Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əkˈsel.ə.reɪt/
Nghĩa: tăng tốc
Ví dụ
Technological advancements continue to accelerate the
pace of innovation across various industries.
Những tiến bộ công nghệ tiếp tục tăng tốc tốc độ
đổi mới trong nhiều ngành khác nhau.
Phiên âm: /ˈænəlɪst/
Nghĩa: nhà phân tích
Ví dụ
The health analyst studied hospital data to find out
why emergency visits had increased.
Nhà phân tích y tế đã nghiên cứu dữ liệu bệnh viện để tìm hiểu vì sao số
ca cấp cứu tăng lên.
Phiên âm: /əˈsɜːt/
Nghĩa: khẳng định
Ví dụ
She confidently asserted her
opinion during the debate despite strong opposition.
Cô ấy tự tin khẳng định quan điểm của mình trong
cuộc tranh luận mặc dù gặp phải sự phản đối mạnh mẽ.
Phiên âm: /blɒks/
Nghĩa: khối (liên minh)
Ví dụ
Several economic blocs have formed
to strengthen trade relationships between member countries.
Nhiều khối kinh tế đã được hình thành để tăng cường
quan hệ thương mại giữa các quốc gia thành viên.
Phiên âm: /buːm/
Nghĩa: sự bùng nổ, phát triển mạnh
Ví dụ
The
city experienced a tourism boom after it was featured in
several international travel magazines.
Thành
phố đã trải qua một sự bùng nổ du lịch sau khi được giới thiệu trên nhiều tạp
chí du lịch quốc tế.
Phiên âm: /ˈbreɪkθruː/
Nghĩa: bước đột phá
Ví dụ
Synonym: advance
Antonym: setback
The young midfielder made a breakthrough after scoring his first international goal.
Tiền vệ trẻ đã có bước đột phá sau khi ghi bàn thắng quốc tế đầu tiên.
The breakthrough gave the performance more energy and made viewers want to keep watching.
Bước đột phá đã tạo thêm sức sống cho màn biểu diễn và khiến người xem muốn tiếp tục theo dõi.
A real breakthrough happened when the father finally understood why his teenage son had been so quiet.
Một bước đột phá thật sự xảy ra khi người bố cuối cùng cũng hiểu tại sao con trai tuổi thiếu niên của mình lại im lặng như vậy.
Họ từ
breakthrough /ˈbreɪkθruː/ (n)
đột phá
break through /breɪk θruː/ (v)
đột phá
groundbreaking /ˈɡraʊndbreɪkɪŋ/ (a)
mang tính đột phá
Cụm từ liên quan
achieve a breakthrough
đạt bước đột phá
major breakthrough
đột phá lớn
scientific breakthrough
đột phá khoa học
breakthrough moment
khoảnh khắc đột phá
technological breakthrough
đột phá công nghệ
attend a breakthrough
tham dự một bước đột phá
take part in a breakthrough
tham gia một bước đột phá
organise a breakthrough
tổ chức một bước đột phá
a popular breakthrough
một bước đột phá phổ biến
at the breakthrough
tại bước đột phá
Từ đồng nghĩa
success
sự thành công
/səkˈses/
· n
Từ trái nghĩa
setback
trở ngại
/ˈsetbæk/
· (n)
Phiên âm: /ˈbʌb.əl/
Nghĩa: bong bóng (kinh tế)
Ví dụ
Experts warned that the housing market was forming
a dangerous bubble that could collapse.
Các chuyên gia cảnh báo rằng thị trường bất động
sản đang hình thành một bong bóng nguy hiểm có thể sụp đổ.
Phiên âm: /ˈtʃɪpˌmeɪkə/
Nghĩa: nhà sản xuất chip
Ví dụ
The leading chipmaker announced
plans to build a new factory to meet rising demand.
Nhà sản xuất chip hàng đầu đã công bố kế hoạch xây
dựng một nhà máy mới để đáp ứng nhu cầu tăng cao.
Phiên âm: /kəˈmɪtmənt/
Nghĩa: sự cam kết
Ví dụ
Her commitment to preserving local crafts encouraged many young people to learn traditional skills.
Sự tận tâm của cô ấy trong việc bảo tồn nghề thủ công địa phương đã khuyến khích nhiều người trẻ học các kỹ năng truyền thống.
Her strong commitment to education inspired many poor children to continue studying.
Sự tận tâm mạnh mẽ của cô ấy đối với giáo dục đã truyền cảm hứng cho nhiều trẻ em nghèo tiếp tục học tập.
Her strong commitment to the volunteer club encouraged other students to take the campaign more seriously.
Sự cam kết mạnh mẽ của cô ấy với câu lạc bộ tình nguyện đã khuyến khích các học sinh khác xem chiến dịch nghiêm túc hơn.
