Quay lại
Đề minh hoạ số 41 - CẤU TRÚC ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

A handful of Image

Từ 1 · ID 9891727
A handful of
Nghĩa: Một vài, một ít
Ví dụ
Only a handful of applicants were selected for the final round after a highly competitive selection process.
Chỉ có một vài ứng viên được chọn vào vòng cuối sau quá trình tuyển chọn rất cạnh tranh.

be bent on doing sth

Từ 2 · ID 23551757
be bent on doing sth
Nghĩa: quyết tâm làm gì
Ví dụ
He is bent on proving that his innovative idea can succeed despite widespread skepticism.
Anh ấy quyết tâm chứng minh rằng ý tưởng sáng tạo của mình có thể thành công bất chấp sự hoài nghi rộng rãi.

be confused about sth Text

Từ 3 · ID 9241870
be confused about sth
Nghĩa: bối rối về cái gì.
Ví dụ
Many students are confused about the new regulations introduced by the school.
Nhiều học sinh bối rối về các quy định mới được nhà trường đưa ra

be determined to do sth Image

Từ 4 · ID 11025641
Nghĩa: quyết tâm làm việc gì
Ví dụ
She is determined to achieve her goals despite facing numerous challenges along the way.
Cô ấy quyết tâm đạt được mục tiêu của mình mặc dù gặp nhiều khó khăn trên đường đi

Be suited for Image

Từ 5 · ID 9939200
Be suited for
Nghĩa: Phù hợp với
Ví dụ
This job is well suited for individuals who enjoy working in a dynamic and fast-paced environment.
Công việc này rất phù hợp với những người thích làm việc trong môi trường năng động và nhịp độ nhanh.

be transformed into sth

Từ 6 · ID 21722556
be transformed into sth
Nghĩa: được biến đổi thành cái gì
Ví dụ
The old factory was transformed into a modern office space after extensive renovation.
Nhà máy cũ đã được biến thành một không gian văn phòng hiện đại sau quá trình cải tạo quy mô lớn.

clash for

Từ 7 · ID 23551761
clash for
Nghĩa: xung đột để giành
Ví dụ
Rival groups began to clash for control over the valuable resources in the region.
Các nhóm đối địch bắt đầu xung đột để giành quyền kiểm soát các nguồn tài nguyên quý giá trong khu vực.

double down

Từ 8 · ID 23551763
double down
Nghĩa: tăng cường nỗ lực
Ví dụ
Instead of giving up, the company decided to double down on its investment in research and development
Thay vì bỏ cuộc, công ty quyết định tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.

emerge as

Từ 9 · ID 23537821
emerge as
Nghĩa: nổi lên như
Ví dụ
The company has emerged as a leader in the field of renewable energy.

Công ty đã nổi lên như một người dẫn đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

Give birth to Image

Từ 10 · ID 9714102
Give birth to
Nghĩa: Sinh ra
Ví dụ
This innovation could give birth to a new generation of advanced technologies.
Đổi mới này có thể tạo ra một thế hệ công nghệ tiên tiến mới.

In the long run

Từ 11 · ID 9161419
In the long run
Nghĩa: về lâu dài
Ví dụ
Ignoring early warning signs may lead to more serious problems in the long run.
Việc phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo ban đầu có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hơn về lâu dài.

keep afloat

Từ 12 · ID 23551766
keep afloat
Nghĩa: duy trì, tồn tại
Ví dụ
The company struggled to keep afloat during the economic downturn but eventually recovered.
Công ty đã chật vật duy trì hoạt động trong thời kỳ suy thoái kinh tế nhưng cuối cùng đã phục hồi.

lay the groundwork for

Từ 13 · ID 9028620
lay the groundwork for
Nghĩa: đặt nền móng cho
Ví dụ
Early investments in infrastructure helped lay the groundwork for future economic growth.

