Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ədˈvænsmənt/
Nghĩa: sự tiến bộ, tiên tiến
Ví dụ
The advancement of technology
has transformed the way athletes train and compete.
(Sự tiến bộ của công nghệ đã thay đổi cách các
vận động viên luyện tập và thi đấu.)
Phiên âm: /əˌlɔːŋˈsaɪd/
Nghĩa: Bên cạnh, cùng với
Ví dụ
She worked alongside experienced
coaches to improve her performance throughout the season.
(Cô ấy làm việc bên cạnh các huấn luyện viên
giàu kinh nghiệm để cải thiện thành tích suốt mùa giải.)
Phiên âm: /ˈbaʊndri/
Nghĩa: ranh giới. giới hạn
Ví dụ
The referee made sure players respectedthe boundary between fair play and aggressive behavior.
(Trọng tài đảm bảo các cầu thủ tôn trọng ranh
giới giữa lối chơi công bằng và hành vi hung hăng.)
Phiên âm: /ˈkæptɪveɪt/
Nghĩa: Làm say đắm, quyến rũ
Ví dụ
The thrilling final match captivated millions
of viewers around the world.
(Trận chung kết đầy kịch tính đã cuốn hút hàng
triệu khán giả trên khắp thế giới.)
Phiên âm: /sɪˈment/
Nghĩa: xi măng
Ví dụ
Years of teamwork cemented their friendship both on and off the field.
Nhiều năm làm việc nhóm đã củng cố tình bạn của họ cả trong lẫn ngoài sân.
Phiên âm: /ˈtʃæmpiənʃɪp/
Nghĩa: giải vô địch
Ví dụ
Winning the national championship was
the team’s greatest achievement in decades
Giành chức vô địch quốc gia là thành tích lớn
nhất của đội trong nhiều thập kỷ.)
The team trained intensely for months before competing in the national championship.
Đội đã tập luyện cường độ cao trong nhiều tháng trước khi tham gia giải vô địch quốc gia.
Phiên âm: /kəmˈpəʊzd/
Nghĩa: bình tĩnh; tự chủ
Ví dụ
She remained composed during the press conference despite the tough questions.
(Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh trong buổi họp
báo mặc dù phải đối mặt với những câu hỏi khó.)
Phiên âm: /kənˈsɪstənt/
Nghĩa: kiên định, nhất quán, trước sau như một
Ví dụ
The athlete delivered a consistent level
of performance throughout the entire tournament.
(Vận động viên duy trì phong độ ổn định trong
suốt toàn bộ giải đấu.)
Phiên âm: /ˈkaʊntərəˌtæk/
Nghĩa: phản công
Ví dụ
The team launched a swift counterattack that
caught their opponents off guard.
(Đội đã tung ra một cuộc phản công nhanh khiến
đối thủ không kịp trở tay.)
Họ từ
counterattack /ˈkaʊntərəˌtæk/ (n)
phản công
counterattack /ˈkaʊntərəˌtæk/ (v)
phản công
counterattacking /ˈkaʊntərəˌtækɪŋ/ (a)
phản công
Cụm từ liên quan
launch a counterattack
phản công
swift counterattack
phản công nhanh
counterattack effectively
phản công hiệu quả
defend and counterattack
phòng ngự phản công
deadly counterattack
phản công nguy hiểm
Phiên âm: /ˈdɪsəplɪnd/
Nghĩa: có kỷ luật, có trật tự, nghiêm túc
Ví dụ
The disciplined training
routine helped the players stay focused and motivated.
(Chế độ luyện tập kỷ luật giúp các cầu thủ luôn
tập trung và có động lực.)
Phiên âm: /ˈflɔːləsli/
Nghĩa: Một cách hoàn hảo, không sai sót
Ví dụ
She performed flawlessly in the final, earning praise from both judges and fans.
(Cô ấy trình diễn một cách hoàn hảo trong trận
chung kết, nhận được lời khen từ cả ban giám khảo lẫn người hâm mộ.)
Phiên âm: /ˈfɔːmɪdəbl/
Nghĩa: đáng gờm
Ví dụ
They faced a formidable opponent in the final match of the tournament.
