Quay lại
Cấu trúc ĐỀ MINH HỌA SỐ 38 - PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

absorb yourself in

Từ 1 · ID 23948826
absorb yourself in
Nghĩa: đắm mình vào, mải mê với
Ví dụ
He absorbed himself in his work and forgot about everything else 
Anh ấy mải mê với công việc và quên hết mọi thứ xung quanh.

at first glance

Từ 2 · ID 20367219
at first glance
Nghĩa: thoạt nhìn
Ví dụ
At first glance, the proposal seems practical, but it requires deeper analysis to evaluate its feasibility.
Thoạt nhìn, đề xuất có vẻ khả thi, nhưng cần phân tích kỹ hơn để đánh giá tính thực tế.

be furnished with sth

Từ 3 · ID 20378034
be furnished with sth
Nghĩa: được trang bị với cái gì
Ví dụ
The apartment is fully furnished with modern furniture and essential appliances for comfortable living.
Căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất hiện đại và các thiết bị cần thiết cho cuộc sống tiện nghi.

be scheduled for sth

Từ 4 · ID 19980779
be scheduled for sth
Nghĩa: được lên lịch cho việc gì
Ví dụ
The meeting is scheduled for next Monday to discuss the company’s long-term strategy.
Cuộc họp được lên lịch vào thứ Hai tới để thảo luận chiến lược dài hạn của công ty.

be susceptible to sth

Từ 5 · ID 20042681
be susceptible to sth
Nghĩa: dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì
Ví dụ
Young people are often susceptible to social media trends that can influence their behavior and choices.
Người trẻ thường dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội có thể tác động đến hành vi và lựa chọn của họ.

blend sth with sth

Từ 6 · ID 20378035
blend sth with sth
Nghĩa: kết hợp cái gì với cái gì
Ví dụ
The chef skillfully blended traditional flavors with modern techniques to create a unique dish.
Đầu bếp đã khéo léo kết hợp hương vị truyền thống với kỹ thuật hiện đại để tạo ra một món ăn độc đáo.

bring on

Từ 7 · ID 9198810
bring on
Nghĩa: gây ra
Ví dụ
Lack of sleep can bring on serious health issues, including stress and weakened immunity.
Thiếu ngủ có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm căng thẳng và suy giảm miễn dịch.

consent to do sth

Từ 8 · ID 20438980
consent to do sth
Nghĩa: đồng ý làm gì
Ví dụ
He finally consented to join the project after understanding its long-term benefits.
Cuối cùng anh ấy đã đồng ý tham gia dự án sau khi hiểu rõ lợi ích lâu dài của nó.

enable sb to do sth

Từ 9 · ID 9133314
enable sb to do sth
Nghĩa: giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu
Ví dụ
This new software will enable users to manage their tasks more efficiently and effectively.
Phần mềm mới này sẽ cho phép người dùng quản lý công việc hiệu quả hơn.
Better infrastructure can enable communities to adapt to climate change more effectively.
Cơ sở hạ tầng tốt hơn có thể giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu hiệu quả hơn.

engage in

Từ 10 · ID 9280447
engage in
Nghĩa: tham gia vào
Ví dụ
Students are encouraged to engage in extracurricular activities to develop soft skills.
Học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm.

grab the golden opportunity to do sth

Từ 11 · ID 23950514
grab the golden opportunity to do sth
Nghĩa: nắm bắt cơ hội vàng để làm gì
Ví dụ
She decided to grab the golden opportunity to study abroad and broaden her horizons.
Cô ấy quyết định nắm bắt cơ hội vàng để du học và mở rộng tầm nhìn.

Have the chance to do sth

Từ 12 · ID 9968333
Have the chance to do sth
Nghĩa: có cơ hội làm gì
Ví dụ
Students should have the chance to explore their interests through extracurricular activities.
Học sinh nên có cơ hội khám phá sở thích của mình thông qua các hoạt động ngoại khóa.

Hurry up

Từ 13 · ID 19561496
Hurry up
Nghĩa: nhanh lên; khẩn trương lên
Ví dụ
You need to hurry up if you do not want to miss the beginning of the meeting.
Bạn cần nhanh lên nếu không muốn bỏ lỡ phần đầu của cuộc họp.

place an emphasis on sth

Từ 14 · ID 20378091
place an emphasis on sth
Nghĩa: nhấn mạnh vào điều gì
Ví dụ
The company places a strong emphasis on innovation and continuous improvement.
Công ty đặc biệt nhấn mạnh vào sự đổi mới và cải tiến liên tục.

set out

Từ 15 · ID 9086439
set out
Nghĩa: bắt đầu hành trình
Ví dụ
They set out early in the morning to complete the project ahead of schedule.
Họ bắt đầu từ sáng sớm để hoàn thành dự án trước thời hạn.

Take after

Từ 16 · ID 9771735
Take after
Nghĩa: giống ai đó
Ví dụ
She takes after her mother in both appearance and personality traits.
Cô ấy giống mẹ cả về ngoại hình lẫn tính cách.

Turn into

Từ 17 · ID 9633073
Turn into
Nghĩa: trở thành
Ví dụ
What started as a small idea eventually turned into a successful business venture.
Điều bắt đầu như một ý tưởng nhỏ cuối cùng đã trở thành một dự án kinh doanh thành công.

under the guidance of sb

Từ 18 · ID 23670344
under the guidance of sb
Nghĩa: dưới sự hướng dẫn của ai
Ví dụ
Under the guidance of an experienced mentor, he improved his skills significantly.
Dưới sự hướng dẫn của một người cố vấn giàu kinh nghiệm, anh ấy đã cải thiện kỹ năng đáng kể.

upon request

Từ 19 · ID 16184978
upon request
Phiên âm: /əˈpɒn rɪˈkwest/
Nghĩa: theo yêu cầu
Ví dụ
Additional information can be provided upon request for those who need further clarification.
Thông tin bổ sung có thể được cung cấp theo yêu cầu cho những ai cần làm rõ thêm.

vary from

Từ 20 · ID 23665411
vary from
Nghĩa: thay đổi tùy theo
Ví dụ
Prices may vary from region to region depending on local demand and supply conditions.
Giá cả có thể thay đổi tùy theo khu vực, tùy thuộc vào điều kiện cung cầu địa phương.