Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈbrʌpt/
Nghĩa: bất ngờ, đột ngột
Ví dụ
His abrupt departure left everyone
confused and unsure about what had happened.
Sự ra đi đột ngột của anh ấy khiến mọi người bối
rối và không hiểu chuyện gì đã xảy ra.
Phiên âm: /əˈlaɪnmənt/
Nghĩa: Sự liên kết, sự đồng điệu
Ví dụ
There must be better alignment between
the company’s goals and its employees’ expectations.
Cần có sự phù hợp tốt hơn giữa mục tiêu của công ty
và kỳ vọng của nhân viên.
Phiên âm: /ˌæntidɪˈluːviən/
Nghĩa: rất cổ xưa
Ví dụ
Some of their practices seem antediluvian and
no longer suitable for modern workplaces.
Một số cách làm của họ có vẻ lỗi thời và không còn
phù hợp với môi trường làm việc hiện đại
Phiên âm: /ˌæp.rɪˈhen.ʃən/
Nghĩa: sự lo lắng
Ví dụ
She
felt a growing apprehension as the deadline approached and the
work remained unfinished.
Cô
cảm thấy lo lắng ngày càng tăng khi hạn chót đến gần mà công việc vẫn chưa hoàn
thành.
Phiên âm: /əˈtjuːnmənt/
Nghĩa: sự hòa hợp, sự đồng điệu
Ví dụ
Emotional attunement helps build
stronger and more meaningful relationships.
Sự đồng điệu cảm xúc giúp xây dựng các mối quan hệ
bền chặt và ý nghĩa hơn.
Phiên âm: /ɔːˈtɒnəmi/
Nghĩa: quyền tự chủ; sự độc lập
Ví dụ
the right of an organization, country, or person to be
independent and govern itself.
Teenagers need some autonomy so that they can learn to make responsible decisions on their own.
Thanh thiếu niên cần một mức độ tự chủ nhất định để học cách tự đưa ra những quyết định có trách nhiệm.
Họ từ
autonomy ɔːˈtɒnəmi/ (n)
quyền tự chủ
autonomous /ɔːˈtɒnəməs/ (a)
tự chủ
autonomously /ɔːˈtɒnəməsli/ (adv)
một cách tự chủ
Cụm từ liên quan
grant employees autonomy
trao quyền tự chủ cho nhân viên
professional autonomy
quyền tự chủ nghề nghiệp
greater autonomy at work
mức độ tự chủ cao hơn trong công việc
autonomy in decision-making
quyền tự chủ trong việc ra quyết định
maintain autonomy
duy trì quyền tự chủ
Phiên âm: /ˈbaʊndri/
Nghĩa: ranh giới
Ví dụ
The agreement clearly defined the boundary between
public and private responsibilities.
Thỏa thuận đã xác định rõ ranh giới giữa trách
nhiệm công và tư.
Phiên âm: /ˈbɜːrdənd/
Nghĩa: bị gánh nặng
Ví dụ
She felt burdened by the
responsibilities that came with her new position.
Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi những trách nhiệm đi
kèm với vị trí mới.
Phiên âm: n
Nghĩa: tình trạng kiệt sức vì làm việc quá độ
Ví dụ
Synonym: exhaustion
Work-related stress often leads to burnout among healthcare workers.
Áp lực công việc thường dẫn đến tình trạng kiệt sức ở nhân viên y tế.
Many young teachers experience burnout after years of heavy workloads and constant emotional pressure.
Nhiều giáo viên trẻ rơi vào tình trạng kiệt sức sau nhiều năm chịu khối lượng công việc nặng nề và áp lực cảm xúc liên tục.
Họ từ
burnout /ˈbɜːnaʊt/ (n)
kiệt sức
burn out /bɜːn aʊt/ (v)
kiệt sức
burnt-out /bɜːnt aʊt/ (a)
kiệt quệ
Cụm từ liên quan
prevent burnout
ngăn ngừa kiệt sức
severe burnout symptoms
triệu chứng kiệt sức nặng
experience burnout at work
bị kiệt sức do công việc
work-related burnout
kiệt sức do công việc
burnout syndrome
hội chứng kiệt sức
Phiên âm: /kəˈrɪə rɪˈleɪtɪd/
Nghĩa: liên quan đến sự nghiệp
Ví dụ
He is currently facing several career-related challenges
that require careful planning
Anh ấy hiện đang đối mặt với nhiều vấn đề liên quan
đến sự nghiệp cần được lên kế hoạch cẩn thận.
Phiên âm: /ˈkrɒnɪk/ constant
Nghĩa: mãn tính, kéo dài
Ví dụ
He
suffers from chronic stress due to constant financial pressure
and job insecurity.
Anh
ấy bị căng thẳng mãn tính do áp lực tài chính liên tục và sự bất ổn công việc.
Phiên âm: /ˌsɜːkəmˈvent/
Nghĩa: lách luật; né tránh
Ví dụ
Some companies attempt to circumvent regulations to maximize profits.
Một số công ty cố gắng lách luật để tối đa hóa lợi nhuận.
Phiên âm: /kənˈfrʌnt/
Nghĩa: đối mặt; đương đầu
Ví dụ
Leaders must confront difficult
challenges directly rather than avoiding them.
Các nhà lãnh đạo phải đối mặt trực tiếp với những
thách thức khó khăn thay vì né tránh.
The government must confront the growing problem of youth unemployment before it leads to deeper social unrest.
Chính phủ phải đối mặt với vấn đề thất nghiệp thanh niên đang gia tăng trước khi nó dẫn đến bất ổn xã hội sâu sắc hơn.
Phiên âm: /ˌkɑːnslˈteɪʃn/
Nghĩa: sự tham vấn
Ví dụ
The policy was developed after
extensive consultation with experts and community leaders.
Chính sách được xây dựng sau
quá trình tham vấn sâu rộng với các chuyên gia và lãnh đạo cộng đồng.
