Quay lại
Đề minh họa số 37 - BẢNG TỪ BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Blurred a

Từ 1 · ID 19838875
Blurred
Phiên âm: /blɜːrd/
Nghĩa: mờ nhạt; không rõ ràng
Ví dụ
The image appeared blurred due to the low resolution and poor lighting conditions.

Hình ảnh trông bị mờ do độ phân giải thấp và điều kiện ánh sáng kém.
The boundaries between work and personal life have become increasingly blurred in the digital age.
Ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân ngày càng trở nên mờ nhạt trong thời đại số.

credibility n (C1)

Từ 2 · ID 20204167
credibility
Phiên âm: /ˌkredəˈbɪləti/
Nghĩa: sự uy tín, độ tin cậy
Ví dụ
The journalist worked hard to maintain her credibility by reporting accurate and verified information.

Nhà báo đã nỗ lực duy trì độ tin cậy bằng cách đưa tin chính xác và được kiểm chứng.
the fact that someone can be believed or trusted.
Từ đồng nghĩa
reliability, trustworthiness
Từ trái nghĩa
implausibility

curiosity n

Từ 3 · ID 13587944
Phiên âm: /ˌkjʊəriˈɒsəti/
Nghĩa: sự tò mò
Ví dụ
Children’s curiosity should be encouraged because it helps them ask questions and understand the world more deeply.

Sự tò mò của trẻ em nên được khuyến khích vì nó giúp các em đặt câu hỏi và hiểu thế giới sâu sắc hơn.
Curiosity about new technology can help older people understand why teenagers enjoy online communities.
Sự tò mò về công nghệ mới có thể giúp người lớn tuổi hiểu vì sao thanh thiếu niên thích các cộng đồng trực tuyến.
Họ từ
curious
tò mò; hiếu kỳ
/ˈkjʊəriəs/ · (adj)
curiosity
sự tò mò
/ˌkjʊəriˈɒsəti/ · n
curiously
một cách tò mò; lạ thay
/ˈkjʊəriəsli/ · (adv)
incurious
không tò mò
/ɪnˈkjʊəriəs/ · a
Cụm từ liên quan
natural curiosity
sự tò mò tự nhiên
/ˈkjʊəriəs/
intellectual curiosity
sự tò mò trí tuệ
/ˈkjʊəriəs/
arouse curiosity
khơi gợi sự tò mò
/ˈkjʊəriəs/
satisfy curiosity
thỏa mãn sự tò mò
/ˈkjʊəriəs/
Từ đồng nghĩa
inquisitiveness
Từ trái nghĩa
indifference
sự thờ ơ; sự không thiên về bên nào
/ɪnˈdɪfrəns/ · n

Discerning a

Từ 4 · ID 7920965
Discerning
Phiên âm: /dɪˈsɜːnɪŋ/
Nghĩa: sáng suốt; tinh tế; biết đánh giá
Ví dụ
Discerning travelers usually look beyond low prices and choose hotels with good service, safety, and clear information.
Những du khách tinh tế thường nhìn xa hơn giá rẻ và chọn khách sạn có dịch vụ tốt, an toàn và thông tin rõ ràng.

dispense /dɪˈspens/

Từ 5 · ID 19767459
Phiên âm: v
Nghĩa: phân phát; cấp phát
Ví dụ
The system is designed to dispense information quickly and efficiently to users.

Hệ thống được thiết kế để cung cấp thông tin nhanh chóng và hiệu quả cho người dùng.
The clinic will dispense free medicine to patients who cannot afford treatment.
Phòng khám sẽ phát thuốc miễn phí cho những bệnh nhân không đủ khả năng chi trả việc điều trị.

dynamic a

Từ 6 · ID 7820420
dynamic
Phiên âm: /daɪˈnæmɪk/
Nghĩa: năng động; linh hoạt
Ví dụ
The company operates in a dynamic environment where innovation is essential for survival.

Công ty hoạt động trong một môi trường năng động nơi đổi mới là yếu tố sống còn.
A dynamic workplace encourages creativity, teamwork and quick responses to new challenges.
Một môi trường làm việc năng động khuyến khích sự sáng tạo, tinh thần đồng đội và phản ứng nhanh với thử thách mới.

facilitator (n)

Từ 7 · ID 9172422
Phiên âm: /fəˈsɪlɪteɪtə(r)/
Nghĩa: người hỗ trợ; người điều phối
Ví dụ
The teacher acts as a facilitator, guiding students to discover knowledge on their own.

Giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, hướng dẫn học sinh tự khám phá kiến thức.

formulation n

Từ 8 · ID 20036043
formulation
Phiên âm: /ˌfɔːmjuˈleɪʃn/
Nghĩa: sự pha chế; công thức tạo thành
Ví dụ
The formulation of effective policies requires careful analysis and long-term planning.

Việc xây dựng các chính sách hiệu quả đòi hỏi sự phân tích cẩn thận và kế hoạch dài hạn.
The formulation of the medicine was adjusted to make it safer for children.
Công thức pha chế của thuốc đã được điều chỉnh để khiến nó an toàn hơn cho trẻ em.

Hierarchy n

Từ 9 · ID 10812215
Hierarchy
Phiên âm: /ˈhaɪəˌrɑrki/
Nghĩa: hệ thống phân cấp
Ví dụ
The organization operates within a strict hierarchy of authority.

Tổ chức hoạt động theo một hệ thống phân cấp quyền lực nghiêm ngặt.

pedagogical (adj)

Từ 10 · ID 21127178
Phiên âm: /ˌpedəˈɡɒdʒɪkəl/
Nghĩa: thuộc phương pháp sư phạm
Ví dụ
relating to the methods and theory of teaching.

recitation n

Từ 11 · ID 21836478
Phiên âm: /ˌresɪˈteɪʃn/
Nghĩa: sự đọc; sự ngâm đọc
Ví dụ
Traditional education often emphasized recitation rather than critical thinking.

Giáo dục truyền thống thường nhấn mạnh việc đọc thuộc lòng hơn là tư duy phản biện.

recite v

Từ 12 · ID 20217002
recite
Phiên âm: /rɪˈsaɪt/
Nghĩa: đọc thuộc lòng
Ví dụ
Students were required to recite poems from memory during the lesson.

Học sinh được yêu cầu đọc thuộc lòng các bài thơ trong giờ học.

re-envision v

Từ 13 · ID 21836483
re-envision
Phiên âm: /ˌriːɪnˈvɪʒn/
Nghĩa: tái hình dung / tái định hình
Ví dụ
The curriculum has been re-envisioned to better meet the needs of modern learners.

Chương trình học đã được tái định hình để phù hợp hơn với nhu cầu của người học hiện đại.

specifically adv

Từ 14 · ID 19978143
specifically
Phiên âm: /spəˈsɪfɪkli/
Nghĩa: một cách cụ thể
Ví dụ
The instructions specifically mention how to handle sensitive customer data.
Hướng dẫn đã nêu cụ thể cách xử lý dữ liệu nhạy cảm của khách hàng.

truthful source np

Từ 15 · ID 23922500
truthful source
Phiên âm: /ˈtruːθfl sɔːs/
Nghĩa: nguồn đáng tin cậy
Ví dụ
It is important to verify information using a truthful source before sharing it online.

Việc kiểm chứng thông tin bằng nguồn đáng tin cậy là rất quan trọng trước khi chia sẻ trên mạng.