Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: thích nghi với điều gì
Ví dụ
International students often need time to adjust to a completely new cultural environment.
Sinh viên quốc tế thường cần thời gian để thích nghi với một môi trường văn hóa hoàn toàn mới.
International students often need time to adjust to a new education system, a different culture and daily life away from home.
Sinh viên quốc tế thường cần thời gian để thích nghi với một hệ thống giáo dục mới, một nền văn hóa khác và cuộc sống xa nhà.
Nghĩa: háo hức làm gì
Ví dụ
The students were eager to learn new skills during the workshop.
Học sinh rất háo hức học các kỹ năng mới trong buổi hội thảo.
Many young doctors are eager to work in underdeveloped areas where medical support is urgently needed.
Nhiều bác sĩ trẻ háo hức làm việc ở những khu vực kém phát triển, nơi hỗ trợ y tế đang rất cần thiết.
The students are eager to perform their new song in front of the whole school.
Học sinh háo hức biểu diễn bài hát mới trước toàn trường.
Nghĩa: được trang bị cái gì
Ví dụ
The laboratory is equipped with modern technology for research.
Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ hiện đại để nghiên cứu.
The emergency centre is equipped with modern communication tools and medical supplies.
Trung tâm khẩn cấp được trang bị các công cụ liên lạc hiện đại và vật tư y tế.
Nghĩa: nổi lên như là
Ví dụ
She emerged as a strong leader during the crisis.
Cô ấy nổi lên như một nhà lãnh đạo vững vàng trong thời kỳ khủng hoảng.
Nghĩa: hòa nhập với
Ví dụ
It took him some time to fit in with the local culture.
Anh ấy mất một thời gian để hòa nhập với văn hóa địa phương.
Nghĩa: hòa thuận với
Ví dụ
He gets along with his colleagues and gets on well with his neighbors.
Anh ấy hòa thuận với đồng nghiệp và cũng sống rất hòa hợp với hàng xóm.
Nghĩa: vật lộn với
Ví dụ
Many small businesses grapple with rising operating costs.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang vật lộn với chi phí vận hành tăng cao.
Ví dụ
Please have a seat while you wait for the interview.
Xin mời ngồi trong khi chờ phỏng vấn.
Nghĩa: làm hòa; trang điểm; bịa ra
Ví dụ
She made up an excuse for being late to the meeting.
Cô ấy bịa ra một lý do để giải thích việc đến muộn cuộc họp.
After a week of silence, my sister and my mother finally made up and talked about what had hurt them.
Sau một tuần im lặng, em gái tôi và mẹ cuối cùng đã làm hòa và nói về điều đã làm họ tổn thương.
Nghĩa: dựng lên / treo lên / cho ở nhờ
Ví dụ
They put up a tent near the river for the night.
Họ dựng một chiếc lều gần bờ sông để qua đêm.
Nghĩa: nói trịch thượng với
Ví dụ
It’s rude to speak down to people just because you have more experience.
Thật thô lỗ khi nói chuyện trịch thượng với người khác chỉ vì bạn có nhiều kinh nghiệm hơn.
Nghĩa: mạnh dạn phát biểu
Ví dụ
Employees are encouraged to speak up if they notice any problems.
Nhân viên được khuyến khích lên tiếng nếu nhận thấy bất kỳ vấn đề nào.
Teachers encourage students to speak up whenever they have questions or alternative viewpoints during discussions.
Giáo viên khuyến khích học sinh mạnh dạn phát biểu bất cứ khi nào có câu hỏi hoặc quan điểm khác trong các buổi thảo luận.
Nghĩa: đứng lên / bảo vệ
Ví dụ
She stood up for her colleague when he was unfairly criticized.
Cô ấy đứng ra bảo vệ đồng nghiệp khi anh ấy bị chỉ trích không công bằng.
Nghĩa: coi chừng / đề phòng
Ví dụ
Watch out for slippery floors after the rain.
Hãy coi chừng sàn trơn sau cơn mưa.