Read the following passage about the AI bubble and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 8.
The global AI race has accelerated rapidly, transforming the technological landscape and driving nations to the forefront of innovation. With the US and China locking horns over chip dominance, AI has become the new gold rush of the century. Companies like NVIDIA, Google, and ByteDance are investing huge amounts into data centers and cloud infrastructure. However, as investments increase, many worry that this rapid growth might eventually lose momentum, leading to an overheated and unsustainable boom.
The rivalry between the US and China has given birth to two distinct AI ecosystems. On one side stand Western corporations, rallying around chipmakers and advanced cloud technologies. On the other, China is bent on achieving technological self-sufficiency, pouring resources into homegrown innovation. Both blocs are doubling down on infrastructure, aiming to outpace one another. However, as they race ahead relentlessly, some analysts warn that these ambitions may set off a dangerous spiral of overinvestment, speculation, and geopolitical tension.
Despite the optimistic forecasts, the risk of an AI bubble bursting looms large. Valuations have skyrocketed dramatically, and investors are throwing money left, right, and center without fully grasping the long-term profitability of such ventures. As capital flows rapidly into a handful of tech giants
like OpenAI and NVIDIA, smaller startups struggle desperately to keep afloat. If growth projections fail
to materialize, markets could tumble almost overnight, leaving companies to pick up the pieces of inflated expectations and short-lived hype.
like OpenAI and NVIDIA, smaller startups struggle desperately to keep afloat. If growth projections fail
to materialize, markets could tumble almost overnight, leaving companies to pick up the pieces of inflated expectations and short-lived hype.
Still, tech leaders firmly refuse to throw in the towel. They argue that even if the bubble bursts, the investment will undoubtedly lay the groundwork for future breakthroughs. As Mark Zuckerberg put it, “overinvestment today means transformation tomorrow.” The challenge lies in striking a delicate balance - keeping innovation alive without losing touch with economic reality. If managed wisely, the current frenzy might not end in tears but could instead genuinely pave the way for a new era of sustainable AI advancement.
(Adapted from VTV)
Câu 1 [1098294]: Which of the following is NOT listed in the passage as a firm pouring significant resources into cloud infrastructure?
A, Google
B, Meta
C, NVIDIA
D, ByteDance
Công ty nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài là đang rót nguồn lực đáng kể vào hạ tầng điện toán đám mây?
A. Google
B. Meta
C. NVIDIA
D. ByteDance
Căn cứ vào thông tin: Companies like NVIDIA, Google, and ByteDance are investing huge amounts into data centers and cloud infrastructure. (Các công ty như NVIDIA, Google và ByteDance đang rót những khoản đầu tư khổng lồ vào trung tâm dữ liệu và hạ tầng điện toán đám mây).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Google
B. Meta
C. NVIDIA
D. ByteDance
Căn cứ vào thông tin: Companies like NVIDIA, Google, and ByteDance are investing huge amounts into data centers and cloud infrastructure. (Các công ty như NVIDIA, Google và ByteDance đang rót những khoản đầu tư khổng lồ vào trung tâm dữ liệu và hạ tầng điện toán đám mây).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 2 [1098295]: The word inflated in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, amplified
B, extended
C, exaggerated
D, lessened
Từ "inflated" trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______________.
A. amplified /ˈæm.plɪ.faɪd/ (adj): được khuếch đại
B. extended /ɪkˈsten.dɪd/ (adj): được mở rộng, được kéo dài
C. exaggerated /ɪɡˈzædʒ.ə.reɪ.tɪd/ (adj): bị phóng đại, cường điệu
D. lessened /ˈles.ənd/ (adj): được làm giảm, giảm bớt
Căn cứ vào thông tin: If growth projections fail to materialize, markets could tumble almost overnight, leaving companies to pick up the pieces of inflated expectations and short-lived hype. (Nếu những dự báo tăng trưởng không trở thành hiện thực, thị trường có thể lao dốc gần như chỉ sau một đêm, buộc các doanh nghiệp phải đối mặt với hậu quả của những kỳ vọng bị phóng đại và cơn sốt ngắn hạn).
=> inflated >< lessened
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. amplified /ˈæm.plɪ.faɪd/ (adj): được khuếch đại
B. extended /ɪkˈsten.dɪd/ (adj): được mở rộng, được kéo dài
C. exaggerated /ɪɡˈzædʒ.ə.reɪ.tɪd/ (adj): bị phóng đại, cường điệu
D. lessened /ˈles.ənd/ (adj): được làm giảm, giảm bớt
Căn cứ vào thông tin: If growth projections fail to materialize, markets could tumble almost overnight, leaving companies to pick up the pieces of inflated expectations and short-lived hype. (Nếu những dự báo tăng trưởng không trở thành hiện thực, thị trường có thể lao dốc gần như chỉ sau một đêm, buộc các doanh nghiệp phải đối mặt với hậu quả của những kỳ vọng bị phóng đại và cơn sốt ngắn hạn).
=> inflated >< lessened
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 3 [1098296]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
A, As tensions ease between the US and China over chip control, AI has risen to become this century’s major gold rush.
B, As the US and China clash for supremacy in chip technology, AI has emerged as the century’s latest gold rush.
C, While the US and China battle for leadership in the software sector, AI is turning into the modern-day gold rush.
D, Amid the US–China rivalry for chip power, AI has transformed into the century’s least sought-after gold rush.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 1 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 1: With the US and China locking horns over chip dominance, AI has become the new gold rush of the century. (Khi Mỹ và Trung Quốc đối đầu gay gắt để giành quyền thống trị trong lĩnh vực chip, trí tuệ nhân tạo đã trở thành “miền đất hứa” mới của thế kỷ).
A. Khi căng thẳng giữa Mỹ và Trung Quốc về quyền kiểm soát chip lắng dịu, AI đã vươn lên trở thành cơn sốt lớn của thế kỷ này => Sai (tensions ease >< locking horns).
B. Khi Mỹ và Trung Quốc đối đầu để giành quyền thống trị trong công nghệ chip, AI đã nổi lên như “cơn sốt vàng” mới của thế kỷ => Diễn đạt sát nghĩa:
- the US and China clash for supremacy in chip technology ~ the US and China locking horns over chip dominance
- AI has emerged as the century’s latest gold rush ~ AI has become the new gold rush of the century
C. Trong khi Mỹ và Trung Quốc cạnh tranh vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực phần mềm, AI đang trở thành cơn sốt vàng thời hiện đại => Sai (software sector # chip)
D. Giữa cuộc cạnh tranh Mỹ–Trung về quyền lực chip, AI đã trở thành cơn sốt vàng ít được quan tâm nhất của thế kỷ => Sai (“least sought-after” trái ngược hoàn toàn với câu gốc).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Xét câu được gạch chân ở đoạn 1: With the US and China locking horns over chip dominance, AI has become the new gold rush of the century. (Khi Mỹ và Trung Quốc đối đầu gay gắt để giành quyền thống trị trong lĩnh vực chip, trí tuệ nhân tạo đã trở thành “miền đất hứa” mới của thế kỷ).
A. Khi căng thẳng giữa Mỹ và Trung Quốc về quyền kiểm soát chip lắng dịu, AI đã vươn lên trở thành cơn sốt lớn của thế kỷ này => Sai (tensions ease >< locking horns).
B. Khi Mỹ và Trung Quốc đối đầu để giành quyền thống trị trong công nghệ chip, AI đã nổi lên như “cơn sốt vàng” mới của thế kỷ => Diễn đạt sát nghĩa:
- the US and China clash for supremacy in chip technology ~ the US and China locking horns over chip dominance
- AI has emerged as the century’s latest gold rush ~ AI has become the new gold rush of the century
C. Trong khi Mỹ và Trung Quốc cạnh tranh vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực phần mềm, AI đang trở thành cơn sốt vàng thời hiện đại => Sai (software sector # chip)
D. Giữa cuộc cạnh tranh Mỹ–Trung về quyền lực chip, AI đã trở thành cơn sốt vàng ít được quan tâm nhất của thế kỷ => Sai (“least sought-after” trái ngược hoàn toàn với câu gốc).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 4 [1098297]: The word They in paragraph 4 refers to __________.
A, Tech leaders
B, Future breakthroughs
C, Smaller startups
D, Western corporations
Từ "They" trong đoạn 4 đề cập đến ______________.
A. Tech leaders: Các nhà lãnh đạo công nghệ
B. Future breakthroughs: Những đột phá trong tương lai
C. Smaller startups: Các công ty khởi nghiệp nhỏ hơn
D. Western corporations: Các tập đoàn phương Tây
Căn cứ vào thông tin: Still, tech leaders firmly refuse to throw in the towel. They argue that even if the bubble bursts, the investment will undoubtedly lay the groundwork for future breakthroughs. (Tuy vậy, các lãnh đạo công nghệ vẫn kiên quyết không bỏ cuộc. Họ cho rằng ngay cả khi làn sóng tăng trưởng ảo sụp đổ, những khoản đầu tư hiện nay chắc chắn sẽ đặt nền móng cho các đột phá trong tương lai).
=> They ~ Tech leaders
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Tech leaders: Các nhà lãnh đạo công nghệ
B. Future breakthroughs: Những đột phá trong tương lai
C. Smaller startups: Các công ty khởi nghiệp nhỏ hơn
D. Western corporations: Các tập đoàn phương Tây
Căn cứ vào thông tin: Still, tech leaders firmly refuse to throw in the towel. They argue that even if the bubble bursts, the investment will undoubtedly lay the groundwork for future breakthroughs. (Tuy vậy, các lãnh đạo công nghệ vẫn kiên quyết không bỏ cuộc. Họ cho rằng ngay cả khi làn sóng tăng trưởng ảo sụp đổ, những khoản đầu tư hiện nay chắc chắn sẽ đặt nền móng cho các đột phá trong tương lai).
=> They ~ Tech leaders
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 5 [1098298]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, The influx of considerable capital into corporate giants, notably OpenAI and NVIDIA, has resulted in the flourishing of smaller, nascent firms.
B, Zuckerberg asserted that the current excessive commitment of capital is already a guarantor of instantaneous economic gains.
C, There is a broad consensus among analysts that present aspirations carry negligible peril and are conducive to mitigating geopolitical friction.
D, Investors are heavily funding AI companies without clearly understanding whether these investments will be profitable in the long run.
Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Việc một lượng vốn lớn đổ vào các tập đoàn lớn, đặc biệt là OpenAI và NVIDIA, đã dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp non trẻ quy mô nhỏ.
B. Zuckerberg khẳng định rằng mức độ rót vốn quá mức hiện nay đã là sự bảo đảm cho lợi nhuận kinh tế tức thì.
C. Có sự đồng thuận rộng rãi trong giới phân tích rằng các tham vọng hiện tại hầu như không mang rủi ro và góp phần làm giảm căng thẳng địa chính trị.
D. Các nhà đầu tư đang rót tiền mạnh vào các công ty AI mà chưa hiểu rõ liệu những khoản đầu tư này có sinh lợi trong dài hạn hay không.
Căn cứ vào thông tin:
- As capital flows rapidly into a handful of tech giants like OpenAI and NVIDIA, smaller startups struggle desperately to keep afloat. (Khi dòng vốn nhanh chóng dồn vào một số “ông lớn” công nghệ như OpenAI và NVIDIA, các doanh nghiệp nhỏ hơn phải chật vật để tồn tại) => đáp án A sai.
- Đáp án B không được đề cập.
- However, as they race ahead relentlessly, some analysts warn that these ambitions may set off a dangerous spiral of overinvestment, speculation, and geopolitical tension. (Tuy nhiên, khi cuộc chạy đua này diễn ra không ngừng nghỉ, một số nhà phân tích cảnh báo rằng những tham vọng ấy có thể kích hoạt vòng xoáy nguy hiểm của đầu tư quá mức, đầu cơ và căng thẳng địa chính trị) => đáp án C sai.
- Valuations have skyrocketed dramatically, and investors are throwing money left, right, and center without fully grasping the long-term profitability of such ventures. (Định giá doanh nghiệp đã tăng vọt, và các nhà đầu tư đang rót tiền khắp nơi một cách ồ ạt mà chưa thực sự nắm bắt được khả năng sinh lời dài hạn của những dự án này) => đáp án D đúng.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Việc một lượng vốn lớn đổ vào các tập đoàn lớn, đặc biệt là OpenAI và NVIDIA, đã dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp non trẻ quy mô nhỏ.
B. Zuckerberg khẳng định rằng mức độ rót vốn quá mức hiện nay đã là sự bảo đảm cho lợi nhuận kinh tế tức thì.
C. Có sự đồng thuận rộng rãi trong giới phân tích rằng các tham vọng hiện tại hầu như không mang rủi ro và góp phần làm giảm căng thẳng địa chính trị.
