Quay lại
Cấu trúc ĐỀ MINH HỌA SỐ 39 - BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

a sequence of

Từ 1 · ID 21988468
a sequence of
Nghĩa: một chuỗi; một loạt
Ví dụ
The documentary follows a sequence of events that led to the team’s historic victory.
(Bộ phim tài liệu theo dõi một chuỗi sự kiện đã dẫn đến chiến thắng lịch sử của đội.)

aim at doing sth = aim to do sth Image

Từ 2 · ID 20301052
aim at doing sth = aim to do sth
Nghĩa: nhắm đến việc làm gì
Ví dụ
She aims to improve her leadership skills by taking on more responsibility at work.
(Cô ấy nhắm tới việc cải thiện kỹ năng lãnh đạo bằng cách đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn tại nơi làm việc.)

aim for sth

Từ 3 · ID 9481011
aim for sth
Nghĩa: hướng tới điều gì
Ví dụ
The company aims for long-term growth rather than short-term profits.
(Công ty nhắm tới sự tăng trưởng dài hạn thay vì lợi nhuận ngắn hạn.)
Many countries aim for carbon neutrality by 2050.
Nhiều quốc gia hướng tới mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050.

be capable of sth/doing sth

Từ 4 · ID 20006144
be capable of sth/doing sth
Nghĩa: có khả năng làm gì đó
Ví dụ
He is capable of solving difficult problems without assistance.

Anh có khả năng giải quyết các vấn đề khó mà không cần hỗ trợ.

carry out

Từ 5 · ID 9028114
carry out
Nghĩa: thực hiện
Ví dụ
The researchers plan to carry out a series of experiments to test the hypothesis.

Các nhà nghiên cứu dự định thực hiện một loạt thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.

compete with

Từ 6 · ID 10813267
compete with
Nghĩa: cạnh tranh với
Ví dụ
Local businesses must compete with international brands in the global market.
(Các doanh nghiệp địa phương phải cạnh tranh với các thương hiệu quốc tế trên thị trường toàn cầu.)
Small local shops often struggle to compete with large online retailers that can offer lower prices.
Các cửa hàng địa phương nhỏ thường gặp khó khăn khi cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến lớn có thể đưa ra giá thấp hơn.

enable sb to do sth

Từ 7 · ID 9133314
enable sb to do sth
Nghĩa: giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu
Ví dụ
This new software will enable users to manage their tasks more efficiently and effectively.
Phần mềm mới này sẽ cho phép người dùng quản lý công việc hiệu quả hơn.
Better infrastructure can enable communities to adapt to climate change more effectively.
Cơ sở hạ tầng tốt hơn có thể giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu hiệu quả hơn.

propel sb forward

Từ 8 · ID 21988488
propel sb forward
Nghĩa: thúc đẩy ai tiến lên
Ví dụ
Her mentor’s encouragement propelled her forward in her professional career.
(Sự khích lệ của người cố vấn đã thúc đẩy cô ấy tiến lên trong sự nghiệp.)

push sb forward

Từ 9 · ID 20056601
push sb forward
Nghĩa: đẩy ai tiến lên; thúc đẩy
Ví dụ
Positive feedback from the coach pushed the team forward during a difficult season.
(Những phản hồi tích cực từ huấn luyện viên đã thúc đẩy đội tiến lên trong một mùa giải khó khăn.)

under pressure Image

Từ 10 · ID 11491034
Nghĩa: chịu áp lực
Ví dụ
She made a crucial decision under pressure during the final moments of the match.
(Cô ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng dưới áp lực trong những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu.)
Many students feel under pressure during examination periods because they are expected to achieve high academic results.
Nhiều học sinh cảm thấy chịu áp lực trong thời gian thi cử vì các em được kỳ vọng đạt thành tích học tập cao.

under the guidance of sb

Từ 11 · ID 23670344
under the guidance of sb
Nghĩa: dưới sự hướng dẫn của ai
Ví dụ
Under the guidance of an experienced mentor, he improved his skills significantly.
Dưới sự hướng dẫn của một người cố vấn giàu kinh nghiệm, anh ấy đã cải thiện kỹ năng đáng kể.