Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈækses/
Nghĩa: quyền tiếp cận/tiếp cận
Ví dụ
Equal access to education is essential for social development.
Quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển xã hội.
Phiên âm: /əkˈsesəbl/
Nghĩa: dễ tiếp cận
Ví dụ
The building is fully accessible to people with disabilities.
Tòa nhà hoàn toàn dễ tiếp cận đối với người khuyết tật.
Phiên âm: /əkˈsesəbli/
Nghĩa: một cách dễ tiếp cận
Ví dụ
The information is presented accessibly for non-experts.
Thông tin được trình bày theo cách dễ tiếp cận đối với người không chuyên.
Phiên âm: /əˈdæptɪv/
Nghĩa: có khả năng thích ứng
Ví dụ
The organization adopted an adaptive strategy to survive the crisis.
Tổ chức đã áp dụng chiến lược linh hoạt để vượt qua khủng hoảng.
Phiên âm: /ˈiːsθiːt/
Nghĩa: người yêu cái đẹp
Ví dụ
As an aesthete, he pays great attention to design and form.
Là một người yêu cái đẹp, anh ấy rất chú trọng đến thiết kế và hình thức.
Phiên âm: /iːsˈθetɪk/
Nghĩa: mang tính thẩm mỹ
Ví dụ
relating to the enjoyment or study of beauty
Phiên âm: /iːsˈθetɪkli/
Nghĩa: về mặt thẩm mỹ
Ví dụ
The room was aesthetically pleasing and well-lit.
Căn phòng đẹp về mặt thẩm mỹ và được chiếu sáng hợp lý.
Phiên âm: /ˌiːsθeˈtɪʃən/
Nghĩa: chuyên gia thẩm mỹ
Ví dụ
The aesthetician advised her on proper skin care routines.
Chuyên gia thẩm mỹ tư vấn cho cô ấy quy trình chăm sóc da phù hợp.
Phiên âm: /ˈeəbɔːn/
Nghĩa: trong không khí
Ví dụ
The virus can spread through airborne particles.
Vi-rút có thể lây lan qua các hạt trong không khí.
Phiên âm: /əˈtræktɪv/
Nghĩa: hấp dẫn
Ví dụ
The city is an attractive destination for young professionals.
Thành phố là điểm đến hấp dẫn đối với các chuyên gia trẻ.
Phiên âm: /ˌkeɪpəˈbɪləti/
Nghĩa: năng lực
Ví dụ
The team demonstrated its capability to manage complex projects.
Nhóm đã thể hiện năng lực quản lý các dự án phức tạp.
Phiên âm: /kəmˈpækt/
Nghĩa: nhỏ gọn
Ví dụ
The device has a compact design suitable for travel.
Thiết bị có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp để mang theo khi di chuyển.
Phiên âm: /kənˈsekjətɪv/
Nghĩa: liên tiếp
Ví dụ
She worked for five consecutive days without a break.
Cô ấy làm việc liên tục năm ngày không nghỉ.
Phiên âm: /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/
Nghĩa: tiên tiến
Ví dụ
The company invested in cutting-edge technology.
Công ty đầu tư vào công nghệ tiên tiến.
Phiên âm: /ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs/
Nghĩa: thiết bị điện tử
Ví dụ
Children spend too much time using electronic devices.
Trẻ em dành quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị điện tử.
Phiên âm: /ɪˈrædɪkeɪt/
Nghĩa: loại bỏ hoàn toàn
Ví dụ
The campaign aims to eradicate illiteracy in rural areas.
Chiến dịch nhằm xóa bỏ hoàn toàn nạn mù chữ ở vùng nông thôn.
Phiên âm: /ˈɡeɪm ˌtʃeɪndʒə/
Nghĩa: yếu tố thay đổi cuộc chơi
Ví dụ
The innovation proved to be a real game-changer for the industry.
Sự đổi mới này thực sự là yếu tố thay đổi cuộc chơi đối với ngành.
Phiên âm: /ˈɡɪvən/
Nghĩa: xét đến / với điều kiện là
Ví dụ
Given the circumstances, the decision was reasonable.
Xét đến hoàn cảnh, quyết định đó là hợp lý.
Phiên âm: /ˌhændz ˈɒn/
Nghĩa: thực hành trực tiếp
Ví dụ
The course offers hands-on experience in real working environments.
Khóa học cung cấp trải nghiệm thực hành trực tiếp trong môi trường làm việc thực tế.
Phiên âm: /ɪnˈsɪdɪəsli/
Nghĩa: một cách âm thầm nguy hại
Ví dụ
Stress can insidiously affect mental health over time.
Căng thẳng có thể âm thầm gây hại cho sức khỏe tinh thần theo thời gian.
Phiên âm: /ˈmɪnɪməlɪst/
Nghĩa: tối giản
Ví dụ
She prefers a minimalist lifestyle with fewer possessions.
