Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əbˈzɔːrb/
Nghĩa: Hấp thụ
Ví dụ
The brain can absorb new information
more effectively when learners are actively engaged in the process.
Não bộ có thể hấp thụ thông tin mới hiệu quả hơn khi
người học tham gia tích cực vào quá trình học.
Phiên âm: /ˌæfərˈmeɪʃn/
Nghĩa: sự khẳng định
Ví dụ
Positive affirmation can boost
confidence and encourage individuals to pursue their goals.
Sự khẳng định tích cực có thể tăng sự tự tin và khuyến
khích mọi người theo đuổi mục tiêu.
Phiên âm: /keɪˈɒtɪk/
Nghĩa: hỗn loạn
Ví dụ
The situation quickly became chaotic when
multiple issues arose at the same time.
Tình huống nhanh chóng trở nên hỗn loạn khi nhiều vấn
đề xảy ra cùng lúc.
Phiên âm: /ˈkɒmənpleɪs/
Nghĩa: bình thường; phổ biến
Ví dụ
Using smartphones during meetings has become commonplace in
modern workplaces.
Việc sử dụng điện thoại trong các cuộc họp đã trở nên
phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại.
Phiên âm: /kənˈsɪs.tənt/
Nghĩa: nhất quán
Ví dụ
Maintaining a consistent routine
helps individuals stay productive and focused over time.
Duy trì một thói quen nhất quán giúp mọi người làm
việc hiệu quả và tập trung lâu dài.
Phiên âm: /kənˈsɪstəntli/
Nghĩa: một cách nhất quán
Ví dụ
She consistently delivers
high-quality work, earning the trust of her colleagues and supervisors.
Cô ấy luôn làm việc một cách nhất quán với chất lượng cao,
giành được sự tin tưởng của đồng nghiệp và cấp trên.
Phiên âm: /ˌkɒn.tɪˈnjuː.ə.ti/
Nghĩa: sự liên tục
Ví dụ
The project requires continuity to
ensure that all stages are completed without disruption.
Dự án đòi hỏi sự liên tục để đảm bảo mọi giai đoạn
được hoàn thành mà không bị gián đoạn.
Phiên âm: /ˈdɒmɪneɪt/
Nghĩa: thống trị
Ví dụ
Large corporations often dominate the
market, making it difficult for smaller businesses to compete.
Các tập đoàn lớn thường thống trị thị trường, khiến
các doanh nghiệp nhỏ khó cạnh tranh.
Phiên âm: /ɪnˈdjʊərɪŋ/
Nghĩa: lâu dài; bền vững
Ví dụ
Their friendship has an enduring quality
that has lasted through many challenges over the years.
Tình bạn của họ có tính lâu dài và đã vượt qua nhiều
thử thách qua các năm.
Phiên âm: /ɪˈfemərəl/
Nghĩa: phù du; tồn tại trong thời gian ngắn
Ví dụ
Fame on social media can be ephemeral,
disappearing as quickly as it appears.
Danh tiếng trên mạng xã hội có thể phù du, biến mất
nhanh như khi nó xuất hiện.
The pleasure of buying a trendy item is often ephemeral, while the financial regret may last longer.
Niềm vui khi mua một món đồ theo xu hướng thường ngắn ngủi, trong khi sự hối tiếc tài chính có thể kéo dài hơn.
Phiên âm: /ɪˈvoʊk/
Nghĩa: gợi lên
Ví dụ
The music can evoke powerful emotions
and memories from the past.
Âm nhạc có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ và ký ức
trong quá khứ.
Phiên âm: /ɪˈmɜːrsɪv/
Nghĩa: đắm chìm
Ví dụ
The game offers an immersive experience
with realistic graphics and sound.
Trò chơi mang lại trải nghiệm đắm chìm với đồ
họa và âm thanh chân thực.
Phiên âm: /ˌɪndɪˌvɪdʒuəˈlɪstɪk/
Nghĩa: có tính cá nhân chủ nghĩa
Ví dụ
Modern societies are becoming more individualistic,
placing greater emphasis on personal freedom.
Xã hội hiện đại đang trở nên cá nhân chủ nghĩa hơn, chú
trọng nhiều hơn đến tự do cá nhân.
Phiên âm: /ɪnˈherɪt/
Nghĩa: thừa kế; kế thừa
Ví dụ
She will inherit her family’s
business and continue its long-standing legacy.
Cô ấy sẽ thừa hưởng công việc kinh doanh của gia đình
và tiếp tục di sản lâu đời.
Children often inherit habits, beliefs, and expectations from the adults around them.
Trẻ em thường kế thừa thói quen, niềm tin và kỳ vọng từ những người lớn xung quanh mình.
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: phức tạp; tinh xảo
Ví dụ
The design features intricate patterns
that require a high level of skill to produce.
Thiết kế có các hoa văn tinh xảo đòi hỏi kỹ năng
cao để thực hiện.
The artist created an intricate pattern using thousands of tiny pieces of coloured glass.
Nghệ sĩ tạo ra một hoa văn tinh xảo bằng hàng nghìn mảnh kính màu nhỏ.
Phiên âm: /ˈpɜːmieɪt/
Nghĩa: thấm vào
Ví dụ
Technology has begun to permeate every
aspect of modern life, from communication to education.
Công nghệ đã bắt đầu thấm vào mọi khía cạnh của cuộc
sống hiện đại, từ giao tiếp đến giáo dục.
Phiên âm: /pəˈveɪd/
Nghĩa: lan tỏa
Ví dụ
A sense of optimism began to pervade the
team as they saw progress in their work.
