Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əkˈsel.ə.reɪt/
Nghĩa: tăng tốc
Ví dụ
Technological advancements continue to accelerate the
pace of innovation across various industries.
Những tiến bộ công nghệ tiếp tục tăng tốc tốc độ
đổi mới trong nhiều ngành khác nhau.
Phiên âm: /ˌbaɪəʊsɪˈkjʊərəti/
Nghĩa: an toàn sinh học; an ninh sinh học
Ví dụ
Strict biosecurity measures are
essential to prevent the spread of dangerous diseases across borders
Các biện pháp an ninh sinh học nghiêm ngặt là cần
thiết để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh nguy hiểm qua biên giới.
Strict biosecurity measures are needed to prevent dangerous diseases from spreading between farms.
Cần có các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt để ngăn những căn bệnh nguy hiểm lây lan giữa các trang trại.
Phiên âm: /kəˌlæbəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự hợp tác
Ví dụ
Successful
projects often rely on effective collaboration among team
members.
Những
dự án thành công thường dựa vào sự hợp tác hiệu quả giữa các thành viên.
Face-to-face collaboration can help teams solve urgent problems more quickly.
Sự hợp tác trực tiếp có thể giúp các nhóm giải quyết những vấn đề khẩn cấp nhanh hơn.
Họ từ
collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃn/ (n)
sự hợp tác
collaborate /kəˈlæbəreɪt/ (v)
hợp tác
collaborative /kəˈlæbərətɪv/ (a)
mang tính hợp tác
Cụm từ liên quan
foster collaboration
thúc đẩy sự hợp tác
encourage collaboration across teams
khuyến khích sự hợp tác giữa các nhóm
close collaboration
sự hợp tác chặt chẽ
cross-functional collaboration
sự hợp tác liên phòng ban
collaboration with stakeholders
sự hợp tác với các bên liên quan
Phiên âm: /dɪˈlɪb.ər.ət/
Nghĩa: có chủ ý; cân nhắc kỹ
Ví dụ
The committee made a deliberate decision after reviewing all available evidence.
Ủy ban đã đưa ra quyết định có chủ ý sau khi xem xét tất cả các bằng chứng hiện có.
His decision was deliberate,
reflecting careful thought and consideration.
Quyết định của anh ấy là có chủ ý, thể hiện sự
cân nhắc kỹ lưỡng.
The committee made a deliberate decision
after reviewing all available evidence.
Ủy ban đã đưa ra quyết định có chủ ý sau khi xem
xét tất cả các bằng chứng hiện có.
Phiên âm: /dɪsˈrʌpʃn/
Nghĩa: sự gián đoạn
Ví dụ
The
power outage caused major disruption to daily activities.
Mất
điện gây ra sự gián đoạn lớn đối với các hoạt động hằng ngày.
Họ từ
disruption /dɪsˈrʌpʃn/ (n)
sự gián đoạn
disrupt /dɪsˈrʌpt/ (v)
làm gián đoạn
disruptive /dɪsˈrʌptɪv/ (a)
gây gián đoạn
Cụm từ liên quan
drive disruption in the industry
tạo ra sự gián đoạn trong ngành
market disruption
sự gián đoạn thị trường
technological disruption
sự gián đoạn công nghệ
disruption of traditional models
sự phá vỡ mô hình truyền thống
cause disruption
gây gián đoạn
Phiên âm: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/
Nghĩa: sự cân bằng
Ví dụ
Maintaining ecological equilibrium is
crucial for sustaining biodiversity.
Duy trì sự cân bằng sinh thái là điều quan trọng để
bảo tồn đa dạng sinh học.
Phiên âm: /ˌɑːfˈset/
Nghĩa: bù đắp; cân bằng
Ví dụ
Companies
try to offset environmental damage through sustainable
practices
Các
công ty cố gắng bù đắp thiệt hại môi trường thông qua các phương pháp bền vững.
Phiên âm: /ˌəʊvərɪkˈspəʊʒə/
Nghĩa: sự tiếp xúc quá mức
Ví dụ
Excessive screen time can lead to overexposure to
harmful content, especially among children.
Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể dẫn đến
việc tiếp xúc quá mức với nội dung độc hại, đặc biệt ở trẻ em.
Phiên âm: /ˈpəʊlə ˈtʊərɪzəm/
Nghĩa: du lịch vùng cực
Ví dụ
The rise of polar tourism has
raised concerns about environmental impact in fragile ecosystems
Sự gia tăng của du lịch vùng cực đã làm dấy lên lo
ngại về tác động môi trường trong các hệ sinh thái mong manh.
Phiên âm: /ˈprɪstiːn/
Nghĩa: nguyên sơ, chưa bị tác động
Ví dụ
The island remains pristine, untouched
by mass tourism and industrial development.
Hòn đảo vẫn giữ được vẻ nguyên sơ, chưa bị ảnh
hưởng bởi du lịch đại trà hay phát triển công nghiệp.
Phiên âm: /ˈprɪvəlɪdʒ/
Nghĩa: đặc quyền; lợi thế
Ví dụ
Access to quality education should be a basic
right, not a privilege reserved for a few.
Việc tiếp cận giáo dục chất lượng nên là một quyền
cơ bản, không phải là đặc quyền chỉ dành cho một số ít.
Educational privilege often gives wealthy students more opportunities long before they enter university.
Đặc quyền giáo dục thường mang lại cho học sinh giàu có nhiều cơ hội hơn từ rất lâu trước khi họ vào đại học.
Phiên âm: /ˈkwəʊtə/
Nghĩa: Hạn ngạch; chỉ tiêu
Ví dụ
Each
department was given a quota for hiring new employees this
year.
Mỗi
phòng ban được giao một chỉ tiêu tuyển dụng nhân viên mới trong năm nay.
Phiên âm: /ˈrɪɡərəs/
Nghĩa: nghiêm ngặt; kỹ lưỡng
Ví dụ
The building must undergo rigorous safety
inspections before it can be reopened to the public.
Tòa nhà phải trải qua các cuộc kiểm tra an toàn
nghiêm ngặt trước khi được mở cửa lại cho công chúng.
A rigorous inspection system can prevent companies from misleading customers about product size.
Một hệ thống kiểm tra nghiêm ngặt có thể ngăn các công ty gây hiểu lầm cho khách hàng về kích cỡ sản phẩm.
Phiên âm: /ˌsaɪmlˈteɪniəsli/
Nghĩa: đồng thời
Ví dụ
The system can process multiple tasks simultaneously without slowing down performance.
Hệ thống có thể xử lý nhiều tác vụ đồng thời mà không làm giảm hiệu suất.
Phiên âm: /ˈstrɪndʒənt/
Nghĩa: nghiêm ngặt; khắt khe
Ví dụ
Safety standards were less stringent in those days.
s
· s
Phiên âm: /sɜːdʒ/
Nghĩa: sự tăng mạnh, dâng trào
Ví dụ
There has been a sudden surge in
demand for renewable energy solutions.
Đã có sự gia tăng mạnh về nhu cầu đối với các giải
pháp năng lượng tái tạo
Phiên âm: /ˌʌnˈpærəleld/
Nghĩa: vô song
Ví dụ
The service provided was unparalleled in terms of quality.
Dịch vụ được cung cấp là vô song về chất lượng.
Phiên âm: /ˈvesl/
Nghĩa: tàu