Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: một chuỗi; một loạt
Ví dụ
The documentary follows a sequence of events that led to the team’s historic victory.
(Bộ phim tài liệu theo dõi một chuỗi sự kiện đã
dẫn đến chiến thắng lịch sử của đội.)
Nghĩa: nhắm đến việc làm gì
Ví dụ
She aims to improve her leadership skills by taking on more responsibility at work.
(Cô ấy nhắm tới việc cải thiện kỹ năng lãnh đạo
bằng cách đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn tại nơi làm việc.)
Nghĩa: hướng tới điều gì
Ví dụ
The company aims for long-term growth rather than short-term profits.
(Công ty nhắm tới sự tăng trưởng dài hạn thay vì
lợi nhuận ngắn hạn.)
Many countries aim for carbon neutrality by 2050.
Nhiều quốc gia hướng tới mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050.
Nghĩa: có khả năng làm gì đó
Ví dụ
He is capable of solving difficult problems without assistance.
Anh có khả năng giải quyết các vấn đề khó mà không cần hỗ trợ.
Nghĩa: thực hiện
Ví dụ
The researchers plan to carry out a series of experiments to test the hypothesis.
Các nhà nghiên cứu dự định thực hiện một loạt thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
Nghĩa: cạnh tranh với
Ví dụ
Local businesses must compete with international brands in the global market.
(Các doanh nghiệp địa phương phải cạnh tranh với
các thương hiệu quốc tế trên thị trường toàn cầu.)
Small local shops often struggle to compete with large online retailers that can offer lower prices.
Các cửa hàng địa phương nhỏ thường gặp khó khăn khi cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến lớn có thể đưa ra giá thấp hơn.
Nghĩa: giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu
Ví dụ
This new software will enable users
to manage their tasks more efficiently and effectively.
Phần mềm mới này sẽ cho phép người dùng quản lý
công việc hiệu quả hơn.
Better infrastructure can enable communities to adapt to climate change more effectively.
Cơ sở hạ tầng tốt hơn có thể giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu hiệu quả hơn.
Nghĩa: thúc đẩy ai tiến lên
Ví dụ
Her mentor’s encouragement propelled her forward in her professional career.
(Sự khích lệ của người cố vấn đã thúc đẩy cô ấy
tiến lên trong sự nghiệp.)
Nghĩa: đẩy ai tiến lên; thúc đẩy
Ví dụ
Positive feedback from the coach pushed the team forward during a difficult season.
(Những phản hồi tích cực từ huấn luyện viên đã
thúc đẩy đội tiến lên trong một mùa giải khó khăn.)
Nghĩa: chịu áp lực
Ví dụ
She made a crucial decision under
pressure during the final moments of the match.
(Cô ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng dưới
áp lực trong những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu.)
Many students feel under pressure during examination periods because they are expected to achieve high academic results.
Nhiều học sinh cảm thấy chịu áp lực trong thời gian thi cử vì các em được kỳ vọng đạt thành tích học tập cao.
Nghĩa: dưới sự hướng dẫn của ai
Ví dụ
Under the guidance of an experienced mentor, he
improved his skills significantly.
Dưới sự hướng dẫn của một người cố vấn giàu kinh
nghiệm, anh ấy đã cải thiện kỹ năng đáng kể.