Phiên âm: /ˌkɒrəˈspɒndəns/
Nghĩa: thư từ, sự trao đổi thư từ
Ví dụ
Their correspondence revealed
important details about the project’s progress
Các thư từ trao đổi của họ tiết lộ những chi tiết
quan trọng về tiến độ dự án
Phiên âm: /ˈkriːpɪŋ/
Nghĩa: Len lỏi, xâm chiếm từ từ
Ví dụ
A creeping sense of anxiety began
to affect his daily life over time.
Một cảm giác lo lắng âm ỉ dần dần bắt đầu ảnh hưởng
đến cuộc sống hàng ngày của anh ấy.
Phiên âm: /kəˈteɪl/
Nghĩa: cắt giảm, hạn chế
Ví dụ
The government plans to curtail unnecessary
public spending.
Chính phủ có kế hoạch cắt giảm các khoản chi
tiêu công không cần thiết.
Phiên âm: /dɪˈbɪlɪteɪtɪŋ/
Nghĩa: làm suy nhược; gây kiệt quệ
Ví dụ
The illness had a debilitating effect
on his ability to work effectively.
Căn bệnh có tác động làm suy nhược khả năng làm
việc hiệu quả của anh ấy
Decision fatigue can be debilitating when people must constantly choose between similar options.
Sự mệt mỏi vì ra quyết định có thể gây kiệt quệ khi con người liên tục phải chọn giữa các phương án tương tự nhau.
Phiên âm: /ˌdiː.mɑːˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: sự phân định; ranh giới rõ ràng
Ví dụ
The policy provides a clear demarcation between student and faculty responsibilities.
Chính sách đưa ra sự phân định rõ ràng giữa trách nhiệm của sinh viên và giảng viên.
The policy provides a clear demarcation between
student and faculty responsibilities.
Chính sách đưa ra sự phân định rõ ràng giữa
trách nhiệm của sinh viên và giảng viên.
Phiên âm: /ˌdeɪnuːˈmɒ̃/
Nghĩa: kết cục
Ví dụ
The novel reaches its denouement with
an unexpected twist that surprises the reader
Cuốn tiểu thuyết đi đến kết cục với một bước ngoặt
bất ngờ khiến người đọc ngạc nhiên.
Phiên âm: /dɪˈskrɪp.ʃən/
Nghĩa: sự mô tả
Ví dụ
The description of the product
helped customers understand its key features.
Phần mô tả sản phẩm giúp khách hàng hiểu rõ các
đặc điểm chính của nó.
Phiên âm: /dɪˈsmɪsəbl/
Nghĩa: có thể bị bác bỏ
Ví dụ
Such weak arguments are easily dismissible in
a formal debate.
Những lập luận yếu như vậy dễ dàng bị bác bỏ trong
một cuộc tranh luận chính thức
Phiên âm: /ˈdɪsənəns/
Nghĩa: sự chói tai / không hòa hợp
Ví dụ
The deliberate use of dissonance creates tension in the musical score.
Việc sử dụng sự chói tai có chủ ý tạo ra căng thẳng trong bản nhạc nền.
Họ từ
dissonance /ˈdɪsənəns/ (n)
sự bất hòa
dissonant /ˈdɪsənənt/ (a)
chói tai
dissonante /ˈdɪsənəns/ (v)
gây bất hòa
Cụm từ liên quan
introduce dissonance
tạo sự bất hòa âm
musical dissonance
sự bất hòa trong âm nhạc
intentional dissonance
bất hòa có chủ đích
resolve dissonance
giải quyết bất hòa
dissonance effects
hiệu ứng bất hòa
Phiên âm: /dɪˈstrækʃn/
Nghĩa: sự xao nhãng
Ví dụ
Constant notifications can be a major distraction during
work
Thông báo liên tục có thể là một sự xao nhãng
lớn trong công việc
Phiên âm: /daɪˈvɜːʃənəri/
Nghĩa: mang tính đánh lạc hướng
Ví dụ
The announcement was seen as a diversionary tactic
to shift attention away from the issue.
Thông báo đó được xem là một chiến thuật đánh lạc
hướng nhằm chuyển sự chú ý khỏi vấn đề.
Phiên âm: /dred/
Nghĩa: Nỗi sợ hãi
Ví dụ
He felt a deep sense of dread before
receiving the final results.
Anh ấy cảm thấy nỗi sợ hãi sâu sắc trước khi nhận
kết quả cuối cùng.
Phiên âm: /ɪˈklɪps/
Nghĩa: làm lu mờ, lấn át
Ví dụ
Her achievements were eclipsed by
the success of her colleagues.
Những thành tựu của cô ấy bị lu mờ bởi thành công
của đồng nghiệp.
Phiên âm: /ˈefɪkəsi/
Nghĩa: hiệu quả; hiệu lực
Ví dụ
The efficacy of the new vaccine
has been widely studied.
Hiệu quả của loại vắc-xin mới đã được nghiên cứu
rộng rãi.
The efficacy of the new warning system depends on accurate data and quick communication with local communities.
Hiệu quả của hệ thống cảnh báo mới phụ thuộc vào dữ liệu chính xác và việc liên lạc nhanh với cộng đồng địa phương.
The efficacy of price controls depends on strict monitoring and honest product labeling.
Hiệu quả của việc kiểm soát giá phụ thuộc vào sự giám sát nghiêm ngặt và việc ghi nhãn sản phẩm trung thực.
Phiên âm: /ɪmˈbɒdi/
Nghĩa: hiện thân cho; biểu trưng cho
Ví dụ
The design aims to embody the
principles of sustainability.
Thiết kế nhằm thể hiện các nguyên tắc bền vững.
Phiên âm: /ɪnˈkrəʊtʃmənt/
Nghĩa: sự xâm lấn
Ví dụ
Urban encroachment is threatening the natural habitats of many species.
