Quay lại
Đề minh họa số 39 - CẤU TRÚC PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Be renowned for sth

Từ 1 · ID 19836949
Be renowned for sth
Nghĩa: nổi tiếng vì cái gì
Ví dụ
The city is renowned for its vibrant street food culture and diverse culinary offerings.
Thành phố này nổi tiếng vì nền ẩm thực đường phố sôi động và đa dạng.

break down

Từ 2 · ID 9089057
break down
Nghĩa: bị hỏng; ngừng hoạt động
Ví dụ
Our bus broke down on the way to the mountain village, so we had to wait for another vehicle for nearly an hour.
Xe buýt của chúng tôi bị hỏng trên đường đến ngôi làng miền núi, nên chúng tôi phải chờ một chiếc xe khác gần một tiếng.

check out

Từ 3 · ID 23641466
check out
Nghĩa: kiểm tra / rời đi (khách sạn, bệnh viện)
Ví dụ
The patient was ready to check out after a full recovery.
Bệnh nhân đã sẵn sàng xuất viện sau khi hồi phục hoàn toàn.

fall behind

Từ 4 · ID 9827621
Nghĩa: tụt lại phía sau
Ví dụ
Students who miss classes regularly may fall behind in their studies.
Những học sinh thường xuyên nghỉ học có thể tụt lại phía sau trong việc học.
People who refuse to learn digital skills may fall behind in modern work and education.
Những người từ chối học kỹ năng số có thể tụt lại phía sau trong công việc và giáo dục hiện đại.
Students who miss too many lessons may fall behind and find it difficult to catch up with classmates.
Những học sinh nghỉ học quá nhiều có thể tụt lại phía sau và gặp khó khăn trong việc theo kịp bạn bè.

Hand down Image

Từ 5 · ID 12905891
Hand down
Nghĩa: truyền lại
Ví dụ
Healthy habits are often handed down through generations in families
Những thói quen lành mạnh thường được truyền lại qua các thế hệ trong gia đình.

On account of

Từ 6 · ID 11851351
On account of
Nghĩa: do bởi
Ví dụ
The event was postponed on account of unfavorable weather conditions.

Sự kiện bị hoãn do điều kiện thời tiết không thuận lợi.

set in

Từ 7 · ID 23641475
set in
Nghĩa: bắt đầu xuất hiện (thường là tiêu cực)
Ví dụ
Severe symptoms began to set in after the infection spread rapidly
Các triệu chứng nghiêm trọng bắt đầu xuất hiện sau khi nhiễm trùng lan nhanh.

Show off

Từ 8 · ID 9083234
Show off
Nghĩa: khoe khoang
Ví dụ
He tends to show off his expensive possessions on social media.
Anh ta có xu hướng khoe khoang những món đồ đắt tiền trên mạng xã hội.

slow down

Từ 9 · ID 9253086
slow down
Nghĩa: làm chậm lại; chậm lại
Ví dụ
The team began to slow down in the final minutes due to fatigue.
Đội bóng bắt đầu giảm tốc ở những phút cuối do mệt mỏi.
New procedural requirements may slow down the appeal process and delay justice for many citizens.
Những yêu cầu thủ tục mới có thể làm chậm quá trình kháng cáo và trì hoãn công lý đối với nhiều công dân.