D. Các nhà đầu tư đang rót tiền mạnh vào các công ty AI mà chưa hiểu rõ liệu những khoản đầu tư này có sinh lợi trong dài hạn hay không.
Căn cứ vào thông tin:
- As capital flows rapidly into a handful of tech giants like OpenAI and NVIDIA, smaller startups struggle desperately to keep afloat. (Khi dòng vốn nhanh chóng dồn vào một số “ông lớn” công nghệ như OpenAI và NVIDIA, các doanh nghiệp nhỏ hơn phải chật vật để tồn tại) => đáp án A sai.
- Đáp án B không được đề cập.
- However, as they race ahead relentlessly, some analysts warn that these ambitions may set off a dangerous spiral of overinvestment, speculation, and geopolitical tension. (Tuy nhiên, khi cuộc chạy đua này diễn ra không ngừng nghỉ, một số nhà phân tích cảnh báo rằng những tham vọng ấy có thể kích hoạt vòng xoáy nguy hiểm của đầu tư quá mức, đầu cơ và căng thẳng địa chính trị) => đáp án C sai.
- Valuations have skyrocketed dramatically, and investors are throwing money left, right, and center without fully grasping the long-term profitability of such ventures. (Định giá doanh nghiệp đã tăng vọt, và các nhà đầu tư đang rót tiền khắp nơi một cách ồ ạt mà chưa thực sự nắm bắt được khả năng sinh lời dài hạn của những dự án này) => đáp án D đúng.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 6 [1098299]: The phrase bent on in paragraph 2 could be best replaced by __________.
A, confused about
B, tampered with
C, determined to
D, suited for
Cụm từ "bent on" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______________.
A. confused about: bối rối về
B. tampered with: bị can thiệp, làm xáo trộn C. determined to: quyết tâm
D. suited for: phù hợp với
Căn cứ vào thông tin: On the other, China is bent on achieving technological self-sufficiency, pouring resources into homegrown innovation. (Bên còn lại, Trung Quốc quyết tâm đạt được tự chủ công nghệ, dồn nguồn lực vào đổi mới sáng tạo trong nước).
=> bent on ~ determined to
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. confused about: bối rối về
B. tampered with: bị can thiệp, làm xáo trộn C. determined to: quyết tâm
D. suited for: phù hợp với
Căn cứ vào thông tin: On the other, China is bent on achieving technological self-sufficiency, pouring resources into homegrown innovation. (Bên còn lại, Trung Quốc quyết tâm đạt được tự chủ công nghệ, dồn nguồn lực vào đổi mới sáng tạo trong nước).
=> bent on ~ determined to
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 7 [1098300]: Which paragraph highlights the idea that the present hype does not necessarily have to result in disappointment?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào nhấn mạnh ý tưởng rằng sự cuồng nhiệt hiện tại không nhất thiết phải dẫn đến thất vọng?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: If managed wisely, the current frenzy might not end in tears but could instead genuinely pave the way for a new era of sustainable AI advancement. (Nếu được quản lý một cách khôn ngoan, cơn cuồng nhiệt hiện tại có thể không kết thúc trong thất bại, mà ngược lại, thực sự mở đường cho một kỷ nguyên phát triển AI bền vững mới).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: If managed wisely, the current frenzy might not end in tears but could instead genuinely pave the way for a new era of sustainable AI advancement. (Nếu được quản lý một cách khôn ngoan, cơn cuồng nhiệt hiện tại có thể không kết thúc trong thất bại, mà ngược lại, thực sự mở đường cho một kỷ nguyên phát triển AI bền vững mới).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 8 [1098301]: Which paragraph mentions the emergence of two separate AI ecosystems due to international competition?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến sự xuất hiện của hai hệ sinh thái AI riêng biệt do cạnh tranh quốc tế?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: The rivalry between the US and China has given birth to two distinct AI ecosystems. (Cuộc cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc đã làm xuất hiện hai hệ sinh thái AI riêng biệt).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: The rivalry between the US and China has given birth to two distinct AI ecosystems. (Cuộc cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc đã làm xuất hiện hai hệ sinh thái AI riêng biệt).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
The Development of The Electrocardiogram
The electrocardiogram, or ECG, is a medical device that records the electrical activity of the heart. It was first invented in the early 1900s by a Dutch physiologist (9) __________ Willem Einthoven. Before his invention, doctors had struggled to understand heart irregularities because there were no (10) __________ tools for measuring heart signals.
Einthoven’s early device was called the string galvanometer. It was large, required several operators, and (11) __________ an entire room. Einthoven had been studying the electrical patterns of the heart for several years when he began developing the machine. He noticed that each heartbeat produced a small electrical signal, and he believed that these signals could reveal (12) __________ information about heart conditions.
By 1905, Einthoven had succeeded in recording the first human ECG, (13) __________ marked a major breakthrough in cardiology. In the following decades, engineers and medical experts improved the technology, making the machines smaller, faster, and more accurate. Today, ECGs are used in hospitals and clinics around the world to diagnose a wide (14) __________ of heart problems, from arrhythmias to heart attacks.
(Adapted from ResearchGate)
Câu 9 [1098302]:
A, named
B, be named
C, naming
D, is naming
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại D (“was first invented” là V chính rồi).
- Ta có cấu trúc: be named sth: có tên là gì => động từ “name” chia bị động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Tạm dịch: It was first invented in the early 1900s by a Dutch physiologist (9) ___________ Willem Einthoven. (Thiết bị này lần đầu tiên được phát minh vào đầu những năm 1900 bởi nhà sinh lý học người Hà Lan có tên Willem Einthoven).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
- Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại D (“was first invented” là V chính rồi).
- Ta có cấu trúc: be named sth: có tên là gì => động từ “name” chia bị động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Tạm dịch: It was first invented in the early 1900s by a Dutch physiologist (9) ___________ Willem Einthoven. (Thiết bị này lần đầu tiên được phát minh vào đầu những năm 1900 bởi nhà sinh lý học người Hà Lan có tên Willem Einthoven).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 10 [1098303]:
A, inaccurately
B, accuracy
C, inaccurate
D, accurate
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:
A. inaccurately /ɪnˈæk.jə.rət.li/ (adv): một cách không chính xác
B. accuracy /ˈæk.jə.rə.si/ (n): độ chính xác
C. inaccurate /ɪnˈæk.jə.rət/ (adj): không chính xác
D. accurate /ˈæk.jə.rət/ (adj): chính xác
Ta có: trước danh từ là tính từ => vị trí chỗ trống cần một tính từ => loại A, B
Tạm dịch: Before his invention, doctors had struggled to understand heart irregularities because there were no (10) __________ tools for measuring heart signals. (Trước khi có phát minh của ông, các bác sĩ gặp nhiều khó khăn trong việc hiểu các rối loạn tim mạch vì chưa có công cụ chính xác để đo lường các tín hiệu điện của tim).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. inaccurately /ɪnˈæk.jə.rət.li/ (adv): một cách không chính xác
B. accuracy /ˈæk.jə.rə.si/ (n): độ chính xác
C. inaccurate /ɪnˈæk.jə.rət/ (adj): không chính xác
D. accurate /ˈæk.jə.rət/ (adj): chính xác
Ta có: trước danh từ là tính từ => vị trí chỗ trống cần một tính từ => loại A, B
Tạm dịch: Before his invention, doctors had struggled to understand heart irregularities because there were no (10) __________ tools for measuring heart signals. (Trước khi có phát minh của ông, các bác sĩ gặp nhiều khó khăn trong việc hiểu các rối loạn tim mạch vì chưa có công cụ chính xác để đo lường các tín hiệu điện của tim).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 11 [1098304]:
A, fitted in
B, let down
C, took up
D, mixed with
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:
A. fitted in - fit in: hòa nhập, phù hợp
B. let down: làm thất vọng; phụ lòng
C. took up - take up: bắt đầu (một hoạt động); chiếm (thời gian/không gian)
D. mixed with - mix with: hòa lẫn, kết hợp với
Tạm dịch: It was large, required several operators, and (11) ___________ an entire room. (Nó có kích thước rất lớn, cần nhiều người vận hành và chiếm trọn cả một căn phòng).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. fitted in - fit in: hòa nhập, phù hợp
B. let down: làm thất vọng; phụ lòng
C. took up - take up: bắt đầu (một hoạt động); chiếm (thời gian/không gian)
D. mixed with - mix with: hòa lẫn, kết hợp với
Tạm dịch: It was large, required several operators, and (11) ___________ an entire room. (Nó có kích thước rất lớn, cần nhiều người vận hành và chiếm trọn cả một căn phòng).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 12 [1098305]:
A, palpable
B, valuable
C, bearable
D, sizeable
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. palpable /ˈpæl.pə.bəl/ (adj): rõ ràng, có thể cảm nhận được
B. valuable /ˈvæl.ju.ə.bəl/ (adj): có giá trị, quý giá
C. bearable /ˈbeə.rə.bəl/ (adj): có thể chịu đựng được
D. sizeable /ˈsaɪ.zə.bəl/ (adj): khá lớn, đáng kể
Tạm dịch: He noticed that each heartbeat produced a small electrical signal, and he believed that these signals could reveal (12) ___________ information about heart conditions. (Ông nhận thấy rằng mỗi nhịp tim tạo ra một tín hiệu điện nhỏ, và ông tin rằng những tín hiệu này có thể cung cấp thông tin giá trị về tình trạng tim mạch).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. palpable /ˈpæl.pə.bəl/ (adj): rõ ràng, có thể cảm nhận được
B. valuable /ˈvæl.ju.ə.bəl/ (adj): có giá trị, quý giá
C. bearable /ˈbeə.rə.bəl/ (adj): có thể chịu đựng được
D. sizeable /ˈsaɪ.zə.bəl/ (adj): khá lớn, đáng kể
Tạm dịch: He noticed that each heartbeat produced a small electrical signal, and he believed that these signals could reveal (12) ___________ information about heart conditions. (Ông nhận thấy rằng mỗi nhịp tim tạo ra một tín hiệu điện nhỏ, và ông tin rằng những tín hiệu này có thể cung cấp thông tin giá trị về tình trạng tim mạch).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 13 [1098306]:
A, which
B, whom
C, where
D, when
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
*Xét các đáp án:
A. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ). Which còn được sử dụng để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
B. whom: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó. (theo sau whom là một chủ ngữ).
C. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ in + which; there.
D. when: là trạng từ quan hệ chỉ thời gian, đứng sau danh từ chỉ thời gian, thay cho at/ on/ in + which; then.
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho cả mệnh đề phía trước => ta dùng “which”.
Tạm dịch: By 1905, Einthoven had succeeded in recording the first human ECG, (13) ___________ marked a major breakthrough in cardiology. (Đến năm 1905, Einthoven đã ghi lại thành công điện tâm đồ đầu tiên của con người, đánh dấu một bước đột phá lớn trong lĩnh vực tim mạch học).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ). Which còn được sử dụng để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
B. whom: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó. (theo sau whom là một chủ ngữ).
C. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ in + which; there.
D. when: là trạng từ quan hệ chỉ thời gian, đứng sau danh từ chỉ thời gian, thay cho at/ on/ in + which; then.
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho cả mệnh đề phía trước => ta dùng “which”.
Tạm dịch: By 1905, Einthoven had succeeded in recording the first human ECG, (13) ___________ marked a major breakthrough in cardiology. (Đến năm 1905, Einthoven đã ghi lại thành công điện tâm đồ đầu tiên của con người, đánh dấu một bước đột phá lớn trong lĩnh vực tim mạch học).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 14 [1098307]:
A, deal
B, abundance
C, number
D, range
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. deal /diːl/ (n): giao dịch, thỏa thuận
=> Đi trong cụm: a good/great deal of + N không đếm được: rất nhiều
B. an + abundance + of + N đếm được số nhiều/ N không đếm được: vô số
C. number /ˈnʌmbər/ (n): số lượng
=> a (large/ sheer) number of + N (đếm được số nhiều): (rất) nhiều
D. a + (wide/whole) + range of + N (đếm được số nhiều): hàng loạt, hàng dãy
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “problems” đằng sau vị trí chỗ trống => loại A.
Căn cứ vào “wide” => chỉ có “range” kết hợp được.
Tạm dịch: Today, ECGs are used in hospitals and clinics around the world to diagnose a wide (14) ___________ of heart problems, from arrhythmias to heart attacks. (Ngày nay, điện tâm đồ được sử dụng tại các bệnh viện và phòng khám trên toàn thế giới để chẩn đoán nhiều loại bệnh tim, từ rối loạn nhịp tim đến nhồi máu cơ tim).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. deal /diːl/ (n): giao dịch, thỏa thuận
=> Đi trong cụm: a good/great deal of + N không đếm được: rất nhiều
B. an + abundance + of + N đếm được số nhiều/ N không đếm được: vô số
C. number /ˈnʌmbər/ (n): số lượng
=> a (large/ sheer) number of + N (đếm được số nhiều): (rất) nhiều
D. a + (wide/whole) + range of + N (đếm được số nhiều): hàng loạt, hàng dãy
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “problems” đằng sau vị trí chỗ trống => loại A.
