Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈæb.strækt ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/
Nghĩa: ngôn ngữ trừu tượng
Phiên âm: /ˈæp.tɪ.tʃuːd/
Nghĩa: năng khiếu
Phiên âm: a
Nghĩa: tùy tiện; độc đoán
Ví dụ
The manager’s arbitrary decision
caused confusion and frustration among the staff.
Quyết định tùy tiện của người quản lý đã gây ra
sự bối rối và thất vọng cho nhân viên.
The committee rejected the arbitrary decision because it was not based on clear evidence or proper procedure.
Ủy ban bác bỏ quyết định tùy tiện vì nó không dựa trên bằng chứng rõ ràng hay quy trình đúng đắn.
Phiên âm: /ɑːˌtɪkjuˈleɪʃn/
Nghĩa: sự diễn đạt rõ ràng
Ví dụ
Synonym: expression
Antonym: inarticulacy
Clear articulation is crucial for actors delivering complex dialogue on stage.
Việc phát âm rõ ràng là yếu tố quan trọng đối với diễn viên khi thể hiện lời thoại phức tạp trên sân khấu.
Họ từ
articulation /ɑːˌtɪkjəˈleɪʃn/ (n)
sự diễn đạt
articulate /ɑːˈtɪkjuleɪt/ (v)
diễn đạt rõ
articulate /ɑːˈtɪkjulət/ (a)
rõ ràng
Cụm từ liên quan
improve articulation
cải thiện sự phát âm/diễn đạt
clear articulation
sự phát âm rõ ràng
articulation skills
kỹ năng diễn đạt
articulation in speech
phát âm trong lời nói
precise articulation
sự phát âm chính xác
Phiên âm: /ˈæs.tər.ɔɪd/
Nghĩa: tiểu hành tinh
Phiên âm: /ˌæt.məsˈfer.ɪk/
Nghĩa: thuộc khí quyển
Phiên âm: /ɔːˌθen.tɪk əˈpɒl.ə.dʒi/
Nghĩa: lời xin lỗi chân thành
Phiên âm: /ɔːˈtɒn.ə.məs/
Nghĩa: tự trị; tự động
Phiên âm: /ˈbɜːn.aʊt/
Nghĩa: kiệt sức do công việc
Phiên âm: /ˈkɑː.puːl.ɪŋ/
Nghĩa: đi chung xe
Phiên âm: /ˈkɔː.ʃəs.li/
Nghĩa: một cách cẩn trọng
Phiên âm: /səˈles.ti.əl ˈbɒd.iz/
Nghĩa: các thiên thể
Ví dụ
Astronomers study celestial bodies such as planets, stars, and comets to understand the structure of the universe.
Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể như hành tinh, ngôi sao và sao chổi để hiểu cấu trúc của vũ trụ.
Phiên âm: /kəmˈpæʃ.ən/
Nghĩa: lòng trắc ẩn
Phiên âm: /ˈkɒz.mɒs/
Nghĩa: vũ trụ
Phiên âm: /ˈkɔːt.li/
Nghĩa: lịch sự, nhã nhặn, phong nhã
Phiên âm: /dɪkˈteɪt/
Nghĩa: tuyên bố, ra lệnh
Phiên âm: /ˌdɪs.əˈplɪn.ər.i/
Nghĩa: thuộc kỷ luật
Phiên âm: /ˌdɪs.rɪˈɡɑːd/
Nghĩa: coi thường, không đếm xỉa
Phiên âm: /dɪˈstɔːt/
Nghĩa: bóp méo
Phiên âm: /ɪˈkweɪt/
Nghĩa: xem như bằng nhau
Phiên âm: /ɪˈrəʊd/
Nghĩa: xói mòn
Phiên âm: /ɪˈræt.ɪk/
Nghĩa: thất thường
Phiên âm: /ɪkˈses.ɪv.li/
Nghĩa: quá mức
Phiên âm: /ɪkˈskluː.ʒən/
Nghĩa: sự loại trừ
Phiên âm: /ɪkˈspendəbl/
Nghĩa: có thể thay thế / hy sinh
Ví dụ
In emergency situations,
certain resources may be considered expendable to save lives.
Trong các tình huống khẩn cấp,
một số nguồn lực có thể được coi là có thể hy sinh để cứu người.
