Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˌæk.əˈdiː.mi.ə/
Nghĩa: giới học thuật
Ví dụ
Research
in academia plays a crucial role in advancing medical
knowledge.
Nghiên
cứu trong giới học thuật đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kiến
thức y khoa
Phiên âm: /ˌækwiˈesns/
Nghĩa: sự chấp nhận miễn cưỡng; sự bằng lòng
Ví dụ
Public acquiescence to
new health policies can influence their effectiveness
Sự
chấp nhận miễn cưỡng của công chúng đối với chính sách y tế mới có thể ảnh
hưởng đến hiệu quả của chúng.
Phiên âm: /ˌænəˈlɪtɪkl/
Nghĩa: có tính phân tích
Ví dụ
An analytical doctor carefully considers lifestyle,
family history, and test results before making a diagnosis.
Một bác sĩ có khả năng phân tích sẽ xem xét cẩn thận lối sống, tiền sử
gia đình và kết quả xét nghiệm trước khi chẩn đoán.
Phiên âm: /ˈæpəθi/
Nghĩa: sự lãnh đạm
Ví dụ
Public apathy toward
health campaigns can hinder disease prevention efforts
Sự
thờ ơ của công chúng đối với các chiến dịch y tế có thể cản trở việc phòng
bệnh.
Phiên âm: /əˈtrɪbjətəbl/
Nghĩa: gây ra bởi
Ví dụ
Many
health issues are attributable to poor lifestyle choices
Nhiều
vấn đề sức khỏe là do lối sống không lành mạnh.
Phiên âm: /ɔːˌθɒrɪˈteɪtɪvnəs/
Nghĩa: tính thẩm quyền
Ví dụ
The doctor’s authoritativeness reassures patients during critical treatments.
Tính
thẩm quyền của bác sĩ giúp trấn an bệnh nhân trong quá trình điều trị quan
trọng.
Phiên âm: /ɔːɡˈzɪliəri ˈlæŋɡwɪdʒ/
Nghĩa: ngôn ngữ phụ trợ
Ví dụ
An auxiliary
language can facilitate communication in international medical
conferences.
Một
ngôn ngữ phụ trợ có thể hỗ trợ giao tiếp trong các hội nghị y khoa quốc tế.
Phiên âm: /kəˌmjuːnɪˈkeɪz/
Nghĩa: thông cáo
Ví dụ
Official communiqués were
issued to inform the public about the outbreak.
Các
thông cáo chính thức đã được đưa ra để thông báo cho công chúng về đợt bùng
phát.
Phiên âm: /ˈkɒnstɪtjuːt/
Nghĩa: cấu thành
Ví dụ
These factors constitute the
foundation of a successful business strategy.
Những yếu tố này cấu thành nền tảng của một
chiến lược kinh doanh thành công.
Phiên âm: /ˌdeməˈgræfɪk/
Nghĩa: thuộc nhân khẩu học
Ví dụ
The report provides detailed demographic data
on population trends.
Báo cáo cung cấp dữ liệu nhân khẩu học chi tiết
về xu hướng dân số.
Phiên âm: /dɪsˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: mất phương hướng
Ví dụ
Patients
may experience disorientation after undergoing surgery.
Bệnh
nhân có thể bị mất phương hướng sau khi phẫu thuật.
Phiên âm: /dɪˈsem.ɪ.neɪt/
Nghĩa: phổ biến; truyền bá; lan truyền
Ví dụ
The health department used social media to disseminate important information about disease prevention.
Sở y tế đã sử dụng mạng xã hội để phổ biến thông tin quan trọng về việc phòng chống bệnh tật.
Phiên âm: n
Nghĩa: sự thống trị; ưu thế
Ví dụ
The brand achieved market dominance within
just a few years.
Thương hiệu đã đạt được sự thống trị thị trường
chỉ trong vài năm.
The company’s dominance in the market made it difficult for smaller brands to compete fairly.
Sự thống trị của công ty trên thị trường khiến các thương hiệu nhỏ khó cạnh tranh công bằng.