Căn cứ vào “wide” => chỉ có “range” kết hợp được.
Tạm dịch: Today, ECGs are used in hospitals and clinics around the world to diagnose a wide (14) ___________ of heart problems, from arrhythmias to heart attacks. (Ngày nay, điện tâm đồ được sử dụng tại các bệnh viện và phòng khám trên toàn thế giới để chẩn đoán nhiều loại bệnh tim, từ rối loạn nhịp tim đến nhồi máu cơ tim).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 15 to 19.
Câu 15 [1098308]:
a. The city constantly celebrates diversity through cultural festivals, community events, and public art that reflect its global identity.
b. As I explored different neighborhoods, I was amazed by the blend of traditions, from the scent of Indian spices in Little India to the elegant architecture in Chinatown.
c. This experience not only made my trip unforgettable but also deepened my understanding of how enriching it is to live in a culturally inclusive environment.
d. What struck me most was the mutual respect among residents, who embrace one another’s customs, beliefs, and ways of life without judgment.
e. Last summer, I had the chance to visit Toronto, a dynamic and multicultural city in Canada, where people from a wide range of cultural backgrounds coexist peacefully.
(Adapted from ScienceDirect)
A, d-c-a-b-e
B, e-b-a-d-c
C, e-a-d-c-b
D, d-b-a-c-e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. Last summer, I had the chance to visit Toronto, a dynamic and multicultural city in Canada, where people from a wide range of cultural backgrounds coexist peacefully. (Mùa hè năm ngoái, tôi có cơ hội đến thăm Toronto, một thành phố năng động và đa văn hóa của Canada, nơi con người đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau chung sống hòa bình).
b. As I explored different neighborhoods, I was amazed by the blend of traditions, from the scent of Indian spices in Little India to the elegant architecture in Chinatown. (Khi khám phá các khu phố khác nhau, tôi vô cùng ấn tượng trước sự hòa quyện của các truyền thống, từ mùi hương của gia vị Ấn Độ ở Little India đến kiến trúc thanh lịch ở khu phố người Hoa).
a. The city constantly celebrates diversity through cultural festivals, community events, and public art that reflect its global identity. (Thành phố không ngừng tôn vinh sự đa dạng thông qua các lễ hội văn hóa, sự kiện cộng đồng và nghệ thuật công cộng, phản ánh bản sắc toàn cầu của mình).
d. What struck me most was the mutual respect among residents, who embrace one another’s customs, beliefs, and ways of life without judgment. (Điều khiến tôi ấn tượng nhất chính là sự tôn trọng lẫn nhau giữa các cư dân, những người đón nhận phong tục, niềm tin và lối sống của nhau mà không hề phán xét).
c. This experience not only made my trip unforgettable but also deepened my understanding of how enriching it is to live in a culturally inclusive environment. (Trải nghiệm này không chỉ khiến chuyến đi của tôi trở nên khó quên mà còn giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về sự phong phú mà một môi trường đa văn hóa, hòa nhập có thể mang lại).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-b-a-d-c
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. Last summer, I had the chance to visit Toronto, a dynamic and multicultural city in Canada, where people from a wide range of cultural backgrounds coexist peacefully. (Mùa hè năm ngoái, tôi có cơ hội đến thăm Toronto, một thành phố năng động và đa văn hóa của Canada, nơi con người đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau chung sống hòa bình).
b. As I explored different neighborhoods, I was amazed by the blend of traditions, from the scent of Indian spices in Little India to the elegant architecture in Chinatown. (Khi khám phá các khu phố khác nhau, tôi vô cùng ấn tượng trước sự hòa quyện của các truyền thống, từ mùi hương của gia vị Ấn Độ ở Little India đến kiến trúc thanh lịch ở khu phố người Hoa).
a. The city constantly celebrates diversity through cultural festivals, community events, and public art that reflect its global identity. (Thành phố không ngừng tôn vinh sự đa dạng thông qua các lễ hội văn hóa, sự kiện cộng đồng và nghệ thuật công cộng, phản ánh bản sắc toàn cầu của mình).
d. What struck me most was the mutual respect among residents, who embrace one another’s customs, beliefs, and ways of life without judgment. (Điều khiến tôi ấn tượng nhất chính là sự tôn trọng lẫn nhau giữa các cư dân, những người đón nhận phong tục, niềm tin và lối sống của nhau mà không hề phán xét).
c. This experience not only made my trip unforgettable but also deepened my understanding of how enriching it is to live in a culturally inclusive environment. (Trải nghiệm này không chỉ khiến chuyến đi của tôi trở nên khó quên mà còn giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về sự phong phú mà một môi trường đa văn hóa, hòa nhập có thể mang lại).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-b-a-d-c
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 16 [1098309]:
a. Carla: That makes sense, and it might also change how they view education, since they’ll expect learning to be personalized and instantly accessible.
b. Meryl: I think they’ll reshape communication habits first, relying even more on AI-driven tools instead of traditional face-to-face conversations.
c. Meryl: Exactly, and because they’re exposed to diverse perspectives online so early, they may become more open-minded and challenge outdated social expectations.
d. Carla: Yes, and ultimately, their comfort with rapid innovation could push society to adopt new norms faster than previous generations ever could.
e. Carla: I’ve been wondering how Generation Alpha will interact with today’s norms, especially since they’re growing up surrounded by advanced technology.
(Adapted from The Real IELTS)
A, e-c-b-d-a
B, c-e-d-a-b
C, c-a-b-e-d
D, e-b-a-c-d
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. Carla: I’ve been wondering how Generation Alpha will interact with today’s norms, especially since they’re growing up surrounded by advanced technology. (Carla: Mình vẫn luôn tự hỏi Thế hệ Alpha sẽ tương tác với các chuẩn mực hiện nay như thế nào, đặc biệt khi các em lớn lên trong môi trường tràn ngập công nghệ tiên tiến).
b. Meryl: I think they’ll reshape communication habits first, relying even more on AI-driven tools instead of traditional face-to-face conversations. (Meryl: Mình nghĩ trước hết họ sẽ thay đổi thói quen giao tiếp, dựa vào các công cụ AI nhiều hơn thay vì những cuộc trò chuyện trực tiếp truyền thống).
a. Carla: That makes sense, and it might also change how they view education, since they’ll expect learning to be personalized and instantly accessible. (Carla: Nghe hợp lý đấy, và điều đó cũng có thể thay đổi cách họ nhìn nhận giáo dục, bởi họ sẽ kỳ vọng việc học được cá nhân hóa và dễ dàng tiếp cận ngay lập tức).
c. Meryl: Exactly, and because they’re exposed to diverse perspectives online so early, they may become more open-minded and challenge outdated social expectations. (Meryl: Chính xác, và vì tiếp xúc sớm với nhiều góc nhìn đa dạng trên mạng, họ có thể trở nên cởi mở hơn và sẵn sàng thách thức những chuẩn mực xã hội lỗi thời).
d. Carla: Yes, and ultimately, their comfort with rapid innovation could push society to adopt new norms faster than previous generations ever could. (Carla: Đúng vậy, và cuối cùng, sự thoải mái của họ với tốc độ đổi mới nhanh chóng có thể thúc đẩy xã hội chấp nhận các chuẩn mực mới nhanh hơn bất kỳ thế hệ nào trước đây).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-b-a-c-d
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. Carla: I’ve been wondering how Generation Alpha will interact with today’s norms, especially since they’re growing up surrounded by advanced technology. (Carla: Mình vẫn luôn tự hỏi Thế hệ Alpha sẽ tương tác với các chuẩn mực hiện nay như thế nào, đặc biệt khi các em lớn lên trong môi trường tràn ngập công nghệ tiên tiến).
b. Meryl: I think they’ll reshape communication habits first, relying even more on AI-driven tools instead of traditional face-to-face conversations. (Meryl: Mình nghĩ trước hết họ sẽ thay đổi thói quen giao tiếp, dựa vào các công cụ AI nhiều hơn thay vì những cuộc trò chuyện trực tiếp truyền thống).
a. Carla: That makes sense, and it might also change how they view education, since they’ll expect learning to be personalized and instantly accessible. (Carla: Nghe hợp lý đấy, và điều đó cũng có thể thay đổi cách họ nhìn nhận giáo dục, bởi họ sẽ kỳ vọng việc học được cá nhân hóa và dễ dàng tiếp cận ngay lập tức).
c. Meryl: Exactly, and because they’re exposed to diverse perspectives online so early, they may become more open-minded and challenge outdated social expectations. (Meryl: Chính xác, và vì tiếp xúc sớm với nhiều góc nhìn đa dạng trên mạng, họ có thể trở nên cởi mở hơn và sẵn sàng thách thức những chuẩn mực xã hội lỗi thời).
d. Carla: Yes, and ultimately, their comfort with rapid innovation could push society to adopt new norms faster than previous generations ever could. (Carla: Đúng vậy, và cuối cùng, sự thoải mái của họ với tốc độ đổi mới nhanh chóng có thể thúc đẩy xã hội chấp nhận các chuẩn mực mới nhanh hơn bất kỳ thế hệ nào trước đây).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-b-a-c-d
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 17 [1098310]:
Dear Sir or Madam,
a. As the number of people continues to rise, essential resources such as food, water, and housing are becoming increasingly strained.
b. By taking collective action, we can ensure a better quality of life for both present and future generations.
c. I believe governments should promote family planning programs and raise awareness about sustainable population management.
d. I am writing to express my concern about the rapid population growth in many parts of the world today.
e. This issue also puts pressure on healthcare systems, education, and job opportunities, especially in developing countries.
Sincerely,
Jim
(Adapted from Breaking News English)
A, c-a-b-d-e
B, d-a-b-e-c
C, e-d-c-a-b
D, d-a-e-c-b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi Quý Ngài/Bà,
d. I am writing to express my concern about the rapid population growth in many parts of the world today. (Tôi viết thư này để bày tỏ mối quan ngại của mình về sự gia tăng dân số nhanh chóng ở nhiều nơi trên thế giới hiện nay).
a. As the number of people continues to rise, essential resources such as food, water, and housing are becoming increasingly strained. (Khi dân số tiếp tục gia tăng, các nguồn tài nguyên thiết yếu như lương thực, nước và nhà ở đang ngày càng bị quá tải).
e. This issue also puts pressure on healthcare systems, education, and job opportunities, especially in developing countries. (Vấn đề này cũng gây áp lực lên hệ thống y tế, giáo dục và cơ hội việc làm, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển).
c. I believe governments should promote family planning programs and raise awareness about sustainable population management. (Tôi tin rằng các chính phủ nên thúc đẩy các chương trình kế hoạch hóa gia đình và nâng cao nhận thức về quản lý dân số bền vững).
b. By taking collective action, we can ensure a better quality of life for both present and future generations. (Bằng cách cùng nhau hành động, chúng ta có thể đảm bảo chất lượng cuộc sống tốt hơn cho cả các thế hệ hiện tại và tương lai).
Trân trọng,
Jim
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-a-e-c-b
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi Quý Ngài/Bà,
d. I am writing to express my concern about the rapid population growth in many parts of the world today. (Tôi viết thư này để bày tỏ mối quan ngại của mình về sự gia tăng dân số nhanh chóng ở nhiều nơi trên thế giới hiện nay).
a. As the number of people continues to rise, essential resources such as food, water, and housing are becoming increasingly strained. (Khi dân số tiếp tục gia tăng, các nguồn tài nguyên thiết yếu như lương thực, nước và nhà ở đang ngày càng bị quá tải).
e. This issue also puts pressure on healthcare systems, education, and job opportunities, especially in developing countries. (Vấn đề này cũng gây áp lực lên hệ thống y tế, giáo dục và cơ hội việc làm, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển).
c. I believe governments should promote family planning programs and raise awareness about sustainable population management. (Tôi tin rằng các chính phủ nên thúc đẩy các chương trình kế hoạch hóa gia đình và nâng cao nhận thức về quản lý dân số bền vững).
b. By taking collective action, we can ensure a better quality of life for both present and future generations. (Bằng cách cùng nhau hành động, chúng ta có thể đảm bảo chất lượng cuộc sống tốt hơn cho cả các thế hệ hiện tại và tương lai).
Trân trọng,
Jim
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-a-e-c-b
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 18 [1098311]:
a. With 38 member countries, its goal is to address global economic challenges and enhance international cooperation.
b. It plays a key role in establishing agreements and treaties to address various economic and environmental issues.
c. The organization actively participates in discussions and negotiations to resolve economic issues and implement effective policies.
d. The OECD, an international institution founded in 1961, is widely known for its efforts in promoting economic growth and cooperation among countries.
e. Through its diplomatic efforts, the OECD fosters multilateral cooperation and contributes to global economic stability.