Một cảm giác lạc quan bắt đầu lan tỏa trong nhóm khi
họ thấy tiến triển trong công việc.
Phiên âm: /ˈpəʊtnt/
Nghĩa: mạnh mẽ
Ví dụ
The message carried a potent warning
about the consequences of ignoring environmental issues
Thông điệp mang theo một lời cảnh báo mạnh mẽ về hậu
quả của việc phớt lờ các vấn đề môi trường.
Phiên âm: /rɪˈkɜːrɪŋ/
Nghĩa: lặp lại
Ví dụ
Recurring problems in the system indicate a deeper
issue that needs to be addressed.
Các vấn đề lặp lại trong hệ thống cho thấy một vấn đề
sâu xa cần được giải quyết.
Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/
Nghĩa: sự củng cố
Ví dụ
Positive feedback acts as a form of reinforcement that
motivates employees to perform better.
Phản hồi tích cực đóng vai trò như một sự củng cố giúp
nhân viên làm việc tốt hơn.
Phiên âm: /rɪˈpɑːzətɔːri/
Nghĩa: kho lưu trữ
Phiên âm: resilient
Nghĩa: kiên cường
Ví dụ
Children are often more resilient than adults in difficult situations.
Trẻ em thường kiên cường hơn người lớn trong hoàn cảnh khó khăn.
Họ từ
resilient /rɪˈzɪliənt/ (adj)
bền bỉ, có khả năng phục hồi
resilience /rɪˈzɪliəns/ (n)
khả năng phục hồi
resiliently /rɪˈzɪliəntli/ (adv)
một cách bền bỉ
Cụm từ liên quan
build resilient systems
xây dựng hệ thống bền bỉ
resilient communities
cộng đồng bền bỉ
climate-resilient infrastructure
hạ tầng chống chịu khí hậu
remain resilient
duy trì khả năng chống chịu
Phiên âm: /ˈrespɪt/
Nghĩa: sự nghỉ ngơi
Ví dụ
She took a short respite from work to recover her energy.
Cô nghỉ ngơi ngắn để hồi phục năng lượng.
Phiên âm: /ˈrɪtʃ.u.əl/
Nghĩa: Nghi thức
Ví dụ
Morning exercise has become a daily ritual that
helps him stay healthy and focused.
Việc tập thể dục buổi sáng đã trở thành một nghi thức
hàng ngày giúp anh ấy khỏe mạnh và tập trung.
Phiên âm: /ˈsæŋktʃuəri/
Nghĩa: khu bảo tồn; nơi trú ẩn
Ví dụ
The forest serves as a sanctuary for endangered wildlife.
Khu rừng đóng vai trò là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã đang bị đe dọa.
The bird sanctuary limits visitor numbers to keep the wetland quiet and safe for nesting birds.
Khu bảo tồn chim giới hạn số lượng du khách để giữ cho vùng đất ngập nước yên tĩnh và an toàn cho chim làm tổ.
Phiên âm: /ˌsəʊʃl ˈetɪket/
Nghĩa: phép lịch sự xã hội
Ví dụ
Understanding social etiquette is
essential when interacting in professional environments.
Hiểu về phép lịch sự xã hội là điều cần thiết khi giao
tiếp trong môi trường chuyên nghiệp.
Phiên âm: /ˈsteɪbəlaɪz/
Nghĩa: Làm ổn định
Ví dụ
The government introduced measures to stabilize the
economy during the financial crisis.
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để ổn định nền kinh
tế trong thời kỳ khủng hoảng.
Phiên âm: /ˈsʌtl/
Nghĩa: Tinh tế
Ví dụ
She made a subtle remark that
conveyed her opinion without causing offense.
Cô ấy đưa ra một nhận xét tinh tế thể hiện quan điểm
mà không gây khó chịu.
Phiên âm: /ˈtændʒəbl/
Nghĩa: hữu hình; rõ ràng
Ví dụ
The benefits of the project are tangible,
as they can be clearly seen in improved outcomes.
Lợi ích của dự án là hữu hình, vì có thể thấy rõ qua
kết quả được cải thiện.
Students often learn better when abstract ideas are supported by tangible examples.
Học sinh thường học tốt hơn khi các ý tưởng trừu tượng được hỗ trợ bằng những ví dụ cụ thể.
Họ từ
intangible
vô hình
/ɪnˈtændʒəbl/
· (adj)
tangible
hữu hình; rõ ràng
/ˈtændʒəbl/
· (adj)
intangibility
tính vô hình
/ɪnˌtændʒəˈbɪləti/
· (n)
tangibility
tính hữu hình
/ˌtændʒəˈbɪləti/
· (n)
tangibly
một cách rõ ràng
/ˈtændʒəbli/
· (adv)
Từ đồng nghĩa
concrete
cụ thể; hữu hình
/ˈkɒŋkriːt/
· adj
measurable
có thể đo lường được
/ˈmeʒərəbl/
· a
observable
có thể quan sát được
/əbˈzɜːvəbl/
· adj
palpable
rõ ràng; có thể cảm nhận được
/ˈpælpəbl/
· a
Từ trái nghĩa
intangible
vô hình; không cụ thể
/ɪnˈtændʒəbl/
· (a)
abstract
trừu tượng
/ˈæbstrækt/
· a
Phiên âm: /θred/
Nghĩa: chuỗi, dòng
Ví dụ
The discussion followed a logical thread that connected all key points.
Cuộc thảo luận đi theo một mạch logic kết nối tất cả các điểm chính.