Họ từ
dominance (n)
sự thống trị
dominate (v)
thống trị
dominant (a)
chi phối
Cụm từ liên quan
Assert/establish dominance
khẳng định sự thống trị
maintain dominance
duy trì sự thống trị
challenge dominance
thách thức sự áp đảo
social dominance
sự thống trị xã hội
Phiên âm: /ˈefɪkəsi/
Nghĩa: hiệu quả; hiệu lực
Ví dụ
The efficacy of the new vaccine
has been widely studied.
Hiệu quả của loại vắc-xin mới đã được nghiên cứu
rộng rãi.
The efficacy of the new warning system depends on accurate data and quick communication with local communities.
Hiệu quả của hệ thống cảnh báo mới phụ thuộc vào dữ liệu chính xác và việc liên lạc nhanh với cộng đồng địa phương.
The efficacy of price controls depends on strict monitoring and honest product labeling.
Hiệu quả của việc kiểm soát giá phụ thuộc vào sự giám sát nghiêm ngặt và việc ghi nhãn sản phẩm trung thực.
Phiên âm: /ɪˈluːsɪdeɪt/
Nghĩa: làm sáng tỏ
Ví dụ
Researchers
aim to elucidate the causes of rare diseases.
Các
nhà nghiên cứu nhằm làm sáng tỏ nguyên nhân của các bệnh hiếm gặp
Phiên âm: /ɪmˈpɪrɪkl/
Nghĩa: mang tính thực nghiệm
Ví dụ
The
study is based on empirical evidence gathered from clinical
data.
Nghiên
cứu dựa trên bằng chứng thực nghiệm thu thập từ dữ liệu lâm sàng.
Phiên âm: /ɪnˈdev.ər/
Nghĩa: Nỗ lực
Ví dụ
Starting a business requires continuous endeavor and
determination
Bắt đầu một doanh nghiệp đòi hỏi nỗ lực liên tục
và quyết tâm.
Phiên âm: /ɪnˈdʒɛndə/
Nghĩa: gây ra
Ví dụ
Chronic
stress can engender serious mental health issues.
Căng
thẳng kéo dài có thể gây ra các vấn đề sức khỏe tinh thần nghiêm trọng.
Phiên âm: /ˈevɪdəns beɪst ɪˌvæljuˈeɪʃn/
Nghĩa: đánh giá dựa trên bằng chứng
Ví dụ
Doctors
rely on evidence-based evaluation to determine treatment
options
Bác
sĩ dựa vào đánh giá dựa trên bằng chứng để xác định phương án điều trị.
Phiên âm: /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃn/
Nghĩa: sự làm trầm trọng thêm; đợt trở nặng
Ví dụ
Cold weather can cause an exacerbation of asthma
symptoms in some patients.
Thời tiết lạnh có thể gây ra sự trầm trọng thêm của các triệu chứng hen
suyễn ở một số bệnh nhân
Họ từ
exacerbation /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃn/ (n)
sự làm trầm trọng
exacerbate /ɪɡˈzæsəbeɪt/ (v)
làm tệ hơn
exacerbating /ɪɡˈzæsəbeɪtɪŋ/ (a)
làm trầm trọng
Cụm từ liên quan
cause exacerbation of symptoms
làm trầm trọng triệu chứng
symptom exacerbation
sự trầm trọng triệu chứng
acute exacerbation
bùng phát cấp tính
exacerbation of disease
bệnh trở nặng
prevent exacerbation
ngăn tình trạng xấu đi
Phiên âm: /ˈfɔːmɪdəbl/
Nghĩa: đáng gờm
Ví dụ
They faced a formidable opponent in the final match of the tournament.
Họ phải đối mặt với một đối thủ đáng gờm trong trận chung kết.
Phiên âm: /ˈhezɪtənsi/
Nghĩa: sự do dự
Ví dụ
Vaccine hesitancy remains
a major public health concern.
Sự
do dự tiêm vắc-xin vẫn là một vấn đề lớn của sức khỏe cộng đồng
Phiên âm: /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hệ quả / hàm ý
Ví dụ
The long-term implications of
artificial intelligence are still being widely debated.