Họ phải đối mặt với một đối thủ đáng gờm trong trận chung kết.
Phiên âm: /ˈhaɪ.laɪt/
Nghĩa: làm nổi bật/ điểm nổi bật
Ví dụ
The report will highlight the main problems that students face when learning English online.
Báo cáo sẽ làm nổi bật những vấn đề chính mà học sinh gặp phải khi học tiếng Anh trực tuyến.
Phiên âm: /ɪnˈkluːʒn/
Nghĩa: sự hòa nhập, bao gồm
Ví dụ
The program promotes inclusion by
encouraging participation from students of all backgrounds.
(Chương trình thúc đẩy sự hòa nhập bằng cách
khuyến khích sự tham gia của học sinh từ mọi hoàn cảnh.)
Phiên âm: /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
Nghĩa: sự hội nhập
Ví dụ
Successful integration of new
players helped the team adapt quickly to a new strategy.
(Việc hội nhập thành công các cầu thủ mới giúp
đội nhanh chóng thích nghi với chiến thuật mới.)
Tourism encourages the integration of local economies into the global market.
Du lịch thúc đẩy sự hội nhập của nền kinh tế địa phương vào thị trường toàn cầu.
Họ từ
integrate
hội nhập; tích hợp
/ˈɪntɪɡreɪt/
· v
integration
sự hội nhập
/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
· n
integrated
được tích hợp
/ˈɪntɪɡreɪtɪd/
· a
integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ (n)
sự tích hợp
integrate /ˈɪntɪɡreɪt/ (v)
tích hợp
integrated /ˈɪntɪɡreɪtɪd/ (a)
được tích hợp
Cụm từ liên quan
enable system integration
cho phép tích hợp hệ thống
/ˈɪntɪɡreɪt/
integration of technologies
tích hợp công nghệ
/ˈɪntɪɡreɪt/
seamless integration
tích hợp liền mạch
/ˈɪntɪɡreɪt/
integration process
quá trình tích hợp
/ˈɪntɪɡreɪt/
cross-platform integration
tích hợp đa nền tảng
/ˈɪntɪɡreɪt/
achieve social integration
đạt được hòa nhập xã hội
/ˈɪntɪɡreɪt/
promote integration
thúc đẩy sự hội nhập
/ˈɪntɪɡreɪt/
facilitate cultural integration
tạo điều kiện hội nhập văn hóa
/ˈɪntɪɡreɪt/
support regional integration
hỗ trợ hội nhập khu vực
/ˈɪntɪɡreɪt/
strengthen economic integration
tăng cường hội nhập kinh tế
/ˈɪntɪɡreɪt/
Từ đồng nghĩa
unification
Sự thống nhất, sự hợp nhất
/ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃn/
· n
Từ trái nghĩa
segregation
sự phân tách
/ˌseɡrɪˈɡeɪʃn/
· n
Phiên âm: /ˈmaɪlstəʊn/ landmark
Nghĩa: giai đoạn, sự kiện, cột mốc quan trọng
Ví dụ
Reaching the finals was a major milestone in
her professional career
(Việc vào đến trận chung kết là một cột mốc quan
trọng trong sự nghiệp chuyên nghiệp của cô ấy.)
Phiên âm: /ˈnætʃrəlaɪz/
Nghĩa: nhập quốc tịch; làm cho trở nên tự nhiên
Ví dụ
The government plans to naturalize long-term
residents who meet the legal requirements
(Chính phủ dự định nhập quốc tịch cho những cư
dân lâu năm đáp ứng các yêu cầu pháp lý.)
The government may naturalize foreign residents who have lived in the country for many years.
Chính phủ có thể cho nhập quốc tịch những cư dân nước ngoài đã sống ở quốc gia đó nhiều năm.
Phiên âm: /ˌnɑːtwɪθˈstændɪŋ/
Nghĩa: mặc dù, tuy nhiên
Ví dụ
He continued to train daily, notwithstanding the injury that slowed his recovery.
