Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əbˈdʌkt/
Nghĩa: bắt cóc
Ví dụ
The criminals attempted to abduct a wealthy businessman but were quickly arrested by the police.
Tội phạm đã cố bắt cóc một doanh nhân giàu có nhưng nhanh chóng bị cảnh sát bắt giữ.
Phiên âm: /ˌækwɪˈzɪʃn ˈprəʊses/
Nghĩa: quá trình mua lại / thâu tóm
Ví dụ
The acquisition process involves careful evaluation and negotiation between both companies.
Quá trình mua lại bao gồm việc đánh giá và thương lượng cẩn thận giữa hai công ty.
Phiên âm: /ˈeɪliəneɪt/
Nghĩa: làm xa lánh
Ví dụ
His harsh attitude began to alienate his colleagues and damage team relationships.
Thái độ khắc nghiệt của anh ấy bắt đầu khiến đồng nghiệp xa lánh và làm tổn hại mối quan hệ trong nhóm.
Phiên âm: /ˈbɪkə(r)/
Nghĩa: cãi vã vặt
Ví dụ
The siblings often bicker over trivial matters that are not worth arguing about.
Anh chị em thường cãi vã vặt về những chuyện nhỏ nhặt không đáng tranh cãi.
Phiên âm: /ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: nền văn minh
Ví dụ
Ancient civilizations have left behind remarkable architectural achievements.
Các nền văn minh cổ đại đã để lại những thành tựu kiến trúc đáng kinh ngạc.
Phiên âm: /kəmˈpʌlsɪv/
Nghĩa: mang tính cưỡng chế, khó kiểm soát
Ví dụ
He developed a compulsive habit of checking his phone every few minutes.
Anh ấy phát triển thói quen cưỡng bức là kiểm tra điện thoại mỗi vài phút.
Phiên âm: /ˈkɒŋ.kər/
Nghĩa: Chinh phục
Ví dụ
The explorers set out to conquer new territories despite numerous dangers.
Các nhà thám hiểm đã lên đường chinh phục những vùng đất mới bất chấp nhiều nguy hiểm.
Phiên âm: /ˈkɒnvɜːsli/
Nghĩa: ngược lại
Ví dụ
Some viewers prefer short videos for entertainment; conversely, others want long, detailed analysis.
Một số người thích video ngắn để giải trí; ngược lại, những người khác muốn các phân tích dài và chi tiết.
Conversely, public investment in basic healthcare can benefit millions of people immediately.
Ngược lại, đầu tư công vào chăm sóc y tế cơ bản có thể mang lại lợi ích ngay lập tức cho hàng triệu người.
Phiên âm: /kənˈvɜːt/
Nghĩa: chuyển đổi
Ví dụ
The company plans to convert traditional operations into digital systems.
Công ty dự định chuyển đổi các hoạt động truyền thống sang hệ thống kỹ thuật số.
The factory will convert food waste into organic fertilizer for local farms.
Nhà máy sẽ chuyển đổi rác thải thực phẩm thành phân bón hữu cơ cho các trang trại địa phương.
The factory plans to convert food waste into useful biomass fuel for local farms.
Nhà máy dự định chuyển đổi rác thải thực phẩm thành nhiên liệu sinh khối hữu ích cho các trang trại địa phương.
Họ từ
convert
chuyển đổi
/kənˈvɜːt/
· v
converter
bộ chuyển đổi
/kənˈvɜːtə(r)/
· n
conversion
sự chuyển đổi
/kənˈvɜːʃn/
· n
convertible
có thể chuyển đổi
/kənˈvɜːtəbl/
· adj
Từ đồng nghĩa
transform
biến đổi
/trænsˈfɔːm/
· v
metamorphose
lột xác
/ˌmetəˈmɔːfəʊz/
· v
turn into
biến thành
/ˈtɜːn ˌɪntə/
transmute
chuyển hóa
/trænzˈmjuːt/
· v
Từ trái nghĩa
preserve
giữ nguyên
/prɪˈzɜːv/
· v
stabilize
làm vững lại
/ˈsteɪbəlaɪz/
· v
retain
duy trì
/rɪˈteɪn/
· v
Phiên âm: /ˌepɪˈdemɪk/
Nghĩa: dịch bệnh
Ví dụ
The rapid spread of the virus led to a global epidemic that affected millions of people.
Sự lây lan nhanh chóng của virus đã dẫn đến một dịch bệnh toàn cầu ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Phiên âm: /hiːt weɪv/
Nghĩa: đợt nắng nóng
Ví dụ
The recent heat wave has caused severe water shortages in many regions.
Đợt nắng nóng gần đây đã gây ra tình trạng thiếu nước nghiêm trọng ở nhiều khu vực.
A heat wave can increase electricity demand, damage crops and put elderly people at risk.
