sống, bị cố định.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Consider the spectacle of spiders pinned down alive in a laboratory to have their silk extracted for human benefit. (Hãy xem xét cảnh tượng những con nhện bị ghim sống trong phòng thí nghiệm để lấy tơ của chúng phục vụ lợi ích của con người.)
=> Câu trích dẫn mô tả một ví dụ cụ thể về ứng dụng phi đạo đức: "những con nhện bị ghim sống... để lấy tơ" (spiders pinned down alive... to have their silk extracted). Phương án D là một cách diễn giải lại chính xác cho hành động này.
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Đây là một ví dụ về thành công của biomimicry được nêu ở đoạn 1.
o B: Đây cũng là một ví dụ về thành công của biomimicry được nêu ở đoạn 1.
o C: Đây là một phương pháp khoa học bị chỉ trích trong đoạn 2, không phải là một ví dụ cụ thể về ứng dụng biomimicry.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 20 [1098120]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, For biomimicry to fulfill its transformative potential, it must evolve beyond engineering to apply scientific principles in embracing a deeper, more sensuous and spiritual engagement with life.
B, Biomimicry’s transformative potential is achieved when its engineering aspect serves as a foundation for a deeper engagement with life that becomes spiritual, sensuous, and also scientific.
C, Biomimicry can fulfill its transformative potential by evolving beyond mere engineering and embracing a deeper way of engaging with life that is at once scientific, sensuous, and spiritual.
D, To realize its transformative potential, biomimicry must evolve beyond engineering, using its scientific and sensuous aspects to foster a deeper spiritual connection with the natural world.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Để biomimicry thực hiện được tiềm năng biến đổi của mình, nó phải phát triển vượt ra ngoài kỹ thuật để áp dụng các nguyên tắc khoa học trong việc đón nhận một sự tương tác sâu sắc hơn, giàu cảm tính và tâm linh hơn với sự sống.
B. Tiềm năng biến đổi của Biomimicry đạt được khi khía cạnh kỹ thuật của nó đóng vai trò là nền tảng cho một sự tương tác sâu sắc hơn với sự sống, một sự tương tác trở nên tâm linh, giàu cảm tính và cả khoa học.
C. Biomimicry có thể thực hiện được tiềm năng biến đổi của mình bằng cách phát triển vượt ra ngoài kỹ thuật đơn thuần và đón nhận một cách tương tác sâu sắc hơn với sự sống, một cách tương tác vừa khoa học, vừa giàu cảm tính, vừa tâm linh.
D. Để nhận ra tiềm năng biến đổi của mình, biomimicry phải phát triển vượt ra ngoài kỹ thuật, sử dụng các khía cạnh khoa học và cảm tính của nó để nuôi dưỡng một kết nối tâm linh sâu sắc hơn với thế giới tự nhiên.
Câu gốc: "For biomimicry to fulfill its transformative potential, it must evolve beyond mere engineering and embrace a deeper way of engaging with life that is at once scientific, sensuous, and spiritual." (Để biomimicry thực hiện được tiềm năng biến đổi của mình, nó phải phát triển vượt ra ngoài kỹ thuật đơn thuần và đón nhận một cách tương tác sâu sắc hơn với sự sống, một cách tương tác vừa khoa học, vừa giàu cảm tính, vừa tâm linh.)
=> C là phương án diễn giải lại chính xác nhất câu gốc
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Sai khi nói "áp dụng các nguyên tắc khoa học trong việc đón nhận...". Câu gốc nói cách tương tác mới này vừa khoa học, vừa cảm tính, vừa tâm linh, chứ không phải dùng khoa học để đón nhận hai cái còn lại.
o B: Sai khi nói khía cạnh kỹ thuật "đóng vai trò là nền tảng". Câu gốc nói rằng nó phải "phát triển vượt ra ngoài" (evolve beyond) kỹ thuật.
o D: Sai khi nói rằng nó "sử dụng các khía cạnh khoa học và cảm tính... để nuôi dưỡng một kết nối tâm linh". Câu gốc trình bày ba khía cạnh này (khoa học, cảm tính, tâm linh) là song song và đồng thời ("at once").
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 21 [1098121]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, Recent ecological discoveries concerning resilience and reciprocity have effectively invalidated the long-standing "selfish gene" theory of evolution.
B, The author’s call for a more sensuous and spiritual engagement with nature is a viewpoint now gaining considerable traction in the scientific community.
C, The controversial laboratory extraction of spider silk is a necessary, albeit difficult, step on the path to achieving genuine "conscious emulation”.
D, Based on the term's original meaning, a genuine approach to biomimicry involves an attempt to share in the lived experience of the life form being copied.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Các khám phá sinh thái gần đây liên quan đến khả năng phục hồi và sự tương hỗ đã vô hiệu hóa một cách hiệu quả lý thuyết "gen ích kỷ" lâu đời của thuyết tiến hóa.
B. Lời kêu gọi của tác giả về một sự tương tác giàu cảm tính và tâm linh hơn với thiên nhiên là một quan điểm hiện đang nhận được sự chú ý đáng kể trong cộng đồng khoa học.
C. Việc chiết xuất tơ nhện gây tranh cãi trong phòng thí nghiệm là một bước cần thiết, mặc dù khó khăn, trên con đường đạt được sự "mô phỏng có ý thức" thực sự.