(Anh ấy vẫn tiếp tục luyện tập hằng ngày, mặc dù
chấn thương đã làm chậm quá trình hồi phục.)
Phiên âm: /prəˈpel/
Nghĩa: thúc đẩy
Ví dụ
Media exposure can propel emerging designers to international recognition.
Sự xuất hiện trên truyền thông có thể thúc đẩy các nhà thiết kế mới nổi đạt được sự công nhận quốc tế.
Phiên âm: /pʌls/
Nghĩa: rung động; sôi động
Ví dụ
A nurse checked the patient’s pulse to see whether his
heart was beating regularly.
Y tá kiểm tra nhịp mạch của bệnh nhân để xem tim của ông ấy có đập đều
không.
Phiên âm: /ˌkwɔːtə ˈfaɪnl/
Nghĩa: vòng tứ kết
Ví dụ
The team reached the quarter-final after a dramatic penalty shootout.
(Đội đã vào vòng tứ kết sau loạt sút luân lưu
đầy kịch tính.)
Phiên âm: /riə'fɜ:m/
Nghĩa: Khẳng định lại
Ví dụ
Her speech was reaffirming the values of teamwork and perseverance.
(Bài phát biểu của cô ấy tái khẳng định những
giá trị của tinh thần đồng đội và sự kiên trì.)
Phiên âm: /ˌriːdɪˈfaɪn/
Nghĩa: định nghĩa lại
Ví dụ
The concept of success has been redefined in the modern digital age.
Khái niệm thành công đã được định nghĩa lại trong thời đại số hiện đại.
Phiên âm: /rɪˈmɑːr.kə.bəl/
Nghĩa: đáng chú ý; nổi bật
Ví dụ
His remarkable comeback
inspired young athletes across the country
(Màn trở lại đáng chú ý của anh ấy đã truyền cảm
hứng cho các vận động viên trẻ trên khắp đất nước.)
Phiên âm: /səˈlɪdɪfaɪ/
Nghĩa: củng cố; làm vững chắc
Ví dụ
The victory helped solidify the team’s position at the top of the league.
(Chiến thắng giúp củng cố vị trí của đội ở đầu
bảng xếp hạng.)
The successful event is solidifying the organization's reputation for creativity and community spirit.
Sự kiện thành công đang củng cố danh tiếng của tổ chức về sự sáng tạo và tinh thần cộng đồng.
Phiên âm: /skwɒd/
Nghĩa: đội hình
Ví dụ
The coach announced the final squad before
the championship match.
(Huấn luyện viên công bố đội hình cuối cùng trước
trận chung kết.)
Phiên âm: /trænˈsɛnd/
Nghĩa: vượt lên
Ví dụ
Great works of art often transcend cultural
boundaries and resonate with people worldwide.
Những tác phẩm nghệ thuật vĩ đại thường vượt qua
ranh giới văn hóa và gây tiếng vang trên toàn thế giới.
Phiên âm: /traɪˈʌmfənt/
Nghĩa: chiến thắng, khải hoàn
Ví dụ
The players walked off the field in a triumphant mood after securing the title.
(Các cầu thủ rời sân trong tâm trạng khải hoàn
sau khi giành được danh hiệu.)
Phiên âm: /ˈʌltɪmətli/ finally
Nghĩa: cuối cùng, rốt cuộc
Ví dụ
They ultimately achieved their
goal after years of dedication and hard work
(Cuối cùng họ đã đạt được mục tiêu sau nhiều năm
cống hiến và làm việc chăm chỉ.)
Phiên âm: /ʌnˈsiːsɪŋ/
Nghĩa: không ngừng nghỉ
Ví dụ
Her unceasing support motivated
the team to push through every challenge.
(Sự ủng hộ không ngừng của cô ấy đã thúc đẩy đội
vượt qua mọi thử thách.)
Phiên âm: /ˌvɜːsəˈtɪləti/
Nghĩa: tính đa năng; sự linh hoạt
Ví dụ
His versatility allows him to
play effectively in several different positions
(Sự đa năng của anh ấy cho phép anh chơi hiệu
quả ở nhiều vị trí khác nhau.)