Những hệ quả lâu dài của trí tuệ nhân tạo vẫn đang
được tranh luận rộng rãi.
Phiên âm: /ˌɪnkrəˈdjuːləti/
Nghĩa: sự hoài nghi
Ví dụ
Many
people reacted with incredulity to the new medical findings.
Nhiều
người phản ứng với sự hoài nghi trước các phát hiện y khoa mới
Phiên âm: /ɪˈnɪʃətɪv/
Nghĩa: sáng kiến; chương trình mới
Ví dụ
The youth employment initiative gives young people practical training before they enter the labor market.
Sáng kiến việc làm cho thanh niên cung cấp cho người trẻ chương trình đào tạo thực tế trước khi họ tham gia thị trường lao động.
The new initiative aims to provide free medical check-ups for children in underdeveloped communities.
Sáng kiến mới nhằm cung cấp khám sức khỏe miễn phí cho trẻ em ở các cộng đồng kém phát triển.
Phiên âm: /ɪnˈstɪŋktɪv/
Nghĩa: bản năng; tự nhiên
Ví dụ
Patients
often make instinctive decisions during emergencies
Bệnh
nhân thường đưa ra quyết định theo bản năng trong tình huống khẩn cấp
Phiên âm: /ˈɪntərsekʃn/
Nghĩa: điểm giao nhau; sự giao thoa
Ví dụ
The intersection of technology and healthcare has transformed treatment methods.
Sự giao thoa giữa công nghệ và y tế đã thay đổi phương pháp điều trị.
Phiên âm: /ɪnˈtjuːɪtɪv/
Nghĩa: mang tính trực giác
Ví dụ
Her intuitive understanding of human behavior makes her an excellent psychologist.
Sự hiểu biết mang tính trực giác về hành vi con người khiến cô trở thành một nhà tâm lý học xuất sắc.
Phiên âm: /dʒuˈdɪʃəs/
Nghĩa: sáng suốt; khôn ngoan
Ví dụ
A judicious approach is necessary when prescribing medication.
Cách
tiếp cận sáng suốt là cần thiết khi kê đơn thuốc.
Phiên âm: /pəˈsepʃn/
Nghĩa: nhận thức
Ví dụ
Public perception of the brand
has improved significantly over time.
Nhận thức của công chúng về thương hiệu đã được
cải thiện đáng kể theo thời gian.
Phiên âm: /pɚˈsweɪ.ʒən/
Nghĩa: sự thuyết phục
Ví dụ
Health
campaigns use persuasion to encourage healthy behaviors.
Các
chiến dịch y tế sử dụng sự thuyết phục để khuyến khích hành vi lành mạnh.
Phiên âm: /pəˈveɪsɪv/
Nghĩa: lan rộng; phổ biến khắp nơi
Ví dụ
Smartphones have become a pervasive part
of modern life.
Điện thoại thông minh đã trở thành một phần lan
rộng trong cuộc sống hiện đại.
Online advertising has become pervasive, appearing in videos, search results and social media feeds.
Quảng cáo trực tuyến đã trở nên phổ biến khắp nơi, xuất hiện trong video, kết quả tìm kiếm và bảng tin mạng xã hội.
Phiên âm: /prɪˈdɪk.ə.mənt/
Nghĩa: tình thế khó khăn
Ví dụ
Residents found themselves in a desperate predicament when
all available escape routes were blocked.
Cư dân rơi vào một tình thế tuyệt vọng khi mọi
lối thoát có thể sử dụng đều bị chặn lại.
Phiên âm: /ˌpriːdɪˈlekʃn/
Nghĩa: thiên hướng; sở thích đặc biệt
Ví dụ
Some
patients have a predilection for alternative medicine.
Một
số bệnh nhân có xu hướng ưa thích y học thay thế
Phiên âm: /ˌprɒpəˈɡeɪʃn/
Nghĩa: sự nhân giống
Ví dụ
The
rapid propagation of disease requires immediate action.
Sự
lan truyền nhanh chóng của bệnh đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Phiên âm: /rɪˈlʌktəns/
Nghĩa: sự miễn cưỡng
Ví dụ
His reluctance to accept help made the situation more difficult than it needed to be.