Sự
lấn chiếm đô thị đang đe dọa môi trường sống tự nhiên của nhiều loài.
Urban encroachment into forest areas increases the risk of wildlife losing their natural habitats.
Sự xâm lấn của đô thị vào rừng làm gia tăng nguy cơ động vật hoang dã mất đi môi trường sống tự nhiên.
Họ từ
encroachment
sự xâm lấn
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
· n
encroach
xâm lấn
/ɪnˈkrəʊtʃ/
· v
encroachment /ɪnˈkrəʊtʃmənt/ (n)
sự xâm lấn
encroach /ɪnˈkrəʊtʃ/ (v)
xâm lấn
encroaching /ɪnˈkrəʊtʃɪŋ/ (adj)
đang xâm lấn
encroaching
đang xâm lấn
/ɪnˈkrəʊtʃɪŋ/
· adj
Cụm từ liên quan
urban encroachment
sự xâm lấn đô thị
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
land encroachment
sự lấn chiếm đất đai
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
encroachment on rights
xâm phạm quyền lợi
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
encroachment on habitats
xâm lấn môi trường sống
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
prevent encroachment
ngăn xâm lấn
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
encroachment into protected areas
xâm lấn vào khu bảo tồn
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
Từ đồng nghĩa
intrusion
sự xâm phạm, sự xâm nhập.
/ɪnˈtruː.ʒən/
· n
Từ trái nghĩa
withdrawal
sự rút lui, cai (nghiện)
/wɪðˈdrɔːəl/
· n
Phiên âm: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/
Nghĩa: sự cân bằng
Ví dụ
Synonym: balance
Antonym: imbalance
The body maintains internal equilibrium to function properly.
Cơ thể duy trì trạng thái cân bằng nội tại để hoạt động bình thường.
The body needs to maintain equilibrium between energy intake and energy use to stay healthy.
Cơ thể cần duy trì sự cân bằng giữa năng lượng nạp vào và năng lượng tiêu hao để giữ sức khỏe.
Họ từ
equilibrium /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ (n)
trạng thái cân bằng
equilibrate /ˌiːkwɪˈlaɪbreɪt/ (v)
cân bằng
equilibrated /ˌiːkwɪˈlaɪbreɪtɪd/ (a)
đã cân bằng
Cụm từ liên quan
maintain equilibrium in the body
duy trì trạng thái cân bằng
biological equilibrium
cân bằng sinh học
chemical equilibrium
cân bằng hóa học
equilibrium state
trạng thái cân bằng
restore equilibrium
khôi phục cân bằng
Phiên âm: /ɪˈrəʊd/
Nghĩa: Xói mòn
Ví dụ
Lack of trust can gradually erode relationships
within a team.
Sự thiếu niềm tin có thể dần dần làm xói mòn các
mối quan hệ trong nhóm.
Phiên âm: /ɪsˈtʃuː/
Nghĩa: Tránh xa, từ bỏ
Ví dụ
to avoid something intentionally, or to give something
up.
Phiên âm: /ɪɡˈzæsəbeɪt/
Nghĩa: làm trầm trọng thêm
Ví dụ
Poor policies can exacerbate existing
social inequalities.
Các chính sách kém có thể làm trầm trọng thêm
những bất bình đẳng xã hội hiện có.
Cutting public health funding could exacerbate existing inequalities in poor communities.
Cắt giảm ngân sách y tế công có thể làm trầm trọng thêm những bất bình đẳng hiện có trong các cộng đồng nghèo.
Họ từ
exacerbate /ɪɡˈzæsəbeɪt/ (v)
làm trầm trọng thêm
exacerbation /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃn/ (n)
sự làm trầm trọng thêm
Cụm từ liên quan
exacerbate social inequality
làm trầm trọng bất bình đẳng xã hội
exacerbate housing shortages
làm trầm trọng thiếu nhà ở
exacerbate existing problems
làm nghiêm trọng vấn đề hiện có
Phiên âm: /ɪkˈsesɪv/
Nghĩa: quá mức
Ví dụ
Excessive use of social media can negatively
affect mental health
Việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể ảnh
hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần
Phiên âm: /ˌeɡzɪˈstenʃl/
Nghĩa: mang tính hiện sinh
Ví dụ
The novel explores existential questions
about the meaning and purpose of life
Cuốn tiểu thuyết khám phá những câu hỏi mang
tính hiện sinh về ý nghĩa và mục đích của cuộc sống.
Phiên âm: /ˈfɔː.tɪ.faɪ/
Nghĩa: gia cố
Ví dụ
The city plans to fortify older
buildings so that they can better withstand earthquakes and severe storms.
Thành phố dự định gia cố các tòa nhà cũ để chúng
có thể chống chịu tốt hơn trước động đất và bão lớn.
Phiên âm: /ˌhaɪpəˈkɒnektɪd/
Nghĩa: siêu kết nối
Ví dụ
In today’s hyper-connected world,
people are constantly exposed to information
Trong thế giới siêu kết nối ngày nay, con người
liên tục tiếp xúc với thông tin
Phiên âm: /ˈɪmɪnənt/
Nghĩa: sắp xảy ra
Ví dụ
There were clear signs of an imminent crisis, but few people took them seriously at the time.
Có những dấu hiệu rõ ràng của một cuộc khủng hoảng sắp xảy ra, nhưng ít người coi trọng vào lúc đó.
Phiên âm: /ɪnˈsaɪt/
Nghĩa: kích động
Ví dụ
The speech was intended to incite action
among the audience.
Bài phát biểu nhằm kích động hành động từ phía khán
giả.
Phiên âm: /ɪnˌkɒnsɪˈkwenʃl/
Nghĩa: không quan trọng; không gây ảnh hưởng lớn
Ví dụ
The difference in cost is relatively inconsequential.