Họ từ
commitment (n)
sự cam kết
commit (v)
cam kết
committed (a)
tận tâm
Cụm từ liên quan
commitment to sb/sth
sự cam kết với ai/điều gì
long-term / lifelong commitment
cam kết dài hạn / suốt đời
demonstrate / show commitment
thể hiện sự cam kết
a lack of commitment
thiếu cam kết
personal / professional commitment
cam kết cá nhân / nghề nghiệp
make a commitment (to do sth)
đưa ra cam kết (làm gì)
honour / fulfil a commitment
thực hiện, giữ lời cam kết
commit oneself to sth
tự cam kết với điều gì
Phiên âm: /kənˈduːsɪv/
Nghĩa: thuận lợi cho; có lợi cho
Ví dụ
A quiet classroom is conducive to learning because students can concentrate without being disturbed.
Một lớp học yên tĩnh có lợi cho việc học vì học sinh có thể tập trung mà không bị làm phiền.
Phiên âm: /ˌkɔːpəˈreɪʃn/
Nghĩa: tập đoàn; công ty lớn
Ví dụ
A multinational corporation operates
in various countries and markets around the world
Một tập đoàn đa quốc gia hoạt động ở nhiều quốc
gia và thị trường trên toàn thế giới.
The corporation introduced new workplace rules across all of its regional offices.
Tập đoàn đã áp dụng các quy định nơi làm việc mới tại tất cả các văn phòng khu vực.
Phiên âm: /ˈdespərətli/
Nghĩa: tuyệt vọng
Ví dụ
They were desperately trying to
secure funding before the project deadline approached
Họ đang cố gắng một cách tuyệt vọng để đảm bảo
nguồn vốn trước khi đến hạn dự án.
Phiên âm: n
Nghĩa: sự thống trị; ưu thế
Ví dụ
The brand achieved market dominance within
just a few years.
Thương hiệu đã đạt được sự thống trị thị trường
chỉ trong vài năm.
The company’s dominance in the market made it difficult for smaller brands to compete fairly.
Sự thống trị của công ty trên thị trường khiến các thương hiệu nhỏ khó cạnh tranh công bằng.
Họ từ
dominance (n)
sự thống trị
dominate (v)
thống trị
dominant (a)
chi phối
Cụm từ liên quan
Assert/establish dominance
khẳng định sự thống trị
maintain dominance
duy trì sự thống trị
challenge dominance
thách thức sự áp đảo
social dominance
sự thống trị xã hội
Phiên âm: /drəˈmætɪkli/
Nghĩa: một cách đáng kể; mạnh mẽ
Ví dụ
Sales increased dramatically after
the launch of the new product line.
Doanh số tăng đáng kể sau khi ra mắt dòng sản phẩm
mới.
The village has changed dramatically since electricity, smartphones and new roads became widely available.
Ngôi làng đã thay đổi đáng kể kể từ khi điện, điện thoại thông minh và những con đường mới trở nên phổ biến.
Phiên âm: /iˈmɜːdʒəns/
Nghĩa: sự xuất hiện; sự nổi lên
Ví dụ
The emergence of new markets has created opportunities for global expansion.
Sự xuất hiện của các thị trường mới đã tạo ra cơ hội mở rộng toàn cầu.
The emergence of a new virus forced health officials to strengthen monitoring systems immediately.
Sự xuất hiện của một loại vi-rút mới buộc các quan chức y tế phải tăng cường hệ thống giám sát ngay lập tức.
Phiên âm: /ɪkˈsesɪv/
Nghĩa: Hơn, quá, quá mức
Ví dụ
Excessive investment in a single sector can
increase financial risk significantly.
Đầu tư quá mức vào một lĩnh vực có thể làm tăng
đáng kể rủi ro tài chính.
Phiên âm: /ˈfɔːfrʌnt/
Nghĩa: vị trí hàng đầu
Ví dụ
The company is at the forefront of
innovation in artificial intelligence.
Công ty đang ở vị trí dẫn đầu trong đổi mới trí tuệ
nhân tạo.
Phiên âm: /ˈfrenzi/
Nghĩa: cơn sốt
Ví dụ
There was a buying frenzy as
investors rushed to acquire shares of the new startup.
Đã xảy ra một cơn sốt mua khi các nhà đầu tư đổ xô
mua cổ phiếu của startup mới.
Phiên âm: /ˈfrɪkʃn/
Nghĩa: căng thẳng
Ví dụ
Trade friction between the two
countries has affected global supply chains.
Sự căng thẳng thương mại giữa hai quốc gia đã ảnh
hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu
Phiên âm: /ˌdʒiːəʊˌpɒlətɪkl ˈtenʃn/
Nghĩa: căng thẳng địa chính trị
Ví dụ
Rising geopolitical tensions have
created uncertainty in international markets
Sự gia tăng căng thẳng địa chính trị đã tạo ra sự
bất ổn trên thị trường quốc tế.