Sự miễn cưỡng chấp nhận giúp đỡ của anh khiến tình hình trở nên khó khăn hơn mức cần thiết.
Phiên âm: /rɪˈpjuːdieɪt/
Nghĩa: từ chối; bác bỏ
Ví dụ
Several scholars repudiated the
outdated theory.
Một số học giả đã bác bỏ lý thuyết lỗi thời đó.
Phiên âm: /ˈrezənəns/
Nghĩa: sự cộng hưởng
Ví dụ
The emotional resonance of the
performance left a deep impression on the audience.
Sự cộng hưởng cảm xúc của màn trình diễn đã để
lại ấn tượng sâu sắc với khán giả.
Phiên âm: /ˈskeptɪsɪzəm/
Nghĩa: sự hoài nghi
Ví dụ
Public skepticism grew when officials failed to explain how the conservation funds had been spent.
Sự hoài nghi của công chúng tăng lên khi các quan chức không giải thích được quỹ bảo tồn đã được sử dụng như thế nào.
Họ từ
skepticism (n)
sự hoài nghi
skeptical (a)
hoài nghi
Cụm từ liên quan
express skepticism
bày tỏ sự hoài nghi
voice skepticism
lên tiếng hoài nghi
fuel skepticism
làm dấy lên sự hoài nghi
counter skepticism
phản bác sự hoài nghi
overcome skepticism
vượt qua sự hoài nghi
dismiss skepticism
bác bỏ sự hoài nghi
Phiên âm: /ˈspjʊəriəs/
Nghĩa: giả mạo
Ví dụ
The system flagged
several spurious claims that lacked credible evidence.
Hệ thống đã đánh dấu một số
tuyên bố giả mạo thiếu bằng chứng đáng tin cậy.
The report was based on spurious evidence.
Báo cáo dựa trên bằng chứng giả mạo.
Phiên âm: /strəˈtiːdʒɪk/
Nghĩa: mang tính chiến lược
Ví dụ
The company made a strategic decision
to expand into international markets.
Công ty đã đưa ra một quyết định mang tính chiến
lược để mở rộng ra thị trường quốc tế.
Họ từ
strategic /strəˈtiːdʒɪk/ (a)
chiến lược
strategy /ˈstrætədʒi/ (n)
chiến lược
strategically /strəˈtiːdʒɪkli/ (adv)
một cách chiến lược
Cụm từ liên quan
strategic decision
quyết định chiến lược
strategic planning
lập kế hoạch chiến lược
strategic advantage
lợi thế chiến lược
strategic move
nước đi chiến lược
long-term strategic
mang tính dài hạn
Phiên âm: /ˌʌnɪˈkwɪvəkəli/ unambiguously
Nghĩa: một cách rõ ràng; dứt khoát
Ví dụ
The
results unequivocally demonstrate the effectiveness of the
treatment.
Kết
quả chứng minh một cách rõ ràng hiệu quả của phương pháp điều trị.
Phiên âm: /ˈʌpteɪk/
Nghĩa: mức độ tiếp nhận
Ví dụ
The uptake of
vaccines has increased significantly in recent years
Mức
độ tiếp nhận vắc-xin đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.
Phiên âm: /ˈvæksɪneɪt/
Nghĩa: tiêm chủng
Ví dụ
Most
of the population is now fully vaccinated against the disease
Phần
lớn dân số hiện đã được tiêm chủng đầy đủ chống lại căn bệnh
Phiên âm: /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: việc tiêm chủng
Ví dụ
Mass vaccination programs
help control infectious diseases.
Các
chương trình tiêm chủng diện rộng giúp kiểm soát bệnh truyền nhiễm
Phiên âm: /vəˈnækjələ/
Nghĩa: bản địa; bình dân
Ví dụ
The architect incorporated vernacular elements into the building’s design.
Kiến trúc sư đã đưa các yếu tố bản địa vào thiết kế của tòa nhà.
Họ từ
vernacular /vəˈnækjʊlə/ (n/adj):
bản địa, dân dã
Cụm từ liên quan
vernacular culture:
văn hóa dân dã