Quay lại
CẤU TRÚC ĐỀ MINH HỌA SỐ 38 - BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

allow for

Từ 1 · ID 20147404
allow for
Nghĩa: tính đến / cho phép
Ví dụ
The plan must allow for unexpected challenges so that the project can proceed smoothly even under difficult conditions.
Kế hoạch phải tính đến những thách thức bất ngờ để dự án có thể diễn ra suôn sẻ ngay cả trong điều kiện khó khăn.

pass down

Từ 2 · ID 9687745
pass down
Nghĩa: truyền lại; để lại cho thế hệ sau
Ví dụ
Traditional values are often passed down from one generation to the next through family practices and cultural rituals.
Các giá trị truyền thống thường được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua phong tục gia đình và nghi lễ văn hóa.
Traditional stories are often passed down from grandparents to children through family conversations.
Những câu chuyện truyền thống thường được truyền lại từ ông bà cho con cháu qua các cuộc trò chuyện gia đình.

pull sb apart

Từ 3 · ID 21610363
pull sb apart
Nghĩa: khiến ai xa cách / chia rẽ
Ví dụ
Constant disagreements can gradually pull family members apart and weaken their relationships over time.
Những bất đồng liên tục có thể dần khiến các thành viên trong gia đình xa cách và làm suy yếu mối quan hệ.

Turn away

Từ 4 · ID 9862764
Turn away
Nghĩa: từ chối / quay lưng
Ví dụ
The organization should not turn away individuals who genuinely need support and assistance.
Tổ chức không nên từ chối những người thực sự cần sự hỗ trợ và giúp đỡ.