Quay lại
Đề minh hoạ số 41 - CẤU TRÚC ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

a trivial bout of

Từ 1 · ID 23551849
a trivial bout of
Nghĩa: một cơn (nhẹ, không đáng kể)
Ví dụ
What seemed like a trivial bout of anxiety gradually developed into a more serious mental health issue over time.
Những gì tưởng chỉ là một cơn lo âu nhẹ dần dần phát triển thành một vấn đề sức khỏe tâm lý nghiêm trọng hơn theo thời gian.

arise from

Từ 2 · ID 20382350
arise from
Nghĩa: phát sinh từ, bắt nguồn từ
Ví dụ
Many conflicts arise from misunderstandings and a lack of clear communication between individuals.
Nhiều xung đột phát sinh từ sự hiểu lầm và thiếu giao tiếp rõ ràng giữa các cá nhân.

Be indifferent to sth

Từ 3 · ID 9829644
Be indifferent to sth
Nghĩa: thờ ơ với điều gì
Ví dụ
He seemed completely indifferent to the criticism, as if it had no impact on him at all.
Anh ấy dường như hoàn toàn thờ ơ với những lời chỉ trích, như thể chúng không hề ảnh hưởng đến anh.

be unrelated to sth

Từ 4 · ID 23551851
be unrelated to sth
Nghĩa: không liên quan đến cái gì
Ví dụ
The issue is unrelated to your performance and should not affect your evaluation.
Vấn đề này không liên quan đến hiệu suất của bạn và không nên ảnh hưởng đến việc đánh giá.

descend upon

Từ 5 · ID 21977314
descend upon
Nghĩa: đổ xuống; ập đến
Ví dụ
A sudden storm descended upon the city, causing widespread disruption and damage.
Một cơn bão bất ngờ ập xuống thành phố, gây ra sự gián đoạn và thiệt hại trên diện rộng.

Engage in

Từ 6 · ID 10925314
Engage in
Nghĩa: tham gia vào
Ví dụ
Students are encouraged to engage in extracurricular activities to develop soft skills.
Học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm

Go beyond Image

Từ 7 · ID 10643104
Go beyond
Nghĩa: Vượt qua, đi xa hơn
Ví dụ
His responsibilities go beyond simple administrative tasks and include strategic decision-making.
Trách nhiệm của anh ấy vượt xa các nhiệm vụ hành chính đơn giản và bao gồm cả việc ra quyết định chiến lược.

involve doing sth vp

Từ 8 · ID 19639951
involve doing sth
Nghĩa: bao gồm làm gì
Ví dụ
This role involves working closely with clients to understand their needs and expectations.
Vai trò này bao gồm việc làm việc chặt chẽ với khách hàng để hiểu nhu cầu và mong đợi của họ

response to

Từ 9 · ID 23551859
response to
Nghĩa: phản ứng đối với; sự đáp lại đối với
Ví dụ
The company quickly took action in response to customer complaints about product quality.
Công ty đã nhanh chóng hành động để phản hồi lại các khiếu nại của khách hàng về chất lượng sản phẩm.
Gentle stretching can be a healthy response to muscle tension and mental stress.
Giãn cơ nhẹ nhàng có thể là một phản ứng lành mạnh đối với tình trạng căng cơ và căng thẳng tinh thần.

Serve as

Từ 10 · ID 19876865
Serve as
Nghĩa: đóng vai trò là
Ví dụ
The museum serves as a place for preserving historical artifacts and educating the public.

Bảo tàng đóng vai trò là nơi lưu giữ hiện vật lịch sử và giáo dục công chúng.

Stem from

Từ 11 · ID 9709966
Stem from
Nghĩa: bắt nguồn từ
Ví dụ
Public distrust may stem from years of unclear rules, hidden advertising, and poor data protection.

Sự thiếu niềm tin của công chúng có thể bắt nguồn từ nhiều năm quy định không rõ ràng, quảng cáo trá hình và bảo vệ dữ liệu kém.

Struggle with sth

Từ 12 · ID 11370971
Struggle with sth
Nghĩa: chật vật với điều gì
Ví dụ
Some tourists struggle with unfamiliar food at first, but they gradually learn to enjoy the local cuisine.
Một số du khách ban đầu chật vật với những món ăn xa lạ, nhưng dần dần họ học cách thưởng thức ẩm thực địa phương.

thereby + Ving

Từ 13 · ID 20250357
thereby + Ving
Nghĩa: qua đó; vì thế mà
Ví dụ
The company reduced production costs, thereby increasing its overall profitability in a highly competitive market.
Công ty đã cắt giảm chi phí sản xuất, qua đó làm tăng khả năng sinh lời tổng thể trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt.

wind down

Từ 14 · ID 23551866
wind down
Nghĩa: thư giãn dần
Ví dụ
After a long and stressful day, she likes to wind down by reading a book or listening to music.
Sau một ngày dài và căng thẳng, cô ấy thích thư giãn bằng cách đọc sách hoặc nghe nhạc.
After a stressful day at work, people need time to wind down and relax.
Sau một ngày làm việc căng thẳng, mọi người cần thời gian thư giãn dần.