(Adapted from BBC News)
A, e-d-c-a-b
B, b-a-c-d-e
C, d-a-c-e-b
D, a-e-b-c-d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. The OECD, an international institution founded in 1961, is widely known for its efforts in promoting economic growth and cooperation among countries. (OECD, một tổ chức quốc tế được thành lập vào năm 1961, được biết đến rộng rãi nhờ những nỗ lực trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và sự hợp tác giữa các quốc gia).
a. With 38 member countries, its goal is to address global economic challenges and enhance international cooperation. (Với 38 quốc gia thành viên, mục tiêu của tổ chức này là giải quyết các thách thức kinh tế toàn cầu và tăng cường hợp tác quốc tế).
c. The organization actively participates in discussions and negotiations to resolve economic issues and implement effective policies. (Tổ chức này tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận và đàm phán nhằm giải quyết các vấn đề kinh tế và thực hiện các chính sách hiệu quả).
e. Through its diplomatic efforts, the OECD fosters multilateral cooperation and contributes to global economic stability. (Thông qua các nỗ lực ngoại giao, OECD thúc đẩy hợp tác đa phương và đóng góp vào sự ổn định kinh tế toàn cầu).
b. It plays a key role in establishing agreements and treaties to address various economic and environmental issues. (Tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các thỏa thuận và hiệp ước nhằm giải quyết nhiều vấn đề kinh tế và môi trường khác nhau).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-a-c-e-b
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. The OECD, an international institution founded in 1961, is widely known for its efforts in promoting economic growth and cooperation among countries. (OECD, một tổ chức quốc tế được thành lập vào năm 1961, được biết đến rộng rãi nhờ những nỗ lực trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và sự hợp tác giữa các quốc gia).
a. With 38 member countries, its goal is to address global economic challenges and enhance international cooperation. (Với 38 quốc gia thành viên, mục tiêu của tổ chức này là giải quyết các thách thức kinh tế toàn cầu và tăng cường hợp tác quốc tế).
c. The organization actively participates in discussions and negotiations to resolve economic issues and implement effective policies. (Tổ chức này tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận và đàm phán nhằm giải quyết các vấn đề kinh tế và thực hiện các chính sách hiệu quả).
e. Through its diplomatic efforts, the OECD fosters multilateral cooperation and contributes to global economic stability. (Thông qua các nỗ lực ngoại giao, OECD thúc đẩy hợp tác đa phương và đóng góp vào sự ổn định kinh tế toàn cầu).
b. It plays a key role in establishing agreements and treaties to address various economic and environmental issues. (Tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các thỏa thuận và hiệp ước nhằm giải quyết nhiều vấn đề kinh tế và môi trường khác nhau).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-a-c-e-b
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 19 [1098312]:
a. Jack: I think with the right guidance and self-awareness, even those without natural emotional intelligence can cultivate it over time.
b. Olivia: True, but some argue that it's hard to teach someone to be emotionally intelligent if they don't already possess those traits.
c. Jack: Emotional intelligence is often overlooked, but it’s essential for leadership and creating harmonious work environments.
(Adapted from BBC)
A, c-b-a
B, a-c-b
C, c-a-b
D, b-c-a
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Jack: Emotional intelligence is often overlooked, but it’s essential for leadership and creating harmonious work environments. (Jack: Trí tuệ cảm xúc thường bị xem nhẹ, nhưng nó lại rất cần thiết cho khả năng lãnh đạo và việc tạo ra môi trường làm việc hài hòa).
b. Olivia: True, but some argue that it's hard to teach someone to be emotionally intelligent if they don't already possess those traits. (Olivia: Đúng vậy, nhưng một số người cho rằng rất khó để dạy ai đó có trí tuệ cảm xúc nếu họ vốn không có sẵn những phẩm chất đó).
a. Jack: I think with the right guidance and self-awareness, even those without natural emotional intelligence can cultivate it over time. (Jack: Tôi nghĩ rằng với sự hướng dẫn phù hợp và khả năng tự nhận thức, ngay cả những người không có trí tuệ cảm xúc bẩm sinh cũng có thể rèn luyện và phát triển nó theo thời gian).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-b-a
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Jack: Emotional intelligence is often overlooked, but it’s essential for leadership and creating harmonious work environments. (Jack: Trí tuệ cảm xúc thường bị xem nhẹ, nhưng nó lại rất cần thiết cho khả năng lãnh đạo và việc tạo ra môi trường làm việc hài hòa).
b. Olivia: True, but some argue that it's hard to teach someone to be emotionally intelligent if they don't already possess those traits. (Olivia: Đúng vậy, nhưng một số người cho rằng rất khó để dạy ai đó có trí tuệ cảm xúc nếu họ vốn không có sẵn những phẩm chất đó).
a. Jack: I think with the right guidance and self-awareness, even those without natural emotional intelligence can cultivate it over time. (Jack: Tôi nghĩ rằng với sự hướng dẫn phù hợp và khả năng tự nhận thức, ngay cả những người không có trí tuệ cảm xúc bẩm sinh cũng có thể rèn luyện và phát triển nó theo thời gian).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-b-a
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the passage about Sunday Scaries and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.
The term "Sunday Scaries" has become a pervasive cultural shorthand for the low-grade, yet insistent, anxiety that descends upon individuals as the weekend winds down. This pre-emptive dread, often manifesting late Sunday afternoon or evening, is far from a trivial bout of melancholy; rather, it represents a profound cognitive dissonance between the leisure of the present and the perceived demands of the imminent work week. [I] While ostensibly about the transition back to work, the deeper malaise frequently stems from an existential apprehension regarding professional efficacy, unfulfilled commitments, or the sheer monotony of routine. It’s an involuntary, almost visceral response to the creeping realization that the temporary reprieve of the weekend is nearing its denouement.
[II] The pervasive expectation of omnipresence, fostered by instant communication technologies, means the professional sphere is never truly eclipsed by personal time. Consequently, the Sunday Scaries serve as a telltale indicator of underlying structural issues, such as burnout or a chronic lack of work-life integration. Individuals struggling with a heavy workload or micromanagement are particularly susceptible, as the Sunday transition merely highlights the insurmountable nature of the tasks ahead. For many, it's not the work itself that incites fear, but the encroachment of professional responsibilities on their personal autonomy.
Mitigating the debilitating effects of the Sunday Scaries requires a multifaceted, proactive approach that moves beyond simple distraction. A critical first step involves meticulous preparation, such as spending a brief, pre-designated period on Sunday evening to streamline the following day’s tasks. This act of pre-emption can significantly alleviate the feeling of being overwhelmed. Furthermore, cultivating genuine mindfulness during the weekend is paramount; consciously eschewing the temptation to check work emails or ruminate over future deadlines helps to fortify the boundary between professional and personal life. The goal is to maximize the restorative quality of the time off, rendering the Monday morning transition less jarring. [III]
Ultimately, the persistent recurrence of the Sunday Scaries should prompt a deeper introspection into one's vocational alignment and well-being. If the anxiety remains intractable despite implementing coping strategies, it may signal a fundamental misalignment between an individual's core values and their current career path. While managing the symptoms offers temporary succor, addressing the root cause—be it an onerous job description, a toxic workplace culture, or an underlying psychological predisposition—is essential for achieving long-term equilibrium. [IV] The phenomenon, therefore, is not just a passing mood but a significant litmus test for personal and professional sustainability.
(Adapted from Vietcetera)
Câu 20 [1098313]: Where in the passage does the following sentence best fit?
“This phenomenon is often exacerbated by a modern, hyper-connected work culture that makes true detachment increasingly tenuous.”
A, [I]
B, [II]
C, [III]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?
This phenomenon is often exacerbated by a modern, hyper-connected work culture that makes true detachment increasingly tenuous. (Hiện tượng này thường trở nên trầm trọng hơn do văn hóa làm việc hiện đại, siêu kết nối, khiến việc thực sự tách mình khỏi công việc ngày càng khó khăn).
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Xét vị trí [II]: [II] The pervasive expectation of omnipresence, fostered by instant communication technologies, means the professional sphere is never truly eclipsed by personal time. ([II]. Kỳ vọng phổ biến rằng con người phải luôn sẵn sàng và hiện diện, được thúc đẩy bởi các công nghệ liên lạc tức thời, khiến công việc không bao giờ thực sự nhường chỗ hoàn toàn cho thời gian cá nhân).
=> Câu văn được đặt ở vị trí [II] vì nội dung của nó và câu sau đó có liên quan đến nhau, bổ trợ và giải thích cho nhau: văn hóa làm việc siêu kết nối làm trầm trọng tình trạng này, nó buộc con người luôn phải sẵn sàng hiện diện, khiến cho công việc và cuộc sống không thể tách rời nhau.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
This phenomenon is often exacerbated by a modern, hyper-connected work culture that makes true detachment increasingly tenuous. (Hiện tượng này thường trở nên trầm trọng hơn do văn hóa làm việc hiện đại, siêu kết nối, khiến việc thực sự tách mình khỏi công việc ngày càng khó khăn).
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Xét vị trí [II]: [II] The pervasive expectation of omnipresence, fostered by instant communication technologies, means the professional sphere is never truly eclipsed by personal time. ([II]. Kỳ vọng phổ biến rằng con người phải luôn sẵn sàng và hiện diện, được thúc đẩy bởi các công nghệ liên lạc tức thời, khiến công việc không bao giờ thực sự nhường chỗ hoàn toàn cho thời gian cá nhân).
=> Câu văn được đặt ở vị trí [II] vì nội dung của nó và câu sau đó có liên quan đến nhau, bổ trợ và giải thích cho nhau: văn hóa làm việc siêu kết nối làm trầm trọng tình trạng này, nó buộc con người luôn phải sẵn sàng hiện diện, khiến cho công việc và cuộc sống không thể tách rời nhau.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 21 [1098314]: The word jarring in paragraph 3 could be best replaced by __________.
A, soothing
B, pleasant
C, seamless
D, abrupt
Từ "jarring" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ___________.
A. soothing /ˈsuː.ðɪŋ/ (adj): êm dịu, dễ chịu, làm dịu
B. pleasant /ˈplez.ənt/ (adj): dễ chịu, thú vị
C. seamless /ˈsiːm.ləs/ (adj): liền mạch, trôi chảy
D. abrupt /əˈbrʌpt/ (adj): đột ngột, bất ngờ, gây khó chịu
Căn cứ vào thông tin: The goal is to maximize the restorative quality of the time -off, rendering the Monday morning transition less jarring. (Mục tiêu là tối đa hóa giá trị phục hồi của thời gian nghỉ ngơi, từ đó khiến việc bước sang sáng thứ Hai bớt đột ngột hơn).
=> jarring ~ abrupt
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. soothing /ˈsuː.ðɪŋ/ (adj): êm dịu, dễ chịu, làm dịu
B. pleasant /ˈplez.ənt/ (adj): dễ chịu, thú vị
C. seamless /ˈsiːm.ləs/ (adj): liền mạch, trôi chảy
D. abrupt /əˈbrʌpt/ (adj): đột ngột, bất ngờ, gây khó chịu
Căn cứ vào thông tin: The goal is to maximize the restorative quality of the time -off, rendering the Monday morning transition less jarring. (Mục tiêu là tối đa hóa giá trị phục hồi của thời gian nghỉ ngơi, từ đó khiến việc bước sang sáng thứ Hai bớt đột ngột hơn).
=> jarring ~ abrupt
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 22 [1098315]: According to paragraph 1, the "Sunday Scaries" __________.
A, is a nagging anxiety about work that usually lasts all Sunday
B, mostly affects people who generally dislike their jobs
C, signals a deep conflict between enjoying leisure and anticipating work
D, is unrelated to the demands of the approaching work week
Theo đoạn 1, “Hội chứng sợ Chủ Nhật” ___________
A. là một cảm giác lo âu dai dẳng về công việc và thường kéo dài suốt cả ngày Chủ Nhật.
B. chủ yếu ảnh hưởng đến những người nhìn chung không thích công việc của mình.
C. cho thấy một sự xung đột sâu sắc giữa việc tận hưởng thời gian rảnh rỗi và việc chuẩn bị cho công việc.
D. không liên quan đến các yêu cầu của tuần làm việc sắp tới
Căn cứ vào thông tin: This pre-emptive dread, often manifesting late Sunday afternoon or evening, is far from a trivial bout of melancholy; rather, it represents a profound cognitive dissonance between the leisure of the present and the perceived demands of the imminent work week. (Cảm giác sợ hãi mang tính “báo trước” này thường bộc lộ vào chiều hoặc tối Chủ nhật và hoàn toàn không phải là một sự buồn chán vu vơ; đúng hơn, nó phản ánh sự mâu thuẫn tâm lý sâu sắc giữa sự thư thả của hiện tại và những yêu cầu được cho là đang chờ đợi trong tuần làm việc sắp tới).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. là một cảm giác lo âu dai dẳng về công việc và thường kéo dài suốt cả ngày Chủ Nhật.
