Quay lại
Đề minh họa số 39 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

academia a

Từ 1 · ID 19729635
academia
Phiên âm: /ˌæk.əˈdiː.mi.ə/
Nghĩa: giới học thuật
Ví dụ
Research in academia plays a crucial role in advancing medical knowledge.
Nghiên cứu trong giới học thuật đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kiến thức y khoa

acquiescence n

Từ 2 · ID 21936061
Phiên âm: /ˌækwiˈesns/
Nghĩa: sự chấp nhận miễn cưỡng; sự bằng lòng
Ví dụ
Public acquiescence to new health policies can influence their effectiveness
Sự chấp nhận miễn cưỡng của công chúng đối với chính sách y tế mới có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của chúng.

analytical adj

Từ 3 · ID 9065307
Phiên âm: /ˌænəˈlɪtɪkl/
Nghĩa: có tính phân tích
Ví dụ
An analytical doctor carefully considers lifestyle, family history, and test results before making a diagnosis.
Một bác sĩ có khả năng phân tích sẽ xem xét cẩn thận lối sống, tiền sử gia đình và kết quả xét nghiệm trước khi chẩn đoán.

apathy n

Từ 4 · ID 7907004
Phiên âm: /ˈæpəθi/
Nghĩa: sự lãnh đạm
Ví dụ
Public apathy toward health campaigns can hinder disease prevention efforts
Sự thờ ơ của công chúng đối với các chiến dịch y tế có thể cản trở việc phòng bệnh.

Attributable a

Từ 5 · ID 8019251
Attributable
Phiên âm: /əˈtrɪbjətəbl/
Nghĩa: gây ra bởi
Ví dụ
Many health issues are attributable to poor lifestyle choices
Nhiều vấn đề sức khỏe là do lối sống không lành mạnh.

authoritativeness n

Từ 6 · ID 23632688
authoritativeness
Phiên âm: /ɔːˌθɒrɪˈteɪtɪvnəs/
Nghĩa: tính thẩm quyền
Ví dụ
The doctor’s authoritativeness reassures patients during critical treatments.

Tính thẩm quyền của bác sĩ giúp trấn an bệnh nhân trong quá trình điều trị quan trọng.

auxiliary language np

Từ 7 · ID 23632690
auxiliary language
Phiên âm: /ɔːɡˈzɪliəri ˈlæŋɡwɪdʒ/
Nghĩa: ngôn ngữ phụ trợ
Ví dụ
An auxiliary language can facilitate communication in international medical conferences.
Một ngôn ngữ phụ trợ có thể hỗ trợ giao tiếp trong các hội nghị y khoa quốc tế.

communiqués n

Từ 8 · ID 23632692
communiqués
Phiên âm: /kəˌmjuːnɪˈkeɪz/
Nghĩa: thông cáo
Ví dụ
Official communiqués were issued to inform the public about the outbreak.
Các thông cáo chính thức đã được đưa ra để thông báo cho công chúng về đợt bùng phát.

Constitute v

Từ 9 · ID 7820443
Constitute
Phiên âm: /ˈkɒnstɪtjuːt/
Nghĩa: cấu thành
Ví dụ
These factors constitute the foundation of a successful business strategy.
Những yếu tố này cấu thành nền tảng của một chiến lược kinh doanh thành công.

demographic a

Từ 10 · ID 7810510
demographic
Phiên âm: /ˌdeməˈgræfɪk/
Nghĩa: thuộc nhân khẩu học
Ví dụ
The report provides detailed demographic data on population trends.
Báo cáo cung cấp dữ liệu nhân khẩu học chi tiết về xu hướng dân số.

disorientation n

Từ 11 · ID 21097855
Phiên âm: /dɪsˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: mất phương hướng
Ví dụ
Patients may experience disorientation after undergoing surgery.
Bệnh nhân có thể bị mất phương hướng sau khi phẫu thuật.

Disseminate v

Từ 12 · ID 9892638
Disseminate
Phiên âm: /dɪˈsem.ɪ.neɪt/
Nghĩa: phổ biến; truyền bá; lan truyền
Ví dụ
The health department used social media to disseminate important information about disease prevention.