D. Dựa trên ý nghĩa ban đầu của thuật ngữ, một cách tiếp cận chân chính đối với biomimicry bao gồm nỗ lực chia sẻ trải nghiệm sống của dạng sống đang được sao chép.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: The original Greek meaning of mimesis (imitation) implies a deeper connection. It requires the imitator to empathetically embody that which is being imitated—a wisdom sourced from perception and our ability to share in what another feels. (Ý nghĩa Hy Lạp ban đầu của mimesis (bắt chước) ngụ ý một sự kết nối sâu sắc hơn. Nó đòi hỏi người bắt chước phải đồng cảm hóa thân vào cái đang được bắt chước—một sự khôn ngoan bắt nguồn từ nhận thức và khả năng chia sẻ những gì người khác cảm thấy.)
=> Đoạn văn giải thích ý nghĩa gốc của "mimesis" (từ mà "mimicry" bắt nguồn) là "hóa thân một cách đồng cảm" (empathetically embody) và "chia sẻ những gì người khác cảm thấy" (share in what another feels). Từ đây, ta có thể suy luận một cách hợp lý rằng một cách tiếp cận chân chính sẽ bao gồm "nỗ lực chia sẻ trải nghiệm sống" (an attempt to share in the lived experience) của sinh vật được mô phỏng.
• Giải thích các đáp án sai:
o A: "Vô hiệu hóa" (invalidated) là một từ quá mạnh. Bài viết chỉ nói các nhà sinh thái học đang "phát hiện ra" những điều mới.
o B: Bài viết không cung cấp thông tin nào cho thấy quan điểm này đang "nhận được sự chú ý đáng kể" trong cộng đồng khoa học.
o C: Bài viết trình bày việc chiết xuất tơ nhện như một ví dụ về sự "ngạo mạn" và phi đạo đức, hoàn toàn trái ngược với sự "mô phỏng có ý thức".
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 22 [1098122]: Where in the passage does the following sentence best fit?
A fundamental change in outlook is needed, not just superficial actions.
A, [III]
B, [I]
C, [IV]
D, [II]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
Câu cần chèn:
A fundamental change in outlook is needed, not just superficial actions. (Cần có một sự thay đổi cơ bản trong cách nhìn, chứ không chỉ là những hành động hời hợt.)
A. [III]
B. [I]
C. [IV]
D. [II]
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Xét vị trí [IV]:
Simply dealing with symptoms like carbon emissions, ocean dead zones, or factory farming fails to address the underlying cause: our dysfunctional relationship with the natural world. [IV] Our analytical examination of nature is important, but only as part of a richer, more participatory engagement. (Việc chỉ đơn thuần xử lý các triệu chứng như phát thải carbon, các vùng chết của đại dương, hay chăn nuôi công nghiệp đã thất bại trong việc giải quyết nguyên nhân sâu xa: mối quan hệ bất ổn của chúng ta với thế giới tự nhiên. [IV] Việc kiểm tra phân tích của chúng ta về tự nhiên là quan trọng, nhưng chỉ là một phần của một sự tương tác phong phú hơn, có sự tham gia nhiều hơn.)
=> Vị trí [IV] là phù hợp nhất.
- Trước [IV]: Câu văn ngay trước đó chỉ ra rằng việc xử lý các "triệu chứng" (symptoms), tức là các "hành động hời hợt" (superficial actions), đã thất bại trong việc giải quyết "nguyên nhân sâu xa".
- Câu cần chèn: Câu cần chèn ("Cần có một sự thay đổi cơ bản trong cách nhìn...") đưa ra một kết luận logic từ câu trước: nếu xử lý triệu chứng là không đủ, thì chúng ta cần một "sự thay đổi cơ bản trong cách nhìn" (a fundamental change in outlook).
- Sau [IV]: Câu tiếp theo bắt đầu mô tả sự thay đổi đó nên như thế nào (kết hợp phân tích với sự tương tác phong phú hơn). Logic: Vấn đề (chỉ xử lý triệu chứng là sai) -> Giải pháp khái quát (cần thay đổi cách nhìn) -> Chi tiết của giải pháp.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 23 [1098123]: Which of the following best summarises the passage?
A, The idea of biomimicry has been misused due to a rationalist scientific method focused on exploitation, which suggests that a truly sustainable path requires setting aside this analytical view in favor of a more intuitive and spiritual wisdom
B, The potential of biomimicry is being held back by a detached scientific method that enables unethical extraction; for the concept to succeed, it must incorporate a more profound and participatory connection with the natural world.
C, The potential of biomimicry is limited by a science that emphasizes competition; this has led to ethically questionable applications, so the solution is to find and copy the more cooperative and resilient models that can be found in nature.
D, While biomimicry is a celebrated modern innovation, its application has been flawed by an extractive scientific mindset, a departure from the more empathetic and holistic principles of imitation that were first developed in Eastern philosophies.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ đoạn văn?
A. Ý tưởng về biomimicry đã bị lạm dụng do một phương pháp khoa học duy lý tập trung vào khai thác, điều này cho thấy rằng một con đường thực sự bền vững đòi hỏi phải gạt bỏ quan điểm phân tích này để ủng hộ một sự khôn ngoan mang tính trực giác và tâm linh hơn.
B. Tiềm năng của biomimicry đang bị kìm hãm bởi một phương pháp khoa học tách rời, vốn tạo điều kiện cho việc chiết xuất phi đạo đức; để khái niệm này thành công, nó phải kết hợp một sự kết nối sâu sắc và có sự tham gia nhiều hơn với thế giới tự nhiên.