B. chủ yếu ảnh hưởng đến những người nhìn chung không thích công việc của mình.
C. cho thấy một sự xung đột sâu sắc giữa việc tận hưởng thời gian rảnh rỗi và việc chuẩn bị cho công việc.
D. không liên quan đến các yêu cầu của tuần làm việc sắp tới
Căn cứ vào thông tin: This pre-emptive dread, often manifesting late Sunday afternoon or evening, is far from a trivial bout of melancholy; rather, it represents a profound cognitive dissonance between the leisure of the present and the perceived demands of the imminent work week. (Cảm giác sợ hãi mang tính “báo trước” này thường bộc lộ vào chiều hoặc tối Chủ nhật và hoàn toàn không phải là một sự buồn chán vu vơ; đúng hơn, nó phản ánh sự mâu thuẫn tâm lý sâu sắc giữa sự thư thả của hiện tại và những yêu cầu được cho là đang chờ đợi trong tuần làm việc sắp tới).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 23 [1098316]: Which of the following best summarises paragraph 3?
A, Alleviating the Sunday Scaries necessitates a strategic combination of pre-planning and mindfulness to preserve the restorative benefits of the weekend.
B, The exclusive remedy for the "Sunday Scaries" lies in pre-emptive completion of all professional commitments, thereby circumventing undue stress.
C, The principal means of curtailing Sunday apprehension involves engaging in diversionary pastimes and consciously shelving thoughts about the approaching workweek.
D, The phenomenon known as the "Sunday Scaries" is dismissible, given its status as an inconsequential, yet unavoidable psychological irritant.
Lựa chọn nào dưới đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
Căn cứ vào thông tin: Mitigating the debilitating effects of the Sunday Scaries requires a multifaceted, proactive approach that moves beyond simple distraction. A critical first step involves meticulous preparation, such as spending a brief, pre-designated period on Sunday evening to streamline the following day’s tasks. This act of pre emption can significantly alleviate the feeling of being overwhelmed. Furthermore, cultivating genuine mindfulness during the weekend is paramount; consciously eschewing the temptation to check work emails or ruminate over future deadlines helps to fortify the boundary between professional and personal life. The goal is to maximize the restorative quality of the time off, rendering the Monday morning transition less jarring. (Việc giảm nhẹ những tác động tiêu cực của Hội chứng sợ Chủ Nhật đòi hỏi một cách tiếp cận chủ động, đa chiều, vượt xa những biện pháp đánh lạc hướng đơn thuần. Một bước quan trọng ban đầu là chuẩn bị kỹ lưỡng, chẳng hạn như dành ra một khoảng thời gian ngắn đã định trước vào tối Chủ Nhật để sắp xếp và tinh gọn các công việc cho ngày hôm sau. Hành động mang tính chủ động phòng ngừa này có thể giúp giảm đáng kể cảm giác quá tải. Bên cạnh đó, việc nuôi dưỡng sự chánh niệm thực sự trong suốt cuối tuần là yếu tố then chốt; chủ động tránh kiểm tra email công việc hay suy nghĩ miên man về các thời hạn sắp tới sẽ giúp củng cố ranh giới giữa đời sống nghề nghiệp và đời sống cá nhân. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị phục hồi của thời gian nghỉ ngơi, từ đó khiến việc bước sang sáng thứ Hai bớt khó khăn hơn).
*Xét các đáp án:
A. Việc giảm nhẹ Hội chứng sợ Chủ Nhật đòi hỏi sự kết hợp mang tính chiến lược giữa việc chuẩn bị trước và thực hành chánh niệm, nhằm đảm bảo giá trị phục hồi của cuối tuần.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Cách khắc phục duy nhất cho Hội chứng sợ Chủ Nhật là hoàn thành trước toàn bộ nghĩa vụ công việc, từ đó tránh được căng thẳng không cần thiết.
=> Sai vì đoạn 3 không nói “duy nhất” và cũng không yêu cầu hoàn thành tất cả công việc.
C. Phương thức chính để giảm bớt lo âu vào Chủ Nhật là tham gia các hoạt động đánh lạc hướng và cố tình gạt bỏ suy nghĩ về tuần làm việc sắp tới.
=> Sai vì “engaging in diversionary pastimes” không phải biện pháp chính.
D. Hiện tượng được gọi là Hội chứng sợ Chủ Nhật có thể xem nhẹ, vì nó chỉ là một sự khó chịu tâm lý nhỏ nhặt nhưng không thể tránh khỏi.
=> Sai vì đoạn 3 coi đây là vấn đề nghiêm túc, không hề xem nhẹ.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Căn cứ vào thông tin: Mitigating the debilitating effects of the Sunday Scaries requires a multifaceted, proactive approach that moves beyond simple distraction. A critical first step involves meticulous preparation, such as spending a brief, pre-designated period on Sunday evening to streamline the following day’s tasks. This act of pre emption can significantly alleviate the feeling of being overwhelmed. Furthermore, cultivating genuine mindfulness during the weekend is paramount; consciously eschewing the temptation to check work emails or ruminate over future deadlines helps to fortify the boundary between professional and personal life. The goal is to maximize the restorative quality of the time off, rendering the Monday morning transition less jarring. (Việc giảm nhẹ những tác động tiêu cực của Hội chứng sợ Chủ Nhật đòi hỏi một cách tiếp cận chủ động, đa chiều, vượt xa những biện pháp đánh lạc hướng đơn thuần. Một bước quan trọng ban đầu là chuẩn bị kỹ lưỡng, chẳng hạn như dành ra một khoảng thời gian ngắn đã định trước vào tối Chủ Nhật để sắp xếp và tinh gọn các công việc cho ngày hôm sau. Hành động mang tính chủ động phòng ngừa này có thể giúp giảm đáng kể cảm giác quá tải. Bên cạnh đó, việc nuôi dưỡng sự chánh niệm thực sự trong suốt cuối tuần là yếu tố then chốt; chủ động tránh kiểm tra email công việc hay suy nghĩ miên man về các thời hạn sắp tới sẽ giúp củng cố ranh giới giữa đời sống nghề nghiệp và đời sống cá nhân. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị phục hồi của thời gian nghỉ ngơi, từ đó khiến việc bước sang sáng thứ Hai bớt khó khăn hơn).
*Xét các đáp án:
A. Việc giảm nhẹ Hội chứng sợ Chủ Nhật đòi hỏi sự kết hợp mang tính chiến lược giữa việc chuẩn bị trước và thực hành chánh niệm, nhằm đảm bảo giá trị phục hồi của cuối tuần.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Cách khắc phục duy nhất cho Hội chứng sợ Chủ Nhật là hoàn thành trước toàn bộ nghĩa vụ công việc, từ đó tránh được căng thẳng không cần thiết.
=> Sai vì đoạn 3 không nói “duy nhất” và cũng không yêu cầu hoàn thành tất cả công việc.
C. Phương thức chính để giảm bớt lo âu vào Chủ Nhật là tham gia các hoạt động đánh lạc hướng và cố tình gạt bỏ suy nghĩ về tuần làm việc sắp tới.
=> Sai vì “engaging in diversionary pastimes” không phải biện pháp chính.
D. Hiện tượng được gọi là Hội chứng sợ Chủ Nhật có thể xem nhẹ, vì nó chỉ là một sự khó chịu tâm lý nhỏ nhặt nhưng không thể tránh khỏi.
=> Sai vì đoạn 3 coi đây là vấn đề nghiêm túc, không hề xem nhẹ.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 24 [1098317]: What groups of people are especially affected by the anxiety of the Sunday transition?
A, Those burdened by excessive tasks or strict managerial oversight.
B, Those who dedicate Sundays entirely to leisure activities.
C, Those who have flexible schedules and minimal deadlines.
D, Those who are indifferent to their work responsibilities.
Những nhóm người nào đặc biệt chịu ảnh hưởng bởi sự lo âu trong giai đoạn chuyển giao của ngày Chủ Nhật?
A. Những người bị quá tải công việc hoặc chịu sự quản lý chặt chẽ.
B. Những người dành toàn bộ ngày Chủ Nhật cho các hoạt động giải trí.
C. Những người có lịch trình linh hoạt và rất ít thời hạn công việc.
D. Những người thờ ơ với trách nhiệm công việc của mình.
Căn cứ vào thông tin: Individuals struggling with a heavy workload or micromanagement are particularly susceptible, as the Sunday transition merely highlights the insurmountable nature of the tasks ahead. (Những người phải gánh khối lượng công việc lớn hoặc chịu sự quản lý quá chặt chẽ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng, bởi thời điểm chuyển giao của ngày Chủ nhật chỉ làm nổi bật tính chất quá tải và khó vượt qua của những nhiệm vụ đang chờ phía trước).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Những người bị quá tải công việc hoặc chịu sự quản lý chặt chẽ.
B. Những người dành toàn bộ ngày Chủ Nhật cho các hoạt động giải trí.
C. Những người có lịch trình linh hoạt và rất ít thời hạn công việc.
D. Những người thờ ơ với trách nhiệm công việc của mình.
Căn cứ vào thông tin: Individuals struggling with a heavy workload or micromanagement are particularly susceptible, as the Sunday transition merely highlights the insurmountable nature of the tasks ahead. (Những người phải gánh khối lượng công việc lớn hoặc chịu sự quản lý quá chặt chẽ đặc biệt dễ bị ảnh hưởng, bởi thời điểm chuyển giao của ngày Chủ nhật chỉ làm nổi bật tính chất quá tải và khó vượt qua của những nhiệm vụ đang chờ phía trước).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 25 [1098318]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
A, This is an unconscious, strongly embodied response to the gradual realization that the weekend’s fleeting relief is completely irrelevant.
B, It represents an automatic, deeply instinctive reaction to the gradual awareness that the brief respite of the weekend is approaching its conclusion.
C, This involuntary, corporeal sensation arises from the creeping understanding that the weekend’s brief joy has already ended.
D, It constitutes a reflexive, almost somatic reaction to the insidious recognition that the weekend’s temporary sanctuary might be nearing its beginning.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 1 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 1: It’s an involuntary, almost visceral response to the creeping realization that the temporary reprieve of the weekend is nearing its denouement. (Đây là một phản ứng gần như bản năng, vô thức trước nhận thức ngày càng rõ rằng khoảng nghỉ ngơi tạm thời của cuối tuần đang đi đến hồi kết).
A. Đây là một phản ứng vô thức, mang tính thể chất mạnh mẽ trước sự nhận ra dần dần rằng sự thư giãn thoáng qua của cuối tuần hoàn toàn không còn ý nghĩa => Sai (irrelevant # nearing its denouement).
B. Điều này thể hiện một phản ứng tự động, mang tính bản năng sâu sắc trước sự nhận thức dần dần rằng khoảng nghỉ ngắn ngủi của cuối tuần đang tiến đến hồi kết => Diễn đạt sát nghĩa:
- an automatic, deeply instinctive reaction ~ an involuntary, almost visceral response
- gradual awareness ~ creeping realization
- the brief respite of the weekend is approaching its conclusion ~ the temporary reprieve of the weekend is nearing its denouement
C. Cảm giác mang tính thể chất không chủ ý này nảy sinh từ việc dần hiểu ra rằng niềm vui ngắn ngủi của cuối tuần đã kết thúc => Sai (“has already ended”: đã kết thúc # is nearing its denouement: sắp kết thúc)
D. Đó là một phản ứng tự nhiên, gần như mang tính thể chất trước sự nhận thức âm thầm rằng kỳ nghỉ cuối tuần tạm thời có thể sắp bắt đầu => Sai (nearing its beginning >< nearing its denouement).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Xét câu được gạch chân ở đoạn 1: It’s an involuntary, almost visceral response to the creeping realization that the temporary reprieve of the weekend is nearing its denouement. (Đây là một phản ứng gần như bản năng, vô thức trước nhận thức ngày càng rõ rằng khoảng nghỉ ngơi tạm thời của cuối tuần đang đi đến hồi kết).
A. Đây là một phản ứng vô thức, mang tính thể chất mạnh mẽ trước sự nhận ra dần dần rằng sự thư giãn thoáng qua của cuối tuần hoàn toàn không còn ý nghĩa => Sai (irrelevant # nearing its denouement).
