Quay lại
Đề minh họa số 37 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

algae n

Từ 1 · ID 21977034
algae
Phiên âm: /ˈæl.dʒiː/
Nghĩa: tảo

bleaching episode np

Từ 2 · ID 21977035
bleaching episode
Phiên âm: /ˈbliː.tʃɪŋ ˈep.ɪ.səʊd/
Nghĩa: đợt tẩy trắng
Ví dụ
A severe bleaching episode left large sections of the reef pale and weakened, alarming scientists monitoring marine biodiversity.
Một đợt tẩy trắng nghiêm trọng đã khiến nhiều phần của rạn san hô trở nên nhợt nhạt và suy yếu, làm các nhà khoa học theo dõi đa dạng sinh học biển lo ngại.

calcified a

Từ 3 · ID 21977036
calcified
Phiên âm: /ˈkæl.sɪ.faɪd/
Nghĩa: bị vôi hóa
Ví dụ
The shells of these marine organisms become calcified over time, providing protection against predators in their natural habitat.

Vỏ của những sinh vật biển này bị vôi hóa theo thời gian, giúp bảo vệ chúng khỏi kẻ săn mồi trong môi trường sống tự nhiên.

calcified skeleton np

Từ 4 · ID 21977037
calcified skeleton
Phiên âm: /ˈkæl.sɪ.faɪd ˈskel.ɪ.tən/
Nghĩa: bộ xương vôi hóa
Ví dụ
The coral’s calcified skeleton forms the foundation of the reef, supporting countless species that depend on it for shelter.

Bộ xương vôi hóa của san hô tạo nên nền tảng của rạn, nâng đỡ vô số loài phụ thuộc vào nó để trú ẩn.

cascading a

Từ 5 · ID 21977038
cascading
Phiên âm: /ˈkæs.keɪ.dɪŋ/
Nghĩa: lan truyền dây chuyền
Ví dụ
The policy change triggered cascading effects across the industry, influencing supply chains, pricing, and consumer behavior.

Thay đổi chính sách đã tạo ra những tác động lan truyền dây chuyền trong toàn ngành, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng, giá cả và hành vi người tiêu dùng.

catastrophic adj

Từ 6 · ID 10782105
Phiên âm: /ˌkætəˈstrɒfɪk/
Nghĩa: thảm khốc
Ví dụ
The region suffered catastrophic flooding that displaced thousands of families and destroyed vital infrastructure.
Khu vực này phải hứng chịu trận lũ lụt mang tính thảm họa khiến hàng nghìn gia đình phải di dời và phá hủy cơ sở hạ tầng quan trọng.
A delay in treating severe infections can have catastrophic consequences for patients with weak immune systems.
Việc trì hoãn điều trị các ca nhiễm trùng nặng có thể gây ra hậu quả thảm khốc đối với những bệnh nhân có hệ miễn dịch yếu.
Họ từ
catastrophically
một cách thảm khốc
/ˌkætəˈstrɒfɪkli/ · adv
catastrophe
thảm họa
/kəˈtæstrəfi/ · n
catastrophic
thảm khốc
/ˌkætəˈstrɒfɪk/ · adj
Từ đồng nghĩa
disastrous
thảm khốc; tai hại
/dɪˈzɑːstrəs/ · a
ruinous
có tính hủy hoại; gây sụp đổ
/ˈruːɪnəs/ · a
devastating
tàn phá; gây thiệt hại nặng nề
/ˈdevəsteɪtɪŋ/ · a
calamitous
thảm khốc; tai hại
/kəˈlæmɪtəs/
Từ trái nghĩa
negligible
không đáng kể
/ˈneɡlɪdʒəbl/ · a
inconsequential
không quan trọng; không gây ảnh hưởng lớn
/ɪnˌkɒnsɪˈkwenʃl/ · a
benign
lành; không gây hại
/bɪˈnaɪn/ · a

coloration n

Từ 7 · ID 21977040
coloration
Phiên âm: /ˌkʌl.əˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: màu sắc; sự nhuộm màu
Ví dụ
The coloration of the butterfly’s wings helps it blend into its surroundings and avoid potential predators.

Màu sắc trên cánh bướm giúp nó hòa vào môi trường xung quanh và tránh khỏi những kẻ săn mồi tiềm ẩn.

confirmation n

Từ 8 · ID 7981227
confirmation
Phiên âm: /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn/
Nghĩa: sự xác nhận
Ví dụ
Official confirmation of the discovery attracted international attention from scientists and environmental organizations.