Các khoản đầu tư ban đầu vào cơ sở hạ tầng đã đặt nền móng cho tăng trưởng kinh tế trong tương lai.

lie in

Từ 14 · ID 23551768
lie in
Nghĩa: nằm ở
Ví dụ
The main challenge lies in balancing rapid growth with long-term sustainability.
Thách thức chính nằm ở việc cân bằng giữa tăng trưởng nhanh và tính bền vững lâu dài.

lose momentum

Từ 15 · ID 23551770
lose momentum
Nghĩa: mất đà
Ví dụ
The project began to lose momentum due to a lack of funding and clear direction.
Dự án bắt đầu mất đà do thiếu nguồn vốn và định hướng rõ ràng.

lose touch with Image

Từ 16 · ID 10424876
lose touch with
Nghĩa: mất liên lạc với
Ví dụ
He gradually lost touch with his old friends after moving to another country.
Anh ấy dần mất liên hệ với những người bạn cũ sau khi chuyển đến một quốc gia khác.

Pave the way for

Từ 17 · ID 19880623
Pave the way for
Nghĩa: mở đường cho
Ví dụ
New policies can pave the way for more inclusive and sustainable development
Các chính sách mới có thể mở đường cho sự phát triển bao trùm và bền vững hơn.

pour sth into

Từ 18 · ID 23551775
pour sth into
Nghĩa: đổ (tiền, nguồn lực)vào
Ví dụ
The government has poured significant resources into improving public infrastructure.
Chính phủ đã đổ nhiều nguồn lực vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng công cộng.

race ahead

Từ 19 · ID 23551776
race ahead
Nghĩa: vượt lên nhanh chóng
Ví dụ
Some emerging economies are racing ahead in technological innovation.
Một số nền kinh tế mới nổi đang vượt lên nhanh chóng trong đổi mới công nghệ.

rally around

Từ 20 · ID 20361561
rally around
Nghĩa: tập hợp ủng hộ
Ví dụ
The community quickly rallied around the victims to provide support and assistance.
Cộng đồng đã nhanh chóng tập hợp ủng hộ các nạn nhân để hỗ trợ và giúp đỡ.

refuse to do sth

Từ 21 · ID 9280964
refuse to do sth
Nghĩa: từ chối làm gì
Ví dụ
She firmly refused to accept the unfair decision made by the committee
Cô ấy kiên quyết từ chối chấp nhận quyết định không công bằng của ủy ban.
The patient refused to take the medicine because he was worried about possible side effects.
Bệnh nhân từ chối uống thuốc vì anh ấy lo lắng về các tác dụng phụ có thể xảy ra.
He refused to give up the chess tournament even though his first game was very difficult.
Cậu ấy từ chối bỏ cuộc trong giải đấu cờ vua dù ván đầu tiên rất khó.

set off Image

Từ 22 · ID 9168481
Nghĩa: khởi hành; bắt đầu lên đường
Ví dụ
The announcement set off a series of events that changed the course of the project.
Thông báo đó đã khởi đầu một chuỗi sự kiện làm thay đổi hướng đi của dự án.
The film crew set off early in the morning to shoot the final scene in a beautiful mountain village.
Đoàn làm phim khởi hành từ sáng sớm để quay cảnh cuối ở một ngôi làng miền núi xinh đẹp.
Họ từ
Nhân vật nam chính của bộ phim liều mạng để cứu ngôi làng khỏi nguy hiểm.

strike a delicate balance

Từ 23 · ID 23551778
strike a delicate balance
Nghĩa: đạt được sự cân bằng tinh tế
Ví dụ
Leaders must strike a delicate balance between innovation and stability in a competitive market.
Các nhà lãnh đạo phải đạt được sự cân bằng tinh tế giữa đổi mới và ổn định trong một thị trường cạnh tranh.

tamper with vp

Từ 24 · ID 21616217
tamper with
Phiên âm: /ˈtæmpər wɪð/
Nghĩa: can thiệp, làm hỏng
Ví dụ
Tampering with official documents is illegal and can lead to serious consequences.
Việc can thiệp vào các tài liệu chính thức là vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

throw in the towel

Từ 25 · ID 21582309
throw in the towel
Nghĩa: bỏ cuộc
Ví dụ
They refused to throw in the towel despite being behind.
Họ từ chối bỏ cuộc dù bị dẫn trước.
Some patients feel like throwing in the towel during long treatments.
Một số bệnh nhân cảm thấy muốn bỏ cuộc trong quá trình điều trị dài.