Sự chênh lệch chi phí tương đối không đáng kể.
Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪtər/
Nghĩa: chỉ báo; dấu hiệu
Ví dụ
Rising stress levels can be an early indicator of
burnout.
Mức độ căng thẳng tăng cao có thể là dấu hiệu sớm
của tình trạng kiệt sức.
Phiên âm: /ɪnˈfrɪndʒmənt/
Nghĩa: Sự vi phạm
Ví dụ
Synonym: violation
Antonym: compliance
The referee penalized the infringement immediately to maintain fairness.
Trọng tài đã xử phạt ngay hành vi vi phạm để đảm bảo sự công bằng
an action that breaks a rule, law, etc
Họ từ
infringement /ɪnˈfrɪndʒmənt/ (n)
sự vi phạm
infringe /ɪnˈfrɪndʒ/ (v)
vi phạm
infringing /ɪnˈfrɪndʒɪŋ/ (a)
vi phạm
Cụm từ liên quan
copyright infringement
vi phạm bản quyền
rule infringement
vi phạm luật
serious infringement
vi phạm nghiêm trọng
minor infringement
vi phạm nhẹ
infringement of rights
xâm phạm quyền
Từ đồng nghĩa
infraction
sự vi phạm (luật lệ)
/ɪnˈfrækʃn/
· n
Phiên âm: /ɪnˈsɪdiəs/
Nghĩa: ngấm ngầm gây hại
Ví dụ
The effects of the disease can be insidious, developing slowly without obvious symptoms at first.
Tác động của căn bệnh có thể âm thầm, phát triển chậm mà không có triệu chứng rõ ràng ban đầu.
Phiên âm: /ˌɪnsəˈmaʊntəbl/
Nghĩa: quá khó khắc phục
Ví dụ
They faced what seemed
like insurmountable challenges during the early stages of
development.
Họ đối mặt với những thách
thức tưởng chừng không thể vượt qua trong giai đoạn đầu phát triển.
Phiên âm: /ɪnˈtræktəbl/
Nghĩa: khó giải quyết; cứng đầu
Ví dụ
The committee faced an intractable problem
that required long-term planning.
Ủy ban đối mặt với một vấn đề khó giải quyết đòi
hỏi phải có kế hoạch dài hạn.
Phiên âm: /ɪnˈtrɪn.zɪk/
Nghĩa: nội tại
Ví dụ
Creativity is an intrinsic part
of human nature.
Sự sáng tạo là một phần nội tại của bản chất con
người.
Phiên âm: /ˌɪntrəˈspekʃn/
Nghĩa: sự tự suy ngẫm
Ví dụ
Regular introspection can help
individuals understand their thoughts and emotions better.
Sự tự nhìn nhận thường xuyên có thể giúp con người
hiểu rõ hơn suy nghĩ và cảm xúc của mình.
Họ từ
introspection /ˌɪntrəˈspekʃn/ (n)
sự tự xem xét nội tâm
introspective /ˌɪntrəˈspektɪv/ (adj)
mang tính tự suy ngẫm
Cụm từ liên quan
self-introspection
sự tự suy ngẫm
deep introspection
sự tự suy xét sâu sắc
engage in introspection
tham gia vào sự tự suy ngẫm
Phiên âm: /ɪnˈvɒləntri/
Nghĩa: không tự nguyện
Ví dụ
His reaction was involuntary, driven by
instinct rather than conscious thought
Phản ứng của anh ấy là không tự nguyện, xuất phát
từ bản năng hơn là suy nghĩ có ý thức.
Phiên âm: /ˈɪrɪtənt/
Nghĩa: yếu tố gây khó chịu
Ví dụ
The constant noise became a major irritant that
affected his concentration.
Tiếng ồn liên tục trở thành yếu tố gây khó chịu lớn
ảnh hưởng đến sự tập trung của anh ấy.
Phiên âm: /ˈdʒɑː.rɪŋ/
Nghĩa: gây sốc
Ví dụ
The sudden change in tone was jarring and
caught everyone off guard.
Sự thay đổi giọng điệu đột ngột gây sốc và khiến
mọi người bất ngờ.
Phiên âm: /ˈlɪtməs/
Nghĩa: phép thử
Ví dụ
This situation serves as a litmus test
for the company’s values and priorities.
Tình huống này là một phép thử cho các giá trị và
ưu tiên của công ty.
Phiên âm: /mæˈleɪz/
Nghĩa: tình trạng trì trệ, uể oải
Ví dụ
A general sense of malaise spread
throughout the team after repeated failures.
Một cảm giác uể oải lan rộng trong nhóm sau nhiều
lần thất bại.
Phiên âm: /ˌmænəˈdʒɪəriəl/
Nghĩa: thuộc quản lý
Ví dụ
Her managerial decisions have
significantly improved team performance
Các quyết định quản lý của cô ấy đã cải thiện đáng
kể hiệu suất của nhóm
Phiên âm: /ˈmænɪfest/
Nghĩa: biểu hiện bệnh/phát bệnh
Ví dụ
His frustration began to manifest in
his behavior at work.
Sự thất vọng của anh ấy bắt đầu biểu lộ qua hành vi
trong công việc
Phiên âm: /ˈmæksɪmaɪz/
Nghĩa: tối đa hóa
Ví dụ
Synonym: optimize
Antonym: minimize
The coach aimed to maximize the team’s scoring opportunities.
Huấn luyện viên hướng tới việc tối đa hóa cơ hội ghi bàn của đội.
