Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: một cơn (nhẹ, không đáng kể)
Ví dụ
What seemed like a trivial bout of anxiety
gradually developed into a more serious mental health issue over time.
Những gì tưởng chỉ là một cơn lo âu nhẹ dần dần
phát triển thành một vấn đề sức khỏe tâm lý nghiêm trọng hơn theo thời gian.
Nghĩa: phát sinh từ, bắt nguồn từ
Ví dụ
Many conflicts arise from misunderstandings
and a lack of clear communication between individuals.
Nhiều xung đột phát sinh từ sự hiểu lầm và thiếu
giao tiếp rõ ràng giữa các cá nhân.
Nghĩa: thờ ơ với điều gì
Ví dụ
He seemed completely indifferent to the
criticism, as if it had no impact on him at all.
Anh ấy dường như hoàn toàn thờ ơ với những lời chỉ
trích, như thể chúng không hề ảnh hưởng đến anh.
Nghĩa: không liên quan đến cái gì
Ví dụ
The issue is unrelated to your
performance and should not affect your evaluation.
Vấn đề này không liên quan đến hiệu suất của bạn và
không nên ảnh hưởng đến việc đánh giá.
Nghĩa: đổ xuống; ập đến
Ví dụ
A sudden storm descended upon the
city, causing widespread disruption and damage.
Một cơn bão bất ngờ ập xuống thành phố, gây ra sự
gián đoạn và thiệt hại trên diện rộng.
Nghĩa: tham gia vào
Ví dụ
Students are encouraged to engage in extracurricular
activities to develop soft skills.
Học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt
động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm
Nghĩa: Vượt qua, đi xa hơn
Ví dụ
His responsibilities go beyond simple
administrative tasks and include strategic decision-making.
Trách nhiệm của anh ấy vượt xa các nhiệm vụ hành
chính đơn giản và bao gồm cả việc ra quyết định chiến lược.
Ví dụ
This role involves working closely
with clients to understand their needs and expectations.
Vai trò này bao gồm việc làm việc chặt chẽ với
khách hàng để hiểu nhu cầu và mong đợi của họ
Nghĩa: phản ứng đối với; sự đáp lại đối với
Ví dụ
The company quickly took action in response
to customer complaints about product quality.
Công ty đã nhanh chóng hành động để phản hồi lại
các khiếu nại của khách hàng về chất lượng sản phẩm.
Gentle stretching can be a healthy response to muscle tension and mental stress.
Giãn cơ nhẹ nhàng có thể là một phản ứng lành mạnh đối với tình trạng căng cơ và căng thẳng tinh thần.
Ví dụ
The museum serves as a place for preserving historical artifacts and educating the public.
Bảo tàng đóng vai trò là nơi lưu giữ hiện vật lịch sử và giáo dục công chúng.
Nghĩa: bắt nguồn từ
Ví dụ
Public distrust may stem from years of unclear rules, hidden advertising, and poor data protection.
Sự thiếu niềm tin của công chúng có thể bắt nguồn từ nhiều năm quy định không rõ ràng, quảng cáo trá hình và bảo vệ dữ liệu kém.
Nghĩa: chật vật với điều gì
Ví dụ
Some tourists struggle with unfamiliar food at first, but they gradually learn to enjoy the local cuisine.
Một số du khách ban đầu chật vật với những món ăn xa lạ, nhưng dần dần họ học cách thưởng thức ẩm thực địa phương.
Nghĩa: qua đó; vì thế mà
Ví dụ
The company reduced production costs, thereby increasing its overall profitability in a highly competitive market.
Công ty đã cắt giảm chi phí sản xuất, qua đó làm tăng khả năng sinh lời tổng thể trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt.
Nghĩa: thư giãn dần
Ví dụ
After a long and stressful day, she likes to wind
down by reading a book or listening to music.
Sau một ngày dài và căng thẳng, cô ấy thích thư
giãn bằng cách đọc sách hoặc nghe nhạc.
After a stressful day at work, people need time to wind down and relax.
Sau một ngày làm việc căng thẳng, mọi người cần thời gian thư giãn dần.