Sự xác nhận chính thức về phát hiện này đã thu hút sự chú ý quốc tế từ các nhà khoa học và tổ chức môi trường.

coral reef degradation np

Từ 9 · ID 20917671
coral reef degradation
Phiên âm: /ˈkɒrəl riːf ˌdeɡrəˈdeɪʃən/
Nghĩa: sự suy thoái của rạn san hô
Ví dụ
The ongoing coral reef degradation has reduced fish populations and affected the livelihoods of coastal communities.
Sự suy thoái rạn san hô đang diễn ra đã làm giảm quần thể cá và ảnh hưởng đến sinh kế của các cộng đồng ven biển.

demise n

Từ 10 · ID 21977044
demise
Phiên âm: /dɪˈmaɪz/
Nghĩa: sự suy tàn; cái chết
Ví dụ
The sudden demise of the ancient forest shocked conservationists who had worked for years to protect the area.

Sự suy tàn đột ngột của khu rừng cổ đã khiến các nhà bảo tồn, những người đã nỗ lực bảo vệ khu vực này suốt nhiều năm, vô cùng bàng hoàng.

deterioration /dɪˌtɪəriə

Từ 11 · ID 9132969
deterioration
Phiên âm: n
Nghĩa: sự suy giảm; sự xuống cấp
Ví dụ
The deterioration of air quality in major cities has raised serious public health concerns among residents and authorities.

Sự xuống cấp của chất lượng không khí ở các thành phố lớn đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng.

The deterioration of the old building became clear after heavy rain damaged the walls and roof.
Sự xuống cấp của tòa nhà cũ trở nên rõ ràng sau khi mưa lớn làm hỏng tường và mái nhà.

Excessive a

Từ 12 · ID 9470399
Excessive
Phiên âm: /ɪkˈsesɪv/
Nghĩa: Quá mức
Ví dụ
The excessive use of chemical fertilizers has polluted nearby rivers and harmed local wildlife.

Việc sử dụng quá mức phân bón hóa học đã làm ô nhiễm các con sông gần đó và gây hại cho động vật hoang dã địa phương.

Expel v

Từ 13 · ID 361
Expel
Phiên âm: /ɪkˈspel/
Nghĩa: trục xuất; thải ra
Ví dụ
The system is designed to expel harmful substances before they can damage sensitive equipment.
Hệ thống được thiết kế để thải ra các chất có hại trước khi chúng có thể làm hỏng các thiết bị nhạy cảm.

government agency np

Từ 14 · ID 21977048
government agency
Phiên âm: /ˈɡʌv.ən.mənt ˈeɪ.dʒən.si/
Nghĩa: cơ quan chính phủ
Ví dụ
The government agency launched a nationwide campaign to promote renewable energy and environmental awareness.

Cơ quan chính phủ đã phát động một chiến dịch trên toàn quốc nhằm thúc đẩy năng lượng tái tạo và nâng cao nhận thức về môi trường.

inordinate a

Từ 15 · ID 21977049
inordinate
Phiên âm: /ɪnˈɔːdɪnət/
Nghĩa: quá mức; không hợp lý
Ví dụ
The project faced inordinate delays due to unexpected legal issues and funding shortages.
Dự án đã gặp những trì hoãn quá mức do các vấn đề pháp lý bất ngờ và thiếu hụt nguồn vốn.
The project required an inordinate amount of paperwork before any real work could begin.
Dự án đòi hỏi một lượng giấy tờ quá mức trước khi bất kỳ công việc thực sự nào có thể bắt đầu.

irreversible damage np

Từ 16 · ID 21977052
Phiên âm: /ˌɪr.ɪˈvɜː.sə.bəl ˈdæm.ɪdʒ/
Nghĩa: thiệt hại không thể đảo ngược
Ví dụ
Deforestation can cause irreversible damage to ecosystems that take centuries to recover, if they recover at all.

Nạn phá rừng có thể gây ra những thiệt hại không thể đảo ngược đối với các hệ sinh thái vốn phải mất hàng thế kỷ mới có thể phục hồi, nếu có thể phục hồi.

keystone n

Từ 17 · ID 21977057
keystone
Phiên âm: /ˈkiː.stəʊn/
Nghĩa: then chốt; chủ chốt
Ví dụ
The keystone species plays a crucial role in maintaining the balance of the entire ecosystem.