Một đợt nắng nóng có thể làm tăng nhu cầu điện, gây hại cho mùa màng và khiến người cao tuổi gặp nguy hiểm.
Cụm từ liên quan
severe heat wave
đợt nắng nóng nghiêm trọng
heat wave warning
cảnh báo nắng nóng
heat wave frequency
tần suất các đợt nắng nóng
Phiên âm: /ɪnˈveɪd/
Nghĩa: xâm lấn; xâm chiếm
Ví dụ
The army attempted to invade neighboring territories but faced strong resistance.
Quân đội đã cố xâm lược các vùng lãnh thổ lân cận nhưng gặp phải sự kháng cự mạnh mẽ.
Phiên âm: /ˈmɪmɪk/
Nghĩa: Bắt chước
Ví dụ
AI systems can mimic human
speech patterns with impressive accuracy.
Hệ thống AI có thể bắt chước cách nói của con
người với độ chính xác ấn tượng.
Phiên âm: /ˈpælɪt/
Nghĩa: bảng màu
Ví dụ
The artist carefully selected a palette of colors to create a harmonious composition.
Người họa sĩ đã cẩn thận chọn bảng màu để tạo nên một bố cục hài hòa.
Phiên âm: /ˌpəʊst ɪmˈpreʃənɪst ˈɪərə/
Nghĩa: thời kỳ Hậu Ấn tượng
Ví dụ
The painting reflects characteristics of the post-Impressionist era, emphasizing emotion and form.
Bức tranh phản ánh đặc điểm của thời kỳ Hậu Ấn tượng, nhấn mạnh cảm xúc và hình khối.
Phiên âm: /ˈrel.ɪks/
Nghĩa: di vật
Ví dụ
The museum displays ancient relics that reveal insights into past cultures.
Bảo tàng trưng bày các di vật cổ giúp hiểu rõ hơn về các nền văn hóa trong quá khứ.
Phiên âm: /ˈrɪðəm/
Nghĩa: nhịp điệu; nhịp sống
Ví dụ
The slow rhythm of
village life helped visitors forget the pressure of deadlines and crowded
schedules.
Nhịp sống chậm rãi của làng
quê giúp du khách quên đi áp lực của hạn chót và lịch trình dày đặc.
Phiên âm: /sɪmˈplɪsəti/
Nghĩa: sự đơn giản
Ví dụ
The beauty of the design lies in its simplicity and elegance.
Vẻ đẹp của thiết kế nằm ở sự đơn giản và tinh tế.
Phiên âm: /ˈsɪmplɪfaɪ/
Nghĩa: đơn giản hóa
Ví dụ
The teacher tried to simplify complex concepts for the students to understand more easily.
Giáo viên cố gắng đơn giản hóa các khái niệm phức tạp để học sinh dễ hiểu hơn.
Phiên âm: /sketʃ/
Nghĩa: phác thảo
Ví dụ
She began to sketch the outline of the building before adding details.
Cô bắt đầu phác thảo hình dạng của tòa nhà trước khi thêm chi tiết.
Phiên âm: /trænsˈfɜː(r)/
Nghĩa: chuyển; chuyển giao
Ví dụ
The company plans to transfer technology to its international branches.
Công ty dự định chuyển giao công nghệ cho các chi nhánh quốc tế.
Companies may transfer responsibility onto consumers by making them manage every tiny decision alone.
Các công ty có thể chuyển trách nhiệm sang người tiêu dùng bằng cách bắt họ tự xử lý mọi quyết định nhỏ.
Phiên âm: /trænsˈfɔːm/
Nghĩa: biến đổi; chuyển đổi
Ví dụ
Technology continues to transform the way people communicate and work.
Công nghệ tiếp tục biến đổi cách con người giao tiếp và làm việc.
Phiên âm: /trænzˈmɪt/
Nghĩa: truyền tải
Ví dụ
The signal is used to transmit data over long distances efficiently.
Tín hiệu được sử dụng để truyền tải dữ liệu trên khoảng cách xa một cách hiệu quả.
Họ từ
transmit /trænzˈmɪt/ (v)
truyền lại
transmission /trænzˈmɪʃn/ (n)
sự truyền tải
Cụm từ liên quan
transmit values
truyền lại giá trị
transmit traditions
truyền truyền thống
transmit knowledge across generations
truyền kiến thức qua thế hệ
culturally transmitted norms
chuẩn mực được truyền văn hóa
transmit beliefs
truyền niềm tin
Phiên âm: /ˈtrɒp.ɪ.kəl ˈsaɪ.kləʊn/
Nghĩa: xoáy thuận nhiệt đới
Ví dụ
A powerful tropical cyclone caused widespread damage along the coastal regions.
Một cơn bão nhiệt đới mạnh đã gây thiệt hại lớn ở các khu vực ven biển.