Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: đắm mình vào, mải mê với
Ví dụ
He absorbed
himself in his work and forgot about everything else
Anh
ấy mải mê với công việc và quên hết mọi thứ xung quanh.
Nghĩa: thoạt nhìn
Ví dụ
At first glance, the proposal seems practical,
but it requires deeper analysis to evaluate its feasibility.
Thoạt nhìn, đề xuất có vẻ khả thi, nhưng cần
phân tích kỹ hơn để đánh giá tính thực tế.
Nghĩa: được trang bị với cái gì
Ví dụ
The apartment is fully furnished with modern
furniture and essential appliances for comfortable living.
Căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất hiện đại và
các thiết bị cần thiết cho cuộc sống tiện nghi.
Nghĩa: được lên lịch cho việc gì
Ví dụ
The meeting is scheduled for next
Monday to discuss the company’s long-term strategy.
Cuộc họp được lên lịch vào thứ Hai tới để thảo
luận chiến lược dài hạn của công ty.
Nghĩa: dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì
Ví dụ
Young people are often susceptible to social
media trends that can influence their behavior and choices.
Người trẻ thường dễ bị ảnh hưởng bởi các xu
hướng trên mạng xã hội có thể tác động đến hành vi và lựa chọn của họ.
Nghĩa: kết hợp cái gì với cái gì
Ví dụ
The chef skillfully blended traditional
flavors with modern techniques to create a unique dish.
Đầu bếp đã khéo léo kết hợp hương vị truyền
thống với kỹ thuật hiện đại để tạo ra một món ăn độc đáo.
Ví dụ
Lack of sleep can bring on serious
health issues, including stress and weakened immunity.
Thiếu ngủ có thể gây ra các vấn đề sức khỏe
nghiêm trọng, bao gồm căng thẳng và suy giảm miễn dịch.
Ví dụ
He finally consented to join
the project after understanding its long-term benefits.
Cuối cùng anh ấy đã đồng ý tham gia dự án sau
khi hiểu rõ lợi ích lâu dài của nó.
Nghĩa: giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu
Ví dụ
This new software will enable users
to manage their tasks more efficiently and effectively.
Phần mềm mới này sẽ cho phép người dùng quản lý
công việc hiệu quả hơn.
Better infrastructure can enable communities to adapt to climate change more effectively.
Cơ sở hạ tầng tốt hơn có thể giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu hiệu quả hơn.
Ví dụ
Students are encouraged to engage in extracurricular
activities to develop soft skills.
Học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt
động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm.
Nghĩa: nắm bắt cơ hội vàng để làm gì
Ví dụ
She decided to grab the golden
opportunity to study abroad and broaden her horizons.
Cô ấy quyết định nắm bắt cơ hội vàng để du học
và mở rộng tầm nhìn.
Nghĩa: có cơ hội làm gì
Ví dụ
Students should have the chance to explore
their interests through extracurricular activities.
Học sinh nên có cơ hội khám phá sở thích của
mình thông qua các hoạt động ngoại khóa.
Nghĩa: nhanh lên; khẩn trương lên
Ví dụ
You need to hurry up if you do not want to miss the beginning of the meeting.
Bạn cần nhanh lên nếu không muốn bỏ lỡ phần đầu của cuộc họp.
Nghĩa: nhấn mạnh vào điều gì
Ví dụ
The company places a strong emphasis on
innovation and continuous improvement.
Công ty đặc biệt nhấn mạnh vào sự đổi mới và cải
tiến liên tục.
Nghĩa: bắt đầu hành trình
Ví dụ
They set out early in the
morning to complete the project ahead of schedule.
Họ bắt đầu từ sáng sớm để hoàn thành dự án trước
thời hạn.
Ví dụ
She takes after her mother in
both appearance and personality traits.
Cô ấy giống mẹ cả về ngoại hình lẫn tính cách.
Ví dụ
What started as a small idea eventually turned
into a successful business venture.
Điều bắt đầu như một ý tưởng nhỏ cuối cùng đã
trở thành một dự án kinh doanh thành công.
Nghĩa: dưới sự hướng dẫn của ai
Ví dụ
Under the guidance of an experienced mentor, he
improved his skills significantly.
Dưới sự hướng dẫn của một người cố vấn giàu kinh
nghiệm, anh ấy đã cải thiện kỹ năng đáng kể.
Phiên âm: /əˈpɒn rɪˈkwest/
Nghĩa: theo yêu cầu
Ví dụ
Additional information can be provided upon
request for those who need further clarification.
Thông tin bổ sung có thể được cung cấp theo yêu
cầu cho những ai cần làm rõ thêm.
Ví dụ
Prices may vary from region to
region depending on local demand and supply conditions.
Giá cả có thể thay đổi tùy theo khu vực, tùy
thuộc vào điều kiện cung cầu địa phương.