Sở y tế đã sử dụng mạng xã hội để phổ biến thông tin quan trọng về việc phòng chống bệnh tật.

dominance /ˈdɒmɪnəns

Từ 13 · ID 8041566
Phiên âm: n
Nghĩa: sự thống trị; ưu thế
Ví dụ
The brand achieved market dominance within just a few years.
Thương hiệu đã đạt được sự thống trị thị trường chỉ trong vài năm.
The company’s dominance in the market made it difficult for smaller brands to compete fairly.
Sự thống trị của công ty trên thị trường khiến các thương hiệu nhỏ khó cạnh tranh công bằng.
Họ từ
dominance (n)
sự thống trị
dominate (v)
thống trị
dominant (a)
chi phối
Cụm từ liên quan
Assert/establish dominance
khẳng định sự thống trị
maintain dominance
duy trì sự thống trị
challenge dominance
thách thức sự áp đảo
social dominance
sự thống trị xã hội

efficacy n

Từ 14 · ID 19779234
efficacy
Phiên âm: /ˈefɪkəsi/
Nghĩa: hiệu quả; hiệu lực
Ví dụ
The efficacy of the new vaccine has been widely studied.
Hiệu quả của loại vắc-xin mới đã được nghiên cứu rộng rãi.
The efficacy of the new warning system depends on accurate data and quick communication with local communities.
Hiệu quả của hệ thống cảnh báo mới phụ thuộc vào dữ liệu chính xác và việc liên lạc nhanh với cộng đồng địa phương.
The efficacy of price controls depends on strict monitoring and honest product labeling.
Hiệu quả của việc kiểm soát giá phụ thuộc vào sự giám sát nghiêm ngặt và việc ghi nhãn sản phẩm trung thực.

elucidate v

Từ 15 · ID 19907673
elucidate
Phiên âm: /ɪˈluːsɪdeɪt/
Nghĩa: làm sáng tỏ
Ví dụ
Researchers aim to elucidate the causes of rare diseases.
Các nhà nghiên cứu nhằm làm sáng tỏ nguyên nhân của các bệnh hiếm gặp

empirical adj

Từ 16 · ID 20036601
empirical
Phiên âm: /ɪmˈpɪrɪkl/
Nghĩa: mang tính thực nghiệm
Ví dụ
The study is based on empirical evidence gathered from clinical data.
Nghiên cứu dựa trên bằng chứng thực nghiệm thu thập từ dữ liệu lâm sàng.

Endeavor n

Từ 17 · ID 10774234
Endeavor
Phiên âm: /ɪnˈdev.ər/
Nghĩa: Nỗ lực
Ví dụ
Starting a business requires continuous endeavor and determination
Bắt đầu một doanh nghiệp đòi hỏi nỗ lực liên tục và quyết tâm.

engender v

Từ 18 · ID 20208978
engender
Phiên âm: /ɪnˈdʒɛndə/
Nghĩa: gây ra
Ví dụ
Chronic stress can engender serious mental health issues.
Căng thẳng kéo dài có thể gây ra các vấn đề sức khỏe tinh thần nghiêm trọng.

evidence-based evaluation np

Từ 19 · ID 23632704
evidence-based evaluation
Phiên âm: /ˈevɪdəns beɪst ɪˌvæljuˈeɪʃn/
Nghĩa: đánh giá dựa trên bằng chứng
Ví dụ
Doctors rely on evidence-based evaluation to determine treatment options
Bác sĩ dựa vào đánh giá dựa trên bằng chứng để xác định phương án điều trị.

exacerbation noun

Từ 20 · ID 20616429
Phiên âm: /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃn/
Nghĩa: sự làm trầm trọng thêm; đợt trở nặng
Ví dụ
Cold weather can cause an exacerbation of asthma symptoms in some patients.
Thời tiết lạnh có thể gây ra sự trầm trọng thêm của các triệu chứng hen suyễn ở một số bệnh nhân
Họ từ
exacerbation /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃn/ (n)
sự làm trầm trọng
exacerbate /ɪɡˈzæsəbeɪt/ (v)
làm tệ hơn
exacerbating /ɪɡˈzæsəbeɪtɪŋ/ (a)
làm trầm trọng
Cụm từ liên quan
cause exacerbation of symptoms
làm trầm trọng triệu chứng
symptom exacerbation
sự trầm trọng triệu chứng
acute exacerbation
bùng phát cấp tính
exacerbation of disease
bệnh trở nặng
prevent exacerbation
ngăn tình trạng xấu đi

Formidable a

Từ 21 · ID 9346847
Formidable
Phiên âm: /ˈfɔːmɪdəbl/
Nghĩa: đáng gờm
Ví dụ
They faced a formidable opponent in the final match of the tournament.
Họ phải đối mặt với một đối thủ đáng gờm trong trận chung kết.

hesitancy n

Từ 22 · ID 21568923
hesitancy
Phiên âm: /ˈhezɪtənsi/
Nghĩa: sự do dự
Ví dụ
Vaccine hesitancy remains a major public health concern.
Sự do dự tiêm vắc-xin vẫn là một vấn đề lớn của sức khỏe cộng đồng

Implication n

Từ 23 · ID 8100713
Implication
Phiên âm: /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hệ quả / hàm ý
Ví dụ
The long-term implications of artificial intelligence are still being widely debated.
Những hệ quả lâu dài của trí tuệ nhân tạo vẫn đang được tranh luận rộng rãi.