C. Tiềm năng của biomimicry bị giới hạn bởi một nền khoa học nhấn mạnh sự cạnh tranh; điều này đã dẫn đến các ứng dụng có vấn đề về đạo đức, vì vậy giải pháp là tìm và sao chép các mô hình hợp tác và phục hồi tốt hơn có thể tìm thấy trong tự nhiên.
D. Mặc dù biomimicry là một sự đổi mới hiện đại được ca ngợi, việc áp dụng nó đã bị sai sót bởi một tư duy khoa học mang tính khai thác, một sự đi chệch khỏi các nguyên tắc bắt chước mang tính đồng cảm và toàn diện hơn được phát triển đầu tiên trong các triết học phương Đông.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
- Coined by author Janine Benyus, "biomimicry", the conscious emulation of life's genius, has become a celebrated concept in sustainable innovation. But a crucial question remains: are we genuinely learning from nature's wisdom, or are we simply continuing a pattern of exploitation under a more elegant name? (Được đặt ra bởi tác giả Janine Benyus, "biomimicry", sự mô phỏng có ý thức sự tài tình của sự sống, đã trở thành một khái niệm được tán dương trong lĩnh vực đổi mới bền vững. Nhưng một câu hỏi quan trọng vẫn còn đó: liệu chúng ta có đang thực sự học hỏi từ sự khôn ngoan của thiên nhiên, hay chúng ta chỉ đơn giản là đang tiếp tục một khuôn mẫu khai thác dưới một cái tên mỹ miều hơn?)
=> Nội dung: Giới thiệu "tiềm năng" của biomimicry như một khái niệm được ca ngợi, nhưng ngay lập tức đặt ra vấn đề rằng nó có thể đang bị kìm hãm bởi một "khuôn mẫu khai thác".
- The dominant scientific paradigm is rooted in rationalism, an approach that seeks certainty by extracting parts of nature from their environment to be examined in isolation. It is, rather, a display of the same hubris that precipitated our current ecological crises. (Mô thức khoa học thống trị bắt nguồn từ chủ nghĩa duy lý, một cách tiếp cận tìm kiếm sự chắc chắn bằng cách tách các bộ phận của tự nhiên ra khỏi môi trường của chúng để được kiểm tra một cách cô lập. Đúng hơn, đó là một sự thể hiện của chính sự ngạo mạn đã gây ra các cuộc khủng hoảng sinh thái hiện tại của chúng ta.)
=> Nội dung: Xác định nguyên nhân là do "phương pháp khoa học tách rời" (detached scientific method), duy lý, vốn dẫn đến các hành vi "phi đạo đức" (unethical extraction).
- Our analytical examination of nature is important, but only as part of a richer, more participatory engagement. For biomimicry to fulfill its transformative potential, it must evolve beyond mere engineering and embrace a deeper way of engaging with life that is at once scientific, sensuous, and spiritual. (Việc kiểm tra phân tích của chúng ta về tự nhiên là quan trọng, nhưng chỉ là một phần của một sự tương tác phong phú hơn, có sự tham gia nhiều hơn. Để biomimicry thực hiện được tiềm năng biến đổi của mình, nó phải phát triển vượt ra ngoài kỹ thuật đơn thuần và đón nhận một cách tương tác sâu sắc hơn với sự sống, một cách tương tác vừa khoa học, vừa giàu cảm tính, vừa tâm linh.)
=> Nội dung: Đề xuất giải pháp: để thành công, biomimicry phải kết hợp "một sự kết nối sâu sắc và có sự tham gia nhiều hơn với thế giới tự nhiên".
=> Phương án B là bản tóm tắt duy nhất bao quát được cả ba phần chính của bài viết: nêu lên tiềm năng của biomimicry, chỉ ra vấn đề kìm hãm nó (phương pháp khoa học tách rời dẫn đến hành vi phi đạo đức), và đề xuất giải pháp (cần một sự kết nối sâu sắc và có sự tham gia hơn).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Sai khi nói rằng cần "gạt bỏ" (setting aside) quan điểm phân tích. Bài viết nói rằng quan điểm phân tích "là quan trọng, nhưng chỉ là một phần".
o C: Quá hẹp, chỉ tập trung vào vấn đề "cạnh tranh" mà không bao quát được các khía cạnh khác của vấn đề và giải pháp.
o D: Sai khi thêm vào chi tiết không có trong bài về "các triết học phương Đông".
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 24 to 29.
30 Minutes a Day - That Will Change Your Life
All you need is the desire (24)__________. We take care of the rest.
(25)__________ all the digital language learning methods, ours is probably the one that most closely mimics the natural language acquisition process. It stands out for its effectiveness, (26)__________, and its ability to produce quick and tangible results. You won't need to immediately understand (27)__________. The explanations will come gradually.
All you need is to invest 30 minutes a day (in one or two sessions) at least five days a week. If you don't have this time to learn a language, we won't be able to help you. Our method is designed for people (28)__________ a peaceful and supportive learning experience, far from stressful or compulsive methods.
With our course, you will achieve your language learning goals and (29)__________ real progress every day. Join Loecsen today and start your journey to fluency!
Câu 24 [1098124]:
A, to learn
B, to learning
C, learn
D, learning
Kiến thức về danh động từ và động từ nguyên mẫu:
Ta có: desire + to V (nguyên thể): khao khát, khát vọng làm gì
Tạm dịch:
All you need is the desire (24)____. (Bạn chỉ cần có khao khát học hỏi).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 25 [1098125]:
A, For
B, Under
C, With
D, Of
Kiến thức về giới từ:
*Xét các đáp án:

A. for /fɔːr/ (prep): cho, vì
B. under /ˈʌndər/ (prep): dưới
C. with /wɪð/ (prep): với
D. of /ɒv/ (prep): của, bao gồm, thuộc về, trong
Tạm dịch: (25)____ all the digital language learning methods, ours is probably the one that most closely mimics the natural language acquisition process. (Trong tất cả các phương pháp học ngôn ngữ trên kỹ thuật số, phương pháp của chúng tôi có lẽ là phương pháp mô phỏng quá trình tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên sát nhất).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 26 [1098126]:
A, simple
B, simply
C, simplicity
D, simplify
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:

A. simple /ˈsɪm.pəl/ (a): đơn giản
B. simply /ˈsɪm.pli/ (adv): một cách đơn giản
C. simplicity /sɪmˈplɪs.ə.ti/ (n): sự đơn giản
D. simplify /ˈsɪm.plɪ.faɪ/ (v): đơn giản hóa
Ta có quy tắc: trước và sau “and” cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy trước và sau “and” đều là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ => loại A, B, D.
Tạm dịch: It stands out for its effectiveness, (26)____, and its ability to produce quick and tangible results. (Phương pháp này nổi bật vì tính hiệu quả, tính đơn giản và khả năng tạo ra kết quả nhanh chóng và hữu hình).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 27 [1098127]:
A, grammatical complex structures
B, complex grammatical structures
C, complex structures grammatical
D, structures grammatical complex
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm danh từ: grammatical structure: cấu trúc ngữ pháp
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ => tính từ “complex” phải đứng trước cụm danh từ “grammatical structures”.
=> ta có trật tự đúng: complex grammatical structures
Tạm dịch:
You won't need to immediately understand (27)_____. (Bạn sẽ không cần phải hiểu ngay các cấu trúc ngữ pháp phức tạp).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 28 [1098128]:
A, who seeks
B, seek
C, sought
D, seeking
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại B.
- Đại từ quan hệ sẽ thay thế cho danh từ số nhiều “people” phía trước => động từ sau đại từ quan hệ phải chia ở dạng số nhiều => loại A.
Tạm dịch: Our method is designed for people (28)____ a peaceful and supportive learning experience, far from stressful or compulsive methods. (Phương pháp của chúng tôi được thiết kế cho những người tìm kiếm trải nghiệm học tập yên bình và mang tính hỗ trợ, tránh xa các phương pháp căng thẳng hoặc cưỡng chế).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “seek” cần chia ở dạng chủ động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Ving => loại C.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 29 [1098129]:
A, run
B, make
C, launch
D, raise
Kiến thức về cụm từ cố định:
Ta có: make progress: tiến bộ
Tạm dịch
: With our course, you will achieve your language learning goals and (29)____ real progress every day. (Với khóa học của chúng tôi, bạn sẽ đạt được mục tiêu học ngôn ngữ của mình và tiến bộ thực sự mỗi ngày).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
Vincent van Gogh
(30)__________ Vincent van Gogh was virtually unknown and poor throughout his life, he is considered one of the greatest Dutch painters of the post-Impressionist era.
Early life and Family
Van Gogh was born on March 30, 1853, in Groot-Zundert, Netherlands. His mother was a moody artist whose love of nature, drawing and watercolors was (31)__________ to her son.
At age 15, van Gogh's family was struggling financially, and he was forced to (32)__________ school and go to work.
In the fall of 1880, van Gogh decided to move to Brussels and later to Paris to become an artist. Van Gogh was passionate, and he argued with other painters about their works, (33)__________ those who became tired of his bickering.
Paintings
Vincent van Gogh completed more than 2,100 works, consisting of 860 oil paintings and more than 1,300 watercolors, drawings, and (34)__________.
Several of his paintings now rank among the most expensive in the world; "Irises" sold for a record $53.9 million, and his "Portrait of Dr. Gachet" sold for $82.5 million. (35)__________ of van Gogh’s most well-known artworks include “Starry Night”, “Sunflowers” and “Self-Portrait”
(Adapted from Biography.com)
Câu 30 [1098130]:
A, Although
B, Despite
C, Hence
D, On account of
Kiến thức về liên từ/từ nối:
*Xét các đáp án:

A. Although + S + V: mặc dù
B. Despite + N/Ving: mặc dù
C. Hence + S + V: vì vậy
D. On account of + N/Ving: vì
Ta thấy đằng sau vị trí chỗ trống là mệnh đề => loại B, D.
Tạm dịch: (30)_____ Vincent van Gogh was virtually unknown and poor throughout his life, he is considered one of the greatest Dutch painters of the post-Impressionist era. (Mặc dù Vincent van Gogh hầu như không được biết đến và sống trong cảnh nghèo khó trong suốt cuộc đời, ông vẫn được coi là một trong những họa sĩ người Hà Lan vĩ đại nhất của thời kỳ hậu Ấn tượng).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 31 [1098131]:
A, transmitted
B, converted
C, transferred
D, transformed
Kiến thức về từ cùng trường nghĩa:
*Xét các đáp án:

A. transmitted - transmit /trænzˈmɪt/ (v): truyền, phát ( tín hiệu, chương trình,…); truyền một thứ gì từ người này sang người khác
B. converted - convert /kənˈvɜːt/ (v): chuyển từ dạng/ mục đích/ hệ thống….này sang dạng/ mục đích/ hệ thống….khác
C. transferred - transfer /trænsˈfɜːr/ (v): dời, chuyển, dọn (chuyển ai/cái gì đó từ nơi này đến nơi khác); truyền một cảm giác/ bệnh/ quyền lực,…từ người này sang người khác
D. transformed - transform /trænsˈfɔːm/ (v): thay đổi về ngoại hình, tính cách để trở nên tốt hơn, hoàn thiện hơn
Tạm dịch: Van Gogh was born on March 30, 1853, in Groot-Zundert, Netherlands. His mother was a moody artist whose love of nature, drawing and watercolors was (31)_____ to her son. (Van Gogh sinh ngày 30 tháng 3 năm 1853 tại Groot-Zundert, Hà Lan. Mẹ của ông là một nghệ sĩ có tính tình thất thường, người đã truyền tình yêu thiên nhiên, hội họa và màu nước cho con trai mình).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 32 [1098132]:
A, look up to
B, catch up with
C, drop out of
D, come up with
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:

A. look up to: tôn trọng
B. catch up with: theo kịp
C. drop out of: bỏ học
D. come up with: nảy ra, nghĩ ra
Tạm dịch: At age 15, van Gogh's family was struggling financially, and he was forced to (32)_____ school and go to work. (Năm 15 tuổi, gia đình van Gogh gặp khó khăn về tài chính, và ông buộc phải bỏ học và đi làm).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 33 [1098133]:
A, conquering
B, invading
C, abducting
D, alienating
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:

A. conquering - conquer /ˈkɒŋ.kər/ (v): chinh phục
B. invading - invade /ɪnˈveɪd/(v): xâm lược, xâm phạm
C. abducting - abduct /æbˈdʌkt/ (v): bắt cóc
D. alienating - alienate /ˈeɪ.li.ə.neɪt (v): làm xa lánh; làm cho người khác cảm thấy họ khác nhau và không là một phần của nhóm
Tạm dịch: Van Gogh was passionate, and he argued with other painters about their works, (33)______ those who became tired of his bickering. (Van Gogh rất đam mê và ông đã tranh luận với các họa sĩ khác về tác phẩm của họ, khiến những người mệt mỏi vì sự cãi vã của ông xa lánh).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 34 [1098134]:
A, lyrics
B, sketches
C, palettes
D, rhythms
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:

A. lyrics - lyric /ˈlɪr.ɪk/ (n): lời bài hát
B. sketches - sketch /sketʃ/ (n): bản phác thảo
C. palettes - palette /ˈpæl.ət/ (n): bảng màu
D. rhythms - rhythm /ˈrɪð.əm/ (n): nhịp điệu
Tạm dịch: Vincent van Gogh completed more than 2,100 works, consisting of 860 oil paintings and more than 1,300 watercolors, drawings, and (34)_____. (Vincent van Gogh đã hoàn thành hơn 2.100 tác phẩm, bao gồm 860 bức tranh sơn dầu và hơn 1.300 bức tranh màu nước, bản vẽ và phác thảo).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 35 [1098135]:
A, A little
B, A few
C, None
D, Much
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:

A. A little + N không đếm được: một vài, một chút
B. A few + N đếm được số nhiều: một vài, một chút
C. None + of + the/tính từ sở hữu + N không đếm được/ N đếm được số nhiều: đều không
D. Much + N không đếm được: nhiều
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “artworks” đằng sau vị trí chỗ trống => loại A, D.
Tạm dịch: (35)_____ of van Gogh’s most well-known artworks include “Starry Night”, “Sunflowers” and “Self-Portrait”. (Một số tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng nhất của van Gogh bao gồm "Đêm đầy sao", "Hoa hướng dương" và "Chân dung tự họa").
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 36 to 40.
Câu 36 [1098136]:
a. Alex: That's awesome! I think she's going to fit right in with our group.
b. Alex: Hey, did you meet the new classmate today?
c. Taylor: Yeah, I did! Her name is Mia, and she's from Barcelona. She's really friendly and has a great sense of humor.
A, a-c-b
B, c-b-a
C, b-c-a
D, b-a-c
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Alex: Hey, did you meet the new classmate today? (Alex: Này, hôm nay cậu đã gặp bạn học mới chưa?)
c. Taylor: Yeah, I did! Her name is Mia, and she's from Barcelona. She's really friendly and has a great sense of humor. (Taylor: Ừ, mình gặp rồi! Cô ấy tên là Mia, và đến từ Barcelona. Cô ấy rất thân thiện và có khiếu hài hước tuyệt vời.)
a. Alex: That's awesome! I think she's going to fit right in with our group. (Alex: Tuyệt vời! Mình nghĩ cô ấy sẽ hòa nhập rất tốt với nhóm của chúng ta.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-c-a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 37 [1098137]:
a. Shop assistant: Certainly, but can you let me know about your needs first?
b. Shop assistant: Hello, can I help you?
c. Shop assistant: Then I think this laptop is the best one for you. You can take a look at it. Feel free to ask me if you need further information.
d. Tim: Hello. I'm looking for a laptop. Can you please recommend a good one to me?
e. Tim: Sure. I'm a student, so I'd like a cheap and light laptop.
(Adapted from Global Success)
A, b-d-a-c-e
B, b-d-a-e-c
C, d-b-c-a-e
D, c-e-d-b-a
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại

* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.