Họ từ
maximize /ˈmæksɪmaɪz/ (v)
tối đa hóa
maximum /ˈmæksɪməm/ (n)
mức tối đa
maximal /ˈmæksɪməl/ (a)
tối đa
maximized /ˈmæksɪmaɪzd/ (a)
được tối đa hóa
maximization /ˌmæksɪmaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự tối đa hóa
Cụm từ liên quan
maximize performance
tối đa hóa hiệu suất
maximize potential
tối đa hóa tiềm năng
maximize efficiency
tối đa hóa hiệu quả
maximize output
tối đa hóa sản lượng
maximize gains
tối đa hóa lợi ích
Phiên âm: /ˈmelənkɑːli/
Nghĩa: nỗi u sầu
Ví dụ
He felt a sense of melancholy as
he reflected on the past.
Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn khi nhìn lại quá khứ.
Họ từ
melancholy (n/a)
nỗi u sầu; u sầu
melancholic (a)
u sầu
melancholically (adv)
một cách u sầu
Cụm từ liên quan
deep melancholy
nỗi u sầu sâu lắng
melancholy mood
tâm trạng u sầu
melancholy reflection
sự chiêm nghiệm u buồn
tinged with melancholy
phảng phất nỗi u sầu
Phiên âm: /məˈtɪkjələs/
Nghĩa: tỉ mỉ; cẩn thận
Ví dụ
She is meticulous in her work and
pays attention to every detail.
Cô ấy rất tỉ mỉ trong công việc và chú ý đến từng
chi tiết.
A meticulous consumer may compare the weight of each product before choosing the best value.
Một người tiêu dùng tỉ mỉ có thể so sánh trọng lượng của từng sản phẩm trước khi chọn món đáng tiền nhất.
Phiên âm: /ˌmaɪkrəʊˈmænɪdʒmənt/
Nghĩa: quản lý vi mô
Ví dụ
Synonym: overcontrol
Antonym: autonomy
Excessive micromanagement can reduce employee motivation and creativity.
Việc quản lý vi mô quá mức có thể làm giảm động lực và sự sáng tạo của nhân viên.
Họ từ
micromanagement /ˌmaɪkrəʊˈmænɪdʒmənt/ (n)
quản lý vi mô
micromanage /ˌmaɪkrəʊˈmænɪdʒ/ (v)
quản lý chi tiết
manager /ˈmænɪdʒə(r)/ (n)
quản lý
Cụm từ liên quan
avoid micromanagement
tránh quản lý vi mô
micromanagement style
phong cách quản lý vi mô
excessive micromanagement
quản lý vi mô quá mức
micromanagement issues
vấn đề quản lý vi mô
reduce micromanagement
giảm quản lý vi mô
Phiên âm: /ˈmaɪndflnəs/
Nghĩa: chánh niệm; sự tỉnh thức
Ví dụ
Practicing mindfulness daily
can significantly improve mental clarity and emotional well-being.
Thực hành chánh niệm hằng ngày có thể cải thiện
đáng kể sự minh mẫn và sức khỏe tinh thần.
Practising mindfulness for a few minutes each day can help students manage stress before exams.
Thực hành chánh niệm vài phút mỗi ngày có thể giúp học sinh kiểm soát căng thẳng trước kỳ thi.
Họ từ
mindfulness (n)
chánh niệm
mindful (a)
chú tâm
mindfully (adv)
một cách chú tâm
Cụm từ liên quan
practice mindfulness
thực hành chánh niệm
mindfulness meditation
thiền chánh niệm
moment of mindfulness
khoảnh khắc chánh niệm
mindfulness training
rèn luyện chánh niệm
Phiên âm: /ˌmɪsəˈlaɪnmənt/
Nghĩa: sự không phù hợp
Ví dụ
There is a clear misalignment between
expectations and actual performance
Công ty có sự không phù hợp rõ ràng giữa kỳ vọng và
hiệu suất thực tế
Phiên âm: /məˈnɒtəni/
Nghĩa: sự đơn điệu
Ví dụ
The monotony of repetitive tasks can lead to
boredom and disengagement
Sự đơn điệu của các nhiệm vụ lặp đi lặp lại có thể
dẫn đến chán nản và mất hứng thú
Phiên âm: a
Nghĩa: đa diện; nhiều khía cạnh
Ví dụ
The issue is multifaceted, requiring a
comprehensive approach to solve
Vấn đề này mang tính đa chiều, đòi hỏi một cách
tiếp cận toàn diện để giải quyết
Poverty is a multifaceted problem that involves education, healthcare, employment, and social support.
Nghèo đói là một vấn đề nhiều khía cạnh, liên quan đến giáo dục, y tế, việc làm và hỗ trợ xã hội.
Phiên âm: /ˈnæɡ.ɪŋ/
Nghĩa: Dai dẳng, khó gỡ bỏ
Ví dụ
He felt a nagging sense of doubt
that he could not easily ignore.
Anh ấy cảm thấy một sự nghi ngờ dai dẳng mà không
thể dễ dàng bỏ qua.
Phiên âm: /nəˈsesɪteɪt/
Nghĩa: Đòi hỏi, bắt buộc phải có
Ví dụ
The situation is necessitating immediate
action from the management team.
Tình huống này đòi hỏi hành động ngay lập tức từ
đội ngũ quản lý.
to make something necessary.
Phiên âm: /ˌɒm.nɪˈprez.əns/
Nghĩa: sự hiện diện khắp nơi
Ví dụ
The omnipresence of technology has
transformed how people live and work
Sự hiện diện khắp nơi của công nghệ đã thay đổi
cách con người sống và làm việc
Phiên âm: /ˌɒmnɪˈprɛzənt/
Nghĩa: hiện diện khắp nơi
Ví dụ
Smartphones are now omnipresent in
modern society.
Điện thoại thông minh hiện diện khắp nơi trong xã
hội hiện đại.
Smartphones have
become omnipresent in modern society, influencing daily life
in many ways
Điện thoại thông minh đã
trở nên hiện diện khắp nơi trong xã hội hiện đại, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng
ngày.
Phiên âm: /ˈəʊnərəs/
Nghĩa: nặng nề; khó khăn
Ví dụ
An onerous reporting requirement may discourage small businesses from joining the programme.