Phiên âm: /ˈɡəʊld rʌʃ/
Nghĩa: cơn sốt vàng
Ví dụ
The rapid growth of the tech sector has been
compared to a modern-day gold rush.
Sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghệ được
ví như một cơn sốt vàng hiện đại
Phiên âm: /ɡrəʊθ prəˈdʒekʃn/
Nghĩa: dự báo tăng trưởng
Ví dụ
The company revised its growth projections after
analyzing recent market trends.
Công ty đã điều chỉnh dự báo tăng trưởng sau khi
phân tích xu hướng thị trường gần đây.
Phiên âm: /ˌɡærənˈtɔːr/
Nghĩa: người bảo lãnh, đảm bảo
Ví dụ
The government acted as a guarantor to
ensure financial stability during the crisis.
Chính phủ đóng vai trò là bên bảo đảm để đảm bảo sự
ổn định tài chính trong thời kỳ khủng hoảng.
Phiên âm: /ˌhəʊmˈɡrəʊn/
Nghĩa: nội địa
Ví dụ
The country is investing in homegrown technologies
to reduce dependence on foreign imports.
Quốc gia này đang đầu tư vào công nghệ nội địa để
giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
Phiên âm: /hɔːn/
Nghĩa: còi xe
Ví dụ
The loud horn alerted everyone to
the approaching danger.
Tiếng còi lớn cảnh báo mọi người về mối nguy hiểm
đang đến gần.
Phiên âm: /ɪnˈfleɪt/
Nghĩa: lạm phát (thổi phồng)
Ví dụ
The company’s value was inflated due
to unrealistic expectations from investors
Giá trị của công ty bị thổi phồng do kỳ vọng không
thực tế từ các nhà đầu tư.
Phiên âm: /ˈɪnflʌks/
Nghĩa: Sự hội tụ, sự đổ về
Ví dụ
the fact of a large number of people or things
arriving at the same time
Synonyms: inflow
Phiên âm: /ˌɪnstənˈteɪniəs/
Nghĩa: tức thời
Ví dụ
The system provides instantaneous feedback,
allowing users to make quick adjustments
Hệ thống cung cấp phản hồi tức thời, cho phép người
dùng điều chỉnh nhanh chóng
Phiên âm: /məˈtɪəriəlaɪz/
Nghĩa: thành hiện thực
Ví dụ
His long-term plans finally materialized after years of effort.
Kế hoạch dài hạn của anh cuối cùng đã thành hiện thực sau nhiều năm nỗ lực.
Phiên âm: /ˈneɪsənt/
Nghĩa: mới hình thành; sơ khai
Ví dụ
The nascent industry is still
developing and faces many challenges ahead
Ngành công nghiệp mới hình thành vẫn đang phát
triển và đối mặt với nhiều thách thức phía trước.
Phiên âm: /ˌaʊtˈpeɪs/
Nghĩa: vượt qua
Ví dụ
Synonym: exceed
Antonym: lag behind
The leading runner began to outpace the rest of the field in the final lap.
Vận động viên dẫn đầu bắt đầu bỏ xa phần còn lại trong vòng chạy cuối.
Technological advancements continue to outpace regulatory frameworks.
Những tiến bộ công nghệ tiếp tục vượt qua các khuôn khổ pháp lý.
Họ từ
outpace /ˌaʊtˈpeɪs/ (v)
vượt xa
pace /peɪs/ (n)
tốc độ
paced /peɪst/ (a)
có nhịp
Cụm từ liên quan
outpace the competition
vượt tốc đối thủ
rapidly outpace
vượt nhanh chóng
outpace growth
tăng nhanh hơn
outpace expectations
vượt kỳ vọng
consistently outpace
luôn vượt trước
Phiên âm: /ˌəʊvərɪnˈvestmənt/
Nghĩa: đầu tư quá mức
Ví dụ
Excessive funding can lead to overinvestment,
which may distort market stability
Việc tài trợ quá mức có thể dẫn đến đầu tư quá mức,
làm méo mó sự ổn định của thị trường
Phiên âm: /ˌprɑːfɪtəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng sinh lợi
Ví dụ
The company evaluates project profitability before making investments.
Công ty đánh giá khả năng sinh lợi của dự án trước khi đầu tư.
Họ từ
profitability /ˌprɒfɪtəˈbɪləti/ (n)
khả năng sinh lời
profitable /ˈprɒfɪtəbl/ (a)
có lãi
profit /ˈprɒfɪt/ (n)
lợi nhuận
Cụm từ liên quan
high profitability
lợi nhuận cao
increase profitability
tăng lợi nhuận
maximize profitability
tối đa hóa lợi nhuận
profitability analysis
phân tích lợi nhuận
profitability margins
biên lợi nhuận
Phiên âm: /ˈprɑːfɪtəbl/
Nghĩa: có lãi, sinh lời
Ví dụ
It took three years for the shop to become profitable.