=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:


b. Shop assistant: Hello, can I help you? (Nhân viên bán hàng: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?)

d. Tim: Hello. I'm looking for a laptop. Can you please recommend a good one to me? (Tim: Xin chào. Tôi đang tìm mua một chiếc laptop. Bạn có thể giới thiệu cho tôi một chiếc tốt được không?)

a. Shop assistant: Certainly, but can you let me know about your needs first? (Nhân viên bán hàng: Chắc chắn rồi, nhưng trước tiên bạn có thể cho tôi biết về nhu cầu của bạn được không?)

e. Tim: Sure. I'm a student, so I'd like a cheap and light laptop. (Tim: Chắc chắn rồi. Tôi là sinh viên, nên tôi muốn một chiếc laptop vừa rẻ vừa nhẹ.)

c. Shop assistant: Then I think this laptop is the best one for you. You can take a look at it. Feel free to ask me if you need further information. (Nhân viên bán hàng: Vậy thì tôi nghĩ chiếc laptop này là phù hợp nhất với bạn. Bạn có thể xem qua nó. Cứ thoải mái hỏi tôi nếu bạn cần thêm thông tin nhé.)

=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-d-a-e-c

Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 38 [1098138]:
Dear Jack,
a. I fear that we simply don't have enough food, energy, or water for further urban growth.
b. I’m worried that all these challenges will mean the prices of energy, food and water will continue to increase.
c. Since 91% of Japanese live in urban centres, I'm fearful that many people will be in danger if there are any environmental threats, such as flooding, earthquakes, tropical cyclones, heat waves, or epidemics.
d. This will cause serious problems for the poor, making it difficult for them to survive.
e. In my geography class today, we learned about future cities, and I'm concerned about Tokyo's future.
f. As megacities expand, the demand for energy to power a megacity will also increase. More food will need to be grown, but there will be less available farmland due to the expansion of cities.
Best,
Michiko
(Adapted from Discovery)
A, e-c-f-a-b-d
B, f-d-e-a-b-c
C, f-b-d-a-e-c
D, e-c-f-a-d-b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư
* Ta có: Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi/ To + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Write back soon/ With warm regards/ Yours faithfully…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:

Dear Jack, (Jack thân mến,)
e. In my geography class today, we learned about future cities, and I'm concerned about Tokyo's future. (Trong lớp địa lý hôm nay, chúng mình đã học về các thành phố tương lai, và mình lo lắng về tương lai của Tokyo.)
c. Since 91% of Japanese live in urban centres, I'm fearful that many people will be in danger if there are any environmental threats, such as flooding, earthquakes, tropical cyclones, heat waves, or epidemics. (Vì 91% người Nhật sống ở các trung tâm đô thị, mình sợ rằng nhiều người sẽ gặp nguy hiểm nếu có bất kỳ mối đe dọa môi trường nào, chẳng hạn như lũ lụt, động đất, bão nhiệt đới, sóng nhiệt hoặc dịch bệnh.)
f. As megacities expand, the demand for energy to power a megacity will also increase. More food will need to be grown, but there will be less available farmland due to the expansion of cities. (Khi các siêu đô thị mở rộng, nhu cầu năng lượng để cung cấp cho một siêu đô thị cũng sẽ tăng lên. Cần phải trồng thêm lương thực, nhưng đất nông nghiệp sẽ ít hơn do sự mở rộng của các thành phố.)
a. I fear that we simply don't have enough food, energy, or water for further urban growth. (Mình sợ rằng chúng mình đơn giản là không có đủ lương thực, năng lượng hoặc nước cho sự phát triển đô thị hơn nữa.)
b. I’m worried that all these challenges will mean the prices of energy, food and water will continue to increase. (Mình lo lắng rằng tất cả những thách thức này sẽ khiến giá năng lượng, thực phẩm và nước tiếp tục tăng.)
d. This will cause serious problems for the poor making it difficult for them to survive. (Điều này sẽ gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho người nghèo, khiến họ khó có thể tồn tại.)
Best, (Thân ái,)
Michiko
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-c-f-a-b-d
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 39 [1098139]:
a. On the positive side, peer pressure can encourage individuals to strive for excellence, adopt healthy habits, or engage in pro-social activities.
b. This influence can be both positive and negative, depending on the context.
c. It is crucial for individuals to recognize the impact of peer pressure and develop the confidence to make independent decisions that align with their values and beliefs.
d. Peer pressure is a powerful force that can influence individuals to conform to the behaviors, attitudes, or values of their peers.
e. Conversely, negative peer pressure can lead to risky behaviors, such as substance abuse, cheating, or bullying.
A, d-b-a-e-c
B, d-b-c-e-a
C, b-d-e-a-c
D, c-e-d-a-b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. Peer pressure is a powerful force that can influence individuals to conform to the behaviors, attitudes, or values of their peers. (Áp lực đồng trang lứa là một lực lượng mạnh mẽ có thể ảnh hưởng đến các cá nhân, khiến họ tuân theo hành vi, thái độ hoặc giá trị của những người đồng trang lứa.)
b. This influence can be both positive and negative, depending on the context. (Ảnh hưởng này có thể tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào hoàn cảnh.)
a. On the positive side, peer pressure can encourage individuals to strive for excellence, adopt healthy habits, or engage in pro-social activities. (Về mặt tích cực, áp lực đồng trang lứa có thể khuyến khích các cá nhân phấn đấu đạt được sự xuất sắc, áp dụng các thói quen lành mạnh hoặc tham gia vào các hoạt động xã hội có ích.)
e. Conversely, negative peer pressure can lead to risky behaviors, such as substance abuse, cheating, or bullying. (Ngược lại, áp lực đồng trang lứa tiêu cực có thể dẫn đến các hành vi nguy hiểm, chẳng hạn như lạm dụng chất kích thích, gian lận hoặc bắt nạt.)
c. It is crucial for individuals to recognize the impact of peer pressure and develop the confidence to make independent decisions that align with their values and beliefs. (Điều quan trọng là các cá nhân phải nhận thức được tác động của áp lực đồng trang lứa và phát triển sự tự tin để đưa ra quyết định độc lập phù hợp với giá trị và niềm tin của bản thân.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-b-a-e-c
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 40 [1098140]:
a. Ultimately, this commitment to preservation fosters a sense of continuity and respect for the diverse cultures that have shaped our world.
b. Moreover, efforts to conserve and protect relics involve meticulous restoration techniques, climate-controlled environments, and the implementation of strict handling protocols.
c. Preserving relics is essential for maintaining the connection to our shared history and cultural heritage.
d. Therefore, by safeguarding these relics, we ensure that future generations can learn from and appreciate the rich tapestry of human history.
e. Firstly, these artifacts provide tangible links to past civilizations, offering insights into their daily lives, beliefs, and achievements.
f. Additionally, public awareness and education about the importance of preservation play a critical role in garnering support for these initiatives.
A, f-d-a-c-e-b
B, d-e-a-b-c-f
C, c-e-b-f-d-a
D, c-e-d-f-b-a
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Preserving relics is essential for maintaining the connection to our shared history and cultural heritage. (Bảo tồn các di tích là điều cần thiết để duy trì sự kết nối với lịch sử chung và di sản văn hóa của chúng ta.)
e. Firstly, these artifacts provide tangible links to past civilizations, offering insights into their daily lives, beliefs, and achievements. (Thứ nhất, những hiện vật này cung cấp các liên kết hữu hình đến các nền văn minh trong quá khứ, mang đến cái nhìn sâu sắc về cuộc sống hàng ngày, niềm tin và thành tựu của họ.)
b. Moreover, efforts to conserve and protect relics involve meticulous restoration techniques, climate controlled environments, and the implementation of strict handling protocols. (Hơn nữa, những nỗ lực bảo tồn và bảo vệ các di tích bao gồm các kỹ thuật phục chế tỉ mỉ, môi trường kiểm soát khí hậu và việc thực hiện các quy trình xử lý nghiêm ngặt.)
f. Additionally, public awareness and education about the importance of preservation play a critical role in garnering support for these initiatives. (Ngoài ra, nhận thức cộng đồng và giáo dục về tầm quan trọng của việc bảo tồn đóng một vai trò quan trọng trong việc thu hút sự ủng hộ cho các sáng kiến này.)
d. Therefore, by safeguarding these relics, we ensure that future generations can learn from and appreciate the rich tapestry of human history. (Do đó, bằng cách bảo vệ những di tích này, chúng ta đảm bảo rằng các thế hệ tương lai có thể học hỏi và trân trọng bức tranh lịch sử phong phú của nhân loại.)
a. Ultimately, this commitment to preservation fosters a sense of continuity and respect for the diverse cultures that have shaped our world. (Cuối cùng, cam kết bảo tồn này nuôi dưỡng ý thức về sự tiếp nối và tôn trọng đối với các nền văn hóa đa dạng đã hình thành nên thế giới của chúng ta.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-e-b-f-d-a
Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C