Yêu cầu báo cáo nặng nề có thể khiến các doanh nghiệp nhỏ không muốn tham gia chương trình.
Canceling a simple service should not become an onerous process full of hidden steps.
Việc hủy một dịch vụ đơn giản không nên trở thành một quá trình nặng nề đầy các bước ẩn.
Phiên âm: /ɑːˈstensəbli/
Nghĩa: bề ngoài có vẻ; dường như
Ví dụ
He was ostensibly in charge,
but the final decisions were made by someone else.
Bề ngoài thì anh ấy là người phụ trách, nhưng
các quyết định cuối cùng lại do người khác đưa ra.
Phiên âm: /ˌəʊvərˈwelm/
Nghĩa: choáng ngợp, quá tải
Ví dụ
She felt completely overwhelmed by
the amount of work she had to handle.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn quá tải với khối lượng
công việc phải xử lý.
Phiên âm: /ˈpærəmaʊnt/
Nghĩa: cực kỳ quan trọng
Ví dụ
Protecting children’s dignity must be paramount in every volunteer project involving schools or orphanages.
Việc bảo vệ phẩm giá của trẻ em phải là điều tối quan trọng trong mọi dự án tình nguyện liên quan đến trường học hoặc trại trẻ mồ côi.
Clean water is paramount to public health, especially in areas affected by floods or pollution.
Nước sạch cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở những khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt hoặc ô nhiễm.
Phiên âm: /pəˈsɪstənt/
Nghĩa: dai dẳng; liên tục
Ví dụ
Persistent misinformation can damage public understanding even after experts correct it repeatedly.
Thông tin sai lệch dai dẳng có thể làm tổn hại nhận thức của công chúng ngay cả sau khi các chuyên gia nhiều lần đính chính.
Phiên âm: /ˌpriːˈdezɪɡneɪtɪd/
Nghĩa: được chỉ định trước
Ví dụ
The meeting will take place at a pre-designated location.
Cuộc họp sẽ diễn ra tại địa điểm được chỉ định
trước.
Phiên âm: /ˌpriːdɪspəˈzɪʃn/
Nghĩa: khuynh hướng dễ mắc
Ví dụ
A genetic predisposition may make some people more
likely to develop diabetes.
Khuynh hướng di truyền có thể khiến một số người dễ mắc bệnh tiểu đường
hơn.
Phiên âm: /ˌpriːˈempʃn/
Nghĩa: sự ngăn chặn trước
Ví dụ
The policy focuses on the pre-emption of
potential risks before they arise
Chính sách tập trung vào việc ngăn chặn trước các
rủi ro tiềm ẩn
Phiên âm: /ˌpriːˈemptɪv/
Nghĩa: mang tính phòng ngừa
Ví dụ
They took pre-emptive measures to
avoid potential problems.
Họ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh
các vấn đề tiềm ẩn.
Phiên âm: n
Nghĩa: hiệu trưởng; người đứng đầu
Ví dụ
The principal reason for the delay
was a lack of resources.
Lý do chính của sự trì hoãn là thiếu nguồn lực.
The principal introduced a new teaching method to improve students' performance.
Hiệu trưởng đã giới thiệu một phương pháp giảng dạy mới để cải thiện kết quả học tập của học sinh.
Phiên âm: /prɒmpt/
Nghĩa: thúc đẩy, gợi ý
Ví dụ
The announcement will prompt further
discussion among stakeholders
Thông báo này sẽ thúc đẩy thêm các cuộc thảo luận
giữa các bên liên quan.
to make something happen or to make someone do something.
Cụm từ liên quan
prompt someone to do something
Phiên âm: /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒɪ.kəl/
Nghĩa: Thuộc về tâm lý
Ví dụ
Psychological factors influence human decision-making.
Các
yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến việc ra quyết định của con người.
Phiên âm: /ˌriː.ə.ləˈzeɪ.ʃən/
Nghĩa: sự nhận ra
Ví dụ
His realization came too late to
change the outcome.
Sự nhận ra của anh ấy đến quá muộn để thay đổi kết
quả.
Phiên âm: /ˌriːəˈsesmənt/
Nghĩa: sự đánh giá lại
Ví dụ
The company is undergoing a reassessment of
its long-term strategy
Công ty đang tiến hành đánh giá lại chiến lược dài
hạn.
Phiên âm: /rɪˈkɜːrəns/
Nghĩa: sự tái phát
Ví dụ
Synonym: return
Antonym: cessation
There is a risk of recurrence if the condition is not fully treated.
Căn bệnh có nguy cơ tái phát nếu không được điều trị triệt để.
Họ từ
recurrence /rɪˈkʌrəns/ (n)
sự tái phát
recur /rɪˈkɜː(r)/ (v)
tái phát
recurrent /rɪˈkʌrənt/ (a)
tái diễn
Cụm từ liên quan
experience recurrence of disease
tái phát bệnh
disease recurrence rate
tỷ lệ tái phát
recurrence of symptoms
tái phát triệu chứng
prevent recurrence
ngăn tái phát
recurrence risk
nguy cơ tái phát
Phiên âm: /rɪˈfleksɪv/
Nghĩa: phản xạ / tự động
Ví dụ
His response was almost reflexive, without much thought.
Phản ứng của anh gần như mang tính phản xạ, không suy nghĩ nhiều.
Phiên âm: /rɪˈliːf/
Nghĩa: sự nhẹ nhõm
Ví dụ
She felt a sense of relief after
completing the difficult task.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi hoàn thành nhiệm vụ
khó khăn.
Phiên âm: /ˈrendə(r)/
Nghĩa: khiến cho
Ví dụ
The new policy may render certain practices ineffective or unnecessary.
Chính sách mới có thể khiến một số phương thức trở nên không hiệu quả hoặc không cần thiết.