B. Điều này thể hiện một phản ứng tự động, mang tính bản năng sâu sắc trước sự nhận thức dần dần rằng khoảng nghỉ ngắn ngủi của cuối tuần đang tiến đến hồi kết => Diễn đạt sát nghĩa:
- an automatic, deeply instinctive reaction ~ an involuntary, almost visceral response
- gradual awareness ~ creeping realization
- the brief respite of the weekend is approaching its conclusion ~ the temporary reprieve of the weekend is nearing its denouement
C. Cảm giác mang tính thể chất không chủ ý này nảy sinh từ việc dần hiểu ra rằng niềm vui ngắn ngủi của cuối tuần đã kết thúc => Sai (“has already ended”: đã kết thúc # is nearing its denouement: sắp kết thúc)
D. Đó là một phản ứng tự nhiên, gần như mang tính thể chất trước sự nhận thức âm thầm rằng kỳ nghỉ cuối tuần tạm thời có thể sắp bắt đầu => Sai (nearing its beginning >< nearing its denouement).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 26 [1098319]: What might persistent anxiety indicate even after applying coping strategies?
A, The need to adopt additional temporary relief methods to manage stress.
B, The necessity of avoiding all career-related challenges to achieve balance.
C, A fundamental misalignment between personal values and professional trajectory.
D, That the individual should increase their productivity to overcome anxiety.
Sự lo âu kéo dài có thể cho thấy điều gì ngay cả sau khi đã áp dụng các chiến lược đối phó?
A. Cần áp dụng thêm các biện pháp giảm căng thẳng mang tính tạm thời để kiểm soát áp lực
B. Cần tránh né mọi thách thức liên quan đến sự nghiệp để đạt được sự cân bằng.
C. Có sự khác biệt căn bản giữa các giá trị cá nhân và con đường nghề nghiệp.
D. Cá nhân đó nên tăng năng suất làm việc để vượt qua lo âu.
Căn cứ vào thông tin: If the anxiety remains intractable despite implementing coping strategies, it may signal a fundamental misalignment between an individual's core values and their current career path. (Nếu cảm giác lo âu vẫn khó kiểm soát dù đã áp dụng các chiến lược đối phó, điều đó có thể cho thấy sự khác biệt căn bản giữa các giá trị cốt lõi của cá nhân và con đường sự nghiệp hiện tại).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Cần áp dụng thêm các biện pháp giảm căng thẳng mang tính tạm thời để kiểm soát áp lực
B. Cần tránh né mọi thách thức liên quan đến sự nghiệp để đạt được sự cân bằng.
C. Có sự khác biệt căn bản giữa các giá trị cá nhân và con đường nghề nghiệp.
D. Cá nhân đó nên tăng năng suất làm việc để vượt qua lo âu.
Căn cứ vào thông tin: If the anxiety remains intractable despite implementing coping strategies, it may signal a fundamental misalignment between an individual's core values and their current career path. (Nếu cảm giác lo âu vẫn khó kiểm soát dù đã áp dụng các chiến lược đối phó, điều đó có thể cho thấy sự khác biệt căn bản giữa các giá trị cốt lõi của cá nhân và con đường sự nghiệp hiện tại).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 27 [1098320]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, The sporadic consultation of professional correspondence during the weekend actually enhances personal attunement and erodes the demarcation between one's vocational responsibilities and antediluvian pursuits.
B, The primary cause of the malaise is the lack of leisure during weekends rather than any professional or existential concerns.
C, For most employees, the primary source of anxiety is the intrinsic difficulty or volume of work tasks, rather than any infringement on personal autonomy.
D, Merely alleviating superficial stressors without confronting the underlying sources of distress is unlikely to cultivate enduring psychological stability.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Việc thỉnh thoảng kiểm tra thư từ công việc trong cuối tuần thực sự làm tăng sự hòa hợp cá nhân và xóa nhòa ranh giới giữa trách nhiệm nghề nghiệp và các hoạt động cá nhân.
B. Nguyên nhân chính của trạng thái bất an này là thiếu thời gian nghỉ ngơi vào cuối tuần, chứ không phải các mối lo ngại mang tính nghề nghiệp hay hiện sinh.
C. Đối với phần lớn người lao động, nguồn gốc chính của sự lo âu là bản chất khó khăn hoặc khối lượng của công việc, chứ không phải sự xâm phạm vào quyền tự chủ cá nhân.
D. Việc chỉ làm giảm các yếu tố gây căng thẳng tạm thời mà không đối mặt với những nguyên nhân sâu xa của nỗi bất an thì khó có thể tạo ra sự ổn định tâm lý lâu dài.
Căn cứ vào thông tin: While managing the symptoms offers temporary succor, addressing the root cause—be it an onerous job description, a toxic workplace culture, or an underlying psychological predisposition—is essential for achieving long-term equilibrium. (Trong khi việc kiểm soát các triệu chứng chỉ mang lại sự xoa dịu tạm thời, thì giải quyết nguyên nhân gốc rễ—dù là bản mô tả công việc quá nặng nề, môi trường làm việc độc hại hay khuynh hướng tâm lý tiềm ẩn—mới là yếu tố then chốt để đạt được sự cân bằng lâu dài).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Việc thỉnh thoảng kiểm tra thư từ công việc trong cuối tuần thực sự làm tăng sự hòa hợp cá nhân và xóa nhòa ranh giới giữa trách nhiệm nghề nghiệp và các hoạt động cá nhân.
B. Nguyên nhân chính của trạng thái bất an này là thiếu thời gian nghỉ ngơi vào cuối tuần, chứ không phải các mối lo ngại mang tính nghề nghiệp hay hiện sinh.
C. Đối với phần lớn người lao động, nguồn gốc chính của sự lo âu là bản chất khó khăn hoặc khối lượng của công việc, chứ không phải sự xâm phạm vào quyền tự chủ cá nhân.
D. Việc chỉ làm giảm các yếu tố gây căng thẳng tạm thời mà không đối mặt với những nguyên nhân sâu xa của nỗi bất an thì khó có thể tạo ra sự ổn định tâm lý lâu dài.
Căn cứ vào thông tin: While managing the symptoms offers temporary succor, addressing the root cause—be it an onerous job description, a toxic workplace culture, or an underlying psychological predisposition—is essential for achieving long-term equilibrium. (Trong khi việc kiểm soát các triệu chứng chỉ mang lại sự xoa dịu tạm thời, thì giải quyết nguyên nhân gốc rễ—dù là bản mô tả công việc quá nặng nề, môi trường làm việc độc hại hay khuynh hướng tâm lý tiềm ẩn—mới là yếu tố then chốt để đạt được sự cân bằng lâu dài).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 28 [1098321]: The word it in paragraph 1 refers to __________.
A, cultural shorthand
B, an existential apprehension
C, the pre-emptive dread
D, a trivial bout of melancholy
Từ "it" trong đoạn 1 đề cập đến ________________.
A. cultural shorthand: cách nói ngắn gọn về mặt văn hóa
B. an existential apprehension: nỗi lo lắng hiện sinh
C. the pre-emptive dread: cảm giác sợ hãi mang tính “báo trước”
D. a trivial bout of melancholy: sự buồn chán vu vơ
Căn cứ vào thông tin: This pre-emptive dread, often manifesting late Sunday afternoon or evening, is far from a trivial bout of melancholy; rather, it represents a profound cognitive dissonance between the leisure of the present and the perceived demands of the imminent work week. (Cảm giác sợ hãi mang tính “báo trước” này thường bộc lộ vào chiều hoặc tối Chủ nhật và hoàn toàn không phải là một sự buồn chán vu vơ; đúng hơn, nó phản ánh sự mâu thuẫn tâm lý sâu sắc giữa sự thư thả của hiện tại và những yêu cầu được cho là đang chờ đợi trong tuần làm việc sắp tới).
=> it ~ the pre-emptive dread
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. cultural shorthand: cách nói ngắn gọn về mặt văn hóa
B. an existential apprehension: nỗi lo lắng hiện sinh
C. the pre-emptive dread: cảm giác sợ hãi mang tính “báo trước”
D. a trivial bout of melancholy: sự buồn chán vu vơ
Căn cứ vào thông tin: This pre-emptive dread, often manifesting late Sunday afternoon or evening, is far from a trivial bout of melancholy; rather, it represents a profound cognitive dissonance between the leisure of the present and the perceived demands of the imminent work week. (Cảm giác sợ hãi mang tính “báo trước” này thường bộc lộ vào chiều hoặc tối Chủ nhật và hoàn toàn không phải là một sự buồn chán vu vơ; đúng hơn, nó phản ánh sự mâu thuẫn tâm lý sâu sắc giữa sự thư thả của hiện tại và những yêu cầu được cho là đang chờ đợi trong tuần làm việc sắp tới).
=> it ~ the pre-emptive dread
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 29 [1098322]: Which of the following best summarizes the passage?
A, Although technology causes work to be omnipresent, fueling the "Sunday Scaries," the resolution primarily requires a vocational reassessment to determine if there is a fundamental misalignment between personal values and the current career path.
B, The "Sunday Scaries" is pre-work anxiety that goes beyond workload, serving as an indicator of structural issues like burnout or poor work-life integration, necessitating both immediate coping strategies and deeper professional introspection.
C, The "Sunday Scaries" is a common cultural phenomenon caused by anxiety about returning to work, but it can be alleviated by planning on Sunday evening and practicing mindfulness throughout the weekend.
D, The "Sunday Scaries" most often affect workers burdened by excessive tasks or tight managerial control; consequently, they ought to focus on fully restoring themselves during the weekend to soften the shock of returning to work on Monday.
Phương án nào dưới đây tóm tắt tốt nhất toàn bộ nội dung của bài đọc?
Căn cứ vào thông tin:
- The term "Sunday Scaries" has become a pervasive cultural shorthand for the low-grade, yet insistent, anxiety that descends upon individuals as the weekend winds down. (Thuật ngữ “Hội chứng sợ Chủ Nhật” đã trở thành một cách nói quen thuộc trong văn hóa hiện đại để chỉ trạng thái lo âu âm ỉ nhưng dai dẳng xuất hiện khi kỳ nghỉ cuối tuần dần khép lại).
- While ostensibly about the transition back to work, the deeper malaise frequently stems from an existential apprehension regarding professional efficacy, unfulfilled commitments, or the sheer monotony of routine. (Dù bề ngoài có vẻ chỉ liên quan đến việc quay lại công việc, cảm giác bất an sâu xa hơn thường bắt nguồn từ nỗi lo mang tính hiện sinh về năng lực nghề nghiệp, những cam kết chưa được hoàn thành, hoặc sự đơn điệu của nhịp sống lặp lại).
- Consequently, the Sunday Scaries serve as a telltale indicator of underlying structural issues, such as burnout or a chronic lack of work-life integration. (Vì vậy, “Hội chứng sợ Chủ Nhật” trở thành dấu hiệu cho thấy những vấn đề cấu trúc tiềm ẩn như kiệt sức hoặc sự thiếu cân bằng kéo dài giữa công việc và cuộc sống).
- Mitigating the debilitating effects of the Sunday Scaries requires a multifaceted, proactive approach that moves beyond simple distraction. (Việc giảm nhẹ những tác động tiêu cực của Hội chứng sợ Chủ Nhật đòi hỏi một cách tiếp cận chủ động, đa chiều, vượt xa những biện pháp đánh lạc hướng đơn thuần).
- Ultimately, the persistent recurrence of the Sunday Scaries should prompt a deeper introspection into one's vocational alignment and well-being. (Sau cùng, việc Hội chứng sợ Chủ Nhật liên tục tái diễn nên thúc đẩy mỗi cá nhân tự nhìn nhận sâu sắc hơn về sự phù hợp nghề nghiệp và trạng thái sức khỏe tinh thần của bản thân).
*Xét các đáp án:
A. Mặc dù công nghệ khiến công việc luôn hiện diện và làm gia tăng “Hội chứng sợ Chủ Nhật”, cách giải quyết chủ yếu là đánh giá lại con đường nghề nghiệp để xác định liệu có sự không phù hợp căn bản giữa các giá trị cá nhân và công việc hiện tại hay không.
=> Quá hẹp, bài còn đề cập đến bản chất hiện tượng, các chiến lược đối phó ngắn hạn,…
B. “Hội chứng sợ Chủ Nhật” là nỗi lo âu trước khi đi làm mà vượt ra ngoài vấn đề khối lượng công việc, đóng vai trò như dấu hiệu của các vấn đề mang tính cấu trúc như kiệt sức hoặc thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống, do đó đòi hỏi cả các biện pháp đối phó tức thời lẫn sự tự nhìn nhận sâu sắc về nghề nghiệp.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
C. “Hội chứng sợ Chủ Nhật” là một hiện tượng văn hóa phổ biến do lo lắng về việc quay lại công việc, nhưng có thể được giảm nhẹ bằng cách lập kế hoạch vào tối Chủ Nhật và thực hành chánh niệm trong suốt cuối tuần.
