Quay lại
Đề minh họa số 37 - CẤU TRÚC PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Argue with sb about sth Image

Từ 1 · ID 11337027
Argue with sb about sth
Nghĩa: tranh luận với ai đó về điều gì đó
Ví dụ
They often argue with each other about minor issues that could easily be resolved.

Họ thường tranh luận với nhau về những vấn đề nhỏ nhặt có thể dễ dàng giải quyết.

Be concerned about sth

Từ 2 · ID 10825359
Be concerned about sth
Nghĩa: lo lắng về điều gì
Ví dụ
Many parents are concerned about their children’s safety in the digital age.

Nhiều phụ huynh lo lắng về sự an toàn của con cái trong thời đại kỹ thuật số.

be forced to do sth

Từ 3 · ID 20335331
be forced to do sth
Nghĩa: bị buộc phải làm gì
Ví dụ
He was forced to resign from his position due to the ongoing controversy.

Anh ấy bị buộc phải từ chức do tranh cãi kéo dài.

catch up with

Từ 4 · ID 10696870
catch up with
Nghĩa: bắt kịp với
Ví dụ
She had to work extra hours to catch up with her classmates after missing several lessons.

Cô phải học thêm giờ để bắt kịp bạn bè sau khi bỏ lỡ nhiều buổi học.
Some grandparents try to catch up with new technology so they can communicate better with their grandchildren.
Một số ông bà cố bắt kịp với công nghệ mới để có thể giao tiếp tốt hơn với cháu mình.

come up with

Từ 5 · ID 9683775
come up with
Nghĩa: nghĩ ra
Ví dụ
The team managed to come up with an innovative solution to the complex problem.

Nhóm đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề phức tạp.

drop out of phrase

Từ 6 · ID 9193637
drop out of
Phiên âm: /drɒp aʊt əv/
Nghĩa: bỏ học; bỏ dở
Ví dụ
He decided to drop out of university to pursue his passion for entrepreneurship.

Anh ấy quyết định bỏ học đại học để theo đuổi đam mê khởi nghiệp.
He almost dropped out of the training course after the first week, but his mentor encouraged him to continue.
Cậu ấy gần như bỏ ngang khóa huấn luyện sau tuần đầu tiên, nhưng người hướng dẫn đã động viên cậu tiếp tục.
Schools should support students at risk of dropping out of education because every learner deserves a chance to succeed.
Nhà trường nên hỗ trợ những học sinh có nguy cơ bỏ học vì mọi người học đều xứng đáng có cơ hội thành công.
Cụm từ liên quan
He almost dropped out of the training course after the first week, but his mentor encouraged him to continue.
Cậu ấy gần như bỏ ngang khóa huấn luyện sau tuần đầu tiên, nhưng người hướng dẫn đã động viên cậu tiếp tục.

In danger Image

Từ 7 · ID 9968999
In danger
Nghĩa: gặp nguy hiểm
Ví dụ
Many species are currently in danger due to habitat destruction and climate change.

Nhiều loài hiện đang gặp nguy hiểm do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu.

Look up to

Từ 8 · ID 9796155
Look up to
Nghĩa: ngưỡng mộ
Ví dụ
She has always looked up to her mentor for guidance and inspiration.

Cô ấy luôn ngưỡng mộ người cố vấn của mình để tìm kiếm sự hướng dẫn và cảm hứng.

offer insights into/on/about sth

Từ 9 · ID 23107864
offer insights into/on/about sth
Nghĩa: cung cấp hiểu biết sâu sắc về điều gì
Ví dụ
The report offers valuable insights into consumer behavior in the modern market.

Báo cáo cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi người tiêu dùng trong thị trường hiện đại.

Stand out (phr v)

Từ 10 · ID 9280432
Phiên âm: /stænd aʊt/
Nghĩa: Nổi bật
Ví dụ
Her performance truly stood out among all the candidates in the competition.

Màn trình diễn của cô ấy thực sự nổi bật среди tất cả các thí sinh trong cuộc thi.

strive for sth

Từ 11 · ID 19683285
strive for sth
Nghĩa: phấn đấu cho điều gì
Ví dụ
Many young professionals strive for success and personal growth in their careers.

Nhiều người trẻ phấn đấu cho thành công và sự phát triển cá nhân trong sự nghiệp.

the desire to do sth

Từ 12 · ID 23923347
the desire to do sth
Nghĩa: mong muốn làm gì
Ví dụ
His strong desire to succeed motivated him to overcome numerous challenges.

Mong muốn mạnh mẽ được thành công đã thúc đẩy anh vượt qua nhiều khó khăn.

the rich tapestry of sth

Từ 13 · ID 23923359
the rich tapestry of sth
Nghĩa: bức tranh đa dạng phong phú của
Ví dụ
The country’s culture is a rich tapestry of traditions, languages, and customs.

Văn hóa của đất nước là một bức tranh đa dạng phong phú của truyền thống, ngôn ngữ và phong tục.

track real progress

Từ 14 · ID 23923361
track real progress
Nghĩa: theo dõi tiến bộ thực sự
Ví dụ

It is important to track real progress rather than focusing only on short-term results.


Việc theo dõi tiến bộ thực sự là rất quan trọng thay vì chỉ tập trung vào kết quả ngắn hạn.

make real progress

Từ 15 · ID 23923363
make real progress
Nghĩa: tiến bộ thật sự
Ví dụ
With consistent effort, she was able to make real progress in improving her skills over time.

Với nỗ lực liên tục, cô ấy đã đạt được tiến bộ thực sự trong việc cải thiện kỹ năng theo thời gian.
Students can make real progress if they practise regularly and learn from their mistakes.
Học sinh có thể tiến bộ thật sự nếu luyện tập đều đặn và học từ lỗi sai của mình.