Phiên âm: /fəˈtiːɡ/
Nghĩa: sự mệt mỏi
Phiên âm: /fəˈtɪl.ə.ti/
Nghĩa: khả năng sinh sản; màu mỡ
Phiên âm: /ɪmˈper.ə.tɪv/
Nghĩa: cấp bách; bắt buộc
Phiên âm: /ˈɪn.fɪl.treɪt/
Nghĩa: xâm nhập
Ví dụ
Hackers managed to infiltrate the system despite multiple layers of security.
Tin tặc đã thâm nhập vào hệ thống mặc dù có nhiều lớp bảo mật.
Phiên âm: /ɪnˈher.ənt.li/
Nghĩa: vốn dĩ
Ví dụ
The
process is inherently complex and requires careful management.
Quá
trình này vốn dĩ phức tạp và cần được quản lý cẩn thận.
Phiên âm: /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/
Nghĩa: bắt đầu
Phiên âm: /ˌɪn.təˈmiː.di.ə.ri/
Nghĩa: người trung gian/ trung gian
Phiên âm: /ˈɪn.tɪ.mət/
Nghĩa: thân mật
Phiên âm: /ˈlɔː.suːt/
Nghĩa: vụ kiện
Phiên âm: /ˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
Nghĩa: hợp lý
Phiên âm: /ˈluː.drə.kəs/
Nghĩa: lố bịch
Phiên âm: /ˌmæn.əˈdʒɪə.ri.əl/
Nghĩa: thuộc quản lý
Phiên âm: /ˈmɑː.tə.dəm/
Nghĩa: sự tử vì đạo
Phiên âm: /ˈmɑː.stər.i/
Nghĩa: sự thành thạo
Phiên âm: /ˌmed.iˈiː.vəl/
Nghĩa: thời trung cổ
Phiên âm: /ˌmɪs.əˈlaɪn.mənt/
Nghĩa: sự lệch pha
Ví dụ
Antonym: alignment
A misalignment of values often causes tension within families.
(Sự lệch pha về giá trị thường gây ra căng thẳng trong gia đình.)
Họ từ
misalignment /ˌmɪsəˈlaɪnmənt/ (n)
sự lệch pha
misalign /ˌmɪsəˈlaɪn/ (v)
làm lệch
Cụm từ liên quan
value misalignment
sự lệch pha về giá trị
misalignment between generations
lệch pha giữa các thế hệ
address misalignment
giải quyết sự lệch pha
policy misalignment
sự lệch pha chính sách
Phiên âm: /ˌmɪs.æl.əˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: sự phân bổ sai
Phiên âm: /ˌmɪs.kənˈsep.ʃən/
Nghĩa: sự hiểu lầm
Phiên âm: /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/
Nghĩa: giảm nhẹ
Phiên âm: /ˈmɒd.ər.ət.li/
Nghĩa: một cách vừa phải
Phiên âm: /məˈmen.təm/
Nghĩa: động lượng, xung lượng (vật lý); động lực
Phiên âm: /əbˈzɜː.vəns/
Nghĩa: sự tuân thủ, sự tuân theo
Phiên âm: /ˈpær.ə.dɒks/
Nghĩa: nghịch lý
Phiên âm: /ˈpær.ə.maʊnt/
Nghĩa: tối cao (có tầm quan trọng, ý nghĩa lớn nhất)
Phiên âm: /pəˈsep.ʃən/
Nghĩa: sự nhận thức
Phiên âm: /pəˈspek.tɪv/
Nghĩa: quan điểm
Phiên âm: /ˈpɪv.ə.təl/
Nghĩa: then chốt
Phiên âm: /prɪˈsɪʒ.ən/
Nghĩa: độ chính xác
Phiên âm: /ˌprəʊkriˈeɪʃn/
Nghĩa: sinh sản
Ví dụ
Advancements in medicine have improved
conditions for human procreation.
Những tiến bộ y học đã cải thiện điều kiện cho
việc sinh sản của con người.
Access to healthcare affects the rate of procreation in many regions.
Việc tiếp cận chăm sóc y tế ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh sản ở nhiều khu vực.
