allow for
Từ 1 · ID 20147404
Nghĩa: tính đến / cho phép
Ví dụ
The plan must allow for unexpected
challenges so that the project can proceed smoothly even under difficult
conditions.
Kế hoạch phải tính đến những thách thức bất ngờ để dự
án có thể diễn ra suôn sẻ ngay cả trong điều kiện khó khăn.