Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Ví dụ
Only a handful of applicants were
selected for the final round after a highly competitive selection process.
Chỉ có một vài ứng viên được chọn vào vòng cuối sau
quá trình tuyển chọn rất cạnh tranh.
Ví dụ
He is bent on proving that his
innovative idea can succeed despite widespread skepticism.
Anh ấy quyết tâm chứng minh rằng ý tưởng sáng tạo
của mình có thể thành công bất chấp sự hoài nghi rộng rãi.
Nghĩa: bối rối về cái gì.
Ví dụ
Many students are confused about the
new regulations introduced by the school.
Nhiều học sinh bối rối về các quy định mới được nhà
trường đưa ra
Nghĩa: quyết tâm làm việc gì
Ví dụ
She is determined to achieve
her goals despite facing numerous challenges along the way.
Cô ấy quyết tâm đạt được mục tiêu của mình mặc
dù gặp nhiều khó khăn trên đường đi
Ví dụ
This job is well suited for individuals
who enjoy working in a dynamic and fast-paced environment.
Công việc này rất phù hợp với những người thích làm
việc trong môi trường năng động và nhịp độ nhanh.
Nghĩa: được biến đổi thành cái gì
Ví dụ
The old factory was transformed into a
modern office space after extensive renovation.
Nhà máy cũ đã được biến thành một không gian văn
phòng hiện đại sau quá trình cải tạo quy mô lớn.
Ví dụ
Rival groups began to clash for control
over the valuable resources in the region.
Các nhóm đối địch bắt đầu xung đột để giành quyền
kiểm soát các nguồn tài nguyên quý giá trong khu vực.
Ví dụ
Instead of giving up, the company decided to double
down on its investment in research and development
Thay vì bỏ cuộc, công ty quyết định tăng cường đầu
tư vào nghiên cứu và phát triển.
Nghĩa: nổi lên như
Ví dụ
The company has emerged as a leader in the field of renewable energy.
Công ty đã nổi lên như một người dẫn đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Ví dụ
This innovation could give birth to a
new generation of advanced technologies.
Đổi mới này có thể tạo ra một thế hệ công nghệ tiên
tiến mới.
Nghĩa: về lâu dài
Ví dụ
Ignoring early warning signs may lead to more
serious problems in the long run.
Việc phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo ban đầu có
thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hơn về lâu dài.
Ví dụ
The company struggled to keep afloat during
the economic downturn but eventually recovered.
Công ty đã chật vật duy trì hoạt động trong thời kỳ
suy thoái kinh tế nhưng cuối cùng đã phục hồi.
Nghĩa: đặt nền móng cho
Ví dụ
Early investments in infrastructure helped lay the groundwork for future economic growth.
Các khoản đầu tư ban đầu vào cơ sở hạ tầng đã đặt
nền móng cho tăng trưởng kinh tế trong tương lai.
Ví dụ
The main challenge lies in balancing
rapid growth with long-term sustainability.
Thách thức chính nằm ở việc cân bằng giữa tăng
trưởng nhanh và tính bền vững lâu dài.
Ví dụ
The project began to lose momentum due
to a lack of funding and clear direction.
Dự án bắt đầu mất đà do thiếu nguồn vốn và định
hướng rõ ràng.
Nghĩa: mất liên lạc với
Ví dụ
He gradually lost touch with his
old friends after moving to another country.
Anh ấy dần mất liên hệ với những người bạn cũ sau
khi chuyển đến một quốc gia khác.
Nghĩa: mở đường cho
Ví dụ
New policies can pave the way for more
inclusive and sustainable development
Các chính sách mới có thể mở đường cho sự phát
triển bao trùm và bền vững hơn.
Nghĩa: đổ (tiền, nguồn lực)vào
Ví dụ
The government has poured significant
resources into improving public infrastructure.
Chính phủ đã đổ nhiều nguồn lực vào việc cải thiện
cơ sở hạ tầng công cộng.
Nghĩa: vượt lên nhanh chóng
Ví dụ
Some emerging economies are racing ahead in
technological innovation.
Một số nền kinh tế mới nổi đang vượt lên nhanh
chóng trong đổi mới công nghệ.
Ví dụ
The community quickly rallied around the
victims to provide support and assistance.
Cộng đồng đã nhanh chóng tập hợp ủng hộ các nạn
nhân để hỗ trợ và giúp đỡ.
Nghĩa: từ chối làm gì
Ví dụ
She firmly refused to accept
the unfair decision made by the committee
Cô ấy kiên quyết từ chối chấp nhận quyết định
không công bằng của ủy ban.
The patient refused to take the medicine because he was worried about possible side effects.
Bệnh nhân từ chối uống thuốc vì anh ấy lo lắng về các tác dụng phụ có thể xảy ra.
He refused to give up the chess tournament even though his first game was very difficult.
Cậu ấy từ chối bỏ cuộc trong giải đấu cờ vua dù ván đầu tiên rất khó.
Nghĩa: khởi hành; bắt đầu lên đường
Ví dụ
The announcement set off a series
of events that changed the course of the project.
Thông báo đó đã khởi đầu một chuỗi sự kiện làm thay
đổi hướng đi của dự án.
The film crew set off early in the morning to shoot the final scene in a beautiful mountain village.
Đoàn làm phim khởi hành từ sáng sớm để quay cảnh cuối ở một ngôi làng miền núi xinh đẹp.
Họ từ
Nhân vật nam chính của bộ phim liều mạng để cứu ngôi làng khỏi nguy hiểm.
Nghĩa: đạt được sự cân bằng tinh tế
Ví dụ
Leaders must strike a delicate balance between
innovation and stability in a competitive market.
Các nhà lãnh đạo phải đạt được sự cân bằng tinh tế
giữa đổi mới và ổn định trong một thị trường cạnh tranh.
Phiên âm: /ˈtæmpər wɪð/
Nghĩa: can thiệp, làm hỏng
Ví dụ
Tampering with official documents is illegal and
can lead to serious consequences.
Việc can thiệp vào các tài liệu chính thức là vi
phạm pháp luật và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ
They refused to throw in the towel despite being behind.
Họ từ chối bỏ cuộc dù bị dẫn trước.
Some patients feel like throwing in the towel during long treatments.
Một số bệnh nhân cảm thấy muốn bỏ cuộc trong quá trình điều trị dài.