Loài then chốt đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái.

likewise adv

Từ 18 · ID 21977061
likewise
Phiên âm: /ˈlaɪk.waɪz/
Nghĩa: tương tự; cũng vậy
Ví dụ
The new policy benefits urban residents, and rural communities will likewise experience improved access to public services.


Chính sách mới mang lại lợi ích cho cư dân đô thị, và các cộng đồng nông thôn cũng tương tự sẽ được cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ công.

living structure np

Từ 19 · ID 21977062
living structure
Phiên âm: /ˈlɪv.ɪŋ ˈstrʌk.tʃər/
Nghĩa: cấu trúc sống
Ví dụ
The reef is a living structure that grows and changes over time, shaped by both marine life and environmental conditions.

Rạn san hô là một cấu trúc sống phát triển và thay đổi theo thời gian, được định hình bởi sinh vật biển và điều kiện môi trường.

manifestation n

Từ 20 · ID 21977063
manifestation
Phiên âm: /ˌmæn.ɪ.fesˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: sự biểu hiện; sự thể hiện
Ví dụ
Her calm response was a manifestation of years of training and experience in crisis management.

Phản ứng bình tĩnh của cô ấy là sự thể hiện của nhiều năm đào tạo và kinh nghiệm trong quản lý khủng hoảng.

Mechanism n

Từ 21 · ID 10653193
Mechanism
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: Cơ chế
Ví dụ
The platform needs a better mechanism for removing harmful content before it spreads widely.

Nền tảng cần một cơ chế tốt hơn để gỡ bỏ nội dung độc hại trước khi nó lan truyền rộng rãi.

persistently adv

Từ 22 · ID 9359118
persistently
Phiên âm: /pərˈsɪstəntli/
Nghĩa: một cách dai dẳng
Ví dụ
The problem persistently resurfaced despite repeated efforts to address its underlying causes.
Vấn đề này liên tục tái diễn mặc dù đã nhiều lần cố gắng giải quyết các nguyên nhân gốc rễ.

photosynthesis n

Từ 23 · ID 19900048
photosynthesis
Phiên âm: /ˌfəʊtəʊˈsɪnθəsɪs/
Nghĩa: quang hợp
Ví dụ
Plants rely on photosynthesis to convert sunlight into energy that fuels their growth and survival.
Thực vật dựa vào quá trình quang hợp để chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng phục vụ cho sự sinh trưởng và tồn tại.

planetary a

Từ 24 · ID 21977072
planetary
Phiên âm: /ˈplæn.ɪ.tər.i/
Nghĩa: thuộc hành tinh; toàn cầu
Ví dụ
The mission aims to study planetary conditions that could support life beyond Earth.

Nhiệm vụ này nhằm nghiên cứu các điều kiện thuộc hành tinh có thể hỗ trợ sự sống ngoài Trái Đất.

prolonged a

Từ 25 · ID 8138665
prolonged
Phiên âm: /prəˈlɒŋd/
Nghĩa: kéo dài
Ví dụ
The prolonged drought has severely affected agriculture and water supplies across the region.
Đợt hạn hán kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp và nguồn cung nước trên toàn khu vực.
Prolonged stress may weaken the body and make recovery from exercise slower.
Căng thẳng kéo dài có thể làm cơ thể yếu đi và khiến quá trình phục hồi sau tập luyện chậm hơn.

shrinking a

Từ 26 · ID 21977076
shrinking
Phiên âm: /ˈʃrɪŋ.kɪŋ/
Nghĩa: đang thu hẹp
Ví dụ
The shrinking glacier is a visible sign of rising global temperatures and climate change.

Sông băng đang thu hẹp là dấu hiệu rõ ràng của nhiệt độ toàn cầu tăng lên và biến đổi khí hậu.

skeleton n

Từ 27 · ID 18800033
Phiên âm: /ˈskelɪtn/
Nghĩa: bộ xương
Ví dụ
The skeleton of the ancient animal provided valuable insights into how species evolved over millions of years.
Bộ xương của loài động vật cổ đại đã cung cấp những hiểu biết quý giá về cách các loài tiến hóa qua hàng triệu năm.

sobering a

Từ 28 · ID 21977079
sobering
Phiên âm: /ˈsəʊ.bər.ɪŋ/
Nghĩa: đáng suy ngẫm
Ví dụ
The documentary offered a sobering look at the long-term consequences of unchecked environmental destruction.
Bộ phim tài liệu mang đến một cái nhìn đáng suy ngẫm về những hậu quả lâu dài của việc tàn phá môi trường không được kiểm soát.

spectacular a

Từ 29 · ID 8110330
Phiên âm: /spekˈtækjələ/
Nghĩa: ngoạn mục; ấn tượng
Ví dụ
The spectacular sunrise over the ocean drew crowds of photographers and travelers to the coastline.
Bình minh ngoạn mục trên đại dương đã thu hút đông đảo nhiếp ảnh gia và du khách đến bờ biển.

starvation n

Từ 30 · ID 21977081
starvation
Phiên âm: /stɑːˈveɪ.ʃən/
Nghĩa: nạn đói; sự chết đói
Ví dụ
Prolonged conflict and drought have led to starvation in several remote regions lacking access to humanitarian aid.