Phiên âm: /ˌreprɪˈzent/ symbolize
Nghĩa: đại diện, tượng trưng cho
Ví dụ
This data clearly represents the
overall trend of the market.
Dữ liệu này thể hiện rõ xu hướng chung của thị
trường.
Phiên âm: /rɪˈpriːv/
Nghĩa: sự tạm hoãn
Ví dụ
The agreement provided a temporary reprieve from
further action
Thỏa thuận mang lại sự tạm hoãn tạm thời cho các
hành động tiếp theo.
Phiên âm: /ˌrezəˈluːʃn/
Nghĩa: giải pháp; nghị quyết
Ví dụ
The team is working toward a long-term resolution to
the problem
Nhóm đang hướng tới một giải pháp lâu dài cho vấn
đề.
A peaceful resolution of the dispute would protect trade, jobs, and diplomatic relations.
Một giải pháp hòa bình cho tranh chấp sẽ bảo vệ thương mại, việc làm và quan hệ ngoại giao.
Phiên âm: /rɪˈstɒrətɪv/
Nghĩa: có tác dụng phục hồi
Ví dụ
Spending time in nature can
have a restorative effect on mental health and emotional
balance.
Dành thời gian trong thiên
nhiên có thể mang lại tác dụng phục hồi đối với sức khỏe tinh thần và cân bằng
cảm xúc.
A restorative yoga class can help tired workers relax after a stressful week.
Một lớp yoga phục hồi có thể giúp những người lao động mệt mỏi thư giãn sau một tuần căng thẳng.
Phiên âm: /ˈruːmɪneɪt/
Nghĩa: suy ngẫm; nghiền ngẫm
Ví dụ
He tends to ruminate on past
mistakes instead of focusing on the present
Anh ấy có xu hướng suy nghĩ mãi về lỗi lầm trong
quá khứ thay vì tập trung vào hiện tại.
Phiên âm: /ˈsæŋktʃuəri/
Nghĩa: khu bảo tồn; nơi trú ẩn
Ví dụ
The forest serves as a sanctuary for endangered wildlife.
Khu rừng đóng vai trò là nơi trú ẩn cho động vật hoang dã đang bị đe dọa.
The bird sanctuary limits visitor numbers to keep the wetland quiet and safe for nesting birds.
Khu bảo tồn chim giới hạn số lượng du khách để giữ cho vùng đất ngập nước yên tĩnh và an toàn cho chim làm tổ.
Phiên âm: /ˈsiːmləs/
Nghĩa: liền mạch, thông suốt
Ví dụ
happening without any sudden changes, interruption, or difficulty.
Phiên âm: /senˈseɪ.ʃən/
Nghĩa: cảm giác
Ví dụ
The sensation of cool air provided relief during the summer heatwave.
Cảm giác không khí mát mẻ mang lại sự dễ chịu trong đợt nắng nóng mùa hè.
The sensation of cool air
provided relief during the summer heatwave.
Cảm giác không khí mát mẻ mang lại sự dễ chịu
trong đợt nắng nóng mùa hè.
Phiên âm: /ʃɪr/
Nghĩa: Cực kỳ, hoàn toàn (nhấn mạnh quy mô/mức độ)
Ví dụ
used to emphasize how very great, important, or
powerful a quality or feeling is
Phiên âm: /ʃelv/
Nghĩa: tạm gác lại
Ví dụ
They decided to shelve the project
due to budget constraints.
Họ quyết định tạm gác dự án do hạn chế về ngân
sách.
Phiên âm: /ˈʃɔːt.hænd/
Nghĩa: cách nói ngắn gọn
Ví dụ
The term is often used as a shorthand for
a more complex concept.
Thuật ngữ này thường được dùng như một cách nói
ngắn gọn cho một khái niệm phức tạp hơn.
Phiên âm: /səʊˈmætɪk/
Nghĩa: thuộc cơ thể
Ví dụ
The therapy focuses on somatic responses to stress and trauma.
Liệu pháp tập trung vào các phản ứng thuộc cơ thể đối với căng thẳng và sang chấn.
The therapy focuses on somatic responses
to stress and trauma.
Liệu pháp tập trung vào các phản ứng thuộc cơ
thể đối với căng thẳng và sang chấn.
Somatic symptoms such as headaches or stomachaches may appear when children experience long-term family stress.
Các triệu chứng về cơ thể như đau đầu hoặc đau bụng có thể xuất hiện khi trẻ trải qua căng thẳng gia đình kéo dài.
Phiên âm: /ˈsuːðɪŋ/
Nghĩa: làm dịu; êm dịu
Ví dụ
The soft music created a soothing atmosphere
that helped everyone relax after a long day.
Âm nhạc nhẹ nhàng tạo ra một
bầu không khí êm dịu giúp mọi người thư giãn sau một ngày dài.
Phiên âm: /spəˈrædɪk/
Nghĩa: lẻ tẻ; rải rác
Ví dụ
The
outages were sporadic, occurring at unpredictable times throughout
the day
Sự
cố mất điện xảy ra rải rác vào những thời điểm khó đoán trong ngày.
Phiên âm: /ˈstriːmlaɪnɪŋ/
Nghĩa: sự tinh giản
Ví dụ
Process streamlining can
significantly improve productivity and reduce operational costs.
Việc tinh giản quy trình có thể cải thiện đáng
kể năng suất và giảm chi phí vận hành.
Streamlining public services can save people time and reduce unnecessary administrative stress.
Việc tinh giản các dịch vụ công có thể tiết kiệm thời gian cho mọi người và giảm căng thẳng hành chính không cần thiết.
Phiên âm: /ˈstresə(r)/
Nghĩa: tác nhân gây căng thẳng
Ví dụ
Work pressure is a major stressor for
many employees in demanding industries
Áp lực công việc là một tác nhân gây căng thẳng lớn
đối với nhiều nhân viên trong các ngành đòi hỏi cao.