incredulity n

Từ 24 · ID 23632708
incredulity
Phiên âm: /ˌɪnkrəˈdjuːləti/
Nghĩa: sự hoài nghi
Ví dụ
Many people reacted with incredulity to the new medical findings.
Nhiều người phản ứng với sự hoài nghi trước các phát hiện y khoa mới

initiative n

Từ 25 · ID 716
initiative
Phiên âm: /ɪˈnɪʃətɪv/
Nghĩa: sáng kiến; chương trình mới
Ví dụ
The youth employment initiative gives young people practical training before they enter the labor market.
Sáng kiến việc làm cho thanh niên cung cấp cho người trẻ chương trình đào tạo thực tế trước khi họ tham gia thị trường lao động.
The new initiative aims to provide free medical check-ups for children in underdeveloped communities.
Sáng kiến mới nhằm cung cấp khám sức khỏe miễn phí cho trẻ em ở các cộng đồng kém phát triển.

instinctive a

Từ 26 · ID 7899077
Phiên âm: /ɪnˈstɪŋktɪv/
Nghĩa: bản năng; tự nhiên
Ví dụ
Patients often make instinctive decisions during emergencies
Bệnh nhân thường đưa ra quyết định theo bản năng trong tình huống khẩn cấp

intersection n

Từ 27 · ID 19766928
intersection
Phiên âm: /ˈɪntərsekʃn/
Nghĩa: điểm giao nhau; sự giao thoa
Ví dụ
The intersection of technology and healthcare has transformed treatment methods.
Sự giao thoa giữa công nghệ và y tế đã thay đổi phương pháp điều trị.

Intuitive a

Từ 28 · ID 9624735
Intuitive
Phiên âm: /ɪnˈtjuːɪtɪv/
Nghĩa: mang tính trực giác
Ví dụ
Her intuitive understanding of human behavior makes her an excellent psychologist.

Sự hiểu biết mang tính trực giác về hành vi con người khiến cô trở thành một nhà tâm lý học xuất sắc.

judicious a

Từ 29 · ID 19548967
Phiên âm: /dʒuˈdɪʃəs/
Nghĩa: sáng suốt; khôn ngoan
Ví dụ
A judicious approach is necessary when prescribing medication.

Cách tiếp cận sáng suốt là cần thiết khi kê đơn thuốc.

Perception n

Từ 30 · ID 7837365
Perception
Phiên âm: /pəˈsepʃn/
Nghĩa: nhận thức
Ví dụ
Public perception of the brand has improved significantly over time.
Nhận thức của công chúng về thương hiệu đã được cải thiện đáng kể theo thời gian.

Persuasion n

Từ 31 · ID 11424289
Persuasion
Phiên âm: /pɚˈsweɪ.ʒən/
Nghĩa: sự thuyết phục
Ví dụ
Health campaigns use persuasion to encourage healthy behaviors.
Các chiến dịch y tế sử dụng sự thuyết phục để khuyến khích hành vi lành mạnh.

pervasive a

Từ 32 · ID 19638998
pervasive
Phiên âm: /pəˈveɪsɪv/
Nghĩa: lan rộng; phổ biến khắp nơi
Ví dụ
Smartphones have become a pervasive part of modern life.
Điện thoại thông minh đã trở thành một phần lan rộng trong cuộc sống hiện đại.
Online advertising has become pervasive, appearing in videos, search results and social media feeds.
Quảng cáo trực tuyến đã trở nên phổ biến khắp nơi, xuất hiện trong video, kết quả tìm kiếm và bảng tin mạng xã hội.

predicament n

Từ 33 · ID 20615972
predicament
Phiên âm: /prɪˈdɪk.ə.mənt/
Nghĩa: tình thế khó khăn
Ví dụ
Residents found themselves in a desperate predicament when all available escape routes were blocked.
Cư dân rơi vào một tình thế tuyệt vọng khi mọi lối thoát có thể sử dụng đều bị chặn lại.

predilection n

Từ 34 · ID 23632715
Phiên âm: /ˌpriːdɪˈlekʃn/
Nghĩa: thiên hướng; sở thích đặc biệt
Ví dụ
Some patients have a predilection for alternative medicine.
Một số bệnh nhân có xu hướng ưa thích y học thay thế

propagation n

Từ 35 · ID 23632718
Phiên âm: /ˌprɒpəˈɡeɪʃn/
Nghĩa: sự nhân giống
Ví dụ
The rapid propagation of disease requires immediate action.
Sự lan truyền nhanh chóng của bệnh đòi hỏi hành động ngay lập tức.

Reluctance n

Từ 36 · ID 19725974
Reluctance
Phiên âm: /rɪˈlʌktəns/
Nghĩa: sự miễn cưỡng
Ví dụ
His reluctance to accept help made the situation more difficult than it needed to be.

