Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: nổi tiếng vì cái gì
Ví dụ
The city is renowned for its
vibrant street food culture and diverse culinary offerings.
Thành phố này nổi tiếng vì nền ẩm thực đường phố
sôi động và đa dạng.
Nghĩa: bị hỏng; ngừng hoạt động
Ví dụ
Our bus broke down on the way to the mountain village, so we had to wait for another vehicle for nearly an hour.
Xe buýt của chúng tôi bị hỏng trên đường đến ngôi làng miền núi, nên chúng tôi phải chờ một chiếc xe khác gần một tiếng.
Nghĩa: kiểm tra / rời đi (khách sạn, bệnh viện)
Ví dụ
The
patient was ready to check out after a full recovery.
Bệnh
nhân đã sẵn sàng xuất viện sau khi hồi phục hoàn toàn.
Nghĩa: tụt lại phía sau
Ví dụ
Students who miss classes regularly may fall
behind in their studies.
Những học sinh thường xuyên nghỉ học có thể tụt
lại phía sau trong việc học.
People who refuse to learn digital skills may fall behind in modern work and education.
Những người từ chối học kỹ năng số có thể tụt lại phía sau trong công việc và giáo dục hiện đại.
Students who miss too many lessons may fall behind and find it difficult to catch up with classmates.
Những học sinh nghỉ học quá nhiều có thể tụt lại phía sau và gặp khó khăn trong việc theo kịp bạn bè.
Nghĩa: truyền lại
Ví dụ
Healthy
habits are often handed down through generations in families
Những
thói quen lành mạnh thường được truyền lại qua các thế hệ trong gia đình.
Ví dụ
The event was postponed on account of unfavorable weather conditions.
Sự kiện bị hoãn do điều kiện thời tiết không thuận lợi.
Nghĩa: bắt đầu xuất hiện (thường là tiêu cực)
Ví dụ
Severe
symptoms began to set in after the infection spread rapidly
Các
triệu chứng nghiêm trọng bắt đầu xuất hiện sau khi nhiễm trùng lan nhanh.
Nghĩa: khoe khoang
Ví dụ
He tends to show off his expensive possessions on social media.
Anh ta có xu hướng khoe khoang những món đồ đắt tiền trên mạng xã hội.
Nghĩa: làm chậm lại; chậm lại
Ví dụ
The team began to slow down in the final minutes due to fatigue.
Đội bóng bắt đầu giảm tốc ở những phút cuối do mệt mỏi.
New procedural requirements may slow down the appeal process and delay justice for many citizens.
Những yêu cầu thủ tục mới có thể làm chậm quá trình kháng cáo và trì hoãn công lý đối với nhiều công dân.