Họ từ
procreate
sinh sản
/ˈprəʊkrieɪt/
· v
procreation
sinh sản
/ˌprəʊkriˈeɪʃn/
· n
procreative
có khả năng sinh sản
/ˈprəʊkrieɪtɪv/
· a
Cụm từ liên quan
human procreation
sự sinh sản của con người
/ˈprəʊkrieɪt/
responsible procreation
sinh sản có trách nhiệm
/ˈprəʊkrieɪt/
procreation rate
tỷ lệ sinh sản
/ˈprəʊkrieɪt/
encourage procreation
khuyến khích sinh con
/ˈprəʊkrieɪt/
limit procreation
hạn chế sinh sản
/ˈprəʊkrieɪt/
Từ đồng nghĩa
reproduction
sinh sản
/ˌriːprəˈdʌkʃn/
· n
Từ trái nghĩa
contraception
sự tránh thai
/ˌkɒntrəˈsepʃn/
· n
Phiên âm: /ˈriː.zən.ə.bli/
Nghĩa: một cách hợp lý
Phiên âm: /ˈrez.ən.əns/
Nghĩa: sự cộng hưởng
Ví dụ
Synonym: reverberation
The emotional resonance of the film lingers long after the credits roll.
Tác động cảm xúc của bộ phim vẫn còn đọng lại rất lâu sau khi phần credit kết thúc.
Họ từ
resonance /ˈrezənəns/ (n)
sự cộng hưởng
resonate /ˈrezəneɪt/ (v)
cộng hưởng
resonant /ˈrezənənt/ (a)
vang
Cụm từ liên quan
create resonance in sound
tạo độ vang trong âm thanh
acoustic resonance
sự cộng hưởng âm học
resonance effects
hiệu ứng cộng hưởng
emotional resonance
sự cộng hưởng cảm xúc
strong resonance
độ vang mạnh
Phiên âm: /ˈsen.sər/
Nghĩa: cảm biến
Phiên âm: /səˈlɪd.ɪ.faɪ/
Nghĩa: làm cứng lại
Phiên âm: /ˈsɒ.lɪ.tər.i kəˈmjuːt/
Nghĩa: việc đi lại đơn độc
Phiên âm: /stɪtʃ/
Nghĩa: khâu vết thương
Ví dụ
The doctor stitched the wound carefully to prevent infection.
Bác sĩ khâu vết thương cẩn thận để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Họ từ
stitch
khâu vết thương
/stɪtʃ/
· v,n
Cụm từ liên quan
stitch a wound
khâu vết thương
/stɪtʃ/
· collocatio
stitch the skin
khâu da
/stɪtʃ/
· collocatio
stitch carefully
khâu cẩn thận
/stɪtʃ/
· collocatio
remove stitches
cắt chỉ
/stɪtʃ/
· collocatio
surgical stitches
chỉ khâu phẫu thuật
/stɪtʃ/
· collocatio
Phiên âm: /səbˈdʒek.tɪv/
Nghĩa: mang tính chủ quan
Phiên âm: /trəˈdʒek.tər.i/
Nghĩa: quỹ đạo
Phiên âm: /trænˈsend/
Nghĩa: vượt quá
Phiên âm: /ˈtrɔː.mə/
Nghĩa: chấn thương
Ví dụ
Synonym: injury
Antonym: recovery
Severe trauma requires immediate medical attention.
Chấn thương nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Họ từ
trauma /ˈtrɔːmə/ (n):
chấn thương
traumatic /trɔːˈmætɪk/ (a)
gây chấn thương
traumatize /ˈtrɔːmətaɪz/ (v)
gây tổn thương
Cụm từ liên quan
suffer psychological trauma
bị chấn thương tâm lý
emotional trauma
chấn thương cảm xúc
trauma recovery
hồi phục chấn thương
severe trauma
chấn thương nặng
trauma symptoms
triệu chứng chấn thương
Phiên âm: /ʌnˈfiː.zə.bəl/
Nghĩa: không khả thi
Phiên âm: /ʌnˈmænd/
Nghĩa: không người điều khiển
Phiên âm: /ʌnˈrævlɪŋ/
Nghĩa: sự tháo gỡ; quá trình làm sáng tỏ
Ví dụ
The unraveling of the mystery began when scientists discovered new evidence from the satellite images.
Quá trình làm sáng tỏ bí ẩn bắt đầu khi các nhà khoa học phát hiện bằng chứng mới từ các hình ảnh vệ tinh.
Phiên âm: /ʌnˈveɪl/
Nghĩa: tiết lộ, công bố
Phiên âm: /ˌven.tɪˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: sự thông gió