An unrealistic workout goal can become a major stressor instead of a source of motivation.
Một mục tiêu tập luyện phi thực tế có thể trở thành một tác nhân gây căng thẳng lớn thay vì nguồn động lực.
Phiên âm: /ˈsʌkə/
Nghĩa: sự giúp đỡ
Ví dụ
They provided immediate succor to
those affected by the disaster.
Họ đã cung cấp sự giúp đỡ kịp thời cho những người
bị ảnh hưởng bởi thảm họa
Phiên âm: /ˌsuːpərˈfɪʃl/
Nghĩa: hời hợt
Ví dụ
Their
analysis was superficial, failing to address the core issues
involved
Phân
tích của họ hời hợt, không giải quyết được các vấn đề cốt lõi
Phiên âm: /səˈsep.tə.bəl/
Nghĩa: dễ chịu ảnh hưởng, dễ bị tác động
Ví dụ
Children are more susceptible to
external influences than adults.
Trẻ em dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài hơn
người lớn.
Phiên âm: /ˈtel.teɪl/
Nghĩa: dấu hiệu rõ ràng
Ví dụ
There were telltale signs that
something was wrong.
Có những dấu hiệu rõ ràng cho thấy có điều gì đó
không ổn.
Phiên âm: /tempˈteɪʃn/
Nghĩa: sự cám dỗ
Ví dụ
Young people often face the temptation to
take shortcuts to success.
Giới trẻ thường phải đối mặt với sự cám dỗ tìm
đường tắt để đạt được thành công.
Phiên âm: /ˈtenjuəs/
Nghĩa: mong manh; yếu; không chắc chắn
Ví dụ
Their agreement was tenuous and
could easily fall apart.
Thỏa thuận của họ rất mong manh và có thể tan vỡ
bất cứ lúc nào.
The link between the product and the claimed health benefits remains tenuous without stronger scientific evidence.
Mối liên hệ giữa sản phẩm và những lợi ích sức khỏe được tuyên bố vẫn còn mong manh nếu không có bằng chứng khoa học mạnh hơn.
Phiên âm: /trəˈdʒektəri/
Nghĩa: quỹ đạo; lộ trình phát triển
Ví dụ
Her career trajectory has been
impressive over the past decade
Quỹ đạo sự nghiệp của cô ấy rất ấn tượng trong thập
kỷ qua
Engineers carefully calculated the trajectory to ensure the spacecraft reached its destination.
Các kỹ sư đã tính toán quỹ đạo bay cẩn thận để đảm bảo tàu vũ trụ đến đúng đích.
A student’s learning trajectory can change greatly when teachers provide timely support.
Lộ trình học tập của học sinh có thể thay đổi rất nhiều khi giáo viên hỗ trợ kịp thời.
Họ từ
trajectory
quỹ đạo; hướng phát triển
/trəˈdʒektəri/
· (n)
path
đường
/pɑːθ/
· n
TRAJECTORY
quỹ đạo; lộ trình phát triển
/trəˈdʒektəri/
· adj
trajectorial
thuộc quỹ đạo
/trəˌdʒektɔːriəl/
· adj
Cụm từ liên quan
career trajectory
quỹ đạo sự nghiệp
/trəˈdʒektəri/
· np
change trajectory
thay đổi quỹ đạo/hướng phát triển
/trəˈdʒektəri/
calculate a trajectory
tính quỹ đạo bay
/trəˈdʒektəri/
adjust the trajectory mid-flight
điều chỉnh quỹ đạo giữa chuyến bay
/trəˈdʒektəri/
predict trajectory paths
dự đoán đường quỹ đạo
/trəˈdʒektəri/
monitor trajectory deviations
giám sát lệch quỹ đạo
/trəˈdʒektəri/
stay on course
đi đúng hướng
/trəˈdʒektəri/
on a trajectory
trên một quỹ đạo
/trəˈdʒektəri/
Từ đồng nghĩa
path
con đường
/pæθ/
· noun
Phiên âm: /ʌˈnɒnʃəs/
Nghĩa: vô thức; bất tỉnh
Ví dụ
His reaction was unconscious, driven by
instinct rather than thought.
Phản ứng của anh ấy là vô thức, bị chi phối bởi bản
năng hơn là suy nghĩ.
Phiên âm: /ˌʌndəˈlaɪɪŋ/
Nghĩa: tiềm ẩn; cơ bản
Ví dụ
The report examines the underlying causes
of economic inequality.
Báo cáo xem xét các nguyên nhân tiềm ẩn của bất
bình đẳng kinh tế.
Doctors should look for underlying causes when fatigue does not improve with rest.
Bác sĩ nên tìm các nguyên nhân tiềm ẩn khi sự mệt mỏi không cải thiện nhờ nghỉ ngơi.
Phiên âm: /ˌʌnˈduː/ (excessive)
Nghĩa: quá mức, quá đáng
Ví dụ
He was placed under undue pressure
to meet unrealistic expectations
Anh ấy bị đặt dưới áp lực quá mức để đáp ứng những
kỳ vọng không thực tế.
Phiên âm: /ˌʌnfʊlˈfɪld/
Nghĩa: chưa được thỏa mãn; chưa đạt mong muốn
Ví dụ
She felt unfulfilled despite
achieving many professional milestones
Cô ấy cảm thấy chưa được thỏa mãn dù đã đạt được
nhiều thành tựu trong sự nghiệp
Phiên âm: /ˈvɪsərəl/
Nghĩa: bản năng, mạnh mẽ
Ví dụ
The documentary evokes
a visceral reaction from viewers by highlighting harsh
realities.
Bộ phim tài liệu gợi lên
phản ứng mạnh mẽ mang tính bản năng từ người xem bằng cách làm nổi bật những
thực tế khắc nghiệt.