The prolonged drought pushed entire communities into a state of starvation, forcing humanitarian organizations to deliver emergency food supplies and medical aid.
Đợt hạn hán kéo dài đã đẩy cả cộng đồng vào tình trạng đói kém, buộc các tổ chức nhân đạo phải cung cấp lương thực khẩn cấp và hỗ trợ y tế.
be responsible for sth/doing sth
Từ 2 · ID 10767311
Nghĩa: chịu trách nhiệm cho việc gì/làm gì
Ví dụ
The project manager is responsible for ensuring that all safety standards are met before construction begins on the new site.
Người quản lý dự án chịu trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả các tiêu chuẩn an toàn được đáp ứng trước khi công trình tại địa điểm mới bắt đầu.
Local authorities are responsible for organizing shelters when storms force families to leave their homes.
Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm tổ chức nơi trú ẩn khi bão buộc các gia đình phải rời khỏi nhà.
The manager is responsible for checking the quality of every product before delivery.
Người quản lý chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng của từng sản phẩm trước khi giao hàng.
Companies must be held responsible for environmental damage.
Các công ty phải chịu trách nhiệm về thiệt hại môi trường.
Teachers are responsible for creating a supportive environment where students can learn effectively.
Giáo viên chịu trách nhiệm tạo ra một môi trường hỗ trợ để học sinh có thể học tập hiệu quả.
Be subjected to sth Image
Từ 3 · ID 10653253
Nghĩa: bị đặt vào; phải chịu điều gì đó
Ví dụ
Residents were subjected to constant noise and air pollution as major roadworks continued outside their homes for months.
Người dân đã phải chịu tiếng ồn liên tục và ô nhiễm không khí khi các công trình sửa đường lớn kéo dài trước nhà họ trong nhiều tháng.
under duress
Từ 4 · ID 21977105
Nghĩa: dưới áp lực; bị ép buộc
Ví dụ
The witness claimed he signed the document under duress after being threatened with legal and financial consequences.
Nhân chứng cho biết anh ta đã ký vào tài liệu dưới áp lực sau khi bị đe dọa về những hậu quả pháp lý và tài chính.