=> Quá hẹp, chỉ tóm tắt phần giải pháp ngắn hạn
D. “Hội chứng sợ Chủ Nhật” thường ảnh hưởng đến những người lao động bị quá tải công việc hoặc chịu sự quản lý chặt chẽ; vì vậy, họ nên tập trung phục hồi hoàn toàn vào cuối tuần để giảm cú sốc khi quay lại làm việc vào thứ Hai.
=> Sai vì bài cho rằng hội chứng này đặc biệt ảnh hưởng sâu sắc hơn đến nhóm đối tượng làm việc quá tải hoặc chịu sự quản lý chặt chẽ, chứ không bảo đây là nhóm bị tác động chính, chủ yếu.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Căn cứ vào thông tin:
- The term "Sunday Scaries" has become a pervasive cultural shorthand for the low-grade, yet insistent, anxiety that descends upon individuals as the weekend winds down. (Thuật ngữ “Hội chứng sợ Chủ Nhật” đã trở thành một cách nói quen thuộc trong văn hóa hiện đại để chỉ trạng thái lo âu âm ỉ nhưng dai dẳng xuất hiện khi kỳ nghỉ cuối tuần dần khép lại).
- While ostensibly about the transition back to work, the deeper malaise frequently stems from an existential apprehension regarding professional efficacy, unfulfilled commitments, or the sheer monotony of routine. (Dù bề ngoài có vẻ chỉ liên quan đến việc quay lại công việc, cảm giác bất an sâu xa hơn thường bắt nguồn từ nỗi lo mang tính hiện sinh về năng lực nghề nghiệp, những cam kết chưa được hoàn thành, hoặc sự đơn điệu của nhịp sống lặp lại).
- Consequently, the Sunday Scaries serve as a telltale indicator of underlying structural issues, such as burnout or a chronic lack of work-life integration. (Vì vậy, “Hội chứng sợ Chủ Nhật” trở thành dấu hiệu cho thấy những vấn đề cấu trúc tiềm ẩn như kiệt sức hoặc sự thiếu cân bằng kéo dài giữa công việc và cuộc sống).
- Mitigating the debilitating effects of the Sunday Scaries requires a multifaceted, proactive approach that moves beyond simple distraction. (Việc giảm nhẹ những tác động tiêu cực của Hội chứng sợ Chủ Nhật đòi hỏi một cách tiếp cận chủ động, đa chiều, vượt xa những biện pháp đánh lạc hướng đơn thuần).
- Ultimately, the persistent recurrence of the Sunday Scaries should prompt a deeper introspection into one's vocational alignment and well-being. (Sau cùng, việc Hội chứng sợ Chủ Nhật liên tục tái diễn nên thúc đẩy mỗi cá nhân tự nhìn nhận sâu sắc hơn về sự phù hợp nghề nghiệp và trạng thái sức khỏe tinh thần của bản thân).
*Xét các đáp án:
A. Mặc dù công nghệ khiến công việc luôn hiện diện và làm gia tăng “Hội chứng sợ Chủ Nhật”, cách giải quyết chủ yếu là đánh giá lại con đường nghề nghiệp để xác định liệu có sự không phù hợp căn bản giữa các giá trị cá nhân và công việc hiện tại hay không.
=> Quá hẹp, bài còn đề cập đến bản chất hiện tượng, các chiến lược đối phó ngắn hạn,…
B. “Hội chứng sợ Chủ Nhật” là nỗi lo âu trước khi đi làm mà vượt ra ngoài vấn đề khối lượng công việc, đóng vai trò như dấu hiệu của các vấn đề mang tính cấu trúc như kiệt sức hoặc thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống, do đó đòi hỏi cả các biện pháp đối phó tức thời lẫn sự tự nhìn nhận sâu sắc về nghề nghiệp.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
C. “Hội chứng sợ Chủ Nhật” là một hiện tượng văn hóa phổ biến do lo lắng về việc quay lại công việc, nhưng có thể được giảm nhẹ bằng cách lập kế hoạch vào tối Chủ Nhật và thực hành chánh niệm trong suốt cuối tuần.
=> Quá hẹp, chỉ tóm tắt phần giải pháp ngắn hạn
D. “Hội chứng sợ Chủ Nhật” thường ảnh hưởng đến những người lao động bị quá tải công việc hoặc chịu sự quản lý chặt chẽ; vì vậy, họ nên tập trung phục hồi hoàn toàn vào cuối tuần để giảm cú sốc khi quay lại làm việc vào thứ Hai.
=> Sai vì bài cho rằng hội chứng này đặc biệt ảnh hưởng sâu sắc hơn đến nhóm đối tượng làm việc quá tải hoặc chịu sự quản lý chặt chẽ, chứ không bảo đây là nhóm bị tác động chính, chủ yếu.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
The Promise & Challenges of Future Cities
From Connectivity to Sustainability
COMMUNITY CONNECTIVITY
Modern cities are working to integrate advanced digital systems and branch (30) __________ through smart services that enhance daily life. While one city leads in data–sharing infrastructure to reduce congestion and improve services, another focuses on developing (31) __________ to cut emissions.
DEALING WITH COMPLEXITY
Innovation comes with complexity: smart systems generate vast amounts of data and demand extensive coordination among the government, private sectors, (32) __________ citizens. To manage this, authorities must take on both technical challenges and rising public (33) __________, ensuring that no group is left behind.
MODELS TO LEARN FROM
As innovation spreads, cities around the world are experimenting with different solutions. Some cities use solar panels; (34) __________ deploy AI to optimize energy flow and traffic systems. The other cities still face barriers such as weak infrastructure and policy delays. Nevertheless, several pilot projects have been set up to get the (35) __________ rolling on reducing waste and encouraging citizen feedback, offering useful insights for others.
(Adapted from ScienceDirect)
Câu 30 [1098323]:
A, out
B, up
C, across
D, through
Kiến thức về giới từ:
Ta có: branch out: mở rộng sang lĩnh vực mới, thử cái mới
Tạm dịch: Modern cities are working to integrate advanced digital systems and branch (30) ____________ through smart services that enhance daily life. (Các thành phố hiện đại đang nỗ lực tích hợp các hệ thống kỹ thuật số tiên tiến và mở rộng thông qua các dịch vụ thông minh nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có: branch out: mở rộng sang lĩnh vực mới, thử cái mới
Tạm dịch: Modern cities are working to integrate advanced digital systems and branch (30) ____________ through smart services that enhance daily life. (Các thành phố hiện đại đang nỗ lực tích hợp các hệ thống kỹ thuật số tiên tiến và mở rộng thông qua các dịch vụ thông minh nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 31 [1098324]:
A, transportation green networks
B, green networks transportation
C, green transportation networks
D, networks green transportation
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm từ: transportation networks: mạng lưới giao thông
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “green” phải đứng trước cụm danh từ “transportation networks”.
=> ta có trật tự đúng: green transportation networks
Tạm dịch: While one city leads in data–sharing infrastructure to reduce congestion and improve services, another focuses on developing (31) ____________ to cut emissions. (Trong khi một thành phố đi đầu về cơ sở hạ tầng chia sẻ dữ liệu để giảm tắc nghẽn và cải thiện dịch vụ, một thành phố khác tập trung phát triển mạng lưới giao thông xanh nhằm cắt giảm khí thải).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Ta có cụm từ: transportation networks: mạng lưới giao thông
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “green” phải đứng trước cụm danh từ “transportation networks”.
=> ta có trật tự đúng: green transportation networks
Tạm dịch: While one city leads in data–sharing infrastructure to reduce congestion and improve services, another focuses on developing (31) ____________ to cut emissions. (Trong khi một thành phố đi đầu về cơ sở hạ tầng chia sẻ dữ liệu để giảm tắc nghẽn và cải thiện dịch vụ, một thành phố khác tập trung phát triển mạng lưới giao thông xanh nhằm cắt giảm khí thải).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 32 [1098325]:
A, nor
B, and
C, when
D, yet
Kiến thức về liên từ:
*Xét các đáp án:
A. nor: cũng không
B. and: và
C. when: khi
D. yet: nhưng
Tạm dịch: Innovation comes with complexity: smart systems generate vast amounts of data and demand extensive coordination among the government, private sectors, (32) ____________ citizens. (Đổi mới đi kèm với sự phức tạp: các hệ thống thông minh tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ và đòi hỏi sự phối hợp rộng rãi giữa chính phủ, các khu vực tư nhân và người dân).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. nor: cũng không
B. and: và
C. when: khi
D. yet: nhưng
Tạm dịch: Innovation comes with complexity: smart systems generate vast amounts of data and demand extensive coordination among the government, private sectors, (32) ____________ citizens. (Đổi mới đi kèm với sự phức tạp: các hệ thống thông minh tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ và đòi hỏi sự phối hợp rộng rãi giữa chính phủ, các khu vực tư nhân và người dân).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 33 [1098326]:
A, supports
B, accounts
C, attentions
D, expectations
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. supports - support /səˈpɔːt/ (n): sự ủng hộ, hỗ trợ
B. accounts - account /əˈkaʊnt/ (n): tài khoản; bản tường thuật
C. attentions - attention /əˈten.ʃən/ (n): sự chú ý, quan tâm
D. expectations - expectation /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ (n): sự mong đợi, kỳ vọng
Tạm dịch: To manage this, authorities must take on both technical challenges and rising public (33) _____________, ensuring that no group is left behind. (Để quản lý điều này, các nhà chức trách phải đối mặt cả với những thách thức kỹ thuật lẫn kỳ vọng ngày càng cao của công chúng, đảm bảo rằng không ai bị bỏ lại phía sau).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. supports - support /səˈpɔːt/ (n): sự ủng hộ, hỗ trợ
B. accounts - account /əˈkaʊnt/ (n): tài khoản; bản tường thuật
C. attentions - attention /əˈten.ʃən/ (n): sự chú ý, quan tâm
D. expectations - expectation /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ (n): sự mong đợi, kỳ vọng
Tạm dịch: To manage this, authorities must take on both technical challenges and rising public (33) _____________, ensuring that no group is left behind. (Để quản lý điều này, các nhà chức trách phải đối mặt cả với những thách thức kỹ thuật lẫn kỳ vọng ngày càng cao của công chúng, đảm bảo rằng không ai bị bỏ lại phía sau).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 34 [1098327]:
A, every
B, others
C, another
D, much
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. every + N đếm được số ít: mọi
B. others: những cái khác/ người khác, được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào
C. another + N đếm được số ít: một cái khác/người khác. Another cũng được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào.
D. much + N không đếm được: nhiều
Ta thấy đằng sau vị trí chỗ trống không có danh từ nào => loại A, D.
Do “deploy” đang chia ở số nhiều => chủ ngữ phải là số nhiều => loại C.
Tạm dịch: Some cities use solar panels; (34) _____________ deploy AI to optimize energy flow and traffic systems. (Một số thành phố sử dụng tấm năng lượng mặt trời; những số khác triển khai AI để tối ưu hóa dòng năng lượng và hệ thống giao thông).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. every + N đếm được số ít: mọi
B. others: những cái khác/ người khác, được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào
C. another + N đếm được số ít: một cái khác/người khác. Another cũng được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào.
D. much + N không đếm được: nhiều
Ta thấy đằng sau vị trí chỗ trống không có danh từ nào => loại A, D.
Do “deploy” đang chia ở số nhiều => chủ ngữ phải là số nhiều => loại C.
Tạm dịch: Some cities use solar panels; (34) _____________ deploy AI to optimize energy flow and traffic systems. (Một số thành phố sử dụng tấm năng lượng mặt trời; những số khác triển khai AI để tối ưu hóa dòng năng lượng và hệ thống giao thông).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 35 [1098328]:
A, mud
B, bill
C, ball
D, air
Kiến thức về thành ngữ:
Ta có: start/set/get the ball rolling: bắt đầu một việc gì đó, khởi xướng một quá trình hay hành động
Tạm dịch: Nevertheless, several pilot projects have been set up to get the (35) ____________ rolling on reducing waste and encouraging citizen feedback, offering useful insights for others. (Tuy nhiên, một số dự án thí điểm đã được thiết lập để bắt đầu việc giảm thiểu chất thải và khuyến khích phản hồi từ người dân, mang lại những góc nhìn hữu ích cho các thành phố khác).
Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Ta có: start/set/get the ball rolling: bắt đầu một việc gì đó, khởi xướng một quá trình hay hành động
Tạm dịch: Nevertheless, several pilot projects have been set up to get the (35) ____________ rolling on reducing waste and encouraging citizen feedback, offering useful insights for others. (Tuy nhiên, một số dự án thí điểm đã được thiết lập để bắt đầu việc giảm thiểu chất thải và khuyến khích phản hồi từ người dân, mang lại những góc nhìn hữu ích cho các thành phố khác).
Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
Polar tourism has surged in recent years, attracting visitors to the breathtaking Arctic and Antarctic landscapes. Surprisingly, this surge is accompanied by the responsibility for protecting fragile ecosystems, which heavily falls on the tourists, (36) __________. These remote regions offer unparalleled beauty and rare wildlife encounters but remain highly vulnerable to human impact; even the slightest disruptions, like environmental contamination or overexposure to human activity, (37) __________.
Witnessing the pristine icebergs and encountering rare wildlife, visitors’ ecological footprint impacts delicate natural processes, so they must remain conscious of their actions to minimize disruption. (38) __________. Many tour operators follow guidelines from organizations like the International Association of Antarctica Tour Operators (IAATO) to promote sustainable practices. However, climate change accelerates ice melt, and increasing tourist activity adds stress to already fragile ecosystems.
(39) __________. Sustainable tourism initiatives, such as carbon offset programs and eco-friendly vessel technologies, can help mitigate damage. Tourists must also adhere to conservation guidelines and support responsible travel companies. (40) __________ as a rare privilege, simultaneously advancing comprehensive global environmental consciousness and safeguarding fragile ecosystems from exploitation.
(Adapted from ScienceDirect)
Câu 36 [1098329]:
A, whose direct interaction with these environments necessitates careful conservation efforts
B, every one of whom engages with these habitats entails careful oversight and protection
C, among which careful conservation efforts are necessary due to their hands-on interactions
D, those with direct interaction with these environments must make careful conservation efforts
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
- Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể nối với nhau bằng dấu phẩy, giữa chúng cần liên từ/từ nối => loại B, D.
- Do “tourists” là danh từ chỉ người => ta không dùng “which” được => loại C.
Tạm dịch: Surprisingly, this surge is accompanied by the responsibility for protecting fragile ecosystems, which heavily falls on the tourists, (36) ______________. (Đáng ngạc nhiên, sự gia tăng này đi kèm với trách nhiệm bảo vệ các hệ sinh thái mong manh, mà phần lớn thuộc về vai trò của chính những du khách, những người mà sự tương tác trực tiếp của họ với môi trường này đòi hỏi những nỗ lực bảo tồn cẩn thận).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
- Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể nối với nhau bằng dấu phẩy, giữa chúng cần liên từ/từ nối => loại B, D.
- Do “tourists” là danh từ chỉ người => ta không dùng “which” được => loại C.
Tạm dịch: Surprisingly, this surge is accompanied by the responsibility for protecting fragile ecosystems, which heavily falls on the tourists, (36) ______________. (Đáng ngạc nhiên, sự gia tăng này đi kèm với trách nhiệm bảo vệ các hệ sinh thái mong manh, mà phần lớn thuộc về vai trò của chính những du khách, những người mà sự tương tác trực tiếp của họ với môi trường này đòi hỏi những nỗ lực bảo tồn cẩn thận).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 37 [1098330]:
A, long-lasting effects on both biodiversity and ecosystem stability can arise from
B, to lead to sustained effects for both ecological diversity and ecosystem equilibrium
C, can result in enduring repercussions for both biodiversity and the stability of ecosystems
D, resulting in long-term impacts on both species variety and ecosystem balance
Kiến thức về cấu trúc câu:
Ta thấy câu trên đã có "the slightest disruptions, like environmental contamination or overexposure to human activity" là chủ ngữ mà chưa có động từ chính => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại A, B, D.
Tạm dịch: These remote regions offer unparalleled beauty and rare wildlife encounters but remain highly vulnerable to human impact; even the slightest disruptions, like environmental contamination or overexposure to human activity, (37) ______________. (Những vùng đất hẻo lánh này mang đến vẻ đẹp vô song và cơ hội gặp gỡ động vật hoang dã hiếm có, nhưng vẫn vô cùng nhạy cảm trước tác động của con người; ngay cả những xáo trộn nhỏ nhất, như ô nhiễm môi trường hay tiếp xúc quá mức với hoạt động của con người, cũng có thể gây ra những hậu quả lâu dài đối với cả đa dạng sinh học lẫn sự ổn định của các hệ sinh thái).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Ta thấy câu trên đã có "the slightest disruptions, like environmental contamination or overexposure to human activity" là chủ ngữ mà chưa có động từ chính => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại A, B, D.
Tạm dịch: These remote regions offer unparalleled beauty and rare wildlife encounters but remain highly vulnerable to human impact; even the slightest disruptions, like environmental contamination or overexposure to human activity, (37) ______________. (Những vùng đất hẻo lánh này mang đến vẻ đẹp vô song và cơ hội gặp gỡ động vật hoang dã hiếm có, nhưng vẫn vô cùng nhạy cảm trước tác động của con người; ngay cả những xáo trộn nhỏ nhất, như ô nhiễm môi trường hay tiếp xúc quá mức với hoạt động của con người, cũng có thể gây ra những hậu quả lâu dài đối với cả đa dạng sinh học lẫn sự ổn định của các hệ sinh thái).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 38 [1098331]:
A, Strict regulations, which include visitor quotas and biosecurity measures, help to minimize environmental damage
B, Environmental harm helps stringent regulations, which include visitor quotas and biosecurity measures, be reduced
C, Visitor quotas and biosecurity measures aid in minimizing strict rules, which include environmental damage
D, Mitigate environmental damage through rigorous policies, which include visitor quotas and biosecurity measures
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:
A. Strict regulations, which include visitor quotas and biosecurity measures, help to minimize environmental damage: Các quy định nghiêm ngặt, bao gồm hạn ngạch du khách và các biện pháp an toàn sinh học, giúp giảm thiểu thiệt hại môi trường
B. Environmental harm helps stringent regulations, which include visitor quotas and biosecurity measures, be reduced: Thiệt hại môi trường giúp các quy định nghiêm ngặt, bao gồm hạn ngạch du khách và các biện pháp an toàn sinh học, được giảm bớt.
C. Visitor quotas and biosecurity measures aid in minimizing strict rules, which include environmental damage: Hạn ngạch du khách và các biện pháp an toàn sinh học hỗ trợ giảm nhẹ các quy định nghiêm ngặt, bao gồm cả thiệt hại môi trường.
D. Mitigate environmental damage through rigorous policies, which include visitor quotas and biosecurity measures => Sai ngữ pháp (đây không phải mệnh đề độc lập).
Tạm dịch: Witnessing the pristine icebergs and encountering rare wildlife, visitors’ ecological footprint impacts delicate natural processes, so they must remain conscious of their actions to minimize disruption. (38) ____________. (Khi chứng kiến những tảng băng còn nguyên vẹn và gặp gỡ các loài động vật hoang dã hiếm có, dấu chân sinh thái của du khách tác động đến các quá trình tự nhiên nhạy cảm, vì vậy họ phải luôn ý thức về hành động của mình để giảm thiểu sự xáo trộn. Các quy định nghiêm ngặt, bao gồm hạn ngạch du khách và các biện pháp an toàn sinh học, giúp giảm thiểu thiệt hại môi trường).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Xét các đáp án:
A. Strict regulations, which include visitor quotas and biosecurity measures, help to minimize environmental damage: Các quy định nghiêm ngặt, bao gồm hạn ngạch du khách và các biện pháp an toàn sinh học, giúp giảm thiểu thiệt hại môi trường
B. Environmental harm helps stringent regulations, which include visitor quotas and biosecurity measures, be reduced: Thiệt hại môi trường giúp các quy định nghiêm ngặt, bao gồm hạn ngạch du khách và các biện pháp an toàn sinh học, được giảm bớt.
C. Visitor quotas and biosecurity measures aid in minimizing strict rules, which include environmental damage: Hạn ngạch du khách và các biện pháp an toàn sinh học hỗ trợ giảm nhẹ các quy định nghiêm ngặt, bao gồm cả thiệt hại môi trường.
D. Mitigate environmental damage through rigorous policies, which include visitor quotas and biosecurity measures => Sai ngữ pháp (đây không phải mệnh đề độc lập).
Tạm dịch: Witnessing the pristine icebergs and encountering rare wildlife, visitors’ ecological footprint impacts delicate natural processes, so they must remain conscious of their actions to minimize disruption. (38) ____________. (Khi chứng kiến những tảng băng còn nguyên vẹn và gặp gỡ các loài động vật hoang dã hiếm có, dấu chân sinh thái của du khách tác động đến các quá trình tự nhiên nhạy cảm, vì vậy họ phải luôn ý thức về hành động của mình để giảm thiểu sự xáo trộn. Các quy định nghiêm ngặt, bao gồm hạn ngạch du khách và các biện pháp an toàn sinh học, giúp giảm thiểu thiệt hại môi trường).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 39 [1098332]:
A, Cooperation among authorities, tour operators, yet environmental bodies necessitates the safeguarding of these regions
B, Preserving these regions requires collaboration between governments, tour operators, and environmental organizations
C, To safeguard these areas, it is required that governments, tour operators, and environmental organizations worked together
D, For preserving, the requirement for these areas is the collaboration of governments, tour operators, and environmental organizations
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:
A. Cooperation among authorities, tour operators, yet environmental bodies necessitates the safeguarding of these regions: Sự hợp tác giữa các cơ quan chức năng, các công ty lữ hành, nhưng các tổ chức môi trường là cần thiết để bảo vệ những vùng này.
B. Preserving these regions requires collaboration between governments, tour operators, and environmental organizations: Việc bảo tồn những vùng này đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, các công ty lữ hành và các tổ chức môi trường
C. To safeguard these areas, it is required that governments, tour operators, and environmental organizations worked together => Sai ngữ pháp (theo cấu trúc của thức giả định, động từ “work” phải ở dạng nguyên thể)
D. For preserving, the requirement for these areas is the collaboration of governments, tour operators, and environmental organizations: Để bảo tồn, yêu cầu đối với những vùng này là sự hợp tác của chính phủ, các công ty lữ hành và các tổ chức môi trường.
Tạm dịch: (39) ____________. Sustainable tourism initiatives, such as carbon offset programs and eco-friendly vessel technologies, can help mitigate damage. (Việc bảo tồn những vùng này đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, các công ty lữ hành và các tổ chức môi trường. Các sáng kiến du lịch bền vững, như các chương trình bù trừ carbon và công nghệ tàu thuyền thân thiện với môi trường, có thể giúp giảm thiểu tác động).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Xét các đáp án:
A. Cooperation among authorities, tour operators, yet environmental bodies necessitates the safeguarding of these regions: Sự hợp tác giữa các cơ quan chức năng, các công ty lữ hành, nhưng các tổ chức môi trường là cần thiết để bảo vệ những vùng này.
B. Preserving these regions requires collaboration between governments, tour operators, and environmental organizations: Việc bảo tồn những vùng này đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, các công ty lữ hành và các tổ chức môi trường
C. To safeguard these areas, it is required that governments, tour operators, and environmental organizations worked together => Sai ngữ pháp (theo cấu trúc của thức giả định, động từ “work” phải ở dạng nguyên thể)
D. For preserving, the requirement for these areas is the collaboration of governments, tour operators, and environmental organizations: Để bảo tồn, yêu cầu đối với những vùng này là sự hợp tác của chính phủ, các công ty lữ hành và các tổ chức môi trường.
Tạm dịch: (39) ____________. Sustainable tourism initiatives, such as carbon offset programs and eco-friendly vessel technologies, can help mitigate damage. (Việc bảo tồn những vùng này đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, các công ty lữ hành và các tổ chức môi trường. Các sáng kiến du lịch bền vững, như các chương trình bù trừ carbon và công nghệ tàu thuyền thân thiện với môi trường, có thể giúp giảm thiểu tác động).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 40 [1098333]:
A, Polar tourism can only continue deliberation through mindful involvement
B, Only through deliberate, mindful participation can polar tourism persist
C, Only participation through conscious and careful can polar tourism continue
D, Through deliberate, mindful involvement, can polar tourism persist, only
Kiến thức về đảo ngữ:
Ta có cấu trúc: Only through + N + trợ động từ + S + V: chỉ thông qua…
Tạm dịch: (40) ____________ as a rare privilege, simultaneously advancing comprehensive global environmental consciousness and safeguarding fragile ecosystems from exploitation. (Chỉ thông qua sự tham gia có chủ đích và ý thức, du lịch vùng cực mới có thể duy trì như một đặc quyền hiếm có, đồng thời nâng cao nhận thức môi trường toàn cầu và bảo vệ các hệ sinh thái mong manh khỏi bị khai thác).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta có cấu trúc: Only through + N + trợ động từ + S + V: chỉ thông qua…
Tạm dịch: (40) ____________ as a rare privilege, simultaneously advancing comprehensive global environmental consciousness and safeguarding fragile ecosystems from exploitation. (Chỉ thông qua sự tham gia có chủ đích và ý thức, du lịch vùng cực mới có thể duy trì như một đặc quyền hiếm có, đồng thời nâng cao nhận thức môi trường toàn cầu và bảo vệ các hệ sinh thái mong manh khỏi bị khai thác).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B