Sự miễn cưỡng chấp nhận giúp đỡ của anh khiến tình hình trở nên khó khăn hơn mức cần thiết.

repudiate v

Từ 37 · ID 19869233
Phiên âm: /rɪˈpjuːdieɪt/
Nghĩa: từ chối; bác bỏ
Ví dụ
Several scholars repudiated the outdated theory.

Một số học giả đã bác bỏ lý thuyết lỗi thời đó.

Resonance n

Từ 38 · ID 19872195
Resonance
Phiên âm: /ˈrezənəns/
Nghĩa: sự cộng hưởng
Ví dụ
The emotional resonance of the performance left a deep impression on the audience.
Sự cộng hưởng cảm xúc của màn trình diễn đã để lại ấn tượng sâu sắc với khán giả.

skepticism n

Từ 39 · ID 7812412
skepticism
Phiên âm: /ˈskeptɪsɪzəm/
Nghĩa: sự hoài nghi
Ví dụ
Public skepticism grew when officials failed to explain how the conservation funds had been spent.

Sự hoài nghi của công chúng tăng lên khi các quan chức không giải thích được quỹ bảo tồn đã được sử dụng như thế nào.
Họ từ
skepticism (n)
sự hoài nghi
skeptical (a)
hoài nghi
Cụm từ liên quan
express skepticism
bày tỏ sự hoài nghi
voice skepticism
lên tiếng hoài nghi
fuel skepticism
làm dấy lên sự hoài nghi
counter skepticism
phản bác sự hoài nghi
overcome skepticism
vượt qua sự hoài nghi
dismiss skepticism
bác bỏ sự hoài nghi

spurious a

Từ 40 · ID 21811189
spurious
Phiên âm: /ˈspjʊəriəs/
Nghĩa: giả mạo
Ví dụ
The system flagged several spurious claims that lacked credible evidence.
Hệ thống đã đánh dấu một số tuyên bố giả mạo thiếu bằng chứng đáng tin cậy.
The report was based on spurious evidence.
Báo cáo dựa trên bằng chứng giả mạo.

strategic a

Từ 41 · ID 8019061
strategic
Phiên âm: /strəˈtiːdʒɪk/
Nghĩa: mang tính chiến lược
Ví dụ
The company made a strategic decision to expand into international markets.
Công ty đã đưa ra một quyết định mang tính chiến lược để mở rộng ra thị trường quốc tế.
Họ từ
strategic /strəˈtiːdʒɪk/ (a)
chiến lược
strategy /ˈstrætədʒi/ (n)
chiến lược
strategically /strəˈtiːdʒɪkli/ (adv)
một cách chiến lược
Cụm từ liên quan
strategic decision
quyết định chiến lược
strategic planning
lập kế hoạch chiến lược
strategic advantage
lợi thế chiến lược
strategic move
nước đi chiến lược
long-term strategic
mang tính dài hạn

Unequivocally adv

Từ 42 · ID 8138715
Unequivocally
Phiên âm: /ˌʌnɪˈkwɪvəkəli/ unambiguously
Nghĩa: một cách rõ ràng; dứt khoát
Ví dụ
The results unequivocally demonstrate the effectiveness of the treatment.
Kết quả chứng minh một cách rõ ràng hiệu quả của phương pháp điều trị.

uptake n

Từ 43 · ID 20204508
uptake
Phiên âm: /ˈʌpteɪk/
Nghĩa: mức độ tiếp nhận
Ví dụ
The uptake of vaccines has increased significantly in recent years
Mức độ tiếp nhận vắc-xin đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

Vaccinate v

Từ 44 · ID 9121990
Vaccinate
Phiên âm: /ˈvæksɪneɪt/
Nghĩa: tiêm chủng
Ví dụ
Most of the population is now fully vaccinated against the disease
Phần lớn dân số hiện đã được tiêm chủng đầy đủ chống lại căn bệnh

vaccination n

Từ 45 · ID 20246171
vaccination
Phiên âm: /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: việc tiêm chủng
Ví dụ
Mass vaccination programs help control infectious diseases.
Các chương trình tiêm chủng diện rộng giúp kiểm soát bệnh truyền nhiễm

vernacular n

Từ 46 · ID 21909088
vernacular
Phiên âm: /vəˈnækjələ/
Nghĩa: bản địa; bình dân
Ví dụ
The architect incorporated vernacular elements into the building’s design.
Kiến trúc sư đã đưa các yếu tố bản địa vào thiết kế của tòa nhà.
Họ từ
vernacular /vəˈnækjʊlə/ (n/adj): 
bản địa, dân dã
Cụm từ liên quan
vernacular language: 
ngôn ngữ bản địa, dân dã

vernacular architecture: 
kiến trúc bản địa

vernacular culture: 
văn hóa dân dã