Cô ấy ưa chuộng lối sống tối giản với ít đồ đạc hơn.
Phiên âm: /ˌnænəʊfɪlˈtreɪʃən/
Nghĩa: lọc nano
Ví dụ
Nanofiltration is used to remove microscopic contaminants from water.
Công nghệ lọc nano được dùng để loại bỏ các chất ô nhiễm siêu nhỏ trong nước.
Phiên âm: /ˈnjuːtrəlaɪz/
Nghĩa: trung hòa
Ví dụ
The treatment helps neutralize harmful bacteria.
Phương pháp xử lý giúp trung hòa vi khuẩn có hại.
Phiên âm: /ˈɒnslɔːt/
Nghĩa: làn sóng tấn công
Ví dụ
The city faced an onslaught of criticism after the announcement.
Thành phố phải đối mặt với làn sóng chỉ trích dữ dội sau thông báo.
Phiên âm: /ˈɒptɪmaɪz/
Nghĩa: tối ưu hóa
Ví dụ
The company aims to optimize its production process.
Công ty hướng tới việc tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Phiên âm: /ˈəʊnəʃɪp/
Nghĩa: quyền sở hữu
Ví dụ
Home ownership remains a major life goal for many people.
Quyền sở hữu nhà vẫn là mục tiêu lớn trong đời của nhiều người.
Phiên âm: /pəˈnɪʃəs/
Nghĩa: có hại nghiêm trọng
Ví dụ
Corruption has pernicious effects on social trust.
Tham nhũng gây ra những tác động có hại nghiêm trọng đến lòng tin xã hội
Phiên âm: /ˌprɒfɪtəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng sinh lợi
Ví dụ
Improving efficiency can increase profitability.
Nâng cao hiệu quả có thể làm tăng khả năng sinh lợi.
Phiên âm: /prəˈpɔːʃn/
Nghĩa: tỷ lệ
Ví dụ
The proportion of elderly people is increasing rapidly.
Tỷ lệ người cao tuổi đang tăng nhanh.
Họ từ
proportionally
theo tỷ lệ
/prəˈpɔːʃənəli/
· adv
proportion
tỷ lệ
/prəˈpɔːʃn/
· n
proportional
tương xứng
/prəˈpɔːʃənl/
· a
Cụm từ liên quan
population proportion
tỷ lệ dân số
/prəˈpɔːʃənəli/
large proportion
tỷ lệ lớn
/prəˈpɔːʃənəli/
small proportion
tỷ lệ nhỏ
/prəˈpɔːʃənəli/
proportion of elderly
tỷ lệ người già
/prəˈpɔːʃənəli/
proportion increases
tỷ lệ tăng
/prəˈpɔːʃənəli/
Từ đồng nghĩa
ratio
tỷ lệ
/ˈreɪʃiəʊ/
· n
Phiên âm: /ˌpjʊərɪfɪˈkeɪʃən ˈsɪstəm/
Nghĩa: hệ thống lọc nước
Ví dụ
A modern purification system provides clean drinking water.
Một hệ thống lọc nước hiện đại cung cấp nước uống sạch.
Phiên âm: /rɪˈspɪrətəri ˈeɪlmənt/
Nghĩa: bệnh hô hấp
Ví dụ
Air pollution can cause serious respiratory ailments.
Ô nhiễm không khí có thể gây ra các bệnh hô hấp nghiêm trọng.
Phiên âm: /rəʊˈbʌst/
Nghĩa: vững chắc
Ví dụ
The bridge is built with robust materials for safety.
Cây cầu được xây bằng vật liệu vững chắc để đảm bảo an toàn.
Phiên âm: /ʃiːld/
Nghĩa: che chắn/bảo vệ
Ví dụ
to protect someone or something from something
dangerous or unpleasant.
Phiên âm: /sliːk/
Nghĩa: thanh thoát
Ví dụ
The phone features a sleek and modern design.
Chiếc điện thoại có thiết kế thanh thoát và hiện đại.
Phiên âm: /ˈʌltɪmət/
Nghĩa: tối thượng
Ví dụ
Customer satisfaction is the ultimate goal of the company.
Sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu tối thượng của công ty.
Phiên âm: /ʌnˈraɪvəld/
Nghĩa: vô song
Ví dụ
The athlete achieved unrivaled success
in his field, breaking multiple world records.
Vận động viên đạt được thành công vô song trong
lĩnh vực của mình, phá nhiều kỷ lục thế giới.
Phiên âm: /ˈwɪspə kwaɪət/
Nghĩa: êm ái gần như không tiếng
Ví dụ
The machine operates in a whisper-quiet manner.
Cỗ máy hoạt động êm ái, gần như không phát ra tiếng.
Phiên âm: /ˈwɜːkfləʊ/
Nghĩa: quy trình làm việc
Ví dụ
An efficient workflow improves productivity and reduces errors.
Một quy trình làm việc hiệu quả giúp tăng năng suất và giảm sai sót.