Xung đột kéo dài và hạn hán đã dẫn đến nạn đói ở một số khu vực xa xôi thiếu sự tiếp cận với viện trợ nhân đạo.

succumb v

Từ 31 · ID 21977086
succumb
Phiên âm: /səˈkʌm.b/
Nghĩa: chịu thua, khuất phục
Ví dụ
The old bridge is succumbing to years of neglect and heavy traffic, raising safety concerns among local authorities.


Cây cầu cũ đang dần khuất phục trước nhiều năm bị bỏ bê và lưu lượng giao thông lớn, làm dấy lên lo ngại về an toàn.

Symbiotic a

Từ 32 · ID 19836905
Symbiotic
Phiên âm: /ˌsɪmbaɪˈɑːtɪk/
Nghĩa: cộng sinh
Ví dụ
The symbiotic relationship between the fish and the coral helps both species survive in a challenging marine environment.
Mối quan hệ cộng sinh giữa cá và san hô giúp cả hai loài tồn tại trong môi trường biển đầy thách thức.

thermal a

Từ 33 · ID 21977088
Phiên âm: /ˈθɜːml/
Nghĩa: nhiệt
Ví dụ
The thermal sensors monitor temperature changes to prevent equipment from overheating during operation.

Các cảm biến nhiệt theo dõi sự thay đổi nhiệt độ để ngăn thiết bị quá nhiệt trong quá trình vận hành.

transparent a

Từ 34 · ID 19581416
Phiên âm: /trænsˈpærənt/
Nghĩa: trong suốt
Ví dụ
The transparent water allowed divers to observe marine life clearly beneath the surface.
Nước trong suốt cho phép thợ lặn quan sát rõ sinh vật biển dưới bề mặt.

transparent tissue np

Từ 35 · ID 21977090
transparent tissue
Phiên âm: /trænˈspær.ənt ˈtɪʃ.uː/
Nghĩa: mô trong suốt
Ví dụ
The coral’s transparent tissue reveals the vibrant colors of the algae living inside it.

Mô trong suốt của san hô làm lộ ra những màu sắc rực rỡ của tảo sống bên trong.

unambiguous a

Từ 36 · ID 21977092
Phiên âm: /ˌʌnæmˈbɪɡjuəs/
Nghĩa: rõ ràng; không mơ hồ
Ví dụ

The evidence provided an unambiguous answer to the long-standing question about the project’s feasibility.

Bằng chứng đã đưa ra một câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi kéo dài về tính khả thi của dự án.

verify v

Từ 37 · ID 1859
Phiên âm: /ˈverɪfaɪ/
Nghĩa: xác minh; kiểm chứng
Ví dụ
The results were verified by independent experts before being published in the scientific journal.
Kết quả đã được các chuyên gia độc lập xác minh trước khi được công bố trên tạp chí khoa học.
Doctors must verify a patient’s identity before giving medicine to avoid dangerous mistakes.
Bác sĩ phải xác minh danh tính của bệnh nhân trước khi cấp thuốc để tránh những sai sót nguy hiểm.

withstand v

Từ 38 · ID 21977094
withstand
Phiên âm: /ˈwɪðˌstæn.d/
Nghĩa: chống chịu; chịu đựng
Ví dụ
The structure is capable of withstanding extreme weather conditions, including strong winds and heavy rainfall.

Công trình này có khả năng chịu đựng được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, bao gồm gió mạnh và mưa lớn.

zooxanthellae n

Từ 39 · ID 21977095
zooxanthellae
Phiên âm: /ˌzəʊ.əʊ.zænˈθel.iː/
Nghĩa: tảo zooxanthellae
Ví dụ
The zooxanthellae living inside coral tissues provide essential nutrients through photosynthesis, supporting reef health.

Loài tảo zooxanthellae sống bên trong mô san hô cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu thông qua quang hợp, giúp duy trì sức khỏe của rạn san hô.