Phải mất ba năm cửa hàng mới bắt đầu có lãi.
Phiên âm: /rɪˈlentləsli/
Nghĩa: một cách không ngừng; dai dẳng
Ví dụ
The company worked relentlessly to improve customer service after receiving many complaints about slow responses.
Công ty đã làm việc không ngừng để cải thiện dịch vụ khách hàng sau khi nhận được nhiều phàn nàn về phản hồi chậm.
Phiên âm: /ˈraɪ.vəl.ri/
Nghĩa: Sự cạnh tranh
Ví dụ
Intense rivalry between
groups often fuels conflict and instability.
Sự
đối đầu gay gắt giữa các nhóm thường làm gia tăng xung đột và bất ổn
Phiên âm: /ˌself səˈfɪʃnsi/
Nghĩa: tự chủ
Ví dụ
The country aims to achieve self-sufficiency in
energy production.
Quốc gia này hướng tới đạt được sự tự chủ trong sản
xuất năng lượng.
Phiên âm: /ˈskaɪrɑːkɪt/
Nghĩa: tăng vọt
Ví dụ
Stock prices skyrocketed following the announcement of the new breakthrough technology.
Giá cổ phiếu đã tăng vọt sau khi công bố công nghệ đột phá mới.
Phiên âm: /ˈsɔːt ɑːftə(r)/
Nghĩa: được săn đón
Ví dụ
This limited edition item is highly sought-after by
collectors worldwide.
Món đồ phiên bản giới hạn này được các nhà sưu
tầm trên toàn thế giới săn đón.
Phiên âm: /ˌspek.jəˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: đầu cơ
Ví dụ
Excessive speculation in the
housing market can lead to economic instability.
Đầu cơ quá mức trong thị trường nhà ở có thể dẫn
đến bất ổn kinh tế.
Phiên âm: /ˈspaɪrəl/
Nghĩa: xoáy, leo thang
Ví dụ
Costs began to spiral out of
control as the project faced unexpected delays.
Chi phí bắt đầu leo thang mất kiểm soát khi dự án
gặp phải sự trì hoãn ngoài dự kiến.
Phiên âm: /ˈstɑːtʌp/
Nghĩa: công ty khởi nghiệp
Ví dụ
The startup attracted significant
investment due to its innovative business model.
Startup này thu hút đầu tư lớn nhờ mô hình kinh
doanh sáng tạo.
The startup created a useful app that connects volunteers with local charities.
Công ty khởi nghiệp đã tạo ra một ứng dụng hữu ích kết nối tình nguyện viên với các tổ chức từ thiện địa phương.
Phiên âm: /suːˈprem.ə.si/
Nghĩa: sự thống trị tối cao
Ví dụ
The company is striving for technological supremacy in
the global market
Công ty đang nỗ lực đạt được sự thống trị công nghệ
trên thị trường toàn cầu
Phiên âm: /ˈtʌmbl/
Nghĩa: giảm mạnh
Ví dụ
Stock prices tumbled after the
company reported disappointing earnings.
Giá cổ phiếu giảm mạnh sau khi công ty báo cáo lợi
nhuận không như kỳ vọng
Phiên âm: /ʌnˈdaʊtɪdli/
Nghĩa: chắc chắn
Ví dụ
This solution will undoubtedly improve
the efficiency of the system.
Giải pháp này chắc chắn sẽ cải thiện hiệu quả
của hệ thống.
Phiên âm: /ˌvæljuˈeɪʃn/
Nghĩa: sự định giá; sự đánh giá giá trị
Ví dụ
Property valuation plays a
crucial role in determining fair market prices.
Việc định giá bất động sản đóng vai trò quan
trọng trong việc xác định giá thị trường hợp lý.
the act of saying how much something is worth.
The valuation of the brand fell after customers accused it of hiding shrinkflation.
Giá trị thương hiệu đã giảm sau khi khách hàng cáo buộc hãng che giấu việc giảm lượng sản phẩm nhưng giữ nguyên giá.
Phiên âm: /ˈventʃə(r)/
Nghĩa: dự án mạo hiểm; dấn thân vào
Ví dụ
The investors decided to fund the venture despite
the high level of risk involved.
Các nhà đầu tư quyết định tài trợ cho dự án mạo
hiểm này mặc dù rủi ro cao.
Starting a business in a new country is a risky venture, but careful planning can reduce many problems.
Khởi nghiệp ở một quốc gia mới là một dự án mạo hiểm, nhưng việc lập kế hoạch cẩn thận có thể giảm nhiều vấn đề.